Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nông nghiệp là ngành kinh tế có vai trò cơ bản và lâu đời, gắn liền với nhu cầu bảo vệ cây trồng, nâng cao năng suất và chất lượng nông sản. Trong bối cảnh kinh tế thị trường hiện đại, người nông dân và các chủ nông trại không chỉ tìm kiếm các sản phẩm phân bón hoặc chế phẩm phụ trợ đơn thuần, mà ngày càng quan tâm đến các yếu tố gia tăng giá trị như tính an toàn, hiệu quả lâu dài và các dịch vụ kỹ thuật đồng hành. Mặc dù thị trường sản phẩm nông nghiệp tại Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn, nhiều doanh nghiệp trong ngành vẫn chưa đầu tư tương xứng cho hoạt động marketing, khiến khả năng tiếp cận thị trường và mức độ nhận diện thương hiệu còn hạn chế.

Công ty Cổ phần Công Nghệ sinh học LT Group là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh sản phẩm sinh học và nông nghiệp, được thành lập từ năm 2021. Mặc dù đã có những bước mở rộng quy mô, công tác hoạch định và tổ chức marketing tại doanh nghiệp vẫn còn mang tính sự vụ, thiếu sự đồng bộ và chưa khai thác hết tiềm năng thị trường. Từ thực tế này, tác giả Nguyễn Toàn Thắng đã thực hiện khóa luận nhằm phân tích thực trạng và xây dựng các giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing của công ty.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định qua 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về marketing và marketing hỗn hợp (Marketing Mix) trong lĩnh vực kinh doanh sản phẩm nông nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác hoạch định, tổ chức thực hiện và hiệu quả hoạt động marketing cho nhóm sản phẩm nông nghiệp tại Công ty Cổ phần Công Nghệ sinh học LT Group giai đoạn 2021 – 2022.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing hỗn hợp cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing hỗn hợp, công tác hoạch định và tổ chức thực thi marketing đối với nhóm sản phẩm nông nghiệp của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Công Nghệ sinh học LT Group (trụ sở tại Thôn Hương Quất, Xã Thành Công, Huyện Khoái Châu, Hưng Yên; mạng lưới phân phối và sàn giao dịch tập trung tại Hà Nội và các tỉnh lân cận).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và marketing được thu thập và đánh giá trong giai đoạn 2021 – 2022; khóa luận hoàn thành năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết marketing kinh điển và marketing ứng dụng trong kinh doanh nông nghiệp:

  • Khái niệm marketing: Tác giả tiếp cận các quan điểm từ Philip Kotler ("Marketing là hoạt động của con người hướng tới sự thỏa mãn nhu cầu và ước muốn thông qua các tiến trình trao đổi"), các định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA) qua các năm 1985, 2004, 2007 và định nghĩa của PGS.TS Trần Đình Chiến về marketing định hướng thỏa mãn thị trường mục tiêu gắn với tối đa hóa lợi nhuận.
  • Lý luận hoạch định chiến lược: Vận dụng quan điểm của Alfred Chandler về xác định mục tiêu dài hạn và phân bổ nguồn lực, kết hợp mô hình hoạch định chiến lược cho các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU).
  • Mô hình Marketing Mix (4P) và Tiêu chuẩn 6S: Nghiên cứu áp dụng khung 4P (Product, Price, Place, Promotion) trong nông nghiệp kết hợp mô hình 6S theo PGS.TS Trần Đình Chiến để đánh giá sản phẩm mới, gồm: Tính cao cấp (Superiotrity), Sự gần gũi (Sociability), Sự hài lòng (Satisfaction), Tính đơn giản (Simplicity), Tính tách biệt (Separability) và Tốc độ thu hồi lợi ích (Speed).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả marketing: Sử dụng các chỉ số định lượng và định tính gồm phân tích lượng bán, phân tích thị phần, tỷ lệ chi phí marketing trên doanh số, mức độ hài lòng của khách hàng, tỷ lệ khách hàng rời bỏ (Customer Churn Rate) và giá trị trọn đời của khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV).
  • Mô hình phân tích môi trường: Xem xét môi trường vi mô (nhà cung ứng, trung gian marketing, 4 cấp độ đối thủ cạnh tranh, 3 nhóm công chúng, 5 dạng thị trường khách hàng) và môi trường vĩ mô (tự nhiên, văn hóa - xã hội, nhân khẩu học, kinh tế, khoa học - công nghệ, chính trị - pháp luật gắn với Luật Kinh doanh nông nghiệp).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Thu thập, đối chiếu tài liệu giáo trình, các văn bản pháp lý và tài liệu nội bộ của doanh nghiệp.
  • Phương pháp khảo sát định lượng: Thực hiện điều tra xã hội học bằng bảng hỏi đối với mẫu gồm $n = 450$ khách hàng (bao gồm các chủ trang trại và khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng sản phẩm phân bón của công ty) nhằm đánh giá mức độ hài lòng theo thang đo 5 mức độ.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích dữ liệu doanh thu, tỷ lệ tăng trưởng và chi phí marketing thực tế.
  • Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ đăng ký kinh doanh, báo cáo nhân sự từ Phòng Hành chính nhân sự, báo cáo tài chính từ Phòng Tài chính – Kế toán, và tài liệu từ Phòng Phát triển sản phẩm của Công ty Cổ phần Công Nghệ sinh học LT Group.
  • Dữ liệu sơ cấp: Kết quả khảo sát trực tiếp từ 450 khách hàng sử dụng phân bón của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận chung của hoạt động marketing trong kinh doanh sản phẩm nông nghiệp

Chương này tập trung xây dựng bức tranh tổng thể về mặt lý luận marketing chuyên biệt cho ngành nông nghiệp. Tác giả chỉ ra tính đặc thù của sản phẩm nông nghiệp là giá trị sử dụng lâu dài, phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên, thời tiết, vị trí địa lý và không gian bảo quản.

Nội dung chương làm rõ tiến trình marketing chuẩn mực gồm 6 bước:

  1. Nghiên cứu thị trường (thị trường, hành vi khách hàng, sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến).
  2. Phân đoạn thị trường (theo địa lý, nhân khẩu học, lối sống, hành vi) và xác định thị trường mục tiêu.
  3. Định vị sản phẩm trên thị trường (định vị trực tiếp hoặc chiếm lĩnh thị phần ngách).
  4. Lựa chọn chiến lược marketing (marketing không phân biệt, phân biệt hoặc tập trung).
  5. Thiết lập chương trình Marketing Mix 4P (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến hỗn hợp).
  6. Tổ chức thực thi và kiểm tra, đánh giá hiệu quả thông qua các chỉ số doanh số, thị phần, chi phí, độ hài lòng và chỉ số CLV.

Chương 1 cũng phân tích chi tiết tác động của môi trường vĩ mô và vi mô, nhấn mạnh việc quản lý 4 loại đối thủ cạnh tranh (cạnh tranh mong muốn, cạnh tranh trong ngành, cạnh tranh ngoài ngành, cạnh tranh thương hiệu).

Chương 2: Công tác hoạch định marketing của công ty

Chương 2 phản ánh toàn diện thực trạng tổ chức và triển khai marketing tại Công ty Cổ phần Công Nghệ sinh học LT Group, đồng thời đưa ra các đánh giá và định hướng giải pháp.

1. Tổng quan về doanh nghiệp

  • Tên doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Công Nghệ sinh học LT Group (Mã số thuế: 0901105921; cấp ngày 03/08/2021).
  • Trụ sở chính: Thôn Hương Quất, Xã Thành Công, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên; người đại diện pháp luật kiêm Giám đốc: Lê Hoàng Long.
  • Ngành nghề kinh doanh: Ngành chính là bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Mã ngành 5610), kết hợp chế biến bảo quản rau quả (5621), bán buôn tổng hợp (5629), dịch vụ chăn nuôi (0162), xử lý hạt giống (0164).
  • Quy mô: Đăng ký ban đầu 20 lao động, sau 3 năm phát triển đạt hơn 70 nhân sự.
  • Cơ cấu quản trị: Đại hội đồng cổ đông $\rightarrow$ Hội đồng quản trị $\rightarrow$ Ban Giám đốc $\rightarrow$ Các Trưởng phòng $\rightarrow$ Các Nhóm trưởng $\rightarrow$ Các Nhóm Sales.

2. Thực trạng triển khai Marketing Mix (4P)

  • Nghiên cứu thị trường: Doanh nghiệp tập trung phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp (như Công ty Thủy Sính, Công ty Kinh Bắc), đánh giá thị phần, điểm mạnh/yếu và tham vấn các đơn vị nghiên cứu thị trường chuyên nghiệp.
  • Phân đoạn và thị trường mục tiêu: Phân chia khách hàng thành 2 nhóm chính: Khách hàng tổ chức (chủ đầu tư, đơn vị sử dụng) và Khách hàng cá nhân (chủ nông trại, hộ nuôi trồng). Doanh nghiệp lựa chọn chiến lược Marketing phân biệt, tập trung vào phân khúc khách hàng tầm trung, quy mô trang trại vừa và nhỏ; áp dụng chiến lược định vị trực tiếp dựa trên lợi thế chất lượng và dịch vụ kỹ thuật.
  • Chính sách sản phẩm (Product): Danh mục sản phẩm bao gồm: phân bón Skytree, thuốc diệt côn trùng Greentre, cám tăng trọng Greenfree. Sản phẩm đạt chứng nhận tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001; tỷ lệ các dự án do công ty trực tiếp đầu tư sản xuất tăng từ 20% lên 30%.
  • Chính sách giá (Price): Sản phẩm phân bón Skytree có mức giá niêm yết là 380.000 đồng/sản phẩm (380 ngđ/sp). Công ty áp dụng chiến lược giá hớt váng, kết hợp chính sách chiết khấu thương mại linh hoạt từ 30% đến 50%, áp dụng chính sách mua 2 tặng 1, mua 3 tặng 2.
  • Chính sách phân phối (Place): Kết hợp kênh gián tiếp (duy trì 5 – 10 trung gian, đại lý uy tín) và kênh trực tiếp. Điểm nổi bật là việc thành lập sàn giao dịch nông nghiệp riêng tại Hà Nội từ năm 2021 để trực tiếp tư vấn, giao dịch, định giá và quản lý sản phẩm trên phạm vi toàn quốc.
  • Chính sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion):
    • Quảng cáo: Tập trung nền tảng trực tuyến (Facebook, Google, TikTok); nội dung ít thay đổi định kỳ.
    • Bán hàng trực tiếp: Lực lượng nhân viên kinh doanh được đào tạo nghiệp vụ, định kỳ họp giao ban và gửi báo cáo tiến độ.
    • Xúc tiến bán hàng: Áp dụng khuyến mại 30% – 40%, tặng kèm hiện vật (nồi cơm điện, ấm siêu tốc) hoặc cung cấp sản phẩm phục hồi cây trồng miễn phí.
    • Quan hệ công chúng (PR): Tổ chức hội thảo, tham gia hội chợ giới thiệu sản phẩm quy mô nhỏ tại một số địa phương.
    • Marketing trực tiếp: Triển khai tin nhắn/gọi điện (Mobile Marketing) qua 3 nhà mạng Mobifone, Vinaphone, Viettel tới danh sách khách hàng tiềm năng và khách hàng trung thành.

3. Bộ máy tổ chức và hiệu quả thực hiện

  • Tổ chức bộ máy: Doanh nghiệp chưa thành lập phòng marketing chuyên trách độc lập. Hoạt động marketing do các ban quản lý dự án phụ trách theo từng giai đoạn, mỗi nhóm gồm 3 – 5 nhân sự dưới sự điều hành của trưởng nhóm dự án.
  • Hiệu quả kinh doanh: Năm 2022, nhóm sản phẩm phân bón cây trồng đạt mức tăng trưởng sản lượng 19,51% so với năm 2021. Khoảng cách chênh lệch thị phần so với các đối thủ trong phân khúc tầm trung dao động từ 1% đến 4%.
  • Chi phí marketing: Số liệu nội bộ từ Phòng Tài chính – Kế toán ghi nhận chi phí dành cho hoạt động marketing chiếm tỷ trọng lớn, tương đương 5/10 (50%) trên tổng doanh thu.
  • Khảo sát mức độ hài lòng khách hàng ($n=450$):
STT Tiêu chí đánh giá Tần suất (người) Tỷ lệ (%)
1 Rất hài lòng 124 27,56%
2 Hài lòng 230 51,11%
3 Bình thường 87 19,33%
4 Không hài lòng 7 1,56%
5 Rất không hài lòng 2 0,44%
Tổng 450 100%

Kết quả cho thấy 78,67% khách hàng đánh giá ở mức Hài lòng và Rất hài lòng. Hơn 50% lượng khách hàng hiện tại của công ty đến từ sự giới thiệu của những người đã từng sử dụng. Tuy nhiên, 2% khách hàng chưa hài lòng do hướng dẫn sử dụng sản phẩm phân bón và dịch vụ chăm sóc khách hàng chưa đạt kỳ vọng.

4. Đề xuất giải pháp

Khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Gia tăng và tối ưu hóa ngân sách marketing: Phân bổ chi phí hợp lý giữa các công cụ xúc tiến, tránh dàn trải.
  2. Thành lập phòng marketing riêng biệt: Tách khỏi cơ chế ban dự án lâm thời nhằm chuyên môn hóa hoạt động nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch và đo lường.
  3. Khai thác triệt để các phân đoạn thị trường khác: Mở rộng sang các đối tượng khách hàng nông nghiệp quy mô lớn và khu vực địa lý mới.
  4. Xây dựng chương trình marketing mix sáng tạo: Tăng tính thẩm mỹ trong bao bì, đổi mới nội dung truyền thông trên mạng xã hội, đa dạng hóa hình thức kích cầu.
  5. Ứng dụng thành tựu khoa học công nghệ mới: Đẩy mạnh số hóa kênh phân phối, quản lý dữ liệu khách hàng (CRM) và quy trình chăm sóc tự động.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả cụ thể từ thực tế hoạt động của Công ty Cổ phần Công Nghệ sinh học LT Group:

  • Về dữ liệu tăng trưởng và hiệu quả 4P: Nhóm phân bón đạt mức tăng trưởng sản lượng 19,51% trong năm 2022; tỷ lệ dự án công ty tự chủ đầu tư đạt 30%; mức giá 380.000 đồng/sản phẩm kết hợp chiết khấu 30% – 50% duy trì được tính cạnh tranh trên thị trường phân bón tầm trung.
  • Về đo lường mức độ hài lòng: Cuộc khảo sát 450 khách hàng chứng minh chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO 9001 và chính sách bán hàng giúp doanh nghiệp đạt tỷ lệ hài lòng cao (78,67%), tạo hiệu ứng lan tỏa truyền miệng (hơn một nửa khách hàng mới đến từ sự giới thiệu).
  • Về mặt tổ chức quản trị: Khóa luận chỉ rõ hạn chế cốt lõi của doanh nghiệp là chi phí marketing chiếm tỷ trọng quá cao (5/10 doanh thu) nhưng thiếu bộ máy chuyên trách (chỉ vận hành theo nhóm dự án 3 – 5 người), từ đó cung cấp căn cứ thực tiễn để ban lãnh đạo thành lập phòng marketing độc lập.
  • Đóng góp học thuật và ứng dụng: Công trình hệ thống hóa mô hình Marketing Mix trong lĩnh vực công nghệ sinh học nông nghiệp tại một doanh nghiệp cụ thể sau 3 năm thành lập, kết hợp phương thức phân phối qua sàn giao dịch tập trung với kênh phân phối truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Dữ liệu khảo sát định lượng chỉ tập trung chủ yếu vào nhóm sản phẩm phân bón ($n=450$), chưa mở rộng khảo sát chuyên sâu đối với các nhóm sản phẩm khác như thuốc diệt côn trùng (Greentre) hay cám tăng trọng (Greenfree).
    • Chuỗi số liệu phân tích tài chính và chi phí marketing còn ngắn (chủ yếu trong giai đoạn 2021 – 2022 do doanh nghiệp mới thành lập tháng 8/2021); số liệu chi phí marketing chiếm 5/10 doanh số mới dừng ở mức ước tính nội bộ từ phòng Tài chính – Kế toán.
    • Bố cục văn bản gốc có sự lồng ghép phần lớn nội dung thực trạng, đánh giá và đề xuất giải pháp vào cùng một chương (Chương 2), chưa tách riêng chương giải pháp thành một chương độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát khách hàng sang nhiều vùng nông nghiệp trọng điểm trên cả nước để đánh giá sự khác biệt về văn hóa tiêu dùng.
    • Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả kinh tế của sàn giao dịch thương mại nông nghiệp trực tuyến và xây dựng mô hình định lượng tính toán chính xác chỉ số giá trị trọn đời của khách hàng (CLV).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Marketing, Kinh tế Nông nghiệp; các nhà quản lý tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực công nghệ sinh học, vật tư nông nghiệp.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng:
    • Bảng số liệu khảo sát thực tế $n=450$ đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm phân bón.
    • Mô hình kết hợp giữa kênh phân phối trực tiếp (sàn giao dịch nông nghiệp) và kênh gián tiếp (5 – 10 đại lý).
    • Phương pháp xây dựng chính sách giá linh hoạt (giá hớt váng, chiết khấu 30% – 50%, chính sách combo mua 2 tặng 1, mua 3 tặng 2) đối với sản phẩm nông nghiệp nhạy cảm về giá.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Công Nghệ sinh học LT Group được thành lập khi nào và quy mô nhân sự thay đổi ra sao?

Công ty được cấp giấy phép và chính thức hoạt động từ ngày 03/08/2021 (Mã số thuế: 0901105921) tại Hưng Yên, do ông Lê Hoàng Long làm Giám đốc kiêm đại diện pháp luật. Ban đầu công ty đăng ký quy mô 20 lao động; sau 3 năm hoạt động đã phát triển lên hơn 70 nhân sự.

2. Danh mục sản phẩm nông nghiệp và chính sách giá của LT Group có những điểm nào đáng chú ý?

Danh mục sản phẩm của công ty gồm: phân bón Skytree, thuốc diệt côn trùng Greentre, cám tăng trọng Greenfree, đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001. Mức giá phân bón Skytree được định vị ở mức 380.000 đồng/sản phẩm (380 ngđ/sp), áp dụng chiến lược giá hớt váng, kèm mức chiết khấu thương mại 30% – 50% và chương trình mua 2 tặng 1, mua 3 tặng 2.

3. Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của 450 khách hàng đối với phân bón LT Group như thế nào?

Trong tổng số 450 khách hàng (chủ trang trại và cá nhân):

  • Rất hài lòng: 124 người (27,56%)
  • Hài lòng: 230 người (51,11%)
  • Bình thường: 87 người (19,33%)
  • Không hài lòng: 7 người (1,56%)
  • Rất không hài lòng: 2 người (0,44%) Tổng tỷ lệ khách hàng đánh giá tích cực (Hài lòng và Rất hài lòng) đạt 78,67%.

4. Cơ cấu tổ chức hoạt động marketing hiện tại của công ty bộc lộ điểm yếu gì?

Công ty chưa có phòng marketing độc lập. Khi triển khai dự án, công ty lập nhóm marketing lâm thời theo ban dự án với quy mô 3 – 5 người/nhóm. Mô hình này khiến chi phí marketing bị đội lên mức cao (ước tính chiếm 5/10 doanh thu) nhưng tính sáng tạo và đồng bộ trong các chiến dịch xúc tiến còn hạn chế.

5. Kênh phân phối của công ty được tổ chức theo hình thức nào?

Công ty vận hành song song 2 kênh: kênh gián tiếp gồm 5 – 10 đại lý/trung gian thương mại uy tín, và kênh trực tiếp thông qua sàn giao dịch nông nghiệp thành lập từ năm 2021 đặt tại Hà Nội, thực hiện các chức năng giao dịch, định giá, tư vấn và quản lý sản phẩm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Toàn Thắng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị Marketing Mix trong lĩnh vực kinh doanh sản phẩm nông nghiệp, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng tại Công ty Cổ phần Công Nghệ sinh học LT Group giai đoạn 2021 – 2022. Dựa trên kết quả khảo sát thực tế $n=450$ khách hàng và số liệu tăng trưởng phân bón đạt 19,51%, nghiên cứu đã làm rõ những ưu điểm về chất lượng, chính sách giá và kênh sàn giao dịch, bên cạnh hạn chế về cơ cấu tổ chức và tỷ lệ chi phí marketing. Hệ thống 5 giải pháp đề xuất, trọng tâm là thành lập phòng marketing chuyên trách và đổi mới chương trình xúc tiến hỗn hợp, có giá trị thực tiễn đối với sự phát triển của doanh nghiệp.