Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, tiếng Anh đã trở thành công cụ giao tiếp và tiêu chuẩn tuyển dụng thiết yếu tại Việt Nam. Nhu cầu đào tạo ngoại ngữ tăng cao ở mọi đối tượng từ học sinh, sinh viên cho đến người đi làm, kéo theo sự phát triển nhanh chóng của các cơ sở giáo dục ngoài công lập. Tại thị trường Thừa Thiên Huế, môi trường cạnh tranh trong lĩnh vực này diễn ra gay gắt giữa nhiều thương hiệu lớn như Cambridge (EUC), AMA, AMES, SEA, Phượng Hoàng (Phoenix) hay WEUP.

Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (Academy Of Network and Innovations) là một đơn vị giáo dục mới được thành lập từ tháng 6 năm 2019. Mặc dù đã áp dụng các chính sách tiếp thị để chiêu sinh, các hoạt động của học viện vẫn còn bộc lộ một số hạn chế, chưa thực sự bài bản và chưa đánh giá sâu sát phản hồi từ người học. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Lê Trần Tố Uyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và mức độ hài lòng của học viên đối với chính sách Marketing – Mix (7P) tại đơn vị.

Văn bản xác định mục tiêu chung và 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách Marketing – Mix trong ngành dịch vụ.
  2. Tìm hiểu và phân tích thực trạng thực hiện chính sách Marketing – Mix tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI giai đoạn 2019 – 2020.
  3. Phân tích, đánh giá của học viên về chính sách Marketing – Mix thông qua phương pháp định lượng.
  4. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả chính sách Marketing – Mix tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.

Khóa luận xác lập rõ ràng đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách Marketing – Mix tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
  • Khách thể nghiên cứu: Học viên đã và đang tham gia các khóa học tại đơn vị.
  • Phạm vi không gian: Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (trụ sở chính tại số 04 Lê Hồng Phong, phường Phú Nhuận, thành phố Huế cùng các cơ sở liên kết).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2019 – 2020; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra trong 3 tháng (từ tháng 10/2020 đến tháng 12/2020).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 7 thành tố của Marketing dịch vụ bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Cơ sở vật chất (Physical Evidence), Quy trình (Process) và mức độ hài lòng của học viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết toàn diện về Marketing dịch vụ và hành vi người tiêu dùng, bao gồm:

  • Mô hình Marketing 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy (1960).
  • Mô hình Marketing – Mix mở rộng 7P cho ngành dịch vụ của Bernard H. Booms và Mary J. Bitner (1981).
  • Mô hình Marketing 4C theo định hướng người tiêu dùng của Robert F. Lauterborn (1990).
  • Thuyết kỳ vọng – đáp ứng (Expectancy-Disconfirmation Theory) của Richard L. Oliver (1980, 1999).
  • Mô hình vĩ mô về sự hài lòng của khách hàng theo Woodruff & Gardial (1996).
  • Lý thuyết phân tích môi trường marketing vi mô và vĩ mô của Philip Kotler (2007).

Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu với phương pháp thu thập và xử lý tương ứng:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ giáo trình, tài liệu chuyên ngành, báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự và hồ sơ tuyển sinh từ các phòng ban (Phòng Tư vấn – Chăm sóc khách hàng, Phòng Marketing, Phòng Kế toán – Nhân sự) của Học viện ANI.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn chuyên gia (Ban Giám đốc, Trưởng phòng, nhân viên tư vấn và tiếp thị) cùng phỏng vấn sâu nhóm khách hàng cá nhân ($n=7$) để hiệu chỉnh thang đo.
    • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát học viên qua bảng hỏi theo thang đo Likert 5 mức độ và thang đo danh nghĩa.

Quy mô mẫu khảo sát được tính toán theo công thức ước lượng kích thước mẫu trung bình: $$n = \frac{Z^2 \cdot \sigma^2}{e^2}$$

Trong đó, độ tin cậy được chọn là 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = 0{,}05$. Độ lệch chuẩn $\sigma = 0{,}298$ được xác định qua bước điều tra thử nghiệm với 30 bảng hỏi. Từ đó tính được quy mô mẫu lý thuyết: $$n = \frac{(1{,}96)^2 \times (0{,}298)^2}{(0{,}05)^2} \approx 136{,}46$$

Tác giả quyết định chọn kích thước mẫu chính thức là $n = 136$ học viên, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản (sử dụng hàm random trong Excel chọn tỷ lệ 1/2 từ danh sách học viên hiện hành). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các bước: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định One-Sample T-Test.

Nhóm nhân tố Mã hóa Nội dung quan sát
Sản phẩm (SP) SP1 - SP4 Thiết kế chương trình học hợp lý, sự đa dạng khóa học (B1, TOEIC, IELTS), sĩ số lớp học đảm bảo, phương pháp giảng dạy hiệu quả.
Giá cả (GIA) G1 - G4 Học phí tương xứng chất lượng, mức giá so với đối thủ, tính linh hoạt theo khóa học, độ phù hợp với tài chính người học.
Phân phối (PP) PP1 - PP4 Vị trí địa lý thuận tiện, đường dây hotline liên lạc, kênh truyền thông online, cơ sở liên kết tại các trường đại học.
Xúc tiến (XT) XT1 - XT5 Hoạt động quan hệ công chúng (sự kiện, từ thiện), hình thức quảng cáo đa dạng, chương trình khuyến mãi hấp dẫn và thường xuyên, truyền thông qua mạng xã hội (Facebook, YouTube, Instagram).
Con người (CN) CN1 - CN4 Kiến thức chuyên môn của tư vấn viên, trình độ giáo viên, sự nhiệt tình của giáo viên nước ngoài, thái độ nhân viên chăm sóc khách hàng.
Cơ sở vật chất (CSVC) CSVC1 - CSVC4 Trang thiết bị phục vụ học tập, tình trạng phòng học thường xuyên tân trang, không gian phòng học rộng rãi, khu vực để xe.
Quy trình (QT) QT1 - QT3 Quy trình đăng ký nhanh gọn, sắp xếp lớp học nhanh chóng, tiếp nhận và giải quyết phản hồi kịp thời.
Sự hài lòng (DGC) DGC1 - DGC3 Mức độ hài lòng chung về hoạt động marketing, ý định giới thiệu người thân/bạn bè, tác động của Marketing – Mix tới quyết định nhập học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về Marketing – Mix và tiếp thị dịch vụ. Tác giả phân tích bản chất của 7 thành tố (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) cùng các nhân tố tác động từ môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa) và môi trường vi mô (nội bộ đơn vị, nhà cung cấp, trung gian, đối thủ cạnh tranh, công chúng, khách hàng).

Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phân tích bức tranh tổng quan của thị trường đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam và địa bàn Thừa Thiên Huế. Tác giả dẫn chứng đề án "Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008 – 2020" và số liệu toàn quốc có hơn 50 doanh nghiệp với hơn 450 trung tâm Anh ngữ (55% đặt tại TP. Hồ Chí Minh). Tại Huế, nhu cầu chuẩn hóa đầu ra đại học và phát triển kỹ năng giao tiếp tạo nên thị trường tiềm năng nhưng áp lực cạnh tranh cao từ các hệ thống lớn. Chương 1 kết thúc bằng việc bình luận các công trình nghiên cứu tiền nhiệm và đề xuất mô hình nghiên cứu 7P cho Học viện ANI.

Chương 2: Phân tích và đánh giá chính sách Marketing - Mix tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI

Chương 2 trình bày tổng quan về Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (thành lập ngày 19/6/2019 theo quyết định của Sở GD&ĐT Thừa Thiên Huế), cơ cấu tổ chức gồm 4 bộ phận chức năng: Marketing, Tư vấn tuyển sinh, Đào tạo (do bà Lê Thị Kiều Trinh chủ biên), và Kế toán – Nhân sự. Mạng lưới hoạt động gồm trụ sở chính tại số 04 Lê Hồng Phong và 2 cơ sở liên kết tại Trường Đại học Luật Huế và Khoa Du lịch – Đại học Huế.

Chỉ tiêu tài chính Kỳ 1 (06/2019 - 12/2019) Kỳ 2 (01/2020 - 06/2020) Kỳ 3 (07/2020 - 12/2020)
Tổng doanh thu (đồng) 1.188.322.000 243.979.100 1.079.847.000
Tổng chi phí (đồng) 619.709.500 339.354.000 854.246.200
Lợi nhuận (đồng) 568.612.500 -95.374.900 225.600.800

Thống kê hoạt động kinh doanh cho thấy tác động mạnh mẽ của đại dịch Covid-19 trong kỳ 2 năm 2020 khiến lợi nhuận sụt giảm âm 95,37 triệu đồng. Sang kỳ 3, khi hoạt động trực tiếp phục hồi kết hợp mở rộng cơ sở và đa dạng hóa khóa học, doanh thu tăng trưởng trở lại đạt hơn 1,079 tỷ đồng.

Quy mô đào tạo năm 2020 đạt tổng số 423 học viên, phân bổ theo các phân khúc:

  • Luyện thi B1, B2: 165 học viên
  • Luyện thi IELTS: 135 học viên
  • Tiếng Anh trẻ em (KIDS): 53 học viên
  • Luyện thi TOEIC: 40 học viên
  • Tiếng Anh giao tiếp: 30 học viên
  • Tiếng Anh chuyên ngành, du lịch, nhà hàng - khách sạn: 0 học viên

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng triển khai 7 chính sách:

  • Sản phẩm: Cung cấp các gói đào tạo đa dạng gồm Tiếng Anh trẻ em (chuẩn Cambridge, phương pháp STEAM, phân cấp Pre, Starter, Mover, Flyer), Tiếng Anh Basic (tích lũy 3.000 từ, phát âm IPA, app English Central), Tiếng Anh giao tiếp và các lớp luyện chứng chỉ (IELTS, TOEIC, B1, B2).
  • Giá cả: Xây dựng biểu phí linh hoạt theo giờ học và cam kết đầu ra; khóa IELTS dao động từ 3,6 triệu đồng (Pre IELTS/Beginner) đến 5,1 triệu đồng (Golden 6.0+) cho thời lượng 54 giờ; mức học phí nhìn chung thấp hơn đối thủ cạnh tranh trực tiếp là AMA Huế.
  • Phân phối: Kết hợp trực tiếp tại 3 cơ sở với hệ thống kênh trực tuyến (website ani.vn, Fanpage, Hotline 0234 3627 999).
  • Xúc tiến: Thực hiện truyền thông qua sự kiện chào đón tân sinh viên, workshop tại các trường đại học thành viên Đại học Huế, tài trợ học bổng, minigame và mạng xã hội.
  • Con người, Cơ sở vật chất, Quy trình: Vận hành với đội ngũ giáo viên bản ngữ và trợ giảng, trang bị cơ sở hạ tầng học tập, tối ưu quy trình đăng ký nhập học.

Chương này cũng thiết lập toàn bộ quy trình phân tích dữ liệu khảo sát định lượng gồm kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA, mô hình hồi quy tuyến tính và kiểm định trị trung bình One-Sample T-Test đối với từng nhóm nhân tố.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chính sách Marketing - Mix Học viện Đào tạo Quốc tế ANI

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ma trận SWOT, chương 3 đề xuất các định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp hoàn thiện cho từng thành tố Marketing – Mix:

  • Giải pháp chính sách sản phẩm: Chuẩn hóa giáo trình, cải tiến phương pháp giảng dạy, thiết kế thêm các chương trình bổ trợ và mở rộng các khóa học tiếng Anh chuyên ngành chưa khai thác được học viên.
  • Giải pháp chính sách giá: Duy trì chính sách giá cạnh tranh, đa dạng hóa gói học phí, áp dụng chính sách chiết khấu linh hoạt cho học viên đăng ký theo nhóm hoặc đóng sớm.
  • Giải pháp chính sách phân phối: Tiếp tục mở rộng liên kết với các trường đại học trên địa bàn, hoàn thiện trải nghiệm đăng ký trực tuyến trên website và mạng xã hội.
  • Giải pháp chính sách xúc tiến: Tăng cường tổ chức sự kiện học thuật, workshop, đẩy mạnh tiếp thị kỹ thuật số đa kênh, nâng cao hiệu quả quảng cáo hướng đối tượng.
  • Giải pháp chính sách con người: Nâng cao chất lượng đội ngũ tư vấn tuyển sinh, bồi dưỡng kỹ năng sư phạm cho giáo viên bản ngữ và trợ giảng, chuẩn hóa phong cách chăm sóc khách hàng.
  • Giải pháp cơ sở vật chất và quy trình: Nâng cấp trang thiết bị phòng học, đảm bảo khu vực giữ xe thuận tiện, rút ngắn quy trình giải quyết thắc mắc và sắp xếp lớp học cho học viên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về hoạt động kinh doanh và hiệu quả tổ chức chính sách Marketing – Mix tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI:

  • Về dữ liệu vận hành: Phản ánh biến động tài chính 3 kỳ liên tiếp trong 2 năm 2019 – 2020, từ giai đoạn khởi động (lợi nhuận đạt 568,61 triệu đồng), giai đoạn khủng hoảng do giãn cách xã hội (lỗ 95,37 triệu đồng) cho đến giai đoạn phục hồi sau dịch (doanh thu đạt 1,079 tỷ đồng, lợi nhuận đạt 225,60 triệu đồng).
  • Về phân khúc học viên: Làm rõ cơ cấu 423 học viên thực tế, chỉ ra thế mạnh tuyển sinh tập trung ở phân khúc luyện thi B1/B2 (39%) và IELTS (31,9%), trong khi mảng tiếng Anh chuyên ngành/du lịch chưa có người học.
Khóa học IELTS Trình độ đầu vào Chuẩn đầu ra Thời lượng Mức học phí (VNĐ)
Elementary Beginner Pre IELTS 54 giờ (3 tháng) 3.600.000
IELTS Bronze Pre IELTS 3.5+ 54 giờ (3 tháng) 4.500.000
IELTS Silver Bronze 5.5+ 54 giờ (3 tháng) 4.800.000
IELTS Golden Silver 6.0+ 54 giờ (3 tháng) 5.100.000
IELTS Diamond Theo nhu cầu Theo cam kết Linh hoạt Thỏa thuận
  • Về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa mô hình 7P áp dụng riêng cho mô hình học viện đào tạo ngoại ngữ tư nhân mới thành lập; xây dựng bộ thang đo định lượng gồm 31 biến quan sát phù hợp với dịch vụ giáo dục tại địa phương; cung cấp bộ giải pháp đồng bộ gắn liền ma trận SWOT hỗ trợ đơn vị cải thiện năng lực cạnh tranh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi thực hiện:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ khảo sát trong phạm vi nội bộ học viên tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng thu thập ý kiến của nhóm khách hàng tiềm năng hoặc học viên tại các trung tâm đối thủ cạnh tranh trên cùng thị trường.
  • Hạn chế về quy mô mẫu và thời gian: Kích thước mẫu định lượng dừng lại ở $n = 136$ học viên, thời gian thu thập số liệu sơ cấp diễn ra trong 3 tháng cuối năm 2020, là thời điểm học viện vừa bước vào giai đoạn phục hồi sau dịch Covid-19, do đó một số biến động dài hạn chưa được theo dõi đầy đủ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng khảo sát so sánh đa trung tâm trên toàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung, gia tăng kích thước mẫu và áp dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để đánh giá sâu hơn mối quan hệ giữa các thành tố Marketing – Mix với lòng trung thành của người học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Quản lý Giáo dục: Tham khảo cách thức xây dựng mô hình nghiên cứu Marketing dịch vụ 7P, quy trình thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ, công thức tính toán kích thước mẫu dựa trên độ lệch chuẩn điều tra thử, và trình tự phân tích dữ liệu định lượng trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-Test).
  • Các nhà quản lý trung tâm ngoại ngữ và cơ sở đào tạo tư nhân: Tham khảo dữ liệu thực tế về cơ cấu chi phí - doanh thu qua các chu kỳ kinh doanh, phương pháp xây dựng biểu phí so sánh với đối thủ, và mô hình liên kết địa điểm phân phối tại các trường đại học thành viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả hoạt động kinh doanh của Học viện ANI giai đoạn 2019 – 2020 biến động như thế nào qua các kỳ?
Trong kỳ 1 (06/2019 – 12/2019), đơn vị đạt doanh thu 1,188 tỷ đồng và lợi nhuận 568,61 triệu đồng. Kỳ 2 (01/2020 – 06/2020), do dịch bệnh Covid-19 phải chuyển sang dạy online và duy trì chi phí mặt bằng, doanh thu giảm xuống 243,98 triệu đồng dẫn đến lỗ 95,37 triệu đồng. Sang kỳ 3 (07/2020 – 12/2020), doanh thu phục hồi mạnh lên 1,079 tỷ đồng và lợi nhuận đạt 225,60 triệu đồng.

2. Tổng số học viên năm 2020 của Học viện ANI là bao nhiêu và phân bổ như thế nào?
Tổng số học viên năm 2020 là 423 người, phân bổ cụ thể: Lớp B1/B2 có 165 học viên; Lớp IELTS có 135 học viên; Tiếng Anh KIDS có 53 học viên; Lớp TOEIC có 40 học viên; Tiếng Anh giao tiếp có 30 học viên. Các khóa tiếng Anh chuyên ngành, du lịch và nhà hàng khách sạn chưa có học viên.

3. Tác giả đã xác định kích thước mẫu khảo sát định lượng theo phương pháp và công thức nào?
Tác giả sử dụng công thức tính kích thước mẫu theo trung bình $n = \frac{Z^2 \cdot \sigma^2}{e^2}$ với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = 0{,}05$ và độ lệch chuẩn $\sigma = 0{,}298$ (tính từ 30 bảng hỏi điều tra thử). Kết quả tính toán đạt 136,46, từ đó lựa chọn quy mô mẫu chính thức là $n = 136$ học viên theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản qua hàm random trong Excel.

4. Mạng lưới phân phối và địa điểm của Học viện ANI được bố trí ở đâu?
Học viện vận hành 3 địa điểm đào tạo trực tiếp tại thành phố Huế, gồm Cơ sở 1 (trụ sở chính): 04 Lê Hồng Phong; Cơ sở 2 (liên kết): Trường Đại học Luật Huế (đường Võ Văn Kiệt); Cơ sở 3 (liên kết): Khoa Du lịch – Đại học Huế (22 Lâm Hoằng). Đồng thời, đơn vị triển khai các kênh tiếp nhận trực tuyến qua website, Fanpage và đường dây hotline 0234 3627 999.

5. Học phí các khóa luyện thi IELTS tại Học viện ANI được xây dựng với mức giá cụ thể ra sao?
Khóa luyện thi IELTS (thời lượng tiêu chuẩn 54 giờ trong 3 tháng) có 4 mức học phí chính thức: Khóa Elementary (Pre IELTS/Beginner) là 3,6 triệu đồng; Khóa Bronze (đầu ra 3.5+) là 4,5 triệu đồng; Khóa Silver (đầu ra 5.5+) là 4,8 triệu đồng; Khóa Golden (đầu ra 6.0+) là 5,1 triệu đồng; riêng gói Diamond được thiết kế linh hoạt theo nhu cầu cam kết.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Trần Tố Uyên đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về Marketing – Mix trong ngành dịch vụ và phản ánh chân thực thực trạng hoạt động của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI giai đoạn 2019 – 2020. Thông qua việc kết hợp dữ liệu tài chính thứ cấp với phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát 136 học viên, công trình đã làm rõ các yếu tố tác động đến mức độ hài lòng của người học. Hệ thống giải pháp 7P gắn liền phân tích SWOT được đề xuất có tính thực tiễn cao, hỗ trợ đơn vị nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trên thị trường đào tạo ngoại ngữ tại Thừa Thiên Huế.