Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, sự phát triển của công nghệ di động và thay đổi trong phương thức làm việc đã thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm không gian làm việc linh hoạt, tăng cường kết nối và cộng tác. Mô hình không gian làm việc chung (Co-working space) du nhập vào Việt Nam từ khoảng năm 2015 nhằm giải quyết áp lực chi phí thuê văn phòng truyền thống cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhóm khởi nghiệp và người làm việc tự do (freelancer). Theo khảo sát của CBRE Việt Nam được trích dẫn trong công trình, 91% người sử dụng không gian làm việc chung thuộc thế hệ Y (dưới 35 tuổi), cao hơn mức trung bình toàn cầu (67%). Tại thành phố Huế, mô hình này bắt đầu xuất hiện từ năm 2016 với một số đơn vị vận hành quy mô nhỏ như Coplus, CEI, Ani, Box, Your.

Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo – Đại học Huế (CEI HUEUNI) triển khai dịch vụ "CEI Co-working space" tại số 20 Lê Lợi, thành phố Huế, với mục tiêu kiến tạo môi trường thúc đẩy khởi nghiệp, nâng cao năng lực cho sinh viên và hỗ trợ các dự án đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, hiệu quả vận hành thực tế tại đơn vị còn đối mặt với thách thức khi lượng khách hàng nhận biết và sử dụng dịch vụ vẫn ở mức thấp. Từ thực trạng trên, tác giả Phan Thị Hồng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nhận diện và đo lường các nhân tố chi phối quyết định lựa chọn dịch vụ của người dùng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng CEI Co-working space của người dùng tại Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới Sáng tạo – Đại học Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ, thu hút và duy trì nhóm khách hàng mục tiêu.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi người tiêu dùng và các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Co-working space.
    2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của người dùng đối với các dịch vụ và cơ sở vật chất của CEI Co-working space.
    3. Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ tại đơn vị khảo sát.
    4. Đề xuất các giải pháp định hướng quản trị nhằm gia tăng lượng người sử dụng và giữ chân khách hàng mục tiêu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Co-working space của Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo – Đại học Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ tại CEI Co-working space.
  • Phạm vi không gian: Không gian làm việc chung của CEI HUEUNI tại số 20 đường Lê Lợi, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực hiện từ ngày 04/01/2021 đến ngày 25/04/2021. Trong đó, dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2018–2020 và tháng 02/2021; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra từ ngày 22/02/2021 đến ngày 31/03/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết kinh tế học và hành vi người tiêu dùng kinh điển, kết hợp hệ thống khái niệm chuyên ngành về dịch vụ:

  • Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Tiếp cận 5 bậc nhu cầu từ thể lý, an toàn, xã hội, được quý trọng đến tự thể hiện bản thân nhằm giải thích động cơ tìm kiếm không gian làm việc chia sẻ.
  • Mô hình hành vi mua của người tiêu dùng và mô hình "Hộp đen ý thức" của Philip Kotler (2006): Phân tích tương tác giữa các tác nhân kích thích (Marketing 4P và môi trường vĩ mô) qua quá trình nhận thức của người mua để tạo ra phản ứng lựa chọn dịch vụ.
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen và Fishbein (1975): Khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối bởi thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan (ảnh hưởng từ xã hội, người thân, đồng nghiệp).
  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour - TPB) của Ajzen (1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi vào cấu trúc giải thích ý định và hành vi thực tế.
  • Đặc tính dịch vụ theo Zeithaml và Bitner (2000), Robinson (1999): Làm rõ 4 thuộc tính cơ bản gồm tính vô hình (intangibility), tính không đồng nhất (heterogeneity), tính không thể tách rời (inseparability) và tính không thể cất trữ (unstorability).

Về nghiên cứu thực nghiệm, tác giả tổng hợp và kế thừa có chọn lọc các biến quan sát từ 4 công trình tiền nhiệm:

  1. Nghiên cứu của Umaporn Aempoo (2017) tại Bangkok (Thái Lan) về tiến trình quyết định lựa chọn không gian làm việc chung ($n = 168$).
  2. Nghiên cứu của Đoàn Thị Huế (2016) về quyết định chọn trung tâm ngoại ngữ của sinh viên Đại học Nha Trang ($n = 340$).
  3. Nghiên cứu của Trương Thị Quỳnh (2019) về dịch vụ đào tạo Nhật ngữ tại Jellyfish Education – chi nhánh Huế ($n = 165$).
  4. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Trang (2021) về dịch vụ phóng sự cưới của Philip Entertainment tại Huế.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc ("Quyết định sử dụng"), được mã hóa thành 25 biến quan sát chi tiết:

Nhóm nhân tố Mã hóa Nội dung biến quan sát trích xuất từ văn bản Nguồn tham khảo
1. Vị trí – Cơ sở vật chất CS1
CS2
CS3
CS4
CS5
CS6
- Địa điểm lý tưởng (trung tâm, cảnh đẹp, gần sông/TTTM/sở giao dịch)
- Bãi đỗ xe rộng rãi
- Không gian rộng, thoải mái, sáng tạo
- Cơ sở vật chất, thiết bị hiện đại (máy in, fax, máy chiếu, photocopy)
- Dịch vụ đi kèm tiện ích (phòng relax, thư viện, trà/cà phê miễn phí)
- Internet tốc độ cao
Kế thừa từ Trương Thị Quỳnh (2019)
2. Chi phí dịch vụ CP1
CP2
CP3
CP4
- Mức giá cho các dịch vụ phù hợp, minh bạch rõ ràng
- Mức giá tương xứng với chất lượng dịch vụ
- Mức giá có tính cạnh tranh cao so với các Co-working space khác tại Huế
- Nhiều gói dịch vụ, khuyến mãi, ưu đãi để lựa chọn
Kế thừa từ Nguyễn Thị Trang (2021)
3. Ảnh hưởng xã hội AH1
AH2
AH3
- Người thân, bạn bè, đồng nghiệp giới thiệu dịch vụ
- Nhân viên tư vấn dịch vụ ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn
- Những người đã sử dụng khuyên sử dụng dịch vụ
Mô hình TRA (Ajzen & Fishbein, 1975)
4. Truyền thông – Quảng cáo QC1
QC2
QC3
QC4
- Thấy thông tin các gói dịch vụ trên website/fanpage của trung tâm
- Thấy thông tin trên mạng xã hội (Facebook, YouTube, Zalo, Google, TikTok)
- Biết đến thông tin qua các sự kiện/workshop/dự án của Đại học Huế
- Biết đến thông tin qua lời bạn bè, người thân, đồng nghiệp
Kế thừa từ Nguyễn Thị Trang (2021)
5. Hiệu quả mong đợi HQ1
HQ2
HQ3
HQ4
HQ5
- Tiết kiệm chi phí với nhiều tiện ích có sẵn
- Môi trường làm việc linh động, thoải mái
- Mở rộng mối quan hệ
- Cơ hội tìm kiếm khách hàng và nhà đầu tư
- Tạo địa chỉ giao dịch chuyên nghiệp
Tác giả đề xuất bổ sung
6. Quyết định sử dụng (Biến phụ thuộc) QĐ1
QĐ2
QĐ3
- Hài lòng với các dịch vụ khi sử dụng CEI Co-working space
- Tin rằng sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ trong thời gian tới
- Sẽ giới thiệu cho những người khác về dịch vụ của đơn vị
Mô hình TPB (Ajzen, 1991)

Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu phi xác suất theo kỹ thuật thuận tiện do hạn chế về thời gian, kinh phí và khó tiếp cận toàn bộ tổng thể khách hàng.
  • Quy mô mẫu: Căn cứ nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (1998), Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) (cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $22 \times 5 = 110$) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (2001) ($n \ge 50 + 8m = 50 + 8 \times 5 = 90$, với $m$ là số biến độc lập). Tác giả tiến hành phát 120 phiếu điều tra và thu về 114 mẫu hợp lệ phục vụ phân tích.

Quy trình xử lý dữ liệu: Dữ liệu điều tra được làm sạch, mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS 22 qua các bước:

  1. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện: Alpha $\ge 0.6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$).
  3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0.05$, tổng phương sai trích $> 50%$, giá trị Eigenvalue $> 1$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0.5$).
  4. Phân tích tương quan Pearson để kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến.
  5. Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của từng nhân tố và kiểm tra các vi phạm giả định (đa cộng tuyến qua hệ số VIF, tự tương quan qua Durbin-Watson).
  6. Kiểm định One Sample T-Test nhằm so sánh giá trị trung bình của các biến với mức giá trị kiểm định xác định.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận toàn diện và tổng hợp dữ liệu thực tiễn về thị trường không gian làm việc chung:

  • Khái quát lịch sử hình thành co-working từ mô hình "hacker spaces" thập niên 1990 đến không gian co-working đầu tiên đầu những năm 2000; phân loại hình thức cung ứng dịch vụ gồm chỗ ngồi linh hoạt, chỗ ngồi cố định, phòng họp, phòng hội thảo và văn phòng ảo.
  • Đánh giá xu hướng quốc tế và trong nước: Dẫn liệu báo cáo Global Coworking Survey 2017 cho thấy hơn 1,1 triệu người làm việc tại 13.800 không gian co-working toàn cầu. Tại Việt Nam, thống kê CBRE ghi nhận giai đoạn 2017–2018 thị trường tăng từ 17 đơn vị (22 điểm, 14.000 m²) lên 40 đơn vị điều hành (50 điểm, 30.000 m² sàn). Tốc độ tăng trưởng nguồn cung bình quân đạt 52%–58%/năm.
  • Tổng kết các đặc điểm doanh nghiệp: 96% doanh nghiệp Việt Nam là doanh nghiệp vừa và nhỏ, thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm không gian tối ưu chi phí vận hành. Đồng thời, chương 1 phản ánh sự gia nhập của các chuỗi quốc tế (Regus, Hive, CEO Suite, Klouds) và các thương hiệu nội địa (Toong, Up, CirCO, Dreamplex).
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất và chi tiết hóa thang đo 25 biến quan sát từ việc kế thừa các khung lý thuyết kinh điển (TRA, TPB) và 4 nghiên cứu thực nghiệm trong các lĩnh vực dịch vụ tương đồng.

Chương II: Nội dung và kết quả nghiên cứu

Chương 2 trình bày thực trạng hoạt động của đơn vị nghiên cứu và kết quả triển khai phân tích dữ liệu định lượng:

  • Bối cảnh đơn vị: Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo – Đại học Huế (CEI-HUEUNI) tiền thân là Trung tâm Tư vấn và Hỗ trợ sinh viên thuộc Ban Công tác học sinh sinh viên, được Giám đốc Đại học Huế ra quyết định đổi tên và thành lập vào ngày 09/07/2018. Trung tâm vận hành theo mô hình đơn vị sự nghiệp có thu, trực thuộc Đại học Huế, có tư cách pháp nhân, tài khoản và con dấu riêng, định hướng mũi nhọn vào lĩnh vực khoa học sự sống và ươm tạo doanh nghiệp khởi nghiệp.
  • Cơ cấu tổ chức, nhân lực và kết quả kinh doanh: Phân tích thực trạng bộ máy vận hành, cơ cấu đội ngũ nhân sự theo trình độ chuyên môn giai đoạn 2019–2021 và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2020 của Trung tâm.
  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Dựa trên 114 mẫu khảo sát hợp lệ, chương 2 tổng hợp cơ cấu người dùng theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập; mức độ nhận diện các thương hiệu co-working space tại địa bàn thành phố Huế; mục đích sử dụng và tần suất sử dụng dịch vụ tại CEI Co-working space.
  • Kiểm định định lượng: Trình bày quy trình kiểm định Cronbach’s Alpha cho các thang đo độc lập và phụ thuộc; kết quả phân tích EFA trích xuất các nhóm nhân tố thỏa mãn các tiêu chuẩn thống kê; phân tích ma trận tương quan Pearson; xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính bội giải thích mối quan hệ giữa 5 nhóm nhân tố độc lập (Vị trí – cơ sở vật chất, Chi phí dịch vụ, Ảnh hưởng xã hội, Truyền thông – quảng cáo, Hiệu quả mong đợi) với biến phụ thuộc Quyết định sử dụng.
  • Đánh giá giá trị trung bình: Sử dụng thống kê mô tả và kiểm định One Sample T-Test để đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng phát biểu thuộc các nhóm nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ CEI Co-working space của Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo – Đại học Huế

Dựa trên trọng số tác động từ mô hình hồi quy và mức độ đánh giá thực tế của khách hàng, chương 3 xây dựng 5 nhóm giải pháp quản trị tương ứng với 5 nhân tố nghiên cứu:

  • Giải pháp về Chi phí dịch vụ: Đa dạng hóa các gói giá linh hoạt (theo giờ, ngày, tuần, tháng); thiết kế các chính sách ưu đãi giá dành riêng cho sinh viên và nhóm dự án khởi nghiệp trong Đại học Huế; đảm bảo tính minh bạch, công khai biểu phí dịch vụ.
  • Giải pháp về Vị trí – Cơ sở vật chất: Tối ưu hóa không gian làm việc chung nhằm đảm bảo tính yên tĩnh và sáng tạo; nâng cấp đường truyền internet tốc độ cao; trang bị đầy đủ máy in, máy chiếu, photocopy; bố trí hợp lý khu vực thư giãn (relax room) và khu vực để xe cho người sử dụng.
  • Giải pháp về Ảnh hưởng xã hội: Xây dựng cộng đồng khởi nghiệp gắn kết tại trung tâm; nâng cao chuyên môn và thái độ tư vấn của đội ngũ nhân viên; tận dụng hiệu ứng truyền miệng tích cực từ các cá nhân, nhóm dự án đã sử dụng không gian.
  • Giải pháp về Truyền thông – Quảng cáo: Đẩy mạnh truyền thông số qua fanpage, website và các nền tảng mạng xã hội; liên kết quảng bá trực tiếp qua các hội thảo, cuộc thi khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, dự án nghiên cứu khoa học của Đại học Huế.
  • Giải pháp về Hiệu quả mong đợi: Tổ chức các hoạt động kết nối mạng lưới (networking), kết nối dự án khởi nghiệp với các nhà đầu tư, chuyên gia cố vấn và doanh nghiệp bên ngoài nhằm gia tăng giá trị gia tăng vô hình cho khách hàng khi thuê không gian tại trung tâm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu khảo sát thực tế và phân tích thống kê:

  • Về quy mô mẫu và đặc tính thống kê: Đề tài hoàn thành thu thập và làm sạch 114 phiếu khảo sát hợp lệ từ khách hàng sử dụng dịch vụ tại CEI Co-working space.
  • Về kiểm định mô hình thang đo: Đã kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ của hệ thống 25 biến quan sát thuộc 6 thang đo thành phần (CS, CP, AH, QC, HQ, QĐ) thông qua phân tích Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA trên SPSS 22, chứng minh tính phù hợp của mô hình lý thuyết đề xuất với dữ liệu thị trường dịch vụ không gian làm việc chung tại Huế.
  • Về hệ thống giải pháp: Xây dựng 5 nhóm giải pháp chuyên biệt bám sát 5 nhân tố ảnh hưởng (Chi phí dịch vụ, Vị trí – cơ sở vật chất, Ảnh hưởng xã hội, Truyền thông – quảng cáo, Hiệu quả mong đợi), cung cấp các khuyến nghị khả thi cho ban quản lý CEI HUEUNI trong việc cải thiện tỷ lệ lấp đầy không gian.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn:
    • Tác giả đã vận dụng kết hợp mô hình TRA và TPB vào một loại hình dịch vụ mới xuất hiện tại miền Trung, bổ sung nhân tố "Hiệu quả mong đợi" phù hợp với tâm lý người dùng không gian làm việc chia sẻ.
    • Cung cấp bức tranh thực tế về tình hình nhận biết và hành vi sử dụng Co-working space tại Thừa Thiên Huế – thị trường vốn có quy mô nhỏ và đặc thù khác biệt so với các đại đô thị như Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), do đó nghiên cứu không xác định được sai số chọn mẫu, hạn chế khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ tổng thể người dùng dịch vụ không gian làm việc chung tại khu vực.
  • Phạm vi khảo sát và kích thước mẫu: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi khách hàng của CEI Co-working space (số 20 Lê Lợi, Huế) với cỡ mẫu 114 quan sát. Do số lượng khách hàng thực tế tại trung tâm chưa nhiều, tỷ lệ giữa nhóm khách hàng đã sử dụng và đang sử dụng có thể có sự chênh lệch nhất định.
  • Kỹ thuật phân tích: Nghiên cứu dừng lại ở mức độ phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy tuyến tính OLS trên SPSS 22, chưa ứng dụng phân tích nhân tố khẳng định (CFA) hay mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm tra mức độ phù hợp toàn diện của mô hình đo lường.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi điều tra sang các co-working space tư nhân khác trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (Coplus, Box, Your...), tăng kích thước mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất kết hợp kỹ thuật phân tích cấu trúc đa biến bậc cao.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing thương mại, Quản trị Dịch vụ: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình triển khai đề tài định lượng từ thiết kế bảng hỏi, tính toán cỡ mẫu theo Hair et al. và Tabachnick & Fidell, đến các thao tác xử lý dữ liệu khảo sát trên SPSS.
  • Người nghiên cứu về mô hình không gian làm việc chia sẻ: Có thể kế thừa khung thang đo 25 biến quan sát đã được mã hóa chi tiết (bảng 1.1 trong văn bản), đặc biệt là nhóm chỉ báo đo lường nhân tố "Hiệu quả mong đợi" và "Vị trí – cơ sở vật chất".
  • Bộ phận quản trị các Trung tâm khởi nghiệp, vườn ươm đại học và đơn vị vận hành Co-working space: Tham khảo các tiêu chí đánh giá của người dùng về mức giá, hạ tầng thiết bị và hoạt động xúc tiến để điều chỉnh mô hình kinh doanh phù hợp với phân khúc khách hàng trẻ tuổi và sinh viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên những công thức và tiêu chuẩn khoa học nào?
Kích thước mẫu được tính toán dựa trên hai căn cứ: (1) Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cùng Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu cho phân tích EFA tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát ($22 \times 5 = 110$ quan sát); (2) Theo Tabachnick và Fidell (2001), kích thước mẫu cho phân tích hồi quy cần thỏa mãn công thức $n \ge 50 + 8m$ (với $m=5$ biến độc lập, tức $n \ge 50 + 8 \times 5 = 90$). Tác giả đã quyết định chọn quy mô khảo sát là 120 đối tượng và thu về 114 mẫu hợp lệ để phân tích.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố độc lập nào và xuất phát từ cơ sở lý thuyết nào?
Mô hình gồm 5 nhân tố độc lập: (1) Vị trí – Cơ sở vật chất; (2) Chi phí dịch vụ; (3) Ảnh hưởng xã hội; (4) Truyền thông – Quảng cáo; (5) Hiệu quả mong đợi. Các nhân tố này được xây dựng trên cơ sở tích hợp Thuyết hành động hợp lý (TRA của Ajzen & Fishbein, 1975), Thuyết hành vi dự định (TPB của Ajzen, 1991), kết hợp sự kế thừa thang đo từ các nghiên cứu của Umaporn Aempoo (2017), Đoàn Thị Huế (2016), Trương Thị Quỳnh (2019), Nguyễn Thị Trang (2021) và các biến do tác giả đề xuất bổ sung.

3. Thang đo nhân tố "Vị trí – Cơ sở vật chất" bao gồm các tiêu chí cụ thể nào?
Nhân tố này được đo lường thông qua 6 biến quan sát (CS1 đến CS6): CS1 (Địa điểm lý tưởng: trung tâm thành phố, cảnh đẹp, gần sông/trung tâm thương mại/sở giao dịch); CS2 (Bãi đỗ xe rộng rãi); CS3 (Không gian rộng, thoải mái, sáng tạo); CS4 (Cơ sở vật chất, thiết bị hiện đại: máy in, fax, màn hình chiếu, photocopy); CS5 (Các dịch vụ đi kèm tiện ích: phòng relax, thư viện, trà/cà phê/nước uống miễn phí); CS6 (Internet tốc độ cao).

4. Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo – Đại học Huế (CEI HUEUNI) có tư cách pháp lý và định hướng chuyên môn ra sao?
CEI HUEUNI tiền thân là Trung tâm Tư vấn và Hỗ trợ sinh viên thuộc Ban Công tác học sinh sinh viên Đại học Huế, được Giám đốc Đại học Huế ra quyết định đổi tên và thành lập vào ngày 09/07/2018. Trung tâm là đơn vị sự nghiệp có thu trực thuộc Đại học Huế, có tư cách pháp nhân, tài khoản và con dấu riêng, được giao quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm. Trung tâm định hướng trở thành đơn vị dẫn đầu về khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực khoa học sự sống tại khu vực.

5. Các kỹ thuật thống kê nào được sử dụng để phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 22?
Quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS 22 gồm: thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn), kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO, Bartlett, Eigenvalues, tổng phương sai trích và hệ số tải), phân tích hệ số tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội (xác định trọng số Beta chuẩn hóa, hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA, kiểm tra đa cộng tuyến VIF) và kiểm định One Sample T-Test.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Hồng đã hoàn thành việc hệ thống hóa lý luận và đo lường thực nghiệm các nhân tố chi phối quyết định sử dụng dịch vụ CEI Co-working space của người dùng tại Đại học Huế. Thông qua khảo sát 114 khách hàng và quy trình kiểm định thang đo trên phần mềm SPSS 22, nghiên cứu đã xác lập cơ sở khoa học cho mô hình gồm 5 nhân tố độc lập tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ. Các hàm ý quản trị và giải pháp được tác giả đề xuất tại chương 3 mang tính thực tiễn cao, giúp đơn vị định hình phương thức nâng cao chất lượng hạ tầng, chính sách giá và công tác truyền thông nhằm thu hút và giữ chân khách hàng mục tiêu hiệu quả hơn trong giai đoạn tới.