Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh hoàn thiện chiến lược marketing mục tiêu của ctcp ttqc và dvdl đại bàng

Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh đi sâu phân tích, đề xuất giải pháp hoàn thiện chiến lược marketing mục tiêu cho CTCP TTQC và DVDL Đại Bàng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

I.1. Lý do chọn đề tài

I.2. Mục tiêu nghiên cứu

I.2.1. Mục tiêu chung

I.2.2. Mục tiêu cụ thể

I.3. Câu hỏi nghiên cứu

I.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

I.4.1. Đối tượng nghiên cứu

I.4.2. Phạm vi nghiên cứu

I.5. Phương pháp nghiên cứu

I.5.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

I.5.2. Quy trình nghiên cứu

I.5.3. Phương pháp chọn mẫu

I.5.4. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

I.6. Kết cấu của khóa luận

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HOẠT ĐỘNG MARKETING MỤC TIÊU TRONG KINH DOANH DU LỊCH

1.1. Dịch vụ du lịch và các nội dung của dịch vụ du lịch

1.2. Marketing và marketing mục tiêu

1.2.1. Khái niệm marketing

1.2.2. Vai trò của marketing

1.2.3. Khái niệm marketing du lịch, marketing trong kinh doanh du lịch

1.2.4. Khái niệm marketing mục tiêu

1.2.5. Bản chất của quá trình marketing mục tiêu

1.3. Quá trình thực hiện marketing mục tiêu

1.3.1. Phân đoạn thị trường

1.3.2. Các tiêu thức phân đoạn thị trường

1.4. Lựa chọn thị trường mục tiêu

1.4.1. Đánh giá các đoạn thị trường

1.4.2. Phương pháp lựa chọn thị trường mục tiêu

1.5. Định vị thương hiệu

1.5.1. Quy trình định vị

1.5.2. Phương pháp định vị

1.6. Khác biệt hóa thương hiệu

1.7. Các nhân tố môi trường ảnh hưởng tới hoạt động chiến lược marketing mục tiêu trong kinh doanh du lịch

1.7.1. Môi trường vĩ mô

1.7.2. Môi trường vi mô

1.7.3. Môi trường nội bộ

1.8. Cơ sở thực tiễn

1.8.1. Dự báo triển vọng phát triển du lịch trong kinh doanh du lịch

1.8.2. Triển vọng phát triển du lịch outbound

1.8.3. Triển vọng phát triển du lịch nội địa

1.8.4. Tình hình phát triển du lịch Thừa Thiên Huế

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHIẾN LƯỢC HOẠT ĐỘNG MARKETING MỤC TIÊU CỦA CTCP TRUYỀN THÔNG QUẢNG CÁO VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH ĐẠI BÀNG

2.1. Giới thiệu tổng quan về CTCP TTQC và DVDL Đại Bàng

2.1.1. Khái quát về công ty

2.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.3. Tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lỗi

2.1.4. Giá trị cốt lõi

2.1.5. Sản phẩm và dịch vụ kinh doanh

2.1.6. Dịch vụ kinh doanh

2.1.7. Tình hình nhân sự và sơ đồ bộ máy tổ chức

2.1.8. Tình hình nhân sự

2.1.9. Sơ đồ cơ cấu tổ chức

2.1.10. Tình hình hoạt động kinh doanh của công ty qua ba năm 2016 – 2018

2.2. Thực trạng của quá trình phát triển dịch vụ du lịch tại CTCP TTQC và DVDL Đại Bàng

2.2.1. Đặc điểm nguồn khách của công ty du lịch Đại Bàng

2.2.2. Thị trường khách du lịch từ nước ngoài vào Việt Nam (Thị trường khách Inbound)

2.2.3. Thị trường khách du lịch trong nước ra nước ngoài (Thị trường khách Outbound)

2.2.4. Thị trường khách nội địa

2.2.5. Tình hình khách của công ty qua các năm 2016 – 2018

2.3. Thực trạng chiến lược marketing mục tiêu của CTCP TTQC và DVDL Đại Bàng thông qua điều tra đánh giá của khách hàng và thông qua dữ liệu thứ cấp

2.3.1. Mô tả mẫu điều tra

2.3.2. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

2.3.3. Phân tích đánh giá của khách hàng đối với sản phẩm, dịch vụ của CTCP TTQC và DVDL Đại Bàng

2.4. Kết quả phân tích thực trạng hoạt động marketing mục tiêu của CTCP TTQC và DVDL Đại Bàng

2.4.1. Nghiên cứu thị trường và phân đoạn thị trường

2.4.2. Lựa chọn thị trường mục tiêu

2.4.3. Định vị sản phẩm trên thị trường mục tiêu

2.5. Các chiến lược định vị thương hiệu của công ty TTQC và DVDL Đại Bàng

2.5.1. Du lịch trong nước

2.5.2. Du lịch ngoài nước

2.5.3. Tổ chức sự kiện, hoạt động xã hội

2.5.4. Các dịch vụ liên quan

2.5.5. Chính sách giá

2.5.6. Chính sách phân phối:

2.5.7. Chính sách xúc tiến

2.6. Đánh giá việc thực hiện chiến lược marketing mục tiêu của công ty TTQC và DVDL Đại Bàng

2.6.1. Đánh giá chung

2.6.2. Thành công và nguyên nhân

2.6.3. Những tồn tại và hạn chế

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN CHIẾN LƯỢC MARKETING MỤC TIÊU CỦA CTCP TTQC VÀ DVDL ĐẠI BÀNG

3.1. Quan điểm hoàn thiện chiến lược hoạt động marketing mục tiêu của CTCP TTQC và DVDL Đại Bàng

3.2. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện chiến lược marketing mục tiêu của CTCP TTQC và DVDL Đại Bàng

3.2.1. Giải pháp về phân đoạn thị trường

3.2.2. Giải pháp về lựa chọn thị trường mục tiêu

3.2.3. Giải pháp về định vị thương hiệu

3.3. Hoàn thiện hoạt động marketing - mix

3.3.1. Giải pháp hoàn thiện về giá cả

3.3.2. Tăng cường hoạt động quảng cáo và chất lượng quảng cáo

3.3.3. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ

3.3.4. Giải pháp để nâng cao sự hài lòng của khách hàng

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

A.1. Hạn chế của nghiên cứu

A.2. Kiến nghị với Nhà Nước

A.3. Kiến nghị với Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch thành phố Huế

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn khóa luận hoàn thiện chiến lược marketing mục tiêu

Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng và hoàn thiện một chiến lược marketing hiệu quả là yếu tố sống còn. Đặc biệt, chiến lược marketing mục tiêu giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào đúng nhóm khách hàng, tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Bài viết này phân tích sâu một luận văn marketing điển hình, nghiên cứu trường hợp của CTCP TTQC và DVDL Đại Bàng (Eagle Tourist), một doanh nghiệp lữ hành trẻ và năng động. Mục tiêu của nghiên cứu gốc là hệ thống hóa cơ sở lý luận marketing, đánh giá thực trạng marketing và đề xuất các giải pháp marketing khả thi. Việc phân tích này không chỉ cung cấp cái nhìn thực tiễn về hoạt động quản trị marketing trong một công ty du lịch mà còn mang lại những bài học kinh nghiệm quý giá. Các doanh nghiệp có thể áp dụng những phương pháp này để xác định chính xác khách hàng mục tiêu, xây dựng các chương trình marketing phù hợp và cuối cùng là nâng cao hiệu quả marketing tổng thể. Trọng tâm của chiến lược này là quy trình STP, bao gồm phân khúc, lựa chọn thị trường và định vị, nền tảng cho mọi hoạt động tiếp thị thành công.

1.1. Tầm quan trọng của cơ sở lý luận marketing trong du lịch

Ngành du lịch, hay còn gọi là ngành công nghiệp không khói, ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt đòi hỏi các doanh nghiệp phải có một chiến lược kinh doanh bài bản. Cơ sở lý luận marketing vững chắc chính là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Lý thuyết marketing mục tiêu chỉ ra rằng, không một doanh nghiệp nào có thể đáp ứng tốt nhu cầu của toàn bộ thị trường. Thay vào đó, cần phải thực hiện nghiên cứu thị trường, chia thị trường tổng thể thành các đoạn nhỏ hơn và lựa chọn một hoặc vài đoạn phù hợp nhất với năng lực của mình. Đây chính là cốt lõi của việc hoàn thiện chiến lược marketing mục tiêu. Việc áp dụng thành công các lý thuyết về hành vi khách hàng du lịch và mô hình marketing mix 7P sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm, dịch vụ hấp dẫn, đáp ứng đúng kỳ vọng và xây dựng lòng trung thành của du khách.

1.2. Giới thiệu tổng quan về CTCP Du lịch Đại Bàng Eagle Tourist

CTCP TTQC và DVDL Đại Bàng (Eagle Tourist), thành lập năm 2012, là một công ty lữ hành có trụ sở tại Huế, chuyên cung cấp các tour du lịch trong nước, quốc tế và các dịch vụ truyền thông, quảng cáo. Mặc dù là một công ty trẻ, Eagle Tourist đã có những bước phát triển ban đầu, phục vụ hơn 10.000 khách hàng mỗi năm. Tuy nhiên, công ty cũng đối mặt với nhiều thách thức trong việc xác định và thu hút khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả. Giai đoạn đầu, hoạt động marketing chủ yếu dựa vào các mối quan hệ cá nhân, chưa có một chiến lược bài bản. Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Thị Thuỳ Trang (2019) đã chọn Eagle Tourist làm đối tượng nghiên cứu nhằm phân tích sâu thực trạng và đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện chiến lược marketing mục tiêu, giúp công ty phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh.

II. Phân tích thực trạng marketing tại CTCP Du lịch Đại Bàng

Việc đánh giá thực trạng marketing là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xác định điểm mạnh, điểm yếu, từ đó đưa ra định hướng cải tiến phù hợp. Tại CTCP TTQC và DVDL Đại Bàng, hoạt động kinh doanh trong giai đoạn 2016-2018 cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về doanh thu và lợi nhuận, đặc biệt trong năm 2018. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy chiến lược marketing của công ty vẫn còn nhiều hạn chế. Công ty đã bước đầu thực hiện nghiên cứu thị trường nhưng việc áp dụng vào thực tế còn chưa đồng bộ. Các hoạt động chủ yếu tập trung vào thị trường khách nội địa và outbound (khách Việt Nam đi nước ngoài), trong khi thị trường inbound (khách quốc tế đến Việt Nam) chưa được khai thác hiệu quả. Việc phân khúc thị trường còn khá sơ bộ, chủ yếu dựa trên các đại lý gửi khách thay vì phân tích sâu về nhân khẩu học, tâm lý hay hành vi khách hàng du lịch. Điều này dẫn đến việc các chiến dịch marketing chưa thực sự nhắm trúng đối tượng, gây lãng phí nguồn lực và làm giảm hiệu quả cạnh tranh.

2.1. Đánh giá kết quả kinh doanh và nguồn khách hàng mục tiêu

Theo số liệu từ khóa luận, doanh thu của Eagle Tourist năm 2018 đạt 11,972 tỷ đồng, tăng vọt 368,6% so với năm 2017. Lợi nhuận sau thuế cũng tăng mạnh, đạt 216 triệu đồng. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ mảng truyền thông quảng cáo và sự phát triển của thị trường khách nội địa và outbound. Nguồn khách hàng mục tiêu chính của công ty hiện nay là khách du lịch nội địa, đặc biệt là các tổ chức, trường học tại Thừa Thiên Huế và các tỉnh lân cận. Thị trường outbound tập trung vào các tour đi Thái Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc. Mặc dù có sự tăng trưởng, công ty vẫn chưa khai thác hết tiềm năng của các phân khúc khách hàng có khả năng chi trả cao. Việc lựa chọn thị trường mục tiêu vẫn còn mang tính tự phát, chưa dựa trên một quy trình phân tích và đánh giá bài bản.

2.2. Những tồn tại và hạn chế trong chiến lược marketing hiện tại

Nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế cốt lõi trong chiến lược marketing của Eagle Tourist. Thứ nhất, công tác nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh chưa được đầu tư đúng mức. Thứ hai, việc phân khúc thị trườnglựa chọn thị trường mục tiêu còn chưa rõ ràng, dẫn đến việc thông điệp truyền thông bị dàn trải. Thứ ba, chiến lược định vị thương hiệu chưa thực sự khác biệt và nổi bật so với các đối thủ lớn trên thị trường. Các hoạt động trong marketing mix 7P, đặc biệt là chiến lược chiêu thị và phân phối, còn phụ thuộc nhiều vào các kênh truyền thống. Nguồn nhân lực marketing dù trẻ và năng động nhưng vẫn cần được đào tạo chuyên sâu hơn về quản trị marketing hiện đại. Những hạn chế này là rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nâng cao hiệu quả marketing và mở rộng thị phần của công ty trong tương lai.

III. Phương pháp hoàn thiện chiến lược STP cho công ty du lịch

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, việc áp dụng một cách bài bản chiến lược STP (Segmentation - Targeting - Positioning) là giải pháp nền tảng. Hoàn thiện chiến lược marketing mục tiêu bắt đầu từ việc hiểu rõ thị trường. Đây là một quy trình gồm ba bước không thể tách rời, giúp doanh nghiệp từ cái nhìn tổng quan về thị trường đến việc xác định một vị thế độc đáo trong tâm trí khách hàng. Đầu tiên, công ty cần tiến hành phân khúc thị trường một cách khoa học hơn, không chỉ dựa vào địa lý mà còn kết hợp các tiêu thức về nhân khẩu học, tâm lý và hành vi. Sau khi đã có các phân khúc rõ ràng, bước tiếp theo là đánh giá sức hấp dẫn và lựa chọn ra những thị trường mục tiêu phù hợp nhất với nguồn lực và mục tiêu dài hạn. Cuối cùng, doanh nghiệp phải xây dựng một chiến lược định vị thương hiệu mạnh mẽ, truyền tải được giá trị khác biệt và lợi ích cốt lõi đến khách hàng. Việc triển khai thành công chiến lược này sẽ là tiền đề để xây dựng các chương trình marketing mix 7P hiệu quả.

3.1. Giải pháp tối ưu hóa việc phân khúc thị trường du lịch

Giải pháp đầu tiên là đa dạng hóa các tiêu thức phân khúc thị trường. Thay vì chỉ phân loại khách theo đại lý, Eagle Tourist cần thu thập dữ liệu chi tiết về khách hàng. Các tiêu thức đề xuất bao gồm: nhân khẩu học (độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập), tâm lý (lối sống, sở thích du lịch khám phá hay nghỉ dưỡng), và hành vi (mức độ trung thành, mục đích chuyến đi, ngân sách chi tiêu). Ví dụ, có thể phân chia thành các nhóm như: nhóm gia đình có con nhỏ, nhóm bạn trẻ yêu thích du lịch phượt, nhóm khách hàng doanh nghiệp (MICE), và nhóm khách hàng cao cấp. Việc xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu chi tiết cho từng phân khúc sẽ giúp công ty hiểu sâu hơn về nhu cầu của họ.

3.2. Cách lựa chọn thị trường mục tiêu hiệu quả và khả thi

Sau khi phân khúc, công ty cần đánh giá và lựa chọn thị trường mục tiêu dựa trên các tiêu chí cụ thể. Các tiêu chí này bao gồm: quy mô và tiềm năng tăng trưởng của phân khúc, mức độ cạnh tranh, và sự phù hợp với nguồn lực của công ty. Eagle Tourist không nên cố gắng phục vụ tất cả các phân khúc. Thay vào đó, nên lựa chọn 1-2 phân khúc mà công ty có lợi thế cạnh tranh rõ rệt nhất. Ví dụ, công ty có thể tập trung vào thị trường khách du lịch trẻ tại các thành phố lớn có nhu cầu khám phá văn hóa Huế, hoặc chuyên môn hóa vào việc tổ chức tour du lịch cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc tập trung nguồn lực sẽ giúp nâng cao hiệu quả marketing và tạo dựng vị thế vững chắc.

3.3. Bí quyết xây dựng chiến lược định vị thương hiệu khác biệt

Định vị thương hiệu là việc tạo ra một hình ảnh độc đáo và khác biệt trong tâm trí khách hàng. Eagle Tourist cần xác định rõ lợi thế cạnh tranh của mình là gì. Đó có thể là chất lượng dịch vụ tận tâm, các tour du lịch độc đáo mang đậm dấu ấn văn hóa địa phương, hoặc mức giá cạnh tranh. Chiến lược định vị cần được truyền thông một cách nhất quán qua mọi điểm chạm với khách hàng, từ website, mạng xã hội đến thái độ phục vụ của nhân viên. Một tuyên bố định vị rõ ràng, ví dụ như “Eagle Tourist – Chuyên gia tour trải nghiệm văn hóa Huế”, sẽ giúp khách hàng dễ dàng nhận diện và ghi nhớ thương hiệu, tạo ra sự khác biệt so với hàng trăm công ty du lịch khác.

IV. Cách tối ưu hóa marketing mix để nâng cao hiệu quả kinh doanh

Sau khi đã xác định được thị trường mục tiêu và chiến lược định vị, bước tiếp theo là xây dựng và hoàn thiện chiến lược marketing mục tiêu thông qua các công cụ của marketing mix 7P. Đây là tập hợp các yếu tố biến đổi mà doanh nghiệp có thể kiểm soát để tác động đến khách hàng mục tiêu. Đối với ngành dịch vụ du lịch, mô hình 7P bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence). Việc phối hợp nhịp nhàng và tối ưu hóa các yếu tố này sẽ giúp Eagle Tourist không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn giữ chân khách hàng cũ, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Mỗi giải pháp đưa ra cần phải bám sát vào đặc điểm của khách hàng mục tiêu đã lựa chọn và thông điệp định vị đã xây dựng. Đây là quá trình triển khai chiến lược từ lý thuyết ra thực tiễn, quyết định trực tiếp đến sự thành công của toàn bộ kế hoạch marketing.

4.1. Cải tiến sản phẩm du lịch và xây dựng chính sách giá cạnh tranh

Về sản phẩm, Eagle Tourist cần đa dạng hóa các tour du lịch, tạo ra những sản phẩm độc đáo, có tính cá nhân hóa cao thay vì các tour đại trà. Ví dụ, phát triển các tour du lịch trải nghiệm văn hóa, ẩm thực, hoặc du lịch sinh thái cộng đồng. Về giá cả, cần xây dựng chính sách giá linh hoạt cho từng phân khúc khách hàng và từng thời điểm khác nhau (mùa cao điểm, thấp điểm). Áp dụng các gói combo, chương trình giảm giá cho khách hàng thân thiết hoặc khách đặt tour sớm cũng là một giải pháp marketing hiệu quả để kích cầu và tăng tính cạnh tranh.

4.2. Mở rộng kênh phân phối và chiến lược chiêu thị đột phá

Về phân phối, bên cạnh các kênh truyền thống, công ty cần đẩy mạnh bán tour qua các kênh trực tuyến như website, mạng xã hội, và các nền tảng đại lý du lịch trực tuyến (OTA). Xây dựng một website chuyên nghiệp, thân thiện với người dùng và tối ưu cho công cụ tìm kiếm (SEO) là yêu cầu bắt buộc. Về chiến lược chiêu thị, cần kết hợp hài hòa giữa marketing online (quảng cáo Google, Facebook, content marketing) và offline (tham gia hội chợ du lịch, tổ chức sự kiện). Việc xây dựng nội dung hấp dẫn, chia sẻ kinh nghiệm du lịch hữu ích sẽ giúp thu hút sự chú ý và xây dựng uy tín thương hiệu.

4.3. Nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

Đối với ngành dịch vụ, con người và quy trình là yếu tố then chốt. Eagle Tourist cần đầu tư vào việc đào tạo đội ngũ nhân viên, từ nhân viên tư vấn đến hướng dẫn viên du lịch, để đảm bảo thái độ chuyên nghiệp và tận tâm. Quy trình phục vụ khách hàng, từ khâu tư vấn, đặt tour, trải nghiệm dịch vụ đến chăm sóc sau tour, cần được chuẩn hóa để mang lại trải nghiệm liền mạch và tích cực. Thường xuyên thu thập phản hồi của khách hàng để cải tiến dịch vụ là cách tốt nhất để nâng cao hiệu quả marketing và xây dựng một lượng khách hàng trung thành, những người sẽ trở thành đại sứ thương hiệu hiệu quả nhất cho công ty.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh hoàn thiện chiến lược marketing mục tiêu của ctcp ttqc và dvdl đại bàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HOẠT ĐỘNG MARKETING MỤC TIÊU TRONG KINH DOANH DU LỊCH 1. Dịch vụ du lịch và các nội dung của dịch vụ du lịch a. Dịch vụ Trước đây, quan niệm về dịch vụ còn rất hạn hẹp, chúng chỉ gói gọn trong những hoạt động kinh tế thỏa mãn nhu cầu bổ sung như sửa chữa đồ dùng, sửa chữa máy móc, hay đơn giản chỉ là các hoạt động phụ,… Nhưng với nhu cầu phục vụ cuộc sống tăng cao như hiện nay, hoạt động dịch vụ đã được tách thành một hoạt động riêng, thống trị nền kinh tế quốc dân tại nhiều nước trên thế giới. Dịch vụ là một hoạt động rất rộng, bao gồm: dịch vụ sản xuất, dịch vụ khoa học, dịch vụ đời sống con người.

Theo Philip Kotler: “Dịch vụ là mọi hoạt động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó. Sản phẩm của nó có thể có hoặc không gắn liền với một sản phẩm vật chất.” Theo định nghĩa của AMA (Hiệp hội Marketing Mỹ): “Dịch vụ là những hoạt động có thể riêng biệt nhưng phải mang tính vô hình nhằm thoả mãn nhu cầu, mong muốn của khách hàng, theo đó dịch vụ không nhất thiết phải sử dụng sản phẩm hữu hình, nhưng trong mọi trường hợp đều không diễn ra quyền sở hữu một vật nào cả.TS Nguyễn Văn Thanh thì cho rằng: “Dịch vụ là một hoạt động lao động sáng tạo nhằm bổ sung giá trị cho phần vật chất và làm đa dạng hoá, phong phú hoá, khác biệt hoá, nổi trội hoá… mà cao nhất trở thành những thương hiệu, những nét văn hoá kinh doanh và làm hài lòng cao cho người tiêu dùng để họ sẵn sàng trả tiền cao, nhờ đó kinh doanh có hiệu quả hơn. Du lịch Theo khoản 1, Điều 3, Luật Du lịch (2017): “Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá 01 năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục đích khác.” SVTH: Nguyễn Thị Thùy Trang 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD.S Trần Vũ Khánh Duy Theo Liên hiệp quốc tế các tổ chức lữ hành chính thức (International Union of Official Travel Oragnization: IUOTO): “Du lịch được hiểu là hành động du hành đến một nơi khác với địa điểm cư trú thường xuyên của mình nhằm mục đích không phải để làm ăn, tức không phải để làm một nghề hay một việc kiếm tiền sinh sống,…” Theo quan điểm của Hienziker và Kraff cho rằng: “Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ và hiện tượng bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú tạm thời của các cá nhân tại những nơi không phải là nơi ở và nơi làm việc thường xuyên của họ”. Theo quan điểm của Guer Freuler: “Du lịch là một hiện tượng của thời đại, chúng ta dựa trên sự tăng trưởng về nhu cầu khôi phục sức khỏe và sự thay đổi của môi trường xung quanh dựa trên sự phát sinh, phát triển tình cảm đối với vẻ đẹp thiên nhiên”.

Nhìn từ góc độ thay đổi về không gian của du khách: Du lịch là một trong những hình thức di chuyển tạm thời từ một vùng này sang vùng khác, từ một nước này sang nước khác mà không thay đổi nơi cư trú hay nơi làm việc. Nhìn từ góc độ về kinh tế: Du lịch là một ngành kinh tế, dịch vụ có nhiệm vụ phục vụ cho nhu cầu tham quan giải trí nghỉ ngơi, có hoặc không kết hợp với các hoạt động chữa bệnh, thể thao, nghiên cứu khoa học và các nhu cầu khác. Như vậy, chúng ta có thể hiểu rằng: “Du lịch là tổng thể những hiện tượng và những mối quan hệ phát sinh từ sự tác động qua lại lẫn nhau giữa khách du lịch, những nhà kinh doanh du lịch, chính quyền sở tại và cộng đồng dân cư địa phương trong quá trình thu hút và lưu giữ khách du lịch. Dịch vụ du lịch Cũng giống như khái niệm về du lịch, đã có nhiều tác giả đưa ra các khái niệm về dịch vụ du lịch nhưng đến nay các định nghĩa này vẫn chưa có tính thống nhất cao.

Theo tác giả Nguyễn Văn Đính và Trần Thị Minh Hòa (2006): “Dịch vụ du lịch là hàng hóa cung cấp cho du khách, được tạo nên bởi sự kết hợp của việc khai thác các yếu tố tự nhiên, xã hội với việc sử dụng các nguồn lực cơ sở vật chất kỹ thuật và lao động tại một cơ sở, vùng hay một quốc gia nào đó”. Theo điều 4 của Luật Du lịch Việt Nam được Quốc hội ban hành năm 2005: “Dịch vụ du lịch là việc cung cấp các dịch vụ về lữ hành, vận chuyển, lưu trú,ăn uống, SVTH: Nguyễn Thị Thùy Trang 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD.S Trần Vũ Khánh Duy vui chơi giải trí, thông tin, hướng dẫn và các dịch vụ khác nhằm đáp ứng nhu cầu của khách du lịch”. Đặc điểm của dịch vụ du lịch Theo Giáo trình Bồi dưỡng Nghiệp vụ cho Thuyết minh viên Du lịch, Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch Tổng cục Du lịch (trang 89), dịch vụ du lịch có các đặc điểm sau: - Tính phi vật chất Đây là tính quan trọng nhất của quá trình sản xuất dịch vụ du lịch. Đặc điểm này khiến cho các du khách không thể nhìn thấy hay thử nghiệm sản phẩm từ trước.

Vì vậy, nhà cung ứng dịch vụ du lịch cần phải cung cấp đầy đủ thông tin và nhấn mạnh đến lợi ích của dịch vụ chứ không đơn thuần chỉ là mô tả quá trình dịch vụ. - Tính đồng thời của sản xuất và tiêu dùng dịch vụ du lịch Đặc điểm này thể hiện được sự khác biệt giữa dịch vụ và hàng hóa. Vì tính đồng thời nên sản phẩm dịch vụ du lịch không thể lưu kho được, cung – cầu không thể tách rời nhau. Cho nên việc tạo ra sự ăp khớp giữa cung và cầu trong dịch vụ du lịch rất quan trọng.

- Sự tham gia của khách du lịch trong quá trình tạo ra dịch vụ Đặc điểm này nói lên rằng khách du lịch ở một mức độ nào đó đã trở thành nội dung của quá trình sản xuất. Ngoài những nội dung kinh tế, những tính chất của con người trong sự tương tác cũng đóng một vai trò rất quan trọng như cảm giác, sự tin tưởng, tính thân thiện, mối liên kết và những mối quan hệ trong dịch vụ. Mức độ hài lòng của khách hàng sẽ phụ thuộc rất nhiều vào sự sẵn sàng cũng như khả năng của nhân viên làm dịch vụ, khả năng thực hiện được ý nguyện của khách hàng. Trong những trường hợp này, thái độ và sự giao tiếp với khách hàng còn quan trọng hơn các tiêu chí kỹ thuật.

- Tính không chuyển đổi quyền sở hữu dịch vụ Khi mua hàng hóa, người mua có quyền được sở hữu và toàn quyền sử dụng hàng hóa đó, nhưng đối với dịch vụ thì khi thực hiện giao dịch không có quyền sở hữu nào được chuyển từ người bán sang người mua. Người mua chỉ là đang mua quyền đối với tiến trình dịch vụ. - Tính không thể di chuyển của dịch vụ du lịch SVTH: Nguyễn Thị Thùy Trang 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD.S Trần Vũ Khánh Duy Vì các cơ sở du lịch vừa là nơi sản xuất, vừa là nơi cung ứng dịch vụ nên dịch vụ du lịch thuộc loại không thể di chuyển được, khách hàng nếu muốn tiêu dùng dịch vụ thì phải đến các cơ sở du lịch. Đặc điểm này của dịch vụ du lịch đòi hỏi các doanh nghiệp du lịch cần tiến hành các hoạt động xúc tiến, quảng bá mạnh mẽ để thu hút các du khách.

- Tính thời vụ của dịch vụ Dịch vụ có đặc trưng rất rõ nét ở tính thời vụ. Ví dụ như khách sạn ở các khu nghỉ mát thường rất đông khách vào mùa hè nhưng lại vắng khách vào mùa đông. Chính đặc tính cầu cao điểm của dịch vụ dẫn đến tình trạng cung – cầu dịch vụ rất dễ mất cân đối, gây lãng phí cơ sở vật chất lúc trái vụ và nguy cơ giảm sút chất lượng dịch vụ khi gặp cầu cao điểm. Vì vậy, doanh nghiệp nên đưa ra các chương trình khuyến mãi vào những thời điểm trái vụ và nâng cao công tác tổ chức quản lý vào những thời gian cao điểm.

- Tính trọn gói của dịch vụ du lịch Dịch vụ du lịch thường là các dịch vụ trọn gói, bao gồm dịch vụ cơ bản, dịch vụ bổ sung và dịch vụ đặc trưng. Dịch vụ cơ bản là những dịch vụ chính mà nhà cung ứng du lịch cung cấp cho khách hàng nhằm thỏa mãn các du cầu cơ bản không thể thiếu như dịch vụ vận chuyển, dịch vụ phòng, dịch vụ nhà hàng,… Dịch vụ bổ sung là những dịch vụ phụ mà doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng nhằm thỏa mãn những nhu cầu không bắt buộc trong chuyến hành trình. Tuy nhiên, dịch vụ bổ sung lại mang tính quyết định cao ảnh hưởng đến sự lựa chọn và sự thỏa mãn của khách hàng đối với dịch vụ trọn gói của doanh nghiệp. Dịch vụ đặc trưng là những dịch vụ thỏa mãn những nhu cầu đặc trưng của du khách như tham quan, tìm hiểu, vui chơi giải trí,… Việc thỏa mãn các nhu cầu này cũng chính là nguyên nhân và mục đích của chuyến du lịch.

- Tính không đồng nhất dịch vụ du lịch Vì khách hàng là những con người riêng biệt nên dịch vụ du lịch thường bị cá nhân hóa và không đồng nhất. Doanh nghiệp du lịch rất khó để đưa ra các tiêu chuẩn dịch vụ cố định nhằm thỏa mãn tất cả các khách hàng trong mọi hoàn cảnh vì nó phụ SVTH: Nguyễn Thị Thùy Trang 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD.S Trần Vũ Khánh Duy thuộc vào sự cảm nhận và trông đợi của khách hàng. Vì vậy, doanh nghiệp du lịch phải quản lý được sự trông đợi của khách hàng và thực hiện chất lượng dịch vụ. Marketing và marketing mục tiêu 1.1 Khái niệm marketing Trong các tài liệu giáo trình, công trình nghiên cứu về marketing hiện nay trên thế giới có rất nhiều định nghĩa về marketing.

Về bản chất, các định nghĩa đó đều không khác nhau lắm. Mỗi tác giả xuất phát từ góc độ nghiên cứu khác nhau, từ điểm nhìn khác nhau cho nên đưa ra những định nghĩa không giống nhau. Theo Philip Kotler: “Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì mà họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, cung cấp và trao đổi những sản phẩm có giá trị với những ngườikhác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ