Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế và ngành du lịch không ngừng biến động, năm 2020 chứng kiến sự suy giảm nghiêm trọng của thị trường dịch vụ do tác động của đại dịch Covid-19. Tại Thừa Thiên Huế, ngành du lịch trước đó ghi nhận mức tăng trưởng khả quan: năm 2018 lượng du khách tăng 14% và doanh thu tăng gần 25% so với năm 2017; đến năm 2019, doanh thu tiếp tục tăng 10,54%. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh giữa các cơ sở lưu trú trên địa bàn ngày càng gay gắt khi hàng loạt dự án mới đi vào hoạt động.

Đối với ngành kinh doanh khách sạn, quá trình sản xuất và tiêu thụ dịch vụ diễn ra đồng thời, chất lượng dịch vụ phụ thuộc trực tiếp vào thái độ và sự tương tác của nhân viên với khách hàng. Lao động trong ngành mang tính chuyên môn hóa cao, đòi hỏi chi phí tuyển dụng và đào tạo lớn, khiến việc giữ chân nhân sự có tay nghề trở thành yếu tố sống còn đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Khách sạn Century Riverside Huế là khách sạn quốc tế tiêu chuẩn 4 sao trực thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Du lịch Huế (Tập đoàn BRG). Đứng trước các thách thức từ dịch bệnh và cạnh tranh thị trường, việc tìm hiểu mức độ hài lòng trong công việc của đội ngũ nhân viên là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp ban lãnh đạo xây dựng các chính sách quản trị nhân sự phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở hệ thống hóa lý luận về sự hài lòng trong công việc và kết quả đánh giá thực tế của nhân viên tại Khách sạn Century Riverside Huế, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của người lao động, góp phần hoàn thiện chính sách quản trị nhân sự tại đơn vị.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa mô hình lý thuyết về sự hài lòng của người lao động trong doanh nghiệp.
    • Khám phá các nhân tố và đo lường mức độ hài lòng về công việc của nhân viên tại Khách sạn Century Riverside Huế.
    • Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản trị nhân sự tại khách sạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng trong công việc của nhân viên tại Khách sạn Century Riverside Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Toàn thể nhân viên đang trực tiếp làm việc tại khách sạn (loại trừ Ban Giám đốc và cán bộ quản lý cấp cao).
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Century Riverside Huế, địa chỉ tại số 49 đường Lê Lợi, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về thực trạng nhân sự và hoạt động kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2017–2020; số liệu sơ cấp được khảo sát trực tiếp từ ngày 17/10/2020 đến ngày 17/01/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận các nền tảng lý thuyết kinh điển về hành vi tổ chức và động lực làm việc:

  • Thuyết thang bậc nhu cầu của Maslow (1943): Phân cấp 5 bậc nhu cầu gồm sinh lý, an toàn, xã hội, tôn trọng và tự khẳng định.
  • Thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959): Phân định nhóm nhân tố duy trì (lương bổng, điều kiện làm việc, chính sách công ty, sự giám sát) và nhóm nhân tố động viên (sự thừa nhận, cơ hội thăng tiến, bản chất công việc).
  • Thuyết nhu cầu của David McClelland: Nhấn mạnh ba nhu cầu căn bản là thành tựu, liên minh và quyền lực.
  • Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Động lực làm việc được xác định bằng tích số giữa mức độ ham mê và niềm kỳ vọng đạt mục tiêu.
  • Thuyết công bằng của John Stacey Adams (1963): So sánh tỷ lệ giữa đóng góp đầu vào và quyền lợi đầu ra của người lao động.

Về mô hình thực nghiệm, tác giả tổng hợp từ Chỉ số mô tả công việc (JDI) của Smith, Kendall và Hulin (1969), nghiên cứu của Spector (1985), Luddy (2005), cùng các nghiên cứu tại Việt Nam như Trần Kim Dung (2005), Nguyễn Liên Sơn (2008), Châu Việt Vũ Khánh (2015). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập với 26 biến quan sát ban đầu tác động đến biến phụ thuộc là "Sự hài lòng chung":

  1. Thu nhập (TN): Đo lường qua 5 biến quan sát (TN1 - TN5).
  2. Lãnh đạo (LD): Đo lường qua 4 biến quan sát (LD1 - LD4).
  3. Cơ hội đào tạo và thăng tiến (DT): Đo lường qua 5 biến quan sát (DT1 - DT5).
  4. Đồng nghiệp (DN): Đo lường qua 4 biến quan sát (DN1 - DN4).
  5. Điều kiện làm việc (MT): Đo lường qua 5 biến quan sát (MT1 - MT5).
  • Biến phụ thuộc (HL): Sự hài lòng chung đo lường qua 3 biến quan sát (HL1 - HL3).
  • Biến nhân khẩu học: Giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thâm niên, bộ phận làm việc, mục đích làm việc.

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu gồm 5 giả thuyết từ H1 đến H5, giả định các nhân tố trên đều có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của nhân viên.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Xác định cỡ mẫu: Áp dụng nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cho phân tích EFA ($n = m \times 5 = 26 \times 5 = 130$) và công thức hồi quy của Nguyễn Đình Thọ (2004) ($n = 8 \times m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$). Cỡ mẫu phát ra thực tế là 150 phiếu, thu về 140 phiếu hợp lệ (10 phiếu bị loại do thiếu thông tin).
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện đối với nhân viên thuộc các bộ phận tác nghiệp.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu trên SPSS: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện $\alpha \ge 0.6$, tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), Phân tích nhân tố khám phá (EFA với kiểm định KMO, Bartlett, Eigenvalue $> 1$, Tổng phương sai trích $> 50%$), Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định Independent Samples T-test và Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề

Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của việc nghiên cứu sự thỏa mãn của người lao động trong ngành khách sạn tại Huế dưới tác động của dịch Covid-19. Trình bày rõ ràng 3 mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian tại Khách sạn Century Riverside Huế và thời gian khảo sát từ tháng 10/2020 đến tháng 01/2021. Đưa ra cơ sở tính toán cỡ mẫu với 140 quan sát hợp lệ và tóm tắt kết cấu khóa luận.

Chương 1: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về sự hài lòng trong công việc

Chương này tổng quan định nghĩa về sự hài lòng công việc từ góc độ nhu cầu và nhận thức. Hệ thống hóa chi tiết 5 lý thuyết nền tảng (Maslow, Herzberg, McClelland, Vroom, Adams). Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước sử dụng khung JDI. Xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm nhân tố độc lập (Thu nhập, Lãnh đạo, Đào tạo & Thăng tiến, Đồng nghiệp, Điều kiện làm việc), thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu và bảng mã hóa 26 biến quan sát được kế thừa từ thang đo của Trần Kim Dung (2005) và Nguyễn Liên Sơn (2008).

Chương 2: Các nhân tố ảnh hưởng và mức độ hài lòng trong công việc của nhân viên tại Khách sạn Century Riverside Huế

Chương 2 trình bày toàn diện thực trạng hoạt động của khách sạn và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát:

  • Tổng quan đơn vị: Tiền thân khởi công năm 1985, hoạt động từ năm 1991, liên doanh với D’Elegant Holding Ltd (Hong Kong) năm 1993, đạt chuẩn 4 sao năm 2001 và hoàn tất cổ phần hóa năm 2016. Khách sạn có quy mô 133 phòng, cơ cấu quản lý gồm Ban Giám đốc (3 người) và 12 phòng/bộ phận trực thuộc.
  • Nguồn nhân lực và tài chính (2017–2019): Tổng số lao động tăng từ 155 người (năm 2017) lên 158 người (năm 2018) và đạt 190 người (năm 2019). Tỷ lệ lao động nam/nữ năm 2019 cân bằng (50% - 50%). Trình độ cao đẳng chiếm tỷ trọng lớn nhất (42,63%), đại học và sau đại học chiếm 34,74%. Doanh thu năm 2017 đạt 55,361 tỷ đồng, năm 2018 tăng 7,13% (tăng 3,973 tỷ đồng), năm 2019 tăng 5,63% (tăng 3,361 tỷ đồng).
  • Thực trạng chính sách nhân sự: Áp dụng trả lương theo 3 ngạch (cán bộ chuyên môn nghiệp vụ, lao động trực tiếp, quản lý), tính lương theo ngày công thực tế; phân loại thưởng cuối năm theo 3 mức A (100%), B (nghỉ phép), C (vi phạm nội quy); phong cách lãnh đạo dân chủ; tổ chức đào tạo chuyên môn và ngoại ngữ định kỳ.
Tiêu chí phân loại mẫu ($N = 140$) Phân nhóm cụ thể Tần số Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 63 45,00
Nữ 77 55,00
Độ tuổi Từ 18 - 25 tuổi 29 20,71
Từ 26 - 35 tuổi 65 46,43
Từ 36 - 45 tuổi 38 27,14
Trên 45 tuổi 8 5,71
Trình độ học vấn Trung cấp và thấp hơn 33 23,57
Cao đẳng 61 43,57
Đại học và sau đại học 46 32,86
Thâm niên công tác Dưới 3 năm 31 22,10
Từ 3 - 5 năm 51 36,40
Trên 5 năm 58 41,40
Bộ phận làm việc Lưu trú 31 22,14
Nhà hàng 26 18,57
Bếp 22 15,71
Văn phòng (Thị trường, Hành chính, Kế toán) 16 11,43
Lễ tân 15 10,71
Bảo trì 11 7,86
Dịch vụ 11 7,86
Bảo vệ 8 5,71
Mục đích làm việc Vì thu nhập 86 61,40
Đam mê công việc 48 34,30
Tạm thời 6 4,30
  • Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
    • Thang đo Thu nhập: Hệ số ban đầu $\alpha = 0,704$; biến TN5 ("Anh/Chị có thường được tăng lương") có tương quan biến - tổng không đạt nên bị loại, sau khi loại $\alpha$ đạt $0,780$ (giữ lại 4 biến).
    • Thang đo Lãnh đạo: Đạt độ tin cậy $\alpha = 0,780$ với 4 biến quan sát.
    • Thang đo Cơ hội đào tạo và thăng tiến: Đạt độ tin cậy $\alpha = 0,850$ (tổng hợp 4 biến quan sát cốt lõi với $\alpha = 0,803$).
    • Thang đo Đồng nghiệp: Đạt độ tin cậy $\alpha = 0,803$ với 4 biến quan sát.
    • Thang đo Điều kiện làm việc: Hệ số ban đầu $\alpha = 0,680$; biến MT1 ("Anh/Chị không lo lắng về việc mất việc làm") bị loại, sau khi loại $\alpha$ đạt $0,784$ (giữ lại 4 biến).
    • Thang đo Sự hài lòng (biến phụ thuộc): Đạt độ tin cậy $\alpha = 0,809$ với 3 biến quan sát (HL1 - HL3).
Thang đo nhân tố Số biến ban đầu Biến bị loại Số biến giữ lại Cronbach's Alpha cuối
Thu nhập 5 TN5 4 0,780
Lãnh đạo 4 Không 4 0,780
Cơ hội đào tạo và thăng tiến 5 - 4 0,803
Đồng nghiệp 4 Không 4 0,803
Điều kiện làm việc 5 MT1 4 0,784
Sự hài lòng chung 3 Không 3 0,809

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao sự hài lòng của nhân viên Khách sạn Century Riverside Huế

Trên cơ sở định hướng phát triển của khách sạn, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phân theo 5 nhóm nhân tố:

  1. Giải pháp về đồng nghiệp: Xây dựng tinh thần đoàn kết, khuyến khích sự tương tác và hỗ trợ liên bộ phận.
  2. Giải pháp về lãnh đạo: Hoàn thiện phong cách quản lý dân chủ, tăng cường đối thoại trực tiếp, lắng nghe phản hồi của nhân viên.
  3. Giải pháp về cơ hội đào tạo và thăng tiến: Đa dạng hóa các lớp bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ và ngoại ngữ, thiết lập tiêu chí xét thăng tiến minh bạch.
  4. Giải pháp về thu nhập: Rà soát thang bảng lương, hoàn thiện quy chế thưởng và phụ cấp công bằng gắn với hiệu suất làm việc.
  5. Giải pháp về điều kiện làm việc: Đầu tư nâng cấp công cụ dụng cụ lao động, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn vệ sinh và thiết bị y tế phòng chống dịch bệnh.

Phần III: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu và trình bày hai nhóm kiến nghị:

  • Kiến nghị đối với Ban Giám đốc khách sạn: Quan tâm đời sống vật chất, tinh thần của người lao động; triển khai các chính sách nhân sự đồng bộ.
  • Kiến nghị đối với UBND tỉnh Thừa Thiên Huế và Nhà nước: Hỗ trợ chính sách phục hồi du lịch hậu Covid-19, tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp dịch vụ duy trì nguồn nhân lực.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu định lượng: Khảo sát thành công 140 nhân viên tại Khách sạn Century Riverside Huế; kiểm định và sàng lọc thang đo, loại bỏ 2 biến quan sát không đạt yêu cầu là TN5 và MT1; xác nhận độ tin cậy thống kê cao của các thang đo thành phần (Cronbach's Alpha từ 0,780 đến 0,809).
  • Hệ thống giải pháp quản trị: Đưa ra 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với thực tiễn hoạt động kinh doanh lưu trú và ăn uống của khách sạn 4 sao trong giai đoạn dịch bệnh.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã kiểm chứng sự phù hợp của khung lý thuyết JDI và mô hình của Trần Kim Dung (2005) trong bối cảnh doanh nghiệp khách sạn tại miền Trung Việt Nam. Cung cấp bộ dữ liệu thực tế về cơ cấu lao động, tài chính và đánh giá nhân sự, làm cơ sở khoa học để Ban Giám đốc Khách sạn Century Riverside Huế điều chỉnh chính sách đãi ngộ và giữ chân nhân sự có chuyên môn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu dừng lại ở $N = 140$, tính đại diện có thể chưa bao quát toàn diện mọi vị trí công việc.
  • Hạn chế về phạm vi không gian: Khảo sát chỉ thực hiện tại một khách sạn đơn lẻ (Century Riverside Huế), chưa mở rộng so sánh đối chứng với các khách sạn cùng phân khúc 4 sao khác tại địa bàn Thừa Thiên Huế.
  • Hạn chế về biến quan sát: Mô hình ban đầu phải loại bỏ 2 biến quan sát (TN5 và MT1) do không đạt độ tin cậy tương quan biến - tổng, cho thấy tính nhạy cảm của biến số tiền lương tăng định kỳ và nỗi lo mất việc trong bối cảnh dịch bệnh năm 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô mẫu, thực hiện phương pháp chọn mẫu xác suất và nghiên cứu đa thời điểm nhằm đánh giá sự thay đổi mức độ hài lòng của nhân viên khi ngành du lịch bước vào giai đoạn phục hồi hoàn toàn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhân lực, Quản trị Khách sạn - Du lịch đang thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến hành vi tổ chức và sự hài lòng của nhân viên.
    • Ban Giám đốc, Trưởng phòng Hành chính - Nhân sự tại các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn, dịch vụ lưu trú.
  • Nội dung giá trị:
    • Bảng thang đo chi tiết 26 biến quan sát kế thừa chuẩn hóa cho ngành dịch vụ khách sạn.
    • Quy trình xử lý dữ liệu thống kê trên SPSS từ kiểm tra Cronbach's Alpha, EFA đến phân tích tương quan và hồi quy.
    • Hệ thống số liệu thống kê nội bộ về biến động lao động và kết quả kinh doanh giai đoạn 2017–2019 của một khách sạn 4 sao tiêu biểu tại Thừa Thiên Huế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khóa luận sử dụng kích thước mẫu khảo sát bao nhiêu và tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt mức nào? Khóa luận phát ra 150 phiếu khảo sát trực tiếp cho nhân viên khách sạn; sau khi kiểm tra, thu về 140 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích SPSS (đạt tỷ lệ 93,33%), 10 phiếu bị loại do thiếu nhiều thông tin.

  2. Hai biến quan sát nào đã bị loại khỏi thang đo sau khi kiểm định Cronbach's Alpha? Hai biến quan sát bị loại gồm biến TN5 ("Anh/Chị có thường được tăng lương") thuộc nhân tố Thu nhập và biến MT1 ("Anh/Chị không lo lắng về việc mất việc làm") thuộc nhân tố Điều kiện làm việc do có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3.

  3. Cơ cấu nhân sự năm 2019 của Khách sạn Century Riverside Huế có đặc điểm gì về quy mô và trình độ? Năm 2019, khách sạn có tổng cộng 190 cán bộ công nhân viên (tăng 20,25% so với năm 2018), tỷ lệ nam và nữ cân bằng tuyệt đối (95 nam, 95 nữ). Về trình độ học vấn, 42,63% có trình độ cao đẳng (81 người) và 34,74% có trình độ đại học hoặc sau đại học (66 người).

  4. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố độc lập nào tác động đến sự hài lòng? Mô hình gồm 5 nhân tố độc lập: (1) Thu nhập, (2) Lãnh đạo, (3) Cơ hội đào tạo và thăng tiến, (4) Đồng nghiệp, và (5) Điều kiện làm việc, cùng các biến định tính kiểm soát như giới tính, độ tuổi, học vấn, thâm niên, bộ phận và mục đích làm việc.

  5. Khách sạn Century Riverside Huế đang áp dụng quy chế phân loại thưởng cuối năm như thế nào? Khách sạn chia thưởng cuối năm thành 3 mức: Mức A (thưởng 100% cho nhân viên hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, có cống hiến), Mức B (thưởng cho nhân viên có nghỉ phép trong năm), và Mức C (xem xét mức thưởng đối với nhân viên vi phạm nội quy lao động từ 1–2 lần).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Vĩnh Kha đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về sự hài lòng công việc và ứng dụng thành công khung phân tích định lượng vào Khách sạn Century Riverside Huế. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng nhân sự, cơ cấu tài sản và doanh thu của khách sạn giai đoạn 2017–2019, đồng thời đánh giá khoa học độ tin cậy của 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến tâm lý người lao động. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với thực tế, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị nhân lực ngành dịch vụ lưu trú.