Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong điều kiện xã hội công nghiệp hóa, áp lực từ guồng máy đô thị làm gia tăng nhu cầu nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe và giải trí của con người. Du lịch biển được xác định là loại hình dịch vụ đáp ứng hiệu quả nhu cầu giải tỏa căng thẳng tâm lý và nâng cao chất lượng cuộc sống. Khu du lịch Đồ Sơn (thành phố Hải Phòng) sở hữu tiềm năng tự nhiên lớn với đường bờ biển đẹp, triền đồi thoai thoải và cảnh quan tiếp giáp giữa đất liền và biển Đông, thu hút lượng lớn du khách trong nước và quốc tế (năm 2016 đạt khoảng 1,8 triệu lượt khách; tổng lượt khách đến khu du lịch đạt khoảng 1,845 triệu lượt).
Tuy nhiên, thực trạng phát triển du lịch tại Đồ Sơn bộc lộ nhiều bất cập: các công trình kiến trúc phục vụ lưu trú mọc lên mang tính tự phát, đặt lợi ích cục bộ lên hàng đầu, thiếu sự gắn kết đồng nhất với địa hình tự nhiên, làm tổn hại cảnh quan môi trường và phá vỡ vẻ thơ mộng vốn có. Bên cạnh đó, hệ thống khách sạn và khu nghỉ dưỡng đạt tiêu chuẩn cao tại địa phương vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế của du khách. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả lựa chọn đề tài thiết kế khách sạn "Sao Biển Hotel" nhằm tạo dựng một công trình lưu trú nghỉ dưỡng tiêu chuẩn cao, dung hòa mối quan hệ giữa con người, kiến trúc và thiên nhiên.
2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Tạo lập không gian nghỉ dưỡng tiện nghi cấp cao (tiêu chuẩn 4 sao), tích hợp đầy đủ các dịch vụ thương mại, ẩm thực, hội nghị và vui chơi giải trí.
- Đề xuất hình thức kiến trúc nhẹ nhàng, hài hòa, đóng vai trò điểm nhấn cảnh quan đô thị nhưng không can thiệp thô bạo hay phá vỡ hệ sinh thái tự nhiên ven biển Đồ Sơn.
- Giải quyết sự gắn kết giữa nhu cầu hưởng thụ thiên nhiên của con người với không gian kiến trúc mở, tận dụng tối đa điều kiện vi khí hậu nhiệt đới gió mùa.
-
Nhiệm vụ thiết kế:
- Tổng hợp và vận dụng toàn diện khối kiến thức 5 năm đào tạo kiến trúc sư (thiết kế nhà ở, nhà hàng, câu lạc bộ, trang trí nội ngoại thất, kỹ thuật kết cấu, hạ tầng kỹ thuật).
- Phân tích chi tiết vị trí địa lý, điều kiện địa chất công trình và các thông số khí hậu ven biển Hải Phòng (nhiệt độ, hướng gió, lượng mưa, độ ẩm, bão, sương mù) để định hướng giải pháp quy hoạch tổng mặt bằng.
- Xác định quy mô xây dựng (công trình cấp 1, tiêu chuẩn 4 sao) và lập bảng nhiệm vụ thiết kế chi tiết cho toàn bộ các khối chức năng: Khối sảnh và phụ trợ, Khối ăn uống và giải khát, Khối dịch vụ sức khỏe - giải trí, Khối hội trường - hội thảo, Khối hành chính quản trị, Khối phục vụ - kỹ thuật, và Khối phòng ngủ (274 phòng).
- Đề xuất các giải pháp kiến trúc về dây chuyền công năng, tổ chức giao thông nội bộ, hình khối mặt đứng, vật liệu bao che và hạ tầng kỹ thuật ngoài nhà đồng bộ.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Thiết kế đồ án kiến trúc công trình khách sạn nghỉ dưỡng biển "Sao Biển Hotel" tiêu chuẩn 4 sao.
- Phạm vi không gian: Khu đất xây dựng có diện tích 3 ha nằm ở phía Đông Nam, thuộc khu quy hoạch nghỉ dưỡng Hòn Dấu Resort, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng; cách trung tâm thành phố Hải Phòng khoảng 25 km về phía Đông Nam.
- Phía Đông: Tiếp giáp Biển Đông.
- Phía Tây: Tiếp giáp sườn đồi (cách Casino Đồ Sơn khoảng 2 km).
- Phía Nam: Tiếp giáp bến tàu du lịch Đồ Sơn - Cát Bà (cách đảo Hòn Dấu khoảng 30 phút đường biển).
- Phía Bắc: Tiếp giáp bán đảo Vạn Hoa.
- Phạm vi thời gian và tài liệu: Số liệu thống kê du lịch Đồ Sơn năm 2016 và niên độ thực hiện đồ án tốt nghiệp năm 2017.
Cơ sở phân tích và phương pháp thiết kế
1. Khung định hướng quy hoạch và văn bản pháp lý
Đồ án căn cứ vào định hướng phát triển thương mại, dịch vụ, du lịch của thành phố Hải Phòng theo các quyết định quy hoạch:
- Ưu tiên chuyển dịch cơ cấu thương mại - dịch vụ theo hướng phát triển du lịch cảng, thương mại, tài chính, ngân hàng.
- Nâng cao chất lượng và đa dạng hóa các loại hình du lịch; mở rộng các tuyến du lịch quốc tế kết nối Hà Nội, Hải Phòng với các nước trong khu vực và thế giới.
- Xây dựng đồng bộ cơ sở vật chất kỹ thuật, kết cấu hạ tầng du lịch gắn liền với bảo dưỡng, tôn tạo tài nguyên thiên nhiên và truyền thống văn hóa địa phương.
- Quy hoạch tổng thể mạng lưới cây xanh, cảnh quan kiến trúc khu du lịch Hòn Dấu - Đồ Sơn.
2. Phương pháp nghiên cứu và thiết kế thực tế
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành kiến trúc:
- Phương pháp thu thập và phân tích số liệu khí tượng - thủy văn: Tổng hợp và xử lý dữ liệu đo đạc nhiều năm về khí hậu Hải Phòng nhằm xác định hướng gió chủ đạo, tải trọng gió bão, chế độ nhiệt và độ ẩm tác động lên công trình ven biển.
- Phương pháp khảo sát và phân tích địa hình cảnh quan: Đánh giá đặc điểm kiến tạo địa chất dải đất hẹp kéo dài theo phương Bắc - Nam, thoải từ Tây Bắc xuống Đông Nam ra biển, nhận diện các điểm nhìn chính (từ biển vào và từ đất liền ra).
- Phương pháp phân tích công năng và phân khu chức năng: Áp dụng sơ đồ vận hành dây chuyền hoạt động khách sạn quốc tế để phân tách 3 khối chính (khối ngủ, khối công cộng, khối hành chính - kỹ thuật), đảm bảo tính riêng tư, vệ sinh và an toàn thoát hiểm.
- Phương pháp tính toán quy chuẩn diện tích: Thiết lập bảng chỉ tiêu diện tích chi tiết dựa trên cấp công trình loại 1 và tiêu chuẩn khách sạn 4 sao.
3. Nguồn dữ liệu sử dụng
- Dữ liệu thống kê lượng khách du lịch tại khu du lịch Đồ Sơn (1,845 triệu lượt khách; 1,8 triệu lượt năm 2016).
- Số liệu khí tượng - thủy văn khu vực Đồ Sơn - Hải Phòng do cơ quan chuyên môn theo dõi.
- Bản đồ quy hoạch phân khu và hiện trạng khu nghỉ dưỡng Hòn Dấu Resort, Quận Đồ Sơn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Phần mở đầu
Chương I tập trung làm rõ cơ sở lý luận, yếu tố nhân văn, bối cảnh lịch sử truyền thống và điều kiện thực tế dẫn đến sự hình thành đề tài thiết kế:
- 1.1 Xuất phát điểm: Tác giả phân tích mối quan hệ tương tác hai chiều giữa con người và môi trường tự nhiên. Kiến trúc giữ vai trò cầu nối tạo lập không gian sống văn minh mà không gây xáo trộn thiên nhiên. Đồ Sơn có địa thế tự nhiên thuận lợi nhưng đang chịu tác động tiêu cực từ việc xây dựng tự phát thiếu quy hoạch. Đồ án đặt mục tiêu đưa ra giải pháp kiến trúc hòa nhập, bảo vệ cảnh quan vốn có.
- 1.2 Điều kiện thiên nhiên: Làm rõ vị thế dải đất phía Đông Nam Đồ Sơn tiếp giáp biển. Tác giả nhấn mạnh quan điểm thiết kế: không gian công trình phải mở về phía thiên nhiên, ưu tiên công năng sử dụng, tránh việc phô trương hình thức mặt đứng bằng các góc cạnh lạ mắt gây phản cảm và can thiệp thô bạo vào môi trường biển.
- 1.3 Những yếu tố mang tính chất truyền thống: Khái quát lịch sử hình thành nhu cầu du lịch, nghỉ ngơi của xã hội loài người từ thời cổ trung đại (với các lữ quán, khách sạn phục vụ thương nhân, người có địa vị) phát triển đến các quần thể nghỉ mát đa dạng thời hiện đại. Sự ra đời của các trung tâm du lịch nghỉ dưỡng là bước tiếp nối tự nhiên nhằm đáp ứng nhu cầu hưởng thụ vật chất và văn hóa ngày càng cao.
- 1.4 Yếu tố nhân văn của đề tài: Khẳng định kiến trúc nghỉ dưỡng hướng đến việc nâng cao điều kiện sống, mang lại sự tiện nghi cao cấp gắn liền với sự thư thái tâm hồn. Hoạt động của mỗi cá nhân trong khu nghỉ dưỡng sẽ trở thành nhân tố sống động bù đắp và hòa quyện vào bức tranh cảnh quan tổng thể.
- 1.5 Các yếu tố thực tế về kinh tế – xã hội: Trình bày chủ trương chuyển dịch cơ cấu kinh tế của thành phố Hải Phòng và số liệu thống kê du lịch Đồ Sơn (1,845 triệu lượt khách). Việc xây dựng khách sạn chất lượng cao phù hợp quy hoạch chung, tạo việc làm và thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển.
- 1.6 Vị thế của khu đất xây dựng: Phân tích đặc điểm địa chất và kiến tạo khu vực Hòn Dấu. Khu đất thuộc dải hẹp kéo dài theo trục Bắc – Nam, có hướng thoải Tây Bắc – Đông Nam hướng thẳng ra Biển Đông, bao trùm tầm nhìn ra các đảo trong vịnh.
Chương II: Nội dung nghiên cứu
Chương II là phần trọng tâm của đồ án, bao gồm các phân tích kỹ thuật, điều kiện tự nhiên khu đất và phương án thiết kế kiến trúc chi tiết:
- 2.1 Lý do chọn đề tài khách sạn Sao Biển: Phân tích nhu cầu nghỉ ngơi giải tỏa căng thẳng đô thị; giải quyết bài toán kỹ thuật xây dựng công trình cao tầng kết hợp đặc điểm địa hình và khí hậu biển; vận dụng tổng hợp kiến thức chuyên ngành kiến trúc sau 5 năm học.
- 2.2 Lý do chọn vị trí xây dựng ở Đồ Sơn – Hải Phòng: Nêu bật các ưu thế: bãi biển sạch đẹp, giao thông và cơ sở hạ tầng kỹ thuật thuận lợi, cư dân thân thiện, tốc độ tăng trưởng du khách cao (1,8 triệu lượt khách năm 2016), trong khi cơ sở hạ tầng lưu trú tại chỗ còn thiếu hụt.
- 2.3 Mục đích đề tài: Xây dựng tổ hợp nghỉ dưỡng 4 sao tiện nghi, hình thức kiến trúc nhẹ nhàng, tỉa gọt và hoàn thiện không gian cảnh quan chưa được định hướng đúng mức tại khu vực Hòn Dấu.
- 2.4 Phân tích điều kiện tự nhiên khu đất:
- Vị trí: Quy mô khu đất rộng 3 ha trong khu quy hoạch Hòn Dấu Resort, tiếp giáp biển Đông, sườn đồi, Casino Đồ Sơn (2 km), bến tàu du lịch và bán đảo Vạn Hoa.
- Khí hậu Hải Phòng (nhiệt đới gió mùa, 2 mùa rõ rệt):
| Thông số khí hậu |
Giá trị đo đạc / Đặc điểm thực tế |
| Nhiệt độ không khí trung bình năm |
23°C – 26°C |
| Nhiệt độ cao nhất (Tháng max: 6, 7) |
44°C |
| Nhiệt độ thấp nhất (Tháng min: 1, 2) |
5°C |
| Hướng gió thịnh hành mùa hè |
Đông Nam và Nam |
| Hướng gió thịnh hành mùa đông |
Đông Bắc và Bắc |
| Tốc độ gió trung bình / Hướng gió mạnh nhất |
2,8 m/s / 45 m/s (hướng Tây Nam khi có bão) |
| Lượng mưa trung bình năm |
1.800 mm/năm (Max: 431,8 mm/tháng 8; Min: 13,1 mm/tháng 12) |
| Độ ẩm không khí |
Tuyệt đối TB: 80–85% (Max: 43,7% tháng 8; Min: 4,2% tháng 12); Tương đối TB: ~83% |
| Bão và giông sét |
Ít bão trực tiếp do núi đảo che chắn; gió bão mạnh nhất 40 m/s (cấp 9); giông TB: 42,5 ngày/năm |
| Hiện tượng sương mù |
Xuất hiện mùa đông (~50 ngày/năm); nhiều nhất vào tháng 3 (sương mù mỏng 17 ngày) |
-
Đánh giá thuận lợi và khó khăn của khu đất:
- Thuận lợi: Vị trí đắc địa, cảnh quan ven biển thoáng rộng, đón gió mát Đông Nam, hạ tầng giao thông và cấp thoát nước hoàn chỉnh.
- Khó khăn: Dải đất trải dài theo bờ biển nhưng chiều rộng hẹp gây khó khăn cho bố trí mặt bằng tổng thể và tăng chi phí mạng lưới đường ống kỹ thuật; rủi ro chịu ảnh hưởng trực tiếp của bão biển đòi hỏi giải pháp kết cấu vững chắc.
-
2.5 Giải pháp kiến trúc:
- Giải pháp về ngôn ngữ kiến trúc: Kiến trúc mở, không gian trong và ngoài chặt chẽ, không chồng chéo; các hạng mục thể thao, thư giãn tổ chức ngoài trời hoặc bán ngoài trời; kết hợp hài hòa mặt nước và cây xanh; trục cảnh quan uốn lượn ôm theo hình thể núi và biển.
- Giải pháp thiết kế cụ thể: Tổ chức bố cục mặt bằng hợp khối gồm khối chính (khối ngủ hướng biển) và các khối phụ trợ; giao thông phân luồng rõ ràng; mặt đứng tạo mảng khối chính phụ bổ trợ nhau, chiều cao hợp lý; sử dụng vật liệu bao che mang bản sắc dân tộc, màu sắc nhẹ nhàng phù hợp khí hậu nhiệt đới.
-
2.6 Nội dung nhiệm vụ thiết kế và cơ cấu diện tích (Quy mô 4 sao, cấp công trình loại 1):
| Phân khu chức năng |
Các hạng mục chi tiết |
Diện tích tổng cộng ($m^2$) |
| A. Khu vực Sảnh và phụ trợ |
Đại sảnh (225), Tiền sảnh (110), Quầy lễ tân (30), P. nhân viên lễ tân (40), Café chờ (300), Pha chế + kho (50), Quầy lưu niệm (50), Kho lưu niệm (15), Phòng khách (50), Giới thiệu tour (25), Gửi đồ (25), Khu chờ (75) |
995 |
| B. Khối giải khát và ăn uống |
Phòng ăn tiệc (450), Nhà hàng (450), Phòng ăn VIP (2 phòng x 40 = 80), Giải khát 1 (170), Giải khát 2 (675), Vệ sinh (4 phòng x 25 = 100) |
1.925 |
| C. Khối dịch vụ sức khỏe – giải trí |
Sảnh Spa (40), Quầy tiếp đón (20), Thay đồ (30), Phòng tắm (40), Vệ sinh (20), P. massage (21 phòng x 10 = 210), P. chờ (40), Massage chân + hồ ngâm (60), Ngồi nghỉ (40), Xông hơi khô (4 phòng x 25 = 100), Xông hơi ướt (2 phòng x 30 = 60), P. Gym (250), Thay đồ Gym (30), P. HLV (25), Khu Casino (400) |
1.365 |
| D. Khối hội trường – hội thảo |
Phòng họp đa năng 80 chỗ (80), Họp nội bộ (50), Sảnh hội thảo (180), Phòng hội thảo (2 phòng x 120 = 240), Sảnh phụ nghỉ giữa giờ (2 sảnh x 70 = 140) |
690 |
| F. Khối hành chính quản trị |
P. Giám đốc (30), 2 P. Phó Giám đốc (40), P. Kế toán (20), P. Họp (50), P. Tài chính (35), P. Marketing (35), P. Công đoàn (20), Camera (40), P. Điều hành (50), P. Tổ chức (45), Nghỉ nhân viên (50), 2 Vệ sinh (30), Ăn nhân viên (50) |
495 |
| G. Khối phục vụ và kỹ thuật |
Nhóm bếp (495 $m^2$): 2 bếp nấu (100), 2 bếp trưởng (30), 2 thay đồ nv (40), 4 nghỉ nv (100), quản lý nv (15), 2 vệ sinh (40), sảnh nghỉ (30), kho đồ uống cà phê (40), sảnh nhập (30), kho lạnh (20), kho khô (20), kho chén đĩa (20), quản lý kho (10), sảnh luân chuyển (40) Nhóm kho (270 $m^2$): Quản lý kho (20), kho vải chăn màn (25), kho đồ gỗ (40), kho sứ thủy tinh (20), kho đồ dùng phòng ngủ (25), kho đồ nhựa (30), luân chuyển (20), kho đồ uống (30), kho lạnh (20), kho khô (20), kho chén đĩa (20), sảnh nhập (30) Nhóm kỹ thuật phục vụ (350 $m^2$): Giặt hấp ủi (50), kho vải bẩn/sạch (30), điều hòa trung tâm (45), cơ điện - máy phát (25), xử lý nước (50), trạm bơm (50), P. điện/nước (50), quản trị mạng (25), P. quan sát (25) |
1.115 |
| H. Khối phòng ngủ (274 phòng) |
- Phòng loại 1 (1 giường đôi + 1 WC): 38 phòng x 50 $m^2$ = 1.900 $m^2$ - Phòng loại 2 (1 giường đôi + 1 WC): 40 phòng x 45 $m^2$ = 1.800 $m^2$ - Phòng loại 3 (2 giường đơn + 1 khách + 2 WC): 20 phòng x 90 $m^2$ = 900 $m^2$ - Phòng loại 4 (2 giường đơn + 1 WC): 176 phòng x 45 $m^2$ = 7.920 $m^2$ |
12.520 |
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu và thiết kế cụ thể
- Quy hoạch tổng mặt bằng khu đất 3 ha: Thiết lập thành công sơ đồ tổ chức không gian hợp khối trên dải đất hẹp ven biển Hòn Dấu, tận dụng tối đa trục hướng biển Đông và đón gió mát Đông Nam.
- Xác lập cơ cấu diện tích chuẩn xác: Tổng hợp toàn diện quy mô sàn xây dựng các khối chức năng phục vụ khách sạn 4 sao với quy mô 274 phòng ngủ (tổng diện tích khối ngủ đạt 12.520 $m^2$), khối dịch vụ ăn uống (1.925 $m^2$), khối dịch vụ sức khỏe - giải trí (1.365 $m^2$), sảnh và phụ trợ (995 $m^2$), hội thảo (690 $m^2$), khối hành chính (495 $m^2$) cùng hệ thống bếp, kho và hạ tầng kỹ thuật phụ trợ đồng bộ.
- Giải pháp thích ứng khí hậu vùng biển: Đề xuất hình thức phân tán mảng khối, tổ chức cây xanh và mặt nước đan xen để điều hòa vi khí hậu, ứng phó với biên độ nhiệt độ (5°C – 44°C) và tải trọng gió bão ven biển (lên tới 40–45 m/s).
2. Giải pháp kiến trúc và kiến nghị đề xuất
- Tổ chức mặt bằng mở, tối ưu hóa tỷ lệ phòng ngủ hướng biển, liên kết chặt chẽ giữa khối ngủ và khối dịch vụ công cộng mà không gây xung đột dây chuyền giao thông.
- Tích hợp các không gian tiện ích bán ngoài trời và ngoài trời nhằm đưa con người tiếp cận trực tiếp với thiên nhiên biển.
- Sử dụng vật liệu hoàn thiện nhẹ nhàng, mang bản sắc dân tộc, có khả năng chống chịu ăn mòn và gió bão ven biển.
- Thiết kế đồng bộ hạ tầng kỹ thuật ngoài nhà (cổng, tường rào, bãi đỗ xe, sân vườn, trạm xử lý nước thải, hệ thống điện dự phòng).
3. Đóng góp của đề tài
- Cung cấp phương án thiết kế kiến trúc hoàn chỉnh cho một công trình khách sạn nghỉ dưỡng 4 sao tại Đồ Sơn, góp phần giải quyết tình trạng thiếu hụt cơ sở lưu trú cao cấp tại Hải Phòng.
- Đóng góp giải pháp kiến trúc hòa nhập cảnh quan, khắc phục tình trạng xây dựng tự phát phá vỡ môi trường sinh thái tự nhiên tại khu du lịch Hòn Dấu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do đồ án có quy mô xây dựng lớn (3 ha, 274 phòng ngủ, nhiều hạng mục chuyên sâu như casino, spa, hội nghị), dây chuyền công năng phức tạp, trong khi kiến thức thực tế và thời gian thực hiện của sinh viên còn hạn chế nên một số chi tiết kỹ thuật chuyên sâu và giải pháp thể hiện bản vẽ khó tránh khỏi thiếu sót.
- Hướng phát triển: Tiếp tục tiếp thu ý kiến góp ý của hội đồng chuyên môn để hoàn thiện chi tiết giải pháp kết cấu chịu lực công trình cao tầng ven bờ biển chịu tải trọng gió bão lớn, cũng như tính toán chi tiết hơn về mặt bằng hạ tầng kỹ thuật ngầm và vật liệu hoàn thiện nội ngoại thất.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, giảng viên ngành Kiến trúc, Quy hoạch đô thị, Xây dựng dân dụng, cũng như các nhà nghiên cứu, kỹ sư tham gia thiết kế công trình dịch vụ lưu trú, du lịch ven biển.
- Nội dung tham khảo giá trị:
- Bảng phân tích chi tiết các thông số khí tượng, khí hậu và địa hình ven biển Hải Phòng ứng dụng trực tiếp vào việc lựa chọn hướng nhà và bố cục tổng mặt bằng.
- Bảng nhiệm vụ thiết kế định lượng đầy đủ cơ cấu diện tích, quy mô từng phòng ban cho tổ hợp khách sạn nghỉ dưỡng tiêu chuẩn 4 sao (công trình cấp 1).
- Phương pháp tổ chức dây chuyền công năng phân tách ba khối chính (khối ở, khối dịch vụ công cộng, khối kỹ thuật - quản trị) trong không gian dải đất ven biển hẹp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách sạn Sao Biển được quy hoạch tại vị trí nào và có diện tích bao nhiêu?
Công trình được quy hoạch trên khu đất có diện tích 3 ha nằm ở phía Đông Nam trong khu quy hoạch nghỉ dưỡng Hòn Dấu Resort, thuộc Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng (cách trung tâm thành phố khoảng 25 km về phía Đông Nam).
2. Các đặc điểm khí hậu nổi bật tại khu đất ảnh hưởng như thế nào đến thiết kế công trình?
Khu vực có khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình 23°C – 26°C (cao nhất 44°C, thấp nhất 5°C), độ ẩm trung bình 83%, lượng mưa trung bình 1.800 mm/năm và mùa đông có khoảng 50 ngày sương mù. Thiết kế tận dụng hướng gió mát Đông Nam vào mùa hè, hạn chế gió lạnh Đông Bắc vào mùa đông và phải tính toán kết cấu chịu được gió bão giật lên tới 40 – 45 m/s.
3. Công trình được thiết kế theo cấp và tiêu chuẩn quy mô nào?
Khách sạn Sao Biển được thiết kế đạt tiêu chuẩn khách sạn nghỉ dưỡng 4 sao và là công trình kiến trúc dân dụng cấp 1.
4. Cơ cấu khối phòng ngủ của khách sạn gồm bao nhiêu phòng và phân bổ ra sao?
Khối phòng ngủ có tổng diện tích 12.520 $m^2$ với tổng cộng 274 phòng, được phân chia thành 4 loại:
- Loại 1 (1 giường đôi + 1 WC): 38 phòng (50 $m^2$/phòng, tổng 1.900 $m^2$).
- Loại 2 (1 giường đôi + 1 WC): 40 phòng (45 $m^2$/phòng, tổng 1.800 $m^2$).
- Loại 3 (2 giường đơn + 1 khách + 2 WC): 20 phòng (90 $m^2$/phòng, tổng 900 $m^2$).
- Loại 4 (2 giường đơn + 1 WC): 176 phòng (45 $m^2$/phòng, tổng 7.920 $m^2$).
5. Đồ án đề xuất giải pháp tổng mặt bằng và hình thức kiến trúc như thế nào để thích ứng với khu đất?
Do khu đất trải dài theo bờ biển nhưng có chiều rộng hẹp, đồ án đề xuất bố cục hợp khối với trục cảnh quan chính uốn lượn theo sườn núi ôm lấy biển. Khối phòng ngủ chính được ưu tiên tối đa hướng nhìn ra biển, đan xen sân vườn, mặt nước và các không gian giải trí ngoài trời nhằm tạo sự thoáng đãng, đồng thời sử dụng vật liệu bao che nhẹ nhàng mang tính dân tộc để hòa nhập cảnh quan Đồ Sơn.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Sao Biển Hotel" của sinh viên Nguyễn Ngọc Tân (Khoa Xây dựng – Bộ môn Kiến trúc, Trường Đại học Dân Lập Hải Phòng) đã đề xuất phương án thiết kế kiến trúc hoàn chỉnh cho tổ hợp khách sạn nghỉ dưỡng 4 sao trên khu đất 3 ha tại Hòn Dấu Resort, Đồ Sơn. Công trình giải quyết tốt bài toán phân khu chức năng phức tạp cho 274 phòng ngủ cùng hệ sinh thái dịch vụ ẩm thực, thể thao, hội thảo và chăm sóc sức khỏe trên dải đất ven biển hẹp. Bằng giải pháp kiến trúc mở, tận dụng hướng gió mát Đông Nam và kết hợp hài hòa cây xanh - mặt nước, đồ án đã định hình một điểm nhấn không gian lưu trú hiện đại, đáp ứng định hướng phát triển kinh tế - du lịch của thành phố Hải Phòng.