Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động kiểm toán độc lập giữ vai trò trọng yếu trong việc bảo đảm tính trung thực, hợp lý và minh bạch của thông tin tài chính doanh nghiệp. Đối với các cuộc kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC), quy trình thu thập bằng chứng kiểm toán (BCKT) là giai đoạn cốt lõi, cung cấp cơ sở pháp lý và chuyên môn vững chắc để kiểm toán viên (KTV) hình thành và đưa ra ý kiến kiểm toán phù hợp.

Tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam (KPMG), phương pháp luận kiểm toán nội bộ được chuẩn hóa theo tài liệu Hướng dẫn thực hành kiểm toán KPMG dựa trên Chuẩn mực kiểm toán quốc tế (KPMG Audit Execution Guidance – ISA, viết tắt là KAEG – I). KAEG – I cung cấp khung hướng dẫn toàn cầu nhằm nâng cao chất lượng và tính nhất quán giữa các nhóm kiểm toán. Nhằm làm rõ sự chuyển giao phương pháp luận này vào thực tiễn kiểm toán tại Việt Nam, đề tài khóa luận "KAEG - I và phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán tại công ty TNHH KPMG Việt Nam" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 4 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về BCKT, bao gồm định nghĩa, yêu cầu chất lượng (tính đầy đủ, tính thích hợp) và các kỹ thuật thu thập BCKT theo chuẩn mực kiểm toán.
  2. Nghiên cứu thực trạng quy trình vận dụng các phương pháp thu thập và đánh giá BCKT theo hướng dẫn KAEG – I tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam thông qua một đơn vị khách hàng cụ thể.
  3. Phân tích, nhận xét và đánh giá tính thực tiễn, ưu điểm và hạn chế trong việc vận dụng các phương pháp thu thập BCKT tại KPMG Việt Nam.
  4. Đề xuất một số giải pháp, kiến nghị mang tính chuyên môn nhằm hoàn thiện quy trình thu thập và đánh giá BCKT tại công ty.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các phương pháp thu thập và đánh giá bằng chứng kiểm toán theo phương pháp luận KAEG – I tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Thực tế hoạt động kiểm toán tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam, minh họa trực tiếp trên hồ sơ kiểm toán của một khách hàng giả định là Công ty TNHH A (doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài ngành thiết bị y tế).
    • Thời gian: Dữ liệu kiểm toán thực tế niên độ tài chính năm 2021, 2022 và định hướng cho các năm tiếp theo.
    • Giới hạn nội dung: Do tính bảo mật thông tin và thời gian thực tập có hạn, tác giả tập trung khảo sát các phương pháp thu thập BCKT trong giai đoạn thử nghiệm cơ bản, đi sâu vào phần hành kiểm toán khoản mục Tiền.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên hệ thống chuẩn mực nghề nghiệp và các văn bản hướng dẫn chuyên ngành:

  • Khung lý thuyết và văn bản quy phạm: Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) số 500 (Bằng chứng kiểm toán), VSA số 330 (Biện pháp xử lý rủi ro kiểm toán), VSA số 200 (Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên); hệ thống Chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA); Chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC; Phương pháp luận kiểm toán KAEG – I và Sổ tay kiểm toán KPMG (KAM).
  • Mô hình và công cụ ứng dụng: Khung kiểm soát nội bộ CERAMIC (Control Environment, Risk Assessment, Monitoring, Information & Communication, Control Activities); Quy trình chấp nhận và duy trì khách hàng CEAC (Client and Engagement Acceptance and Continuance); Nền tảng lưu trữ và quản lý dòng công việc kiểm toán điện tử KPMG Clara Workflows (KCw) thay thế cho hệ thống cũ eAudiT; các phần mềm hỗ trợ chọn mẫu chuyên dụng (Idea CaseWare, KPMG Sampling).
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu tài liệu (nghiên cứu hồ sơ, cẩm nang nghiệp vụ nội bộ của KPMG) với các phương pháp thực chứng như quan sát thực tế, phỏng vấn chuyên gia và nhân sự kiểm toán, phân tích - tổng hợp, thống kê mô tả và suy luận logic.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ tài liệu hướng dẫn KAEG – I, chuẩn mực kiểm toán VSA/ISA; dữ liệu sơ cấp trích xuất từ hồ sơ kiểm toán, giấy tờ làm việc (Working Papers) thực tế tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam trong cuộc kiểm toán BCTC năm 2022 của khách hàng A.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý thuyết về bằng chứng kiểm toán và các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về BCKT theo VSA 500. BCKT được định nghĩa là toàn bộ thông tin do KTV thu thập làm cơ sở đưa ra kết luận và hình thành ý kiến kiểm toán. Tác giả phân tích rõ hai thuộc tính cốt lõi:

  • Tính thích hợp: Thước đo chất lượng, độ tin cậy và sự phù hợp của BCKT. Bằng chứng có nguồn gốc độc lập bên ngoài (sổ phụ ngân hàng, thư xác nhận) có độ tin cậy cao hơn tài liệu nội bộ; bằng chứng dạng văn bản tin cậy hơn lời nói; các bằng chứng độc lập củng cố lẫn nhau sẽ gia tăng độ xác thực.
  • Tính đầy đủ: Thước đo số lượng BCKT, phụ thuộc vào mức độ rủi ro có sai sót trọng yếu và chất lượng của từng bằng chứng thu thập.
  • Mối quan hệ chi phí - lợi ích: KTV phải cân nhắc sự tương quan giữa chi phí bỏ ra và tính hữu ích của bằng chứng nhằm tối ưu hóa hiệu quả cuộc kiểm toán.

Chương này phân tích chi tiết 7 kỹ thuật thu thập BCKT truyền thống và phạm vi áp dụng thực tế:

Kỹ thuật Bản chất thủ tục Khoản mục áp dụng phổ biến
Kiểm tra Kiểm tra vật chất (tài sản hiện vật) hoặc kiểm tra hồ sơ, tài liệu, chứng từ dạng giấy/điện tử. Tiền, Hàng tồn kho (HTK), Tài sản cố định (TSCĐ), Doanh thu, Chi phí, Nợ phải thu khách hàng (PTKH), Nợ phải trả người bán (PTNB).
Quan sát Theo dõi một quy trình, thủ tục do nhân sự đơn vị thực hiện; bằng chứng chỉ có giá trị tại thời điểm quan sát. Tiền mặt tại quỹ, Kiểm kê HTK, Vận hành các quy chế kiểm soát nội bộ.
Tính toán Kiểm tra độc lập tính chính xác về mặt toán học trên các bảng biểu, số liệu của khách hàng. Bảng phân tích tuổi nợ, trích khấu hao TSCĐ, chi phí trả trước, điều giải ngân hàng, đánh giá chênh lệch tỷ giá.
Xác nhận Thu thập thông tin trực tiếp từ bên thứ ba độc lập ngoài doanh nghiệp; có độ tin cậy cao. Tiền gửi ngân hàng (TGNH), Nợ PTKH, Nợ PTNB, HTK hoặc TSCĐ gửi kho bên thứ ba.
Phân tích Đánh giá thông tin tài chính qua các mối quan hệ giữa dữ liệu tài chính và phi tài chính, so sánh kỳ này với kỳ trước. Tất cả các khoản mục: biến động số dư, tỷ suất sinh lời, giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV) của HTK.
Phỏng vấn Thu thập thông tin bằng văn bản hoặc lời nói từ nhân sự có hiểu biết trong hoặc ngoài đơn vị. Áp dụng xuyên suốt tất cả các khoản mục và giai đoạn kiểm toán.
Thực hiện lại KTV độc lập thực hiện lại các thủ tục kiểm soát hoặc tính toán mà khách hàng đã thực hiện. Kiểm tra quy trình bán hàng, vận hành kiểm soát tự động trên hệ thống thông tin.

Quy trình vận dụng các kỹ thuật này được khái quát qua 3 giai đoạn: Lập kế hoạch kiểm toán (thu thập thông tin pháp lý, đánh giá rủi ro, xác định mức trọng yếu); Thực hiện kiểm toán (thử nghiệm kiểm soát, thủ tục phân tích, kiểm tra chi tiết); Kết thúc kiểm toán (soát xét nợ chưa ghi nhận, sự kiện sau niên độ, giả định hoạt động liên tục).

CHƯƠNG 2: Thực trạng vận dụng kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán của công ty TNHH KPMG Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH KPMG Việt Nam (thành lập VPĐD năm 1992, hoạt động chính thức từ 1994, mạng lưới 3 văn phòng Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng với hơn 1.000 nhân viên) và sự chuyển đổi phương pháp luận từ Sổ tay KAM (phần mềm eAudiT) sang Sổ tay KAEG – I trên nền tảng KCw tích hợp trực tuyến.

Hệ thống hóa quy trình kiểm toán thực tế tại một khách hàng cụ thể – Công ty TNHH A (doanh nghiệp sản xuất thiết bị y tế, áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC) cho niên độ 2022:

  1. Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán:
    • Đánh giá chấp nhận khách hàng: Sử dụng công cụ CEAC để đánh giá rủi ro quản trị và mức độ chính trực của Ban Giám đốc trước khi ký kết/tái tục hợp đồng.
    • Tìm hiểu môi trường kiểm soát: Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ theo 5 thành tố CERAMIC thông qua cách tiếp cận từ trên xuống (Top-down approach). Hệ thống kiểm soát của khách hàng A được xếp hạng hoạt động hiệu quả, rủi ro kiểm soát ở mức thấp.
    • Bố trí nguồn lực và thời gian: Nhóm kiểm toán gồm 1 Chủ phần hùn (Partner), 1 Chủ nhiệm (Manager), 1 Trưởng nhóm (Senior), 1 Trợ lý (Assistant) và 1 Thực tập sinh (Intern). Kiểm toán giữa niên độ tiến hành từ 17/10 đến 21/10/2022 (cho 9 tháng); kiểm toán cuối niên độ từ 12/01 đến 14/01/2023.
    • Xác định mức trọng yếu: Căn cứ KAEG – I, điểm mốc chuẩn (Benchmark) được chọn là Lợi nhuận trước thuế ngoại suy 12 tháng (tính từ số liệu 9 tháng đầu năm là 192,4 tỷ đồng). Vì A là doanh nghiệp không có lợi ích công chúng và hệ thống kiểm soát tin cậy, Trưởng nhóm kiểm toán chọn tỷ lệ 10% lợi nhuận thuần:
Chỉ tiêu mức trọng yếu Cơ sở tính toán Giá trị thiết lập
Mức trọng yếu tổng thể BCTC (M) 10% Lợi nhuận trước thuế ngoại suy 25.000 triệu đồng
Mức trọng yếu khoản mục (PM) 75% mức M 19.000 triệu đồng
Ngưỡng sai sót chấp nhận được (AMPT) 5% mức M 1.250 triệu đồng
  1. Giai đoạn thực hiện kiểm toán (Thử nghiệm cơ bản khoản mục Tiền):
    • Phỏng vấn: KTV phỏng vấn Kế toán trưởng, xác nhận nguyên nhân số dư TGNH tăng vọt là do tiếp nhận thêm nguồn vốn góp từ công ty mẹ.
    • Kiểm tra tài liệu: Thu thập biên bản kiểm kê quỹ tiền mặt tại thời điểm đóng sổ; đối chiếu khớp đúng 100% giữa sổ chi tiết, sổ cái và chỉ tiêu tiền trên BCTC; kiểm tra đối chiếu sao kê tài khoản ngân hàng.
    • Xác nhận: Thủ tục gửi thư xác nhận ngân hàng được tự động hóa qua Bộ phận vận chuyển trung tâm (KPMG Delivery Centre – KDC) trên nền tảng KCw. KTV tạo 3 biểu mẫu yêu cầu (Audit Confirmation Request Form) gửi đến 3 ngân hàng có mở tài khoản: MUFG, VCB và BIDV (bao gồm cả tài khoản số dư bằng 0). Thư phúc đáp dạng bản quét PDF được KDC tải trực tiếp lên KCw, bảo đảm tính độc lập tuyệt đối.
    • Tính toán: Do ngày 31/12/2022 rơi vào thứ Bảy (ngân hàng không giao dịch), KTV kiểm tra việc áp dụng tỷ giá xấp xỉ ngày 30/12/2022 (23.600 VND/USD và 178 VND/JPY) để tính toán lại giá trị quy đổi ngoại tệ và chi phí/doanh thu chênh lệch tỷ giá.
    • Kết luận: Toàn bộ số dư khoản mục Tiền của Công ty A được xác nhận trình bày trung thực và hợp lý.

CHƯƠNG 3: Nhận xét và kiến nghị về sự vận dụng các phương pháp thu thập bằng chứng trên thực tế tại KPMG

Chương 3 tổng kết thực trạng vận dụng phương pháp thu thập BCKT tại KPMG Việt Nam:

  • Ưu điểm: Phương pháp luận KAEG – I mang tính chuẩn hóa quốc tế cao; việc ứng dụng nền tảng số KCw và bộ phận KDC chuyên trách giúp giảm thiểu rủi ro can thiệp chứng từ và nâng cao năng suất; quy trình xác lập mức trọng yếu và chọn mẫu chặt chẽ, dựa trên xét đoán nghề nghiệp và các công cụ thống kê tin cậy.
  • Hạn chế và Kiến nghị: Tác giả chỉ ra một số điểm cần cải thiện trong phân bổ thời gian thực hiện giữa niên độ và cuối niên độ; kiến nghị tăng cường đào tạo chuyên sâu về quy trình KAEG – I cho đội ngũ trợ lý và thực tập sinh; tối ưu hóa quy trình điều phối giữa nhóm kiểm toán hiện trường và bộ phận hỗ trợ trung tâm KDC để đẩy nhanh tiến độ thu thập thư xác nhận.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với hồ sơ kiểm toán thực tế:

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh quy trình vận dụng phương pháp luận KAEG – I và công cụ KCw tại KPMG Việt Nam, minh họa trực quan từ khâu lập kế hoạch đến thực hiện kiểm tra chi tiết.
  • Số liệu kiểm toán thực tế tại Công ty TNHH A được trích xuất nhất quán: Xác lập mức trọng yếu tổng thể $M = 25.000$ triệu đồng, $PM = 19.000$ triệu đồng, $AMPT = 1.250$ triệu đồng; kiểm tra và đối chiếu thành công thư xác nhận số dư tại 3 ngân hàng MUFG, VCB, BIDV; xác minh tính chính xác của việc áp dụng tỷ giá quy đổi ngày 30/12/2022 (23.600 VND/USD và 178 VND/JPY).
  • So với các nghiên cứu tiền nhiệm (như đề tài của Trương Thị Liên năm 2014 tại Hãng kiểm toán AASC hay Huỳnh Nhật Thư năm 2016 tại Công ty kiểm toán FAC), khóa luận mang tính cập nhật vượt trội khi phản ánh phương pháp luận kiểm toán hiện đại nhất của KPMG (KAEG – I thay thế KAM) và sự vận hành của nền tảng quản lý hồ sơ kiểm toán số hóa toàn diện KCw.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện khách quan:

  • Hạn chế: Thời gian thực tập có hạn khiến tác giả chưa thể bao quát toàn bộ các chu trình kiểm toán phức tạp; phạm vi khảo sát thực chứng mới dừng lại ở các thử nghiệm cơ bản đối với khoản mục Tiền; số liệu của đơn vị khách hàng phải ẩn danh và mã hóa (dưới tên Công ty TNHH A) để tuân thủ cam kết bảo mật thông tin khách hàng của KPMG.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang các phần hành kiểm toán có mức độ ước tính kế toán cao và rủi ro phức tạp hơn như Hàng tồn kho (đánh giá dự phòng giảm giá NRV), Doanh thu (kiểm tra cắt kỳ cut-off), Tài sản cố định và Nợ tiềm tàng; đồng thời so sánh quy trình KAEG – I giữa các nhóm khách hàng thuộc nhiều ngành nghề kinh doanh khác nhau (sản xuất, ngân hàng, dự án).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán đang chuẩn bị thực tập hoặc làm khóa luận tốt nghiệp, giúp tiếp cận góc nhìn thực tế về quy trình kiểm toán tại các hãng kiểm toán Big 4.
  • Trợ lý kiểm toán, thực tập sinh mới gia nhập các doanh nghiệp kiểm toán độc lập, đặc biệt là nhân sự tìm hiểu về cách thức lập giấy tờ làm việc, xác định mức trọng yếu và quy trình gửi thư xác nhận trên hệ thống kiểm toán điện tử.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến sự chuyển đổi phương pháp luận kiểm toán quốc tế (ISA) và số hóa quy trình kiểm toán thông qua các hệ thống workflow hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

1. KAEG – I là gì và có vai trò như thế nào trong các cuộc kiểm toán tại KPMG?
KAEG – I (KPMG Audit Execution Guidance – ISA) là bộ tài liệu phương pháp luận kiểm toán nội bộ của KPMG, được xây dựng dựa trên các Chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA). Tài liệu này cung cấp các hướng dẫn chi tiết, bổ sung và chuẩn hóa quy trình kiểm toán cho toàn bộ mạng lưới KPMG toàn cầu nhằm bảo đảm chất lượng và tính nhất quán khi thực hiện kiểm toán BCTC.

2. Tiêu chí nào được sử dụng để xác định điểm mốc chuẩn và mức trọng yếu cho khách hàng A?
Dựa trên xét đoán nghề nghiệp và việc phân tích mối quan tâm của người sử dụng BCTC công ty A (chủ yếu hướng vào lợi nhuận), KTV đã chọn chỉ tiêu Lợi nhuận trước thuế ngoại suy 12 tháng (192,4 tỷ đồng) làm điểm mốc chuẩn. Mức trọng yếu tổng thể (M) được xác định bằng 10% mốc chuẩn ($M = 25.000$ triệu đồng), $PM = 75% M$ ($19.000$ triệu đồng) và $AMPT = 5% M$ ($1.250$ triệu đồng).

3. Quy trình gửi và quản lý thư xác nhận ngân hàng tại KPMG được số hóa như thế nào?
Quy trình gửi thư xác nhận được tập trung hóa qua Bộ phận KDC và nền tảng trực tuyến KCw. KTV thu thập thư đồng ý ủy quyền từ khách hàng, tạo biểu mẫu yêu cầu (Audit Confirmation Request Form) trên KCw. KDC chịu trách nhiệm độc lập trong việc gửi thư đến các ngân hàng, tiếp nhận phản hồi và cập nhật trực tiếp bản quét PDF cùng số dư xác nhận lên hệ thống KCw.

4. Tại sao KTV chấp nhận tỷ giá ngày 30/12/2022 để đánh giá lại các khoản mục tiền ngoại tệ của Công ty A?
Do ngày kết thúc niên độ tài chính (31/12/2022) rơi vào ngày thứ Bảy – các ngân hàng thương mại không mở cửa giao dịch, nên KTV chấp nhận việc khách hàng sử dụng tỷ giá xấp xỉ của ngày làm việc liền kề trước đó (30/12/2022) với mức 23.600 VND/USD và 178 VND/JPY để tính toán lại giá trị hợp lý của số dư ngoại tệ.

5. Mô hình nào được sử dụng để đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ của khách hàng A?
KPMG sử dụng mô hình đánh giá CERAMIC theo hướng tiếp cận từ trên xuống (Top-down approach), bao gồm 5 thành phần: Môi trường kiểm soát (Control Environment), Đánh giá rủi ro (Risk Assessment), Giám sát (Monitoring), Thông tin & Truyền thông (Information & Communication) và Hoạt động kiểm soát (Control Activities).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Thủy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về bằng chứng kiểm toán theo chuẩn mực VSA/ISA và phản ánh chân thực quy trình áp dụng phương pháp luận KAEG – I tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam. Bằng việc phân tích chi tiết hồ sơ kiểm toán niên độ 2022 của khách hàng A, đề tài đã làm rõ cơ chế vận hành của nền tảng kiểm toán số KCw và các kỹ thuật thu thập bằng chứng chuyên sâu đối với phần hành Tiền. Công trình thể hiện giá trị học thuật và thực tiễn vững chắc, đóng vai trò tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và nhân sự hành nghề kiểm toán độc lập.