Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế tạo tiền đề phát triển cho các doanh nghiệp thương mại tại Việt Nam, đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh trên thị trường nội địa. Trong ngành vật liệu xây dựng, đặc biệt là nhóm hàng gạch ốp lát, tốc độ đô thị hóa nhanh cùng sự gia tăng của tầng lớp trung lưu thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng chuyển dịch theo hướng đa dạng về quy cách, mẫu mã, kích thước và nâng cao đòi hỏi về thẩm mỹ, chất lượng. Thị trường xuất hiện sự phân hóa rõ nét giữa các phân khúc sản phẩm, từ gạch khổ nhỏ truyền thống đến các dòng gạch khổ lớn và gạch cao cấp. Đồng thời, sức ép cạnh tranh ngày càng khốc liệt khi có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp sản xuất trong nước (như Viglacera, Đồng Tâm, Thạch Bàn, CMC) và các thương hiệu liên doanh, nhập khẩu (như Taicera, Bạch Mã, Prime), dẫn đến tình trạng cung vượt cầu ở một số chủng loại như gạch ceramic. Thực tế kinh doanh cho thấy các giải pháp ngắn hạn như giảm giá hay chiết khấu khuyến mại nhanh chóng bị đối thủ sao chép và suy giảm tác dụng, đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng định hướng phát triển thương mại bài bản và đồng bộ.

Công ty Cổ phần Danco Hải Phòng là đơn vị hoạt động thương mại chuyên bán buôn, phân phối gạch ốp lát cao cấp thương hiệu Catalan và thiết bị xây dựng tại thành phố Hải Phòng. Mặc dù doanh thu tiêu thụ giai đoạn 2018–2020 duy trì đà tăng trưởng, công ty đối mặt với nhiều bất cập: tốc độ tăng trưởng doanh thu chưa ổn định; thị trường tiêu thụ phụ thuộc chủ yếu vào hệ thống đại lý và các công trình lớn trên địa bàn; chi phí vận hành có thời điểm tăng nhanh làm suy giảm hiệu quả kinh doanh; công tác nghiên cứu thị trường mang tính thụ động; dịch vụ sau bán hàng chưa đáp ứng kỳ vọng của khách hàng; hiệu quả khai thác vốn và năng suất lao động cần được cải thiện.

Nhằm giải quyết các vấn đề trên, đề tài khóa luận xác định:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng và giải pháp phát triển thương mại mặt hàng gạch ốp lát của Công ty Cổ phần Danco Hải Phòng trên thị trường thành phố Hải Phòng.
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu nghiên cứu lý thuyết: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại, bản chất phát triển thương mại mặt hàng gạch ốp lát; xác lập hệ thống tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá kết quả phát triển thương mại của doanh nghiệp.
    2. Mục tiêu nghiên cứu thực tiễn: Đánh giá thực trạng kinh doanh mặt hàng gạch ốp lát của Công ty Cổ phần Danco Hải Phòng giai đoạn 2018–2020; xác định các kết quả đạt được, những hạn chế tồn tại và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phát triển thương mại giai đoạn 2021–2026 cùng kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Về lý luận: Làm rõ các khái niệm về thương mại, thương mại hàng hóa, phát triển thương mại mặt hàng gạch ốp lát và hệ thống chỉ tiêu đo lường quy mô, chất lượng, hiệu quả thương mại.
    2. Về thực tiễn: Phân tích thực trạng quy mô, cơ cấu và hiệu quả thương mại mặt hàng gạch ốp lát của công ty; làm rõ thành công, tồn tại và nguyên nhân chủ quan, khách quan; xây dựng hệ thống giải pháp thực tiễn giai đoạn 2021–2026.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động phát triển thương mại mặt hàng gạch ốp lát, xem xét các khía cạnh quy mô (sản lượng, doanh thu), chất lượng (cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường) và hiệu quả kinh doanh (lợi nhuận, chi phí, sử dụng vốn, năng suất lao động).
    • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Danco Hải Phòng và địa bàn tiêu thụ thuộc thành phố Hải Phòng.
    • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm 2018–2020; định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2021–2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống cơ sở lý thuyết kinh tế thương mại và quản lý kinh tế, bao gồm:

  • Khái niệm và đặc điểm mặt hàng gạch ốp lát: Văn bản phân loại gạch gốm ốp lát thành 5 nhóm chính dựa trên quy trình sản xuất và cấu tạo: gạch men (xương gốm tráng men, bề mặt bóng hoặc chống trượt); gạch Cotto (gạch không phủ men từ đất sét nung ở 1160–1200°C, độ hút nước 3–6%); gạch Ceramic (xương gồm 70% đất sét và 30% tràng thạch/phụ gia, phủ men in hoa văn); gạch Porcelain/bán sứ (kết cấu đặc, chịu lực và chống thấm cao); gạch Granite (gạch đồng chất từ đáy đến bề mặt gồm 70% tràng thạch và 30% đất sét nung ở 1200–1220°C, tạo bóng bằng phương pháp mài).
  • Khái niệm thương mại và phát triển thương mại: Tiếp cận định nghĩa của PGS.TS Hà Văn Sự (2015) xác định thương mại là tổng hợp các hiện tượng, hoạt động và quan hệ kinh tế phát sinh cùng với trao đổi hàng hóa, cung ứng dịch vụ nhằm mục đích lợi nhuận. Tiếp cận theo Luật Thương mại 2005 và quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) theo cả nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Phát triển thương mại được xác định thông qua ba phương thức: phát triển theo chiều rộng (mở rộng quy mô, sản lượng, thị trường), phát triển theo chiều sâu (nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng, năng suất) và kết hợp hài hòa chiều rộng với chiều sâu hướng tới tính bền vững.
  • Hệ thống tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá:
    • Quy mô thương mại: Tổng doanh thu tiêu thụ ($TR = \sum P_i \times Q_i$), mức tăng tuyệt đối doanh thu ($\Delta TR = TR_1 - TR_0$), tốc độ tăng doanh thu ($g = \frac{TR_1 - TR_0}{TR_0} \times 100%$), tổng sản lượng tiêu thụ ($Q$), mức tăng tuyệt đối sản lượng ($\Delta Q = Q_1 - Q_0$) và tốc độ tăng sản lượng.
    • Chất lượng hoạt động thương mại: Tỷ trọng doanh thu từng dòng sản phẩm ($M_n / M \times 100%$), tốc độ tăng trưởng bình quân ($T = \sqrt[n-1]{t_2 \times t_3 \times \dots \times t_n}$), sự dịch chuyển cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường, cơ cấu phương thức kinh doanh, lợi nhuận thuần ($\pi = TR - TC$), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu hoặc chi phí ($\pi' = \frac{\pi}{TR}$ hoặc $\pi' = \frac{\pi}{TC}$).
    • Hiệu quả và tính bền vững: Hiệu quả thương mại chung ($H = \frac{K}{C}$), hiệu quả sử dụng lao động thông qua năng suất lao động bình quân ($W = \frac{M}{\overline{NV}}$), hiệu quả sử dụng vốn ($H_v = \frac{\pi}{V}$).
  • Khung chính sách phát triển thương mại doanh nghiệp: Gồm 5 chính sách tác nghiệp: chính sách phát triển nguồn hàng, chính sách quản lý nguồn vốn, chính sách giá, chính sách nguồn nhân lực và chính sách phát triển thị trường.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp luận chung: Áp dụng phương pháp duy vật biện chứng nhằm xem xét hoạt động thương mại trong mối quan hệ đa chiều với các nhân tố môi trường vi mô và vĩ mô (cung - cầu, cạnh tranh, cơ chế pháp lý).
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ nguồn nội bộ (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, số liệu lao động của Công ty Cổ phần Danco Hải Phòng giai đoạn 2018–2020) và nguồn bên ngoài (giáo trình Đại học Thương mại, văn bản quy phạm pháp luật như Luật Thương mại 2005, Luật Cạnh tranh, Luật Phá sản, số liệu ngành xây dựng).
    • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê biểu đồ và bảng biểu, phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm), phương pháp phân tích cơ bản và phân tích tổng hợp để rút ra kết luận thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về phát triển thương mại mặt hàng gạch ốp lát của doanh nghiệp trên thị trường thành phố Hải Phòng

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết hoàn chỉnh về thương mại hàng hóa và phát triển thương mại mặt hàng gạch ốp lát của doanh nghiệp phân phối. Tác giả phân tích đặc tính kỹ thuật của 5 dòng gạch thông dụng (gạch men, Cotto, Ceramic, Porcelain, Granite) và làm rõ vai trò của hoạt động thương mại đối với nền kinh tế quốc dân, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Chương này xác lập 5 nguyên tắc căn bản chi phối hoạt động phát triển thương mại mặt hàng gạch ốp lát: dựa trên đường lối chính sách của Đảng và Nhà nước; dựa trên quan hệ cung - cầu thị trường; dựa trên năng lực nội tại của doanh nghiệp (vốn, lao động, thương hiệu); dựa trên sự bảo đảm lợi ích của nhà cung cấp; và dựa trên tiềm năng phát triển của sản phẩm. Bên cạnh đó, tác giả cụ thể hóa hệ thống 3 nhóm chỉ tiêu đo lường (quy mô, chất lượng, hiệu quả kinh doanh) cùng 5 nhóm chính sách triển khai trong thực tế quản trị bán buôn vật liệu xây dựng.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng phát triển thương mại mặt hàng gạch ốp lát của Công ty Cổ phần Danco Hải Phòng trên thị trường thành phố Hải Phòng

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Danco Hải Phòng (thành lập ngày 26/10/2016, mã số thuế 0201749053, trụ sở tại Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng; đại diện pháp luật là ông Nguyễn Văn Nguyên; ngành nghề chính là bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, chuyên phân phối sản phẩm gạch cao cấp thương hiệu Catalan). Tác giả phân tích các nhân tố môi trường ảnh hưởng: nhu cầu thị trường chuyển dịch sang các dòng gạch khổ lớn (80x80cm, 60x120cm, 100x100cm, 80x160cm) và gạch cao cấp ở khu vực đô thị, trong khi khu vực nông thôn ưa chuộng gạch bóng kiếng hoa văn sinh động; sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu Viglacera, Prime, Đồng Tâm, Thạch Bàn, Taicera.

Số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020 của công ty được tổng hợp chi tiết qua bảng dưới đây:

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Doanh thu thuần VNĐ 29.012.344.294 31.053.381.720 32.324.198.308 +7,03% +4,09%
Chi phí bán hàng VNĐ 3.417.197.667 2.697.557.538 2.454.011.733 -21,06% -9,03%
Chi phí quản lý doanh nghiệp VNĐ 1.585.273.826 1.268.224.962 1.275.534.296 -20,00% +0,57%
Lợi nhuận sau thuế VNĐ 20.578.568 71.782.435 190.612.334 +248,82% +165,54%
Vốn kinh doanh VNĐ 27.487.446.145 24.773.655.933 27.882.116.161 -9,87% +12,55%
Số lao động bình quân Người 20 27 28 +35,00% +3,70%
Hiệu quả sử dụng vốn ($\pi/V$) Đồng LN / 1 đồng vốn 0,075 0,290 0,684 Tăng Tăng
Năng suất lao động bình quân Triệu VNĐ/người 1.450,6 1.150,1 1.154,4 Giảm Tăng nhẹ

Ghi chú nguồn dữ liệu: Số liệu trích xuất từ Biểu đồ 2.1, Bảng 2.5 và phần phân tích kết quả kinh doanh của Phòng Kinh doanh - Kế toán Công ty Cổ phần Danco Hải Phòng.

Đánh giá thực trạng chỉ ra các thành công: quy mô doanh thu và lợi nhuận tăng liên tục qua 3 năm; cơ cấu sản phẩm được kiểm soát chất lượng; tham gia cung ứng thành công cho nhiều dự án, công trình tại Hải Phòng. Về hạn chế, công ty gặp các điểm nghẽn: nhân sự thiếu kinh nghiệm tìm kiếm nguồn hàng; công tác điều tra và nghiên cứu thị trường thụ động, phụ thuộc vào số liệu bán hàng quá khứ; mạng lưới phân phối chưa mở rộng ra các tỉnh lân cận; kênh bán hàng trực tuyến chưa phát triển; hàng tồn kho lớn gây ứ đọng vốn; dịch vụ trước và sau bán hàng (tư vấn, bảo hành, vận chuyển) chưa tối ưu. Nguyên nhân bắt nguồn từ quản lý tài chính chưa chặt chẽ, tuyển dụng và đào tạo chưa gắn với thực tế, tiềm lực vốn phụ thuộc nguồn vay bên ngoài, cùng các tác động khách quan từ dịch bệnh Covid-19, thủ tục hành chính, thuế và tình trạng hàng giả trên thị trường.

Chương 3: Quan điểm, định hướng và giải pháp phát triển thương mại mặt hàng gạch ốp lát của Công ty Cổ phần Danco Hải Phòng trên thị trường thành phố Hải Phòng giai đoạn 2021 – 2026

Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp tổ chức thực hiện cho giai đoạn 2021–2026:

  • Quan điểm phát triển: Xác định con người là nhân tố trung tâm, đánh giá nhân sự dựa trên thái độ và sự nhiệt huyết; mở rộng thị trường mới đi đôi với tìm kiếm nguồn hàng chất lượng; đặt chất lượng sản phẩm lên hàng đầu kết hợp gia tăng dịch vụ đi kèm; cải thiện điều kiện làm việc và thu nhập cho người lao động.
  • Mục tiêu cụ thể đến năm 2026: Giá trị tổng sản lượng, doanh thu, lợi nhuận và mức nộp ngân sách tăng trưởng bình quân 25%/năm; phấn đấu đến năm 2026 chiếm lĩnh 40% thị phần mặt hàng gạch ốp lát trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
  • Hệ thống giải pháp tác nghiệp:
    1. Nâng cao chất lượng dịch vụ trước, trong và sau bán hàng: Xây dựng chính sách bảo hành, đổi trả rõ ràng; hoàn thiện dịch vụ giao vận; tư vấn tận tâm và áp dụng cơ chế giá ưu đãi linh hoạt cho khách hàng tiềm năng.
    2. Giải pháp nguồn nhân lực: Đổi mới quy trình tuyển dụng thực chất; mở các khóa đào tạo ngắn hạn về kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ thương mại, phân tích thị trường; hoàn thiện cơ chế lương thưởng đãi ngộ.
    3. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Đa dạng hóa các kênh huy động vốn; đẩy mạnh thu hồi công nợ tồn đọng nhằm tăng vòng quay vốn lưu động; minh bạch hóa báo cáo tài chính tạo niềm tin cho đối tác.
    4. Phát triển thị trường tiêu thụ: Thành lập bộ phận chuyên trách nghiên cứu thị trường; mở rộng và giám sát chặt chẽ hệ thống đại lý trung gian; đẩy mạnh bán hàng qua website và thương mại điện tử; từng bước mở rộng chi nhánh sang các địa bàn lân cận như Hải Dương, Hà Nội.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề nghị Nhà nước hỗ trợ hoạt động xúc tiến thương mại; tăng cường thanh kiểm tra chống hàng giả, hàng nhái; đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan và thuế; triển khai hiệu quả các chính sách hỗ trợ phục hồi sau đại dịch Covid-19 (miễn, giảm, gia hạn thuế, phí, tiền thuê đất, giảm giá điện).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp bức tranh dữ liệu thực chứng về hoạt động kinh doanh mặt hàng gạch ốp lát của một doanh nghiệp thương mại cấp tỉnh trong bối cảnh thị trường cạnh tranh và biến động kinh tế:

  • Kết quả định lượng cụ thể:
    • Doanh thu tiêu thụ tăng từ 29.012.344.294 VNĐ (2018) lên 31.053.381.720 VNĐ (2019) và đạt 32.324.198.308 VNĐ (2020).
    • Lợi nhuận sau thuế có sự cải thiện rõ rệt, từ mức 20.578.568 VNĐ (2018) tăng lên 71.782.435 VNĐ (2019, tăng 248,82%) và đạt 190.612.334 VNĐ (2020, tăng 165,54%).
    • Chi phí bán hàng được tiết giảm từ 3.417.197.667 VNĐ (2018) xuống 2.454.011.733 VNĐ (2020); chi phí quản lý doanh nghiệp giảm từ 1.585.273.826 VNĐ (2018) xuống 1.275.534.296 VNĐ (2020).
    • Năng suất lao động năm 2020 đạt 1.154,4 triệu đồng/người với quy mô lao động 28 người; hiệu quả sử dụng vốn nâng từ 0,075 đồng lợi nhuận/đồng vốn (2018) lên 0,684 đồng lợi nhuận/đồng vốn (2020).
  • Giải pháp và đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ 4 nhóm (dịch vụ bán hàng, nhân sự, quản trị vốn, kênh phân phối và thị trường) gắn liền với mục tiêu tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận 25%/năm và chỉ tiêu 40% thị phần tại Hải Phòng vào năm 2026.
  • Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá phát triển thương mại gắn với loại hình doanh nghiệp phân phối sản phẩm xây dựng; chỉ rõ sự mất cân đối giữa tăng trưởng doanh thu với công tác kiểm soát công nợ và nghiên cứu thị trường trong thực tiễn vận hành doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự nhận định do giới hạn về mặt thời gian và năng lực nghiên cứu, khóa luận mới chỉ tiếp cận phân tích thực trạng phát triển thương mại dựa trên các chỉ tiêu tài chính, sản lượng, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu thứ cấp nội bộ của doanh nghiệp, chưa thực hiện các điều tra xã hội học chuyên sâu về mức độ hài lòng của khách hàng trên toàn địa bàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
    1. Dựa trên nguồn lực thực tế của doanh nghiệp, tiếp tục nghiên cứu các giải pháp chi tiết nhằm phát huy tối đa thị phần tại thị trường Hải Phòng và thiết lập mô hình mở rộng mạng lưới phân phối sang các tỉnh lân cận có tiềm năng lớn.
    2. Nghiên cứu sâu hơn về các công cụ quản trị kinh tế nhằm nâng cao hiệu quả tài chính và kinh doanh chuyên biệt cho mặt hàng gạch ốp lát tại các thị trường cấp tỉnh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh khi thực hiện đề tài về phát triển thương mại ngành hàng vật liệu xây dựng. Cụ thể, các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:

  • Khung lý thuyết và công thức xác định hệ thống chỉ tiêu đo lường quy mô, chất lượng và hiệu quả thương mại tại Chương 1.
  • Phương pháp tổng hợp, so sánh và phân tích chuỗi số liệu tài chính nội bộ (doanh thu, chi phí, vốn, lao động) của doanh nghiệp thương mại bán buôn tại Chương 2.
  • Phương pháp luận xây dựng mục tiêu thị phần gắn với giải pháp cấu trúc kênh phân phối đại lý và dịch vụ khách hàng tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp nghiên cứu trong khóa luận hoạt động trong lĩnh vực gì và phân phối thương hiệu sản phẩm nào?
Công ty Cổ phần Danco Hải Phòng hoạt động trong lĩnh vực thương mại, bán buôn vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, chuyên phân phối dòng sản phẩm gạch ốp lát cao cấp mang thương hiệu Catalan cùng các vật liệu xây dựng liên quan trên thị trường Hải Phòng.

2. Lợi nhuận sau thuế của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Lợi nhuận sau thuế của công ty ghi nhận mức tăng trưởng liên tục: năm 2018 đạt 20.578.568 VNĐ, năm 2019 tăng lên 71.782.435 VNĐ (tăng 248,82% so với 2018), và năm 2020 đạt 190.612.334 VNĐ (tăng 165,54% so với 2019).

3. Mục tiêu tăng trưởng và thị phần của công ty giai đoạn 2021–2026 được xác định ra sao?
Công ty đặt mục tiêu tốc độ tăng trưởng giá trị tổng sản lượng, doanh thu, lợi nhuận và mức nộp ngân sách nhà nước đạt 25%/năm; phấn đấu đến năm 2026 đạt tỷ lệ chiếm lĩnh 40% thị phần mặt hàng gạch ốp lát trên thị trường thành phố Hải Phòng.

4. Khóa luận chỉ ra những hạn chế chính nào trong công tác phát triển thị trường của Danco Hải Phòng?
Công ty chưa chủ động tổ chức điều tra nghiên cứu thị trường một cách bài bản mà chủ yếu dựa vào phản ánh doanh số quá khứ; mạng lưới phân phối phụ thuộc vào thị trường nội tỉnh Hải Phòng, chưa vươn sang các tỉnh lân cận; kênh bán hàng trực tuyến và thương mại điện tử chưa được đầu tư đúng mức.

5. Đề tài sử dụng những phương pháp cụ thể nào để phân tích dữ liệu thực trạng?
Khóa luận sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (bên trong và bên ngoài doanh nghiệp), phương pháp biểu đồ và bảng biểu thống kê, phương pháp so sánh (tuyệt đối, tương đối), phương pháp phân tích cơ bản và phân tích tổng hợp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Thanh Bình đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về phát triển thương mại mặt hàng gạch ốp lát tại Công ty Cổ phần Danco Hải Phòng. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2018–2020, công trình đã làm rõ thực trạng tăng trưởng quy mô, chỉ ra các nút thắt về chi phí, nợ đọng, quản trị nguồn vốn và nghiên cứu thị trường của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2021–2026 có tính liên kết chặt chẽ với thực tế hoạt động kinh doanh, cung cấp căn cứ tham khảo hữu ích cho công tác quản trị thương mại ngành vật liệu xây dựng.