Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng, công ty cổ phần (CTCP) giữ vị trí trung tâm trong việc huy động các nguồn lực đầu tư xã hội. Với đặc trưng bản chất là loại hình đối vốn và sở hữu cơ cấu vốn mở, CTCP cho phép tập hợp vốn từ đông đảo nhà đầu tư thông qua phát hành cổ phiếu, trái phiếu mà không bị ràng buộc bởi mối liên kết nhân thân. Tuy nhiên, tính chất đại chúng và quy mô cổ đông đa dạng làm phát sinh sự tách bạch rõ rệt giữa quyền sở hữu vốn và quyền quản lý, điều hành trực tiếp. Trong cơ cấu này, Hội đồng quản trị (HĐQT) được xem là bộ não chiến lược, vừa đại diện cho tập thể cổ đông định hướng phát triển, vừa đóng vai trò trung gian kiểm soát ban điều hành nhằm bảo vệ dòng vốn và lợi ích của nhà đầu tư.

Mặc dù Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các văn bản pháp luật liên quan đã từng bước củng cố địa vị pháp lý của HĐQT, thực tiễn thi hành vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn và bất cập:

  • Quy định hiện hành chưa khẳng định rõ ràng thành viên HĐQT có bắt buộc phải là cá nhân hay không, cũng như chưa xử lý triệt để tư cách của người đại diện phần vốn góp cho cổ đông là tổ chức;
  • Định nghĩa, tiêu chuẩn và cơ chế hoạt động của thành viên độc lập HĐQT, thành viên không điều hành còn thiếu tính chặt chẽ;
  • Cơ chế bầu dồn phiếu nhằm bảo vệ cổ đông thiểu số dễ bị các cổ đông lớn chi phối hoặc bị vô hiệu hóa thông qua các điều khoản trong điều lệ công ty;
  • HĐQT tại nhiều doanh nghiệp còn mang tính hình thức, chưa phát huy đầy đủ chức năng quản trị chiến lược và giám sát độc lập.

Từ đòi hỏi thực tiễn đó, tác giả Tống Thị Mỹ Hạnh đã lựa chọn đề tài "Pháp luật về Hội đồng quản trị trong công ty cổ phần tại Việt Nam" làm khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Thương mại tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2024), dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Cao Thanh Huyền.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là đánh giá toàn diện thực trạng các quy định pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật Việt Nam hiện hành về HĐQT trong CTCP; qua đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện khung khổ pháp lý và nâng cao hiệu quả áp dụng trên thực tế.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định theo 3 nội dung chính:

  1. Làm rõ một số vấn đề lý luận về tổ chức quản lý CTCP và pháp luật về HĐQT trong CTCP, bao gồm: khái niệm, đặc điểm, cơ cấu tổ chức quản lý CTCP; khái niệm, vai trò của HĐQT và quá trình phát triển pháp luật về HĐQT tại Việt Nam.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn thi hành pháp luật Việt Nam về HĐQT trong CTCP; chỉ rõ những nguyên nhân chủ yếu dẫn đến các hạn chế, bất cập.
  3. Đề xuất một số giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi các quy định về HĐQT trong CTCP thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành điều chỉnh HĐQT trong CTCP và thực tiễn hoạt động của HĐQT tại các doanh nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào Luật Doanh nghiệp năm 2020, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Luật Chứng khoán năm 2019 và Nghị định số 155/2020/NĐ-CP ngày 31/12/2020 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chứng khoán.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng từ năm 2020 đến nay (năm 2024).
  • Phạm vi không gian: Khung khổ pháp lý và thực tiễn thi hành trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng các lý thuyết quản trị công ty hiện đại và khoa học pháp lý chuyên ngành:

  • Học thuyết đại diện (Agency Theory): Luận giải mối quan hệ giữa cổ đông (bên ủy thác) và người quản lý (bên nhận ủy thác), chỉ ra nguy cơ xung đột lợi ích khi người trực tiếp nắm quyền điều hành có xu hướng ưu tiên lợi ích cá nhân hoặc nhóm cổ đông kiểm soát. Học thuyết này làm cơ sở cho việc thiết lập cơ chế giám sát (supervisory mechanisms) và đãi ngộ (compensation mechanisms) thích hợp đối với HĐQT.
  • Bộ nguyên tắc quản trị công ty của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD): Nhấn mạnh vai trò trung tâm của HĐQT trong việc định hướng chiến lược, giám sát ban giám đốc và bảo đảm tính chịu trách nhiệm, trách nhiệm giải trình trước Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ).
  • Lý thuyết cấu trúc HĐQT của học giả Bob Tricker: Phân loại cơ cấu HĐQT thành 3 mô hình (toàn bộ thành viên tham gia điều hành; đa số thành viên không tham gia điều hành; toàn bộ thành viên không tham gia điều hành) để đánh giá mức độ độc lập và chuyên môn hóa của bộ máy quản trị.
Mô hình quản trị Quốc gia tiêu biểu Cơ quan cấu thành chủ yếu Đặc trưng cơ bản về giám sát và điều hành
Đơn hội đồng (One-tier board) Hoa Kỳ, Anh, Australia ĐHĐCĐ, HĐQT (Board of Directors) HĐQT đảm nhiệm cả chức năng quản trị và điều hành; xu hướng bố trí đa số thành viên độc lập không điều hành để giám sát nội bộ.
Hội đồng kép / Hai tầng (Two-tier board) Đức (theo Luật Công ty AG) ĐHĐCĐ, Hội đồng giám sát (Aufsichtsrat), Ban quản trị (Vorstand) Tách biệt hoàn toàn: Hội đồng giám sát ở tầng trên (bầu, bãi nhiệm và kiểm soát) và Ban quản trị ở tầng dưới (trực tiếp điều hành kinh doanh).
Hỗn hợp Nhật Bản ĐHĐCĐ, HĐQT, Ban Kiểm soát (BKS) ĐHĐCĐ bầu song song HĐQT và BKS; BKS có vị trí độc lập giám sát hoạt động HĐQT nhưng không can thiệp trực tiếp vào quyết sách kinh doanh.
Mô hình tại Việt Nam (Điều 137 LDN 2020) Việt Nam Mô hình 1: ĐHĐCĐ, HĐQT, BKS, Giám đốc/TGĐ.
Mô hình 2: ĐHĐCĐ, HĐQT (có Ủy ban kiểm toán và tối thiểu 20% thành viên độc lập), Giám đốc/TGĐ.
Doanh nghiệp được chủ động lựa chọn; Mô hình 1 tương đồng với Nhật Bản, Mô hình 2 tiếp thu thông lệ đơn hội đồng hiện đại của Anh - Mỹ.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp mô tả: Hệ thống hóa toàn diện các quy phạm pháp luật hiện hành về HĐQT; diễn giải các dữ liệu, tình huống và ví dụ tính toán thực tế.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Mổ xẻ các khía cạnh pháp lý về điều kiện thành viên, cơ chế bầu cử, bãi miễn và cơ cấu cuộc họp; tổng hợp thành các luận điểm đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2014 với Luật Doanh nghiệp năm 2020; so sánh quy định giữa Luật Doanh nghiệp với Luật Các tổ chức tín dụng và Nghị định số 155/2020/NĐ-CP; so sánh kinh nghiệm lập pháp giữa các dòng họ pháp luật trên thế giới.

Nguồn dữ liệu: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ (từ Bộ Dân luật Bắc Kỳ 1931, Bộ luật Thương mại Trung phần 1944, Bộ luật Thương mại VNCH 1972, Luật Công ty 1990, Luật Doanh nghiệp các năm 1999, 2005, 2014, 2020; Luật Các tổ chức tín dụng 2010 sửa đổi 2017; Luật Chứng khoán 2019; Luật Phá sản 2014; Luật Phòng, chống tham nhũng 2018; Bộ luật Hình sự 2015); báo cáo tổng kết thi hành luật của Bộ Kế hoạch và Đầu tư; văn bản điều lệ mẫu và điều lệ thực tế của doanh nghiệp niêm yết (CTCP Vinpearl); các công trình nghiên cứu của học giả trong nước (Nguyễn Văn Cứ, Nguyễn Thị Hồng Vân, Nguyễn Thị Hải Linh, Phạm Quý Đạt, Vũ Huy Hoàng) và quốc tế (Renée B. Hermalin, Michael S. Weisbach, Mark S. Mizruchi).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về Hội đồng quản trị trong công ty cổ phần và pháp luật về Hội đồng quản trị trong công ty cổ phần

Chương 1 xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về CTCP, thiết chế HĐQT và khung khổ pháp luật điều chỉnh:

  • Bản chất và đặc điểm của CTCP: Phân tích 7 đặc điểm pháp lý theo Điều 111 Luật Doanh nghiệp năm 2020 (tính đối vốn; vốn điều lệ chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần; số lượng cổ đông tối thiểu là 03 và không hạn chế tối đa; tự do chuyển nhượng cổ phần; trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp; quyền phát hành chứng khoán các loại; tư cách pháp nhân độc lập).
  • Khái niệm và đặc trưng của HĐQT: Theo Khoản 1 Điều 153 Luật Doanh nghiệp năm 2020, HĐQT là cơ quan quản lý công ty, có toàn quyền nhân danh công ty để quyết định, thực hiện quyền và nghĩa vụ của công ty, trừ các quyền thuộc thẩm quyền của ĐHĐCĐ. Các đặc trưng cơ bản gồm: thành viên không nhất thiết là cổ đông; chức năng quản trị và giám sát hoạt động của ban điều hành chứ không can thiệp vào công việc sự vụ hằng ngày; cơ cấu tập thể đa dạng; nguyên tắc làm việc và quyết định theo tập thể thông qua biểu quyết tại các cuộc họp.
  • Vị trí và vai trò của HĐQT: Giữ vị trí trung gian giữa chủ sở hữu (ĐHĐCĐ) và cơ quan điều hành (Giám đốc/Tổng giám đốc). HĐQT thực hiện 4 vai trò nền tảng: quản trị chiến lược (xây dựng sứ mệnh, tầm nhìn, kế hoạch dài hạn); cung cấp dịch vụ quản lý định hướng; kiểm soát ban điều hành (lựa chọn, bổ nhiệm, bãi nhiệm và đánh giá Giám đốc/TGĐ); bảo đảm sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thiết chế nội bộ.
  • Tiến trình phát triển pháp luật: Điểm lại các mốc lập pháp quan trọng tại Việt Nam từ thời kỳ thuộc địa và trước 1975, giai đoạn kế hoạch hóa tập trung sau 1954 (Nghị định 115/CP năm 1977 chỉ ghi nhận hình thức công ty vô danh trên văn bản), bước đột phá ban đầu của Luật Công ty năm 1990, bước nhảy vọt của Luật Doanh nghiệp năm 1999, sự hoàn thiện toàn diện của Luật Doanh nghiệp năm 2005 và Luật Doanh nghiệp năm 2014, cho đến giai đoạn lập pháp hiện đại với Luật Doanh nghiệp năm 2020, Luật Chứng khoán năm 2019 và Nghị định số 155/2020/NĐ-CP.
  • Nội dung pháp luật chủ yếu: Khái quát các nhóm quy phạm về tiêu chuẩn, điều kiện; trình tự bầu, bổ nhiệm, miễn nhiệm, bãi nhiệm; cơ cấu tổ chức (Chủ tịch HĐQT Điều 156, các ủy ban trực thuộc, thành viên độc lập); thủ tục tiến hành cuộc họp và lập biên bản (Điều 157, 158); chế độ thù lao, tiền lương và lợi ích khác (Điều 163).

Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về Hội đồng quản trị công ty cổ phần tại Việt Nam

Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống văn bản quy phạm hiện hành, đối chiếu với các điển cứu thực tiễn và nhận diện những khoảng trống pháp lý:

  • Quy định về tiêu chuẩn và điều kiện thành viên HĐQT (Khoản 1 Điều 155 LDN 2020):
    • Không thuộc các đối tượng bị cấm quản lý doanh nghiệp theo Khoản 2 Điều 17 (3 nhóm: khối cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang sử dụng tài sản công thu lợi riêng; cá nhân mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự, chấp hành hình phạt tù, bị cấm hành nghề theo Luật Phá sản 2014 hoặc Luật PCTN 2018; pháp nhân thương mại bị cấm kinh doanh theo Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi 2017).
    • Yêu cầu về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn (so sánh với tiêu chuẩn khắt khe tại Điều 50 Luật Các tổ chức tín dụng: bằng đại học trở lên, có ít nhất 3 năm làm quản lý tài chính ngân hàng hoặc 5 năm nghiệp vụ tương đương).
    • Quy định cho phép kiêm nhiệm thành viên HĐQT tại doanh nghiệp khác, nhưng đã được siết chặt tại Điều 275 Nghị định 155/2020/NĐ-CP đối với công ty đại chúng (không được kiêm nhiệm quá 5 công ty).
    • Tiêu chuẩn đặc thù đối với doanh nghiệp nhà nước (nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết): nghiêm cấm thành viên HĐQT là người có quan hệ gia đình (theo Khoản 22 Điều 4 LDN 2020) với Giám đốc/TGĐ hoặc người quản lý công ty mẹ nhằm ngăn chặn xung đột lợi ích và giao dịch nội bộ.
    • Tiêu chuẩn thành viên độc lập HĐQT (Khoản 2 Điều 155 LDN 2020): bảo đảm tính độc lập kinh tế (sở hữu dưới 1% tổng số cổ phần biểu quyết, không nhận lương từ công ty) và độc lập nhân thân (không làm việc tại công ty trong 3 năm liền trước, không có quan hệ gia đình với người quản lý/cổ đông lớn, không là thành viên HĐQT/BKS trong 5 năm liền trước).
  • Cơ chế đề cử và bầu cử thành viên HĐQT:
    • Quyền đề cử (Khoản 5 Điều 115 LDN 2020): Trao quyền cho cổ đông hoặc nhóm cổ đông nắm giữ từ 10% tổng số cổ phần phổ thông trở lên (hoặc tỷ lệ nhỏ hơn do điều lệ quy định), bãi bỏ rào cản "sở hữu liên tục 6 tháng" của Luật Doanh nghiệp 2014. Làm rõ vấn đề pháp lý: thành viên HĐQT chỉ có thể là cá nhân, tổ chức không thể tự mình đứng tên làm thành viên HĐQT.
    • Phân tích điểm bất hợp lý tại Điểm d Khoản 1 Điều 35 Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi 2017): quy định cá nhân đương nhiên mất tư cách thành viên HĐQT khi không còn là người đại diện phần vốn góp theo ủy quyền của tổ chức. Tác giả chỉ ra rằng tư cách đại diện phụ thuộc vào ý chí bên ủy quyền, nhưng tư cách thành viên HĐQT phụ thuộc vào sự tín nhiệm và bầu cử của ĐHĐCĐ, do đó việc tự động tước bỏ tư cách HĐQT khi rút ủy quyền là thiếu tính thuyết phục về lý luận.
    • Cơ chế bầu dồn phiếu (Khoản 3 Điều 148 LDN 2020): Tổng số phiếu bầu của mỗi cổ đông bằng số cổ phần sở hữu nhân với số thành viên HĐQT được bầu. Phân tích mô hình minh họa công ty ABC (bầu 5 thành viên với 3 cổ đông: bà Lan 10% có 50 phiếu; ông Cường 22% có 110 phiếu; ông Hùng 68% có 300 phiếu). Chỉ rõ kẽ hở thực tiễn: phương thức này chỉ phát huy hiệu quả khi bầu đồng loạt nhiều thành viên; khi bầu bổ sung lẻ tẻ 1-2 vị trí, cổ đông nhỏ hoàn toàn mất khả năng cạnh tranh. Đồng thời, phân tích thực tiễn tại Điều lệ CTCP Vinpearl khi bổ sung thêm điều kiện trúng cử phải đạt tỷ lệ phiếu hợp lệ từ 65% trở lên trên tổng số cổ phần có quyền biểu quyết dự họp, biến cơ chế bầu dồn phiếu thành công cụ bị cổ đông lớn chi phối hoàn toàn.
  • Cơ chế bãi nhiệm, miễn nhiệm và bổ sung (Điều 160 LDN 2020): Phân biệt rõ tính chất tự nguyện của miễn nhiệm (theo đơn từ chức được ĐHĐCĐ chấp thuận) và tính chất cưỡng chế của bãi nhiệm (không còn đủ tiêu chuẩn, không tham gia hoạt động HĐQT trong 06 tháng liên tục). Quy định nghĩa vụ triệu tập họp ĐHĐCĐ bầu bổ sung khi số lượng thành viên giảm quá một phần ba.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về Hội đồng quản trị trong công ty cổ phần ở Việt Nam

Chương 3 đề xuất hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp lý và nâng cao hiệu lực áp dụng:

  • Hoàn thiện quy định pháp luật:
    • Bổ sung điều khoản khẳng định minh thị: thành viên HĐQT bắt buộc phải là cá nhân; cổ đông là tổ chức chỉ có quyền đề cử cá nhân đại diện tham gia ứng cử.
    • Sửa đổi Điểm d Khoản 1 Điều 35 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi 2017) theo hướng: việc rút ủy quyền đại diện vốn chỉ làm chấm dứt tư cách đại diện phần vốn, việc bãi miễn tư cách thành viên HĐQT phải do ĐHĐCĐ quyết định.
    • Chuẩn hóa quy định về bầu dồn phiếu trong Luật Doanh nghiệp: quy định rõ điều lệ công ty không được đặt ra các tiêu chí hoặc ngưỡng tỷ lệ biểu quyết phụ (như ngưỡng 65% của Vinpearl) nhằm hạn chế hoặc vô hiệu hóa kết quả bầu dồn phiếu của cổ đông thiểu số.
    • Cụ thể hóa trách nhiệm pháp lý cá nhân, xây dựng hướng dẫn chi tiết về nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng của thành viên HĐQT và cơ chế chịu trách nhiệm bồi thường khi nghị quyết HĐQT gây thiệt hại cho công ty.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi:
    • Nâng cao nhận thức của các thành viên HĐQT về nghĩa vụ pháp lý và tính chuyên nghiệp trong quản trị điều hành.
    • Thúc đẩy và mở rộng các tổ chức nghề nghiệp dành cho thành viên HĐQT chuyên nghiệp (như Viện Thành viên Hội đồng Quản trị).
    • Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến các chuẩn mực quản trị công ty theo thông lệ quốc tế và pháp luật chứng khoán.
    • Phát huy vai trò hỗ trợ, giám sát của các hiệp hội doanh nghiệp và tổ chức trung gian tài chính trên thị trường.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc tổng hợp và phân tích dữ liệu pháp lý thực định:

  • Hệ thống hóa các căn cứ pháp luật điều chỉnh HĐQT: Phân tích chi tiết mô hình tổ chức theo Điều 137 Luật Doanh nghiệp năm 2020 (quy định tỷ lệ bắt buộc tối thiểu 20% thành viên độc lập HĐQT đối với mô hình có Ủy ban kiểm toán); phân loại nghĩa vụ công bố thông tin ứng cử viên tối thiểu 10 ngày trước ngày khai mạc ĐHĐCĐ theo Điều 274 và giới hạn kiêm nhiệm không quá 5 công ty đại chúng theo Điều 275 Nghị định 155/2020/NĐ-CP; phân tích thời hạn 06 tháng liên tục không tham gia hoạt động dẫn đến bãi nhiệm theo Điều 160 Luật Doanh nghiệp năm 2020.
  • Giải mã cơ chế kỹ thuật bầu dồn phiếu: Xây dựng công thức tính toán và số liệu giả định chi tiết chứng minh quy luật phân bổ phiếu bầu (với các tỷ lệ sở hữu 10%, 22%, 68%), qua đó chỉ ra lỗ hổng khi điều lệ áp đặt thêm tỷ lệ trúng cử 65% trên tổng số cổ phần dự họp để gạt bỏ đại diện của nhóm cổ đông nhỏ.
  • Đóng góp so với các công trình trước: Trong khi các công trình trước đây (Nguyễn Văn Cứ năm 2016, Nguyễn Thị Hồng Vân năm 2018, Nguyễn Thị Hải Linh năm 2020) chủ yếu phân tích dựa trên khung khổ Luật Doanh nghiệp năm 2014, khóa luận của tác giả Tống Thị Mỹ Hạnh là một trong những công trình nghiên cứu chuyên sâu, cập nhật đồng bộ các quy định mới của Luật Doanh nghiệp năm 2020, Nghị định số 155/2020/NĐ-CP và Luật Các tổ chức tín dụng hiện hành, kết hợp phân tích các điều khoản điều lệ doanh nghiệp cụ thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận chủ yếu tập trung vào phân tích quy phạm pháp luật thực định và một số điển cứu điều lệ điển hình của doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn (như CTCP Vinpearl), chưa có điều kiện khảo sát thực địa trên diện rộng đối với hệ thống điều lệ và các tranh chấp nội bộ thực tế tại các CTCP quy mô vừa và nhỏ chưa đại chúng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại liên quan đến việc khởi kiện yêu cầu Tòa án đình chỉ, hủy bỏ nghị quyết HĐQT trái pháp luật theo quy định mới của Luật Doanh nghiệp 2020.
    • Đào sâu các chuẩn mực đánh giá định lượng đối với tính độc lập của thành viên HĐQT và chế độ bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp cho người quản lý doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Thương mại, Luật Kinh tế, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học khối luật và kinh tế; các luật sư tư vấn doanh nghiệp và nhà quản trị công ty.
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Bảng đối chiếu và luận giải 3 mô hình cấu trúc quản trị công ty trên thế giới (Anh - Mỹ, Đức, Nhật Bản) với thực tiễn lập pháp Việt Nam tại Chương 1.
    • Phần mổ xẻ kỹ thuật bầu dồn phiếu, kèm theo ví dụ toán học và phân tích điều khoản rào cản 65% trong điều lệ CTCP Vinpearl tại Chương 2.
    • Luận điểm phản biện về tính vô lý của quy định tước tư cách thành viên HĐQT khi rút ủy quyền đại diện vốn tại Điều 35 Luật Các tổ chức tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân tích điểm khác biệt cơ bản nào giữa mô hình quản trị đơn hội đồng của Anh - Mỹ và mô hình hai tầng của Đức? Mô hình đơn hội đồng của Anh - Mỹ chỉ có một HĐQT duy nhất đảm nhiệm cả chức năng hoạch định chiến lược và giám sát điều hành, không có BKS chuyên trách mà dựa vào các thành viên độc lập không điều hành. Ngược lại, mô hình hai tầng của Đức phân định tuyệt đối quyền lực: Hội đồng giám sát (Aufsichtsrat) do ĐHĐCĐ và người lao động bầu ra nằm ở tầng trên để giám sát và bổ nhiệm; Ban quản trị (Vorstand) nằm ở tầng dưới chỉ thực hiện nhiệm vụ điều hành kinh doanh hằng ngày.

2. Tiêu chuẩn thành viên độc lập HĐQT theo Luật Doanh nghiệp 2020 gồm những nhóm điều kiện cốt lõi nào? Khoản 2 Điều 155 Luật Doanh nghiệp 2020 phân định thành 2 nhóm điều kiện:

  • Độc lập kinh tế: Không hưởng lương, thù lao từ công ty (trừ phụ cấp thành viên HĐQT); không trực tiếp hoặc gián tiếp sở hữu từ 01% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên.
  • Độc lập nhân thân: Không làm việc tại công ty, công ty mẹ/con trong ít nhất 03 năm liền trước; không có quan hệ gia đình (vợ, chồng, bố mẹ, con, anh chị em ruột...) với người quản lý hoặc cổ đông lớn; không từng làm thành viên HĐQT, BKS trong ít nhất 05 năm liền trước (trừ trường hợp được bổ nhiệm 2 nhiệm kỳ liên tục).

3. Phương thức bầu dồn phiếu được tính toán như thế nào và tại sao vẫn có thể bị cổ đông lớn vô hiệu hóa trên thực tế? Theo Khoản 3 Điều 148 Luật Doanh nghiệp 2020, tổng số phiếu bầu của mỗi cổ đông bằng số cổ phần sở hữu nhân với số thành viên được bầu; cổ đông có quyền dồn toàn bộ hoặc một phần phiếu cho một hoặc một số ứng viên. Tuy nhiên, cổ đông lớn vẫn có thể vô hiệu hóa bằng cách: chỉ tiến hành bầu bổ sung lẻ tẻ từng thành viên (khiến cổ đông nhỏ không đủ phiếu cạnh tranh); hoặc đưa vào điều lệ công ty điều kiện phụ (như Điều lệ CTCP Vinpearl quy định người trúng cử phải đạt thêm tỷ lệ phiếu hợp lệ từ 65% trở lên trên tổng số cổ phần dự họp).

4. Điểm mâu thuẫn trong quy định về chấm dứt tư cách thành viên HĐQT tại Điều 35 Luật Các tổ chức tín dụng được tác giả chỉ ra là gì? Điểm d Khoản 1 Điều 35 quy định thành viên HĐQT đương nhiên mất tư cách khi không còn là người đại diện phần vốn góp theo ủy quyền của cổ đông là tổ chức. Tác giả khẳng định quy định này vô lý vì cá nhân này giữ hai tư cách độc lập: tư cách đại diện phần vốn góp phụ thuộc vào ý chí bên ủy quyền; trong khi tư cách thành viên HĐQT do ĐHĐCĐ tín nhiệm bầu ra. Việc tổ chức rút ủy quyền chỉ làm mất tư cách đại diện vốn, còn việc bãi nhiệm tư cách thành viên HĐQT phải thuộc thẩm quyền xem xét của ĐHĐCĐ.

5. Luật Doanh nghiệp 2020 đã nới lỏng quy định về quyền đề cử thành viên HĐQT của cổ đông so với Luật Doanh nghiệp 2014 như thế nào? Theo Khoản 5 Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 10% tổng số cổ phần phổ thông trở lên (hoặc tỷ lệ nhỏ hơn do điều lệ quy định) có quyền đề cử ứng viên vào HĐQT. Luật Doanh nghiệp 2020 đã chính thức bãi bỏ điều kiện rào cản "phải sở hữu liên tục trong thời hạn ít nhất 06 tháng" vốn tồn tại trong Luật Doanh nghiệp 2014, giúp cổ đông mới tham gia dễ dàng tiếp cận quyền quản trị và nâng cao tính đại diện của HĐQT.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Tống Thị Mỹ Hạnh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và đánh giá sâu sắc thực trạng pháp luật điều chỉnh Hội đồng quản trị trong công ty cổ phần tại Việt Nam theo tinh thần Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các quy định chứng khoán, ngân hàng liên quan. Công trình không chỉ làm rõ bản chất đối vốn và các mô hình quản trị trên thế giới mà còn chỉ ra những kẽ hở thực tế về tiêu chuẩn thành viên, xung đột trong pháp luật chuyên ngành và rào cản điều lệ đối với cơ chế bầu dồn phiếu. Các giải pháp hoàn thiện khung khổ pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi được đề xuất mang tính hệ thống, đóng góp nguồn tư liệu khoa học chuẩn xác và hữu ích cho hoạt động nghiên cứu, giảng dạy cũng như thực tiễn tư vấn quản trị doanh nghiệp.