Khóa luận: Phân tích động lực làm việc của nhân viên tại CTCP Vận tải ô tô Quảng Bình

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại công ty cổ phần, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Trường đại học

Đại học Kinh tế Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích động lực làm việc của nhân viên

Bài viết này hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiễn từ khóa luận tốt nghiệp về việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên. Nguồn lực con người là tài sản quý giá nhất, quyết định sự thành bại của một doanh nghiệp. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, đặc biệt là trong ngành vận tải logistics, việc duy trì một đội ngũ nhân sự trung thành, tận tâm là yếu-tố-sống-còn. Nghiên cứu gốc chỉ ra một thực trạng đáng lo ngại là hiện tượng “chảy máu chất xám”, khi nhân viên không còn tư tưởng gắn bó lâu dài. Nguyên nhân sâu xa thường đến từ việc doanh nghiệp chưa đáp ứng thỏa đáng các nhu cầu, dẫn đến suy giảm động lực làm việc. Việc hiểu rõ các nhân tố này không chỉ là một bài toán quản trị nguồn nhân lực, mà còn là chìa khóa để nâng cao năng suất lao động và hiệu quả kinh doanh. Khóa luận tập trung vào Công ty Cổ phần Vận tải Ô tô Quảng Bình, một trường hợp điển hình cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam, nơi các nhà quản lý thường dựa vào kinh nghiệm chủ quan thay vì các phương pháp khoa học. Mục tiêu của phân tích này là xác định rõ các yếu-tố-cốt-lõi, đo lường mức độ tác động của chúng, và từ đó đề xuất những giải pháp mang tính ứng dụng cao, giúp doanh nghiệp xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng, thúc đẩy sự hài lòng của nhân viên và tạo ra sự gắn kết nhân viên bền vững.

1.1. Khám phá khái niệm cốt lõi về động lực làm việc

Động lực làm việc được định nghĩa là sự khao khát và tự nguyện của người lao động nhằm tăng cường nỗ lực để đạt được mục tiêu của tổ chức. Đây là nhân tố bên trong, kích thích con người hành động. Các yếu tố tạo nên động lực bao gồm cả hữu hình (tiền lương, thưởng) và vô hình (sự tôn trọng, công nhận và khen thưởng, cơ hội phát triển). Việc tạo động lực là một hệ thống các chính sách, biện pháp quản lý tác động đến người lao động. Quá trình này chịu ảnh hưởng bởi hai nhóm yếu tố chính: yếu tố thuộc về cá nhân (mục tiêu, nhu cầu, trình độ) và yếu tố thuộc về công việc, tổ chức (bản chất công việc, chính sách đãi ngộ, văn hóa doanh nghiệp). Các học thuyết kinh điển như học thuyết động lực Maslowthuyết hai nhân tố của Herzberg là nền tảng lý luận quan trọng, giúp phân loại và hiểu sâu hơn về các nhu cầu này, từ đó có những tác động phù hợp.

1.2. Tầm quan trọng của việc duy trì sự gắn kết nhân viên

Sự gắn kết nhân viên là trạng thái mà ở đó người lao động không chỉ làm việc vì lương mà còn có sự kết nối về mặt cảm xúc, tin tưởng vào mục tiêu và giá trị của tổ chức. Khi động lực làm việc cao, nhân viên sẽ có xu hướng gắn kết hơn, cống hiến hết mình và chủ động tìm kiếm giải pháp cải thiện công việc. Ngược lại, việc thiếu động lực sẽ dẫn đến thái độ làm việc hời hợt, tỷ lệ nghỉ việc cao, gây tốn kém chi phí tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân sự mới. Một đội ngũ gắn kết sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi có sự hợp tác và quan hệ với đồng nghiệp tốt đẹp, từ đó trực tiếp nâng cao năng suất lao động và chất lượng dịch vụ, đặc biệt quan trọng trong ngành dịch vụ như vận tải.

II. Thách thức khi tạo động lực cho nhân viên ngành vận tải

Ngành vận tải ô tô tại Việt Nam, và cụ thể tại Quảng Bình, đối mặt với nhiều thách thức đặc thù trong việc tạo động lực làm việc cho nhân viên. Đây là một ngành có cường độ cạnh tranh cao, không chỉ giữa các doanh nghiệp lớn mà còn với các đơn vị vận tải nhỏ lẻ. Áp lực công việc trong ngành này rất lớn, đòi hỏi người lao động phải có sức khỏe tốt, tay nghề cao và khả năng xử lý tình huống linh hoạt. Đặc biệt, nhân viên trực tiếp như lái xe, phụ xe thường xuyên phải làm việc xa nhà, đối mặt với rủi ro giao thông và áp lực về thời gian. Những yếu tố này nếu không được quản lý tốt sẽ dễ dàng làm xói mòn sự hài lòng của nhân viên. Hơn nữa, nhiều công ty trong ngành vẫn quản lý theo lối cũ, chưa có hệ thống chính sách đãi ngộ và phúc lợi rõ ràng, minh bạch. Việc thiếu các chương trình đào tạo và phát triển bài bản cũng làm giảm cơ hội thăng tiến, khiến nhân viên không thấy được con đường sự nghiệp lâu dài. Đây chính là những rào cản lớn nhất mà Công ty Cổ phần Vận tải Ô tô Quảng Bình và các doanh nghiệp tương tự phải vượt qua để giữ chân người tài và duy trì năng suất lao động ổn định.

2.1. Nhận diện các yếu tố làm suy giảm sự hài lòng nhân viên

Sự suy giảm sự hài lòng của nhân viên thường bắt nguồn từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, lương thưởng và phúc lợi không tương xứng với công sức bỏ ra là nguyên nhân hàng đầu. Khi nhân viên cảm thấy thu nhập không đủ trang trải cuộc sống hoặc không công bằng so với đồng nghiệp, động lực sẽ giảm sút nghiêm trọng. Thứ hai, một môi trường làm việc thiếu an toàn, cơ sở vật chất không đảm bảo cũng là một yếu tố tiêu cực. Thứ ba, vai trò của lãnh đạo rất quan trọng; một phong cách quản lý độc đoán, thiếu lắng nghe và không công nhận nỗ lực của nhân viên sẽ tạo ra không khí làm việc căng thẳng. Cuối cùng, việc thiếu vắng lộ trình cơ hội thăng tiến rõ ràng khiến nhân viên cảm thấy bế tắc và không có mục tiêu để phấn đấu.

2.2. Đặc thù áp lực công việc trong ngành vận tải ô tô

Áp lực công việc trong ngành vận tải ô tô mang những nét đặc thù. Nó không chỉ là áp lực về doanh số hay chỉ tiêu mà còn là áp lực về an toàn tính mạng, tài sản, và tuân thủ luật lệ giao thông nghiêm ngặt. Lịch trình di chuyển dày đặc, thời gian làm việc không ổn định, và việc phải giải quyết các vấn-đề-phát-sinh trên đường đi đòi hỏi người lao động phải có tâm lý vững vàng. Sự căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần, từ đó tác động trực tiếp đến động lực làm việc và chất lượng phục vụ khách hàng. Do đó, các chính sách của công ty cần đặc biệt chú trọng đến việc giảm tải áp lực này.

III. Phương pháp phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực

Để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc, khóa luận đã áp dụng một quy trình nghiên cứu khoa học và bài bản. Phương pháp luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết nền tảng và khảo sát thực tiễn. Nghiên cứu được chia làm hai giai đoạn chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Giai đoạn sơ bộ bao gồm việc tổng hợp cơ sở lý thuyết từ các công trình đi trước, đặc biệt là học thuyết động lực Maslowthuyết hai nhân tố của Herzberg, kết hợp phỏng vấn sâu một số nhân viên để điều chỉnh thang đo cho phù hợp với bối cảnh của Công ty Cổ phần Vận tải Ô tô Quảng Bình. Giai đoạn nghiên cứu chính thức sử dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát động lực làm việc bằng bảng hỏi. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính bội được sử dụng để xác định các nhân tố chính và đo lường mức độ tác động của chúng đến động lực làm việc của nhân viên. Cách tiếp cận này đảm bảo kết quả mang tính khách quan và có độ tin cậy cao, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất giải pháp sau này.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên các học thuyết kinh điển

Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu được xây dựng dựa trên việc kế thừa các mô hình trước đó và các học thuyết tạo động lực. Cụ thể, nghiên cứu đã xác định 6 nhóm nhân tố độc lập có khả năng ảnh hưởng đến biến phụ thuộc là động lực làm việc: (1) Điều kiện làm việc, (2) Đồng nghiệp, (3) Phong cách lãnh đạo, (4) Đào tạo và cơ hội thăng tiến, (5) Tiền lương và phúc lợi, (6) An toàn trong công việc. Mỗi nhân tố này được đo lường bằng một tập hợp các biến quan sát cụ thể, hình thành nên thang đo Likert 5 mức độ trong bảng hỏi khảo sát. Mô hình này đóng vai trò là giả thuyết ban đầu để kiểm định trong thực tế.

3.2. Quy trình khảo sát và phân tích dữ liệu động lực làm việc

Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với cỡ mẫu dự kiến là 90 nhân viên thuộc các phòng ban khác nhau. Bảng câu hỏi được thiết kế gồm hai phần: thông tin cá nhân và nội dung khảo sát. Sau khi thu thập, dữ liệu được mã hóa và nhập vào SPSS. Bước đầu tiên là đánh giá độ tin cậy của các thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha. Các thang đo đạt yêu cầu sẽ được tiếp tục đưa vào phân tích nhân tố khám phá (EFA) để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố chính. Cuối cùng, phân tích hồi quy được thực hiện để kiểm định các giả thuyết, xác định mức độ ý nghĩa và chiều hướng tác động của từng nhân tố đến động lực làm việc.

IV. Top 4 nhân tố then chốt ảnh hưởng đến động lực làm việc

Kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc tại Công ty Cổ phần Vận tải Ô tô Quảng Bình đã chỉ ra 4 nhóm nhân tố chính có tác động mạnh mẽ nhất. Sau quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm định hồi quy, mô hình nghiên cứu đã được điều chỉnh và xác thực. Bốn nhân tố này, theo thứ tự tác động giảm dần, bao gồm: (1) Tiền lương và phúc lợi, (2) Đào tạo và thăng tiến, (3) Điều kiện làm việc, và (4) An toàn trong lao động. Đáng chú ý, các nhân tố liên quan đến 'Phong cách lãnh đạo' và 'Đồng nghiệp' sau khi phân tích không thể hiện tác động rõ rệt và bị loại khỏi mô hình cuối cùng, cho thấy trong bối cảnh cụ thể của công ty này, các yếu tố vật chất và cơ hội phát triển cá nhân được nhân viên xem trọng hơn. Phát hiện này cung cấp một cái nhìn sâu sắc cho ban lãnh đạo công ty, giúp họ tập trung nguồn lực vào đúng những lĩnh vực có thể tạo ra sự thay đổi tích cực nhất đối với sự hài lòng của nhân viênnăng suất lao động chung. Việc hiểu rõ mức độ ưu tiên của nhân viên là nền tảng để xây dựng các chính sách quản trị nguồn nhân lực hiệu quả.

4.1. Vai trò của chính sách đãi ngộ lương thưởng và phúc lợi

Nhân tố lương thưởng và phúc lợi có tác động mạnh nhất đến động lực làm việc. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy đây là yếu tố mang tính quyết định. Nhân viên đánh giá cao một chính sách đãi ngộ công bằng, minh bạch và cạnh tranh so với thị trường. Khi thu nhập đảm bảo cuộc sống và phản ánh đúng giá trị cống hiến, người lao động sẽ cảm thấy được tôn trọng và có thêm động lực để làm việc hiệu quả hơn. Các phúc lợi đi kèm như bảo hiểm, du lịch, trợ cấp cũng góp phần quan trọng vào việc nâng cao sự hài lòng của nhân viên. Do đó, việc cải thiện chính sách này là ưu tiên hàng đầu.

4.2. Tác động của cơ hội đào tạo và phát triển sự nghiệp

Đứng thứ hai về mức độ ảnh hưởng là cơ hội thăng tiến và các chương trình đào tạo và phát triển. Người lao động hiện đại không chỉ làm việc để kiếm sống mà còn mong muốn phát triển bản thân và có một lộ trình sự nghiệp rõ ràng. Việc công ty đầu tư vào các khóa đào tạo nâng cao tay nghề, kỹ năng quản lý không chỉ giúp cải thiện chất lượng nguồn nhân lực mà còn cho thấy sự quan tâm của tổ chức đến tương lai của nhân viên. Một lộ trình thăng tiến công bằng, dựa trên năng lực sẽ là một nguồn động viên to lớn, khuyến khích sự nỗ lực và gắn kết nhân viên lâu dài.

4.3. Mối liên hệ giữa môi trường và điều kiện làm việc

Hai nhân tố còn lại trong mô hình là Điều kiện làm việc và An toàn trong lao động. Một môi trường làm việc sạch sẽ, thoáng đãng, được trang bị đầy đủ công cụ, phương tiện làm việc hiện đại sẽ giúp nhân viên cảm thấy thoải mái và làm việc hiệu quả hơn. Đặc biệt với ngành vận tải, yếu tố an toàn lao động là cực kỳ quan trọng. Việc đảm bảo an toàn phương tiện, có các quy trình xử lý rủi ro rõ ràng và chính sách bảo vệ sức khỏe cho người lao động sẽ giúp họ yên tâm công tác, từ đó nâng cao động lực làm việc.

V. Bí quyết cải thiện động lực làm việc cho nhân viên hiệu quả

Dựa trên kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc, khóa luận đã đề xuất một hệ thống giải pháp mang tính thực tiễn cao. Trọng tâm của các giải pháp này là tập trung vào 4 lĩnh vực đã được chứng minh có tác động lớn nhất. Thay vì dàn trải nguồn lực, ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Vận tải Ô tô Quảng Bình nên ưu tiên hành động một cách chiến lược. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc tăng lương, mà còn bao gồm việc tái cấu trúc hệ thống đãi ngộ, xây dựng văn hóa học tập và phát triển, cũng như cải thiện toàn diện môi trường làm việc. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, không chỉ cải thiện động lực làm việc trong ngắn hạn mà còn xây dựng nền tảng cho sự gắn kết nhân viên bền vững. Một văn hóa doanh nghiệp chú trọng vào con người, nơi mọi nỗ lực đều được công nhận và khen thưởng xứng đáng, sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn nhất trong dài hạn. Đây là những bí quyết cốt lõi để nâng cao sự hài lòng của nhân viên và thúc đẩy sự phát triển chung của toàn công ty.

5.1. Tối ưu hóa chính sách lương thưởng và công nhận khen thưởng

Giải pháp đầu tiên và cấp thiết nhất là hoàn thiện chính sách đãi ngộ. Công ty cần xây dựng một thang bảng lương rõ ràng, công bằng, dựa trên vị trí công việc, thâm niên và hiệu quả làm việc. Cần thường xuyên khảo sát mức lương trên thị trường ngành vận tải logistics để đảm bảo tính cạnh tranh. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các hình thức công nhận và khen thưởng, không chỉ bằng vật chất mà còn bằng các hình thức vinh danh, tạo cơ hội phát triển. Một hệ thống đánh giá hiệu suất (KPIs) minh bạch sẽ là cơ sở để thực hiện chính sách này một cách công tâm, tạo động lực phấn đấu cho toàn thể nhân viên.

5.2. Xây dựng lộ trình đào tạo và cơ hội thăng tiến rõ ràng

Để giải quyết vấn đề đào tạo và phát triển, công ty nên xây dựng kế hoạch đào tạo hàng năm, bao gồm cả đào tạo nội bộ và cử nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài. Cần thiết kế các lộ trình cơ hội thăng tiến cho từng vị trí, công khai hóa các tiêu chí để nhân viên biết họ cần làm gì để phát triển sự nghiệp. Điều này không chỉ giữ chân người tài mà còn thu hút được những ứng viên chất lượng cao, những người luôn tìm kiếm một nơi làm việc có thể giúp họ trưởng thành và phát triển.

5.3. Cải thiện điều kiện và đảm bảo an toàn trong môi trường làm việc

Về điều kiện làm việc, công ty cần thường xuyên kiểm tra, bảo trì và nâng cấp cơ sở vật chất, phương tiện vận tải. Đảm bảo nơi làm việc, khu vực nghỉ ngơi luôn sạch sẽ, an toàn. Đối với yếu tố an toàn lao động, cần tổ chức các buổi tập huấn định kỳ về an toàn giao thông, phòng chống cháy nổ, và trang bị đầy đủ các thiết bị bảo hộ. Xây dựng một quy trình ứng phó khẩn cấp hiệu quả sẽ giúp nhân viên cảm thấy được bảo vệ và an tâm hơn khi thực hiện nhiệm vụ, qua đó tác động tích cực đến động lực làm việc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại công ty cổ phần vận tải ô tô quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, các doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển thì ngoài việc đầu tư trang thiết bị - cơ sở hạ tầng được trang bị đầy đủ, hiện đại, tiên tiến thì cần phải phát huy tối đa nguồn lực con người. Đặc biệt, với nền kinh tế tri thức đang ngày càng đòi hỏi nhiều hơn nguồn lực có chất xám có kỹ năng và có thái độ làm việc tốt. Bởi vì con người chính là yếu tố quan trọng nhất đem lại thành công cho doanh nghiệp.

Có được đội ngũ nhân sự trung thành và cống hiến hết mình vì doanh nghiệp là điều mà bất kỳ nhà lãnh đạo nào cũng muốn đạt được. Tuy nhiên thực tế hiện nay xảy ra hiện tượng phổ biến đó là “ chảy máu chất xám “ nhân viên thường xuyên nhảy việc, họ không còn tư tưởng gắn bó làm việc lâu dài cùng với doanh nghiệp, sau một thời gian cảm t ấy không thỏa đáng họ sẽ tìm công việc mới. Điều này gây ảnh hưởng rất lớn đến cơ cấu tổ chức cũng như phương hướng phát triển kinh doanh của công ty. Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng trên, một trong những nguyên nhân quan trọng đó là công ty chưa đáp ứng thỏa đáng về thù lao, điều kiện làm việc.

không kích thích và tạo được động lực làm việc cho họ. Làm thế nào để tạo được động lực cho nhân viên, duy trì được một guồn nhân lực có nhiệt tình, tâm huyết và làm việc hiệu quả cao luôn là câu hỏi được các nhà lãnh đạo quan tâm và bỏ nhiều công sức để tìm ra câu trả lời. Tạo động lực làm việc cho nhân viên đang trở thành một vấn đề cấp bách và không thể thiếu đối với các doanh nghiệp, tổ chức. Mặt khác, ở Việt Nam loại hình doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm đa số nên việc lập kế hoạch nhân sự trong dài hạn là rất ít.

Chủ các doanh nghiệp đó thường là kỹ sư hoặc kỹ thuật viên tự đứng ra thành lập và vận hành doanh nghiệp, họ vừa là người quản lý, vừa tham gia trực tiếp vào sản xuất nên mức độ chuyên môn trong quản lý doanh không cao. Ngoài ra, hầu hết những người chủ doanh nghiệp đều không tham gia vào các khóa đào tạo quản lý chính quy, chưa có đủ kiến thức về quản trị doanh nghiệp, chỉ quản lý theo kinh nghiệm và ý kiến chủ quan. Đặc biệt, sức ép cạnh tranh trên thị trường ngày càng cao giữa các doanh nghiệp kinh doanh cùng ngành nghề, do SVTH: Lê Thị Thùy Trang 1 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp GVHD:Th.s Hồ Sỹ Minh vậy ngoài việc xây dựng hệ thống bán hàng, nâng cao chất lượng dịch vụ… thì công ty rất quan tâm đến người lao động. Nhận thấy tầm quan trọng của nhân sự trong hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp nên tác giả đã chọn đề tài “Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại công ty cổ phần vận tải ô tô Quảng Bình” để làm đề tài nghiên cứu với mong muốn tìm ra những nguyên nhân ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên từ đó đưa ra giải pháp, kiến nghị hiệu quả để nhân viên trong công ty có động lực làm việc cao hơn góp phần giúp công ty đạt được các mục tiêu hiệu quả hơn.

Mục tiêu nghiên cứu - Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về động lực làm việc của người lao động trong doanh nghiệp. - Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại công ty cổ phần vận tải ô tô Quảng Bình. - Đề xuất giải pháp nhằm cải thiện động lực làm việc của nhân viên tại công ty cổ phần vận tải ô tô Quảng Bình. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.

Đối tượng nghiên cứu: - Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại công ty cổ phần vận tải ô tô Quảng Bình. - Đối tượng điều tra là các nhân viên làm việc tại công ty cổ phần vận tải ô tô Quảng Bình (trừ Ban Giám đốc và Tổng giám đốc của công ty). Phạm vi nghiên cứu: - Phạm vi nội dung: nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên dựa trên các học thuyết tạo động lực trong lao động và các nhân tố đó ảnh hưởng như thế nào đến động lực làm việc của nhân viên tại công ty cổ phần vận tải ô tô Quảng Bình. - Phạm vi thời gian: • Dữ liệu thứ cấp: từ năm 2015 đến năm 2017 SVTH: Lê Thị Thùy Trang 2 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp GVHD:Th.s Hồ Sỹ Minh • Dữ liệu sơ cấp: điều tra, khảo sát dưới hình thức phỏng vấn qua bảng hỏi tự thiết kế dựa trên mô hình nghiên cứu đề tài dự kiến vào từ tháng 3/ 2018.

Phương pháp nghiên cứu 4. Nguồn dữ liệu: - Dữ liệu thứ cấp được sử dụng để hoàn thành đề tài nghiên cứu được thu thập từ các tài liệu báo cáo, các qui chế về lao động, tiền công, tài liệu thống kê, internet,… của công ty cổ phần vận tải ô tô Quảng Bình; từ các đề tài nghiên cứu về động lực làm việc của nhân viên để mô tả, so sánh, suy luận từ các dữ liệu thu thập được. - Dữ liệu sơ cấp sẽ được tiến hành lấy ý kiến điều tra, khảo sát các nhân viên tại công ty cổ phần vận tải ô tô Quảng Bình thông qua phiếu khảo sát bảng hỏi. Phương pháp thu thập dữ liệu: Đề tài sử dụng kết hợp các phương pháp điều tra bằng bảng hỏi và quan sát để thu thập dữ liệu.

- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: việc thu thập dữ liệu trong quá trình nghiên cứu được thực hiện thông qua điều tra bằng bảng hỏi và đối tượng điều tra là các nhân viên làm việc tại công ty cổ phần vận tả ô tô Quảng Bình. Phiếu điều tra gồm 2 phần:  Phần I: Thông tin chung  Phần II: Nội dung khảo sát: lấy ý kiến đánh giá của nhân viên theo thang đo Liket 5 mức độ với 1 là hoàn toàn không đồng ý, 2 là không đồng ý, 3 là trung lập, 4 là đồng ý, 5 là hoàn toàn đồng ý. Ngoài ra, phiếu bảng hỏi còn sử dụng thang đo định danh, thứ bậc… - Phương pháp quan sát: tiến hành trong thời gian thực tập tại công ty, quan sát thực tế thái độ làm việc của các nhân viên trong công ty để có những nhận định về động lực làm việc tại công ty cổ phần vận tải ô tô Quảng Bình. Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu: SVTH: Lê Thị Thùy Trang 3 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp GVHD:Th.s Hồ Sỹ Minh Do khó khăn về điều kiện thực tế nên không thể điều tra hết toàn bộ nhân viên trong công ty vì vậy việc chọn mẫu tiến hành theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác xuất) với cỡ mẫu được xác định như sau: Công thức xác định cỡ mẫu: Đề tài nghiên cứu sử dụng công thức tính cỡ mẫu của Y amane (1967 – 1986) n = N/ (1+N*e²) Trong đó: n: Cỡ mẫu cần xác định để nghiên cứu N: Kích thước của tổng thể mẫu e: Sai số cho phép Theo dữ liệu thu thập được từ phòng Hành chính – nhân sự của công ty, số lượng lao động hiện tại của CTCP vận tải ô tô Quảng Bình là 175 người, nhưng do khó khăn trong việc điều tra nên sai số cho phép là 10% ta có được mẫu nghiên cứu là 64 người.

Để hạn chế rủi ro trong quá trình điều tra, 40% số nhân viên được chọn thêm, như vậy số nhân viên điều tra sẽ là 90 người, tổng số mẫu tiến hành điều tra tại 5 bộ phận ở công ty bao gồm: bộ phận kế hoạ h, bộ phận kế toán, bộ phận hành chính – nhân sự, bộ phận kinh doanh, bộ phận kỹ thuật. Phương pháp xử lý dữ liệu: Các dữ liệu thu thập được từ việc điều tra bằ g bảng hỏi sẽ được mã hóa và xử lý thông qua phần mềm SPSS phiên bản 20. Quá trình nghi n cứu tác giả sẽ sử dụng kỹ thuật phân tích thống kê mô tả, phân tích hồi quy để xem xét, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhóm nhân tố tác động tới động lực làm việc của nhân viên. Bên cạnh đó, phương pháp phân tích tổng hợp, so sánh cũng được sử dụng để phân tích dữ liệu thứ cấp thu thập được.

Quy trình nghiên cứu Nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn: - Nghiên cứu sơ bộ: dựa trên cơ sở lý thuyết tham khảo một số tài liệu liên quan và các mô hình nghiên cứu của các nhà khoa học trước đó, tham khảo ý kiến của giáo viên hướng dẫn, cùng với việc tham khảo lấy ý kiến của một số nhân viên trong công ty thông qua hình thức phỏng vấn tay đôi với 10 nhân viên trong công ty để tiến SVTH: Lê Thị Thùy Trang 4 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp GVHD:Th.s Hồ Sỹ Minh hành thiết kế bảng câu hỏi sao cho có tính logic, có độ tin cậy trong thang đo, phù hợp và thực tế nhất với địa điểm mình thực hiện điều tra khảo sát. - Nghiên cứu chính thức: bắt đầu tiến hành điều tra từ ngày 13/3/2018, sau khi bảng hỏi đã được thiết kế và hoàn thiện, tác giả tiến hành điều tra thu thập dữ liệu theo mẫu đã xác định. Bảng câu hỏi bao gồm 2 phần là phần thông tin cá nhân và phần nội dung gồm 26 biến quan sát được thể hiện trên thang điểm Likert với 5 mức độ từ điểm 1 ( hoàn toàn không đồng ý) đến điểm 5 ( hoàn toàn đồng ý). Các bước cụ thể trong quá trình nghiên cứu được tóm tắt và hệ thống hóa thông qua sơ đồ sau: Cơ sở lý thuyết Nghiên cứu sơ bộ: Thiết kế, điều chỉnh bảng hỏi Phỏng vấn lấy ý kiến xây dựng bảng hỏi Nghiên cứu chính thức: Bảng hỏi - Chọn mẫu điều tra: phương pháp chọn chính thức mẫu thuận tiện ( phi xác suất) - Cỡ mẫu: 90 mẫu - Hình thức điều tra: bảng hỏi phỏng vấn trực tiếp Thu thập và xử lý dữ liệu: - Thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp Hoàn thiện - Xử lý dữ liệu điều tra bằng phần mềm SPSS phiên bản 20 Sơ đồ 1: Quy trình nghiên cứu SVTH: Lê Thị Thùy Trang 5 Đại học Kinh tế Huế Khóa luận tốt nghiệp GVHD:Th.s Hồ Sỹ Minh 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ