Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Platin là kim loại chuyển tiếp quý hiếm thuộc phân nhóm VIIIB, chu kỳ 6 trong bảng tuần hoàn. Các hợp chất phức chất của platin có vai trò quan trọng trong hóa học lý thuyết cũng như thực tiễn sản xuất, đặc biệt là ứng dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, chế tạo vật liệu điện cực công nghiệp và ứng dụng trong y học.
Năm 1969, nhà hóa học B. Rosenberg và các cộng sự đã phát hiện ra hoạt tính kháng u cao của phức chất cis-điclorodiaminplatin(II), thường gọi là muối Peyrone với tên dược phẩm quốc tế là Cisplatin. Cisplatin nhanh chóng trở thành dược chất nền tảng trong các phác đồ điều trị ung thư di căn liên quan đến tinh hoàn, buồng trứng, bàng quang, dạ con, vùng đầu và cổ. Tuy nhiên, Cisplatin tồn tại nhiều nhược điểm lâm sàng nghiêm trọng: độc tính thận cao, gây buồn nôn, nhiễm độc thần kinh, làm giảm nồng độ các ion $Na^+$, $K^+$, $Ca^{2+}$, $Mg^{2+}$ trong huyết thanh, gây phù mặt, tim đập nhanh và có độ tan trong nước thấp dẫn đến thời gian điều trị kéo dài.
Để khắc phục các nhược điểm này, thế hệ thuốc thứ hai như Cacboplatin và thế hệ thứ ba như Sunpla (cis-malonato [(4R,5R)-4,5-bis(aminometyl)-2-izopropyl-1,3-dioxolan] platin(II)) đã được nghiên cứu và phát triển. Xu hướng nghiên cứu đương đại tập trung vào việc biến tính cầu phối trí của Pt(II) bằng cách thay thế các phối tử amoniac hoặc gốc clo bằng các phân tử amin mạch thẳng, amin vòng no hoặc các hợp chất dị vòng chứa nitơ và oxy nhằm tìm kiếm các phức chất mới có độc tính thấp hơn và hoạt tính ức chế tế bào ung thư chọn lọc.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận xác định 2 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tổng hợp một số phức chất cis-diamin của platin(II) chứa indol, 8-hidroxiquinolin, amoniac và 4-metylpiridin.
- Xác định thành phần, nghiên cứu một số tính chất và cấu trúc của các phức chất tổng hợp.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là phức chất cis-diamin không hỗn tạp và hỗn tạp của Pt(II) với các phối tử 4-metylpiridin, indol, 8-hidroxyquinolin và amoniac, cùng hai tiền chất là $K_2[PtCl_6]$ và $K_2[PtCl_4]$. Nghiên cứu được thực hiện tại hệ thống phòng thí nghiệm thuộc Khoa Hóa học (Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh) và phòng đo phổ NMR thuộc Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, hoàn thành vào tháng 5 năm 2010.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Đề tài dựa trên cơ sở hóa học phối trí của kim loại chuyển tiếp có cấu hình electron $d^8$ của ion trung tâm $Pt^{2+}$, đặc trưng với số phối trí 4 và cấu trúc hình học vuông phẳng. Cơ chế tạo phức tuân theo quy tắc thế phối tử trong phức chất vuông phẳng, trong đó hiệu ứng trans đóng vai trò định hướng vị trí thế của các nhóm amin và halogenua. Hoạt tính sinh học của các phức chất họ Cisplatin được giải thích qua cơ chế khuếch tán vào tế bào, thủy phân tách bỏ các ion clorua ($Cl^-$) để tạo phức acvo hóa mang điện tích dương, từ đó liên kết với các nguyên tử nitơ trên base nitơ của DNA (đặc biệt là liên kết chéo nội sợi với guanin), gây biến dạng cấu trúc xoắn kép và ức chế sự nhân đôi của tế bào u.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Quá trình nghiên cứu kết hợp giữa các phương pháp hóa học truyền thống và phương pháp phân tích hóa lý hiện đại:
- Phương pháp tổng hợp hóa học: Điều chế tiền chất $H_2[PtCl_6]$ từ platin kim loại vụn hòa tan trong dung dịch cường thủy ($HNO_3 : HCl = 1 : 4.5$), kết tinh thành $K_2[PtCl_6]$ bằng dung dịch $KCl$ bão hòa; sau đó khử về $K_2[PtCl_4]$ bằng hidrazin sunfat ($N_2H_4\cdot H_2SO_4$) ở nhiệt độ $70 - 80^\circ C$. Các phức chất nghiên cứu được tổng hợp bằng phản ứng phối trí trực tiếp giữa $K_2[PtCl_4]$ và các phối tử hữu cơ hòa tan trong hệ dung môi nước - etanol (tỉ lệ 1:1) ở nhiệt độ phòng hoặc đun cách thủy nhẹ ($40 - 45^\circ C$).
- Phương pháp thu hồi platin: Tận dụng kim loại quý từ dung dịch thải và giấy lọc bằng phản ứng khử với hidrazin sunfat trong môi trường kiềm mạnh ($pH = 11 - 12$), hoặc vô cơ hóa phối tử hữu cơ bằng $H_2SO_4$ 25% kết hợp nung ở $800^\circ C$ trong 2 giờ.
- Phương pháp hóa học định tính: Sử dụng thuốc thử axit tactric ($H_6C_4O_6$) trong hệ đệm axetat để nhận biết ion $K^+$ tự do nhằm kiểm tra độ sạch của sản phẩm sau phản ứng.
- Phương pháp phân tích trọng lượng: Xác định hàm lượng nước kết tinh bằng cách sấy mẫu ở các dải nhiệt độ $50 - 55^\circ C$ và $105 - 115^\circ C$; xác định hàm lượng platin kim loại qua quá trình tro hóa mẫu với $H_2SO_4$ 25% và nung ở $800^\circ C$.
- Khảo sát điện hóa: Đo biến thiên giá trị pH của dung dịch phức chất nồng độ $5\cdot 10^{-4}\text{ M}$ và $10^{-3}\text{ M}$ theo thời gian trên máy pH Meter.
- Phương pháp quang phổ học:
- Phổ hấp thụ electron (UV-Vis): Đo trên máy Perkin-Elmer Lambda 25 UV-Vis Spectrum trong vùng bước sóng tử ngoại - khả kiến.
- Phổ hấp thụ hồng ngoại (FTIR): Đo trên máy FTIR-8400S Shimadzu với mẫu ép viên KBr (tỉ lệ 1 mg mẫu / 200 mg KBr) trong dải tần số $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$.
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân: Đo phổ $^1H\text{-NMR}$, phổ tương quan proton hai chiều ($^1H\text{-}^1H\text{ COSY}$) và phổ DEPT (gồm DEPT-45, DEPT-90, DEPT-135) trong dung môi DMSO-d6.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan tình hình nghiên cứu phức chất cis-diamin của Pt(II)
Chương này tổng kết có hệ thống cơ sở lý thuyết và thực tiễn về phức chất platin(II):
- Phức chất cis-diamin không hỗn tạp dạng $[Pt(Am)_2X_2]$: Khái quát từ lịch sử phát hiện muối Peyrone năm 1969, các con đường tổng hợp Cisplatin qua muối trung gian iod $K_2[PtI_4]$ của R. Rhoda để nâng cao độ tinh khiết. Phân tích cơ chế tác động sinh hóa của Cisplatin đối với DNA plasmid: khi có mặt ion xianua, 85% platin bị cắt bỏ trong khi 70% các liên kết chéo bộ phận vẫn lưu lại trên phân tử DNA. Điểm qua các dẫn xuất chứa amin vòng no (cyclobutylamin, cyclohexylamin), các dẫn xuất pyridin mang nhóm thế 4-Me, 3,5-diMe, 4-Cl, 4-CN, cũng như phức chất thế hệ ba Sunpla được phát triển tại Hàn Quốc từ năm 1999 với kinh phí 6,7 triệu USD.
- Phức chất cis-diamin hỗn tạp dạng $[Pt(Am^1)(Am^2)X_2]$: Phân tích phương pháp tổng hợp thông qua chất trung gian monoamin $K[Pt(NH_3)Cl_3]$ của trường phái N. Zheligovskaya, phản ứng trong môi trường $NaOH\text{ 4M}$ ở $15 - 35^\circ C$ đạt hiệu suất $59% - 89%$. Dẫn chứng các nghiên cứu thực nghiệm in vitro trên các dòng tế bào ung thư buồng trứng (SK-OV-3), ung thư vú (MCF-7, MDA-MB231), bệnh bạch cầu chuột (L1210), ung thư màng tử cung (FI) và ung thư tim (RD). Khẳng định việc thay đổi kích thước và tính chất của phối tử amin ảnh hưởng trực tiếp đến độc tính tế bào và độ nhạy kháng u.
- Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam: Nêu các công trình tổng hợp phức chất platin(II) chứa morpholin, piperidin và quinolin của các nhà khoa học trong nước, khẳng định tính thời sự của việc mở rộng tổng hợp các phức chất chứa phối tử dị vòng mới.
Chương II: Thực nghiệm
Chương thực nghiệm mô tả quy trình thao tác điều chế và các phương tiện đo đạc:
- Tổng hợp chất đầu: Điều chế thành công $K_2[PtCl_6]$ với hiệu suất $80%$ từ 10 g platin kim loại, xử lý liên tục với $HCl$ đặc để đuổi hết khí $NO$ và $HNO_3$ dư trước khi kết tinh bằng $KCl$. Sau đó khử $K_2[PtCl_6]$ bằng $N_2H_4\cdot H_2SO_4$ ở $70 - 80^\circ C$, thu được tinh thể lăng trụ đỏ thẫm $K_2[PtCl_4]$ với hiệu suất $79%$.
- Tổng hợp 4 phức chất nghiên cứu:
- $cis\text{-}[Pt(4\text{-Me-Py})_2Cl_2]$ (kí hiệu P1): Cho $0{,}241\text{ mmol } K_2[PtCl_4]$ phản ứng với $0{,}723\text{ mmol}$ 4-metylpiridin trong 2 ml dung môi cồn - nước (1:1), khuấy từ 4 giờ ở nhiệt độ phòng, thu kết tủa vàng nhạt.
- $cis\text{-}[Pt(in)_2Cl_2]$ (kí hiệu P2): Cho $0{,}241\text{ mmol } K_2[PtCl_4]$ phản ứng với $0{,}723\text{ mmol}$ indol trong dung môi cồn - nước (1:1), khuấy 6 giờ ở nhiệt độ phòng, thu kết tủa vàng nâu.
- $cis\text{-}[Pt(8\text{-HQ})Cl_2]$ (kí hiệu P3): Cho $0{,}241\text{ mmol } K_2[PtCl_4]$ phản ứng với $0{,}723\text{ mmol}$ 8-hidroxyquinolin trong cồn - nước (1:1), đun cách thủy $40 - 45^\circ C$, khuấy 6 giờ, thu kết tủa đỏ sậm.
- $cis\text{-}[Pt(NH_3)_2Cl_2]$ (kí hiệu P4): Điều chế gián tiếp qua trung gian $K_2[PtI_4]$, cho tương tác với $NH_3$ (tỉ lệ 1:3), tạo kết tủa với $AgNO_3$ rồi chuyển hóa bằng dung dịch $KCl$ bão hòa, thu kết tủa vàng đậm.
- Kỹ thuật thu hồi platin: Chi tiết hóa quy trình xử lý nước rửa và bã lọc dính platin bằng axit sunfuric đặc trên bếp cách cát, nung chén thạch anh ở $800^\circ C$ trong 2 giờ và khử trong môi trường kiềm mạnh.
- Kỹ thuật phân tích: Mô tả chi tiết quy trình cân trọng lượng sấy mẫu xác định nước kết tinh và quy trình tro hóa xác định hàm lượng platin kim loại trong sản phẩm.
Chương III: Kết quả và thảo luận
Chương này tập trung biện luận các dữ liệu thực nghiệm để chứng minh thành phần và cấu trúc các phức chất:
- Khảo sát điều kiện tổng hợp: Nhiệt độ phản ứng tối ưu được xác định ở $28 - 35^\circ C$ (riêng phức P3 cần nâng lên $40 - 45^\circ C$); thời gian phản ứng từ 4 đến 6 giờ tùy thuộc vào độ cồng kềnh và án ngữ không gian của phối tử hữu cơ. Việc duy trì tỉ lệ phối tử dư trong hệ dung môi cồn - nước (1:1) giúp kết tủa nhanh sản phẩm và ngăn ngừa phản ứng thủy phân sớm.
- Xác định thành phần: Kết quả sấy mẫu ở $105 - 115^\circ C$ chứng minh các phức chất tổng hợp hoàn toàn không chứa nước kết tinh. Phản ứng với axit tactric xác nhận không còn ion $K^+$ tự do, khẳng định sản phẩm đã được loại bỏ sạch tiền chất $K_2[PtCl_4]$.
- Khảo sát biến thiên pH: Đo pH dung dịch nồng độ $5\cdot 10^{-4}\text{ M}$ theo thời gian cho thấy pH của cả 4 phức chất đều giảm dần trong 48 giờ đầu (do quá trình thế phối tử $Cl^-$ bằng phân tử nước, sinh ra ion $H_3O^+$), sau đó đạt trạng thái cân bằng ổn định quanh giá trị 6,2 - 6,4. Kết quả này chứng minh các phức chất tạo thành là chất trung hòa phân tử, không điện ly mạnh và có cấu hình cis.
- Phân tích quang phổ electron (UV-Vis): Phổ của các phức P1 - P3 xuất hiện 3 vùng hấp thụ cực đại: vùng $200 - 215\text{ nm}$ (chuyển dịch điện tích từ phối tử $Cl^-$ sang $Pt^{2+}$), vùng $240 - 265\text{ nm}$ (chuyển mức $\pi \rightarrow \pi^$ của nhân thơm) và vùng $270 - 300\text{ nm}$ (chuyển mức $n \rightarrow \pi^$). Riêng phức P4 không có vòng thơm chỉ cho một vân ở $204\text{ nm}$ ($\lg\varepsilon = 4{,}4$). Sự dịch chuyển các vân hấp thụ $d-d$ về vùng bước sóng ngắn hơn so với phổ của $K_2[PtCl_4]$ khẳng định các phối tử amin đã thế phối tử clo và tạo phức cấu trúc vuông phẳng.
- Phân tích quang phổ hồng ngoại (FTIR): Trên phổ của P4 xuất hiện hai dải hấp thụ dao động hóa trị $\nu_{N-H}$ ở $3284\text{ cm}^{-1}$ và $3205\text{ cm}^{-1}$, thấp hơn so với amoniac tự do, cùng vân dao động biến dạng $\delta_{NH_3}$ ở $1618{,}32\text{ cm}^{-1}$. Phổ của P1 - P3 thể hiện rõ dao động $\nu_{C-H}$ thơm ở $3070 - 3000\text{ cm}^{-1}$, riêng P1 có thêm vân $\nu_{C-H}$ no dưới $3000\text{ cm}^{-1}$ của nhóm metyl. Dao động $\nu_{C=C}$ thơm xuất hiện ở $1620 - 1480\text{ cm}^{-1}$ và $1515 - 1430\text{ cm}^{-1}$; dao động biến dạng ngoài mặt phẳng $\delta_{C-H}$ thơm ở $829 - 750\text{ cm}^{-1}$. Vùng tần số $600 - 400\text{ cm}^{-1}$ xuất hiện các vân hấp thụ đặc trưng cho liên kết phối trí $Pt-N$ và $Pt-O$. Phổ IR của P3 bị triệt tiêu các vân của nhóm $-OH$ tự do ở dải $3600 - 3200\text{ cm}^{-1}$ và $1400 - 1250\text{ cm}^{-1}$, chứng minh có liên kết phối trí giữa nguyên tử oxy với ion $Pt^{2+}$.
- Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H\text{-NMR}$, COSY, DEPT):
- Phức P1: Phổ $^1H\text{-NMR}$ ghi nhận 2 tín hiệu doublet ở $8{,}585\text{ ppm}$ (cặp proton H1, H6) và $7{,}735\text{ ppm}$ (cặp H2, H5), cùng 1 tín hiệu singlet ở $2{,}41\text{ ppm}$ của nhóm metyl. Sự tương đương hóa học của các cặp proton đối xứng chứng minh phân tử phối tử 4-metylpiridin định hướng nằm vuông góc với mặt phẳng phối trí vuông phẳng của ion $Pt(II)$.
- Phức P2: Phổ $^1H\text{-NMR}$ và phổ tương quan $^1H\text{-}^1H\text{ COSY}$ xác định đầy đủ 6 tín hiệu proton trên vòng indol: H4 ($6{,}97\text{ ppm}$, giả triplet), H5 ($7{,}066\text{ ppm}$, giả triplet), H6 ($7{,}391\text{ ppm}$, doublet), H3 ($7{,}531\text{ ppm}$, doublet), H1 ($7{,}31\text{ ppm}$, giả triplet) và H2 ($6{,}4\text{ ppm}$). Phổ DEPT-135 và DEPT-90 nhận danh rõ 2 nguyên tử cacbon bậc IV (C8 ở $135\text{ ppm}$ và C3 ở $127\text{ ppm}$) cùng 6 cacbon bậc III. Cấu trúc không gian của P2 cũng có mặt phẳng phối tử indol vuông góc với mặt phẳng phối trí.
- Phức P3: Phổ $^1H\text{-NMR}$ xuất hiện 12 tín hiệu proton ở vùng thơm, phản ánh sự tồn tại đồng thời của hai dạng đồng phân hình học cis và trans trong sản phẩm tạo thành khi phối tử 8-hidroxyquinolin phối trí hai càng qua nguyên tử nitơ và oxy.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và khảo sát thực nghiệm 4 phức chất cis-diamin của platin(II). Các đặc tính tổng hợp và cấu trúc được tổng hợp trong bảng số liệu sau:
| Kí hiệu |
Công thức phức chất |
Phối tử đưa vào |
Điều kiện nhiệt độ |
Màu sắc sản phẩm |
Dữ liệu cấu trúc chính |
| P1 |
cis-$[Pt(4\text{-Me-Py})_2Cl_2]$ |
4-metylpiridin |
$28 - 35^\circ C$ |
Vàng nhạt |
$^1H\text{-NMR}$: $\delta = 8{,}585\text{ ppm}$; $7{,}735\text{ ppm}$; $2{,}41\text{ ppm}$. Vòng amin vuông góc mặt phẳng phối trí. |
| P2 |
cis-$[Pt(in)_2Cl_2]$ |
Indol |
$28 - 35^\circ C$ |
Vàng nâu |
COSY & DEPT: Định danh 6 proton và 8 cacbon (2 bậc IV, 6 bậc III). Vòng indol vuông góc mặt phẳng phối trí. |
| P3 |
cis-$[Pt(8\text{-HQ})Cl_2]$ |
8-hidroxyquinolin |
$40 - 45^\circ C$ |
Đỏ sậm |
FTIR: Mất vân $-OH$ tự do. $^1H\text{-NMR}$: 12 tín hiệu proton, tồn tại hỗn hợp đồng phân cis và trans. |
| P4 |
cis-$[Pt(NH_3)_2Cl_2]$ |
Amoniac |
$28 - 35^\circ C$ |
Vàng đậm |
FTIR: $\nu_{NH} = 3284, 3205\text{ cm}^{-1}$; $\delta_{NH_3} = 1618{,}32\text{ cm}^{-1}$. UV-Vis: $\lambda_{max} = 204\text{ nm}$. |
Các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể của tác giả bao gồm:
- Thiết lập quy trình điều chế chất đầu từ platin kim loại đạt hiệu suất cao: tổng hợp $K_2[PtCl_6]$ đạt hiệu suất $80%$ và $K_2[PtCl_4]$ đạt hiệu suất $79%$.
- Xây dựng quy trình thực nghiệm hoàn chỉnh để tổng hợp 4 phức chất cis-diamin platin(II) chứa các phối tử dị vòng có độ cồng kềnh không gian khác nhau, tối ưu hóa dung môi phản ứng rượu - nước (1:1) và điều kiện kết tinh lại trong hệ dung môi rượu - nước (2:1).
- Xây dựng và thực hiện thành công các quy trình thu hồi platin từ dung dịch thải không chứa phối tử hữu cơ (bằng hidrazin sunfat trong môi trường kiềm) và dung dịch có chứa phối tử hữu cơ cũng như giấy lọc dính platin (bằng phương pháp tro hóa vô cơ hóa với $H_2SO_4$ 25% ở $800^\circ C$), giúp tái sinh nguyên liệu quý trong điều kiện phòng thí nghiệm sư phạm.
- Ứng dụng phối hợp các kỹ thuật phổ hai chiều $^1H\text{-}^1H\text{ COSY}$ và kỹ thuật DEPT-45, DEPT-90, DEPT-135 để quy kết đầy đủ độ chuyển dịch hóa học của từng nguyên tử hydro và cacbon trong phối tử khi phối trí vào ion trung tâm $Pt^{2+}$, qua đó chứng minh mô hình định hướng không gian của phối tử vuông góc với mặt phẳng phối trí ở phức P1, P2 và phát hiện sự tồn tại của hỗn hợp đồng phân cis - trans ở phức P3.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế và hướng mở rộng xuất phát từ điều kiện thực nghiệm:
- Hạn chế thực nghiệm: Do platin là kim loại quý hiếm với lượng mẫu hạn chế trong điều kiện phòng thí nghiệm, nghiên cứu chưa thể tiến hành khảo sát đa biến để tìm ra bộ thông số tối ưu tuyệt đối cho từng phản ứng tổng hợp mà mới dừng lại ở các điều kiện phản ứng thích hợp tương đối. Ở phức chất P3 ($[Pt(8\text{-HQ})Cl_2]$), tác giả chưa tiến hành phân tách riêng rẽ hai dạng đồng phân hình học cis và trans ra khỏi hỗn hợp sản phẩm. Đề tài chưa thực hiện được các thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro đối với các dòng tế bào ung thư để đánh giá hiệu lực ức chế thực tế của các phức chất mới tổng hợp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu phương pháp sắc ký hoặc kết tinh phân đoạn nhằm tách riêng biệt hai đồng phân cis và trans của phức chất chứa 8-hidroxyquinolin; mở rộng tổng hợp các phức chất hỗn tạp chứa đồng thời hai amin dị vòng khác nhau trên cầu phối trí; gửi mẫu thử nghiệm hoạt tính kháng u trên các dòng tế bào ung thư người (như Hep-G2, SK-OV-3, MCF-7) để kiểm chứng khả năng ứng dụng dược học.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc chuyên ngành Hóa học Vô cơ, Hóa Phức chất và Hóa Dược.
Những nội dung có giá trị thực tiễn cao bao gồm:
- Quy trình tổng hợp và tinh chế các muối phức platin vô cơ cơ bản ($K_2[PtCl_6]$ và $K_2[PtCl_4]$) từ kim loại tự do, kèm theo phương pháp thu hồi, tái chế kim loại platin từ bã thải phòng thí nghiệm.
- Phương pháp luận biện giải dữ liệu quang phổ hồng ngoại và phổ cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều (COSY, DEPT) để giải mã cấu trúc lập thể của các phức chất kim loại chuyển tiếp có cấu hình vuông phẳng $d^8$.
- Khảo sát động học acvo hóa gián tiếp thông qua phép đo biến thiên pH dung dịch theo thời gian, cung cấp quy trình định tính độ tinh khiết và cấu hình hình học của phức chất trung hòa.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao quá trình khử $K_2[PtCl_6]$ thành $K_2[PtCl_4]$ bằng hidrazin sunfat phải khống chế ở nhiệt độ $70 - 80^\circ C$?
Nhiệt độ $70 - 80^\circ C$ là vùng nhiệt độ tối ưu để phản ứng khử $Pt(IV)$ về $Pt(II)$ xảy ra êm dịu và hoàn toàn. Nếu nhiệt độ thấp hơn, tốc độ phản ứng rất chậm; nếu nhiệt độ quá cao hoặc đun sôi kéo dài khi dư chất khử hidrazin, ion $Pt(II)$ sẽ bị khử sâu tiếp tục tạo thành platin kim loại dạng kết tủa đen mịn, làm giảm hiệu suất thu hồi $K_2[PtCl_4]$ (thực tế trong thí nghiệm xuất hiện vết đen và phải kiểm soát giọt dung dịch $N_2H_4\cdot H_2SO_4$ thêm vào).
2. Sự suy giảm độ pH của dung dịch các phức chất nghiên cứu trong 48 giờ đầu phản ánh bản chất hóa học gì?
Hiện tượng pH giảm theo thời gian khi hòa tan các phức chất trung hòa $cis\text{-}[PtL_2Cl_2]$ vào nước bắt nguồn từ quá trình acvo hóa và thủy phân. Các phân tử nước dần thế chỗ phối tử $Cl^-$ trong cầu nội phối trí:
$$[PtL_2Cl_2] + H_2O \rightleftharpoons [PtL_2(H_2O)Cl]^+ + Cl^-$$
Sau đó, phân tử nước phối trí bị phân ly giải phóng proton:
$$[PtL_2(H_2O)Cl]^+ + H_2O \rightleftharpoons [PtL_2(OH)Cl] + H_3O^+$$
Sự gia tăng nồng độ ion $H_3O^+$ làm pH dung dịch giảm xuống. Sau 48 giờ, quá trình thủy phân đạt tới trạng thái cân bằng hóa học nên giá trị pH ổn định (quanh mức 6,2 - 6,4), qua đó xác nhận phức chất có cấu hình cis và tồn tại dạng phân tử trung hòa.
3. Phổ tương quan proton $^1H\text{-}^1H\text{ COSY}$ và phổ DEPT đã giải quyết vấn đề cấu trúc nào ở phức chất P2 $[Pt(in)_2Cl_2]$?
Phổ $^1H\text{-NMR}$ thông thường của P2 bị xen phủ ở một số tín hiệu do các dịch chuyển hóa học quá gần nhau (như tín hiệu của H4 và H5 có dạng triplet giả). Phổ COSY hai chiều với các tín hiệu ngoài đường chéo đã chỉ ra tương tác spin - spin tương hỗ giữa H4 ($6{,}97\text{ ppm}$) với H3 ($7{,}531\text{ ppm}$) và H5 ($7{,}066\text{ ppm}$); tương tác giữa H5 với H6 ($7{,}391\text{ ppm}$). Tiếp đó, phổ DEPT-135 và DEPT-90 đã phân biệt chính xác 2 nguyên tử cacbon bậc IV không mang hydro (C8 ở $135\text{ ppm}$ và C3 ở $127\text{ ppm}$) nhờ sự triệt tiêu tín hiệu trên phổ DEPT, đồng thời khẳng định sự hiện diện của 6 cacbon bậc III mang hydro, giúp quy kết cấu trúc không gian của indol phối trí qua nguyên tử nitơ.
4. Nguyên nhân nào khiến phổ $^1H\text{-NMR}$ của phức chất P3 $[Pt(8\text{-HQ})Cl_2]$ xuất hiện tới 12 tín hiệu proton ở vùng thơm?
Phối tử 8-hidroxyquinolin là phối tử hai càng, phối trí với ion trung tâm $Pt^{2+}$ đồng thời qua nguyên tử nitơ của vòng dị heterocyclic và nguyên tử oxy của nhóm phenolat sau khi mất proton. Phản ứng tạo phức tạo ra hỗn hợp hai đồng phân hình học: đồng phân cis (phối tử nằm cùng mặt phẳng với 2 nguyên tử Cl và ion Pt) và đồng phân trans (phối tử nằm ở vị trí vuông góc so với mặt phẳng phân tử). Vì mỗi phân tử 8-hidroxyquinolin có 6 proton trên nhân thơm, sự tồn tại đồng thời của cả hai dạng đồng phân cis và trans trong mẫu đo đã làm nhân đôi số pic hấp thụ, dẫn đến sự xuất hiện của 12 tín hiệu proton theo từng cặp tương ứng trên phổ cộng hưởng từ hạt nhân.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Kim Diễm Mai đã tổng hợp thành công 4 phức chất cis-diamin của platin(II) chứa các phối tử amoniac, 4-metylpiridin, indol và 8-hidroxyquinolin từ nguyên liệu ban đầu là platin kim loại qua các tiền chất $K_2[PtCl_6]$ và $K_2[PtCl_4]$. Nghiên cứu đã xác định thành phần không chứa nước kết tinh, khảo sát cân bằng acvo hóa làm giảm pH dung dịch và chứng minh cấu trúc hình học vuông phẳng đặc trưng của các phức chất thông qua hệ thống phương pháp quang phổ UV-Vis, FTIR, $^1H\text{-NMR}$, $^1H\text{-}^1H\text{ COSY}$ và DEPT. Công trình đồng thời hoàn thiện quy trình thu hồi kim loại platin có giá trị kinh tế cao, đóng góp dữ liệu thực nghiệm phục vụ hướng nghiên cứu phức chất platin có hoạt tính sinh học trong hóa vô cơ và y dược học.