Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò là một trong những động lực kinh tế trọng yếu của Việt Nam. Việc tham gia vào Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương thế hệ mới đã mở ra cơ hội lớn cho lưu thông hàng hóa, đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp giao nhận vận tải trong nước với các tập đoàn logistics có vốn đầu tư nước ngoài.
Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại thương (VNT Logistics) là doanh nghiệp có bề dày hoạt động hơn 24 năm trong ngành dịch vụ giao nhận vận tải tại Việt Nam. Mặc dù sở hữu mạng lưới hoạt động rộng khắp, cơ sở vật chất tương đối hoàn chỉnh và nguồn nhân lực giàu kinh nghiệm, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn, rủi ro trong quá trình vận hành dịch vụ như sự biến động cước phí, hạ tầng vận tải thiếu hụt trong mùa cao điểm, nguy cơ tổn thất hàng hóa và biến động tỷ giá hối đoái. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp có căn cứ khoa học nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại VNT Logistics là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế và các tiêu chí phản ánh năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại thương giai đoạn 2018–2020.
- Đề xuất phương hướng và các giải pháp khả thi nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của công ty giai đoạn đến năm 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại thương.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng như cơ sở vật chất kỹ thuật, trình độ ứng dụng công nghệ thông tin, nguồn nhân lực và năng lực quản lý, mạng lưới vận chuyển, năng lực tài chính và hoạt động marketing dịch vụ.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động tại trụ sở chính và các chi nhánh của VNT Logistics, trong đó tập trung vào các tuyến giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu kết nối với thị trường các quốc gia khu vực Châu Á.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018–2020; các định hướng và giải pháp được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Tác giả tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các văn bản pháp lý, định nghĩa chuẩn mực quốc tế và lý thuyết quản trị kinh doanh dịch vụ:
- Khái niệm cung ứng dịch vụ: Dẫn chiếu theo quy định tại Khoản 9, Điều 3, Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
- Dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế: Áp dụng định nghĩa của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA), xác định giao nhận là toàn bộ chuỗi dịch vụ liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, đóng gói, phân loại, phân phối và tư vấn liên quan đến hàng hóa xuất nhập khẩu.
- Năng lực cung ứng dịch vụ: Vận dụng quan điểm của Morash và cộng sự về năng lực tổ chức; xác định năng lực cung ứng là khả năng huy động, tích hợp các nguồn lực (vật chất, công nghệ, con người, tài chính, kết nối mạng lưới) nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng lực cung ứng: Bao gồm 6 nhóm tiêu chí: (1) Năng lực cơ sở vật chất hạ tầng; (2) Năng lực ứng dụng khoa học công nghệ; (3) Trình độ đội ngũ nhân viên và năng lực lãnh đạo, quản trị; (4) Mạng lưới vận chuyển và khả năng kết nối đại lý; (5) Năng lực tài chính; (6) Năng lực marketing dịch vụ.
- Khung phân tích các yếu tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhóm yếu tố bên trong (nguồn vốn, chiến lược kinh doanh, nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng thiết bị) và nhóm yếu tố bên ngoài (xu thế toàn cầu hóa, hiệp định thương mại CPTPP/RCEP, thể chế pháp luật, môi trường kinh tế vĩ mô và điều kiện tự nhiên/thời tiết).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu truyền thống trong kinh tế học ứng dụng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, chứng từ nghiệp vụ nội bộ của VNT Logistics giai đoạn 2018–2020; các văn bản pháp luật, tài liệu từ Tổng cục Thống kê, tạp chí chuyên ngành logistics và hệ thống luận văn lưu trữ tại Đại học Thương mại.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế và ghi nhận quy trình tác nghiệp trực tiếp tại Phòng Kinh doanh của VNT Logistics trong thời gian thực tập.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích quan hệ so sánh logic qua các năm (tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu) và phương pháp tổng hợp để khái quát hóa thực trạng, chỉ ra điểm nghẽn và luận giải giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu
Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường logistics cạnh tranh gay gắt. Tác giả tiến hành tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu của các tác giả đi trước về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận đường biển, đường hàng không và quy trình giao nhận container tại các doanh nghiệp như Intercargo, Đại Cồ Việt, Toàn Cầu, An Lợi và Vinalines Logistics. Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu và khẳng định tính độc lập của đề tài tại VNT Logistics. Đồng thời, chương 1 xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (2018–2020, trọng tâm Châu Á), cấu trúc phương pháp luận và bố cục 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại các công ty giao nhận
Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài:
- Trình bày 4 đặc điểm cốt lõi của dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế: không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà làm thay đổi vị trí không gian của hàng hóa; mang tính thụ động do phụ thuộc vào khách hàng và quy định vận tải; mang tính thời vụ theo chu kỳ xuất nhập khẩu; và phụ thuộc lớn vào cơ sở vật chất kỹ thuật cùng trình độ người giao nhận.
- Phân tích vai trò của dịch vụ đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu (tiết kiệm chi phí, giảm thiểu rủi ro, rút ngắn thời gian lưu thông) và đối với nền kinh tế quốc dân.
- Làm rõ khái niệm, nội dung của 6 chỉ tiêu phản ánh năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận.
- Đánh giá tác động đa chiều từ môi trường vĩ mô (toàn cầu hóa, 15 FTA đã ký kết, cam kết APEC, RCEP, hệ thống thủ tục hành chính, biến động thời tiết) và môi trường vi mô (vốn, chiến lược, nhân lực, thiết bị và công nghệ truyền dữ liệu điện tử EDI).
Chương 3: Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ hàng hóa của Công ty VNT Logistics
Chương 3 đi sâu vào phân tích nguồn dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức: VNT Logistics tiền thân là chi nhánh Vinatrans Hà Nội thành lập tháng 6/1996. Năm 2003 tiến hành cổ phần hóa với vốn điều lệ 12 tỷ đồng; năm 2005 tăng lên 24 tỷ đồng; năm 2007 tăng lên 54,72 tỷ đồng; năm 2009 niêm yết trên sàn HNX (mã VNT). Doanh nghiệp vận hành theo mô hình cơ cấu chức năng gồm 5 khối/phòng ban chính: Khối Kinh doanh, Khối Dịch vụ khách hàng, Khối Hiện trường, Phòng Tài chính & Kế toán, và Phòng Hành chính nhân sự.
| Khối/Phòng ban |
Số lượng nhân sự |
Tỷ lệ giới tính |
Độ tuổi |
Trình độ học vấn |
| Khối Kinh doanh |
240 |
65% Nữ - 35% Nam |
21 – 43 |
Đại học |
| Khối Dịch vụ khách hàng |
65 |
88% Nữ - 12% Nam |
20 – 38 |
Cao đẳng / Đại học |
| Khối Hiện trường |
55 |
92% Nam - 8% Nữ |
25 – 45 |
Cao đẳng / Đại học |
| Phòng Tài chính & Kế toán |
19 |
100% Nữ |
23 – 42 |
Đại học |
| Phòng Hành chính Nhân sự |
21 |
100% Nữ |
22 – 37 |
Đại học |
- Kết quả kinh doanh và cơ cấu dịch vụ: Doanh thu duy trì ở quy mô lớn, trong đó dịch vụ đại lý vận tải (đường biển, hàng không) chiếm tỷ trọng chủ đạo (>62%), dịch vụ đại lý hải quan chiếm khoảng 25%, còn lại là kho bãi và vận chuyển nội địa (12–13%). Công ty là Tổng đại lý của nhiều hãng tàu quốc tế (Maersk, MSC, CMA, MOL, NYK, COSCO, ONE, Evergreen...) và Tổng đại lý khai thác hàng hóa cho tất cả các hãng hàng không tại Việt Nam, sản lượng vận chuyển trung bình đạt 5.000 container/tháng và trên 20.000 tờ khai hải quan/năm.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Tăng trưởng 2019/2018 |
Tăng trưởng 2020/2019 |
| Doanh thu thuần (tỷ đồng) |
1.027,65 |
932,80 |
— |
-9,23% |
+1,7% (hoặc 32,3%) |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) |
10,14 |
10,60 |
16,02* |
+4,56% |
+51,10% |
| Tổng nguồn vốn (tỷ đồng) |
505,15 |
555,15 |
641,00 |
— |
— |
| Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) |
221,55 |
— |
— |
— |
— |
*Ghi chú: Lợi nhuận trước thuế năm 2020 chưa bao gồm khoản bù lỗ kế hoạch 23,5 tỷ đồng từ công ty liên kết MPC.
- Năng lực cơ sở vật chất và công nghệ: Sở hữu đội xe gồm 50 xe đầu kéo container và rơ-moóc, cần cẩu, xe nâng container, 20 xe tải các loại; diện tích kho bãi gồm 10.000 m² kho có bảo hiểm (kho CFS và kho ngoại quan), 50.000 m² bãi bê tông, và đang triển khai dự án hạ tầng gần 5 ha tại khu vực cảng Hải Phòng, Cái Lân. Về công nghệ, công ty sử dụng phần mềm khai báo ECUS5 (Thái Sơn), cập nhật hệ thống VNACCS và các phần mềm quản lý nội bộ.
- Đánh giá hạn chế và nguyên nhân: Đội xe nội bộ vẫn thiếu hụt trong mùa cao điểm dẫn đến phụ thuộc xe thuê ngoài; hoạt động marketing trực tuyến (website, fanpage) còn hạn chế về chất lượng nội dung và tính liên tục; hàng hóa vẫn có tỷ lệ hư hỏng, đổ vỡ trong quá trình bốc xếp; nhân lực trẻ còn thiếu kinh nghiệm chuyên sâu về ngoại ngữ và luật pháp quốc tế để xử lý tranh chấp phức tạp; thủ tục kiểm tra chuyên ngành và thủ tục hải quan còn chồng chéo; biến động tỷ giá gây ảnh hưởng đến doanh thu ngoại tệ.
Chương 4: Định hướng giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ của Công ty CP Giao nhận Vận tải Ngoại thương
Tác giả phân tích xu hướng phát triển logistics thế giới (mô hình 4PL, 5PL, chuyển dịch chuỗi cung ứng về Châu Á, số hóa) và cơ hội tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp:
- Nhóm giải pháp nguồn nhân lực: Xây dựng kế hoạch đào tạo nghiệp vụ, ngoại ngữ chuyên ngành, cấp học bổng và tuyển dụng thực tập sinh với dự toán chi phí chi tiết.
| STT |
Khoản mục chi |
Quy mô đối tượng |
Chi phí ước tính |
Thời gian triển khai |
| 1 |
Các khóa học chuyên môn, nghiệp vụ, ngoại ngữ |
15 – 20 nhân viên |
75 – 100 triệu VNĐ |
Đợt 1: Tháng 3; Đợt 2: Tháng 9 |
| 2 |
Tài trợ học bổng sinh viên xuất sắc |
10 sinh viên |
30 triệu VNĐ (3 triệu/SV) |
Tháng 6 (kết thúc năm học) |
| 3 |
Tuyển dụng và trợ cấp thực tập sinh |
15 thực tập sinh |
150 triệu VNĐ (5 triệu/TTS) |
Tháng 1 (mùa thực tập) |
| Tổng cộng |
|
|
255 – 305 triệu VNĐ/năm |
|
- Nhóm giải pháp cơ sở vật chất, công nghệ và dịch vụ: Tuyển dụng chuyên viên thương mại điện tử chuyên trách tối ưu hóa website và kênh truyền thông; thiết lập không gian phòng chờ và dịch vụ tiện ích phục vụ khách hàng VIP; đầu tư bổ sung xe nâng, phương tiện vận tải chuyên dụng; ứng dụng phần mềm quản lý vận tải ESys, hệ thống giám sát hành trình Logistech 247 và triển khai phần mềm quản trị doanh nghiệp tổng thể (ERP).
- Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất Nhà nước và Tổng cục Hải quan tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, liên thông kết quả kiểm tra chuyên ngành giữa các bộ ngành nhằm rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa và giảm chi phí logistics cho doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng và phát hiện chính
- Khóa luận làm rõ bức tranh năng lực tài chính và quy mô vận hành của VNT Logistics: nguồn vốn tăng trưởng đều đặn từ 505,15 tỷ đồng (2018) lên 641,00 tỷ đồng (2020); lợi nhuận trước thuế tăng từ 10,14 tỷ đồng (2018) lên 16,02 tỷ đồng (2020, sau khi loại trừ lỗ hợp nhất từ công ty liên kết MPC).
- Xác định rõ vị thế thị trường của doanh nghiệp trong vai trò Tổng đại lý khai thác hàng hóa hàng không tại Việt Nam, đại lý của hàng loạt hãng tàu quốc tế lớn với sản lượng chuyên chở đạt 5.000 container/tháng và 20.000 tờ khai hải quan/năm.
- Thống kê chi tiết cơ cấu gần 400 lao động theo từng phòng ban, chỉ ra sự phân hóa giới tính và độ tuổi phù hợp với tính chất công việc nhưng đồng thời bộc lộ điểm yếu về tính gắn kết dài hạn và kinh nghiệm xử lý tranh chấp quốc tế.
Đóng góp về mặt giải pháp và học thuật
- Giải pháp có tính định lượng cao: Khóa luận không dừng lại ở kiến nghị chung chung mà xây dựng bảng dự toán chi phí cụ thể cho công tác nhân sự (ngân sách 255–305 triệu đồng/năm phân bổ rõ theo mốc thời gian tháng 1, 3, 6, 9).
- Tính ứng dụng thực tiễn: Các đề xuất ứng dụng phần mềm chuyên ngành (ESys, Logistech 247, ERP) và đầu tư hạ tầng kho bãi tại Hải Phòng, Cái Lân (gần 5 ha) bám sát năng lực tài chính và định hướng chiến lược của VNT Logistics.
- So với các nghiên cứu trước: Khóa luận đã cập nhật được dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2018–2020 chịu tác động trực tiếp của biến động chuỗi cung ứng và đại dịch Covid-19, phản ánh trung thực bài toán quản trị rủi ro tỷ giá và chi phí kho bãi tại một doanh nghiệp giao nhận niêm yết trên sàn chứng khoán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Về phạm vi không gian và dữ liệu: Khóa luận chủ yếu tập trung nghiên cứu hoạt động giao nhận kết nối với thị trường khu vực Châu Á; chưa đi sâu phân tích đặc thù các tuyến vận tải đường dài sang thị trường Châu Mỹ và Châu Âu dù công ty có mạng lưới đại lý tại các khu vực này.
- Về phương pháp khảo sát: Dữ liệu thực trạng chủ yếu dựa trên báo cáo nội bộ thứ cấp và quan sát thực tế của tác giả; chưa triển khai được các bảng khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng dịch vụ cụ thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng xanh (Green Logistics), chuyển đổi số toàn diện theo mô hình 4PL/5PL và chiến lược thích ứng với các rào cản kỹ thuật mới tại thị trường EU, Mỹ trong giai đoạn hậu Covid-19.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng tại các trường đại học khối kinh tế. Khóa luận cung cấp cấu trúc chuẩn mực cho dạng đề tài phân tích năng lực cung ứng dịch vụ tại doanh nghiệp giao nhận.
- Người nghiên cứu đề tài tương tự: Có thể tham khảo cách xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng lực cung ứng (Chương 2), cách thiết lập bảng cơ cấu nhân sự theo tính chất công việc (Chương 3) và cách lập dự toán ngân sách đào tạo nhân sự chi tiết (Chương 4).
- Các nhà quản trị doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình phân bổ nguồn lực, các giải pháp đầu tư phương tiện kết hợp kiểm soát chi phí thuê ngoài và lộ trình triển khai phần mềm quản lý vận tải chuyên dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Năng lực cơ sở vật chất, phương tiện vận tải của VNT Logistics được ghi nhận trong nghiên cứu gồm những gì?
Doanh nghiệp sở hữu đội xe nội địa gồm 50 xe đầu kéo container và rơ-moóc, cần cẩu, xe nâng container, 20 xe tải các loại; hệ thống kho bãi gồm 10.000 m² kho có bảo hiểm (kho CFS và kho ngoại quan), 50.000 m² bãi bê tông lưu giữ hàng hóa, cùng dự án phát triển bãi cảng gần 5 ha tại Hải Phòng và Cái Lân.
2. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của VNT Logistics giai đoạn 2018–2020 biến động ra sao?
Doanh thu năm 2018 đạt 1.027,65 tỷ đồng; năm 2019 đạt 932,80 tỷ đồng (giảm 9,23%). Lợi nhuận trước thuế tăng liên tục từ 10,14 tỷ đồng (2018) lên 10,60 tỷ đồng (2019, tăng 4,56%) và đạt 16,02 tỷ đồng năm 2020 (tăng 51,1% so với 2019, số liệu này đã loại trừ khoản bù lỗ kế hoạch 23,5 tỷ đồng từ công ty liên kết MPC).
3. Tác giả đề xuất các công nghệ và phần mềm cụ thể nào để nâng cao năng lực quản lý của công ty?
Ngoài phần mềm khai báo hải quan ECUS5 và VNACCS đang sử dụng, tác giả đề xuất công ty triển khai hệ thống quản lý phương tiện vận tải ESys, hệ thống giám sát hành trình Logistech 247 và phần mềm quản trị doanh nghiệp tổng thể ERP.
4. Dự toán ngân sách và kế hoạch đào tạo nhân lực được tác giả xây dựng chi tiết như thế nào?
Tổng ngân sách đề xuất là 255–305 triệu đồng/năm, bao gồm: 75–100 triệu đồng cho các khóa học chuyên môn và ngoại ngữ (15–20 nhân viên, tổ chức vào tháng 3 và tháng 9); 30 triệu đồng tài trợ 10 suất học bổng sinh viên (tháng 6); và 150 triệu đồng chi phí trợ cấp tuyển dụng 15 thực tập sinh (5 triệu đồng/người/tháng vào tháng 1).
5. Những rào cản và nguyên nhân chính làm hạn chế năng lực cung ứng dịch vụ tại VNT Logistics là gì?
Các rào cản bao gồm: thiếu hụt đội xe cục bộ trong mùa cao điểm buộc phải thuê ngoài giá cao; rủi ro va đập hư hỏng hàng hóa trong bốc xếp; năng lực ngoại ngữ và kinh nghiệm pháp lý quốc tế của nhân viên trẻ chưa đáp ứng việc xử lý tranh chấp lớn; hoạt động tiếp thị trực tuyến chưa chuyên nghiệp; cùng các yếu tố khách quan như thủ tục kiểm tra chuyên ngành kéo dài và rủi ro biến động tỷ giá.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Diễm đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa lý luận và đánh giá toàn diện thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại thương (VNT Logistics) giai đoạn 2018–2020. Dựa trên việc phân tích số liệu thực tế về cơ cấu doanh thu, năng lực hạ tầng kho bãi, quy mô phương tiện và cơ cấu nhân sự, tác giả đã chỉ rõ các ưu thế cốt lõi cũng như những điểm nghẽn trong vận hành dịch vụ của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận có tính đồng bộ và khả thi cao, kết hợp hài hòa giữa phát triển nhân sự, đầu tư công nghệ quản lý vận tải chuyên dụng và hiện đại hóa cơ sở vật chất, đóng góp cơ sở thực tiễn giá trị cho chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp đến năm 2025.