Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh là một trong ba quy luật kinh tế cơ bản (cùng với quy luật giá trị và quy luật cung - cầu) giữ vai trò điều tiết và phân bổ các nguồn lực xã hội. Đối với ngành sản xuất và chế biến sữa tại Việt Nam, sự gia tăng dân số trẻ, thu nhập bình quân cải thiện cùng ý thức chăm sóc sức khỏe sau các biến động y tế đã thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ sữa và các chế phẩm từ sữa. Theo số liệu thống kê từ Euromonitor, mức tiêu thụ sữa bình quân đầu người tại Việt Nam năm 2019 đạt 21,8 kg/người/năm, vẫn thấp hơn mức 26,7 kg/người/năm của một số quốc gia lân cận và khoảng 100 kg/người/năm của mức bình quân thế giới. Năm 2020, doanh thu toàn ngành sữa trong nước đạt 64,4 nghìn tỷ đồng (tăng trưởng 10,3%) và được dự báo đạt khoảng 93,8 nghìn tỷ đồng vào năm 2025 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) từ 7-8%.

Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) là doanh nghiệp có hơn 45 năm hình thành và phát triển, giữ vị trí dẫn đầu khi nắm giữ 43,3% thị phần ngành sữa năm 2020, quản lý đàn bò 132.000 con (chiếm 40% quy mô đàn bò cả nước) cùng hệ thống 12 trang trại đạt chuẩn quốc tế. Mặc dù vậy, doanh nghiệp đang phải đối mặt với nhiều sức ép cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu nội địa (như TH True Milk, Nutifood) và làn sóng sản phẩm sữa nhập khẩu từ Liên minh Châu Âu khi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) có hiệu lực, đưa mức thuế nhập khẩu từ 5-15% giảm dần về 0-3,5%. Bên cạnh đó, công tác quản lý, điều hành, chi phí nguyên liệu đầu vào và các phương thức tiếp cận thị trường vẫn còn những mặt tồn tại cần hoàn thiện.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong cơ chế thị trường.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh và hoạt động kinh doanh của Vinamilk giai đoạn 2018 - 2020 và 6 tháng đầu năm 2021; làm rõ những thành công, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
    • Đề xuất các quan điểm, định hướng và nhóm giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Vinamilk trên thị trường nội địa trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Giới thiệu tổng quan bức tranh thị trường sữa Việt Nam về cung - cầu, biến động giá, chính sách thương mại và mức độ cạnh tranh.
    • Phân tích các nhân tố chủ quan và khách quan tác động đến năng lực cạnh tranh của Vinamilk.
    • Đánh giá thực trạng thông qua hệ thống chỉ tiêu định lượng (tài chính, doanh thu, lợi nhuận, thị phần, nhân sự) và chỉ tiêu định tính (thương hiệu, công nghệ, quản trị vùng nguyên liệu, kênh phân phối).
    • Xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao sức cạnh tranh gắn với thực tiễn sản xuất kinh doanh của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam trên thị trường nội địa.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố nguồn lực cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, bao gồm năng lực tài chính, lao động, sản xuất, công nghệ, hệ thống phân phối, quản trị vùng nguyên liệu, doanh thu, lợi nhuận và thị phần.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động kinh doanh của Vinamilk tại thị trường nội địa Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2018 - 2020 và 6 tháng đầu năm 2021; đề xuất định hướng và giải pháp áp dụng cho các năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung nghiên cứu dựa trên các lý luận kinh tế học về cạnh tranh, phân loại các cấp độ cạnh tranh và xác lập hệ thống chỉ tiêu đo lường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thương mại - sản xuất:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:
    • Quan niệm về cạnh tranh: Kế thừa quan điểm của các nhà kinh tế học cổ điển, lý luận của Karl Marx về cạnh tranh nội bộ ngành và cạnh tranh liên ngành gắn liền với quan hệ cung - cầu, cùng định nghĩa của Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam. Bản chất cạnh tranh là sự ganh đua giữa các chủ thể kinh tế nhằm giành giật thị phần, khách hàng và điều kiện sản xuất - tiêu thụ có lợi nhất.
    • Bốn cấp độ năng lực cạnh tranh: Năng lực cạnh tranh quốc gia, năng lực cạnh tranh ngành, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh của sản phẩm/dịch vụ.
    • Nguyên tắc nâng cao năng lực cạnh tranh: Tuân thủ pháp luật; đảm bảo đạo đức kinh doanh; dựa trên thực lực nội tại; tăng cường khả năng tiếp cận nguồn lực và thị trường; kết hợp tối ưu hóa lợi thế bên trong và bên ngoài.
    • Hệ thống chỉ tiêu đo lường:
      • Nhóm chỉ tiêu định lượng: Doanh thu ($D = P \times Q$); Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, tỷ suất lợi nhuận trên vốn; Thị phần tổng thể ($\text{Thị phần} = \frac{\text{Doanh thu doanh nghiệp}}{\text{Tổng doanh thu thị trường}}$) và thị phần tương đối so với đối thủ mạnh nhất; Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GT_t = \frac{DT_t - DT_{t-1}}{DT_{t-1}}$) và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận ($GR_t = \frac{PR_t - PR_{t-1}}{PR_{t-1}}$).
      • Nhóm chỉ tiêu định tính: Uy tín thương hiệu, trình độ công nghệ - thiết bị, hiệu quả quản trị nguồn nhân lực và bề dày kinh nghiệm sản xuất kinh doanh.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững của Vinamilk giai đoạn 2018 - 2020 và bán niên 2021; số liệu từ Tổng cục Thống kê (GSO), Kantar Worldpanel, AC Nielsen, Euromonitor, Cục Chăn nuôi và OECD-FAO.
    • Phương pháp thống kê mô tả: Phân loại, tổng hợp số liệu về doanh thu, chi phí, cơ cấu tài sản, lao động, năng suất bò sữa và thị phần vào hệ thống bảng biểu và biểu đồ so sánh.
    • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh các chỉ tiêu tài chính, sản lượng, thị phần qua các năm để xác định biến động tăng giảm tuyệt đối và tương đối; đối chiếu các chỉ số sinh lời của doanh nghiệp với diễn biến giá sữa nguyên liệu thế giới và các đối thủ trong ngành.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích mối quan hệ giữa các nhân tố môi trường vĩ mô, môi trường ngành với năng lực nội tại của công ty để tổng hợp thành các phát hiện thực trạng, điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường nội địa

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về cạnh tranh, xác định nâng cao năng lực cạnh tranh là nhiệm vụ sống còn giúp doanh nghiệp duy trì vị thế, gia tăng thị phần và tối ưu hóa lợi nhuận. Tác giả phân tích hai nhóm nhân tố chi phối năng lực cạnh tranh:

  • Nhân tố chủ quan: Chiến lược kinh doanh, năng lực tài chính, nguồn nhân lực, trình độ công nghệ và năng lực quản lý điều hành.
  • Nhân tố khách quan: Môi trường quốc tế (hội nhập, hiệp định thương mại tự do, tiêu chuẩn kỹ thuật), môi trường kinh tế vĩ mô trong nước, khung khổ pháp lý - chính trị, tiến bộ khoa học kỹ thuật, yếu tố văn hóa - xã hội và cấu trúc cạnh tranh ngành.

Về phương diện giải pháp lý luận, chương này tổng kết các nhóm công cụ chiến lược bao gồm: chính sách nâng cao chất lượng sản phẩm; chiến lược định giá (định giá thấp, định giá theo thị trường, định giá cao); hoàn thiện dịch vụ sau bán hàng (bảo hành, đổi trả, chăm sóc khách hàng thân thiết); và các công cụ xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, bán hàng cá nhân, khuyến mại, quan hệ công chúng, marketing trực tiếp).

Chương 2: Thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam trên thị trường nội địa

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng thị trường sữa và các nguồn lực cạnh tranh của Vinamilk giai đoạn 2018 - T6/2021 thông qua các dữ liệu thực tế:

1. Bối cảnh thị trường sữa và môi trường kinh doanh: Năm 2020, dịch bệnh Covid-19 làm sụt giảm nhu cầu tiêu dùng tại chỗ (on-premise), khiến ngành hàng tiêu dùng nhanh giảm 7% về giá trị và ngành sữa giảm 6% (theo AC Nielsen). Tuy nhiên, các phân khúc sản phẩm có lợi cho sức khỏe như sữa tươi 100%, sữa organic, sữa chua ăn và sữa bột pha sẵn vẫn duy trì đà tăng trưởng. Hiệp định EVFTA (hiệu lực từ tháng 8/2020) tạo sức ép giảm thuế nhập khẩu sữa Châu Âu về mức 0 - 3,5% trong 3-5 năm, đồng thời thúc đẩy các thương vụ hợp nhất như việc Vinamilk sáp nhập Sữa Mộc Châu (MCM) và Blue Point mua lại Sữa Quốc Tế (IDP).

2. Năng lực tài chính và kết quả kinh doanh: Cơ cấu tài chính của Vinamilk thể hiện tiềm lực vốn vững chắc, tổng tài sản và vốn chủ sở hữu tăng trưởng đều đặn qua các năm.

Bảng 1: Một số chỉ tiêu tài chính và kết quả kinh doanh của Vinamilk (2018 - T6/2021) (Đơn vị: Tỷ đồng)

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 T6/2021
Tổng tài sản 34.667 37.366 44.700 48.432
Vốn chủ sở hữu 23.873 26.271 29.731 33.647
Tổng nợ phải trả 10.794 11.095 14.969 17.850
Tổng doanh thu 52.629 56.400 59.722 28.970 (lũy kế 6T)
Giá vốn hàng bán 27.950 29.745 31.967 —
Chi phí tài chính 118 186 308 —
Chi phí quản lý kinh doanh 1.133 1.396 1.958 —

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo tài chính Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam các năm 2018, 2019, 2020 và T6/2021

Doanh thu năm 2019 tăng 7,17% so với 2018; năm 2020 tăng 5,89% so với 2019. Giá vốn hàng bán năm 2020 tăng 7,47% do chi phí nguyên vật liệu và nhân công tăng. Trong 6 tháng đầu năm 2021, tổng doanh thu hợp nhất đạt 28.970 tỷ đồng, trong đó doanh thu thuần nội địa đóng góp 24.430 tỷ đồng và doanh thu xuất khẩu đạt 2.772 tỷ đồng; biên lợi nhuận gộp hợp nhất Q2/2021 đạt 43,6%.

3. Năng lực sản xuất và vùng nguyên liệu: Năm 2020, Vinamilk sản xuất khoảng 0,87 triệu tấn sữa. Vùng nguyên liệu sữa tươi nội địa của công ty đạt gần 0,32 triệu tấn, đáp ứng khoảng 37% nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp (trong khi trung bình cả nước đáp ứng được khoảng 60% nhu cầu toàn ngành). Doanh nghiệp sở hữu 12 trang trại với đàn bò tự nuôi đạt 30.000 con, kết hợp cùng gần 6.000 hộ nông dân liên kết (chiếm 77% đàn bò), nâng tổng quy mô quản lý lên 132.000 con (chiếm 40% đàn bò sữa cả nước). Năng suất sữa bình quân tại các trang trại Vinamilk đạt 4,14 tấn sữa/bò/năm năm 2020, cao hơn 29,1% so với năng suất trung bình đàn bò trong nước. Khoảng 60% nguyên liệu còn lại phải nhập khẩu dưới dạng sữa bột, khiến giá thành sản phẩm phụ thuộc vào biến động giá sữa thế giới.

4. Cơ cấu nguồn nhân lực: Tổng số lượng lao động của Vinamilk có sự gia tăng liên tục nhằm đáp ứng yêu cầu mở rộng sản xuất kinh doanh:

Bảng 2: Cơ cấu lao động của Vinamilk giai đoạn 2018 - T6/2021 (Đơn vị: Người)

Tiêu chí phân loại Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 T6/2021
Theo loại hợp đồng
- Không xác định thời hạn 5.178 5.432 5.685 6.209
- Xác định thời hạn (1 - 3 năm) 1.153 1.142 1.167 1.456
- Hợp đồng thời vụ, ngắn hạn 9 28 62 126
Theo bộ phận công tác
- Sản xuất chế biến (Nhà máy) 1.931 2.016 1.977 2.307
- Bán hàng 362 469 418 673
- Hoạt động hỗ trợ (Hành chính, VP, KT) 3.249 3.566 3.814 3.832
- Hoạt động nông nghiệp (Trang trại) 798 562 705 980
Theo độ tuổi
- Dưới 30 tuổi 1.756 1.668 1.552 1.881
- Từ 30 đến 40 tuổi 2.759 3.010 3.147 3.515
- Từ 40 đến 50 tuổi 1.406 1.424 1.692 1.795
- Trên 50 tuổi 419 511 523 601
Tổng cộng 6.340 6.613 6.914 7.792

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo phát triển bền vững Vinamilk các năm 2018, 2019, 2020

5. Thị phần và hệ thống phân phối: Năm 2020, Vinamilk chiếm 43,3% thị phần ngành sữa nội địa (nếu tính cả Mộc Châu Milk thì tỷ lệ đạt trên 45%), đứng đầu toàn ngành; doanh nghiệp đứng thứ hai là FrieslandCampina chiếm 15,8%, các đối thủ còn lại giữ dưới 10%. Mạng lưới phân phối của Vinamilk bao gồm:

  • Kênh truyền thống: Hơn 200 nhà phân phối chính và hơn 240.000 - 254.000 điểm bán lẻ tại 63 tỉnh thành, đóng góp hơn 70% doanh thu nội địa.
  • Kênh khách hàng chiến lược: Bao gồm các trường học (chương trình Sữa học đường đạt doanh thu khoảng 1.000 tỷ đồng/năm, chiếm ~2% doanh thu nội địa), nhà hàng, khách sạn, hãng hàng không.
  • Kênh hiện đại: Phân phối qua siêu thị, cửa hàng tiện lợi và chuỗi cửa hàng chuyên doanh "Giấc mơ sữa Việt" kết hợp hệ thống đặt hàng trực tuyến.

6. Công nghệ, quản trị chất lượng và chuyển đổi xanh:

  • Danh mục trên 250 sản phẩm thuộc 13 nhóm ngành hàng; tiên phong ứng dụng công nghệ Blockchain và mã QR code để truy xuất nguồn gốc sản phẩm sữa Organic.
  • Hệ thống 13 nhà máy đạt các tiêu chuẩn quốc tế: ISO 9001, FSSC 22000, ISO 14001, ISO 45001, ISO 50001, ISO 17025, Organic EU, Organic China, Halal, BRC.
  • Vùng nguyên liệu hữu cơ đạt chứng nhận tiêu chuẩn Châu Âu: Công ty Bò sữa Việt Nam (BSVN) quản lý khoảng 500 ha (và 200 ha đang chuyển đổi), Công ty Lao-Jagro quản lý khoảng 600 ha.
  • Ứng dụng kỹ thuật canh tác Nhật Bản giúp năng suất ngô năm 2020 tăng 34%, cỏ Mombasa tăng 12% so với 2019.
  • Lắp đặt điện mặt trời mái chuồng trại tại Bình Định (2,96 MWp), Đà Lạt (2,18 MWp), Di Linh (0,99 MWp); vận hành hệ thống đun nước nóng bằng Biogas tại 8 trang trại và ứng dụng công nghệ thu gom phân GEA tuần hoàn nước xả tại trang trại Thống Nhất Thanh Hóa.

Chương 3: Các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam trên thị trường nội địa

Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và các giải pháp thực thi cho Vinamilk:

  • Quan điểm và định hướng phát triển:
    1. Giữ vững vị thế đi đầu trong đổi mới sáng tạo, đẩy mạnh nghiên cứu các sản phẩm mang tính ứng dụng dinh dưỡng cao.
    2. Củng cố và bảo vệ vị thế dẫn đầu trong toàn ngành sữa Việt Nam.
    3. Mở rộng tầm ảnh hưởng khu vực, hướng đến mục tiêu trở thành công ty sữa tạo ra nhiều giá trị nhất tại Đông Nam Á.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    • Giải pháp phát triển sản phẩm và chất lượng: Tiếp tục đẩy mạnh phân khúc cao cấp (sữa tươi Organic, sữa bột trẻ em Organic Gold, sữa Yoko nhập khẩu nguyên liệu Nhật Bản, sữa tươi tiệt trùng Tổ Yến) và phân khúc sữa hạt có nguồn gốc thực vật (hạt óc chó, hạnh nhân, đậu đỏ, đậu nành).
    • Giải pháp phát triển vùng nguyên liệu và kiểm soát chi phí: Tăng cường đầu tư trang trại bò sữa công nghệ cao, nâng cao tỷ lệ tự chủ nguồn sữa tươi nguyên liệu nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào 60% lượng sữa bột nhập khẩu; nhân rộng các mô hình kinh tế tuần hoàn (Biogas, năng lượng mặt trời, xử lý phân GEA, Silo chứa thức ăn tự động) để hạ giá thành sản xuất.
    • Giải pháp tối ưu hóa kênh phân phối và tiếp thị: Đẩy mạnh số hóa kênh phân phối, mở rộng chuỗi cửa hàng "Giấc mơ sữa Việt", tăng cường bán hàng đa kênh (Omnichannel) và bảo vệ thị phần kênh truyền thống tại khu vực nông thôn.
    • Giải pháp nhân sự và quản trị: Tiếp tục duy trì các chương trình đào tạo, hợp tác với chuyên gia chăn nuôi quốc tế từ Mỹ, Israel, Nhật Bản nhằm nâng cao trình độ kỹ thuật và năng suất lao động.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất Nhà nước hoàn thiện quy hoạch chăn nuôi bò sữa tập trung, tạo điều kiện thuận lợi về tiếp cận quỹ đất nông nghiệp, ổn định khung pháp lý và chính sách hỗ trợ ngành sữa tận dụng hiệu quả ưu đãi thuế quan từ Hiệp định EVFTA.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sữa đầu ngành tại Việt Nam:

  • Phân tích chi tiết số liệu tài chính giai đoạn 2018 - T6/2021: làm rõ mức tăng trưởng doanh thu từ 52.629 tỷ đồng (2018) lên 59.722 tỷ đồng (2020), chỉ ra áp lực gia tăng của giá vốn hàng bán (đạt 31.967 tỷ đồng năm 2020) và chi phí tài chính (tăng từ 118 tỷ lên 308 tỷ đồng).
  • Xác lập vị thế thị trường vượt trội của Vinamilk với 43,3% thị phần nội địa năm 2020, bỏ xa đối thủ trực tiếp đứng thứ hai (FrieslandCampina với 15,8%); làm rõ quy mô kênh phân phối lớn nhất ngành với trên 240.000 điểm bán lẻ và mạng lưới cung ứng Sữa học đường đạt ~1.000 tỷ đồng/năm.
  • Phân tích chi tiết cơ cấu tự chủ nguyên liệu với 132.000 con bò sữa (đáp ứng ~37% nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp), năng suất sữa đạt 4,14 tấn/bò/năm (vượt 29,1% mức bình quân trong nước).
  • Tổng hợp đầy đủ các giải pháp công nghệ nông nghiệp 4.0 và chuyển đổi xanh (Blockchain QR code, ISO đa tiêu chuẩn, Biogas tại 8 trang trại, điện mặt trời mái, công nghệ phân GEA) đang được triển khai thực tế tại Vinamilk.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu khảo sát thực tế tại doanh nghiệp mới dừng lại ở mốc thời gian năm 2020 và số liệu bán niên 6 tháng đầu năm 2021; chưa có điều kiện khảo sát trực tiếp mẫu người tiêu dùng quy mô lớn về mức độ hài lòng đối với từng nhóm sản phẩm cụ thể của Vinamilk so với các đối thủ cạnh tranh mới gia nhập thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi và đánh giá tác động trung và dài hạn của việc cắt giảm hoàn toàn thuế quan theo lộ trình Hiệp định EVFTA đến thị phần sữa bột; mở rộng nghiên cứu sang hành vi chuyển dịch của người tiêu dùng đối với các dòng sản phẩm sữa thực vật hữu cơ trong giai đoạn hậu dịch bệnh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế, Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh khi nghiên cứu phương pháp phân tích năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất - chế biến thực phẩm.
  • Các nhà nghiên cứu và phân tích thị trường ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), đặc biệt là ngành sữa và nông nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam.
  • Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống bảng biểu phân tích cơ cấu tài chính, cơ cấu nhân sự thực tế tại Vinamilk giai đoạn 2018 - 2021 và các dữ liệu triển khai mô hình kinh tế tuần hoàn tại các trang trại bò sữa.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị thế thị phần và mạng lưới phân phối của Vinamilk được ghi nhận trong khóa luận như thế nào?
Năm 2020, Vinamilk chiếm 43,3% thị phần ngành sữa Việt Nam (nếu cộng thêm Mộc Châu Milk đạt trên 45%), dẫn trước đối thủ đứng thứ hai là FrieslandCampina (15,8%). Doanh nghiệp sở hữu hệ thống phân phối lớn nhất ngành với hơn 200 nhà phân phối, trên 240.000 - 254.000 điểm bán lẻ truyền thống (chiếm hơn 70% doanh thu nội địa), kênh khách hàng chiến lược (Sữa học đường đạt doanh thu ~1.000 tỷ đồng/năm) và chuỗi cửa hàng chuyên doanh "Giấc mơ sữa Việt".

2. Tỷ lệ tự chủ nguồn nguyên liệu sữa tươi của Vinamilk đạt bao nhiêu và quy mô đàn bò ra sao?
Năm 2020, Vinamilk sản xuất 0,87 triệu tấn sữa, trong đó nguồn sữa tươi nguyên liệu tự chủ trong nước đạt gần 0,32 triệu tấn, đáp ứng khoảng 37% năng lực sản xuất của công ty. Doanh nghiệp quản lý tổng đàn bò 132.000 con (gồm 30.000 con tại 12 trang trại của công ty và 77% thuộc các hộ nông dân liên kết), chiếm 40% tổng đàn bò sữa cả nước; năng suất sữa đạt 4,14 tấn/bò/năm (cao hơn 29,1% so với mức trung bình của Việt Nam).

3. Kết quả kinh doanh và các chỉ tiêu tài chính cơ bản của Vinamilk biến động ra sao trong giai đoạn 2018 - 2020?
Doanh thu của công ty tăng liên tục từ 52.629 tỷ đồng (2018) lên 56.400 tỷ đồng (2019, tăng 7,17%) và 59.722 tỷ đồng (2020, tăng 5,89%). Tổng tài sản tăng từ 34.667 tỷ đồng (2018) lên 44.700 tỷ đồng (2020) và đạt 48.432 tỷ đồng vào T6/2021. Vốn chủ sở hữu tăng từ 23.873 tỷ đồng (2018) lên 29.731 tỷ đồng (2020) và đạt 33.647 tỷ đồng vào giữa năm 2021.

4. Những ứng dụng công nghệ và thực hành kinh tế tuần hoàn nào đã được Vinamilk triển khai tại hệ thống trang trại?
Vinamilk đã ứng dụng công nghệ Blockchain mã QR code truy xuất nguồn gốc sữa Organic; xây dựng hệ thống Silo chứa thức ăn tự động; lắp đặt hệ thống đun nước nóng bằng Biogas tại 8 trang trại; lắp đặt điện mặt trời áp mái tại các trang trại Bình Định (2,96 MWp), Đà Lạt (2,18 MWp), Di Linh (0,99 MWp); và vận hành công nghệ gom phân GEA tuần hoàn nước xả tại trang trại Thống Nhất Thanh Hóa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Phương Thanh đã giải quyết tương đối toàn diện vấn đề nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam trên thị trường nội địa. Thông qua hệ thống dữ liệu thực tế giai đoạn 2018 - 2020 và 6 tháng đầu năm 2021, công trình đã làm rõ các điểm mạnh về quy mô vốn, thị phần, mạng lưới phân phối và công nghệ sản xuất, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về mức độ phụ thuộc vào 60% nguyên liệu sữa bột nhập khẩu. Các giải pháp và định hướng phát triển chuỗi giá trị khép kín, đổi mới sản phẩm và đẩy mạnh kinh tế tuần hoàn được đề xuất có giá trị ứng dụng thực tiễn cao đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.