Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh đổi mới và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt kể từ khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), mức độ cạnh tranh trên thị trường ngày càng trở nên gay gắt. Đối với các doanh nghiệp sản xuất và thương mại, việc duy trì sự tự chủ trong hoạt động kinh doanh và tối ưu hóa lợi nhuận là điều kiện tiên quyết để tồn tại và phát triển. Sự phong phú về chủng loại hàng hóa mang lại cho người tiêu dùng nhiều sự lựa chọn, đồng thời đặt ra thách thức lớn cho các nhà cung cấp trong việc tìm kiếm, mở rộng và bảo vệ thị phần. Trong chuỗi giá trị hoạt động của doanh nghiệp, bán hàng là nghiệp vụ then chốt giúp chuyển hóa hình thái giá trị của sản phẩm từ hàng sang tiền, hoàn thành vòng chu chuyển vốn và tạo nguồn thu bù đắp chi phí cũng như sinh lợi nhuận.

Thực tiễn thị trường cho thấy nhiều đơn vị đã chủ động ứng dụng công nghệ quản trị hiện đại, đào tạo đội ngũ chuyên nghiệp và phát triển mạng lưới phân phối đồng bộ. Tuy nhiên, vẫn còn không ít doanh nghiệp chú trọng quá mức vào tổ chức nguồn hàng mà xem nhẹ việc nghiên cứu nhu cầu thị trường và quản lý hoạt động tiêu thụ, dẫn đến hiện tượng ứ đọng hàng hóa và suy giảm hiệu quả tài chính. Công ty TNHH CKL (Việt Nam) là doanh nghiệp chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm nước giải khát không cồn, không ga (tiêu biểu là thương hiệu Sagiko). Doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các thương hiệu lớn trong và ngoài nước như Coca-Cola, Pepsi, 7Up, Trà C2, Tân Hiệp Phát (với sản phẩm Dr. Thanh) và Interfood (sở hữu thương hiệu Wonderfarm). Để nâng cao vị thế và duy trì sự gắn kết với khách hàng tại thị trường trọng điểm, việc phân tích và hoàn thiện quy trình bán hàng tại công ty trở thành yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận được xây dựng nhằm giải quyết 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu thực trạng hoạt động bán hàng của Công ty TNHH CKL (Việt Nam).
  2. Phân tích các quy trình và chính sách làm việc của nhân viên kinh doanh tại Công ty TNHH CKL (Việt Nam).
  3. Nêu ra những ưu điểm, nhược điểm của các quy trình và chính sách bán hàng tại Công ty TNHH CKL (Việt Nam).
  4. Đề xuất, kiến nghị các giải pháp để nâng cao công tác bán hàng tại Công ty TNHH CKL (Việt Nam).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác bán hàng và các chính sách quản trị bán hàng của Công ty TNHH CKL (Việt Nam) tại khu vực phía Đông Nam Bộ.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát và thu thập dữ liệu giới hạn tại Công ty TNHH CKL (Việt Nam) trên địa bàn khu vực phía Đông Nam Bộ (bao gồm các tỉnh thành trọng điểm như Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai...).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin hoạt động sản xuất kinh doanh, bán hàng của công ty được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài sử dụng hệ thống lý luận chuyên ngành Quản trị bán hàng và Marketing từ các tài liệu chuẩn mực (chủ yếu dựa trên giáo trình của Lê Tấn Bửu, 2013, 2015; Trần Minh Đạo, 2013; cùng các học thuyết kinh tế thương mại của Philip Kotler). Các nội dung lý thuyết nền tảng gồm có:

  • Khái niệm và vai trò của bán hàng: Bán hàng là nghiệp vụ kinh doanh cơ bản nối liền sản xuất với tiêu dùng, thực hiện mục tiêu lợi nhuận ($\pi = TR - TC$), củng cố uy tín thương hiệu và đảm bảo chu chuyển vốn an toàn.
  • Quy trình bán hàng chuẩn 7 bước: Bao gồm (1) Chuẩn bị, (2) Tìm kiếm khách hàng tiềm năng, (3) Tiếp cận khách hàng, (4) Giới thiệu, trình bày về sản phẩm/dịch vụ, (5) Báo giá và thuyết phục khách hàng, (6) Thống nhất và chốt đơn hàng/hợp đồng bán, (7) Chăm sóc khách hàng sau bán hàng.
  • Phương pháp luận bán hàng (Sales Methodology): Phân biệt giữa quy trình bán hàng (trình tự các bước thực hiện mang tính bắt buộc) với phương pháp luận bán hàng (khung tiếp cận triển khai), bao gồm: Bán hàng theo giải pháp (Solution Selling), Tư vấn bán hàng (Consultative Selling) và Bán hàng thu hút (Inbound Selling).
  • Kiểm soát quy trình bán hàng: Thiết lập các chốt chặn kiểm soát nội bộ từ khâu nhận đơn đặt hàng, xem xét khả năng thanh toán/bán chịu, lập kế hoạch giao hàng đến lập hóa đơn và ghi nhận doanh thu vào sổ sách kế toán.
  • Tiêu chí đánh giá hệ thống bán hàng: Đánh giá tính chuyên nghiệp của lực lượng bán hàng (hành vi, kỹ năng xử lý đơn hàng), hiệu quả chiến lược kênh phân phối, dịch vụ hậu mãi và mức độ thỏa mãn của khách hàng, cùng các chỉ tiêu tài chính như doanh thu ($TR = Q_i \times P_i$), lợi nhuận ròng, tỷ số sinh lời (ROA, ROE, ROS), số lượng khách hàng mới và khách hàng mất đi.
  • Đo lường tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer Retention Rate - CRR): Được xác định theo công thức: $$CRR = \frac{\text{Số khách hàng ở cuối kỳ} - \text{Số khách hàng mới}}{\text{Số khách hàng đầu kỳ}} \times 100%$$
  • Phân khúc thị trường và kênh phân phối: Phân loại kênh theo số cấp (kênh 0 cấp, 1 cấp, 2 cấp, 3 cấp) và phân khúc thị trường theo tiêu thức địa lý, nhân chủng học, tâm lý, hành vi, thị trường doanh nghiệp B2B và quốc tế.
Mục tiêu nghiên cứu Phương pháp thực hiện Nguồn dữ liệu sử dụng
Đánh giá thực trạng hoạt động bán hàng tại công ty - Phương pháp tiếp cận logic, thống kê mô tả.
- Quan sát thực tế và ghi nhận quy trình công việc trong đợt thực tập 2 tháng.
- Phương pháp phân tích, diễn giải dữ liệu bán hàng.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2017 - 2019, biểu mẫu đơn hàng, lệnh giao hàng của Công ty TNHH CKL (Việt Nam).
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát độ hài lòng của khách hàng và người tiêu dùng về sản phẩm Sagiko.
Đề xuất giải pháp khắc phục hạn chế và nâng cao hiệu quả - Phương pháp tổng hợp, so sánh đối chiếu với đối thủ cạnh tranh (Interfood).
- Phương pháp khái quát hóa lý luận gắn với thực tiễn doanh nghiệp.
- Tài liệu giáo trình, sách chuyên khảo, dữ liệu đối thủ cạnh tranh trên thị trường nước giải khát, thông tin ứng dụng công nghệ (KiotViet).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về quản trị bán hàng và marketing trong doanh nghiệp thương mại. Tác giả làm rõ bản chất của chu kỳ bán hàng từ khi phát sinh nhu cầu mua đến khi hoàn tất thu tiền, phân tích 8 hình thức bán hàng chủ yếu (bán hàng trực tiếp, bán lẻ, đại diện bán hàng, bán qua điện thoại, bán tận nhà, B2B, B2G, bán hàng trên internet). Nội dung chương đi sâu vào việc xây dựng và kiểm soát quy trình bán hàng 7 bước, đồng thời phân tích các tiêu chuẩn đánh giá lực lượng bán hàng thông qua cả yếu tố định tính (thái độ, kỹ năng đàm phán, kiến thức sản phẩm) và định lượng (doanh số, tỷ lệ hoàn thành hạn mức, công thức thưởng 20% trên lương cơ bản).

Bên cạnh đó, chương này thiết lập cơ sở lý thuyết về cấu trúc kênh phân phối đa cấp, quản trị quan hệ khách hàng, các phương pháp phân khúc thị trường và 6 công cụ marketing hiện đại (SEO, Blog Marketing, Social Media Marketing...) phục vụ cho việc định vị sản phẩm trên thị trường cạnh tranh.

Chương 2: Phân tích thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH CKL (Việt Nam)

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức và hoạt động bán hàng thực tế tại Công ty TNHH CKL (Việt Nam) trong giai đoạn 2017 - 2020:

  • Tổng quan doanh nghiệp và năng lực sản xuất: Phân tích lịch sử hình thành, quy mô sản xuất kinh doanh, danh mục sản phẩm nước giải khát không cồn mang thương hiệu Sagiko (Bảng 2.1), đặc điểm quy trình công nghệ (Hình 2.3), nguồn cung cấp nguyên liệu chính (Bảng 2.2) và sơ đồ cơ cấu tổ chức quản lý (Hình 2.4).
  • Kết quả kinh doanh và cơ cấu doanh thu: Đánh giá biến động doanh thu thuần, lợi nhuận của CKL từ năm 2017 đến năm 2019 (Bảng 2.4), phân tích cơ cấu doanh thu theo từng dòng sản phẩm chủ lực trong năm 2019 (Bảng 2.3, Hình 2.6).
  • Thực trạng quy trình bán hàng và công tác quản lý đơn hàng: Mô tả chi tiết sơ đồ quy trình bán hàng thực tế của công ty (Hình 2.7), cách thức sử dụng phần mềm tạo đơn hàng (Hình 2.8), phát hành lệnh giao hàng (Hình 2.9) và công tác xét duyệt hạn mức công nợ.
  • Khảo sát thị trường, khách hàng và đối thủ cạnh tranh:
    • Đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu Sagiko và vị thế của công ty so với các đối thủ đầu ngành nước giải khát không cồn (Hình 2.13, Hình 2.14).
    • Khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng và người tiêu dùng về chất lượng sản phẩm, giá bán và dịch vụ phân phối của Sagiko (Hình 2.10, Hình 2.15, Hình 2.16).
    • Đo lường tỷ lệ giữ chân khách hàng của CKL trong các tháng liên tiếp (tháng 7, 8, 9 - Bảng 2.5).
    • Đánh giá cấu trúc tổ chức lực lượng bán hàng tại khu vực Đông Nam Bộ (Hình 2.17), chính sách tuyển dụng nhân viên (Hình 2.18), bảng giá sản phẩm nổi bật (Bảng 2.8) và chương trình khuyến mãi (Bảng 2.7).
    • Đặt trong sự so sánh trực tiếp với đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc là Công ty Cổ phần Interfood về quy trình bán hàng và phương thức tiếp cận thị trường (Hình 2.11, Bảng 2.6, Bảng 2.10).
  • Đánh giá chung: Rút ra các ưu điểm về chất lượng sản phẩm và mạng lưới đại lý sẵn có; chỉ rõ các điểm nghẽn như quy trình bán hàng còn phân tán, ứng dụng công nghệ quản lý đơn hàng còn thủ công, dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán chưa được đầu tư bài bản và chính sách marketing còn yếu.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm khắc phục và nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH CKL (Việt Nam)

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và đối chiếu với mô hình đối thủ cạnh tranh, Chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cụ thể cho doanh nghiệp:

  1. Hoàn thiện quy trình bán hàng: Chuẩn hóa sơ đồ quy trình tiếp xúc khách hàng và chào hàng (Hình 3.1), rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và thắt chặt các khâu kiểm soát công nợ, giao nhận.
  2. Ứng dụng khoa học kỹ thuật vào quy trình bán hàng: Đề xuất đưa phần mềm quản lý bán hàng chuyên nghiệp KiotViet vào vận hành thực tế tại doanh nghiệp (minh họa chi tiết các bước đăng nhập và sử dụng giao diện tại Hình 3.2, 3.3, 3.4) kết hợp với giao diện phần mềm quản lý đơn hàng sản xuất (Hình 3.5) nhằm tự động hóa dữ liệu xuất nhập tồn và quản lý doanh số theo thời gian thực.
  3. Đổi mới chính sách chăm sóc khách hàng: Thiết lập hệ thống dữ liệu khách hàng tập trung, xây dựng chính sách chiết khấu, chương trình khách hàng thân thiết và quy trình xử lý khiếu nại định kỳ để cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng cũ.
  4. Nâng cao chất lượng đội ngũ bán hàng: Ban hành quy trình đào tạo chuẩn hóa cho nhân viên kinh doanh về kỹ năng, nghiệp vụ bán hàng (Hình 3.6) và kỹ năng giao tiếp, ứng xử với khách hàng (Hình 3.7); cải tiến chế độ đãi ngộ và hạn mức thưởng gắn với kết quả kinh doanh.
  5. Tăng cường marketing cho hoạt động bán hàng: Xây dựng chiến lược truyền thông đa kênh (tận dụng tiếp thị mạng xã hội, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) nhằm nâng cao độ nhận diện thương hiệu Sagiko trên thị trường nước giải khát.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng quản trị bán hàng tại một doanh nghiệp cụ thể trong ngành sản xuất hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) với các kết quả chính:

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Tập hợp đầy đủ số liệu tài chính và kết quả kinh doanh giai đoạn 2017 - 2019, dữ liệu cơ cấu doanh thu theo dòng sản phẩm năm 2019, số liệu đo lường tỷ lệ giữ chân khách hàng qua các tháng (tháng 7, 8, 9) và theo dõi số lượng khách hàng mới phát sinh (Bảng 2.9).
  • Phân tích so sánh thực chứng: Thực hiện bảng so sánh đối chiếu trực tiếp giữa quy trình và hoạt động bán hàng của Công ty TNHH CKL (Việt Nam) với Công ty Cổ phần Interfood (đơn vị sở hữu thương hiệu Wonderfarm), làm rõ sự chênh lệch về mức độ chuyên nghiệp hóa của lực lượng bán hàng và hệ thống phân phối.
  • Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Khắc phục hạn chế của các công trình nghiên cứu đi trước (vốn thường mang tính lý thuyết chung chung hoặc thiếu phương án khả thi) bằng việc thiết kế quy trình đào tạo nhân sự trực quan và đề xuất ứng dụng trực tiếp phần mềm quản lý KiotViet vào khâu bán hàng của doanh nghiệp.
Hạng mục so sánh Hoạt động bán hàng tại CKL (Việt Nam) Hoạt động bán hàng tại Interfood
Quy trình bán hàng Thực hiện theo quy trình nội bộ, còn phụ thuộc vào thao tác nhập liệu đơn hàng thủ công. Quy trình chuẩn hóa cao, phân định rõ các bước viếng thăm và tiếp cận điểm bán.
Ứng dụng công nghệ Sử dụng phần mềm tạo đơn hàng và lệnh giao hàng riêng lẻ, dữ liệu chưa tích hợp đồng bộ. Ứng dụng hệ thống quản trị phân phối chuyên nghiệp, kiểm soát tồn kho tức thời.
Lực lượng bán hàng Tổ chức theo khu vực Đông Nam Bộ, đào tạo chủ yếu dựa trên kinh nghiệm thực tế. Lực lượng bán hàng quy mô lớn, có chương trình đào tạo kỹ năng định kỳ, bài bản.
Chính sách Marketing Tập trung vào bán hàng truyền thống, hoạt động truyền thông và nhận diện thương hiệu còn hạn chế. Đầu tư mạnh vào quảng bá thương hiệu, tiếp thị đa kênh và chương trình khuyến mãi phong phú.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích hoạt động bán hàng của công ty tại thị trường khu vực Đông Nam Bộ; số liệu tài chính và bán hàng dừng lại ở giai đoạn 2017 - 2020.
  • Thời lượng thực tập: Thời gian nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp diễn ra trong vòng 2 tháng (từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2020), do đó một số dữ liệu về thị trường dài hạn và tác động sau triển khai giải pháp chưa thể theo dõi trọn vẹn chu kỳ.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát hoạt động bán hàng của CKL trên quy mô toàn quốc (khu vực Miền Tây, Miền Trung, Miền Bắc); đồng thời nghiên cứu sâu hơn về mô hình phân phối đa kênh (Omnichannel) và chiến lược thương mại điện tử đối với ngành hàng đồ uống không ga.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Marketing: Cung cấp khung cấu trúc chuẩn cho một đề tài nghiên cứu thực trạng bán hàng trong doanh nghiệp sản xuất, từ lập phiếu tiến độ, phương pháp thu thập dữ liệu đến cách thức trình bày bảng biểu và sơ đồ quy trình.
  • Doanh nghiệp ngành F&B và hàng tiêu dùng nhanh (FMCG): Tham khảo mô hình quy trình bán hàng 7 bước, công thức và phương pháp đo lường tỷ lệ giữ chân khách hàng (CRR), cùng phương án ứng dụng phần mềm bán hàng KiotViet vào quản trị thực tiễn.
  • Người làm nghiên cứu về phân tích đối thủ cạnh tranh: Phần so sánh hoạt động bán hàng giữa CKL và Interfood (Chương 2) là tư liệu tham khảo tốt về phương pháp benchmark trong cùng phân khúc thị trường đồ uống.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài nghiên cứu hoạt động bán hàng của doanh nghiệp nào và tập trung vào phân khúc sản phẩm gì?
Đề tài nghiên cứu tại Công ty TNHH CKL (Việt Nam), tập trung vào hoạt động kinh doanh các mặt hàng nước giải khát không cồn, không ga mang thương hiệu Sagiko tại thị trường khu vực Đông Nam Bộ.

2. Tác giả đã sử dụng công thức nào để đo lường tỷ lệ giữ chân khách hàng tại CKL (Việt Nam)?
Tác giả sử dụng công thức tính tỷ lệ giữ chân khách hàng ($CRR$): $$CRR = \frac{\text{Số khách hàng ở cuối kỳ} - \text{Số khách hàng mới}}{\text{Số khách hàng đầu kỳ}} \times 100%$$ Số liệu được đo lường và theo dõi cụ thể trong các tháng 7, 8 và 9 tại Bảng 2.5 của khóa luận.

3. Đối thủ cạnh tranh chính được tác giả phân tích và so sánh đối chuẩn trong khóa luận là đơn vị nào?
Bên cạnh việc nhận diện các đối thủ lớn như Coca-Cola, Pepsi và Tân Hiệp Phát, tác giả chọn Công ty Cổ phần Interfood (với dòng sản phẩm Wonderfarm) làm đối thủ cạnh tranh trực tiếp để so sánh chi tiết về quy trình bán hàng và hoạt động phân phối tại Bảng 2.10 và Hình 2.11.

4. Giải pháp ứng dụng công nghệ nào được đề xuất cụ thể trong Chương 3 để nâng cao hiệu quả bán hàng?
Tác giả đề xuất đưa phần mềm quản lý bán hàng KiotViet vào quy trình vận hành của CKL (có hướng dẫn các bước đăng nhập, thao tác giao diện tại Hình 3.2, 3.3, 3.4) kết hợp với phần mềm quản lý đơn hàng sản xuất (Hình 3.5) nhằm tự động hóa việc theo dõi đơn hàng, tồn kho và công nợ.

5. Điểm khác biệt của đề tài so với các luận văn đã được lược khảo trước đó là gì?
Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đó về hoạt động bán hàng thường mang nặng tính lý thuyết chung chung hoặc thiếu giải pháp khắc phục cụ thể; đồng thời chưa có công trình nào nghiên cứu trực tiếp về thực trạng bán hàng của Công ty TNHH CKL (Việt Nam). Đề tài này giải quyết khoảng trống đó bằng các dữ liệu khảo sát thực tế và quy trình giải pháp gắn liền với công cụ số hóa cụ thể.

Kết luận

Báo cáo tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Hải Minh đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận quản trị bán hàng và thực tiễn hoạt động tại Công ty TNHH CKL (Việt Nam) giai đoạn 2017 - 2020. Nghiên cứu đã chỉ rõ bức tranh toàn cảnh về cơ cấu doanh thu sản phẩm Sagiko, năng lực cạnh tranh với đối thủ Interfood và các điểm hạn chế trong quy trình xử lý đơn hàng, chăm sóc khách hàng. Hệ thống 5 nhóm giải pháp tại Chương 3—đặc biệt là việc chuẩn hóa quy trình tiếp xúc khách hàng, đào tạo nhân viên và số hóa quản lý bằng phần mềm KiotViet—mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả thương mại và mở rộng thị phần tại khu vực Đông Nam Bộ.