Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, ngành du lịch Việt Nam đã có những bước tăng trưởng đáng kể, khẳng định vị trí là ngành kinh tế dịch vụ tổng hợp mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội cao. Theo số liệu của Tổng cục Du lịch, năm 2015, lượng khách quốc tế đến Việt Nam đạt 7,944 triệu lượt người (tăng 0,9% so với năm 2014). Trong đó, các thị trường gửi khách hàng đầu gồm Trung Quốc (gần 1,8 triệu lượt, giảm 8,5%), Hàn Quốc (khoảng 1,1 triệu lượt, tăng 31,3%) và Nhật Bản (khoảng 671 nghìn lượt, tăng 3,6%). Đóng góp vào kết quả này có vai trò then chốt của hệ thống cơ sở lưu trú và các hoạt động marketing du lịch.
Tuy nhiên, thực tế kinh doanh cho thấy nhiều khách sạn có thứ hạng từ 3 sao trở xuống hoặc các cơ sở mới gia nhập thị trường gặp không ít khó khăn trong việc thu hút khách du lịch quốc tế. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ hạn chế về nguồn nhân lực và sự thiếu hụt ngân sách đầu tư cho hoạt động marketing. Tại khách sạn De Syloia (khách sạn 3 sao trực thuộc Công ty TNHH Duy Nghĩa, Hà Nội), năm 2015 đã đón 22.590 lượt khách quốc tế (tăng 21,97% so với năm 2014). Mặc dù lượng khách tăng, song nguồn khách chủ yếu là khách công vụ và lưu trú lặp lại, trong khi tỷ trọng khách du lịch thuần túy còn thấp và mức độ quay trở lại chưa cao. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Giải pháp marketing thu hút khách du lịch quốc tế của khách sạn De Syloia, công ty TNHH Duy Nghĩa, Hà Nội" được thực hiện nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp marketing phù hợp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất các giải pháp marketing và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động marketing thu hút khách du lịch quốc tế của khách sạn De Syloia.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động marketing thu hút khách du lịch quốc tế trong kinh doanh khách sạn.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing thu hút khách du lịch quốc tế tại khách sạn De Syloia giai đoạn 2014 – 2015; xác định các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất các nhóm giải pháp marketing và đưa ra các kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước, chính quyền địa phương nhằm nâng cao hiệu quả thu hút khách du lịch quốc tế đến khách sạn De Syloia trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing thu hút khách du lịch quốc tế của doanh nghiệp kinh doanh khách sạn.
- Phạm vi không gian: Khách sạn De Syloia, thuộc Công ty TNHH Duy Nghĩa, địa chỉ tại trung tâm thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2014 – 2015; các giải pháp định hướng áp dụng cho năm 2016 và những năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm, quy định pháp luật và mô hình marketing dịch vụ chuyên ngành:
- Khung lý thuyết và văn bản pháp luật: Tác giả sử dụng các định nghĩa về du lịch, khách du lịch, khách du lịch quốc tế (khách Inbound và Outbound) theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2005, các khái niệm của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Liên Hợp Quốc và định nghĩa của Michael M. Coltman. Khung lý thuyết marketing và marketing khách sạn dựa trên nền tảng học thuyết của Philip Kotler và Giáo trình Marketing du lịch của Trường Đại học Thương Mại.
- Hành vi mua và quá trình ra quyết định của khách du lịch quốc tế: Khóa luận phân tích mô hình hành vi mua gồm 5 giai đoạn: (1) Ý thức nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các phương án lựa chọn, (4) Quyết định mua, (5) Đánh giá sau mua; đồng thời xem xét tác động từ 4 nhóm nhân tố: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.
- Khung nội dung marketing khách sạn: Phân tích các bước triển khai gồm nghiên cứu thị trường; phân đoạn thị trường (theo địa lý, nhân khẩu học, mục đích chuyến đi, hành vi...); lựa chọn thị trường mục tiêu; định vị thương hiệu; và hệ thống marketing-mix dịch vụ (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến hỗn hợp, con người, quan hệ đối tác, tạo sản phẩm trọn gói và lập chương trình).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ thu thập từ các bộ phận kế toán, nhân sự, kinh doanh của khách sạn De Syloia (báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối vốn, cơ cấu lao động, tiền lương, bảng giá buồng phòng giai đoạn 2014 – 2015); dữ liệu bên ngoài từ sách báo, tạp chí chuyên ngành, cổng thông tin Tổng cục Du lịch và Sở Du lịch Hà Nội. Thời gian thu thập từ 15/03/2016 đến 24/03/2016.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Khảo sát bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu điều tra khách hàng quốc tế đang lưu trú tại khách sạn De Syloia. Thời gian phát phiếu từ 10/03/2016 đến 24/03/2016. Tổng số phiếu phát ra là 50 phiếu (30 phiếu phát trực tiếp tại sảnh/lễ tân, 20 phiếu phát qua bộ phận buồng). Cơ cấu mẫu dự kiến: 50% khách Trung Quốc, 30% khách Nhật Bản, 10% khách Hàn Quốc, 10% khách quốc tịch khác. Số phiếu thu về hợp lệ là 40 phiếu (đạt tỷ lệ 80%).
- Phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý khách sạn theo danh mục câu hỏi soạn sẵn vào tháng 03/2016, bao gồm Giám đốc điều hành Nguyễn Thanh Tùng (9h00 ngày 15/03/2016) và Trưởng bộ phận kinh doanh Cao Văn Huy (9h00 ngày 17/03/2016).
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp dữ liệu thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm, lập bảng so sánh tăng giảm tuyệt đối/tương đối giữa các năm và phân tích cơ cấu thị trường khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về marketing thu hút khách du lịch quốc tế trong kinh doanh khách sạn
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh khách sạn và bản chất của hoạt động marketing du lịch. Tác giả làm rõ đặc thù của sản phẩm khách sạn (tính vô hình, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, không thể lưu kho, phụ thuộc vào vị trí và tài nguyên du lịch). Hoạt động marketing thu hút khách quốc tế đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về văn hóa tiêu dùng, khả năng chi trả và độ dài lưu trú của từng thị trường quốc gia.
Chương này phân tích chi tiết quy trình triển khai marketing trong khách sạn bao gồm: nghiên cứu thị trường du lịch; phân đoạn thị trường bằng các phương pháp (một giai đoạn, hai giai đoạn, nhiều giai đoạn); lựa chọn thị trường mục tiêu dựa trên tiêu chí quy mô, tốc độ tăng trưởng và năng lực cạnh tranh; xác lập chiến lược định vị; và phối thức marketing-mix đặc thù (7P). Đồng thời, tác giả xây dựng khung phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ, nhân khẩu học), môi trường ngành (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp, trung gian phân phối, công chúng) và môi trường vi mô nội bộ (tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, nhân lực).
Chương 2: Thực trạng marketing thu hút khách du lịch quốc tế của khách sạn De Syloia, Hà Nội
Chương 2 giới thiệu tổng quan quá trình phát triển của khách sạn De Syloia: tiền thân là nhà nghỉ Long Thành (hoạt động từ năm 1992), sau đó nâng cấp thành khách sạn 9 tầng với quy mô 33 phòng và nhà hàng Cây Cau (diện tích ban đầu 150 m²), được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh năm 1993 và công nhận tiêu chuẩn 3 sao năm 1995. Khách sạn vận hành theo mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng gồm 9 bộ phận: kế toán, nhân sự, marketing, lễ tân, nhà hàng, buồng, bảo vệ, kỹ thuật và quản lý.
Bảng tổng hợp một số chỉ tiêu hoạt động kinh doanh của khách sạn De Syloia (2014 – 2015)
| Chỉ tiêu kinh doanh |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Chênh lệch (2015/2014) |
Tỷ lệ tăng/giảm (%) |
| Tổng doanh thu (triệu đồng) |
10.637,34 |
11.822,34 |
+1.185,00 |
+11,14% |
| - Doanh thu lưu trú |
5.834,22 |
6.040,16 |
+205,94 |
+3,53% |
| - Doanh thu ăn uống |
4.135,12 |
4.692,58 |
+557,46 |
+13,48% |
| - Doanh thu dịch vụ bổ sung |
674,56 |
1.096,16 |
+421,60 |
+62,50% |
| Tổng chi phí (triệu đồng) |
6.362,23 |
7.002,27 |
+640,04 |
+10,06% |
| Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) |
3.287,87 |
3.618,63 |
+330,76 |
+10,06% |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
2.630,30 |
2.703,06 |
+72,76 |
+2,77% |
| Tổng số lao động (người) |
31 |
33 |
+2 |
+6,45% |
| Tổng vốn kinh doanh (triệu đồng) |
18.468,00 |
22.723,00 |
+4.255,00 |
+23,04% |
| - Vốn cố định |
14.119,00 |
16.930,00 |
+2.811,00 |
+19,91% |
| - Vốn lưu động |
4.310,00 |
5.754,00 |
+1.444,00 |
+33,50% |
Về thực trạng triển khai các hoạt động marketing:
- Nghiên cứu thị trường: Tiến hành định kỳ 2 lần/năm (tháng 3 và tháng 9), chủ yếu phát phiếu điều tra hoặc gửi email cho khách cũ, kết hợp theo dõi dữ liệu đối thủ. Hà Nội có hơn 120 khách sạn, trong đó phân khúc 1 - 2 sao chiếm 64%, 3 sao chiếm 20%, 4 - 5 sao chiếm 16%, tạo áp lực cạnh tranh thị phần lớn đối với De Syloia.
- Phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu: Khách sạn sử dụng phương pháp phân đoạn 2 giai đoạn (kết hợp vị trí địa lý và mục đích chuyến đi). Thị trường khách quốc tế chiếm 75,04% (năm 2014) và 74,68% (năm 2015). Cơ cấu khách quốc tế phân theo quốc gia: Trung Quốc chiếm 37%, Nhật Bản chiếm 28%, các quốc tịch khác chiếm 35%. Thị trường mục tiêu trọng tâm là khách công vụ và khách lưu trú đến từ Trung Quốc và Nhật Bản.
- Định vị thương hiệu: Xác định dựa trên giá cả và chất lượng. Khảo sát 40 khách quốc tế về lý do lựa chọn khách sạn cho kết quả: 45% do giá cả, 20% do thương hiệu, 15% do thái độ phục vụ của nhân viên, 15% do chất lượng dịch vụ/hài lòng lần trước, 5% vì lý do khác.
- Thực trạng Marketing-mix:
- Sản phẩm: Gồm 33 phòng chia làm 4 hạng (Superior, Deluxe, Executive Suites, De Syloia); dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Cây Cau (tầng 1 và 2); dịch vụ bổ sung gồm giặt là, phòng hội thảo nhỏ, đưa đón, spa. Hạn chế: thực đơn còn thiếu món Âu, quầy bar nhỏ, dịch vụ giặt là còn xảy ra sai sót làm hỏng đồ của khách, phòng hội thảo quy mô nhỏ chưa tạo được nguồn thu lớn.
- Giá: Áp dụng chính sách giá theo mùa và phân biệt đối tượng, tuy nhiên mức chiết khấu cho khách đoàn và đại lý lữ hành còn thiếu linh hoạt.
- Phân phối: Kết hợp kênh trực tiếp (lễ tân, website) và kênh gián tiếp (trang đặt phòng Booking.com, các công ty lữ hành). Tuy nhiên, website còn đơn giản, chưa tối ưu giao diện quốc tế và quy trình xác thực đặt phòng chưa chặt chẽ.
- Xúc tiến: Hoạt động quảng bá còn mang tính thời vụ, chủ yếu dùng tập gấp, tờ rơi, đăng thông tin định kỳ trên tạp chí, chưa đầu tư ngân sách tương xứng cho xúc tiến trực tuyến và quan hệ công chúng (PR).
- Con người: Tổng số 33 nhân sự. Trình độ học vấn: 30,3% đại học, 36,36% cao đẳng, 33,33% trung cấp. Trình độ ngoại ngữ còn là điểm nghẽn khi chỉ có 21,21% nhân viên đạt trình độ C tiếng Anh, còn lại ở mức độ A và B.
Chương 3: Đề xuất một số giải pháp marketing và kiến nghị thu hút khách du lịch quốc tế của khách sạn De Syloia, Hà Nội
Chương 3 trình bày các dự báo phát triển du lịch năm 2016 (mục tiêu ngành du lịch Việt Nam đón 8,5 triệu lượt khách quốc tế, Hà Nội đón 4 triệu lượt khách quốc tế; triển khai chính sách miễn thị thực 15 ngày cho 6 quốc gia: Anh, Pháp, Đức, Italy, Tây Ban Nha, Belarus). Tác giả đề xuất các giải pháp marketing cụ thể cho De Syloia:
- Hoàn thiện nghiên cứu thị trường: Tăng tần suất nghiên cứu từ 2 lần/năm lên ít nhất 3 tháng/lần; thiết kế phiếu điều tra chuyên sâu về sự hài lòng; triển khai phương pháp "khách hàng bí mật" tự trải nghiệm dịch vụ tại các khách sạn đối thủ cạnh tranh (khách sạn Cầu Giấy, Sen, Bella Vita, Danly).
- Hoàn thiện phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu: Chia nhỏ thị trường khách quốc tế theo từng quốc gia cụ thể (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Malaysia, Mỹ, Nga, Pháp...); bổ sung tiêu thức phân đoạn theo kênh phân phối; mở rộng khai thác thêm hai thị trường mục tiêu tiềm năng có khả năng chi trả cao là Mỹ và Nga.
- Hoàn thiện định vị sản phẩm: Xây dựng phong cách phục vụ chuyên nghiệp đồng bộ từ ban quản lý đến nhân viên tiếp xúc trực tiếp; đóng gói dịch vụ lưu trú kết hợp ăn uống và vận chuyển thành các sản phẩm trọn gói tiện lợi.
- Hoàn thiện chính sách Marketing-mix:
- Chính sách sản phẩm: Nâng cấp trang thiết bị phòng nghỉ chuẩn 3 sao quốc tế; trang trí hoa tươi, tranh ảnh, sắp xếp phòng theo phong cách 4 mùa; bổ sung món ăn phương Tây và các món đặc sản Hà Nội vào thực đơn nhà hàng Cây Cau; nâng cao chất lượng bữa sáng buffet miễn phí; mở rộng quầy bar; khắc phục triệt để quy trình giặt là; nâng cấp phòng hội nghị và nghiên cứu bổ sung dịch vụ tiện ích như bể bơi, spa.
- Chính sách giá: Giảm từ 5% đến 10% giá phòng cho khách đoàn quốc tế (từ 3 phòng trở lên) hoặc khách lưu trú dịp lễ hội; xây dựng mức hoa hồng và giá ưu đãi cố định cho các công ty lữ hành đối tác lâu năm.
- Chính sách phân phối: Nâng cấp giao diện website đặt phòng trực tuyến đa ngôn ngữ, thiết lập hệ thống xác thực đơn đặt phòng tránh tình trạng đặt phòng ảo; tăng cường liên kết với các kênh OTA (Booking.com) và mạng lưới đại lý lữ hành quốc tế.
- Chính sách xúc tiến: Tăng ngân sách tiếp thị; phát hành ấn phẩm, sách ảnh chất lượng cao; quảng bá qua truyền hình và ấn phẩm du lịch uy tín; áp dụng chính sách thẻ VIP và tổ chức hội nghị tri ân khách hàng thân thiết; tham gia hội chợ triển lãm du lịch và các cuộc thi ẩm thực.
- Chính sách con người và đối tác: Ưu tiên tuyển dụng nhân sự chuyên ngành du lịch - khách sạn từ các trường đại học uy tín; định kỳ tổ chức đào tạo nâng cao nghiệp vụ và trình độ tiếng Anh; cải thiện chế độ đãi ngộ, tiền lương và động viên tinh thần nhằm hạn chế tỷ lệ nghỉ việc; tăng cường giám sát chất lượng; xây dựng quan hệ bạn hàng bền vững với các đơn vị lữ hành và nhà cung ứng.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý:
- Đối với Nhà nước và Tổng cục Du lịch: Đơn giản hóa thủ tục xuất nhập cảnh và cấp visa du lịch; đẩy mạnh đầu tư hạ tầng giao thông đô thị; giảm thuế nhập khẩu phương tiện vận chuyển chuyên dùng cho du lịch; đưa Quỹ hỗ trợ phát triển du lịch vào vận hành hiệu quả; mở rộng xúc tiến du lịch quốc gia tại các thị trường trọng điểm.
- Đối với Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch Hà Nội: Đẩy mạnh bảo tồn và phát huy các di sản văn hóa thế giới (Hoàng Thành Thăng Long, Văn Miếu, lễ hội Gióng...); quy hoạch du lịch Ba Vì - Suối Hai; tăng cường quản lý môi trường du lịch và giám sát tiêu chuẩn cấp phép cơ sở lưu trú trên địa bàn.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận đã phản ánh bức tranh hoạt động kinh doanh của khách sạn De Syloia qua các số liệu xác thực giai đoạn 2014 – 2015. Tổng doanh thu năm 2015 đạt 11.822,34 triệu đồng (+11,14%), trong đó dịch vụ bổ sung có mức tăng trưởng doanh thu cao nhất đạt 62,50% (đạt 1.096,16 triệu đồng). Lợi nhuận trước thuế đạt 3.618,63 triệu đồng (+10,06%). Kết quả khảo sát 40 khách quốc tế chỉ ra mức giá cạnh tranh là yếu tố chi phối lớn nhất (45%) dẫn dắt quyết định chọn khách sạn, trong khi hạn chế lớn nhất nằm ở kỹ năng ngoại ngữ của nhân sự (chỉ 21,21% đạt trình độ C tiếng Anh) và sự đơn điệu trong cơ cấu sản phẩm ăn uống, hội nghị.
- Hệ thống giải pháp đề xuất: Công trình đã cụ thể hóa chiến lược marketing 7P bám sát thực tiễn của một khách sạn 3 sao quy mô 33 phòng, định hình lộ trình mở rộng thị trường khách tiềm năng (Mỹ, Nga) bên cạnh việc duy trì thị trường truyền thống (Trung Quốc, Nhật Bản).
- Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Tác giả khẳng định tính mới của đề tài khi là công trình đầu tiên nghiên cứu toàn diện và chuyên sâu về giải pháp marketing thu hút khách du lịch quốc tế áp dụng riêng cho trường hợp khách sạn De Syloia (thuộc Công ty TNHH Duy Nghĩa), không bị trùng lặp với các khóa luận trước đó tại Đại học Thương Mại (như các nghiên cứu của Vũ Thị Phương năm 2014 về khách sạn InterContinental hay Nguyễn Thị Thúy năm 2014 về khách sạn Nova).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Dữ liệu định lượng thứ cấp chỉ giới hạn trong phạm vi 2 năm (2014 – 2015) tại một cơ sở kinh doanh cụ thể, chưa có chuỗi số liệu dài hạn để chạy các mô hình dự báo kinh tế lượng phức tạp.
- Dung lượng mẫu khảo sát sơ cấp còn khiêm tốn ($n = 40$ phiếu hợp lệ) do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực tiếp cận khách quốc tế.
- Phương pháp phân tích chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả và so sánh tỷ lệ phần trăm qua phần mềm Excel, chưa áp dụng các kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay kiểm định hồi quy để lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố marketing-mix đến sự hài lòng của du khách.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát đối với nhiều phân khúc khách sạn 3 sao khác trên địa bàn Hà Nội; kết hợp phân tích các công cụ tiếp thị kỹ thuật số hiện đại (Social Media Marketing, SEO, tiếp thị qua nền tảng OTA chuyên sâu) trong bối cảnh chuyển đổi số ngành du lịch.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Marketing Thương mại cần tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp ứng dụng.
- Ban giám đốc, bộ phận kinh doanh và tiếp thị của khách sạn De Syloia cùng các cơ sở lưu trú quy mô vừa và nhỏ (3 sao) tại các đô thị du lịch.
- Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Mẫu phiếu khảo sát ý kiến khách hàng quốc tế (thiết kế trong phần Phụ lục 1) gồm 10 nhóm câu hỏi đo lường mức độ hài lòng và động cơ lựa chọn dịch vụ.
- Phương pháp kết hợp phân đoạn thị trường theo vị trí địa lý và mục đích chuyến đi dành cho phân khúc khách sạn thương mại nội đô.
- Bảng tổng hợp số liệu tài chính, doanh thu, chi phí, lao động và cơ cấu vốn thực tế tại khách sạn 3 sao.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách sạn De Syloia có quy mô và cơ cấu dịch vụ như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Khách sạn đạt tiêu chuẩn 3 sao quốc tế, cao 9 tầng với quy mô 33 phòng nghỉ (chia thành 4 loại: Superior, Deluxe, Executive Suites, De Syloia), 1 nhà hàng Cây Cau diện tích 150 m² phục vụ món Việt và món Âu tại tầng 1 và 2, cùng các dịch vụ bổ sung như phòng hội thảo nhỏ, quầy bar, giặt là, spa và xe đưa đón.
2. Thị trường khách quốc tế trọng tâm của khách sạn De Syloia là các quốc gia nào?
Thị trường mục tiêu hàng đầu của khách sạn là khách đến từ Trung Quốc (chiếm 37% lượng khách quốc tế) và Nhật Bản (chiếm 28%), chủ yếu lưu trú với mục đích công vụ hoặc đi theo đoàn lữ hành.
3. Theo kết quả khảo sát thực tế, yếu tố nào chi phối nhiều nhất đến quyết định chọn khách sạn của du khách quốc tế?
Theo kết quả phân tích 40 phiếu điều tra, 45% khách du lịch quốc tế lựa chọn De Syloia vì mức giá cả phù hợp, 20% lựa chọn do thương hiệu, 15% do thái độ phục vụ của nhân viên, 15% do chất lượng dịch vụ/hài lòng từ lần lưu trú trước và 5% do các lý do khác.
4. Khóa luận chỉ ra những điểm nghẽn lớn nhất trong hoạt động marketing của khách sạn là gì?
Các điểm nghẽn chính gồm: ngân sách dành cho xúc tiến marketing còn thấp; hoạt động nghiên cứu thị trường chỉ làm định kỳ 2 lần/năm; trình độ tiếng Anh của nhân viên hạn chế (chỉ 21,21% có chứng chỉ C); thực đơn ăn uống thiếu sự đa dạng món Âu; quy trình giặt là còn sai sót; và trang web đặt phòng trực tuyến chưa tối ưu hoá tính năng xác thực thanh toán.
5. Khóa luận đề xuất những thị trường khách du lịch quốc tế tiềm năng nào cần mở rộng khai thác?
Bên cạnh việc củng cố thị trường truyền thống (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc), tác giả đề xuất khách sạn De Syloia cần tập trung mở rộng quan hệ đối tác lữ hành để khai thác thêm hai thị trường khách tiềm năng có khả năng chi trả cao và lưu trú dài ngày là thị trường Mỹ và Nga.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh đã phân tích bức tranh thực trạng kinh doanh và hoạt động marketing thu hút khách du lịch quốc tế tại khách sạn De Syloia (Hà Nội) giai đoạn 2014 – 2015. Trên cơ sở lý luận marketing dịch vụ lưu trú và dữ liệu khảo sát thực nghiệm ($n = 40$), tác giả đã chỉ rõ các ưu thế về giá cả, vị trí trung tâm cũng như những hạn chế về ngoại ngữ nhân sự, cơ cấu sản phẩm và hoạt động truyền thông. Hệ thống giải pháp marketing-mix 7P và các kiến nghị quản lý nhà nước được xây dựng có tính khả thi, đóng vai trò là tài liệu tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp khách sạn 3 sao trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút thị trường khách quốc tế.