Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Sở hữu trí tuệ của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Như (Trường Đại học Luật Hà Nội, 2025) tiếp cận vấn đề bảo hộ sáng chế dược phẩm từ mối tương quan phức tạp giữa quyền sở hữu trí tuệ và quyền tiếp cận thuốc của con người. Về mặt bối cảnh thực tiễn, dược phẩm là sản phẩm thiết yếu gắn liền trực tiếp với quyền được chăm sóc sức khỏe và quyền sống – những quyền cơ bản được khẳng định tại Điều 25 Tuyên ngôn Nhân quyền Quốc tế (UDHR 1948) và Điều 12 Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (CESCR 1966). Tuy nhiên, các tiêu chuẩn bảo hộ sở hữu trí tuệ nghiêm ngặt theo Hiệp định TRIPS của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng thời hạn độc quyền sáng chế 20 năm tạo ra nguy cơ độc quyền thị trường và đẩy giá thuốc lên cao, tạo rào cản tài chính đối với bệnh nhân mắc các bệnh hiểm nghèo như ung thư, tim mạch, viêm gan, HIV/AIDS.

Tại Việt Nam, với đặc thù một quốc gia đang phát triển, hệ thống y tế đối mặt với nhiều áp lực từ dịch bệnh, già hóa dân số và chi phí điều trị gia tăng. Năng lực sản xuất thuốc nội địa còn hạn chế, chủ yếu phụ thuộc vào thuốc generic nhập khẩu (từ Ấn Độ và các thị trường khác) hoặc nguyên liệu thô nước ngoài. Việc các tập đoàn dược phẩm đa quốc gia áp dụng chiến lược nộp đơn sáng chế thứ cấp (secondary patents) cho các cải tiến nhỏ nhằm kéo dài thời gian bảo hộ (evergreening) đặt ra bài toán cấp bách về việc hài hòa giữa lợi ích của chủ sở hữu sáng chế và lợi ích sức khỏe cộng đồng.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn về bảo hộ sáng chế dược phẩm tại Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Khóa luận xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích, hệ thống hóa cơ sở lý luận về sáng chế dược phẩm, đặc điểm bảo hộ và các yếu tố tác động.
  2. Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi bảo hộ sáng chế dược phẩm tại Việt Nam; chỉ ra thành tựu, bất cập và phân tích kinh nghiệm quốc tế.
  3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi tại Việt Nam nhằm cân bằng giữa bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và bảo đảm quyền tiếp cận thuốc.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các quan điểm khoa học, quy định pháp luật Việt Nam và quốc tế về bảo hộ sáng chế dược phẩm, cùng thực tiễn áp dụng pháp luật. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào hệ thống pháp luật Việt Nam (đối chiếu với các điều ước quốc tế như TRIPS, Công ước Paris, PCT, EVFTA và pháp luật một số quốc gia); phạm vi thời gian khảo cứu các văn bản quy phạm và số liệu thực tiễn có hiệu lực đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng các chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước Việt Nam về phát triển sở hữu trí tuệ trong tiến trình hội nhập quốc tế.

Về cơ sở lý thuyết và pháp lý, đề tài vận dụng các học thuyết kinh tế - pháp lý về bằng sáng chế được hệ thống hóa bởi Fritz Machlup (1958) và Báo cáo năm 2008 của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), bao gồm ba căn cứ lý luận chính: khuyến khích sáng tạo; công khai tri thức phục vụ xã hội ("sự đánh đổi sáng chế" - patent bargain); và thúc đẩy chuyển giao công nghệ, cạnh tranh lành mạnh. Hệ thống văn bản pháp luật và văn kiện quốc tế được sử dụng gồm:

  • Văn bản quốc tế: Công ước Paris về Bảo hộ Sở hữu Công nghiệp (1883, có hiệu lực tại Việt Nam từ 08/03/1949); Hiệp ước Hợp tác Sáng chế (PCT 1970, có hiệu lực tại Việt Nam từ 10/03/1993); Hiệp định TRIPS của WTO; Tuyên bố Doha năm 2001 về TRIPS và Sức khỏe Cộng đồng; Quyết định ngày 30/08/2003 của Đại hội đồng WTO về thực thi Đoạn 6 Tuyên bố Doha; Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA).
  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi, bổ sung); Luật Dược năm 2016 (Luật số 105/2016/QH13); Bộ luật Dân sự năm 2015; Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017); Nghị định số 65/2023/NĐ-CP; Nghị định số 46/2024/NĐ-CP; Nghị định số 185/2013/NĐ-CP; Thông tư số 23/2023/TT-BKHCN.

Các phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Phân tích quy định của pháp luật quốc tế và pháp luật thực định Việt Nam; tổng hợp các luận điểm khoa học từ các công trình nghiên cứu trong nước (Lê Thị Nam Giang, Nguyễn Thị Tuyết Nhung, Lê Thị Bích Thủy) và quốc tế (Holger Hestermeyer, Frederick M. Abbott, Duncan Matthews, Duncan Bucknell, Sarah Joseph).
  • Phương pháp luật học so sánh: Đánh giá mức độ tương thích giữa pháp luật Việt Nam với các cam kết quốc tế và đối chiếu kinh nghiệm bảo hộ của các quốc gia.
  • Phương pháp thống kê và mô hình hóa: Xử lý và tổng hợp dữ liệu đơn đăng ký sáng chế, văn bằng bảo hộ được cấp từ Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam (IP Viet Nam) và số liệu xử lý vi phạm của các cơ quan chức năng.

Nguồn dữ liệu của đề tài là dữ liệu thứ cấp chính thức từ Báo cáo thường niên hoạt động sở hữu trí tuệ của Cục Sở hữu trí tuệ (giai đoạn đến quý 3/2024), các bản án thương mại của Tòa án nhân dân (điển hình là Bản án số 76/2024/KDTM-PT của Tòa án nhân dân cấp cao tại TP. Hồ Chí Minh), hồ sơ điều tra thực tế và các văn bản điều ước quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về sáng chế dược phẩm và bảo hộ sáng chế dược phẩm

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm pháp lý, phân loại dạng yêu cầu bảo hộ và luận cứ khoa học về bảo hộ sáng chế trong lĩnh vực y dược:

  • Khái niệm và đặc thù: Sáng chế dược phẩm là giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm, quy trình, phương pháp nhằm giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng (phòng bệnh, chẩn đoán, điều trị, điều chỉnh chức năng sinh lý). Bốn đặc tính cơ bản của sáng chế dược phẩm gồm: (1) Phục vụ trực tiếp sức khỏe cộng đồng; (2) Trải qua quy trình nghiên cứu và phát triển (R&D) nghiêm ngặt (khám phá hoạt chất, thử nghiệm tiền lâm sàng, thử nghiệm lâm sàng theo Tuyên bố Helsinki và ICH, đăng ký sáng chế, phê duyệt lưu hành); (3) Tác động lớn đến an ninh y tế, xã hội và kinh tế; (4) Thời gian khai thác độc quyền thực tế bị rút ngắn đáng kể (giai đoạn thử nghiệm và cấp phép mất 10–15 năm, dẫn đến thời gian độc quyền thương mại thực tế chỉ còn khoảng 10 năm dù thời hạn bảo hộ danh nghĩa là 20 năm).
  • Các dạng điểm yêu cầu bảo hộ (patent claims) phổ biến: Điểm yêu cầu bảo hộ đối với chế phẩm và thành phần (compositions and components); liệu pháp kết hợp (combination therapy); liều lượng và cách dùng (dosage and administration); dạng muối, ete, este (salts, ethers, esters); dạng thù hình (polymorphic forms); sáng chế lựa chọn (selection inventions); phương pháp điều trị y học (thường bị loại trừ theo Điều 27.2 TRIPS); và điểm yêu cầu bảo hộ mục đích sử dụng (use claims/second medical use).
  • Nền tảng lý luận và cơ sở pháp lý quốc tế: Khẳng định quyền sáng chế là tài sản trí tuệ hợp pháp giúp bù đắp chi phí R&D, thúc đẩy công khai tri thức và chuyển giao công nghệ. Phân tích các khuôn khổ quốc tế nền tảng (Công ước Paris, Hiệp ước PCT, Hiệp định TRIPS, Tuyên bố Doha 2001) và các cam kết chuyên sâu trong Chương Sở hữu trí tuệ của EVFTA (quy định về đền bù thời gian cấp phép lưu hành bị chậm trễ và bảo hộ độc quyền dữ liệu thử nghiệm lâm sàng tối thiểu 5 năm).

Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về bảo hộ sáng chế dược phẩm tại Việt Nam

Chương 2 phân tích chi tiết khung pháp lý thực định, thủ tục xác lập quyền, giới hạn quyền và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam:

  • Xác lập quyền và tiêu chuẩn bảo hộ: Căn cứ Điều 59 Luật Sở hữu trí tuệ và Thông tư số 23/2023/TT-BKHCN, đối tượng bị loại trừ gồm các phương pháp chẩn đoán, điều trị bệnh và chất tự nhiên tồn tại sẵn (trừ khi có sự can thiệp, tinh chế hoặc biến đổi nhân tạo tạo ra giải pháp kỹ thuật mới). Tiêu chuẩn bảo hộ gồm tính mới (Điều 60, ngoại lệ 6 tháng), trình độ sáng tạo (không hiển nhiên, không phải phép cộng cơ học), và khả năng áp dụng công nghiệp (Việt Nam áp dụng tiêu chuẩn "industrial applicability" chặt chẽ hơn tiêu chuẩn "utility" để hạn chế bảo hộ quá mức). Thủ tục bao gồm thẩm định hình thức (1 tháng xử lý) và thẩm định nội dung (yêu cầu trong vòng 42 tháng kể từ ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên), có cơ chế kiểm soát nguồn gốc tài nguyên di truyền và tri thức truyền thống.
  • Giới hạn quyền và thực thi: Phân tích ngoại lệ phê duyệt thuốc (ngoại lệ Bolar tại Điểm a Khoản 2 Điều 125 Luật Sở hữu trí tuệ cho phép sản xuất thử nghiệm, thu thập dữ liệu phục vụ đăng ký thuốc generic); cơ chế cấp phép bắt buộc/chuyển giao quyền sử dụng theo quyết định của cơ quan nhà nước (Điều 133, 137, 145–147); nguyên tắc hết quyền và nhập khẩu song song (Điểm b Khoản 2 Điều 125). Thời hạn bảo hộ cố định 20 năm, không gia hạn. Hệ thống thực thi gồm biện pháp tự bảo vệ, dân sự (Điều 202, 203), hành chính (xử phạt, tịch thu, tiêu hủy; Nghị định số 46/2024/NĐ-CP mở rộng quyền của Hải quan đối với hàng quá cảnh), và hình sự (Điều 194 Bộ luật Hình sự 2015 về tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh).
  • Số liệu thống kê và thực tiễn: Năm 2023, Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận 156.413 đơn các loại (tăng 11% so với 2022), xử lý 125.778 đơn, trong đó có 74.130 đơn xác lập quyền sở hữu công nghiệp (tăng 13,2%). Tính đến hết quý 3/2024, Cục tiếp nhận 64.282 đơn đăng ký xác lập quyền. Đơn sáng chế dược phẩm chiếm tỷ trọng trung bình khoảng 20% tổng số đơn sáng chế qua các năm.

Bảng tổng hợp số vụ việc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế dược phẩm được các cơ quan chức năng xử lý tính đến hết năm 2020:

Cơ quan xử lý Tòa án Thanh tra Bộ KH&CN Quản lý thị trường Hải quan Công an Tổng số
Số vụ xâm phạm sáng chế dược phẩm 1 0 0 0 0 1
  • Án lệ thực tế: Phân tích Bản án số 76/2024/KDTM-PT (19/09/2024) của Tòa án nhân dân cấp cao tại TP. Hồ Chí Minh giữa nguyên đơn Merck Sharp & Dohme (sở hữu Bằng độc quyền sáng chế số 7037 cho hợp chất Sitagliptin phosphate monohydrate trị tiểu đường type 2) và bị đơn là một công ty dược Việt Nam sản xuất các thuốc Zlatko-25, Zlatko-50, Zlatko-100. Tòa phán quyết buộc bị đơn chấm dứt hành vi xâm phạm, tiêu hủy 290 hộp Zlatko-50 tồn kho, tái xuất 48,7 kg nguyên liệu Sitagliptin và bồi thường thiệt hại 500 triệu đồng.
  • Tồn tại và nguyên nhân: (1) Số lượng đơn và văn bằng của chủ thể trong nước rất thấp (năm 2018 toàn ngành có 1.028 đơn nộp, cấp 409 bằng; riêng năm 2011 không có bằng sáng chế dược phẩm nào được cấp cho chủ thể Việt Nam; thị trường bị chi phối bởi doanh nghiệp nước ngoài); (2) Bảo hộ độc quyền làm tăng giá thuốc và việc lạm dụng đơn sáng chế thứ cấp cản trở sự xuất hiện của thuốc generic; (3) Khó khăn trong thực thi hình sự do vướng mắc trong phân định giữa thuốc giả và thuốc kém phẩm chất/vi phạm sở hữu trí tuệ (dẫn chứng vụ án sản xuất thuốc năm 2007 tại TP. Hồ Chí Minh theo Điều 157 Bộ luật Hình sự 1999 và Nghị định 185/2013/NĐ-CP).

Chương 3: Bài học kinh nghiệm quốc tế và kiến nghị hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi bảo hộ sáng chế dược phẩm tại Việt Nam

Chương 3 trình bày các bài học rút ra từ hệ thống pháp luật quốc tế và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Kinh nghiệm quốc tế: Tổng hợp các nguyên tắc quốc tế, khuôn khổ bảo hộ và bài học kinh nghiệm từ các quốc gia trong việc tận dụng các điều khoản linh hoạt của TRIPS, quản lý bảo hộ dạng thù hình, đơn sáng chế lựa chọn và kiểm soát việc gia hạn độc quyền bất hợp lý.
  • Kiến nghị hoàn thiện pháp luật: Đề xuất hoàn thiện các quy định về tiêu chuẩn cấp bằng sáng chế dược phẩm, quy định rõ ràng tiêu chí thẩm định đối với các đơn sáng chế thứ cấp, cụ thể hóa thủ tục cấp phép bắt buộc nhằm bảo đảm an ninh y tế công cộng và hoàn thiện cơ chế bảo hộ độc quyền dữ liệu thử nghiệm tương thích với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
  • Kiến nghị nâng cao hiệu quả thực thi: Tăng cường năng lực chuyên môn của giám định viên và thẩm phán trong xử lý tranh chấp kỹ thuật dược phẩm; tăng cường phối hợp liên ngành giữa Cục Sở hữu trí tuệ, Cục Quản lý Dược, Hải quan, Quản lý thị trường; hoàn thiện hướng dẫn áp dụng pháp luật hình sự để phân định ranh giới giữa tội phạm hàng giả và hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Hệ thống hóa số liệu thực tiễn và án lệ: Cung cấp bức tranh toàn diện về số liệu đăng ký sáng chế tại Cục Sở hữu trí tuệ (chiếm tỷ trọng ~20% tổng số đơn; năm 2023 tiếp nhận 156.413 đơn các loại và xử lý 74.130 đơn xác lập quyền; quý 3/2024 nhận 64.282 đơn). Phân tích chi tiết vụ án tranh chấp sáng chế dược phẩm tiêu biểu được xét xử phúc thẩm năm 2024 (Bản án 76/2024/KDTM-PT liên quan đến hợp chất Sitagliptin phosphate monohydrate với phán quyết tiêu hủy 290 hộp thuốc Zlatko-50 và thu hồi 48,7 kg nguyên liệu).
  • Chỉ rõ các bất cập trong phân định pháp lý: Làm sáng tỏ lỗ hổng và sự lúng túng trong thực tiễn áp dụng pháp luật khi phân định giữa tội phạm sản xuất, buôn bán thuốc giả (Điều 194 Bộ luật Hình sự 2015) với các hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp hoặc sản xuất thuốc không đạt tiêu chuẩn chất lượng (dẫn chứng từ vụ án năm 2007 tại TP. Hồ Chí Minh và Nghị định số 185/2013/NĐ-CP).
  • Đóng góp so với các công trình trước: Trong khi các nghiên cứu trước đây (như luận văn thạc sĩ năm 2012 tại Đại học Luật Hà Nội hay công trình của Lê Thị Nam Giang năm 2010, Nguyễn Thị Tuyết Nhung năm 2014) chủ yếu dừng lại ở phân tích lý luận chung hoặc tập trung đơn lẻ vào cơ chế chuyển giao bắt buộc, khóa luận này đã cập nhật toàn diện hệ thống văn bản pháp luật mới nhất (Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, Nghị định số 65/2023/NĐ-CP, Nghị định số 46/2024/NĐ-CP, Thông tư số 23/2023/TT-BKHCN) và các cam kết mới trong EVFTA cùng các án lệ thực tế vừa phát sinh năm 2024.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các quy định pháp luật thực định và dữ liệu thực thi tính đến năm 2024. Do tính chất bảo mật của hồ sơ thẩm định sáng chế và số lượng vụ việc tranh chấp được đưa ra xét xử công khai còn rất ít (chỉ ghi nhận 1 vụ việc tại Tòa án tính đến hết năm 2020), nguồn dữ liệu thực tế về giải quyết tranh chấp sáng chế dược phẩm tại Việt Nam còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế giải quyết tranh chấp liên quan đến việc liên kết sáng chế với thủ tục đăng ký lưu hành thuốc (patent linkage), tác động dài hạn của các cam kết bảo hộ dữ liệu thử nghiệm theo EVFTA và CPTPP đối với ngành công nghiệp dược phẩm sinh học (biopharmaceuticals) tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Kinh tế, Luật Dân sự; giảng viên và các nhà nghiên cứu chính sách y tế - pháp luật; cán bộ pháp chế tại các doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu và kinh doanh dược phẩm.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Hệ thống tiêu chí phân loại và thẩm định 8 dạng điểm yêu cầu bảo hộ sáng chế dược phẩm tại Chương 1.
    • Phân tích cơ sở pháp lý và án lệ thực tế tại Bản án số 76/2024/KDTM-PT cùng các quy định về ngoại lệ Bolar, chuyển giao quyền sử dụng bắt buộc và quy chuẩn phân định thuốc giả trong Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Sáng chế dược phẩm có những đặc thù nào khác biệt so với sáng chế trong các lĩnh vực kỹ thuật khác?
Sáng chế dược phẩm có bốn đặc thù chính: trực tiếp phục vụ sức khỏe và tính mạng con người; quy trình R&D kéo dài và tốn kém qua nhiều giai đoạn thử nghiệm lâm sàng khắt khe; tác động sâu sắc đến an ninh y tế và trật tự kinh tế - xã hội; và thời gian độc quyền thương mại thực tế bị rút ngắn (chỉ còn khoảng 10 năm so với thời hạn danh nghĩa 20 năm do giai đoạn thử nghiệm và xin cấp phép lưu hành mất từ 10–15 năm).

2. Pháp luật Việt Nam quy định thế nào về việc sử dụng sáng chế dược phẩm đang được bảo hộ để đăng ký lưu hành thuốc generic (ngoại lệ Bolar)?
Theo Điểm a Khoản 2 Điều 125 Luật Sở hữu trí tuệ, chủ sở hữu sáng chế không có quyền cấm người khác sử dụng sáng chế nhằm mục đích thử nghiệm, sản xuất thử hoặc thu thập dữ liệu để thực hiện thủ tục xin cấp phép lưu hành, nhập khẩu hoặc phân phối sản phẩm tại cơ quan quản lý nhà nước. Quy định này giúp các nhà sản xuất generic hoàn thiện hồ sơ đăng ký thuốc để kịp thời đưa sản phẩm ra thị trường ngay khi bằng sáng chế hết hạn.

3. Bản án số 76/2024/KDTM-PT giải quyết tranh chấp sáng chế dược phẩm nào và phán quyết ra sao?
Bản án ngày 19/09/2024 của Tòa án nhân dân cấp cao tại TP. Hồ Chí Minh giải quyết tranh chấp giữa nguyên đơn Merck Sharp & Dohme (chủ Bằng độc quyền sáng chế số 7037 bảo hộ hợp chất Sitagliptin phosphate monohydrate trị tiểu đường) và bị đơn sản xuất các thuốc Zlatko. Tòa tuyên buộc bị đơn chấm dứt sản xuất, quảng cáo; tiêu hủy 290 hộp Zlatko-50; tái xuất 48,7 kg nguyên liệu Sitagliptin và bồi thường thiệt hại 500 triệu đồng cho nguyên đơn.

4. Vì sao thực tiễn tư pháp từng gặp khó khăn khi phân biệt giữa thuốc giả và thuốc kém phẩm chất trong các vụ án hình sự?
Do các quy định trước đây (như Nghị định số 185/2013/NĐ-CP và Bộ luật Hình sự 1999) chỉ xử lý hình sự đối với tội sản xuất, buôn bán thuốc giả (thuốc không có hoạt chất hoặc không đúng hàm lượng hoạt chất đăng ký), trong khi các trường hợp thuốc có hoạt chất đúng nhưng không đạt chuẩn kỹ thuật mẫu hoặc vi phạm sở hữu trí tuệ về nhãn hiệu/sáng chế chỉ bị coi là hàng hóa kém chất lượng hoặc xâm phạm sở hữu trí tuệ, chưa đủ yếu tố cấu thành tội thuốc giả theo Điều 157 cũ (nay là Điều 194 Bộ luật Hình sự 2015).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Như đã làm rõ toàn diện cơ sở lý luận, khuôn khổ pháp luật và thực tiễn thi hành bảo hộ sáng chế dược phẩm tại Việt Nam. Công trình chỉ ra thực trạng chênh lệch lớn giữa số lượng sáng chế của doanh nghiệp nước ngoài và chủ thể trong nước, đồng thời phân tích những xung đột gay gắt giữa bảo hộ độc quyền sáng chế và mục tiêu bảo đảm quyền tiếp cận thuốc điều trị thiết yếu của người dân. Thông qua việc cập nhật các văn bản pháp luật hiện hành và án lệ thực tế năm 2024, đề tài cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giá trị cho việc tiếp tục hoàn thiện chính sách sở hữu trí tuệ và nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật y dược tại Việt Nam.