Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ trên lĩnh vực khoa học công nghệ và môi trường trong hai thập niên đầu thế kỉ XXI (2001 – 2020)" do sinh viên Phạm Thị Linh Chi thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Hương tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 4 năm 2024).

Đề tài được xây dựng xuất phát từ bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của cuộc cách mạng khoa học công nghệ, đưa khoa học kỹ thuật trở thành thước đo phát triển và động lực kinh tế - xã hội quan trọng của các quốc gia. Đồng thời, sự phát triển công nghiệp nhanh chóng cùng áp lực gia tăng dân số làm nảy sinh các vấn đề cấp bách về suy thoái môi trường, biến đổi khí hậu và hậu quả chất độc hóa học tồn dư sau chiến tranh, đòi hỏi sự hợp tác đa phương và song phương. Trong tiến trình phát triển quan hệ ngoại giao từ khi bình thường hóa năm 1995, hợp tác khoa học công nghệ và môi trường giữa Việt Nam và Hoa Kỳ đã có bước chuyển quan trọng sau khi hai nước ký kết "Hiệp định Hợp tác về Khoa học và Công nghệ" ngày 17/11/2000 (chính thức có hiệu lực từ ngày 26/03/2001).

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Thông qua các tư liệu và số liệu thực tế về quá trình hợp tác giữa hai quốc gia trên lĩnh vực khoa học công nghệ và môi trường giai đoạn 2001 – 2020 để đưa ra những nhận xét, đánh giá khách quan về tiến trình hợp tác song phương.
  2. Phân tích, làm rõ những thuận lợi và khó khăn tác động đến mối quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Hoa Kỳ trên hai lĩnh vực này trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI.
  3. Nêu lên những dự báo và nhận định về triển vọng tương lai của mối quan hệ hợp tác khoa học công nghệ và bảo vệ môi trường giữa hai quốc gia.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động hợp tác giữa Việt Nam và Hoa Kỳ trên lĩnh vực khoa học công nghệ và môi trường.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 2001 đến năm 2020. Mốc 2001 được chọn làm điểm khởi đầu vì đây là thời điểm "Hiệp định Hợp tác về Khoa học và Công nghệ" giữa hai Chính phủ chính thức có hiệu lực (ngày 26/03/2001).
  • Phạm vi không gian: Không gian lãnh thổ Việt Nam và Hợp chúng quốc Hoa Kỳ trong khuôn khổ quan hệ song phương và các cơ chế hợp tác khu vực liên quan.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được triển khai trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về ngoại giao ("thêm bạn, bớt thù", sẵn sàng làm bạn với các nước trên nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền), cùng các đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước Việt Nam về chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế.

Nghiên cứu sử dụng hai phương pháp chuyên ngành lịch sử chủ đạo kết hợp các thao tác bổ trợ:

  • Phương pháp lịch sử: Dùng để tái hiện các sự kiện, quá trình đàm phán, ký kết văn kiện và triển khai hợp tác theo trình tự thời gian cụ thể qua từng giai đoạn, làm rõ hoàn cảnh xuất hiện và diễn biến thực tế của các chương trình hợp tác.
  • Phương pháp logic: Dùng để phân tích bản chất, quy luật vận động, tìm ra nguyên nhân, tiền đề và những nét đặc trưng chi phối quan hệ song phương trong lĩnh vực khoa học công nghệ và môi trường.
  • Phương pháp bổ trợ: Phương pháp phân tích - tổng hợp, so sánh, đối chiếu các nguồn tư liệu văn kiện, số liệu thống kê để rút ra các nhận định khoa học.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm các văn kiện Đại hội Đảng, các hiệp định, tuyên bố chung và biên bản ghi nhớ giữa hai Chính phủ; tài liệu lưu trữ từ Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Ngoại giao, Bộ Thông tin và Truyền thông; các công trình nghiên cứu chuyên khảo về quan hệ quốc tế của các tác giả Vũ Dương Ninh, Nguyễn Anh Cường, Ngô Xuân Bình, Trần Nam Tiến, Dương Văn Hiển, Hoàng Văn Hiển...

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Nhân tố tác động đến quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ trong lĩnh vực hợp tác về khoa học công nghệ và môi trường

Chương 1 hệ thống hóa các tiền đề lịch sử, điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan tác động đến chính sách hợp tác của hai nước trong giai đoạn 2001 – 2020:

  • Nhân tố khách quan:

    • Tình hình thế giới: Trật tự thế giới chuyển từ hai cực sang đa cực sau Chiến tranh Lạnh; sự phát triển của công nghệ thông tin và thời kỳ "dot-com"; các biến cố quốc tế lớn như vụ khủng bố ngày 11/09/2001 kéo theo các chiến dịch quân sự tại Afghanistan (2001) và Iraq (2003); khủng hoảng tài chính toàn cầu (2008), khủng hoảng nợ công châu Âu (2011), đại dịch Covid-19 (2019–2020) khiến kinh tế thế giới tăng trưởng âm 3,5% năm 2020; các đợt dịch bệnh trước đó như SARS (2002), Cúm A H1N1 (2009).
    • Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương: Khu vực chiến lược chiếm 40% diện tích, 41% dân số, 65% trữ lượng dầu mỏ, 61% GDP và 48% thương mại toàn cầu. Nơi đây chứng kiến cạnh tranh chiến lược giữa Hoa Kỳ (thông qua chiến lược "tái cân bằng") và sự trỗi dậy của Trung Quốc. Vấn đề Biển Đông trở thành điểm nóng khi Trung Quốc đưa ra yêu sách "đường lưỡi bò" (ngày 07/05/2009) và hạ đặt trái phép giàn khoan Hải Dương 981 (năm 2014).
  • Nhân tố chủ quan:

    • Về phía Việt Nam: Tăng trưởng GDP bình quân đạt 7,26%/năm (2001–2010) và 6,3%/năm (2011–2020); tỷ lệ nghèo giảm mạnh từ 28,9% (2002) xuống còn 6% (2019). Việt Nam gia nhập WTO (11/01/2007, thành viên thứ 150), mở rộng mạng lưới ngoại giao với 180/193 quốc gia Liên Hợp Quốc và tham gia 12 hiệp định thương mại tự do (FTA). Việt Nam ưu tiên hợp tác với Hoa Kỳ nhằm tranh thủ nguồn vốn, chuyển giao công nghệ cao và nâng cao năng lực ứng phó rủi ro môi trường.
    • Về phía Hoa Kỳ: Đối mặt với thâm hụt thương mại trên 700 tỷ USD/năm và nợ công chạm ngưỡng 16.699 tỷ USD (tháng 5/2013). Hoa Kỳ xác lập quan hệ Đối tác toàn diện với Việt Nam vào ngày 25/07/2013 dưới thời Tổng thống Barack Obama, coi trọng vị thế của Việt Nam trong ASEAN nhằm đảm bảo an ninh hàng hải và cân bằng địa chính trị tại Đông Nam Á.

Bảng tổng hợp triển khai quân sự của Hoa Kỳ tại một số khu vực Châu Á (tư liệu trích từ công trình của Ngô Xuân Bình, 2014):

Vị trí triển khai Lục quân Không quân Hải quân Lính thủy đánh bộ Tổng số quân
Nhật Bản 2.626 13.064 20.370 15.365 51.425
Hàn Quốc - - - - 28.500
Guam - - - - 4.044
Australia 0 0 0 0 0
Diego Garcia 0 0 0 0 0
Tổng cộng - - - - 83.969
  • Nhân tố lịch sử và chính sách đối ngoại: Đi từ khởi điểm thiết lập Hội Hữu nghị Việt - Mỹ (17/10/1945), thư của Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi Tổng thống Truman (02/11/1945), trải qua 21 năm chiến tranh (1954–1975) và giai đoạn bao vây cấm vận. Đến Đại hội VI (1986), Việt Nam chuyển hướng giải quyết các vấn đề nhân đạo để tiến tới bình thường hóa năm 1995. Mối quan hệ được củng cố qua các chuyến thăm cấp cao của Thủ tướng Phan Văn Khải (2005), Chủ tịch nước Nguyễn Minh Triết (2007), Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng (2008), Chủ tịch nước Trương Tấn Sang (2013) và Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc (2016).

Chương 2: Quá trình hợp tác giữa Việt Nam - Hoa Kỳ trên lĩnh vực khoa học công nghệ và môi trường trong hai thập niên đầu thế kỉ XXI

Chương 2 trình bày chi tiết thực trạng triển khai và các mốc thỏa thuận hợp tác trong các phân ngành cụ thể:

  • Hợp tác phát triển khoa học công nghệ nói chung và giáo dục đào tạo:
    • Kể từ khi Hiệp định Hợp tác Khoa học và Công nghệ có hiệu lực năm 2001, hai nước thành lập Ủy ban Hỗn hợp về Khoa học và Công nghệ, họp định kỳ hàng năm vào tháng 11 luân phiên tại hai thủ đô, xác định 7 nhóm lĩnh vực ưu tiên: công nghệ thông tin, tiêu chuẩn đo lường, khoa học biển, khí tượng thủy văn và môi trường, y tế cộng đồng, nông nghiệp, công nghệ sinh học - giáo dục.
    • Tổ chức sự kiện "Những ngày Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Hoa Kỳ" tại Hà Nội với 38 gian hàng từ 36 đơn vị (17 doanh nghiệp Hoa Kỳ, 19 đơn vị Việt Nam) và 4 hội thảo chuyên ngành.
    • Hợp tác giáo dục đóng vai trò trụ cột: Triển khai Quỹ Giáo dục Việt Nam (VEF) giai đoạn 2001–2016 với ngân sách 145 triệu USD; chương trình học bổng Fulbright; thành lập Đại học Fulbright Việt Nam năm 2015 (vốn 20 triệu USD), chính thức vận hành năm 2017.

Bảng số liệu trao đổi sinh viên giữa Việt Nam và Hoa Kỳ giai đoạn đầu thập niên 2000:

Năm học Số lượng sinh viên Việt Nam tại Hoa Kỳ Tỷ lệ trong tổng số du học sinh nước ngoài tại Hoa Kỳ (%) Số lượng sinh viên Hoa Kỳ tại Việt Nam
2001 - 2002 2.531 0,5% 218
2006 - 2007 6.036 - 550
  • Hợp tác trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân:

    • Ngày 20/08/2007: Ký Thỏa thuận trao đổi thông tin hợp tác sử dụng hòa bình năng lượng hạt nhân giữa Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam và Bộ Năng lượng Hoa Kỳ.
    • Ngày 25/06/2008: Thỏa thuận giữa Ủy ban Pháp quy Hạt nhân Hoa Kỳ (US NRC) và Cục An toàn bức xạ và hạt nhân Việt Nam.
    • Ngày 30/03/2010: Ký Bản ghi nhớ (MOU) về hợp tác năng lượng hạt nhân dân sự.
    • Ngày 06/05/2014: Ký kết Hiệp định Hợp tác về việc sử dụng hòa bình năng lượng hạt nhân (Hiệp định 123) có hiệu lực 30 năm, tạo hành lang chuyển giao công nghệ lò phản ứng và kiểm định an toàn bức xạ.
    • Ngày 26/10/2015: Cục Năng lượng nguyên tử ký Bản ghi nhớ hợp tác với Công ty GE Hitachi về đào tạo nhân lực kỹ thuật hạt nhân đến năm 2020.
  • Hợp tác trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông (ICT):

    • Doanh thu thị trường ICT Việt Nam tăng từ 400 triệu USD (2002) lên 45,1 tỷ USD (2008).
    • Ngày 11/05/2010: Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) ký hợp đồng cung cấp vệ tinh với Tập đoàn Lockheed Martin.
    • Ngày 12/05/2010: Cuộc họp giữa Bộ Thông tin và Truyền thông với Chương trình đối thoại thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ nhằm đẩy mạnh đầu tư hạ tầng số.
  • Hợp tác trong lĩnh vực môi trường và khắc phục hậu quả chiến tranh:

    • Tập trung xử lý ô nhiễm chất độc dioxin tại các điểm nóng (như sân bay Đà Nẵng, sân bay Biên Hòa).
    • Phối hợp thực hiện Chương trình Sáng kiến Hạ lưu sông Mê Kông (LMI) nhằm quản lý nguồn nước và an ninh sinh thái.
    • Hợp tác trong khuôn khổ Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi khí hậu (UNFCCC) để xây dựng giải pháp thích ứng môi trường biển và vùng đồng bằng.

Chương 3: Vai trò, triển vọng trong quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ trên lĩnh vực khoa học công nghệ và môi trường trong hai thập niên đầu thế kỉ XXI (2001-2020)

Chương 3 tổng kết ý nghĩa thực tiễn, phân tích các mặt thuận lợi, rào cản và đánh giá xu hướng phát triển:

  • Vai trò: Hợp tác khoa học công nghệ và môi trường đóng vai trò cầu nối xây dựng lòng tin chính trị, hỗ trợ Việt Nam từng bước hiện đại hóa cơ sở kỹ thuật, đào tạo đội ngũ chuyên gia chất lượng cao, đồng thời giải quyết các di chứng chiến tranh còn tồn đọng.
  • Thuận lợi: Sự đồng thuận chiến lược về duy trì hòa bình, an ninh khu vực; nhu cầu nội tại của Việt Nam về tiếp thu công nghệ tiên tiến kết hợp thế mạnh khoa học hàng đầu của Hoa Kỳ; khung pháp lý ngày càng hoàn thiện từ cấp Chính phủ đến các bộ, ngành.
  • Khó khăn: Sự khác biệt về thể chế chính trị, rào cản pháp lý và cơ chế kiểm soát công nghệ cao nghiêm ngặt từ phía Hoa Kỳ; chênh lệch trình độ phát triển khoa học kỹ thuật; nguồn lực tài chính đối ứng của Việt Nam còn hạn chế.
  • Triển vọng: Mối quan hệ tiếp tục mở rộng trên các lĩnh vực công nghệ cao, phát triển năng lượng sạch, ứng phó biến đổi khí hậu và đổi mới sáng tạo trong khuôn khổ các hiệp định đối tác chiến lược sâu rộng hơn.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả khoa học chính: Khóa luận đã hệ thống hóa toàn bộ tiến trình lịch sử 20 năm (2001–2020) của mối quan hệ hợp tác Việt Nam – Hoa Kỳ trên hai lĩnh vực chuyên biệt là khoa học công nghệ và bảo vệ môi trường; xác lập mốc thời gian, nội dung và ý nghĩa của các văn kiện pháp lý then chốt (Hiệp định KH&CN 2000/2001, Hiệp định 123 năm 2014, các thỏa thuận VEF, Fulbright, hợp đồng viễn thông VNPT - Lockheed Martin).
  • Đóng góp của tác giả: So với các công trình nghiên cứu đối ngoại tổng quát trước đây (vốn chỉ điểm qua các mặt kinh tế, chính trị - an ninh), khóa luận là một công trình chuyên khảo nghiên cứu độc lập, toàn diện về mảng khoa học công nghệ và môi trường trong khung thời gian trọn vẹn hai thập niên đầu thế kỷ XXI.
  • Đề xuất và nhận định: Tác giả chỉ ra rằng để tối ưu hóa hiệu quả hợp tác, Việt Nam cần chủ động hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu trí tuệ, gia tăng tỷ trọng đầu tư nghiên cứu - triển khai (R&D), đồng thời chú trọng đào tạo nguồn nhân lực tinh hoa gắn liền với các dự án chuyển giao công nghệ quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài giới hạn phạm vi nghiên cứu trong mốc thời gian từ 2001 đến 2020 nên chưa phản ánh được những chuyển biến mới sau khi hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện (năm 2023). Nguồn tư liệu chủ yếu dựa trên các văn bản, báo cáo công khai và tài liệu thứ cấp đã xuất bản.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Khảo sát các bước tiến hợp tác mới trong giai đoạn từ sau năm 2020, đặc biệt là các chương trình công nghệ bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, chuyển dịch năng lượng công bằng và chuỗi cung ứng công nghệ cao giữa hai nước.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử Việt Nam, Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Quốc tế học và Ngoại giao.
  • Người nghiên cứu lịch sử đối ngoại Việt Nam giai đoạn Đổi mới và hội nhập quốc tế.
  • Các nhà nghiên cứu chính sách cần tổng hợp dữ liệu mốc thời gian, văn kiện pháp lý về quan hệ song phương Việt Nam - Hoa Kỳ trong lĩnh vực chuyển giao công nghệ và xử lý dioxin/môi trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả chọn mốc thời gian bắt đầu nghiên cứu là năm 2001?
Trả lời: Tác giả chọn năm 2001 vì ngày 26/03/2001 là thời điểm "Hiệp định Hợp tác về Khoa học và Công nghệ" ký giữa Chính phủ Việt Nam và Chính phủ Hoa Kỳ (ký ngày 17/11/2000) chính thức có hiệu lực, mở ra giai đoạn hợp tác có tính pháp lý và cơ chế làm việc chính thức trong thế kỷ XXI.

2. Bảy lĩnh vực ưu tiên được Ủy ban Hỗn hợp về Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Hoa Kỳ xác định tại phiên họp đầu tiên gồm những gì?
Trả lời: Bảy lĩnh vực bao gồm: công nghệ thông tin, tiêu chuẩn đo lường, khoa học biển, khí tượng thủy văn và môi trường, y tế cộng đồng, nông nghiệp, công nghệ sinh học - giáo dục, khoa học và nghiên cứu.

3. Hiệp định 123 ký kết ngày 06/05/2014 giữa hai nước quy định về nội dung gì và có hiệu lực bao lâu?
Trả lời: Hiệp định 123 là Hiệp định Hợp tác về việc sử dụng hòa bình năng lượng hạt nhân, có hiệu lực trong thời hạn 30 năm. Hiệp định điều chỉnh các giao dịch thương mại, chuyển giao kỹ thuật an toàn hạt nhân dân sự, nghiên cứu ứng dụng lò phản ứng và phát triển cơ sở hạ tầng năng lượng hạt nhân tại Việt Nam.

4. Quỹ Giáo dục Việt Nam (VEF) và Đại học Fulbright Việt Nam được hình thành với quy mô ngân sách như thế nào?
Trả lời: Quỹ Giáo dục Việt Nam (VEF) được triển khai từ năm 2001 đến 2016 với tổng kinh phí 145 triệu USD (từ nguồn chi trả nợ của chính quyền Sài Gòn cũ). Chương trình Fulbright sau đó được nâng cấp thành Trường Đại học Fulbright Việt Nam năm 2015 với vốn ban đầu 20 triệu USD và chính thức hoạt động từ năm 2017.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Thị Linh Chi đã phục dựng một cách có hệ thống, khách quan bức tranh hợp tác giữa Việt Nam và Hoa Kỳ trên lĩnh vực khoa học công nghệ và môi trường từ năm 2001 đến năm 2020. Nghiên cứu làm rõ các bước chuyển biến từ xử lý hậu quả chiến tranh, trao đổi giáo dục đến các hợp tác công nghệ cao mang tính chiến lược như viễn thông, năng lượng hạt nhân dân sự và ứng phó biến đổi khí hậu. Công trình là một tài liệu chuyên khảo lịch sử có giá trị thực tiễn và học thuật rõ ràng cho việc tìm hiểu quan hệ song phương Việt Nam - Hoa Kỳ trong thời kỳ đổi mới và hội nhập.