QUÁ TRÌNH VIỆT NAM ĐƯA QUAN HỆ ĐỐI NGOẠI ĐI VÀO CHIỀU SÂU TỪ 2006 ĐẾN 2023

Nghiên cứu quá trình Việt Nam làm sâu sắc quan hệ đối ngoại từ 2006-2023. Phân tích chính sách, thành tựu và thách thức trong bối cảnh quốc tế mới. Luận án tiến sĩ chuyên ngành ...

Trường đại học

Học viện Ngoại giao

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

185
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận Án Quan Hệ Đối Ngoại Việt Nam 2006 2023 Tổng Quan

Luận án này tập trung nghiên cứu chuyên sâu về quá trình Việt Nam làm sâu sắc quan hệ đối ngoại trong giai đoạn 2006-2023. Đây là giai đoạn then chốt, đánh dấu sự hội nhập mạnh mẽ của Việt Nam vào bối cảnh quốc tế. Nghiên cứu này không chỉ xem xét các thành tựu mà còn phân tích những thách thức và cơ hội đặt ra cho Việt Nam trong việc mở rộng và làm sâu sắc quan hệ với các đối tác. Luận án dựa trên nền tảng lý luận về quan hệ quốc tế, kết hợp với phân tích thực tiễn chính sách đối ngoại của Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng nhiều nguồn tài liệu, bao gồm các văn kiện của Đảng và Nhà nước, các báo cáo nghiên cứu, và các bài viết khoa học. Luận án hy vọng sẽ đóng góp vào việc hoàn thiện lý luận và thực tiễn về chính sách đối ngoại Việt Nam trong bối cảnh mới. Theo PGS.TS. Đặng Đình Quý, việc làm sâu sắc quan hệ đối ngoại là một định hướng chiến lược quan trọng của Việt Nam. Luận án sẽ làm rõ hơn các khía cạnh còn thiếu hoặc chưa được khai thác đầy đủ trong các nghiên cứu về chính sách đối ngoại Việt Nam.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận án đối ngoại Việt Nam

Luận án hướng đến việc xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam và cách Việt Nam tận dụng các cơ hội để làm sâu sắc quan hệ đối ngoại. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 2006 đến 2023, bao gồm cả quan hệ song phương và đa phương. Luận án xem xét các lĩnh vực hợp tác khác nhau, từ kinh tế, chính trị, an ninh đến văn hóa, xã hội. Các mốc thời gian quan trọng như gia nhập WTO (2007) và ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) được phân tích kỹ lưỡng để đánh giá tác động đến quan hệ ngoại giao Việt Nam.

1.2. Phương pháp nghiên cứu luận án về quan hệ quốc tế Việt Nam

Luận án sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính bao gồm phân tích văn bản, phỏng vấn chuyên gia và nghiên cứu trường hợp. Phương pháp định lượng sử dụng thống kê để phân tích dữ liệu về thương mại, đầu tư và hợp tác quốc tế. Các trường hợp nghiên cứu được lựa chọn bao gồm quan hệ của Việt Nam với các nước lớn như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản và các nước ASEAN. Phân tích chính sách đối ngoại Việt Nam được thực hiện dựa trên khung lý thuyết về chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa tự dochủ nghĩa kiến tạo.

II. Thách Thức Quan Hệ Đối Ngoại Phân Tích Giai Đoạn 2006 2023

Giai đoạn 2006-2023 chứng kiến nhiều biến động phức tạp trên bối cảnh quốc tế, tạo ra không ít thách thức cho quan hệ đối ngoại của Việt Nam. Sự trỗi dậy của Trung Quốc, cạnh tranh giữa các nước lớn, các vấn đề an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, an ninh mạng, và đại dịch COVID-19 đã tác động không nhỏ đến chính sách đối ngoại của Việt Nam. Luận án sẽ đi sâu phân tích những thách thức này, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến an ninh Biển Đông, quan hệ Việt Nam - Trung Quốcquan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ. Bên cạnh đó, luận án cũng xem xét những thách thức nội tại của Việt Nam, như năng lực cạnh tranh kinh tế còn hạn chế, và sự khác biệt về quan điểm trong nội bộ Đảng và Nhà nước về chính sách đối ngoại.

2.1. Ảnh hưởng của Biển Đông đến quan hệ đối ngoại Việt Nam

Vấn đề Biển Đông luôn là một điểm nóng trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam, đặc biệt là với Trung Quốc. Các hành động đơn phương của Trung Quốc trong việc xây dựng đảo nhân tạo, quân sự hóa Biển Đông, và thực thi các yêu sách chủ quyền phi pháp đã gây ra căng thẳng và làm phức tạp thêm tình hình. Việt Nam kiên trì giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982. Tuy nhiên, việc duy trì hòa bình và ổn định ở Biển Đông vẫn là một thách thức lớn đối với Việt Nam.

2.2. Tác động của cạnh tranh nước lớn đến chính sách đối ngoại

Sự cạnh tranh gay gắt giữa các nước lớn, đặc biệt là giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, đã tạo ra những áp lực lớn đối với Việt Nam. Việt Nam phải đối mặt với bài toán cân bằng lợi ích giữa các đối tác lớn, tránh bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh quyền lực. Việt Nam chủ trương đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, tăng cường hợp tác với các nước ASEAN, và phát huy vai trò trung tâm của ASEAN trong khu vực. Đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển là kim chỉ nam cho hành động của Việt Nam.

III. Phương Pháp Việt Nam Làm Sâu Sắc Quan Hệ Đối Ngoại

Luận án chỉ ra các phương pháp chính mà Việt Nam sử dụng để làm sâu sắc quan hệ đối ngoại trong giai đoạn 2006-2023. Trong đó bao gồm tăng cường tin cậy chính trị thông qua đối thoại, trao đổi đoàn cấp cao, và xây dựng các cơ chế hợp tác song phương và đa phương. Tăng cường hợp tác kinh tế thông qua việc ký kết và thực thi các hiệp định thương mại tự do, thu hút đầu tư nước ngoài, và thúc đẩy thương mại song phương. Tăng cường hợp tác an ninh thông qua việc chia sẻ thông tin, phối hợp trong các hoạt động chống khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia, và giải quyết các vấn đề an ninh phi truyền thống. Thúc đẩy giao lưu văn hóa, giáo dục, và du lịch nhằm tăng cường hiểu biết và gắn kết giữa nhân dân hai nước.

3.1. Tăng cường tin cậy chính trị trong quan hệ đối ngoại

Củng cố và tăng cường lòng tin chính trị là nền tảng quan trọng để làm sâu sắc quan hệ đối ngoại. Việt Nam chú trọng đối thoại, trao đổi đoàn cấp cao với các đối tác, chia sẻ thông tin và quan điểm về các vấn đề khu vực và quốc tế. Việt Nam cũng tích cực tham gia vào các cơ chế hợp tác đa phương, như ASEAN, APEC, và Liên Hợp Quốc, để xây dựng lòng tin và thúc đẩy hợp tác. Theo tác giả Đặng Đình Quý, lòng tin được đo lường qua mức độ song trùng lợi ích, vấn đề tồn đọng trong lịch sử, và hiệu quả của các cơ chế giám sát cam kết.

3.2. Tạo dựng đan xen lợi ích để phát triển quan hệ ngoại giao

Tạo dựng và gia tăng đan xen lợi ích kinh tế là động lực quan trọng để thúc đẩy quan hệ đối ngoại. Việt Nam tích cực tham gia vào các hiệp định thương mại tự do, thu hút đầu tư nước ngoài, và thúc đẩy thương mại song phương. Việt Nam cũng chú trọng hợp tác trong các lĩnh vực mới, như kinh tế số, kinh tế xanh, và năng lượng tái tạo. Sự đan xen lợi ích kinh tế tạo ra sự gắn kết chặt chẽ giữa Việt Nam và các đối tác, góp phần thúc đẩy quan hệ đối ngoại phát triển bền vững.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Quan Hệ Việt Nam Các Nước

Luận án đi sâu nghiên cứu các trường hợp cụ thể về quá trình Việt Nam làm sâu sắc quan hệ đối ngoại với các nước lớn (Hoa Kỳ, Trung Quốc), các nước ASEAN (Singapore, Thái Lan), và các đối tác chiến lược (Nga, Nhật Bản). Phân tích đánh giá thành tựu, hạn chế, và bài học kinh nghiệm trong việc xây dựng quan hệ đối tác toàn diện, quan hệ đối tác chiến lược, và quan hệ đối tác chiến lược toàn diện. Nghiên cứu đặc biệt chú trọng đến việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ song phương, như lịch sử, văn hóa, kinh tế, chính trị, và an ninh.

4.1. Quan hệ Việt Nam Hoa Kỳ Từ đối đầu đến đối tác chiến lược

Quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ đã trải qua một quá trình phát triển vượt bậc từ đối đầu trong chiến tranh đến đối tác chiến lược toàn diện ngày nay. Hai nước đã tăng cường hợp tác trong nhiều lĩnh vực, như kinh tế, thương mại, an ninh, giáo dục, và y tế. Tuy nhiên, vẫn còn một số khác biệt về quan điểm, đặc biệt là về vấn đề nhân quyền và dân chủ. Việc giải quyết các vấn đề tồn đọng trong lịch sử và xây dựng lòng tin lẫn nhau là rất quan trọng để quan hệ ngoại giao Việt Nam - Hoa Kỳ tiếp tục phát triển bền vững.

4.2. Quan hệ Việt Nam Trung Quốc Vừa hợp tác vừa cạnh tranh

Quan hệ Việt Nam - Trung Quốc vừa có hợp tác, vừa có cạnh tranh. Hai nước là đối tác thương mại lớn của nhau, nhưng cũng có tranh chấp về chủ quyền ở Biển Đông. Việt Nam chủ trương giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế, và không chấp nhận bất kỳ hành động đơn phương nào làm thay đổi hiện trạng. Đồng thời, Việt Nam cũng tăng cường hợp tác với các nước khác trong khu vực và trên thế giới để bảo vệ lợi ích quốc gia.

4.3. Quan hệ Việt Nam CHLB Đức Mở rộng hợp tác và tăng cường lòng tin

Việt Nam và CHLB Đức không chỉ có quan hệ kinh tế mà còn có mối quan hệ hợp tác rất sâu rộng trong các lĩnh vực khác. Đức là một trong những đối tác quan trọng và truyền thống của Việt Nam tại châu Âu. Đức hỗ trợ Việt Nam trong việc phát triển kinh tế và xã hội. Việt Nam tham gia vào các chương trình, dự án do Đức tài trợ và ngược lại. Sự hợp tác này giúp củng cố và tăng cường lòng tin giữa hai quốc gia.

V. Triển Vọng Đến 2030 Đề Xuất Định Hướng Làm Sâu Quan Hệ Đối Ngoại

Luận án đề xuất các định hướng và giải pháp để Việt Nam tiếp tục làm sâu sắc quan hệ đối ngoại trong giai đoạn đến năm 2030. Trong đó cần tập trung vào việc xác định rõ lợi ích quốc gia, tăng cường năng lực phân tích và dự báo tình hình, nâng cao hiệu quả của các cơ chế hợp tác song phương và đa phương, và chủ động ứng phó với các thách thức mới. Đồng thời, luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát huy vai trò của ngoại giao kinh tế, ngoại giao văn hóa, và ngoại giao nhân dân trong việc thúc đẩy quan hệ quốc tế của Việt Nam. Quá trình chuyển dịch cục diện thế giới và hội nhập kinh tế quốc tế có những ảnh hưởng đến quá trình đưa quan hệ đi vào chiều sâu.

5.1. Xác định lợi ích và tiêu chí trong làm sâu sắc quan hệ

Việc xác định lợi íchtiêu chí rõ ràng là bước đầu tiên để làm sâu sắc quan hệ đối ngoại. Lợi ích quốc gia phải là ưu tiên hàng đầu, nhưng cũng cần tính đến lợi ích của các đối tác. Các tiêu chí đánh giá mức độ sâu sắc của quan hệ cần được xây dựng dựa trên các yếu tố như tin cậy chính trị, hợp tác kinh tế, hợp tác an ninh, và giao lưu văn hóa. Việc lượng hóa các tiêu chí này sẽ giúp đánh giá khách quan và so sánh hiệu quả của các chính sách đối ngoại.

5.2. Các định hướng chính trong làm sâu sắc quan hệ đối ngoại

Luận án đề xuất các định hướng chính sau đây: (1) Tiếp tục đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, (2) Tăng cường hợp tác với các nước láng giềng, các nước ASEAN, và các đối tác chiến lược, (3) Nâng cao vai trò của Việt Nam trong các tổ chức quốc tế, (4) Chủ động tham gia vào việc giải quyết các vấn đề toàn cầu, (5) Phát huy sức mạnh mềm của văn hóa Việt Nam. Chú trọng điều kiện cần và đủ để đưa quan hệ đi vào chiều sâu một cách bền vững.

VI. Kết Luận Tương Lai Quá Trình Đối Ngoại Sâu Rộng Của Việt Nam

Luận án kết luận rằng quá trình Việt Nam làm sâu sắc quan hệ đối ngoại trong giai đoạn 2006-2023 đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, góp phần nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức và cơ hội phía trước. Việc tiếp tục đổi mới tư duy, nâng cao năng lực, và tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương là rất quan trọng để Việt Nam có thể tận dụng tối đa các cơ hội và vượt qua các thách thức, tiếp tục làm sâu sắc quan hệ đối ngoại, và thực hiện thành công các mục tiêu phát triển đất nước. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các biện pháp, nhiệm vụ khác để thực hiện mục tiêu đối ngoại.

6.1. Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị chính sách

Luận án rút ra một số bài học kinh nghiệm quan trọng: (1) Luôn đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu, (2) Kiên trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển, (3) Chú trọng xây dựng lòng tin và quan hệ đối tác bền vững, (4) Tăng cường năng lực phân tích và dự báo tình hình, (5) Nâng cao hiệu quả của các cơ chế hợp tác. Các khuyến nghị chính sách bao gồm: (1) Tăng cường đầu tư vào ngoại giao kinh tế, ngoại giao văn hóa, và ngoại giao nhân dân, (2) Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội trong việc thúc đẩy quan hệ đối ngoại, (3) Nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng hội nhập quốc tế cho cán bộ, công chức, (4) Tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu và trường đại học trong việc nghiên cứu và tư vấn chính sách đối ngoại.

6.2. Nghiên cứu tiếp theo và hướng phát triển

Luận án đề xuất một số hướng nghiên cứu tiếp theo: (1) Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các hiệp định thương mại tự do đến quan hệ đối ngoại của Việt Nam, (2) Phân tích vai trò của các yếu tố văn hóa và xã hội trong việc xây dựng lòng tin và quan hệ đối tác, (3) Nghiên cứu kinh nghiệm của các nước khác trong việc làm sâu sắc quan hệ đối ngoại, (4) Đánh giá tác động của các vấn đề an ninh phi truyền thống đến chính sách đối ngoại của Việt Nam, (5) Xây dựng mô hình dự báo về quan hệ đối ngoại của Việt Nam trong tương lai.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. 59 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VIỆT NAM ĐƯA QUAN HỆ ĐỐI NGOẠI ĐI VÀO CHIỀU SÂU TỪ NĂM 2006 ĐẾN 2023. Sự phát triển của định hướng đưa quan hệ đối ngoại đi vào chiều sâu và quá trình thực hiện. Sự phát triển của định hướng chính sách đưa các mối quan hệ đối ngoại đi vào chiều sâu kể từ Đại hội VI (1986).

Các giai đoạn Việt Nam đưa quan hệ đi vào chiều sâu. Một số trường hợp điển hình. Việt Nam đưa quan hệ đi vào chiều sâu với Trung Quốc. Thiết lập các cơ chế hợp tác.

Củng cố và tăng cường lòng tin. Tạo dựng và gia tăng đan xen lợi ích. Việt Nam đưa quan hệ đi vào chiều sâu với Hoa Kỳ. Củng cố và tăng cường lòng tin.

Tạo dựng và gia tăng đan xen lợi ích. Thiết lập các cơ chế hợp tác. Việt Nam đưa quan hệ đi vào chiều sâu với CHLB Đức. Tạo dựng và gia tăng đan xen lợi ích.

Củng cố và tăng cường lòng tin. Thiết lập các cơ chế hợp tác. 102 Tiểu kết chương 2. 105 CHƯƠNG 3: KIẾN NGHỊ ĐỊNH HƯỚNG ĐƯA QUAN HỆ ĐỐI NGOẠI ĐI VÀO CHIỀU SÂU CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030.

Đánh giá chung về triển khai đưa quan hệ đi vào chiều sâu. Thành tựu và nguyên nhân. Hạn chế và nguyên nhân. Dự báo bối cảnh mới của quốc tế và trong nước đến năm 2030.

Dự báo bối cảnh quốc tế. Quá trình chuyển dịch cục diện thế giới. Chủ nghĩa đa phương và luật pháp quốc tế. Hồi phục và phát triển kinh tế sau đại dịch COVID-19.

Biến động chính trị an ninh thế giới và khu vực. Khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Dự báo bối cảnh trong nước. Tâm thế và vị thế mới của Việt Nam.

Vai trò của đối ngoại nói chung và việc đưa quan hệ đi vào chiều sâu trong phục vụ các mục tiêu đối nội. Đánh giá cơ hội và thách thức của Việt Nam. Thách thức. Những vấn đề cần lưu ý trong đưa quan hệ đi vào chiều sâu của Việt Nam.

Kiến nghị định hướng tiếp tục đưa quan hệ đi vào chiều sâu. Xác định lợi ích, tiêu chí và nguyên tắc cơ bản. Xác định lợi ích và tiêu chí trong đưa quan hệ đi vào chiều sâu135 3. Điều kiện cần và đủ để đưa quan hệ đi vào chiều sâu.

Quan điểm chỉ đạo. Các định hướng chính trong đưa quan hệ đối ngoại đi vào chiều sâu. Các giải pháp cụ thể. Tạo dựng đan xen lợi ích.

Thúc đẩy lòng tin. Nâng cao hiệu quả các cơ chế hợp tác và xử lý khác biệt. Các biện pháp, nhiệm vụ khác. 145 Tiểu kết chương 3.

154 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 158 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 PHỤ LỤC 1: PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG LÝ THUYẾT ÁP DỤNG TẠI LUẬN ÁN. 186 PHỤ LỤC 2: QUÁ TRÌNH VIỆT NAM THIẾT LẬP VÀ NÂNG CẤP MẠNG LƯỚI ĐỐI TÁC CHIẾN LƯỢC – ĐỐI TÁC TOÀN DIỆN TỪ 2001 ĐẾN NAY.

189 PHỤ LỤC 3: CƠ CHẾ HỢP TÁC BAO TRÙM CÁC BỘ NGÀNH, ĐỊA PHƯƠNG, LĨNH VỰC GIỮA VIỆT NAM VÀ TRUNG QUỐC. Lý do chọn đề tài Chủ trương đưa quan hệ đối ngoại đi vào chiều sâu là một trong những định hướng đối ngoại quan trọng, xuyên suốt của Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới cho đến nay. Chủ trương này được lần đầu tiên nêu trong văn kiện Đại hội X (năm 2006) (Đảng Cộng sản Việt Nam 2016, 211-12), được bổ sung, phát triển qua các kỳ đại hội sau đó và gần đây nhất là Đại hội XIII (năm 2021) (Đảng Cộng sản Việt Nam 2021, 27). Tuy nhiên, vấn đề chiều sâu trong quan hệ đối ngoại và đưa quan hệ đối ngoại đi vào chiều sâu cho đến nay vẫn chưa có nhiều nghiên cứu, đặc biệt là đối với việc cụ thể hóa các tiêu chí đo lường chiều sâu trong các mối quan hệ song phương giữa các quốc gia trên thế giới nói chung và với Việt Nam nói riêng.

Về mặt lý luận, các trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế trên thế giới nhìn chung không đề cập cụ thể về vấn đề đưa quan hệ đối ngoại đi vào chiều sâu, mà chủ yếu tập trung vào các khía cạnh như hợp tác hoặc quan hệ đối tác. Trong khi đó, tại Việt Nam, các nghiên cứu thường tập trung phân tích các mối quan hệ song phương, các khuôn khổ đối tác mà Việt Nam thiết lập (Đối tác toàn diện, Đối tác chiến lược, Đối tác chiến lược toàn diện,…). Về mặt thực tiễn, việc đưa quan hệ đi vào chiều sâu càng phổ biến hơn sau Chiến tranh thế giới thứ Hai, đặc biệt sau Chiến tranh Lạnh khi xu thế chủ đạo của quốc tế là hòa bình, hợp tác và phát triển. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế đó.

Đối với Việt Nam, việc đưa quan hệ đối ngoại đi vào chiều sâu là một trong những định hướng chiến lược quan trọng nhất của Đảng và Nhà nước về chính sách đối ngoại, kinh tế đối ngoại và an ninh quốc gia. Việc triển khai thực hiện định hướng đưa quan hệ đối ngoại đi vào chiều sâu cho tới nay đã đạt kết quả rất quan trọng, minh chứng cho tính đúng đắn và kịp thời cũng như giá trị to lớn với ý nghĩa chiến lược của định hướng quan trọng này. Trong tương lai, Việt Nam vẫn sẽ tiếp tục củng cố, thúc đẩy và thiết lập mạng lưới này hơn nữa để tạo dựng cục diện đối ngoại thuận lợi, vì lợi ích quốc gia – dân tộc, nhằm hiện thực hóa các mục tiêu phát triển đến 2025, 2030 và 2045. Cho dù đã đạt được những kết quả và thành tựu lớn, quá trình triển khai thực hiện vẫn 2 chưa hoàn toàn đạt được hiệu quả tối đa và chưa hoàn toàn tận dụng được hết những tiềm năng to lớn của việc đưa quan hệ đi vào chiều sâu đối với quá trình bảo vệ và xây dựng đất nước.

Đồng thời, sự thay đổi và biến động của môi trường quốc tế, các xu hướng mới trên thế giới cũng tác động đến quá trình đưa quan hệ đi vào chiều sâu của Việt Nam với các đối tác. Nói cách khác, việc đưa quan hệ đối ngoại vào chiều sâu thực chất vẫn còn có thể được điều chỉnh, rút kinh nghiệm, khắc phục điểm bất cập, phát huy tối đa điểm mạnh, tăng cường nguồn lực và đầu tư vào quá trình hoạch định chính sách để có thể triển khai quyết liệt, thực chất và đạt được nhiều thành tựu hơn nữa trong tương lai. Do đó, việc lựa chọn đề tài “Quá trình Việt Nam đưa quan hệ đối ngoại đi vào chiều sâu từ 2006 đến 2023” với mong muốn góp phần làm rõ hơn các vấn đề lý luận và thực tiễn của định hướng đối ngoại này, nhằm đóng góp vào những khía cạnh còn thiếu hoặc chưa được khai thác đầy đủ trong các nghiên cứu về chính sách đối ngoại Việt Nam nói chung và đặc biệt là trong định hướng đưa quan hệ đối ngoại của Việt Nam đi vào chiều sâu nói riêng. Lịch sử nghiên cứu vấn đề Các tác giả và tác phẩm sau đã có nghiên cứu về lý thuyết và thực tiễn của quá trình đưa quan hệ đối ngoại đi vào chiều sâu, cũng như về tư duy đối ngoại của Việt Nam, làm nền tảng để NCS kế thừa và xây dựng giả thuyết cho Luận án.

Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 2. Về các vấn đề chung về hợp tác quốc tế Bài nghiên cứu Evolution of cooperation (Axelrod và Hamilton 1981, 1390- 96) của tác giả Robert Axelrod, cho dù không trực tiếp nhắc đến vấn đề đưa quan hệ vào chiều sâu, nhưng có chỉ ra những động lực để xây dựng một mối quan hệ hợp tác. Bài viết chỉ ra cơ sở hình thành và cách duy trì hợp tác giữa các quốc gia (chủ yếu từ quan hệ thù địch), tuy nhiên tác giả chưa đề cập đến mức độ và chiều sâu của các liên kết này. Digeser đã đưa ra trong cuốn sách của mình - Friendship Reconsidered: What It Means and How It Matters to Politics (Digeser 2016) những phân tích tổng quan về mối quan hệ giữa tình hữu nghị và chính trị.

Tuy nhiên, công trình này chưa đi sâu vào phân tích những ví dụ trên thực tế, tập 3 trung sâu vào cách tiếp cận mang tính lý thuyết, đồng thời chưa làm rõ về sự khác biệt giữa các bối cảnh, môi trường khác nhau có thể ảnh hưởng tới bản chất của tình hữu nghị, đơn cử như sự khác biệt giữa tình hữu nghị ở cấp độ trong nước và ở cấp độ quốc tế. Trong chương The Sources of Affect in Interstate Friendship (Eznack và Koschut 2016, 72-88) của cuốn sách Friendship and International Relations do hai tác giả Lucile Eznack và Simon Koschut đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về cơ sở hình thành của tình hữu nghị trong quan hệ giữa các quốc gia trong quan hệ quốc tế. Tuy nhiên, công trình này chưa đi sâu vào những phân tích và so sánh về các trường hợp quan hệ song phương cụ thể để đánh giá tổng quát hơn về mức độ ảnh hưởng của yếu tố tình cảm đối với quan hệ giữa các nước. Công trình nghiên cứu Special Relationship in World Politics: Inter-State Friendship and Diplomacy after the Second World War (Haugevik 2020) của tác giả Kristin Haugevik, tiếp cận quan hệ giữa các quốc gia trong quan hệ quốc tế thông qua việc tập trung vào các động lực bên trong mối quan hệ, thay vì coi quan hệ giữa các quốc gia là một sản phẩm của hệ thống quốc tế.

Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn chưa giải thích được một cách khái quát quá trình các quốc gia định hình các quan hệ của mình. Về phân tích nội hàm đưa quan hệ đối ngoại đi vào chiều sâu Chưa có nhiều công trình lớn tại Việt Nam nghiên cứu trực tiếp về vấn đề đưa quan hệ đối ngoại đi vào chiều sâu. Về các bài viết khoa học, có bài nghiên cứu Tiếp cận vấn đề đưa các mối quan hệ đối ngoại của Việt Nam đi vào chiều sâu (Đặng Đình Quý và Nguyễn Vũ Tùng 2011, 278-314) của tác giả Đặng Đình Quý và Nguyễn Vũ Tùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án "Quá trình Việt Nam làm sâu sắc quan hệ đối ngoại 2006-2023 - Nghiên cứu chuyên sâu" phân tích kỹ lưỡng giai đoạn quan trọng trong chính sách đối ngoại của Việt Nam, từ năm 2006 đến 2023. Luận án tập trung vào việc làm rõ các yếu tố thúc đẩy, các thành tựu đạt được, và những thách thức mà Việt Nam phải đối mặt trong quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng và đa dạng hóa quan hệ đối ngoại. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chuyên sâu về cách Việt Nam đã tận dụng các cơ hội và vượt qua khó khăn để củng cố vị thế của mình trên trường quốc tế, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Đọc giả sẽ được trang bị kiến thức chuyên sâu về các chính sách, chiến lược, và các hoạt động đối ngoại cụ thể của Việt Nam trong giai đoạn này.

Để hiểu rõ hơn về tư tưởng ngoại giao dẫn dắt quá trình này, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ vận dụng tư tưởng hồ chí minh về ngoại giao trong quan hệ việt nam nhật bản những năm đầu thế kỷ xxi để thấy rõ hơn ảnh hưởng của tư tưởng Hồ Chí Minh đến hoạt động ngoại giao Việt Nam. Ngoài ra, để mở rộng phạm vi tìm hiểu về các giai đoạn lịch sử khác nhau trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam, hãy xem Quan hệ đối ngoại của việt nam trong các thế kỷ x xx. Cuối cùng, để hiểu thêm về nguyên tắc đoàn kết quốc tế, hãy xem Vận dụng tư tưởng hồ chí minh về đoàn kết quốc tế trong giai đoạn hiện nay ở việt nam.