Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ quốc tế (Mã số: 9310206) của Nghiên cứu sinh Trần Chí Trung, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đặng Đình Quý tại Học viện Ngoại giao (2024), mang tiêu đề "Quá trình Việt Nam đưa quan hệ đối ngoại đi vào chiều sâu từ 2006 đến 2023". Đây là luận án tiên phong trong việc chuẩn hóa hệ thống lý luận và giải mã thực tiễn chính sách đối ngoại cốt lõi của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong kỷ nguyên Đổi mới và hội nhập quốc tế toàn diện.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) xuất phát từ thực trạng các trường phái quan hệ quốc tế (QHQT) kinh điển chủ yếu tập trung vào liên minh quân sự (alliances), cân bằng quyền lực (balance of power) hoặc hợp tác thể chế đa phương, mà thiếu vắng một khung phân tích định lượng và định tính chuẩn xác về khái niệm "chiều sâu" (depth/deepening relations) trong khuôn khổ đối tác song phương. Tại Việt Nam, đa số các công trình trước đây chỉ tiếp cận ở góc độ tổng kết thực tiễn ngoại giao từng quan hệ song phương cụ thể hoặc liệt kê văn kiện (Đặng Đình Quý & Nguyễn Vũ Tùng, 2011; Dương Văn Quảng, 2015), chưa khái quát hóa thành một mô hình lý thuyết tổng thể có khả năng kiểm chứng và dự báo.

Luận án đặt ra và giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu trung tâm:

  1. Chiều sâu trong quan hệ đối ngoại là gì, được cấu thành từ những tiêu chí định chuẩn nào?
  2. Tiến trình Việt Nam đưa quan hệ đối ngoại đi vào chiều sâu trong giai đoạn 2006–2023 được vận hành ra sao, đạt được thành tựu, hạn chế gì và cần định hướng chiến lược nào đến năm 2030?

Dựa trên việc kế thừa và mở rộng khung tiếp cận của Đặng Đình Quý và Nguyễn Vũ Tùng (2011), nghiên cứu xây dựng khung phân tích tam giác dựa trên ba trụ cột: (1) Đan xen lợi ích (interwoven interests), (2) Lòng tin chiến lược (strategic trust), và (3) Số lượng cùng hiệu quả vận hành của các cơ chế hợp tác thể chế hóa (institutionalized cooperation mechanisms). Phạm vi nghiên cứu bao quát 17 năm thực thi chính sách (từ Đại hội X năm 2006 đến năm 2023), tập trung khảo sát 03 trường hợp quốc tế (Hoa Kỳ, Trung Quốc, Indonesia) và kiểm nghiệm sâu sắc trên 03 đối tác song phương then chốt của Việt Nam gồm Trung Quốc (nước láng giềng XHCN), Hoa Kỳ (siêu cường phương Tây) và CHLB Đức (đối tác đầu tàu tại Liên minh châu Âu).

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu học thuật trong và ngoài nước cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các dòng lý thuyết về hợp tác quốc tế:

Dòng nghiên cứu lý thuyết hợp tác và thể chế: Robert Axelrod & William D. Hamilton (1981) với lý thuyết Evolution of Cooperation giải thích động lực hợp tác từ trạng thái thù địch thông qua trò chơi lặp lại (iterated prisoner's dilemma), nhưng chưa đo lường cấp độ chiều sâu. Robert O. Keohane & Joseph S. Nye (1977, 1987) với thuyết Phụ thuộc phức hợp (Complex Interdependence) nhấn mạnh vai trò liên kết vấn đề (issue-linkage) và mạng lưới xuyên quốc gia. Về quan hệ đối tác chiến lược, Sean Kay (2000), Ronald W. McQuaid (2000), Lucyna Czechowska (2013), và Anna Michalski (2019) định vị đối tác chiến lược như công cụ linh hoạt thay thế liên minh truyền thống nhưng chưa lượng hóa được ngưỡng chuyển đổi về chất của mối quan hệ.

Dòng nghiên cứu về lòng tin trong chính trị quốc tế: Tồn tại tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:

  • Trường phái thể chế - tiệm tiến: Aaron Hoffman (2002, 2018) và Nicholas J. Wheeler (2011) cho rằng lòng tin được kiến tạo từng bước (incremental strategy) thông qua cơ chế giám sát văn bản và tương tác cá nhân lãnh đạo cấp cao nhằm giảm tình trạng thông tin bất đối xứng (information asymmetry).
  • Trường phái phòng bị rủi ro: Vincent Keating (2014) lập luận ngược lại rằng quan hệ tin cậy thực chất chỉ tồn tại khi một quốc gia sẵn sàng từ bỏ hoặc nới lỏng chính sách phòng bị nước đôi (hedging), đặt ra một ngưỡng đo lường khắt khe trong môi trường vô chính phủ (anarchy).

Vị thế học thuật của luận án: Luận án định vị chính xác khoảng trống giữa lý thuyết cấu trúc hệ thống và thực tiễn ngoại giao mạng lưới đối tác của các quốc gia tầm trung (middle powers). Luận án đối chiếu trực tiếp với 02 nghiên cứu quốc tế điển hình: nghiên cứu của Sarita Azad, Shashank Mathur & Arvind Gupta (2012) vốn dùng mô hình phân tích thứ bậc (AHP) để lượng hóa đối tác chiến lược của Ấn Độ nhưng bộc lộ hạn chế về tính tương thích liên ngành; và công trình của Vidya Nadkarni (2010) về quan hệ chiến lược Nga - Trung - Ấn nhưng thiếu tính cập nhật trước các biến động địa chính trị đương đại. Luận án khắc phục các khiếm khuyết này bằng việc kết hợp logic định tính của phép duy vật biện chứng với hệ tiêu chí ba chiều khả thi.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào việc hệ thống hóa và làm giàu lý luận quan hệ quốc tế thông qua việc giao thoa ba trường phái lớn cùng nền tảng triết học Mác – Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh:

  1. Vận dụng Quy luật Lượng – Chất của Phép duy vật biện chứng: Luận án chứng minh tiến trình đưa quan hệ đi vào chiều sâu không diễn ra ngẫu nhiên hay tự phát mà tuân thủ quy luật tích lũy về lượng (tăng kim ngạch thương mại, tần suất trao đổi đoàn, số lượng văn kiện ký kết) để đạt tới bước nhảy vọt về chất (nâng cấp khuôn khổ quan hệ ngoại giao từ Đối tác Toàn diện lên Đối tác Chiến lược và Đối tác Chiến lược Toàn diện). Đúng như luận án khẳng định: "Khi quan hệ đối ngoại đã phát triển đến mức độ nhất định thì phải toan tính đến những cấp độ phát triển tiếp theo cao xa hơn. Lượng đã được tích tụ đủ thì phải tìm cách chuyển biến lượng thành chất mới để rồi sử dụng chất mới tạo nên lượng mới giá trị hơn".
  2. Bổ sung cho Chủ nghĩa Tự do Thể chế (Liberal Institutionalism): Làm rõ rằng sự đan xen lợi ích kinh tế chỉ chuyển hóa thành chiều sâu bền vững khi được gắn kết với các cơ chế điều phối và giám sát chính sách nhiều tầng nấc, giúp triệt tiêu chi phí cơ hội của việc đảo ngược cam kết.
  3. Mở rộng Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism - Alexander Wendt, 1992; Ted Hopf, 1998): Chứng minh rằng bản sắc mới của mối quan hệ (ví dụ: phương châm "16 chữ" và tinh thần "4 tốt" với Trung Quốc; nguyên tắc "gác lại quá khứ, vượt qua khác biệt, hướng tới tương lai" và "tôn trọng thể chế chính trị của nhau" với Hoa Kỳ) có khả năng định hình lại nhận thức về lợi ích quốc gia và kiến tạo lòng tin chiến lược vượt qua rào cản ý thức hệ.

Khung phân tích độc đáo

Mô hình phân tích chiều sâu quan hệ đối ngoại được thiết lập dựa trên ma trận tích hợp 3 thành tố:

                      [ CHIỀU SÂU QUAN HỆ ĐỐI NGOẠI ]
                                    / \
                                   /   \
                                  /     \
  • Tiêu chí 1 - Đan xen và song trùng lợi ích (Interwoven Interests): Không dừng lại ở trao đổi thương mại đơn thuần mà phát triển thành sự phụ thuộc phụ thuộc lẫn nhau phức hợp (complex interdependence), liên kết sâu trong chuỗi cung ứng toàn cầu, an ninh năng lượng, khoa học công nghệ cao và bảo vệ môi trường sinh thái.
  • Tiêu chí 2 - Lòng tin chiến lược (Strategic Trust): Được đo lường qua sự nhất quán trong cam kết chính trị của lãnh đạo cấp cao, mức độ chia sẻ nhận thức chiến lược, sự sẵn sàng đối thoại thẳng thắn về các bất đồng nhạy cảm (như nhân quyền, an ninh biển) và việc tôn trọng thể chế chính trị, độc lập chủ quyền của nhau.
  • Tiêu chí 3 - Cơ chế hợp tác thể chế hóa (Cooperation Mechanisms): Đánh giá dựa trên độ bao phủ và tính thực thi của hệ thống cơ chế đa tầng (từ Ủy ban chỉ đạo hợp tác song phương cấp Phó Thủ tướng/Bộ trưởng, Đối thoại Quốc phòng - An ninh, Tham vấn chính trị, đến các kênh Đảng, Nghị viện và hợp tác địa phương).
  • Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mối quan hệ chỉ thực sự có chiều sâu khi cả ba tiêu chí cùng cộng hưởng; nếu thiếu cơ chế thực thi, lòng tin chỉ mang tính tuyên bố; nếu thiếu đan xen lợi ích, quan hệ dễ bị tổn thương trước biến động địa chính trị toàn cầu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ lập trường nhận thức luận Hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp logic biện chứng duy vật, nhìn nhận các hiện tượng quan hệ quốc tế dưới sự tương tác giữa cấu trúc quyền lực quốc tế và tính chủ động chiến lược của quốc gia. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level research design) kết hợp phương pháp xây dựng lý thuyết từ trường hợp điển hình (theory building from cases theo chuẩn mực của Robert K. Yin, 2014 và John Gerring, 2007).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu (Purposive Sampling): Lựa chọn 03 trường hợp so sánh quốc tế (Hoa Kỳ - siêu cường thiết lập mạng lưới đồng minh/đối tác; Trung Quốc - cường quốc láng giềng áp dụng ngoại giao đối tác toàn cầu; Indonesia - quốc gia Đông Nam Á duy trì vị thế không liên kết độc lập tự chủ) nhằm đúc rút tiêu chí phổ quát.
  • Quy trình kiểm nghiệm thực chứng: Phân tích 03 đối tác song phương của Việt Nam (Trung Quốc, Hoa Kỳ, CHLB Đức) đại diện cho các hình thái quan hệ: láng giềng xã hội chủ nghĩa có tranh chấp lãnh thổ phức tạp, cựu thù phương Tây khác biệt thể chế chính trị, và nền kinh tế đầu tàu châu Âu mang tính thực dụng kinh tế - kỹ thuật.
  • Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation):
    • Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu văn kiện chính thức của Đảng Cộng sản Việt Nam (Đại hội VI đến XIII, Nghị quyết 34-NQ/TW 2023), Tuyên bố chung song phương, số liệu thống kê kinh tế - ngoại giao từ Tổng cục Thống kê, Bộ Ngoại giao, UN Comtrade và dữ liệu thực địa.
    • Tam giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation): So chiếu hiện tượng qua lăng kính Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do và Chủ nghĩa Kiến tạo.

Data và phân tích

  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khai thác hệ thống văn bản ngoại giao gốc, các biên bản ghi nhớ (MoU), hiệp định song phương và kinh nghiệm thực tiễn đúc kết từ quá trình công tác của tác giả tại Vụ Tổng hợp Kinh tế, Vụ Chính sách Đối ngoại và Viện Nghiên cứu Chiến lược (Học viện Ngoại giao).
  • Công cụ phân tích: Ứng dụng phương pháp phân tích chính sách công (Policy Analysis Framework), phân tích diễn ngôn chính trị ngoại giao (Discourse Analysis), và đối sánh thứ bậc logic. Phân tích định lượng số lượng cơ chế song phương và kim ngạch thương mại hai chiều làm bằng chứng thực nghiệm vững chắc.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Xác lập định nghĩa khoa học chuẩn xác về chiều sâu đối ngoại: "Đưa quan hệ đối ngoại đi vào chiều sâu" được định nghĩa là tiến trình chủ động, có mục đích của các chủ thể nhằm gia tăng mật độ đan xen lợi ích chiến lược, củng cố lòng tin chính trị vững chắc và thể chế hóa các cơ chế hợp tác song phương nhằm đảm bảo tính ổn định, bền vững, hiệu quả thực chất, giảm thiểu rủi ro xung đột và phục vụ tối đa lợi ích quốc gia - dân tộc.
  2. Phát hiện quy luật thích ứng linh hoạt trong xử lý đối tượng - đối tác: Luận án chứng minh quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ và Việt Nam - Trung Quốc là minh chứng điển hình cho tư duy biện chứng: trong "đối tác" có mặt cần đấu tranh ("đối tượng"), trong "đối tượng" có mặt cần tranh thủ hợp tác ("đối tác"). Việc nâng cấp quan hệ với Hoa Kỳ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2023 khẳng định sự chuyển hóa thành công từ nghi kỵ lịch sử sang hợp tác sâu rộng trên nền tảng tôn trọng thể chế chính trị của nhau.
  3. Giải mã cấu trúc cơ chế hợp tác đặc thù Việt - Trung: Luận án thống kê và phân tích cấu trúc đồ sộ của Ủy ban chỉ đạo hợp tác song phương Việt Nam - Trung Quốc cùng hơn 60 cơ chế giao lưu từ cấp Đảng, Bộ Quốc phòng, Công an đến các tỉnh biên giới, tạo thành mạng lưới "van an toàn" kiềm chế khủng hoảng trên biển.
  4. Làm rõ nút thắt trong quan hệ Việt - Đức: Luận án chỉ ra điểm nghẽn thực chất trong quan hệ với Đức và EU: dù đạt đan xen lợi ích kinh tế cao (thông qua EVFTA, kim ngạch thương mại song phương dẫn đầu EU), song sự khác biệt về nhận thức giá trị xã hội và các biến cố ngoại giao cục bộ từng khiến lòng tin bị thử thách, đòi hỏi cơ chế xử lý khủng hoảng linh hoạt hơn.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp khung lý thuyết gốc giúp giới nghiên cứu QHQT thoát khỏi sự phụ thuộc vào các mô hình liên minh cứng nhắc của phương Tây, mở ra hướng tiếp cận "ngoại giao mạng lưới đối tác linh hoạt" (flexible partnership diplomacy) của các nước đang phát triển.
  • Hàm ý chính sách đối ngoại: Kiến nghị lộ trình đến năm 2030 cho Việt Nam:
    1. Khâu đột phá lợi ích: Chuyển từ hợp tác kinh tế - thương mại thuần túy sang hợp tác công nghệ lõi, bán dẫn, chuyển đổi xanh và an ninh chuỗi cung ứng.
    2. Củng cố lòng tin: Tăng cường tiếp xúc kênh Đảng và lãnh đạo cấp cao; thực hiện nhất quán chính sách quốc phòng "4 không".
    3. Tối ưu hóa cơ chế: Rà soát, tinh giản các cơ chế hợp tác hình thức, tập trung nâng cao hiệu quả các thỏa thuận đã ký kết.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu (Limitations):
    1. Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào bình diện song phương cấp nhà nước, chưa bao quát toàn diện tác động của các chủ thể phi nhà nước (doanh nghiệp tư nhân đa quốc gia, tổ chức phi chính phủ) đối với chiều sâu quan hệ.
    2. Việc tiếp cận nguồn tài liệu lưu trữ mật và biên bản đàm phán ngoại giao chi tiết trong các vấn đề an ninh - quốc phòng nhạy cảm còn chịu hạn chế khách quan về độ bảo mật quốc gia.
    3. Mô hình đánh giá lòng tin chiến lược phần lớn dựa trên phân tích định tính hành vi và diễn ngôn, chưa tích hợp mô hình kinh tế lượng hoặc chấm điểm dữ liệu lớn (Big Data sentiment analysis).
  • Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
    1. Mở rộng khung phân tích chiều sâu sang bình diện ngoại giao đa phương (ASEAN, Liên hợp quốc, APEC).
    2. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích sắc thái tuyên bố ngoại giao phục vụ đo lường chỉ số lòng tin chiến lược theo thời gian thực.
    3. Nghiên cứu tác động của cạnh tranh công nghệ chiến lược Mỹ - Trung đến không gian duy trì chiều sâu đối ngoại của các nước tầm trung.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Quan hệ quốc tế, Ngoại giao và Chính sách công tại Học viện Ngoại giao, Đại học Quốc gia Hà Nội và các viện nghiên cứu chiến lược trên cả nước.
  • Đóng góp thực tiễn cho cơ quan hoạch định chính sách: Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng và Hội đồng Lý luận Trung ương trong việc tổng kết 40 năm Đổi mới (1986–2026) và chuẩn bị văn kiện Đại hội Đảng XIV.
  • Giá trị quốc tế: Góp phần giới thiệu trường phái "Ngoại giao Cây tre Việt Nam" – kiên định về nguyên tắc, uyển chuyển về sách lược – ra cộng đồng học giả quốc tế, khẳng định năng lực tự chủ chiến lược của Việt Nam trong một thế giới đa cực, phân mảnh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích 3 chiều hoàn chỉnh để ứng dụng vào nghiên cứu các cặp quan hệ song phương cụ thể trong và ngoài khu vực Đông Nam Á.
  • Nhà hoạch định chính sách & Cán bộ ngoại giao: Nhận diện rõ các tiêu chí đo lường hiệu quả thực chất của các chuyến thăm cấp cao, các văn kiện ký kết và mạng lưới đối tác chiến lược.
  • Cộng đồng doanh nghiệp & Xúc tiến thương mại: Hiểu rõ cấu trúc đan xen lợi ích và các cam kết thể chế để đón đầu dòng vốn FDI công nghệ cao, tận dụng tối đa các hiệp định FTA thế hệ mới.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã hệ thống hóa và lý thuyết hóa thành công khái niệm "Chiều sâu trong quan hệ đối ngoại" thông qua khung phân tích tam giác (Đan xen lợi ích - Lòng tin chiến lược - Cơ chế hợp tác), tích hợp nhuần nhuyễn giữa Quy luật Lượng - Chất của triết học Mác - Lênin với thuyết Phụ thuộc phức hợp (Keohane & Nye) và Thuyết Kiến tạo (Wendt).

2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?

So với nghiên cứu của Sarita Azad et al. (2012) chỉ dùng mô hình định lượng AHP cứng nhắc hay nghiên cứu của Đặng Đình Quý & Nguyễn Vũ Tùng (2011) dừng ở mức gợi mở lý thuyết, luận án áp dụng phương pháp xây dựng lý thuyết từ trường hợp điển hình (theory building from cases), kết hợp đối chiếu quốc tế (Mỹ, Trung Quốc, Indonesia) và kiểm chứng thực nghiệm sâu rộng trên 3 đối tác thực tế của Việt Nam qua chuỗi thời gian 17 năm.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu?

Mức độ đan xen lợi ích kinh tế cao không tỷ lệ thuận tuyệt đối với chiều sâu lòng tin chính trị nếu thiếu sự chia sẻ nhận thức về thể chế và cơ chế quản trị khủng hoảng nhạy cảm (minh chứng qua các giai đoạn thăng trầm trong quan hệ với Đức và Trung Quốc). Ngược lại, sự khác biệt ý thức hệ không ngăn cản việc nâng cấp quan hệ lên tầm mức cao nhất nếu hai bên tôn trọng thể chế chính trị của nhau và xây dựng được cơ chế hợp tác thực chất (minh chứng qua việc Việt Nam - Hoa Kỳ nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2023).

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?

Có. Khung phân tích 3 tiêu chí kèm ma trận chỉ báo (được chi tiết hóa tại Chương 1 và Phụ lục 1) cung cấp đầy đủ các bước thu thập dữ liệu, phân loại cấp độ quan hệ và đối chiếu tiêu chuẩn, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này để đánh giá bất kỳ cặp quan hệ song phương nào trên thế giới.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?

Tập trung vào việc giải quyết bài toán: Làm thế nào để các quốc gia tầm trung như Việt Nam vừa duy trì chiều sâu quan hệ với các siêu cường đối đầu nhau (Mỹ, Trung Quốc), vừa kiến tạo mạng lưới bảo hiểm đa tầng thông qua các cơ chế tiểu vùng, đa phương và liên kết công nghệ số đến năm 2035.

Kết luận

  1. Luận án đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống học thuật về lý luận "chiều sâu trong quan hệ đối ngoại", chuyển hóa một khái niệm định tính trong văn kiện chính trị thành khung phân tích khoa học có tính phổ quát và khả năng ứng dụng cao.
  2. Chứng minh tiến trình 2006–2023 là bước phát triển nhảy vọt về chất trong đối ngoại Việt Nam, xây dựng thành công mạng lưới 30 Đối tác Chiến lược và Đối tác Toàn diện, trong đó có toàn bộ 5 nước Thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.
  3. Khẳng định tính đúng đắn của đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, kết hợp chặt chẽ giữa hợp tác và đấu tranh nhằm tối ưu hóa lợi ích quốc gia – dân tộc.
  4. Mở ra 3 nhánh nghiên cứu học thuật mới: Đo lường định lượng lòng tin chiến lược trong quan hệ quốc tế; Cơ chế quản trị khủng hoảng trong khuôn khổ đối tác chiến lược; và Lý luận ngoại giao mạng lưới của các nước tầm trung trong kỷ nguyên chuyển dịch trật tự thế giới.
  5. Để lại giá trị thực tiễn lâu dài thông qua hệ thống kiến nghị chính sách đồng bộ, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 và tầm nhìn 2045.