Khóa Luận Tốt Nghiệp: Kiến Thức Tiêm An Toàn Của Sinh Viên Năm 2 Trường Đại Học Điều Dưỡng Nam Định

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu Luận văn tốt nghiệp khảo sát kiến thức tiêm an toàn của sinh viên năm 2 trường đại học điều dưỡng, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Chuyên ngành

Điều Dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

51
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khóa Luận Về Kiến Thức Tiêm An Toàn Nam Định

Khóa luận tốt nghiệp về kiến thức tiêm an toàn của sinh viên điều dưỡng Nam Định là một nghiên cứu quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và hành nghề điều dưỡng. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng kiến thức và thái độ của sinh viên về tiêm an toàn, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện thực hành tiêm tại các cơ sở y tế. Tiêm an toàn không chỉ đảm bảo an toàn người bệnh mà còn bảo vệ an toàn người tiêm và cộng đồng. Đại học Điều dưỡng Nam Định đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết về kiểm soát nhiễm khuẩnphòng ngừa tai biến trong quá trình tiêm thuốc và sử dụng dụng cụ tiêm. Nghiên cứu này có ý nghĩa thiết thực đối với ngành điều dưỡng và công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

1.1. Tầm quan trọng của kiến thức tiêm an toàn điều dưỡng

Kiến thức tiêm an toàn là nền tảng để sinh viên điều dưỡng thực hiện quy trình tiêm một cách chính xác và hiệu quả. Theo WHO, tiêm an toàn là quy trình không gây hại cho người nhận, người thực hiện và cộng đồng. Thiếu kiến thức có thể dẫn đến tai biến sau tiêm, lây nhiễm bệnh tật, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh và uy tín của ngành. Do đó, việc đánh giá kiến thức tiêm an toàn cho sinh viên là vô cùng cần thiết, giúp nhà trường và giảng viên có cái nhìn tổng quan về trình độ của sinh viên, từ đó có những điều chỉnh phù hợp trong chương trình giảng dạy.

1.2. Mục tiêu của khóa luận tốt nghiệp về tiêm an toàn

Khóa luận này hướng đến việc mô tả thực trạng kiến thức về tiêm an toàn của sinh viên, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức này, và đề xuất các giải pháp can thiệp nhằm nâng cao kiến thứckỹ năng tiêm cho sinh viên. Nghiên cứu này cũng góp phần cung cấp thông tin hữu ích cho việc xây dựng và cập nhật chương trình đào tạo điều dưỡng, đảm bảo sinh viên được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để thực hành tiêm an toàn khi ra trường. Việc nâng cao hiệu quả tiêm sẽ mang lại lợi ích to lớn cho người bệnh và hệ thống y tế.

II. Thách Thức Thiếu Kiến Thức Tiêm An Toàn Ở Nam Định

Mặc dù kiến thức tiêm an toàn được giảng dạy trong chương trình đào tạo, nhưng vẫn còn tồn tại những thách thức liên quan đến nhận thức và thực hành tiêm của sinh viên điều dưỡng Nam Định. Một số sinh viên có thể chưa nắm vững các nguyên tắc vô khuẩn, quy trình xử lý dụng cụ tiêm sau khi sử dụng, hoặc chưa ý thức đầy đủ về nguy cơ lây nhiễm bệnh tật qua đường tiêm. Việc đánh giá đúng thực trạng và tìm ra nguyên nhân của những hạn chế này là bước đầu tiên để cải thiện tình hình. Các yếu tố như phương pháp giảng dạy, cơ sở vật chất, và thái độ của sinh viên đều có thể ảnh hưởng đến kiến thức về tiêm an toàn.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức tiêm an toàn

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kiến thức tiêm an toàn của sinh viên, bao gồm: chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy, kinh nghiệm thực hành tiêm, thái độ học tập, và môi trường học tập. Chương trình đào tạo cần đảm bảo cung cấp đầy đủ thông tin về quy trình tiêm, nguyên tắc vô khuẩn, và các biện pháp phòng ngừa tai biến. Phương pháp giảng dạy cần sinh động, hấp dẫn, và khuyến khích sinh viên tham gia tích cực vào quá trình học tập. Kinh nghiệm thực hành tiêm giúp sinh viên củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng tiêm. Thái độ học tập tích cực và môi trường học tập thuận lợi cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kiến thức tiêm an toàn.

2.2. Hậu quả của việc thiếu kiến thức tiêm an toàn

Việc thiếu kiến thức tiêm an toàn có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm: tăng nguy cơ lây nhiễm bệnh tật cho người bệnh và nhân viên y tế, gây ra các biến chứng sau tiêm, làm tăng chi phí điều trị, và ảnh hưởng đến uy tín của cơ sở y tế. Theo tài liệu của Bộ Y tế, tiêm không an toàn có thể gây ra các bệnh như viêm gan B, viêm gan C, và HIV. Ngoài ra, việc sử dụng lại kim tiêm và không tuân thủ quy trình vô khuẩn có thể dẫn đến nhiễm trùng tại chỗ tiêm, áp xe, và các biến chứng khác. Do đó, việc nâng cao kiến thức tiêm an toàn là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe của người bệnh và nhân viên y tế.

III. Phương Pháp Đánh Giá Kiến Thức Tiêm An Toàn Sinh Viên

Để đánh giá kiến thức tiêm an toàn của sinh viên điều dưỡng Nam Định, có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm khảo sát bằng phiếu hỏi, phỏng vấn trực tiếp, và quan sát thực hành tiêm. Phiếu hỏi nên bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm và tự luận, tập trung vào các khía cạnh quan trọng của tiêm an toàn, như quy trình tiêm, nguyên tắc vô khuẩn, xử lý dụng cụ tiêm, và phòng ngừa tai biến. Phỏng vấn trực tiếp giúp thu thập thông tin chi tiết hơn về kiến thức và thái độ của sinh viên. Quan sát thực hành tiêm cho phép đánh giá kỹ năng tiêm của sinh viên trong môi trường thực tế.

3.1. Xây dựng phiếu khảo sát kiến thức tiêm an toàn chuẩn

Phiếu khảo sát cần được thiết kế cẩn thận, đảm bảo tính chính xác, khách quan, và dễ hiểu. Các câu hỏi nên được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn và hướng dẫn về tiêm an toàn của Bộ Y tế và WHO. Phiếu khảo sát nên bao gồm các câu hỏi về kiến thức, thái độ, và hành vi liên quan đến tiêm an toàn. Các câu hỏi nên được phân loại theo các chủ đề khác nhau, như vệ sinh tay, chuẩn bị dụng cụ tiêm, quy trình tiêm, xử lý chất thải y tế, và phòng ngừa tai biến. Phiếu khảo sát cần được thử nghiệm trước khi sử dụng để đảm bảo tính tin cậy và độ giá trị.

3.2. Phỏng vấn sâu để đánh giá thái độ và hành vi tiêm an toàn

Phỏng vấn sâu là phương pháp hữu ích để khám phá thái độ và hành vi của sinh viên liên quan đến tiêm an toàn. Các câu hỏi phỏng vấn nên tập trung vào lý do tại sao sinh viên lại có những hành vi nhất định, và những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định của họ. Ví dụ, có thể hỏi sinh viên về lý do tại sao họ có tuân thủ quy trình vệ sinh tay hay không, hoặc tại sao họ có tái sử dụng kim tiêm hay không. Phỏng vấn sâu cần được thực hiện bởi những người có kinh nghiệm và kỹ năng giao tiếp tốt, để đảm bảo thu thập được thông tin chính xác và đầy đủ.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Trạng Kiến Thức Tiêm An Toàn

Nghiên cứu cho thấy, kiến thức tiêm an toàn của sinh viên điều dưỡng năm 2 Đại học Điều dưỡng Nam Định còn ở mức trung bình. Mặc dù sinh viên nắm vững các kiến thức cơ bản về quy trình tiêm và nguyên tắc vô khuẩn, nhưng vẫn còn thiếu sót trong các khía cạnh như xử lý chất thải y tế, phòng ngừa tai biến, và kiểm soát nhiễm khuẩn. Kết quả này cho thấy cần có những biện pháp can thiệp để nâng cao kiến thức tiêm an toàn cho sinh viên, đặc biệt là trong các lĩnh vực còn hạn chế.

4.1. Điểm mạnh và điểm yếu trong kiến thức tiêm an toàn

Điểm mạnh của sinh viên là nắm vững các kiến thức cơ bản về quy trình tiêm và nguyên tắc vô khuẩn. Tuy nhiên, điểm yếu của sinh viên là thiếu kiến thức về xử lý chất thải y tế, phòng ngừa tai biến, và kiểm soát nhiễm khuẩn. Ví dụ, nhiều sinh viên chưa biết cách phân loại và xử lý kim tiêm đã qua sử dụng một cách an toàn, hoặc chưa biết cách xử lý khi bị kim tiêm đâm phải. Việc xác định rõ điểm mạnh và điểm yếu giúp xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp.

4.2. Mối liên hệ giữa kiến thức và thực hành tiêm an toàn

Nghiên cứu cũng cho thấy có mối liên hệ chặt chẽ giữa kiến thứcthực hành tiêm an toàn. Sinh viên có kiến thức tốt hơn thường có hành vi tiêm an toàn hơn. Tuy nhiên, vẫn còn một số sinh viên có kiến thức tốt nhưng thực hành chưa tốt, điều này cho thấy cần có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành trong quá trình đào tạo. Việc tạo điều kiện cho sinh viên thực hành tiêm dưới sự hướng dẫn của giảng viên có kinh nghiệm là rất quan trọng.

V. Giải Pháp Nâng Cao Kiến Thức Tiêm An Toàn Nam Định

Để nâng cao kiến thức tiêm an toàn cho sinh viên điều dưỡng Nam Định, cần có sự phối hợp giữa nhà trường, giảng viên, và sinh viên. Nhà trường cần rà soát và cập nhật chương trình đào tạo, tăng cường cơ sở vật chất, và tạo điều kiện cho sinh viên thực hành tiêm. Giảng viên cần sử dụng các phương pháp giảng dạy sinh động, hấp dẫn, và khuyến khích sinh viên tham gia tích cực vào quá trình học tập. Sinh viên cần chủ động học tập, rèn luyện kỹ năng tiêm, và tuân thủ quy trình tiêm an toàn.

5.1. Cập nhật chương trình đào tạo kiến thức tiêm an toàn

Chương trình đào tạo cần được cập nhật thường xuyên, đảm bảo phản ánh những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực tiêm an toàn. Cần bổ sung thêm các nội dung về xử lý chất thải y tế, phòng ngừa tai biến, và kiểm soát nhiễm khuẩn. Chương trình đào tạo cũng cần được thiết kế sao cho phù hợp với trình độ của sinh viên, và đảm bảo tính liên tục và hệ thống.

5.2. Tăng cường thực hành kỹ năng tiêm an toàn cho sinh viên

Việc tạo điều kiện cho sinh viên thực hành tiêm là rất quan trọng để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Sinh viên cần được thực hành tiêm trên mô hình, trên động vật, và trên người bệnh (dưới sự giám sát của giảng viên). Cần có đủ số lượng mô hình và dụng cụ tiêm để đáp ứng nhu cầu thực hành của sinh viên. Việc đánh giá kỹ năng tiêm của sinh viên cũng cần được thực hiện thường xuyên và khách quan.

5.3. Xây dựng môi trường học tập an toàn khuyến khích tuân thủ

Cần xây dựng một môi trường học tập an toàn, nơi sinh viên cảm thấy thoải mái khi đặt câu hỏi và chia sẻ những khó khăn trong quá trình học tập và thực hành. Cần khuyến khích sinh viên tuân thủ quy trình tiêm an toàn và báo cáo những sai sót xảy ra. Việc tạo ra một văn hóa an toàn trong nhà trường là rất quan trọng để nâng cao kiến thứcthực hành tiêm an toàn.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Kiến Thức Tiêm

Khóa luận đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về kiến thức tiêm an toàn của sinh viên điều dưỡng Nam Định, chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu, và đề xuất các giải pháp can thiệp. Nghiên cứu này có ý nghĩa thiết thực đối với việc nâng cao chất lượng đào tạo điều dưỡng và cải thiện công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp, hoặc nghiên cứu các yếu tố khác ảnh hưởng đến kiến thức tiêm an toàn.

6.1. Đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo về tiêm an toàn

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp đã được triển khai, hoặc nghiên cứu các yếu tố khác ảnh hưởng đến kiến thức tiêm an toàn, như vai trò của người hướng dẫn lâm sàng, hoặc ảnh hưởng của môi trường làm việc. Cũng có thể nghiên cứu về thái độhành vi của sinh viên sau khi tốt nghiệp, để đánh giá xem kiến thứckỹ năng đã được trang bị có được áp dụng trong thực hành hay không.

6.2. Tầm quan trọng của việc liên tục nâng cao kiến thức

Việc liên tục nâng cao kiến thức về tiêm an toàn là rất quan trọng đối với tất cả các nhân viên y tế, đặc biệt là điều dưỡng viên. Kiến thức về tiêm an toàn luôn thay đổi và phát triển, do đó cần có sự cập nhật thường xuyên để đảm bảo thực hành đúng và an toàn. Việc tham gia các khóa đào tạo, hội thảo, và đọc các tài liệu chuyên ngành là những cách hiệu quả để nâng cao kiến thức tiêm an toàn.

23/05/2025
Luận văn tốt nghiệp khảo sát kiến thức tiêm an toàn của sinh viên năm 2 trường đại học điều dưỡng nam định năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Một số khái niệm liên quan đến tiêm an toàn. Kết quả nghiên cứu Tiêm an toàn là một quy trình tiêm : không gây nguy hại cho người nhận mũi tiêm. Không gây phơi nhiễm cho người thực hiện mũi tiêm, không tạo chất nguy hại cho người khác và cộng đồng [5].

Mũi tiêm không an toàn là mũi tiêm có từ một tiêu chí thực hành không đạt trở lên bao gồm những đặc tính sau: dùng bơm kim tiêm , kim tiêm (BKT) không vô khuẩn, tiêm không đúng thuốc theo chỉ định; không thực hiện đúng các bước của quy trình tiêm; các chất thải, đặc biệt là chất thải sắc nhọn (CTSN) sau khi tiêm không phân loại và cô lập ngay theo quy chế quản lý chất thải của Bộ Y Tế [3]. Theo Bộ Y Tế năm 2012 về các kĩ thuật tiêm bao gồm: Tiêm bắp là đưa mũi tiêm vào phần thân của cơ bắp với góc kim từ 60-90 độ so vớimặt da (không ngập hết phần thân kim tiêm) thường chọn các vị trí sau: - Cánh tay: 1/3 trên mặt trước ngoài cánh tay; - Vùng đùi: 1/3 giữa mặt trước ngoài đùi; - Vùng mông: 1/4 trên ngoài mông hoặc 1/3 trên ngoài của đường nối từ gai chậu trước trên với mỏm xương cụt. Tiêm dưới da là kỹ thuật tiêm sử dụng bơm kim tiêm để tiêm thuốc vào mô liên kết dưới da của NB, kim chếch 30–40 độ so với mặt da. Vị trí tiêm thường 1/3 giữa mặt trước ngoài cánh tay (đường nối từ mỏm vai đến mỏm khuỷu chia làm 3 phần) hay 1/3 giữa mặt trước ngoài đùi (đường nối từ gai chậu trước trên đến bờ ngoài xương bánh chè) hoặc dưới da bụng (xung quanh rốn, cách rốn 5 cm).

Tiêm truyền tĩnh mạch là kỹ thuật dùng kim đưa thuốc dịch vào tĩnh mạch với góc tiêm 300 so với mặt da. Khi tiêm chọn tĩnh mạch nổi rõ mềm mại không di động da vùng tiêm nguyên vẹn. Tiêm trong da là mũi tiêm nông giữa lớp thượng bì và hạ bì đâm kim chếch với mặt da 10-15 đô, tiêm xong tạo thành một cục sẩn như da cam trên mặt da. Thường chọn vùng da mỏng ít va chạm trắng không sẹo không có lông vị trí 1/3 trên mặt trước download by : skknchat@gmail.2020 4 trong cẳng tay đường nối từ nếp gấp cổ tay đến nếp gấp khuỷu tay (thông dụng nhất) 1/3 trên mặt ngoài cánh tay (đường nối từ mỏm vai đến mỏm khuỷu) bả vai cơ ngực lớn.

Thùng đựng chất thải sắc nhọn còn gọi là “hộp đựng vật sắc nhọn” “hộp kháng thủng” hay “hộp an toàn”. Thùng đựng chất thải sắc nhọn được sản xuất bằng chất liệu cứng chống thủng chống rò rỉ được thiết kế để chứa vật sắc nhọn một cách an toàn trong quá trình thu gom hủy bỏ và tiêu hủy. Thùng (hộp) này phải được thiết kế và quản lý theo đúng Quy chế Quản lý chất thải y tế của Bộ Y tế. Vật sắc nhọn: bất cứ vật nào có thể gây tổn thương xâm lấn da hoặc qua da; vật sắc nhọn bao gồm kim tiêm đầu kim truyền dịch dao mổ thủy tinh vỡ ống mao dẫn bị vỡ và đầu dây nẹp nha khoa bị phơi nhiễm.

Vệ sinh tay là bất cứ hình thức nào làm sạch tay gồm: rửa tay bằng xà phòng và nước hoặc sát khuẩn tay với dung dịch chứa cồn. Các thời điểm vệ sinh tay: 1. Trước khi tiếp xúc với NB 2. Trước khi làm thủ thuật vô khuẩn 3.

Sau khi tiếp xúc với máu và dịch cơ thể 4. Sau khi chăm sóc người bệnh 5. Sau khi đụng chạm vào những vùng xung quanh người bệnh Dung dịch sát khuẩn tay có chứa cồn: Dịch pha chế có chứa cồn dưới dạng chất lỏng, gel hoặc kem bọt dùng để xoa/chà tay nhằm tiêu diệt hoặc làm giảm sự phát triển của vi sinh vật. Các loại dung dịch này có thể chứa một hoặc nhiều loại cồn pha theo công thức được công nhận của các hãng dược phẩm.

Kỹ thuật vô khuẩn là các kỹ thuật không làm phát sinh sự lan truyền của vi khuẩn trong quá trình thực hiện như: VST, mang trang phục phòng hộ cá nhân, sử dụng chất khử khuẩn da, cách mở các bao gói vô khuẩn, cách sử dụng dụng cụ vô khuẩn. Phương tiện phòng hộ cá bao gồm: găng tay, khẩu trang, áo khoác phòng thí nghiệm, áo choàng, tạp dề, bao giày, kính bảo hộ, kính có tấm chắn bên, mặt nạ. Mục đích sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân là để bảo vệ NVYT, NB, người nhà NB và NVYT khỏi bị nguy cơ phơi nhiễm và hạn chế phát tán mầm bệnh ra môi trường download by : skknchat@gmail. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) không khuyến cáo sử dụng khẩu trang, găng tay, kính bảo vệ mắt, quần áo bảo vệ trong thực hiện tiêm.

Các phương tiện phòng hộ cá nhân này chỉ sử dụng trong trường hợp người tiêm có nguy cơ phơi nhiễm với máu, dịch tiết, chất tiết (trừ mồ hôi). Tình hình tiêm an toàn trên thế giới Tổ chức y tế Thế giới (WHO) ước tính hằng năm tại các nước đang phát triển có khoảng 16 tỷ mũi tiêm, trong đó 95% mũi tiêm với mục đích điều trị, 3% mũi tiêm là tiêm chủng, 1% mũi tiêm với mục đích kế hoạch hóa gia đình, 1% mũi tiêm được sử dụng trong truyền máu và các sản phẩm của máu [4]. Theo nghiên cứu “Gánh nặng toàn cầu của bệnh do tiêm bị ô nhiễm được đưa ra trong các thiết lập chăm sóc sức khỏe” của Hauri và cộng sự cho thấy trung bình hàng năm mỗi người nhận 3,4 mũi tiêm, 39,3% sử dụng bơm tiêm dùng lại. Trong năm 2000, nhiễm khuẩn do tiêm gây ra ước tính khoảng 21 triệu ca nhiễm HBV, 2 triệu ca nhiễm HCV và 260.000 ca nhiễm HIV tương ứng chiếm tỷ lệ 32%, 40% và 5%, các bệnh nhiễm trùng mới này cho một gánh nặng 9.679 DAILYs giữa năm 2000 đến năm 2030 [28].

Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Mỹ (CDC) ước tính, nguy cơ lây nhiễm cho một lần tiếp xúc với nguồn HIV do kim đâm xuyên da vào khoảng 0,3%, dây máu vào vết thương hở hay niêm mạc dao động từ 0,1 đến 0,3%, qua quan hệ tình dục dao động từ 0,1 đến 0,5%. Như vậy, với một lần phơi nhiễm, nguy cơ bị lây nhiễm HIV không cao. Nếu so với bệnh lây qua máu như viêm gan siêu vi B thì chỉ bằng 1/100 và 1/10 so với viêm gan C[26]. Đánh giá sự an toàn của thực hành tiêm của 45 cơ sở chăm sóc sức khỏe ban đầu tại Alexandria: 13,3% cơ sở thiếu dung dịch rửa tay chứa cồn để làm sạch tay.

Chỉ có 56,9% NVYT tuân thủ rửa tay trước khi tiêm; 48,6% NVYT đeo gang tay mới khi thực hành tiêm. Chỉ 38% NVYT đã được đào tạo về an toàn tiêm trong 2 năm qua và 62,5% đã hoàn thành ba liều vắc- xin viêm gan B. Chỉ có 42,2% nhân viên được mang đúng gang tay khi xử lý chất thải y tế [27]. Nghiên cứu cắt ngang trên 80 điều dưỡng viên tại bệnh viện miền Tây Ấn Độ năm 2009 cho thấy, chỉ có 12,5% rửa tay bằng xà phòng và nước trước khi thực hành tiêm có 42,5% dùng hai tay đậy lại nắp kim tiêm sau tiêm [25].

download by : skknchat@gmail.2020 6 Mặc dù, những hậu quả do tiêm không an toàn gây ra rất nghiêm trọng. Tuy nhiên theo Trung tâm kiểm soát bệnh tật Hoa Kỳ và WHO, có tới 80% tổn thương do kim tiêm có thể phòng ngừa được bằng các biện pháp hết sức đơn giản như sử dụng trang thiết bị tiêm vô khuẩn và thực hiện đúng quy trình tiêm. Sự mất an toàn trong tiêm có thể được giảm nhẹ đi rất nhiều khi ta hiểu rõ những hình thức tiêm không an toàn, nguyên nhân của các hiện tượng đó và các biện pháp kiểm soát chúng. Nhận thức được tầm quan trọng của kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK) và an toàn trong tiêm, những khó khăn của các nước thành viên và trách nhiệm của mình trước sự an toàn trong chăm sóc y tế, WHO đã thành lập Mạng lưới tiêm an toàn toàn cầu– Safety Injection Global Network (SIGN) vào năm 1999.

Mạng lưới này đã hỗ trợ các nước thành viên khắc phục những khó khăn đồng thời thúc đẩy các nước này vào khuôn khổ trách nhiệm trước sự an toàn trong chăm sóc y tế [32]. Tình hình tiêm an toàn tại Việt Nam Thực hiện khuyến cáo và được sự hỗ trợ kỹ thuật của WHO, năm 2010 Bộ trưởng Bộ Y tế Việt Nam ra Quyết định số 2642/QĐ-BYT ngày 21 tháng 7 năm 2011 thành lập Ban soạn thảo các tài liệu hướng dẫn KSNK, trong đó có Hướng dẫn TAT. Ban soạn thảo tài liệu gồm các thành viên có kinh nghiệm lâm sàng, giảng dạy và quản lý liên quan đến tiêm như ĐDV, Bác sĩ, Dược sĩ, chuyên gia KSNK, chuyên gia quản lý khám, chữa bệnh và đại diện Hội Điều dưỡng Việt Nam. Tài liệu được biên soạn trên cơ sở tham khảo chương trình, tài liệu đào tạo TAT do Cục Quản lý khám, chữa bệnh phối hợp với Hội Điều dưỡng Việt Nam xây dựng và áp dụng thí điểm tại 15 bệnh viện (BV) trong toàn quốc trong hai năm 2009 - 2010; Tham khảo các kết quả khảo sát thực trạng TAT của Hội Điều dưỡng Việt Nam các năm 2005, 2008, 2009; Tham khảo kết quả rà soát các tài liệu về tiêm, vệ sinh tay, quản lý chất thải y tế và KSNK Việt Nam và các tổ chức WHO, CDC, UNDP, tài liệu hướng dẫn TAT của một số Bộ Y tế các nước, các trường đào tạo điều dưỡng, y khoa, các tạp chí an toàn cho NB và KSNK của khu vực và của toàn thế giới [4] [7].

Theo Phan Cảnh Chương tiến hành “Khảo sát thực trạng TAT tại BV Trung ương Huế” bằng phương pháp quan sát 1000 mũi tiêm cho thấy các tiêu chí sử dụng dụng cụ tiêm thích hợp, an toàn được thực hiện rất tốt, 100% các mũi tiêm sử dụng bơm tiêm vô khuẩn dùng 1 lần, bông sát download by : skknchat@gmail.2020 7 khuẩn (SK) được hấp tiệt khuẩn 95,2%, dung dịch SKT nhanh có sẵn trên xe tiêm đạt 98,1%, hộp kháng thủng gần nơi tiêm đạt 97,5%. Tuy nhiên thực hành tiêm còn một số vấn đề tồn tại: 37,7% ĐDV không rửa tay trước khi chuẩn bị dụng cụ, 29,0% khi rút thuốc tiêm chạm tay vào vùng vô khuẩn, 48,6% ĐDV sát khuẩn da vùng tiêm không đúng quy định, 34,5% không giao tiếp, quan sát người bệnh trong và sau khi tiêm, 61,7% ĐDV dùng hai tay đậy nắp kim tiêm, 64,3% ĐDV dùng tay để tháo kim sau khi tiêm, 74,5% ĐDV không mang găng tay khi tiêm truyền tĩnh mạch. Nghiên cứu chưa tìm được mối liên quan đến thực hành tiêm an toàn của ĐDV tại bệnh viện [15].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ