Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam giai đoạn 2016–2020 ghi nhận sự cạnh tranh ngày càng gay gắt khi Bộ Tài chính đang soạn thảo nghị định nhằm nới lỏng điều kiện kinh doanh và khuyến khích các công ty bảo hiểm trong và ngoài nước tham gia sâu hơn vào thị trường. Song song với đó, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng phương tiện cơ giới kéo theo tỷ lệ tai nạn giao thông tăng cao, làm cho nhu cầu sử dụng sản phẩm bảo hiểm xe cơ giới ngày càng lớn. Tại địa bàn Thừa Thiên Huế, thị trường bảo hiểm phi nhân thọ được đánh giá là có tiềm năng khai thác lớn với sự hiện diện của nhiều công ty như Bảo Việt, PJICO, BIC, VBI. Công ty Bảo hiểm PVI Huế, chỉ mới thành lập được 6 năm tính đến thời điểm nghiên cứu, phải đối mặt với sức ép cạnh tranh đáng kể từ các đơn vị đi trước.

Điểm xuất phát của đề tài là nhận định thực tế từ quá trình thực tập: doanh thu bảo hiểm xe cơ giới luôn chiếm tỷ trọng trên 45% tổng doanh thu các nghiệp vụ của công ty, song rủi ro tổn thất gắn với nghiệp vụ này cũng thường trực ở nhiều mức độ, đòi hỏi hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) phải hoạt động hiệu quả nhằm bảo vệ nguồn lực doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về HTKSNB và chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới (OTO) thu tiền khách hàng trong các đơn vị bảo hiểm.
  2. Tìm hiểu thực trạng công tác KSNB chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới (OTO) thu tiền khách hàng tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế.
  3. So sánh giữa thực tế và cơ sở lý luận để đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác KSNB chu trình đó tại công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Công tác KSNB chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới (OTO) thu tiền khách hàng tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty Bảo hiểm PVI Huế, địa chỉ số 10/1 Lê Hồng Phong, Phường Phú Nhuận, Thành phố Huế; địa bàn hoạt động gồm tỉnh Thừa Thiên Huế và tỉnh Quảng Trị.
  • Thời gian: Phân tích tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019; nghiên cứu cụ thể công tác KSNB chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới thu tiền khách hàng trong tháng 1–4 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Nghiên cứu xây dựng khung lý luận dựa trên hai nhóm nguồn chính:

Về kiểm soát nội bộ:

  • Định nghĩa và quy định KSNB theo Luật Kế toán 2015 (Điều 39).
  • Khung COSO 2013 (Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission) với năm bộ phận cấu thành: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát; và 17 nguyên tắc tương ứng.
  • Điều 36, Nghị định 73/2016/NĐ-CP hướng dẫn Luật Kinh doanh bảo hiểm về kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp bảo hiểm.
  • Giáo trình KSNB của Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh làm tài liệu lý luận nền tảng.

Về bảo hiểm xe cơ giới:

  • Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 19 (ban hành theo Quyết định 100/QĐ-BTC ngày 28/12/2005 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) về khái niệm doanh nghiệp bảo hiểm.
  • Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10, Điều 3 về định nghĩa doanh nghiệp bảo hiểm.
  • Thông tư 22/2016/TT-BTC quy định quy tắc, điều khoản, biểu phí và mức trách nhiệm bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới — làm cơ sở xác định nguyên tắc tham gia bảo hiểm và phân loại sản phẩm.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng kết hợp các phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

Nhóm phương pháp Nội dung áp dụng
Quan sát, phỏng vấn Phỏng vấn cán bộ phòng kinh doanh, phòng QLNV & BT, phòng kế toán tổng hợp để thu thập thông tin quy trình thực tế
Nghiên cứu tài liệu Chuẩn mực, thông tư, luật, nghị định của Bộ Tài chính; tài liệu nội bộ công ty; giáo trình; khóa luận có liên quan
Phân loại và tổng hợp tài liệu Phân loại sổ sách, chứng từ, tài liệu theo mục đích nghiên cứu; tổng hợp thông tin từ phòng kế toán và các phòng ban liên quan
So sánh, phân tích số liệu Phân tích theo chiều ngang (so sánh năm), phân tích xu hướng, phân tích theo chiều dọc (cơ cấu) để đánh giá tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2017–2019

Nguồn dữ liệu: Báo cáo nhân sự, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và tài liệu nghiệp vụ nội bộ do Công ty Bảo hiểm PVI Huế cung cấp; các văn bản pháp luật hiện hành; tài liệu học thuật.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới trong các doanh nghiệp bảo hiểm

Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận phục vụ cho việc phân tích thực trạng ở chương sau. Tác giả trình bày khái niệm KSNB theo ba nguồn định nghĩa (Luật Kế toán 2015, COSO 2013, Nghị định 73/2016/NĐ-CP) và chi tiết hóa năm bộ phận cấu thành HTKSNB theo khung COSO với 17 nguyên tắc cụ thể. Các rủi ro tiềm tàng của HTKSNB được nhận diện gồm: hạn chế của tiền đề kiểm soát, sai sót từ xét đoán chủ quan, tác động sự kiện bên ngoài, sự thất bại hệ thống, sự khống chế kiểm soát của nhà quản lý và nguy cơ thông đồng.

Phần về doanh nghiệp bảo hiểm làm rõ đặc trưng của chu kỳ kinh doanh bảo hiểm (chu kỳ đảo ngược: bán sản phẩm trước, phát sinh chi phí sau) và vai trò xã hội của bảo hiểm (chuyển giao rủi ro, san sẻ tổn thất, ổn định chi phí, tạo công ăn việc làm, đầu tư phát triển kinh tế). Phần về bảo hiểm xe cơ giới xác định bốn loại hình bảo hiểm xe cơ giới theo thị trường hiện hành, trong đó bảo hiểm Trách nhiệm Dân sự Bắt buộc được xác định là sản phẩm bắt buộc theo Thông tư 22/2016/TT-BTC.

Điểm cốt lõi của chương là xây dựng sơ đồ tổng quát chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới (OTO) thu tiền khách hàng gồm chín bước, từ tiếp nhận khách hàng, thẩm định bảo hiểm, lập hồ sơ giám định, thực hiện hợp đồng, ký kết và cấp giấy chứng nhận (GCN), cập nhật phần mềm, xuất hóa đơn, thu tiền và xử lý nợ. Các thủ tục kiểm soát được đề xuất tương ứng theo bốn giai đoạn: tiếp nhận khách hàng, thẩm định và xét duyệt, ký kết hợp đồng, thanh toán và theo dõi nợ. Chín yếu tố ảnh hưởng đến công tác KSNB chu trình (điều kiện kinh tế, môi trường pháp lý, điều kiện tự nhiên, công nghệ, chính sách lãnh đạo, năng lực nhân sự, cơ cấu tổ chức, cạnh tranh thị trường, khách hàng) cũng được hệ thống hóa đầy đủ.

Chương 2: Thực trạng công tác kiểm soát nội bộ chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới (OTO) thu tiền khách hàng tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế

Chương này mô tả toàn diện bức tranh hoạt động của công ty và thực trạng KSNB chu trình trọng tâm.

Khái quát công ty: PVI được thành lập năm 1996, chi nhánh tại Huế chính thức hoạt động từ ngày 02/05/2013 (Giấy phép đăng ký kinh doanh số 0105402531-026, ngày cấp 08/05/2013), có địa bàn hoạt động gồm tỉnh Thừa Thiên Huế và tỉnh Quảng Trị. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và ba phòng ban: Phòng Kinh doanh, Phòng Quản lý nghiệp vụ và Bồi thường (QLNV & BT), Phòng Kế toán Tổng hợp.

Tình hình lao động (2017–2019):

Năm Tổng lao động Biến động so với năm trước
2017 39 người —
2018 34 người Giảm 5 người (–12,8%)
2019 35 người Tăng 1 người (+2,9%)

Tỷ lệ lao động có trình độ đại học tăng dần: 76,9% (2017) → 85,3% (2018) → 88,6% (2019).

Kết quả kinh doanh (2017–2019):

Chỉ tiêu (triệu đồng) 2017 2018 2019
Doanh thu thuần HĐKD bảo hiểm 37.825 45.142 47.117
Tổng chi phí HĐKD bảo hiểm 50.551 43.713 37.791
Lợi nhuận kế toán trước thuế (14.892) (833) 8.848

Công ty liên tục lỗ trong hai năm 2017 và 2018, chuyển sang có lãi vào năm 2019, chủ yếu nhờ kiểm soát chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm giảm liên tục qua ba năm trong khi doanh thu tăng đều. Tổng tài sản có xu hướng giảm từ 31.258 triệu đồng (2017) xuống còn 26.252 triệu đồng (2019).

Thực trạng KSNB chu trình: Tác giả phân tích công tác kiểm soát theo ba giai đoạn — trước, trong và sau quá trình cấp bảo hiểm — và lập ba bảng thủ tục KSNB tương ứng (Bảng 2.6, 2.7, 2.8) kết hợp với ba sơ đồ quy trình kiểm soát (Sơ đồ 2.4, 2.5, 2.6). Phần phân tích yếu tố ảnh hưởng gồm chín nhân tố (điều kiện kinh tế, môi trường pháp lý, điều kiện tự nhiên, công nghệ, chính sách lãnh đạo, năng lực nhân sự, cơ cấu tổ chức, cạnh tranh, khách hàng) được đánh giá bối cảnh riêng của công ty PVI Huế.

Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới (OTO) thu tiền khách hàng tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế

Dựa trên nhận xét tổng quan về ưu điểm và nhược điểm của công tác KSNB tại PVI Huế, chương ba đề xuất năm nhóm giải pháp:

  1. Thẩm định bảo hiểm tốt trước khi cấp bảo hiểm: Tăng cường quy trình nhận diện và đánh giá rủi ro trước khi chấp thuận cấp GCN.
  2. Kiểm soát xuyên suốt chu trình cấp bảo hiểm: Đảm bảo KSNB không chỉ thực hiện ở giai đoạn đầu mà duy trì trong toàn bộ chu trình từ tiếp nhận đến thu tiền.
  3. Phát triển công nghệ quản lý rủi ro: Nâng cấp hệ thống phần mềm theo dõi hợp đồng và hồ sơ giám định xe.
  4. Đào tạo nguồn nhân lực: Nâng cao năng lực chuyên môn và phẩm chất đạo đức của cán bộ kinh doanh và nhân viên liên quan.
  5. Hoàn thiện công tác kế toán tại công ty: Cải thiện quy trình ghi nhận doanh thu, theo dõi nợ phải thu và hạch toán nghiệp vụ liên quan đến chu trình cấp bảo hiểm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có số liệu:

  • Xác định doanh thu bảo hiểm xe cơ giới chiếm trên 45% tổng doanh thu các nghiệp vụ của Công ty Bảo hiểm PVI Huế — luận điểm trọng tâm lý giải sự cần thiết của đề tài.
  • Mô tả và phân tích chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới thu tiền thực tế tại công ty theo chín bước, lập bảng các thủ tục KSNB ứng với ba giai đoạn (Bảng 2.6, 2.7, 2.8) và ba sơ đồ quy trình (Sơ đồ 2.4, 2.5, 2.6).
  • Ghi nhận xu hướng kinh doanh: doanh thu thuần tăng liên tiếp từ 37.825 triệu đồng (2017) lên 47.117 triệu đồng (2019); lợi nhuận chuyển từ lỗ 14.892 triệu đồng (2017) sang có lãi 8.848 triệu đồng (2019).

Giải pháp và kiến nghị: Năm nhóm giải pháp hoàn thiện KSNB nêu trên kèm kiến nghị với công ty về cơ chế phân cấp kiểm tra, ứng dụng công nghệ và chính sách nhân sự.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả xác định tính mới của đề tài so với hai nghiên cứu tham khảo — đề tài của Trần Thị Thúy Diễm về KSNB hoạt động tiêu thụ tại Medipharco–Tenamyd và đề tài của Hồ Đăng Bảo Tuấn về KSNB chu trình bán hàng tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Minh Toàn — ở điểm: trong khi các đề tài trước nghiên cứu sản phẩm hữu hình, đề tài này tập trung vào sản phẩm bảo hiểm (sản phẩm vô hình, thể hiện trên GCN bảo hiểm) với chu trình cấp mang đặc trưng riêng của dịch vụ tài chính, đặc biệt là chu kỳ đảo ngược và rủi ro đạo đức từ cả phía khách hàng lẫn cán bộ kinh doanh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Phạm vi nghiên cứu thực tế về KSNB chu trình được giới hạn trong tháng 1–4 năm 2020, nên các kết luận phản ánh thực trạng trong giai đoạn ngắn và tại một chi nhánh duy nhất ở địa bàn Thừa Thiên Huế và Quảng Trị. Dữ liệu tài chính kết thúc ở năm 2019, chưa phản ánh tác động của các biến động thị trường từ quý II năm 2020 trở đi. Đề tài không bao gồm các nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ khác của PVI Huế (Bảo hiểm Năng lượng, Bảo hiểm Hàng hải, Bảo hiểm Tài sản–Kỹ thuật), do đó chưa có cái nhìn toàn diện về HTKSNB của toàn công ty. Tác giả cũng thừa nhận kiến thức và kinh nghiệm thực tế còn hạn chế trong giai đoạn thực tập.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang đánh giá KSNB cho các nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ khác, hoặc nghiên cứu so sánh giữa nhiều chi nhánh PVI hay giữa các công ty bảo hiểm khác trên cùng địa bàn để có đánh giá mang tính hệ thống hơn.


Giá trị tham khảo

Đề tài hữu ích trực tiếp cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán, Kiểm toán: Phần Chương 1 cung cấp cách hệ thống hóa lý luận KSNB theo khung COSO 2013 kết hợp các văn bản pháp luật chuyên ngành bảo hiểm, có thể dùng làm mẫu trình bày cơ sở lý luận cho các đề tài tương tự.
  • Sinh viên ngành Tài chính–Ngân hàng, Kinh doanh bảo hiểm: Phần mô tả chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới (OTO) chín bước và bốn loại hình bảo hiểm xe cơ giới theo Thông tư 22/2016/TT-BTC là tài liệu tham chiếu về quy trình nghiệp vụ thực tế.
  • Người làm đề tài về KSNB trong doanh nghiệp dịch vụ hoặc doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Khung phân tích KSNB theo ba giai đoạn (trước–trong–sau chu trình) và các bảng thủ tục KSNB có thể tái sử dụng khi nghiên cứu các chu trình nghiệp vụ tương tự tại các công ty bảo hiểm khác.
  • Cán bộ thực hành tại công ty bảo hiểm: Phần nhận dạng rủi ro và yếu tố ảnh hưởng đến KSNB chu trình cấp bảo hiểm (từ phía khách hàng, từ phía công ty và từ môi trường bên ngoài) có giá trị tham chiếu thực tiễn.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 (thực trạng chu trình và các sơ đồ kiểm soát) và Chương 3 (năm nhóm giải pháp hoàn thiện), vì đây là nội dung phân tích gắn với dữ liệu thực tế thu thập tại cơ sở.


Câu hỏi thường gặp

1. Doanh thu bảo hiểm xe cơ giới chiếm bao nhiêu phần trăm tổng doanh thu của PVI Huế, và tại sao tỷ trọng này là lý do chọn đề tài?

Theo tác giả, doanh thu bảo hiểm xe cơ giới luôn chiếm trên 45% trong tổng doanh thu các nghiệp vụ của công ty qua các báo cáo hàng tháng, quý và năm. Tỷ trọng lớn này đồng nghĩa với việc rủi ro tổn thất từ nghiệp vụ xe cơ giới tác động mạnh đến kết quả kinh doanh toàn công ty, từ đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có HTKSNB hiệu quả cho chu trình này.

2. Kết quả kinh doanh của PVI Huế thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2017–2019, và nguyên nhân chuyển từ lỗ sang lãi là gì?

Năm 2017 công ty lỗ 14.892 triệu đồng; năm 2018 lỗ giảm xuống còn 833 triệu đồng (giảm lỗ 94,41% so với 2017); năm 2019 có lãi 8.848 triệu đồng. Nguyên nhân chủ yếu là doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm tăng liên tục (từ 37.825 lên 47.117 triệu đồng) trong khi tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm giảm mạnh (từ 50.551 xuống 37.791 triệu đồng), cho thấy công ty đã điều chỉnh chính sách chi phí hiệu quả hơn.

3. Chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới (OTO) thu tiền khách hàng tại PVI Huế gồm những bước nào và kiểm soát được chia thành mấy giai đoạn?

Theo Sơ đồ 1.1 trong đề tài, chu trình gồm chín bước: tiếp nhận khách hàng và tư vấn → gửi bảng chào phí → lập hồ sơ giám định → cập nhật thông tin và thực hiện hợp đồng → ký hợp đồng và cấp GCN bảo hiểm xe cơ giới → cập nhật GCN lên phần mềm → xuất hóa đơn thu phí → thu tiền khách hàng (đủ hoặc không đủ) → theo dõi khách hàng và xử lý nợ. Công tác KSNB được chia thành ba giai đoạn: trước, trong và sau quá trình cấp bảo hiểm, tương ứng với Bảng 2.6, 2.7 và 2.8 cùng ba sơ đồ kiểm soát 2.4, 2.5, 2.6.

4. PVI Huế áp dụng loại bảo hiểm xe cơ giới bắt buộc nào và văn bản pháp lý nào quy định?

Bảo hiểm Trách nhiệm Dân sự Bắt buộc của chủ xe cơ giới là loại hình mà tất cả cá nhân hoặc tổ chức sở hữu xe cơ giới đều phải mua theo quy định của pháp luật Việt Nam, căn cứ Thông tư số 22/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính. Đây là một trong bốn loại hình bảo hiểm xe cơ giới trên thị trường hiện nay (cùng với bảo hiểm trách nhiệm dân sự với hàng hóa vận chuyển, bảo hiểm thiệt hại vật chất xe, và bảo hiểm người ngồi trên xe và tai nạn lái phụ xe).

5. Tính mới của đề tài so với các nghiên cứu trước về KSNB chu trình bán hàng là gì?

Tác giả xác định điểm khác biệt ở tính chất sản phẩm nghiên cứu: các đề tài trước (đề tài của Trần Thị Thúy Diễm về Medipharco–Tenamyd và đề tài của Hồ Đăng Bảo Tuấn về Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Minh Toàn) tập trung vào sản phẩm hữu hình mà khách hàng có thể lựa chọn theo chủng loại và phẩm chất. Sản phẩm bảo hiểm xe cơ giới là sản phẩm vô hình, thể hiện trên tờ giấy chứng nhận, mang đặc điểm riêng của dịch vụ tài chính (chu kỳ đảo ngược, rủi ro trục lợi, rủi ro đạo đức), đòi hỏi chu trình kiểm soát khác biệt về bản chất so với chu trình bán hàng thông thường.


Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Thị Bảo Ngân là nghiên cứu ứng dụng về kiểm soát nội bộ trong lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ, lấy chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới (OTO) thu tiền khách hàng tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế giai đoạn 2017–2020 làm đối tượng khảo sát. Đề tài vận dụng khung lý luận COSO 2013 kết hợp với các văn bản pháp luật chuyên ngành (Thông tư 22/2016/TT-BTC, Nghị định 73/2016/NĐ-CP, Luật Kế toán 2015) để phân tích thực trạng kiểm soát theo ba giai đoạn của chu trình và đề xuất năm nhóm giải pháp hoàn thiện. Kết quả nghiên cứu phản ánh giai đoạn công ty chuyển bước từ kinh doanh lỗ sang có lãi, đồng thời chỉ ra sự cần thiết phải củng cố HTKSNB trong bối cảnh doanh thu xe cơ giới chiếm tỷ trọng chi phối trong cơ cấu doanh thu toàn công ty.