Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tại công ty tnhh thương mại dịch vụ tiến phú

Kế toán thuế GTGT và TNDN hiệu quả tại Tiến Phú. Cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp an tâm tuân thủ mọi quy định thuế.

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận kế toán thuế GTGT và TNDN tại Tiến Phú

Kế toán thuế là một bộ phận không thể tách rời trong hệ thống kế toán của mọi doanh nghiệp. Việc thực hiện đúng và đủ nghĩa vụ thuế không chỉ thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp với ngân sách nhà nước mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tài chính và sự phát triển bền vững. Bài viết này phân tích chuyên sâu nội dung khóa luận tốt nghiệp về đề tài “Thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tiến Phú”. Công trình nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về việc áp dụng các quy định pháp luật về thuế vào thực tiễn, từ đó đưa ra những đánh giá và kiến nghị xác đáng. Mục tiêu của khóa luận là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán thuế. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên chuyên ngành kế toán - kiểm toán, kế toán viên và các nhà quản lý doanh nghiệp quan tâm đến việc tối ưu hóa công tác kế toán thuế. Việc nghiên cứu thực tế tại một doanh nghiệp cụ thể như Tiến Phú giúp làm rõ những thách thức và cơ hội trong việc tuân thủ Luật quản lý thuế và các chuẩn mực kế toán hiện hành.

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu công tác kế toán thuế

Thuế là nguồn thu chủ yếu của ngân sách nhà nước, trong đó thuế giá trị gia tăng (GTGT)thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) chiếm tỷ trọng lớn. Do đó, việc tổ chức công tác kế toán tại doanh nghiệp, đặc biệt là phần hành kế toán thuế, luôn là vấn đề được cả doanh nghiệp và cơ quan thuế quan tâm. Khóa luận chỉ ra rằng, tại Công ty Tiến Phú, công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN vẫn còn một số hạn chế nhất định và chưa được đầu tư đúng mức. Việc thực hiện tốt công tác này giúp doanh nghiệp xác định chính xác nghĩa vụ thuế, chủ động trong kế hoạch tài chính và tránh các rủi ro pháp lý. Như tác giả khóa luận đã nhận định, “việc nghiên cứu công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN có ý nghĩa quan trọng” đối với sự phát triển của công ty. Chính vì vậy, đề tài này không chỉ là một báo cáo thực tập kế toán thuế thông thường mà còn là một công trình phân tích sâu sắc, có tính ứng dụng cao.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của chuyên đề tốt nghiệp kế toán thuế

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là đánh giá thực trạng kế toán thuế GTGT và TNDN tại Công ty Tiến Phú, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán thuế. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận, tìm hiểu và phân tích quy trình kế toán thuế thực tế, và xây dựng các kiến nghị khả thi. Về phạm vi, nghiên cứu tập trung vào công tác kế toán thuế GTGT trong Quý III năm 2019 và công tác kế toán thuế TNDN trong năm 2018 tại công ty. Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh được phân tích trong giai đoạn ba năm từ 2016 đến 2018. Việc giới hạn phạm vi nghiên cứu như vậy giúp cho các phân tích và đánh giá có độ sâu và tính chính xác cao, làm cơ sở vững chắc cho các giải pháp đề xuất.

II. Cơ sở lý luận về công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN

Một luận văn kế toán thuế chất lượng đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc. Chương 1 của khóa luận đã hệ thống hóa các vấn đề cơ bản về thuế, kế toán thuế GTGT và kế toán thuế TNDN theo quy định của pháp luật Việt Nam. Nội dung này bao gồm các khái niệm, đặc điểm, vai trò của từng loại thuế, cũng như các phương pháp tính thuế và quy định về kê khai. Về thuế GTGT, nghiên cứu tập trung vào phương pháp khấu trừ, một phương pháp phổ biến tại các doanh nghiệp. Đối với thuế TNDN, các quy định về xác định doanh thu, chi phí hợp lý và thu nhập chịu thuế được làm rõ. Việc tuân thủ Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính là yêu cầu bắt buộc. Nền tảng lý thuyết này là công cụ quan trọng để đối chiếu, so sánh và đánh giá các hoạt động kế toán đang diễn ra tại Công ty Tiến Phú, giúp nhận diện những điểm phù hợp và những điểm cần cải thiện trong tổ chức công tác kế toán tại doanh nghiệp.

2.1. Nội dung cốt lõi về kế toán thuế giá trị gia tăng GTGT

Thuế GTGT là một loại thuế gián thu, tính trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ. Khóa luận đã trình bày chi tiết về phương pháp khấu trừ thuế, trong đó số thuế phải nộp được xác định bằng thuế GTGT đầu ra trừ đi thuế GTGT đầu vào được khấu trừ. Để thực hiện đúng, kế toán cần nắm vững quy trình hạch toán thuế giá trị gia tăng, đặc biệt là kế toán thuế GTGT đầu vàokế toán thuế GTGT đầu ra. Các điều kiện để được khấu trừ thuế GTGT cũng được nhấn mạnh, bao gồm yêu cầu về hóa đơn, chứng từ kế toán thuế hợp lệ và chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt cho các giao dịch có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên. Tài khoản kế toán sử dụng chủ yếu là TK 133 (Thuế GTGT được khấu trừ) và TK 3331 (Thuế GTGT phải nộp).

2.2. Nguyên tắc cơ bản trong kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp

Thuế TNDN là loại thuế trực thu, đánh trực tiếp vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp. Căn cứ tính thuế là thu nhập tính thuế và thuế suất. Thu nhập tính thuế được xác định dựa trên công thức phức tạp, đòi hỏi kế toán phải phân biệt rõ ràng giữa doanh thu tính thuế TNDN và các khoản chi phí được trừ và không được trừ. Theo quy định, các khoản chi phí được trừ phải liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh và có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp. Quy trình hạch toán thuế thu nhập doanh nghiệp và lập tờ khai quyết toán thuế TNDN hàng năm là nghiệp vụ phức tạp, yêu cầu sự chính xác cao để tránh sai sót và các khoản phạt từ cơ quan thuế. Việc hiểu rõ các quy định này là nền tảng để hoàn thiện công tác kế toán thuế tại bất kỳ doanh nghiệp nào.

III. Phân tích thực trạng kế toán thuế GTGT tại Công ty Tiến Phú

Chương 2 của khóa luận đi sâu vào đánh giá thực trạng kế toán thuế tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tiến Phú. Công ty áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 133/2016/TT–BTC, kê khai thuế GTGT theo quý và sử dụng phương pháp khấu trừ. Toàn bộ quy trình kế toán được thực hiện trên phần mềm kế toán AC soft, giúp tự động hóa nhiều công đoạn và giảm thiểu sai sót. Hàng ngày, kế toán viên thu thập, kiểm tra và nhập liệu các hóa đơn, chứng từ phát sinh. Định kỳ hàng quý, các báo cáo và tờ khai thuế được lập và nộp cho cơ quan thuế thông qua hệ thống kê khai thuế điện tử. Nhìn chung, công ty đã tuân thủ tương đối tốt các quy định về hóa đơn, chứng từ và thời hạn nộp tờ khai. Tuy nhiên, qua phân tích, nghiên cứu cũng chỉ ra một số điểm cần cải thiện trong việc kiểm tra, đối chiếu và lưu trữ chứng từ kế toán thuế để đảm bảo tính chặt chẽ và minh bạch, phục vụ tốt hơn cho công tác thanh tra, kiểm tra sau này.

3.1. Quy trình hạch toán thuế GTGT đầu vào và sổ sách kế toán

Tại Công ty Tiến Phú, quy trình kế toán thuế GTGT đầu vào được thực hiện khá bài bản. Khi phát sinh nghiệp vụ mua hàng hóa, dịch vụ, kế toán sẽ nhận hóa đơn GTGT, kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ và nhập liệu vào phần mềm kế toán AC soft. Ví dụ, với hóa đơn số 0000802 mua xi măng, kế toán hạch toán Nợ TK 156, Nợ TK 1331 và Có các tài khoản thanh toán tương ứng. Phần mềm sẽ tự động cập nhật dữ liệu vào các sổ sách kế toán thuế liên quan như Sổ Nhật ký chung và Sổ cái, Sổ chi tiết TK 1331. Cuối quý, kế toán sẽ tổng hợp dữ liệu từ phần mềm và lập Bảng kê hàng hóa dịch vụ mua vào làm cơ sở để lập tờ khai thuế GTGT. Việc sử dụng phần mềm giúp quá trình hạch toán nhanh chóng và chính xác.

3.2. Thực tế công tác kê khai và khấu trừ thuế GTGT hàng quý

Công ty Tiến Phú thực hiện kê khai thuế điện tử theo quý. Kế toán thuế chịu trách nhiệm lập Tờ khai thuế GTGT (mẫu 01/GTGT) dựa trên Bảng kê hóa đơn mua vào và bán ra đã được tổng hợp. Sau khi xác định số thuế GTGT đầu ra và số thuế GTGT đầu vào đủ điều kiện, kế toán tiến hành khấu trừ thuế GTGT. Số thuế còn phải nộp sẽ được nộp vào ngân sách nhà nước đúng thời hạn quy định. Quá trình này được thực hiện trên phần mềm Hỗ trợ kê khai (HTKK) và nộp qua cổng thông tin của Tổng cục Thuế. Việc tuân thủ đúng quy trình và thời hạn kê khai giúp công ty tránh được các rủi ro bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế, thể hiện sự chuyên nghiệp trong tổ chức công tác kế toán tại doanh nghiệp.

IV. Đánh giá công tác kế toán thuế TNDN tại Công ty Tiến Phú

Công tác kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả chuẩn mực kế toán và luật thuế. Tại Công ty Tiến Phú, việc xác định nghĩa vụ thuế TNDN được thực hiện vào cuối kỳ kế toán năm. Kế toán tổng hợp có trách nhiệm tập hợp toàn bộ doanh thu, chi phí phát sinh trong năm để xác định lợi nhuận kế toán. Từ đó, tiến hành các bút toán điều chỉnh để xác định thu nhập chịu thuế. Quá trình này bao gồm việc loại bỏ các chi phí không hợp lệ và cộng vào các khoản thu nhập khác. Đây là khâu then chốt và cũng là nơi tiềm ẩn nhiều sai sót nhất. Khóa luận đã chỉ ra rằng việc phân loại chi phí của công ty đôi khi còn chưa thực sự chính xác, đặc biệt với các khoản chi không có đầy đủ hóa đơn, chứng từ. Việc lập tờ khai quyết toán thuế TNDN được thực hiện dựa trên các số liệu đã được rà soát, đối chiếu cẩn thận, đảm bảo tuân thủ Luật quản lý thuế.

4.1. Phương pháp xác định chi phí được trừ và không được trừ

Một trong những nội dung quan trọng nhất của luận văn kế toán thuế là phân tích cách doanh nghiệp xác định chi phí hợp lệ. Tại Tiến Phú, kế toán dựa vào các quy định tại Thông tư 96/2015/TT-BTC để phân loại chi phí được trừ và không được trừ. Các khoản chi phí như giá vốn hàng bán, chi phí lương, chi phí điện nước, viễn thông... có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp đều được xem là chi phí được trừ. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra một số trường hợp chi phí quà biếu, tiếp khách chưa được quản lý chặt chẽ về mặt chứng từ, có nguy cơ bị loại khi quyết toán. Việc thiết lập một quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ hơn đối với các khoản chi này là cần thiết để tối ưu hóa số thuế TNDN phải nộp.

4.2. Quy trình lập tờ khai và quyết toán thuế TNDN cuối năm

Vào cuối năm tài chính, kế toán trưởng và kế toán tổng hợp của Công ty Tiến Phú phối hợp để lập hồ sơ quyết toán thuế TNDN. Quy trình bắt đầu bằng việc đối chiếu số liệu trên sổ sách kế toán thuế và báo cáo tài chính. Tiếp theo, kế toán lập Phụ lục kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và Tờ khai quyết toán thuế TNDN (mẫu 03/TNDN). Các khoản chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập tính thuế được giải trình chi tiết. Hồ sơ quyết toán sau khi được giám đốc phê duyệt sẽ được nộp cho cơ quan thuế trước ngày thứ 90 kể từ ngày kết thúc năm dương lịch. Đây là một quy trình đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật quản lý thuế.

V. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán thuế tại Công ty Tiến Phú

Trên cơ sở phân tích và đánh giá thực trạng kế toán thuế, chương cuối của khóa luận tập trung đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán thuế tại Công ty Tiến Phú. Các giải pháp được xây dựng dựa trên việc khắc phục những nhược điểm đã được chỉ ra, đồng thời phát huy các ưu điểm hiện có. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống kế toán thuế minh bạch, hiệu quả, tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế cho doanh nghiệp. Các kiến nghị không chỉ tập trung vào nghiệp vụ chuyên môn như hạch toán, kê khai mà còn mở rộng sang các khía cạnh quản lý, như hoàn thiện quy trình luân chuyển chứng từ, nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực, góp phần vào sự phát triển ổn định và bền vững của công ty.

5.1. Nhận xét ưu điểm và nhược điểm trong tổ chức kế toán thuế

Khóa luận đã đưa ra những nhận xét khách quan. Về ưu điểm, Công ty Tiến Phú đã tổ chức bộ máy kế toán tương đối gọn nhẹ và hiệu quả, áp dụng phần mềm kế toán AC soft và thực hiện kê khai thuế điện tử kịp thời. Tuy nhiên, nhược điểm còn tồn tại là hệ thống lưu trữ chứng từ kế toán thuế chưa thực sự khoa học. Việc phân loại và kiểm tra chi phí được trừ và không được trừ đôi khi còn mang tính chủ quan, chưa có quy chế rõ ràng. Bên cạnh đó, nhân viên kế toán cần được cập nhật thường xuyên hơn về các thay đổi trong chính sách thuế để tránh các sai sót không đáng có. Việc nhận diện rõ các điểm mạnh, yếu này là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán thuế.

5.2. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán thuế GTGT TNDN

Để hoàn thiện công tác kế toán thuế, khóa luận đề xuất một số giải pháp cụ thể. Thứ nhất, công ty nên xây dựng một quy chế quản lý tài chính và chi tiêu nội bộ rõ ràng, trong đó quy định cụ thể về chứng từ cần thiết cho từng khoản chi. Thứ hai, cần tổ chức các buổi tập huấn định kỳ về chính sách thuế mới cho đội ngũ kế toán. Thứ ba, cần tối ưu hóa việc sử dụng các tính năng của phần mềm kế toán AC soft, đặc biệt là các chức năng báo cáo quản trị và phân tích chi phí. Cuối cùng, cần số hóa và xây dựng hệ thống lưu trữ sổ sách kế toán thuế và chứng từ điện tử một cách khoa học, dễ dàng tra cứu và đối chiếu khi cần thiết. Những giải pháp này khi được áp dụng sẽ giúp công ty quản lý rủi ro thuế tốt hơn và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tại công ty tnhh thương mại dịch vụ tiến phú

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN KẾ TOÁN THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP 1. Những vấn đề cơ bản về thuế 1. Khái niệm Theo TS. Phạm Thị Giang Thu, Giáo trình Luật Thuế (2008): “Thuế là khoản thu nộp mang tính bắt buộc mà các tổ chức và cá nhân phải nộp cho Nhà nước khi có đủ các điều kiện nhất định”.

Đồng Thị Vân Hồng, Giáo trình thuế (2010): “Thuế là một khoản tiền hoặc hiện vật mà các tổ chức và cá nhân thực hiện nghĩa vụ đóng góp theo luật định cho Nhà nước theo mức độ, thời hạn cụ thể”. Phạm Thị Thúy Hằng, Nghiệp vụ thuế (2011): “Thuế là hình thức đóng góp theo nghĩa vụ do Luật quy định các tổ chức và cá nhân trong xã hội nộp cho Nhà nước bằng tiền phần thu nhập của mình, nhằm tập trung một bộ phận quyền lực, của cải xã hội vào Ngân sách Nhà nước, để đáp ứng nhu cầu chi tiêu của Nhà nước thích ứng với từng giai đoạn phát triển của đời sống kinh tế xã hội”. Như vậy có thể hiểu khái niệm chung về thuế như sau: Thuế là một khoản nộp bắt buộc mà các thế nhân và pháp nhân có nghĩa vụ phải thực hiện đối với Nhà nước, phát sinh trên cơ sở các văn bản pháp luật do Nhà nước ban hành, không mang tính chất đối giá và hoàn trả trực tiếp cho đối tượng nộp thuế. Phạm Thị Hồng Quyên, Slide bài giảng thuế 1) 1.

Đặc điểm của thuế  Tính bắt buộc Phân phối mang tính chất bắt buộc dưới hình thức thuế là một phương thức phân phối của nhà nước, theo đó một bộ phận thu nhập của người nộp thuế được chuyển SVTH: Trần Thị Thùy Dương 4 Khóa luận tốt nghiệp giao cho nhà nước mà không kèm theo một sự cấp phát hoặc những quyền lợi nào khác cho người nộp thuế, mà hành động đóng thuế là hành động thực hiện nghĩa vụ của người công dân.  Tính không hoàn trả trực tiếp Thuế được hoàn trả gián tiếp cho người nộp thuế thông qua việc cung cấp các dịch vụ công cộng của nhà nước. Sự không hoàn trả trực tiếp được thể hiện kể cả trước và sau thu thuế. Trước khi thu thuế, nhà nước không hề cung ứng trực tiếp một dịch vụ công cộng nào cho người nộp thuế.

Sau khi nộp thuế, nhà nước cũng không có sự bồi hoàn trực tiếp nào cho người nộp thuế.  Tính pháp lý cao Thuế là một công cụ tài chính có tính pháp lý cao, được quyết định bởi quyền lực chính trị của nhà nước và quyền lực ấy được thể hiện bằng pháp luật. Vai trò của thuế  Thuế là công cụ chủ yếu huy động nguồn lực tài chính cho nhà nước Ngay từ lúc phát sinh, thuế luôn luôn có công dụng là phương tiện động viên nguồn tài chính cho nhà nước là chức năng cơ bản của thuế. Nhờ chức năng huy động nguồn lực tài chính mà quỹ tiền tệ tập trung của nhà nước được hình thành qua đó đảm bảo cơ sở vật chất cho sự tồn tại và hoạt động của nhà nước.

Chức năng này đã tạo ra những tiền đề để nhà nước tiến hành phân phối và tái phân phối lại tổng sản phẩm của xã hội và thu nhập quốc dân trong xã hội. Thuế là một nguồn chiếm tỷ trọng lớn nhất cho ngân sách nhà nước.  Thuế là công cụ quản lý và điều tiết vĩ mô nền kinh tế Chức năng điều tiết kinh tế của thuế được thực hiện thông qua việc quy định các hình thức thu thuế khác nhau, xác định đúng đắn đối tượng chịu thuế và đối tượng nộp thuế, xây dựng chính xác các mức thuế phải nộp có tính đến khả năng của người nộp thuế, sử dụng linh họat các ưu đãi và miễn giảm thuế. SVTH: Trần Thị Thùy Dương 5 Khóa luận tốt nghiệp 1.

Phân loại  Phân loại theo đối tượng chịu thuế Thuế liên quan đến tài sản: Thuế sử dụng đất nông nghiệp, thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, thuế tài nguyên. - Thuế thu nhập. - Thuế tiêu dùng.  Phân loại theo phương thức đánh thuế - Thuế trực thu: Thuế trực thu là loại thuế đánh trực tiếp vào thu nhập hoặc tài sản của các đối tượng nộp thuế.

Thuế trực thu có đặc diểm là đối tượng nộp thuế cũng chính là người chịu thuế. - Thuế gián thu: Thuế gián thu là loại thuế không trực tiếp đánh vào thu nhập hay tài sản của người nộp thuế mà diều tiết gián tiếp thông qua giá cả hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khi tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ trên thị trường. Thuế gián thu có đặc điểm là người nộp thuế không phải là người chịu thuế. Nội dung cơ bản về kế toán thuế GTGT 1.

Khái niệm, đặc điểm và vai trò của thuế GTGT a. Khái niệm Theo Luật thuế GTGT số 13/2008/QH12: “Thuế GTGT là thuế tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Đặc điểm - Thuế GTGT là một loại thuế gián thu: Đối tượng nộp thuế GTGT là người cung ứng hàng hóa, dịch vụ, người chịu thuế là người tiêu dùng cuối cùng. Thuế GTGT là một khoản tiền được cộng vào giá bán hàng hóa, dịch vụ mà người mua phải trả khi mua hàng.

SVTH: Trần Thị Thùy Dương 6 Khóa luận tốt nghiệp - Thuế GTGT là sắc thuế tiêu dùng nhiều giai đoạn không trùng lắp: Thuế GTGT đánh vào tất cả các giai đoạn của quá trình sản xuất kinh doanh nhưng chỉ tính trên phần giá trị tăng thêm của mỗi giai đoạn. Tổng số thuế thu được của tất cả các giai đoạn đúng bằng số thuế tính trên giá bán cho người tiêu dùng cuối cùng. - Thuế GTGT có tính trung lập cao: Thuế GTGT không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi kết quả kinh doanh của người nộp thuế, không phải là yếu tố của chi phí mà chỉ đơn thuần là một khoản cộng thêm vào giá bán cho người cung cấp hàng hoá dịch vụ. - Thuế GTGT có tính lũy thoái so với thu nhập: Thuế GTGT đánh vào hàng hóa, dịch vụ, người tiêu dùng cuối cùng phải trả khoản thuế này mà không phân biệt đến thu nhập cao hay thấp.

Nếu cùng tiêu dùng cùng một sản phẩm đó với giá như nhau thì sẽ phải chịu thuế GTGT bằng nhau. - Thuế GTGT có tính lãnh thổ: Đối tượng chịu thuế là người tiêu dùng trong phạm vi lãnh thổ quốc gia. Vai trò - Thuế GTGT có tác dụng điều tiết thu nhập của nền kinh tế (điều tiết gián tiếp) thông qua điều tiết phần thu nhập của tổ chức, cá nhân được đưa ra tiêu dùng HHDV chịu thuế GTGT, qua đó điều tiết sản xuất, tiêu dùng, trên cơ sở đó điều tiết nền kinh tế. - Thuế GTGT là khoản thu quan trọng của NSNN.

Thuế GTGT tạo được nguồn thu lớn và tương đối ổn định cho NSNN. Cùng với xu hướng tăng trưởng kinh tế, quy mô của các hoạt động kinh tế ngày càng được mở rộng, hiệu quả kinh doanh ngày càng cao sẽ tạo ra nguồn thu về thuế GTGT ngày càng lớn cho NSNN. - Thuế GTGT không trùng lắp nên khuyến khích các tổ chức, cá nhân bỏ vốn đầu tư phát triển SXKD, khuyến khích chuyên môn hóa, hợp tác hóa sản xuất, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế của nước ta trong thời gian tới. - Khuyến khích xuất khẩu HHDV thông qua áp dụng thuế suất 0%, doanh nghiệp xuất khẩu HHDV không những không phải chịu thuế GTGT ở khâu xuất khẩu mà còn được hoàn toàn bộ số thuế đầu vào đã thu ở khâu trước nên có tác dụng hạ giá bán sản SVTH: Trần Thị Thùy Dương 7 Khóa luận tốt nghiệp phẩm, đẩy mạnh xuất khẩu, tạo điều kiện cho hàng xuất khẩu có thể cạnh tranh thuận lợi trên thị trường quốc tế.

- Thúc đẩy thực hiện chế độ hạch toán kế toán; sử dụng hóa đơn chứng từ tạo điều kiện thuận lợi cho việc chống thất thu thuế đạt hiệu quả cao. Việc khấu trừ thuế được thực hiện căn cứ trên hóa đơn mua vào đã thúc đẩy doanh nghiệp hạch toán đầy đủ doanh số chưa có thuế, thuế GTGT đầu ra, thuế GTGT đầu vào và thực hiện tốt chế độ hóa đơn chứng từ, hạch toán kế toán. Đối tượng chịu thuế, đối tượng nộp thuế GTGT Đối tượng chịu thuế GTGT là hàng hóa, dịch vụ dùng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng ở Việt Nam (bao gồm cả hàng hóa, dịch vụ mua của tổ chức, cá nhân ở nước ngoài), trừ các đối tượng không chịu thuế GTGT hướng dẫn tại Điều 4 Thông tư 219/2013/TT-BTC và Khoản 1, Điều 1 Thông tư 26/2015/TT-BTC. Đối tượng nộp thuế GTGT là tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT (cơ sở kinh doanh) và tổ chức cá nhân, nhập khẩu hàng hóa chịu thuế GTGT (người nhập khẩu).

Căn cứ và phương pháp tính thuế GTGT a. Căn cứ tính thuế Căn cứ tính thuế GTGT là giá tính thuế và thuế suất. Thuế GTGT = Giá tính thuế GTGT x Thuế suất thuế GTGT. - Giá tính thuế Theo Điều 7 thông tư 219/2013/TT-BTC thì giá tính thuế trong các trường hợp như sau:  Đối với HHDV do cơ sở SXKD bán ra là giá bán chưa có thuế GTGT.

Đối với HHDV chịu thuế tiêu thụ đặc biệt là giá bán đã có thuế tiêu thụ đặc biệt nhưng chưa có thuế GTGT. Đối với hàng hóa chịu thuế bảo vệ môi trường là giá bán đã có thuế bảo vệ môi trường nhưng chưa có thuế GTGT; đối với hàng hóa vừa chịu thuế tiêu thụ đặc SVTH: Trần Thị Thùy Dương 8 Khóa luận tốt nghiệp biệt, vừa chịu thuế bảo vệ môi trường là giá bán đã có thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường nhưng chưa có thuế GTGT.  Đối với hàng hóa nhập khẩu là giá nhập tại cửa khẩu cộng (+) với thuế nhập khẩu (nếu có), cộng (+) với thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có), cộng (+) với thuế bảo vệ môi trường (nếu có). Giá nhập tại cửa khẩu được xác định theo quy định về giá tính thuế hàng nhập khẩu.

 Đối với sản phẩm, HHDV (kể cả mua ngoài hoặc do cơ sở kinh doanh tự sản xuất) dùng để trao đổi, biếu, tặng, cho, trả thay lương, là giá tính thuế GTGT của hàng hóa, dịch vụ cùng loại hoặc tương đương tại thời điểm phát sinh các hoạt động này.  Giá tính thuế đối với sản phẩm, HHDV tiêu dùng nội bộ. Đối với sản phẩm, HHDV cơ sở kinh doanh xuất hoặc cung ứng sử dụng cho tiêu dùng phục vụ hoạt động kinh doanh (tiêu dùng nội bộ), là giá tính thuế GTGT của sản phẩm, HHDV cùng loại hoặc tương đương tại thời điểm phát sinh việc tiêu dùng HHDV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ