Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và xu hướng đa dạng hóa sở hữu, thông tin tài chính của doanh nghiệp đóng vai trò thiết yếu đối với các cơ quan quản lý nhà nước, nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan nhằm đưa ra quyết định kinh tế. Sự sụp đổ của các tập đoàn quốc tế như WorldCom, Tyco, Adelphia, Olympus và Enron đã đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về tính minh bạch của báo cáo tài chính và hiệu quả quản trị doanh nghiệp. Tại Việt Nam, trải qua hơn 30 năm phát triển, kiểm toán độc lập đã khẳng định vai trò xác nhận độ tin cậy, tính đầy đủ và hợp lý của thông tin tài chính.

Trong các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính, nợ phải thu khách hàng là tài sản bị chiếm dụng bởi đối tác bên ngoài, chiếm tỷ trọng lớn và có mức độ rủi ro cao đối với các hành vi gian lận doanh thu, ghi nhận sai kỳ hoặc không trích lập đầy đủ dự phòng. Đặc biệt, tác động từ đại dịch Covid-19 gây gián đoạn chuỗi cung ứng, giảm sản lượng tiêu thụ và mất cân đối dòng tiền, làm tăng rủi ro chậm trả nợ của đối tác.

Nghiên cứu hướng tới ba mục tiêu cụ thể:

  1. Tìm hiểu quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu tại Công ty TNHH EY Việt Nam.
  2. Minh họa thực tế quy trình kiểm toán tại khách hàng là Công ty TNHH ABC cho kỳ kế toán kết thúc ngày 31/12/2020.
  3. Đưa ra nhận xét về ưu điểm, hạn chế và đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán tại đơn vị thực tập.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng do Công ty TNHH EY Việt Nam thực hiện.
  • Phạm vi nghiên cứu: Quy trình kiểm toán nợ phải thu tại các khách hàng doanh nghiệp của EY tại Việt Nam; dữ liệu thực tế thu thập từ đợt kiểm toán báo cáo tài chính năm 2020 tại Công ty TNHH ABC. Thời gian thực tập và quan sát thực tế kéo dài 8 tuần (từ tháng 12/2020 đến tháng 02/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở pháp lý, chuẩn mực kế toán - kiểm toán và phương pháp luận kiểm toán quốc tế:

  • Khung pháp lý và chuẩn mực kế toán Việt Nam: Thông tư 200/2014/TT-BTC (Điều 18 quy định về Tài khoản 131 - Phải thu khách hàng); Thông tư 48/2019/TT-BTC (quy định về trích lập các khoản dự phòng); Thông tư 228/2009/TT-BTC; hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam ban hành theo các Quyết định 149/2001/QĐ-BTC, Quyết định 165/2002/QĐ-BTC, Quyết định 234/2003/QĐ-BTC, Quyết định 12/2005/QĐ-BTC và Quyết định 100/2005/QĐ-BTC.
  • Khung lý thuyết kiểm toán của EY: Phương pháp luận kiểm toán toàn cầu (EY GAM - Global Audit Methodology); hệ thống mục tiêu kiểm toán theo 7 cơ sở dẫn liệu: Tính đầy đủ (Completeness - C), Đúng kỳ (Cut-off - CO), Chính xác (Accuracy - A), Trình bày và công bố (Presentation and Disclosure - PD), Quyền và nghĩa vụ (Right and Obligation - RO), Đánh giá (Valuation - V), Hiện hữu/Phát sinh (Existence/Occurrence - E/O).
  • Mô hình xác lập mức trọng yếu: Mức trọng yếu tổng thể (Performance Materiality - PM), Ngưỡng sai sót có thể chấp nhận được ở mức độ khoản mục (Tolerable Error - TE, xác định bằng 50% PM), Ngưỡng sai lệch kiểm toán có thể bỏ qua ở cấp độ giao dịch (Summary of Audit Difference - SAD, xác định bằng 5% PM).

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu và thông tin: Tiếp nhận tài liệu qua các khóa tập huấn nội bộ, hệ thống chuẩn mực kế toán - kiểm toán và giấy tờ làm việc thực tế tại EY.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Kết hợp số liệu hồ sơ kiểm toán năm hiện tại và năm trước trên cơ sở đối chiếu lý thuyết kiểm toán với thực tiễn.
  • Phương pháp phỏng vấn, trao đổi trực tiếp: Trao đổi với các kiểm toán viên có kinh nghiệm tại EY và nhân sự các phòng ban tại đơn vị khách hàng.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu, thống kê: So sánh số liệu sổ cái, sổ chi tiết, bảng cân đối thử, sao kê ngân hàng và thư xác nhận công nợ.

Dữ liệu được khai thác từ hệ thống cơ sở dữ liệu nội bộ EY Canvas, phần mềm chọn mẫu EY Smart Sampling, hệ thống tra cứu kỹ thuật EY Atlas và hồ sơ kế toán của khách hàng Công ty TNHH ABC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương mở đầu

Chương này nêu rõ lý do hình thành đề tài xuất phát từ yêu cầu minh bạch hóa thông tin tài chính và sự phức tạp của khoản mục nợ phải thu trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế do dịch bệnh. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 4 phương pháp nghiên cứu áp dụng, đồng thời xác định đối tượng, phạm vi và những giới hạn về mặt dữ liệu bảo mật trong quá trình thực hiện khóa luận.

Chương 1: Giới thiệu chung về Công ty TNHH Ernst & Young

Chương 1 trình bày lịch sử hình thành của Ernst & Young toàn cầu (khởi đầu từ Arthur Young năm 1894, Ernst & Ernst năm 1903, sáp nhập thành EY năm 1989) và quá trình phát triển của EY Việt Nam (thành lập ngày 11/03/1992, là công ty kiểm toán 100% vốn nước ngoài đầu tiên tại Việt Nam). Cơ cấu tổ chức của EY Việt Nam gồm các bộ phận: Dịch vụ Kiểm toán (AABS - bao gồm Core Assurance và FSO), Dịch vụ Thuế (TAX), Dịch vụ Tư vấn giao dịch tài chính (TAS), Dịch vụ Kiểm toán hệ thống thông tin (ITRA) và Quản trị nội bộ (ADMIN).

Nội dung trọng tâm của chương là thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin tại EY, bao gồm:

  • Bộ phận ITRA: Hỗ trợ kiểm toán hệ thống thông tin, phân quyền ERP (SAP, Oracle), xác thực tự động toàn bộ tổng thể hóa đơn quá hạn để kiểm tra thuật toán tính toán và trích lập dự phòng.
  • EY Canvas: Hệ thống quản lý hồ sơ kiểm toán trực tuyến toàn cầu, phân quyền theo ID khách hàng, theo dõi tiến độ và soát xét qua các cấp độ ghi chú (Low, Medium, High).
  • EY Tracking Confirmation và Confirmation.com: Quản lý quy trình gửi, theo dõi mã ID và tiếp nhận phản hồi thư xác nhận điện tử/ngân hàng.
  • EY Smart Sampling V2 và EY Random: Tự động hóa quá trình chọn mẫu thống kê theo tham số rủi ro, phân tách các nhóm mẫu trọng yếu (Key items) và mẫu ngẫu nhiên.
  • EY Atlas và EY Retain: Nền tảng tra cứu chuẩn mực chuyên môn và hệ thống quản lý, điều phối lịch làm việc của nhân sự kiểm toán.

Chương 2: Quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu do Công ty TNHH EY tại Việt Nam thực hiện

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận kiểm toán nợ phải thu qua 4 giai đoạn chuẩn của EY, sau đó minh họa chi tiết tại khách hàng Công ty TNHH ABC (doanh nghiệp 100% vốn đầu tư từ Tập đoàn D - Nhật Bản, hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, gia công thép tấm lá và dịch vụ tư vấn quản lý).

  1. Giai đoạn tiếp nhận và duy trì khách hàng (Acceptance/Continuance): Đánh giá tính độc lập của nhóm kiểm toán qua bảng câu hỏi chuẩn hóa (không có lợi ích tài chính, không nhận quà tặng đáng kể, không cung cấp dịch vụ kiêm nhiệm ngoài bảo đảm).

  2. Giai đoạn lập kế hoạch và tìm hiểu khách hàng: Tìm hiểu môi trường kinh doanh ngành thép năm 2020 và chính sách kế toán áp dụng theo Chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam.

Hoạt động kinh doanh Cơ cấu doanh thu và phương thức xác định
Kinh doanh thép Thép cán nguội, thép từ tính định hướng/không định hướng, thép mạ điện (SECC), thép không rỉ (SUS304/SUS430). Ghi nhận theo hóa đơn xuất bán trùng ngày thông quan (+1 ngày) hoặc ngày giao hàng.
Dịch vụ tư vấn Tư vấn và giới thiệu khách hàng cho Tập đoàn D. Gồm 3 loại phí hoa hồng: Loại 1 (25% lợi nhuận hoặc 0,68% giá trị hóa đơn); Loại 2 ($6/tấn thép); Loại 3 (Phí ủy thác cố định: $11.300/tháng từ Bộ phận Than của D, $3.000/tháng từ Cục Dầu khí của D, và 22.000 VND/tháng từ Công ty E). Thuế suất GTGT 10%.
  1. Tìm hiểu và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB): Thực hiện phỏng vấn chu trình bán hàng - thu tiền qua 5 bước: tiếp nhận đơn hàng, lập hóa đơn, xuất kho, bảo vệ kiểm tra và cập nhật hệ thống sổ sách. Thực hiện thử nghiệm Walkthrough để đánh giá rủi ro kiểm soát.
Rủi ro tiềm ẩn trong HTKSNB Thủ tục kiểm tra của KTV
Hóa đơn không khớp đơn đặt hàng Chọn ngẫu nhiên 25 mẫu hóa đơn đối chiếu đơn đặt hàng, hợp đồng và biên bản nghiệm thu
Gián đoạn đánh số chứng từ Kiểm tra tính liên tục của dãy số chứng từ trong 2 tháng bất kỳ
Ghi nhận doanh thu sai kỳ Chọn các giao dịch phát sinh trước và sau 5 ngày so với thời điểm kết thúc niên độ 31/12
Tính toán sai giá trị phải thu Chọn 25 mẫu đối chiếu giữa hợp đồng kinh tế và sao kê ngân hàng
  1. Đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu: Xác định hai rủi ro đáng kể:
  • Rủi ro ghi nhận doanh thu không đúng kỳ hạn: Phân tích hợp đồng giao dịch 3 bên giữa Công ty ABC (Bên giao dịch), Tổng công ty TĐA (Bên mua) và FHT (Bên bán). KTV đối chiếu ngày chuyển giao rủi ro trên biên bản bàn giao và xác nhận không có gian lận.
  • Rủi ro giao dịch với các bên liên quan: Xác minh tính chất các khoản thu hoa hồng với Tập đoàn D và Công ty E.
  1. Thực hiện các thử nghiệm cơ bản:
  • Thủ tục phân tích: So sánh số dư nợ phải thu, số dư dự phòng, hệ số vòng quay các khoản phải thu và số ngày thu tiền bình quân giữa năm 2020 và 2019; phân tích biến động theo báo cáo tuổi nợ.
  • Thử nghiệm chi tiết (TOD): Đối chiếu số dư bảng cân đối thử với sổ chi tiết nợ phải thu trên phần mềm SAP; lập và gửi thư xác nhận công nợ qua hệ thống EY Smart Sampling và EY Tracking confirmation; thực hiện thủ tục kiểm tra khóa sổ (Cut-off) trước và sau ngày 31/12; kiểm tra đánh giá lại số dư ngoại tệ và mức trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi.
  1. Kết thúc kiểm toán: Tổng hợp các chênh lệch kiểm toán, rà soát hồ sơ trên hệ thống EY Canvas, thu thập thư giải trình của Ban Giám đốc và chuẩn bị cơ sở đưa ra ý kiến kiểm toán trên Báo cáo tài chính.

Chương 3: Nhận xét, đánh giá đối với quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu tại EY và kinh nghiệm rút ra của bản thân

Chương 3 tổng kết các tác động thực tế từ dịch bệnh Covid-19 đến công nợ khách hàng (thị trường tiêu thụ thép toàn quốc đạt 21,2 triệu tấn, giảm 1% so với năm trước; thép xây dựng giảm 2,7%; nhập khẩu thép 11 tháng đầu năm 2020 giảm 16,3% về giá trị và 7,83% về sản lượng). Khóa luận nêu rõ các ưu điểm nổi bật của quy trình kiểm toán tại EY như phương pháp luận quốc tế chặt chẽ, mức độ tự động hóa cao từ các công cụ công nghệ độc quyền, cùng các hạn chế liên quan đến thời gian phản hồi thư xác nhận và áp lực tiến độ trong mùa cao điểm kiểm toán. Đồng thời, tác giả trình bày các bài học kinh nghiệm tích lũy trong 8 tuần thực tập.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm tại khách hàng ABC: Khóa luận đã minh họa chi tiết quy trình thực tế từ khâu lập kế hoạch đến hoàn thành kiểm toán nợ phải thu. Qua kiểm tra mẫu 25 hóa đơn, kiểm tra tính liên tục của chứng từ trong 2 tháng, kiểm tra cut-off trước/sau 5 ngày thời điểm 31/12 và xác thực giao dịch mua bán lớn với Tổng công ty TĐA, kiểm toán viên ghi nhận hệ thống kiểm soát nội bộ của ABC hoạt động hiệu quả, không phát hiện sai sót trọng yếu hay hành vi thao túng doanh thu.
  • Giải pháp và đề xuất: Tác giả đề xuất tối ưu hóa việc phân loại rủi ro khách hàng theo ngành nghề ít chịu ảnh hưởng của biến động kinh tế vĩ mô; tăng cường tích hợp xác nhận công nợ qua nền tảng số hóa (như Confirmation.com) để giảm thiểu rủi ro thất lạc thư bưu điện; phát huy vai trò kiểm toán hệ thống thông tin của bộ phận ITRA trong việc kiểm tra trích lập dự phòng trên các hệ thống ERP phức tạp.
  • Đóng góp của khóa luận: Cung cấp cái nhìn toàn diện về sự kết hợp giữa lý thuyết kiểm toán chuẩn mực và việc ứng dụng công nghệ kiểm toán số (Audit Tech) tại một công ty kiểm toán Big Four đang hoạt động tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chỉ giới hạn nghiên cứu trên một khoản mục nợ phải thu khách hàng; phạm vi minh họa tập trung vào một đơn vị khách hàng duy nhất (Công ty TNHH ABC) trong ngành kinh doanh thép và dịch vụ tư vấn; số liệu nghiên cứu được bảo mật và mã hóa danh tính; thời gian nghiên cứu thực tế kéo dài 8 tuần nên chưa bao quát toàn bộ các ngành nghề kinh doanh khác.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán nợ phải thu kết hợp với chu trình doanh thu - giá vốn tại các doanh nghiệp thuộc nhóm ngành chịu rủi ro cao từ suy thoái kinh tế hoặc các đơn vị có lợi ích công chúng niêm yết trên thị trường chứng khoán.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, thực tập sinh và trợ lý kiểm toán năm đầu tại các công ty dịch vụ kiểm toán độc lập.
  • Nội dung giá trị: Bảng câu hỏi đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng - thu tiền; phương pháp xác định mức trọng yếu (PM, TE, SAD); quy trình vận hành các công cụ kiểm toán số như EY Canvas, EY Smart Sampling và quy trình xử lý rủi ro đối với các giao dịch 3 bên và giao dịch với các bên liên quan.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức trọng yếu trong kiểm toán tại EY được phân cấp và thiết lập dựa trên những tiêu chí nào? Mức trọng yếu tổng thể (PM) được xác lập dựa trên các tiêu chí tài chính như Lợi nhuận trước thuế (EY Atlas kiến nghị mức 10%), Doanh thu thuần, Tổng tài sản, EBITDA hoặc Lợi nhuận trung bình 3-5 năm. Từ PM, KTV xác định mức sai sót có thể chấp nhận được ở cấp độ khoản mục (TE = 50% PM) và mức sai lệch kiểm toán có thể bỏ qua ở cấp độ giao dịch (SAD = 5% PM).

2. Bộ phận ITRA tại EY đóng vai trò gì trong quy trình kiểm toán nợ phải thu? ITRA chịu trách nhiệm kiểm toán hệ thống thông tin, đánh giá phân quyền và kiểm soát ứng dụng trên các phần mềm ERP (như SAP, Oracle). Đối với nợ phải thu, ITRA chạy thuật toán xác thực tự động trên toàn bộ tổng thể hóa đơn quá hạn để kiểm tra tính chính xác của việc trích lập dự phòng nợ khó đòi thay vì phương pháp lấy mẫu thủ công.

3. Hoạt động kinh doanh và cơ cấu phí tư vấn của khách hàng ABC được hạch toán như thế nào? Công ty ABC kinh doanh gia công thép tấm lá và cung cấp dịch vụ tư vấn cho Tập đoàn D. Cơ cấu phí tư vấn gồm: Loại 1 (25% trên lợi nhuận hoặc 0,68% giá trị hóa đơn), Loại 2 ($6/tấn thép bán được), Loại 3 (Phí ủy thác cố định hàng tháng: $11.300 từ Bộ phận Than, $3.000 từ Cục Dầu khí của D, và 22.000 VND từ Công ty E). Thuế suất GTGT áp dụng cho phí hoa hồng là 10%.

4. KTV thực hiện các thủ tục gì để xử lý rủi ro doanh thu không đúng kỳ tại Công ty ABC? KTV thực hiện soát xét chính sách ghi nhận doanh thu, phân tích xu hướng biến động, kiểm tra các giao dịch trước và sau 5 ngày so với ngày 31/12, chọn mẫu đối chiếu 25 hóa đơn với hợp đồng, phiếu xuất kho và biên bản bàn giao. Đối với giao dịch lớn 3 bên (ABC - TĐA - FHT), KTV kiểm tra thỏa thuận 3 bên, ngày chuyển giao rủi ro trên biên bản giao nhận và gửi thư xác nhận độc lập.

5. Các công cụ công nghệ thông tin chính được KTV sử dụng trong quy trình kiểm toán tại EY là gì? Các công cụ chính gồm: EY Canvas (quản lý hồ sơ và tiến độ kiểm toán), EY Smart Sampling V2 (chọn mẫu kiểm toán tự động), EY Tracking Confirmation và Confirmation.com (quản lý và gửi thư xác nhận công nợ/ngân hàng), EY Atlas (tra cứu chuẩn mực kế toán - kiểm toán và phương pháp luận EY GAM), và EY Retain (quản lý lịch làm việc).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Võ Sông Ngân Hà đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết và quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu theo chuẩn mực quốc tế của Công ty TNHH EY Việt Nam. Qua việc phân tích thực tế tại Công ty TNHH ABC, nghiên cứu làm rõ phương thức nhận diện rủi ro, đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ và thực hiện các thử nghiệm cơ bản kết hợp ứng dụng nền tảng kiểm toán số. Công trình cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho hoạt động học tập, nghiên cứu và thực hành kiểm toán độc lập.