Khóa luận: Kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Agribank chi nhánh Phú Vang

Khóa luận chuyên sâu về kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Agribank, đánh giá thực trạng và đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

167
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Agribank

Hoạt động cho vay là nghiệp vụ cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chính cho các ngân hàng thương mại (NHTM). Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất, đặc biệt là rủi ro tín dụng. Để quản trị hiệu quả rủi ro và đảm bảo hoạt động an toàn, bền vững, việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) vững chắc đối với quy trình cho vay là yêu cầu tất yếu. Tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank) chi nhánh huyện Phú Vang, công tác này càng trở nên quan trọng khi đối tượng khách hàng chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, một ngành có nhiều biến động. Một hệ thống KSNB hiệu quả không chỉ giúp ngân hàng tuân thủ các quy định pháp luật mà còn bảo vệ tài sản, đảm bảo độ tin cậy của thông tin tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động. Quy trình này bao gồm các cơ chế, chính sách và thủ tục được thiết kế để phòng ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời các rủi ro. Việc hiểu rõ bản chất và vai trò của kiểm soát nội bộ đối với quy trình cho vay là nền tảng để phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp cải tiến. Mục tiêu của KSNB trong hoạt động cho vay là đảm bảo các khoản vay được phê duyệt đúng thẩm quyền, giải ngân đúng mục đích, và được theo dõi, thu hồi nợ một cách hiệu quả, từ đó giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu và tối đa hóa lợi nhuận. Đây là một quá trình liên tục, xuyên suốt từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến khi thanh lý hợp đồng tín dụng.

1.1. Định nghĩa hệ thống kiểm soát nội bộ KSNB theo COSO

Theo định nghĩa của Ủy ban các Tổ chức Tài trợ của Ủy ban Treadway (COSO), hệ thống kiểm soát nội bộ là một quy trình do hội đồng quản trị, ban giám đốc và các nhân viên của đơn vị chi phối. Quy trình này được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được các mục tiêu liên quan đến hoạt động, báo cáo và tuân thủ. Cụ thể, KSNB hướng tới ba mục tiêu chính: (1) Hiệu quả và hiệu năng hoạt động, bao gồm việc sử dụng tối ưu các nguồn lực và bảo vệ tài sản. (2) Độ tin cậy của báo cáo tài chính, đảm bảo thông tin chính xác và minh bạch. (3) Sự tuân thủ pháp luật và các quy định hiện hành. Kiểm soát nội bộ không chỉ là các thủ tục hay chính sách riêng lẻ, mà là một chuỗi các hoạt động kiểm soát tích hợp, vận hành xuyên suốt trong tổ chức. Nó không phải là một bộ phận phụ mà là một phần không thể thiếu trong cấu trúc quản trị của NHTM.

1.2. Vai trò của hoạt động cho vay tại Agribank Phú Vang

Hoạt động cho vay là nghiệp vụ sinh lời chủ yếu, quyết định sự tồn tại và phát triển của Agribank chi nhánh huyện Phú Vang. Thông qua việc cấp tín dụng cho các cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp, ngân hàng không chỉ tạo ra lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Hoạt động này giúp điều hòa vốn, thúc đẩy sản xuất kinh doanh và đẩy nhanh quá trình tái sản xuất. Tuy nhiên, bản chất của tín dụng ngân hàng là sự chuyển giao quyền sử dụng vốn có thời hạn, luôn đi kèm với rủi ro tín dụng - khả năng khách hàng không trả được nợ đúng hạn. Do đó, việc quản lý và kiểm soát quy trình cho vay một cách chặt chẽ là nhiệm vụ hàng đầu để đảm bảo an toàn vốn và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

1.3. Các thành phần chính của một hệ thống KSNB hiệu quả

Một hệ thống KSNB hữu hiệu theo khuôn mẫu COSO được cấu thành từ năm yếu tố có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Thứ nhất là Môi trường kiểm soát, bao gồm tính chính trực, giá trị đạo đức và năng lực của đội ngũ nhân viên. Thứ hai là Đánh giá rủi ro, là quá trình nhận dạng và phân tích các rủi ro liên quan để quản trị chúng. Thứ ba là Hoạt động kiểm soát, gồm các chính sách và thủ tục đảm bảo các chỉ thị của ban lãnh đạo được thực hiện. Thứ tư là Thông tin và truyền thông, đảm bảo thông tin liên quan được nhận dạng, thu thập và truyền đạt kịp thời. Cuối cùng là Giám sát, một quá trình đánh giá chất lượng hoạt động của hệ thống KSNB theo thời gian. Sự kết hợp hài hòa của năm yếu tố này tạo nên một hệ thống phòng thủ vững chắc cho quy trình cho vay.

II. Phân tích các rủi ro khi KSNB quy trình cho vay yếu kém

Một hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém trong quy trình cho vay sẽ mở ra cánh cửa cho hàng loạt rủi ro nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Rủi ro lớn nhất và trực diện nhất chính là rủi ro tín dụng, tức là khả năng khách hàng không thể hoàn trả nợ gốc và lãi đúng hạn. Khi các thủ tục kiểm soát lỏng lẻo, việc thẩm định khách hàng có thể sơ sài, dẫn đến quyết định cho vay sai lầm đối với những khách hàng không đủ năng lực tài chính hoặc có mục đích sử dụng vốn không minh bạch. Điều này làm tăng vọt tỷ lệ nợ xấu, bào mòn lợi nhuận và thậm chí gây mất vốn. Bên cạnh đó, rủi ro hoạt động cũng gia tăng do sai sót của con người, sự thông đồng, gian lận từ chính cán bộ tín dụng hoặc do hệ thống thông tin xử lý sai lệch. Ví dụ, một cán bộ có thể bỏ qua các bước kiểm tra cần thiết để giải ngân nhanh cho khách hàng thân quen. Thêm vào đó, rủi ro tuân thủ cũng là một mối đe dọa, khi ngân hàng có thể vi phạm các quy định của Ngân hàng Nhà nước về hoạt động cấp tín dụng, dẫn đến các án phạt hành chính và ảnh hưởng đến uy tín. Những hạn chế này không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn làm suy giảm niềm tin của khách hàng và các nhà đầu tư vào Agribank.

2.1. Nhận diện các rủi ro tiềm tàng trong hoạt động tín dụng

Rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất khi người vay không trả được nợ đúng hạn, không trả hoặc trả không đầy đủ cả gốc và lãi. Rủi ro này phát sinh từ nhiều nguyên nhân, cả khách quan lẫn chủ quan. Nguyên nhân chủ quan từ phía ngân hàng có thể là do năng lực thẩm định tín dụng yếu, quy trình lỏng lẻo, hoặc do đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng. Nguyên nhân từ phía khách hàng có thể là do kinh doanh thua lỗ, sử dụng vốn sai mục đích, hoặc cố tình lừa đảo. Ngoài ra, các yếu tố khách quan như biến động kinh tế, thiên tai, dịch bệnh cũng tác động tiêu cực đến khả năng trả nợ. Việc nhận diện và phân loại chính xác các rủi ro này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả trong quy trình cho vay.

2.2. Hạn chế cố hữu của một hệ thống kiểm soát nội bộ

Dù được thiết kế chặt chẽ đến đâu, mọi hệ thống kiểm soát nội bộ đều tồn tại những hạn chế tiềm tàng. Thứ nhất, KSNB bị chi phối bởi yếu tố con người, do đó không thể loại bỏ hoàn toàn các sai sót do bất cẩn, đánh giá sai hoặc hiểu sai chỉ dẫn. Thứ hai, khả năng nhân viên thông đồng với nhau hoặc với bên ngoài để lách qua các thủ tục kiểm soát là một rủi ro hiện hữu. Thứ ba, hoạt động kiểm soát thường khó ngăn chặn được hành vi gian lận từ cấp quản lý cao, những người có quyền hạn để vô hiệu hóa các thủ tục. Cuối cùng, mối quan hệ giữa chi phí và lợi ích luôn được cân nhắc. Một số thủ tục kiểm soát quá tốn kém có thể không được áp dụng, dẫn đến việc phải chấp nhận một mức độ rủi ro nhất định. Hiểu rõ những hạn chế này giúp ngân hàng có cái nhìn thực tế và không quá phụ thuộc tuyệt đối vào hệ thống.

III. Phương pháp kiểm soát nội bộ hiệu quả giai đoạn trước cho vay

Giai đoạn trước khi cho vay là hàng rào phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ quy trình cho vay. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ ở giai đoạn này sẽ giúp sàng lọc và loại bỏ phần lớn các hồ sơ vay vốn có độ rủi ro cao. Hoạt động trọng tâm của giai đoạn này là công tác thẩm định. Thẩm định tín dụng không chỉ đơn thuần là kiểm tra giấy tờ, mà là một quá trình phân tích sâu rộng về năng lực pháp lý, năng lực tài chính và khả năng trả nợ của khách hàng. Cán bộ tín dụng (CBTD) phải kiểm tra kỹ lưỡng tính pháp lý của khách hàng và người đại diện. Việc phân tích báo cáo tài chính của doanh nghiệp trong ít nhất 2 năm gần nhất là bắt buộc để đánh giá sức khỏe tài chính, khả năng sinh lời và các chỉ số thanh toán. Đối với phương án sản xuất kinh doanh, CBTD phải đánh giá tính khả thi, phân tích dòng tiền dự kiến, các chỉ số hiệu quả đầu tư như NPV, IRR để đảm bảo dự án có khả năng tạo ra đủ lợi nhuận để trả nợ. Sau khi thẩm định, việc kiểm soát hồ sơ vay vốn được thực hiện thông qua cơ chế phân cấp phê duyệt và kiểm tra chéo, đảm bảo quyết định cho vay không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của một cá nhân.

3.1. Quy trình thẩm định tín dụng và phân tích hồ sơ khách hàng

Công tác thẩm định tín dụng đóng vai trò nền tảng để đưa ra quyết định cho vay đúng đắn. Quy trình này bắt đầu bằng việc thu thập đầy đủ hồ sơ vay vốn, bao gồm hồ sơ pháp lý, hồ sơ tài chính và phương án sử dụng vốn. Cán bộ tín dụng phải phân tích các báo cáo tài chính để đánh giá các tỷ số quan trọng như khả năng thanh toán, cơ cấu vốn, hiệu quả hoạt động. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở các con số quá khứ mà còn phải đánh giá tính khả thi của phương án kinh doanh trong tương lai. Điều này đòi hỏi CBTD phải có kiến thức về ngành nghề của khách hàng, hiểu biết về thị trường và các yếu tố vĩ mô có thể ảnh hưởng. Mọi thông tin thu thập được đều phải được xác minh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả việc kiểm tra thực địa tại cơ sở kinh doanh của khách hàng.

3.2. Nguyên tắc phân cấp phê duyệt và kiểm soát hồ sơ vay vốn

Nguyên tắc bất kiêm nhiệm và phân cấp phê duyệt rõ ràng là trụ cột của kiểm soát nội bộ trong giai đoạn này. Không một cá nhân nào được tự quyết định toàn bộ các khâu từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định đến phê duyệt khoản vay. Sau khi CBTD lập báo cáo thẩm định, hồ sơ sẽ được chuyển lên cấp quản lý có thẩm quyền (Trưởng phòng Tín dụng, Giám đốc Chi nhánh) để xem xét. Mỗi cấp phê duyệt có một hạn mức tín dụng nhất định. Các khoản vay lớn hơn sẽ cần sự phê duyệt của hội đồng tín dụng. Cơ chế này tạo ra sự kiểm tra, giám sát chéo giữa các cá nhân và bộ phận, giúp phát hiện sai sót và ngăn ngừa hành vi lạm dụng quyền hạn, đảm bảo các quyết định cho vay được đưa ra một cách khách quan và cẩn trọng.

IV. Bí quyết giám sát và kiểm soát nội bộ trong và sau cho vay

Quyết định cho vay không phải là điểm kết thúc của quy trình kiểm soát nội bộ. Ngược lại, giai đoạn trong và sau khi giải ngân đòi hỏi sự giám sát liên tục và chặt chẽ để đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích và nợ được thu hồi đúng hạn. Kiểm soát nội bộ trong giai đoạn này tập trung vào việc giám sát quá trình giải ngân và kiểm tra việc sử dụng vốn vay. Ngân hàng cần đảm bảo các điều kiện giải ngân đã được khách hàng đáp ứng đầy đủ. Việc kiểm tra sau cho vay được thực hiện định kỳ hoặc đột xuất, thông qua việc kiểm tra chứng từ, sổ sách kế toán và kiểm tra thực địa. Hoạt động này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu khách hàng sử dụng vốn sai mục đích, kinh doanh gặp khó khăn hoặc có ý định chiếm dụng vốn. Một yếu tố quan trọng khác là kiểm soát tài sản đảm bảo. CBTD phải kiểm tra định kỳ tình trạng vật chất và pháp lý của tài sản, đồng thời định giá lại nếu cần thiết để đảm bảo giá trị tài sản luôn đủ để copertura cho khoản vay. Việc theo dõi lịch trả nợ, đôn đốc khách hàng và xử lý kịp thời các khoản nợ quá hạn là nghiệp vụ thường xuyên, giúp hạn chế nợ xấu phát sinh và giảm thiểu tổn thất cho Agribank.

4.1. Giám sát giải ngân và mục đích sử dụng vốn của khách hàng

Hoạt động kiểm soát trong khi cho vay bắt đầu từ khâu phê duyệt giải ngân. Bộ phận kiểm soát phải rà soát lại hồ sơ giải ngân, đảm bảo các điều kiện tiên quyết như ký hợp đồng tín dụng, hợp đồng thế chấp đã hoàn tất. Sau khi giải ngân, việc kiểm tra mục đích sử dụng vốn vay là bắt buộc. CBTD cần yêu cầu khách hàng cung cấp các hóa đơn, chứng từ mua hàng hóa, vật tư, hoặc kiểm tra tiến độ xây dựng công trình. Việc kiểm tra thực địa đột xuất là một công cụ hữu hiệu để xác minh khách hàng có thực sự đầu tư vốn vào dự án đã cam kết hay không, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời nếu phát hiện sai phạm.

4.2. Kiểm tra tài sản đảm bảo và quy trình theo dõi thu hồi nợ

Tài sản đảm bảo (TSĐB) là công cụ phòng ngừa rủi ro thứ cấp quan trọng. Việc kiểm soát TSĐB không chỉ dừng lại ở khâu định giá ban đầu. CBTD phải thực hiện kiểm tra định kỳ (ít nhất 6 tháng hoặc 1 năm một lần) tình trạng của tài sản. Song song đó, quy trình theo dõi thu hồi nợ phải được tự động hóa và giám sát chặt chẽ. Hệ thống sẽ tự động thông báo các khoản nợ sắp đến hạn. Khi phát sinh nợ quá hạn, CBTD phải nhanh chóng liên hệ với khách hàng để tìm hiểu nguyên nhân và đề xuất phương án xử lý như cơ cấu lại thời hạn trả nợ hoặc tiến hành các thủ tục thu hồi nợ, xử lý tài sản đảm bảo theo quy định.

V. Đánh giá thực trạng KSNB cho vay tại Agribank Phú Vang

Việc áp dụng hệ thống kiểm soát nội bộ đối với quy trình cho vay tại Ngân hàng Agribank chi nhánh huyện Phú Vang đã đạt được những kết quả tích cực, góp phần nâng cao chất lượng tín dụng và đảm bảo an toàn hoạt động. Ngân hàng đã xây dựng được một quy trình tín dụng tương đối hoàn chỉnh, bám sát các quy định của Ngân hàng Nhà nước và hệ thống Agribank Việt Nam. Các bước từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt đến giải ngân và thu hồi nợ đều được quy định rõ ràng. Công tác phân cấp, ủy quyền được thực hiện, giúp giảm thiểu sự chồng chéo và tăng cường trách nhiệm cá nhân. Nhờ đó, chất lượng các khoản vay được cải thiện, tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn có xu hướng giảm trong giai đoạn 2016-2019. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, công tác kiểm soát nội bộ tại chi nhánh vẫn còn một số điểm cần khắc phục. Việc thẩm định tín dụng đôi khi vẫn còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chủ quan của cán bộ, chưa áp dụng triệt để các mô hình chấm điểm tín dụng hiện đại. Công tác kiểm tra sau cho vay đôi lúc còn mang tính hình thức. Hệ thống thông tin quản lý đôi khi chưa cung cấp cảnh báo rủi ro kịp thời. Việc nhận diện và khắc phục những tồn tại này là chìa khóa để hoàn thiện quy trình cho vay và nâng cao năng lực cạnh tranh.

5.1. Những thành tựu đạt được trong công tác kiểm soát rủi ro

Một trong những thành tựu nổi bật là việc xây dựng và duy trì được một quy trình tín dụng bài bản. Chi nhánh đã tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cho vay, đặc biệt là nguyên tắc sử dụng vốn đúng mục đích và hoàn trả đầy đủ, đúng hạn. Việc áp dụng các thủ tục kiểm soát như phân cấp phê duyệt, kiểm tra chéo đã giúp nâng cao tính khách quan trong quyết định cấp tín dụng. Công tác kiểm soát rủi ro đã góp phần quan trọng giúp chi nhánh duy trì hoạt động kinh doanh ổn định, với lợi nhuận tăng trưởng và tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức thấp, đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội của huyện Phú Vang.

5.2. Các điểm yếu còn tồn tại trong hệ thống kiểm soát

Mặc dù có nhiều nỗ lực, hệ thống kiểm soát nội bộ tại chi nhánh vẫn còn một số điểm yếu. Môi trường kiểm soát có thể bị ảnh hưởng bởi áp lực chỉ tiêu kinh doanh, dẫn đến việc đôi khi xem nhẹ các thủ tục thẩm định. Công tác đánh giá rủi ro chưa được hệ thống hóa một cách toàn diện, đặc biệt là các rủi ro phi tài chính. Hoạt động kiểm tra sau cho vay chưa thực sự thường xuyên và sâu sát đối với tất cả các khoản vay. Hơn nữa, việc cập nhật và áp dụng công nghệ mới vào hệ thống thông tin và giám sát còn chậm, làm giảm hiệu quả cảnh báo sớm các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn.

VI. Hướng dẫn hoàn thiện hệ thống KSNB quy trình cho vay

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ đối với quy trình cho vay, Agribank Phú Vang cần triển khai đồng bộ các giải pháp tập trung vào 5 thành phần của hệ thống KSNB theo mô hình COSO. Trước hết, cần tiếp tục củng cố môi trường kiểm soát bằng cách nâng cao nhận thức và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ. Việc tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về phân tích tín dụng, nhận diện rủi ro và các quy định pháp luật mới là hết sức cần thiết. Tiếp theo, cần hoàn thiện quy trình đánh giá rủi ro bằng cách xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ khoa học, kết hợp cả yếu tố định lượng và định tính để đưa ra đánh giá khách hàng toàn diện hơn. Đối với hoạt động kiểm soát, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay, đặc biệt với các khoản vay lớn hoặc có dấu hiệu rủi ro. Việc ứng dụng công nghệ thông tin cần được đẩy mạnh để tự động hóa quy trình, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và quản lý danh mục cho vay hiệu quả. Cuối cùng, cần tăng cường chức năng giám sát thông qua hoạt động của bộ phận kiểm tra kiểm soát nội bộ độc lập, đảm bảo hệ thống luôn được rà soát và cải tiến liên tục để thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh.

6.1. Nâng cao chất lượng môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro

Giải pháp nền tảng là xây dựng một môi trường kiểm soát lành mạnh, nơi tính tuân thủ và đạo đức được đề cao. Ban lãnh đạo cần thể hiện sự cam kết mạnh mẽ đối với KSNB thông qua các chính sách nhân sự rõ ràng về tuyển dụng, đào tạo và khen thưởng, kỷ luật. Bên cạnh đó, cần chuẩn hóa và hiện đại hóa quy trình đánh giá rủi ro. Thay vì phụ thuộc vào cảm tính, ngân hàng nên áp dụng các mô hình xếp hạng tín dụng tự động để sàng lọc hồ sơ ban đầu, giúp cán bộ tín dụng tập trung phân tích sâu hơn vào các trường hợp phức tạp. Việc nhận dạng và phân tích đầy đủ các loại rủi ro, từ rủi ro tín dụng đến rủi ro thị trường, là cơ sở để có biện pháp quản trị phù hợp.

6.2. Tối ưu hóa hoạt động kiểm soát và hệ thống thông tin

Cần rà soát và tối ưu hóa các hoạt động kiểm soát trong từng bước của quy trình cho vay. Cần quy định rõ tần suất và nội dung kiểm tra sau cho vay đối với từng nhóm khách hàng có mức độ rủi ro khác nhau. Đặc biệt, cần đầu tư nâng cấp hệ thống thông tin quản lý tín dụng. Một hệ thống hiện đại sẽ giúp số hóa hồ sơ, tự động hóa các báo cáo, theo dõi dư nợ và lịch trả nợ, đồng thời tích hợp các mô-đun cảnh báo sớm khi phát hiện các chỉ số tài chính của khách hàng xấu đi hoặc có giao dịch bất thường. Điều này giúp ban lãnh đạo có thông tin kịp thời và chính xác để đưa ra quyết định, nâng cao đáng kể hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán kiểm soát nội bộ đối với quy trình cho vay tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh huyện phú vang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ QUY TRÌNH CHO VAY TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 7.1 Tổng quan về NHTM 7.1 Khái niệm NHTM Ngân hàng là một trong những tổ chức tài chính quan trọng nhất của nền kinh tế với tư cách là một trung gian tài chính, là một doanh nghiệp kinh doanh tiền tệ. “Ngân hàng là các tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng - đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm, dịch vụ thanh toán và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế” (PGS.TS Phan Thị Thu Hà 2007). Theo quy định khoản 3 và khoản 12 điều 4 Luật các tổ chức tín dụng (Luật số 02/1997/QH10) thì “Ngân hàng thương mại là một tổ chức tín dụng thực hiện toàn bộ hoạt động của Ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan. Trong đó hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thường xuyên là nhận tiền gửi, sử dụng số tiền này để cấp tín dụng và cung ứng các dịch vụ thanh toán”.

Như vậy NHTM là một doanh nghiệp kinh doanh tiền tệ, là một tổ chức tín dụng thực hiện huy động vốn nhàn rỗi từ các chủ thể trong nền kinh tế để tạo lập nguồn vốn tín dụng và cho vay phát triển kinh tế, tiêu dùng cho xã hội.2 Vai trò của NHTM Cùng với sự phát triển của nhiều ngành nghề khác nhau, từ khi ra đời và phát triển NHTM đã đóng góp vai trò rất quan trọng trong việc xây dựng và phát triển nền kinh tế thế giới. Ở tất cả các nước, hệ thống NHTM luôn không ngừng phát triển, đóng vai trò trung gian tài chính, là cầu nối giữa những cá nhân, đơn vị thừa vốn và thiếu vốn. Đó chính là quá trình huy động vốn và sử dụng vốn của các NHTM. Bằng hoạt động của mình NHTM đã đóng góp một lượng vốn đáng kể và hàng loạt các dịch vụ Ngân hàng khác cho nền kinh tế.

SVTH: Lê Thị Thuần 17 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Thị Hồng Quyên Do đó, vai trò của Ngân hàng thương mại được thể hiện qua các nội dung sau: NHTM là nơi cấp tín dụng cho nền kinh tế NHTM là cầu nối giữa các doanh nghiệp với thị trường NHTM là công cụ để Nhà Nước điều tiết nền kinh tế vĩ mô NHTM là cầu nối giữa nên tài chính quốc gia và nền tài chính quốc tế 7.3 Chức năng của NHTM  Chức năng trung gian tín dụng: Chức năng trung gian tín dụng được xem là chức năng quan trọng nhất của NHTM. Khi thực hiện chức năng trung gian tín dụng, NHTM đóng vai trò là cầu nối giữa người thừa vốn và người có nhu cầu về vốn. Với chức năng này, NHTM vừa đóng vai trò là người đi vay, vừa đóng vai trò là người cho vay và hưởng lợi nhuận là khoản chênh lệch giữa lãi suất nhận gửi và lãi suất cho vay và góp phần tạo lợi ích cho tất cả các bên tham gia: người gửi tiền và người đi vay.

 Chức năng trung gian thanh toán: Ở đây NHTM đóng vai trò là thủ quỹ cho các doanh nghiệp và cá nhân, thực hiện các thanh toán theo yêu cầu của khách hàng như trích tiền từ tài khoản tiền gửi của họ để thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ hoặc nhập vào tài khoản tiền gửi của khách hàng tiền thu bán hàng và các khoản thu khác theo lệnh của họ. Các NHTM cung cấp cho khách hàng nhiều phương tiện thanh toán tiện lợi như séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thẻ rút tiền, thẻ thanh toán, thẻ tín dụng. Tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể chọn cho mình phương thức thanh toán phù hợp. Nhờ đó mà các chủ thể kinh tế không phải giữ tiền trong túi, mang theo tiền để gặp chủ nợ, gặp người phải thanh toán dù ở gần hay xa mà họ có thể sử dụng một phương thức nào đó để thực hiện các khoản thanh toán.

Do vậy các chủ thể kinh tế sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi SVTH: Lê Thị Thuần 18 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Thị Hồng Quyên phí, thời gian, lại đảm bảo thanh toán an toàn. Chức năng này của NHTM đã và đang góp phần thúc đẩy lưu thông hàng hóa, đẩy nhanh tốc độ thanh toán, tốc độ lưu chuyển vốn, từ đó góp phần phát triển kinh tế.  Chức năng tạo tiền: Tạo tiền là một chức năng quan trọng, phản ánh rõ bản chất của NHTM.

Với mục tiêu là tìm kiếm lợi nhuận như là một yêu cầu chính cho sự tồn tại và phát triển của mình, các NHTM với nghiệp vụ kinh doanh mang tính đặc thù của mình đã vô hình chung thực hiện chức năng tạo tiền cho nền kinh tế. Chức năng tạo tiền được thực thi trên cơ sở hai chức năng nói trên của NHTM là chức năng trung gian tín dụng và trung gian thanh toán. Thông qua chức năng trung gian tín dụng, ngân hàng sử dụng số vốn huy động được để cho vay, số tiền cho vay lại được khách hàng sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ trong khi số dư trên tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng vẫn được coi là một bộ phận của tiền giao dịch, được họ sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ. Với chức năng này, hệ thống NHTM đã làm tăng tổng phương tiện thanh toán trong nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu thanh toán, chi trả của xã hội.4 Các nghiệp vụ chủ yếu của NHTM Ngân hàng kinh doanh tiền tệ dưới hình thức huy động, cho vay, đầu tư và cung cấp các dịch vụ thanh toán khác.

Dưới đây là các nghiệp vụ chủ yếu của NHTM.  Nghiệp vụ huy động vốn Huy động vốn - hoạt động tạo nguồn vốn cho NHTM để từ đó có thể thực hiện các hoạt động khác như cấp tín dụng và các dịch vụ ngân hàng khác, đóng vai trò rất quan trọng ảnh hưởng tới chất lượng hoạt động của ngân hàng. SVTH: Lê Thị Thuần 19 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Thị Hồng Quyên NHTM phải có một số vốn ban đầu (vốn điều lệ) nhất định tùy theo quy định của NHNN từng thời kỳ.

Vốn điều lệ này có thể được huy động bằng nhiều hình thức khác nhau tùy theo loại hình ngân hàng tuy nhiên đối với các ngân hàng số vốn này thường không lớn, chỉ đủ cho ngân hàng mua sắm trang thiết bị, máy móc, văn phòng cho trụ sở. chứ chưa đủ vốn để ngân hàng tiến hành hoạt động kinh doanh. Như vậy ngân hàng cần phải có chiến lược huy động vốn từ các tổ chức kinh tế, cá nhân trong nền kinh tế một cách có hiệu quả thông qua các dịch vụ như: huy động tiền gửi tiết kiệm của dân cư, tiền gửi có kỳ hạn, kỳ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi. Bên cạnh đó, khi có nhu cầu cấp bách về vốn ngân hàng có thể tiến hành huy động vốn thông qua các hình thức khác như: vay trên thị trường liên ngân hàng, vay trên thị trường tài chính hay vay của NHNN.

Ngoài ra nguồn vốn của ngân hàng còn có một số nguồn khác như nguồn vốn ủy thác nhưng chiếm tỷ trọng nhỏ.  Nghiệp vụ sử dụng vốn NHTM sử dụng nguồn vốn huy động được để cấp tín dụng cho tổ chức, cá nhân dưới các hình thức cho vay, chiết khấu thương phiếu và các giấy tờ có giá khác, bảo lãnh, cho thuê tài chính và các hình thức khác như sử dụng nguồn vốn của mình để đầu tư chứng khoán, thực hiện các hoạt động ngân quỹ…theo quy định của Nhà nước. Đây là nghiệp vụ sinh lợi chủ yếu cho ngân hàng trong đó các NHTM. Trong các hoạt động cấp tín dụng thì hoạt động cho vay là hoạt động mang lại lợi nhuận nhiều nhất, chiếm tỷ trọng lớn nhất cũng như là hoạt động tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất cho ngân hàng do vậy các NHTM luôn đặc biệt thận trọng, quản lý chặt chẽ đối với hoạt động này.

Ngoài các nghiệp vụ chủ yếu nói trên, các NHTM còn có các nghiệp vụ trung gian khác như: Nghiệp vụ tư vấn, nghiệp vụ thanh toán, chuyển tiền, các nghiệp vụ ngân hàng trong nước và quốc tế. Cùng với sự phát triển ngày càng mạnh mẽ của nền kinh tế thị trường cũng như xu hướng của thời kỳ hội nhập toàn cầu thì hoạt động thanh toán ngày càng đóng vai trò quan trọng và chiếm SVTH: Lê Thị Thuần 20 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Phạm Thị Hồng Quyên tỷ trọng ngày càng lớn trong cơ cấu thu nhập của ngân hàng. Hiện tại ở các nước phát triển thì hầu như mọi hoạt động thanh toán, chi trả của con người đều thông qua hệ thống ngân hàng.2 Những vấn đề cơ bản của hệ thống kiểm soát nội bộ 7.1 Khái niệm hệ thống kiểm soát nội bộ Theo Báo cáo COSO (Committee of Sponsoring Organizations of Treadway Commission - 1992) - Khung thống nhất về KSNB được sử dụng phổ biến tại Hoa Kỳ, KSNB được định nghĩa: KSNB là một quá trình do con người quản lý, Hội đồng quản trị, các nhà quản lý và các nhân viên khác của một tổ chức chi phối, được thiết kế để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý trong việc thực hiện các mục tiêu: ­ Hoạt động hữu hiệu và hiệu quả.

­ BCTC đáng tin cậy. ­ Các luật lệ và quy định hiện hành được tuân thủ. Theo Chuẩn mực Kiểm toán quốc tế ISA 400: Hệ thống KSNB là toàn bộ những chính sách và thủ tục do Ban Giám đốc của đơn vị thiết kế nhằm đảm bảo việc quản lý chặt chẽ và sự hiệu quả của các hoạt động trong khả năng có thể. Các thủ tục này đòi hỏi việc tuân thủ các chính sách quản lý, bảo quản tài sản, ngăn ngừa và phát hiện gian lận hoặc sai sót, tính chính xác và đầy đủ của các ghi chép kế toán và đảm bảo lập BCTC trong thời gian mong muốn.

Nói tóm lại, hệ thống kiểm soát nội bộ là các hoạt động kiểm soát được thiết kế thành một quy trình, do con người trong tổ chức thiết kế, chi phối và tác động, nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức đó một cách tốt nhất. Kiểm soát nội bộ không chỉ giới hạn trong chức năng tài chính và kế toán mà còn phải kiểm soát mọi chức năng khác như về hành chính, quản lý sản xuất.2 Mục tiêu và vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ Hệ thống KSNB có ba mục tiêu cơ bản sau: SVTH: Lê Thị Thuần 21 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ