Khóa luận Kế toán doanh thu & KQKD tại Hoàn Cầu Resort Vịnh Kim Cương

Khóa luận chuyên sâu kế toán doanh thu, phương pháp xác định kết quả kinh doanh hiệu quả cho doanh nghiệp. Nắm vững kiến thức cốt lõi.

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Tác giả

Trần Thị Liên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

132
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở lý luận về kế toán doanh thu và KQKD

Kế toán doanh thu và xác định kết quả hoạt động kinh doanh (KQKD) là một trong những phần hành kế toán quan trọng nhất, phản ánh hiệu quả cuối cùng của mọi nỗ lực sản xuất kinh doanh. Việc nắm vững cơ sở lý luận về kế toán doanh thu không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn là công cụ đắc lực cho nhà quản trị trong việc ra quyết định. Theo Chuẩn mực kế toán VAS 14 “Doanh thu và thu nhập khác”, doanh thu được định nghĩa là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thường, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu. Việc ghi nhận doanh thu phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện, đặc biệt đối với ngành dịch vụ như khách sạn, resort. Cụ thể, doanh thu cung cấp dịch vụ được ghi nhận khi kết quả giao dịch được xác định một cách đáng tin cậy. Công tác này không chỉ dừng lại ở việc ghi chép các con số mà còn bao gồm việc phân tích, đánh giá, đảm bảo mọi khoản doanh thu được ghi nhận đầy đủ, chính xác và kịp thời. Một quy trình kế toán doanh thu hiệu quả giúp doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền, quản lý công nợ và tối ưu hóa lợi nhuận. Nó cũng là cơ sở để lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, một tài liệu quan trọng cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình tài chính, giúp các bên liên quan như nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan thuế có đủ thông tin để đưa ra các nhận định chính xác.

1.1. Các khái niệm cốt lõi trong kế toán doanh thu dịch vụ

Trong lĩnh vực kế toán trong doanh nghiệp dịch vụ, đặc biệt là kế toán khách sạn resort, việc hiểu rõ các khái niệm cốt lõi là nền tảng. Doanh thu không chỉ là số tiền thu được, mà phải là lợi ích kinh tế làm tăng vốn chủ sở hữu, không bao gồm các khoản thu hộ bên thứ ba. Điều kiện ghi nhận doanh thu dịch vụ theo chuẩn mực kế toán VAS 14 yêu cầu phải thỏa mãn đồng thời bốn điều kiện: doanh thu xác định tương đối chắc chắn; có khả năng thu được lợi ích kinh tế; xác định được phần công việc đã hoàn thành; và xác định được chi phí phát sinh. Bên cạnh đó, các khoản giảm trừ doanh thu như chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại cũng cần được hạch toán chính xác để xác định doanh thu thuần – chỉ tiêu quan trọng trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

1.2. Vai trò và nhiệm vụ của kế toán xác định kết quả kinh doanh

Công tác kế toán xác định kết quả kinh doanh đóng vai trò trung tâm trong hệ thống quản trị tài chính. Nhiệm vụ chính là cung cấp thông tin chính xác, kịp thời về lãi, lỗ của doanh nghiệp trong một kỳ nhất định. Kế toán phải phản ánh đầy đủ doanh thu, chi phí tương ứng, bao gồm kế toán chi phí giá vốn, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính và các chi phí khác. Dựa trên các thông tin này, nhà quản lý có thể phân tích kết quả kinh doanh, đánh giá hiệu quả từng mảng hoạt động, từ đó đưa ra các chiến lược phù hợp để tối đa hóa lợi nhuận sau thuế. Công tác này còn là cơ sở để doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ với nhà nước, đặc biệt là nghĩa vụ nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN).

II. Thách thức trong kế toán doanh thu tại resort Vịnh Kim Cương

Ngành dịch vụ lưu trú và du lịch, đặc biệt tại các resort quy mô lớn như Hoàn Cầu Resort Vịnh Kim Cương, mang những đặc thù riêng biệt, tạo ra nhiều thách thức cho công tác kế toán. Đặc điểm kế toán ngành dịch vụ lưu trú là sự đa dạng của các nguồn thu, từ dịch vụ phòng, nhà hàng, spa, tour du lịch đến các dịch vụ phụ trợ khác. Mỗi loại dịch vụ lại có phương thức ghi nhận doanh thu và thời điểm xuất hóa đơn khác nhau, đòi hỏi kế toán phải theo dõi chi tiết và chính xác. Một trong những thách thức lớn nhất là việc kiểm soát nội bộ chu trình doanh thu. Doanh thu phát sinh liên tục 24/7, liên quan đến nhiều bộ phận (lễ tân, nhà hàng, kinh doanh) và hình thức thanh toán đa dạng (tiền mặt, thẻ, chuyển khoản, công nợ). Nếu quy trình kiểm soát không chặt chẽ, rủi ro thất thoát, gian lận hoặc sai sót trong hạch toán là rất lớn. Việc tách bạch doanh thu chịu các mức thuế suất thuế giá trị gia tăng (GTGT) đầu ra khác nhau cũng là một vấn đề phức tạp. Hơn nữa, việc áp dụng công nghệ, cụ thể là các phần mềm kế toán MISA, FAST hay phần mềm quản lý khách sạn, đòi hỏi sự đồng bộ và chính xác về dữ liệu giữa các hệ thống để đảm bảo thông tin trên báo cáo tài chính công ty du lịch là nhất quán và đáng tin cậy.

2.1. Phân tích đặc thù kế toán doanh nghiệp dịch vụ lưu trú

Đặc thù nổi bật của kế toán trong doanh nghiệp dịch vụ lưu trú là sản phẩm dịch vụ không có hình thái vật chất cụ thể, quá trình sản xuất và tiêu thụ diễn ra đồng thời. Doanh thu phát sinh từ nhiều nguồn đa dạng như buồng phòng, F&B, hội nghị, giải trí... Điều này yêu cầu hệ thống tài khoản và sổ sách phải được thiết kế chi tiết để theo dõi riêng biệt từng loại doanh thu. Thời điểm ghi nhận doanh thu theo thông tư 200 cũng cần được xác định rõ ràng, ví dụ doanh thu tiền phòng được ghi nhận hàng ngày, trong khi doanh thu từ các sự kiện lớn có thể được ghi nhận khi sự kiện kết thúc. Việc quản lý các khoản đặt cọc, trả trước của khách hàng cũng là một nghiệp vụ thường xuyên, cần được hạch toán đúng vào tài khoản doanh thu chưa thực hiện.

2.2. Khó khăn trong việc kiểm soát nội bộ chu trình doanh thu

Việc thiết lập một hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình doanh thu hiệu quả là yếu tố sống còn. Những khó khăn thường gặp bao gồm: (1) Rủi ro ghi nhận sai doanh thu do nhân viên lễ tân hoặc thu ngân thao tác nhầm lẫn trên hệ thống. (2) Thất thoát do không kiểm soát chặt chẽ các dịch vụ miễn phí, giảm giá cho khách hàng. (3) Chậm trễ trong việc đối chiếu giữa báo cáo của các bộ phận dịch vụ (nhà hàng, spa) với bộ phận kế toán. (4) Rủi ro trong quản lý công nợ phải thu từ các công ty lữ hành, đối tác. Một quy trình kiểm toán chu trình doanh thu định kỳ là cần thiết để phát hiện và khắc phục kịp thời các lỗ hổng này, đảm bảo tính toàn vẹn và chính xác của số liệu doanh thu.

III. Quy trình kế toán doanh thu theo Thông tư 200 và VAS 14

Để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ, quy trình kế toán doanh thu tại Công ty Cổ phần Hoàn Cầu Resort Vịnh Kim Cương được xây dựng chặt chẽ, tuân thủ theo Chế độ kế toán Việt Nam ban hành theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và chuẩn mực kế toán VAS 14. Quy trình bắt đầu từ khi phát sinh giao dịch tại các bộ phận kinh doanh. Hàng ngày, nhân viên kế toán tổng hợp chứng từ từ các bộ phận (hóa đơn, phiếu thu, báo cáo bán hàng...) để kiểm tra, đối chiếu. Sau khi xác thực, các nghiệp vụ được hạch toán vào phần mềm kế toán. Việc hạch toán doanh thu dịch vụ được ghi nhận vào bên Có của Tài khoản 511, đồng thời phản ánh số thuế GTGT phải nộp vào bên Có Tài khoản 3331. Đối với các khoản giảm trừ doanh thu (giảm giá, chiết khấu), kế toán sử dụng Tài khoản 521 để theo dõi và cuối kỳ kết chuyển sang Tài khoản 511 để xác định doanh thu thuần. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận và sự am hiểu sâu sắc về các quy định kế toán, đặc biệt là các nguyên tắc ghi nhận doanh thu theo Thông tư 200, đảm bảo mọi giao dịch đều được phản ánh đúng bản chất kinh tế và cung cấp dữ liệu đầu vào tin cậy cho việc lập báo cáo tài chính.

3.1. Hướng dẫn hạch toán doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống

Việc hạch toán doanh thu dịch vụ lưu trú, ăn uống và các dịch vụ khác tại resort được thực hiện chi tiết. Ví dụ, khi khách hàng thanh toán dịch vụ phòng, kế toán ghi: Nợ TK 111, 112, 131 (Tổng giá thanh toán) / Có TK 5113 (Doanh thu cung cấp dịch vụ - chi tiết dịch vụ phòng), Có TK 3331 (Thuế GTGT phải nộp). Tương tự, doanh thu từ nhà hàng cũng được hạch toán vào TK 511 nhưng được chi tiết theo từng nhà hàng để tiện theo dõi và phân tích kết quả kinh doanh. Các chứng từ gốc như hóa đơn GTGT, phiếu đặt dịch vụ, báo cáo doanh thu hàng ngày của bộ phận là cơ sở pháp lý cho việc hạch toán. Việc áp dụng phần mềm kế toán MISA, FAST giúp tự động hóa nhiều bút toán, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý.

3.2. Kế toán các khoản giảm trừ và thuế GTGT đầu ra

Các khoản giảm trừ doanh thu được theo dõi trên Tài khoản 521. Khi phát sinh chiết khấu thương mại hoặc giảm giá cho khách hàng, kế toán ghi: Nợ TK 521, Nợ TK 3331 (Giảm số thuế GTGT phải nộp) / Có TK 111, 112, 131. Cuối kỳ, toàn bộ số phát sinh trên TK 521 được kết chuyển sang TK 511 để xác định doanh thu thuần. Song song đó, thuế giá trị gia tăng (GTGT) đầu ra phát sinh từ việc cung cấp dịch vụ được tập hợp trên TK 3331. Kế toán có trách nhiệm kê khai và nộp thuế GTGT hàng tháng/quý theo quy định của pháp luật thuế, đảm bảo doanh nghiệp hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ với ngân sách nhà nước.

IV. Phương pháp xác định KQKD và lợi nhuận sau thuế tại Resort

Xác định kết quả hoạt động kinh doanh là bước cuối cùng và quan trọng nhất trong chu trình kế toán mỗi kỳ. Phương pháp này được thực hiện bằng cách so sánh tổng doanh thu thuần và thu nhập khác với tổng chi phí phát sinh trong kỳ. Tại Công ty Hoàn Cầu Resort, quy trình này được thực hiện trên cơ sở số liệu đã được hạch toán và tổng hợp từ các phần hành kế toán khác. Cuối kỳ, kế toán tiến hành kết chuyển toàn bộ doanh thu thuần (từ TK 511), doanh thu tài chính (TK 515), thu nhập khác (TK 711) sang bên Có của Tài khoản 911 – Xác định kết quả kinh doanh. Đồng thời, toàn bộ chi phí bao gồm kế toán chi phí giá vốn (TK 632), chi phí bán hàng (TK 641), chi phí quản lý (TK 642), chi phí tài chính (TK 635) và chi phí khác (TK 811) được kết chuyển sang bên Nợ của TK 911. Chênh lệch giữa tổng phát sinh bên Có và bên Nợ của TK 911 trước khi tính thuế sẽ là lợi nhuận kế toán trước thuế. Từ đó, kế toán xác định chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) và tính ra lợi nhuận sau thuế, chỉ tiêu cuối cùng phản ánh hiệu quả hoạt động của công ty. Toàn bộ quy trình này được thể hiện rõ trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

4.1. Kế toán chi phí giá vốn và các chi phí hoạt động khác

Trong ngành dịch vụ khách sạn, kế toán chi phí giá vốn (TK 632) chủ yếu phản ánh giá vốn của hàng hóa bán tại các quầy lưu niệm, minibar và giá vốn của dịch vụ ăn uống (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp). Bên cạnh đó, các chi phí hoạt động như chi phí nhân viên, chi phí khấu hao tài sản cố định, chi phí dịch vụ mua ngoài, chi phí quảng cáo... được tập hợp vào TK 641 (Chi phí bán hàng) và TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp). Việc phân loại và tập hợp chi phí đúng tài khoản là cực kỳ quan trọng để phân tích kết quả kinh doanh một cách chính xác, giúp nhà quản trị nhận diện được các khoản mục chi phí chiếm tỷ trọng lớn và tìm cách tối ưu hóa.

4.2. Quy trình kết chuyển và lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

Vào cuối mỗi kỳ kế toán (tháng, quý, năm), kế toán thực hiện các bút toán kết chuyển. Doanh thu và thu nhập được kết chuyển vào bên Có TK 911, chi phí được kết chuyển vào bên Nợ TK 911. Sau khi xác định lợi nhuận trước thuế, kế toán hạch toán chi phí thuế TNDN hiện hành: Nợ TK 8211 / Có TK 3334. Cuối cùng, chi phí thuế TNDN được kết chuyển sang TK 911. Chênh lệch cuối cùng trên TK 911 (lãi hoặc lỗ) được kết chuyển sang TK 421 – Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối. Toàn bộ quá trình này được tổng hợp và trình bày một cách có hệ thống trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, tuân thủ mẫu biểu quy định tại Thông tư 200.

V. Thực trạng và giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tại Resort

Qua phân tích thực trạng công tác kế toán tại Công ty Cổ phần Hoàn Cầu Resort Vịnh Kim Cương giai đoạn 2016-2018, có thể thấy doanh nghiệp đã xây dựng được một quy trình tương đối hoàn chỉnh. Việc ứng dụng phần mềm kế toán MISA, FAST và phần mềm quản lý chuyên dụng đã hỗ trợ đắc lực cho việc hạch toán và quản lý. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số điểm cần cải thiện để nâng cao hiệu quả. Một trong những vấn đề là sự phối hợp giữa các bộ phận đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng, dẫn đến chứng từ luân chuyển còn chậm trễ. Hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình doanh thu cần được rà soát và củng cố thường xuyên hơn để hạn chế tối đa rủi ro. Việc phân tích kết quả kinh doanh mới chỉ dừng lại ở mức độ tổng hợp số liệu, chưa đi sâu vào phân tích các chỉ số tài chính đặc thù của ngành khách sạn. Dựa trên những đánh giá này, việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán là cần thiết, không chỉ giúp công ty tối ưu hóa hoạt động mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh ngành du lịch ngày càng phát triển.

5.1. Đánh giá ưu và nhược điểm trong công tác kế toán hiện tại

Ưu điểm nổi bật là công ty đã áp dụng Chế độ kế toán theo Thông tư 200 một cách nhất quán, hệ thống sổ sách, chứng từ được tổ chức khoa học. Việc sử dụng phần mềm giúp giảm tải công việc thủ công và tăng tính chính xác. Tuy nhiên, nhược điểm là công tác đối chiếu công nợ với các đại lý du lịch đôi khi còn chậm, có thể tiềm ẩn rủi ro nợ khó đòi. Bên cạnh đó, việc phân bổ chi phí chung cho từng bộ phận (phòng, nhà hàng...) chưa được thực hiện triệt để, gây khó khăn cho việc đánh giá hiệu quả hoạt động của từng trung tâm lợi nhuận. Đây là những điểm mà ban lãnh đạo và phòng kế toán cần quan tâm để cải thiện.

5.2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác kế toán doanh thu

Để hoàn thiện, một số giải pháp hoàn thiện công tác kế toán được đề xuất. Thứ nhất, xây dựng quy trình luân chuyển chứng từ điện tử giữa các bộ phận để đẩy nhanh tốc độ xử lý. Thứ hai, tăng cường công tác kiểm toán chu trình doanh thu nội bộ, kiểm tra đột xuất để nâng cao ý thức tuân thủ của nhân viên. Thứ ba, đào tạo chuyên sâu cho nhân viên kế toán về kỹ năng phân tích kết quả kinh doanh, sử dụng các chỉ số như RevPAR (doanh thu trên mỗi phòng có sẵn), GOPPAR (lợi nhuận hoạt động gộp trên mỗi phòng có sẵn) để cung cấp các báo cáo quản trị sâu sắc hơn. Cuối cùng, cần xem xét nâng cấp hoặc tích hợp chặt chẽ hơn giữa phần mềm kế toán và phần mềm quản lý khách sạn để dữ liệu được đồng bộ hóa theo thời gian thực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán kế toán doanh thu và xác định kết quả hoạt động kinh doanh tại công ty cổ phần hoàn cầu resort vịnh kim cương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN DOANH THU VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP 1. Khái quát nội dung chung về doanh thu và xác định kết quả kinh doanh 1. Một số khái niệm: 1.

Doanh thu: a) Khái niệm doanh thu: - “Doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kì kế toán, phát sinh trong các hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường của doanh nghiệp, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu”. - Doanh thu chỉ bao gồm tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp đã thu được hoặc sẽ thu được. Các khoản thu hộ bên thứ ba không phải là nguồn lợi ích kinh tế, không làm tăng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp sẽ không được coi là doanh thu. Các khoản vốn góp của cổ đông hoặc chủ sở hữu làm tăng vốn chủ sở hữu (VCSH) nhưng không là doanh thu.3 b) Điều kiện ghi nhận doanh thu:  Điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng: Doanh thu bán hàng được ghi nhận khi đồng thời thỏa mãn tất cả năm (5) điều kiện sau:4  Doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm hoặc hàng hóa cho người mua; 2 Đoạn 03, Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 “Doanh thu và thu nhập khác” (Ban hành và công bố theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC ngày 31/12/2001 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) 3 Đoạn 04, Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 “Doanh thu và thu nhập khác” 4 Đoạn 10, Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 “Doanh thu và thu nhập khác” 7  Doanh nghiệp không còn nắm giữ quyền quản lý hàng hóa như người sở hữu hoặc quyền kiểm soát hàng hóa;  Doanh thu được xác định tương đối chắc chắn;  Doanh nghiệp đã bán hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch bán hàng;  Xác định được chi phí liên quan đến giao dịch bán hàng.

 Điều kiện ghi nhận doanh thu về cung cấp dịch vụ: Kết quả của giao dịch cung cấp dịch vụ được xác định khi thõa mãn tất cả bốn (4) điều kiện sau:5  Doanh thu được xác định tương đối chắc chắn;  Có khả năng thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch cung cấp dịch vụ đó;  Xác định được phần lớn công việc đã hoàn thành vào ngày lập Bảng cân đối kế toán;  Xác định được chi phí phát sinh cho giao dịch và chi phí để hoàn thành giao dịch cung cấp dịch vụ đó; c) Xác định doanh thu:6 - Doanh thu được xác định theo giá trị hợp lý của các khoản thu đã thu và sẽ thu được. - Doanh thu phát sinh từ giao dịch được xác định bởi thỏa thuận giữa doanh nghiệp với bên mua hoặc bên sử dụng tài sản. Nó được xác định bằng giá trị hợp lý của các khoản thu hoặc sẽ thu được sau khi trừ (-) các khoản chiết khấu thương mại, chiết khấu thanh toán, giảm giá hàng bán và giá trị hàng bán bị trả lại. - Đối với các khoản tiền hoặc tương đương tiền không được nhận ngay khi doanh thu được xác định bằng cách quy đổi giá trị doanh nghĩa của các khoản sẽ thu được trong tương lai về giá trị thực tế tại thời điểm ghi nhận doanh thu theo tỷ lệ lãi suất hiện hành.

Giá trị thực tế tại thời điểm ghi nhận doanh thu có thể nhỏ hơn giá trị danh nghĩa sẽ thu được trong tương lai. 5 Đoạn 16, Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 “Doanh thu và thu nhập khác” 6 Các đoạn 05, 06, 07, 08, Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 “Doanh thu và thu nhập khác” 8 - Khi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi để lấy hàng hóa hoặc dịch vụ tương tự về bản chất và giá trị thì việc trao đổi đó không được coi là một giao dịch tạo ra doanh thu. Khi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi để lấy hàng hóa hoặc dịch vụ khác không tương tự thì việc trao đổi đó được coi là một giao dịch tạo ra doanh thu. Trường hợp này doanh thu được xác định bằng giá trị hợp lý của hàng hóa hoặc dịch vụ nhận về, sau khi điều chỉnh các khoản tiền hoặc tương đương tiền trả thêm hoặc thu thêm.

Khi không xác định được giá trị hợp lý của hàng hóa hoặc dịch vụ nhận về thì doanh thu được xác định bằng giá trị hợp lý của hàng hóa hoặc dịch vụ đem trao đổi, sau khi điều chỉnh các khoản tiền hoặc tương đương tiền trả thêm hoặc thu thêm. Các khoản giảm trừ doanh thu: Các khoản giảm trừ doanh thu là những khoản phát sinh được điều chỉnh làm giảm doanh thu bán hàng hóa, sản phẩm và cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp trong kì kế toán. Bao gồm: “- Chiết khấu thương mại: Là khoản doanh nghiệp bán giảm giá niêm yết cho khách hàng mua hàng với khối lượng lớn. - Giảm giá hàng bán: Là khoản giảm trừ cho người mua do sản phẩm, hàng hóa kém, mất phẩm chất hay không đúng quy cách theo quy định trong hợp đồng kinh tế.

- Giá trị hàng hóa bị trả lại: Là số hàng mà khách hàng trả lại cho DN khi DN bán hàng hóa, thành phẩm nhưng bị kém phẩm chất, chủng loại ”7 1. Giá vốn hàng bán: Giá vốn hàng bán hiểu một cách đơn giản là giá trị vốn của hàng bán đã tiêu thụ trong một khoản thời gian cụ thể (trong một kỳ). Giá vốn hàng bán bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến quá trình tạo ra sản phẩm. Doanh thu hoạt động tài chính: 7 Điều 81, Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài Chính.vn/blog/gia-von-hieu-dung-va-kiem-soat-tot-de-quan-ly-dong-tien-hieu-qua/#1_Khaacutei_ni 7879m_giaacute_v7889n_hagraveng_baacuten_lagrave_gigrave 9 “Doanh thu phát sinh từ tiền lãi, tiền bản quyền, cổ tức, lợi nhuận được chia của doanh nghiệp”.

Được ghi nhận khi thỏa mãn đồng thời hai (2) điều kiện sau: a. Có khả năng thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch nào đó; b. Doanh thu được xác định tương đối chắc chắn. Thu nhập khác “Thu nhập khác bao gồm các khoản thu từ các hoạt động xảy ra không thường xuyên, ngoài các hoạt động tạo ra doanh thu gồm: - Thu về thanh lý TSCĐ, nhượng bán TSCĐ; - Thu tiền phạt khách hàng do vi phạm hợp đồng; - Thu tiền bảo hiểm bồi thường; - Thu được các khoản nợ phải thu đã xóa sổ tính vào chi phí kỳ trước; - Khoản nợ phải trả nay mất chủ được ghi tăng thu nhập; - Thu các thuế được giảm, được hoàn lại; - Các khoản thu khác.

Chi phí khác: “Chi phí khác của doanh nghiệp có thể gồm: - Chi phí thanh lý, nhượng bán TSCĐ. Số tiền thu từ bán hồ sơ thầu hoạt độngthanh lý, nhượng bán TSCĐ được ghi giảm chi phí thanh lý, nhượng bán TSCĐ; - Chênh lệch giữa giá trị hợp lý tài sản được chia từ BCC nhỏ hơn chi phí đầu tư xây dựng tài sản đồng kiểm soát; - Giá trị còn lại của TSCĐ bị phá dỡ; - Giá trị còn lại của TSCĐ thanh lý, nhượng bán TSCĐ; - Chênh lệch lỗ do đánh giá lại vật tư, hàng hóa, TSCĐ đưa đi góp vốn vào công ty con, công ty liên doanh, đầu tư vào công ty liên kết, đầu tư dài hạn khác; 9 Đoạn 24, Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 “Doanh thu và thu nhập khác” 10 Đoạn 30, Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 “Doanh thu và thu nhập khác” 10 - Tiền phạt phải trả do vi phạm hợp đồng kinh tế, phạt hành chính; - Các khoản chi phí khác. Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp: Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp bao gồm chi phí thuế TNDN hiện hành và chi phí thuế TNDN hoãn lại phát sinh trong năm làm căn cứ xác định kết quả hoạt động kinh doanh sau thuế của doanh nghiệp trong năm tài chính hiện hành Trong đó:  Xác định chi phí Thuế TNDN hiện hành: Thuế TNDN hiện hành là số thuế TND phải nộp (hoặc thu hồi được) tính trên thu nhập chịu thuế và thuế suất thuế TNDN của doanh nghiệp hiện hành. Thuế TNDN hiện hành = Thu nhập chịu thuế X thuế suất thuế TNDN Thu nhập chịu thuế bao gồm thu nhập từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ và thu nhập khác.

Hàng quý, kế toán cần phải xác định thuế TNDN tạm phải nộp theo quy định của luật thuế TNDN. Cuối năm tài chính, căn cứ vào số thuế TNDN thực tế phải nộp, kế toán sẽ ghi bổ sung số thuế TNDN phải nộp hoặc ghi giảm chi phí số thuế TNDN hiện hành  Xác định chi phí thuế TNDN hoãn lại: Theo quy định thì thuế TNDN hoãn lại phải trả sẽ được ghi nhận vào chi phí thuế TNDN hoãn lại. Thuế TNDN hoãn lại phải trả là thuế TNDN sẽ phải nộp trong tương lai tính trên các khoản chênh lệch tạm thời chịu thuế TNDN trong năm hiện hành. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại là thuế TNDN sẽ được hoãn lại trong tương lai tính trên các khoản chênh lệch tạm thời được khấu trừ, giá trị được khấu trừ chuyển sang 11 Điều 94, Thông tư 200/2014/TT- BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài Chính.

11 các năm sau của các khoản lỗ tính thuế chưa sử dụng và giá trị được khấu trừ chuyển sang các năm sau của các khoản ưu đãi thuế chưa được sử dụng. Kết quả hoạt động kinh doanh và xác định kết quả hoạt động kinh doanh: - “Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh là số chênh lệch giữa doanh thu thuần và trị giá vốn hàng bán (gồm cả sản phẩm, hàng hóa, bất động sản đầu tư và dịch vụ, giá thành sản xuất của sản phẩm xây lắp, chi phí liên quan đến hoạt động kinh doanh bất động sản đầu tư như: chi phí khấu hao, chi phí sửa chữa nâng cấp, chi phí cho thuê hoạt động, chi phí thanh lý, nhượng bán bất động sản đầu tư), chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp. - Kết quả hoạt động tài chính là số chênh lệch giữa thu nhập của hoạt động tài chính và chi phí hoạt động tài chính. - Kết quả hoạt động khác là số chênh lệch giữa các khoản thu nhập khác và các khoản chi phí khác và chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp.

Vai trò của công tác kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh: Doanh thu tiêu thụ là nhân tố phản ánh sự thành công hay thất bại của một công ty. Chỉ tiêu doanh thu thể hiện sức mạnh kinh doanh, uy tín doanh nghiệp trên thị trường. Đồng thời, chỉ tiêu kết quả kinh doanh của doanh nghiệp là kết quả cuối cùng để đánh giá chính xác hiệu quả tài chính của hoạt động kinh doanh có trong doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ