Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh bùng nổ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự mở rộng của các phương tiện kỹ thuật số, việc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp thương mại điện tử ngày càng trở nên phức tạp. Đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ công nghệ mua sắm xuyên biên giới, việc sở hữu nền tảng ứng dụng tiện ích cần phải song hành với chiến lược truyền thông số bài bản nhằm giúp khách hàng tiếp cận và tin tưởng dịch vụ.
Công ty TNHH Dutycast Technology Việt Nam được thành lập năm 2020 bởi đội ngũ sáng lập có chuyên môn trong lĩnh vực công nghệ, thương mại quốc tế và ngành hàng tiêu dùng. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung cấp giải pháp công nghệ hỗ trợ mua sắm quốc tế trực tiếp từ các sàn thương mại điện tử lớn trên thế giới. Tháng 9 năm 2021, công ty nhận được vốn đầu tư từ VinaCapital Ventures (V2) – quỹ đầu tư mạo hiểm thuộc VinaCapital. Mặc dù đạt được những bước đầu thâm nhập thị trường, doanh nghiệp đối mặt với bài toán củng cố độ nhận diện thương hiệu và xây dựng niềm tin của người tiêu dùng đối với hình thức mua hàng xuyên biên giới. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả thực hiện đề tài nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cho hoạt động tiếp thị trực tuyến tại đơn vị.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Nghiên cứu thực trạng hoạt động Marketing online tại Công ty TNHH Dutycast Technology Việt Nam.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng, đánh giá ưu điểm và hạn chế trong các hoạt động Marketing online của doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả các hoạt động Marketing online tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing online của Công ty TNHH Dutycast Technology Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại thị trường Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực tế hoạt động được tác giả thu thập và khảo sát từ ngày 11/04/2022 đến ngày 11/07/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết tiếp thị và phương pháp luận quản trị kinh doanh làm nền tảng phân tích thực tiễn:
- Khái niệm và bản chất Marketing: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Drucker (1973, 2002), Kotler và Armstrong (2012), Viện Marketing Chartered và Trần Minh Đạo (2006) để làm rõ Marketing như một triết lý quản trị hướng đến việc tạo lập, thỏa mãn nhu cầu và duy trì mối quan hệ giá trị với khách hàng.
- Định nghĩa Marketing online: Khóa luận tiếp cận qua các nghiên cứu của Chaffey và cộng sự (2000), Chaffey (2007), Kotler và Armstrong (2012), cùng khái niệm của Nguyễn Hoàng Việt (2011), định vị Marketing trực tuyến là việc ứng dụng internet và công nghệ số vào quy trình hoạch định sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến nhằm thu hút, duy trì và nâng cao hành vi mua hàng.
- Khung lý thuyết môi trường tiếp thị: Bao gồm môi trường vĩ mô (kinh tế, pháp luật - chính trị, văn hóa - xã hội, công nghệ), môi trường vi mô (khách hàng, đối tác, đối thủ cạnh tranh) và các yếu tố nội bộ doanh nghiệp (trình độ quản lý, đội ngũ nhân viên, văn hóa doanh nghiệp, năng lực tài chính, cơ sở vật chất).
- Lý thuyết phân đoạn, chọn mục tiêu và định vị (STP): Ứng dụng lý thuyết phân khúc thị trường của Thomas (1980) và Tynan (1987); lý thuyết định vị sản phẩm của Berkman và Gilson (1987), Armstrong (2006) và Kotler (2006).
- Chiến lược Marketing Mix dịch vụ (7Ps): Hệ thống hóa lý thuyết 7Ps gồm Sản phẩm (Product - Mammon 2012; Yoyada & Kodrat 2017; Wooldridge & Camp 2019), Giá (Price - Winkler 1995; Varki & Colgate 2001), Phân phối (Place - Kotler 1976; Lestari và cộng sự 2020), Chiêu thị (Promotion - Yoyada & Kodrat 2017), Con người (People - Thorsten 2004), Quy trình (Process - Wooldridge & Camp 2019) và Môi trường vật chất (Physical Evidence - Duncan 1996).
- Khung lý thuyết công cụ Marketing online: Website Marketing (Alex 2022), Social Media Marketing (Zarella 2010; Saravanakumar 2012), Email Marketing (Wreden 1999; Peppers & Rodgers 2000; Raad và cộng sự 2010) và Search Engine Optimization (Parikh & Deshmukh 2013; Hướng dẫn SEO của Google 2010).
Phương pháp nghiên cứu thực hiện:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận báo cáo kết quả xúc tiến chiến dịch, báo cáo kết quả kinh doanh 4 quý, số liệu nhân sự do Công ty Dutycast cung cấp; các báo cáo thống kê từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Sách Trắng Thương mại điện tử Việt Nam năm 2022 và các tài liệu học thuật chuyên ngành.
- Phương pháp tổng hợp: Phân loại, sàng lọc và hệ thống hóa các chỉ tiêu định lượng, thông tin vận hành từ các nguồn tài liệu.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích so sánh, phân tích môi trường kinh doanh và đối chiếu dữ liệu thực tế với hệ thống chỉ tiêu tiếp thị số để rút ra nhận xét.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH Dutycast Technology Việt Nam
Chương 1 phác thảo tổng quan về đơn vị nghiên cứu. Công ty TNHH Dutycast Technology Việt Nam có trụ sở chính tại số 62/74 đường Trần Hưng Đạo, phường Phạm Ngũ Lão, quận 1, TP.HCM; mã số thuế 0316963984; người đại diện pháp luật là ông Đoàn Trần Thái Sơn. Tầm nhìn của đơn vị là trở thành tiện ích mua sắm hàng hóa xuyên quốc gia hàng đầu tại Việt Nam, mang lại trải nghiệm "Tự do - An toàn - Tiết kiệm - Thông minh" với triết lý lấy khách hàng làm trọng tâm.
Mô hình hoạt động của công ty phát triển trên cả hai mảng: B2B (phân phối cho các đơn vị nhập khẩu số lượng lớn từ Mỹ, Pháp, Na Uy) và B2C (hỗ trợ cá nhân mua hàng quốc tế thông qua tiện ích mở rộng trình duyệt - extension, cùng ứng dụng trên hệ điều hành iOS và Android). Công ty liên kết với hơn 40 trang thương mại điện tử lớn (như Amazon, Walmart, Costco, Sephora...), tự động tính toán tổng chi phí cuối cùng (tỷ giá, thuế nhập khẩu, phí vận chuyển) và cung cấp tính năng thanh toán một lần (one-click checkout) bằng nhiều hình thức như Mua trước trả sau, COD, thẻ nội địa.
Về cơ cấu tổ chức, ban quản lý cấp cao bao gồm 5 vị trí chủ chốt: Giám đốc điều hành (CEO - phụ trách chiến lược), Giám đốc vận hành (COO - phụ trách điều phối tiếp thị và kết nối các phòng ban), Giám đốc công nghệ (CTO - quản trị công nghệ và kỹ thuật), Giám đốc sản phẩm (CPO - kiểm soát logistics, dịch vụ khách hàng, nguồn hàng) và Giám đốc tài chính (CFO - quản lý dòng tiền). Đội ngũ sáng lập có kinh nghiệm công tác tại các tập đoàn lớn như Tiki, Uber; trong đó CEO là bà Hoa Nguyen từng được vinh danh trong nhóm 50 phụ nữ hàng đầu ngành công nghệ tại Na Uy.
Chương 2: Cơ sở lý luận về Marketing online
Nội dung chương 2 tập trung chuẩn hóa lý thuyết nền tảng phục vụ cho công tác phân tích thực tiễn ở chương sau. Tác giả làm rõ ranh giới giữa tiếp thị truyền thống và tiếp thị trực tuyến, khẳng định Marketing online là phương thức tận dụng môi trường internet và các phương tiện kỹ thuật số để truyền tải thông điệp, tối ưu hóa điểm chạm và tăng cường hành vi tiêu dùng.
Chương này trình bày chi tiết các nhóm nhân tố tác động: nhóm môi trường vĩ mô theo các chiều kích kinh tế, pháp luật, văn hóa - xã hội và công nghệ; nhóm môi trường vi mô gồm khách hàng, đối tác liên kết, đối thủ cạnh tranh; nhóm nguồn lực nội tại bao gồm trình độ ban điều hành, đặc điểm nhân lực, văn hóa tổ chức, tài chính và cơ sở vật chất. Đồng thời, tác giả phân tích bản chất của chiến lược STP (phân khúc, lựa chọn thị trường mục tiêu, định vị), mô hình hỗn hợp Marketing Mix 7Ps đặc thù cho ngành dịch vụ số, và đưa ra hệ thống tiêu chí định lượng đo lường bốn công cụ trực tuyến: Website Marketing, Social Media Marketing, Email Marketing và SEO.
Chương 3: Thực trạng về hoạt động Marketing online tại Công ty TNHH Dutycast Việt Nam
Chương 3 phân tích chi tiết môi trường hoạt động và hiện trạng triển khai Marketing online tại Dutycast dựa trên các dữ liệu khảo sát và báo cáo nội bộ:
- Phân tích môi trường ảnh hưởng:
- Môi trường vĩ mô: Tác giả dẫn chứng tăng trưởng GDP năm 2022 của Việt Nam ước đạt 8,02% (quý IV tăng 5,92%); doanh số thương mại điện tử bán lẻ đạt 16,4 tỷ USD (tăng 20% so với năm 2021); số người mua sắm trực tuyến đạt 57 - 60 triệu người với mức chi tiêu bình quân 260 - 285 USD/người. Tỷ lệ dân số dùng Internet đạt 75%, trong đó 74,8% có tham gia mua sắm trực tuyến. Độ tuổi sử dụng thương mại điện tử nhiều nhất là 18 - 25 tuổi (35%), tiếp theo là 26 - 35 tuổi (28%) và 36 - 45 tuổi (24%). Về pháp lý, công ty chịu sự điều chỉnh của Luật An ninh mạng (Luật số 24/2018/QH14) về bảo vệ dữ liệu người dùng và các thông tư của Bộ Thông tin và Truyền thông.
- Môi trường vi mô: Hệ sinh thái đối tác của Dutycast bao gồm Innovation Norway (hỗ trợ giải pháp kinh doanh và công nghệ), Sats (hỗ trợ logistics hàng không từ Singapore), VinaCapital Ventures (cung cấp vốn và mạng lưới quan hệ), Enterprise Singapore (tư vấn chiến lược) và Vinaconex (quản lý kho bãi, vận chuyển và hậu cần). Thị trường ghi nhận các đối thủ cạnh tranh trực tiếp lâu năm gồm FADO (thành lập 2011), Basso (thành lập 2013), Giaonhan247 (thành lập 2011), cùng các đối thủ tiềm ẩn như trào lưu Dropshipping và các sàn quốc tế mở dịch vụ vận chuyển về Việt Nam.
| Tiêu chí |
Dutycast |
FADO |
Basso |
Giaonhan247 |
| Pháp nhân |
Công ty TNHH Dutycast Technology Việt Nam |
Công ty Cổ phần FADO Global |
Công ty TNHH Thương mại Hoài Đức |
Công ty TNHH Universal Ecom |
| Nhận diện tên gọi |
Tên viết tắt đồng nhất với tên công ty |
Tên viết tắt đồng nhất với tên công ty |
Tên thương hiệu khác tên pháp nhân |
Tên thương hiệu khác tên pháp nhân |
| Năm thành lập |
2020 |
2011 |
2013 |
2011 |
| Mô hình dịch vụ |
Tiện ích công nghệ mua sắm trực tiếp, thanh toán trọn gói |
Nền tảng mua hàng quốc tế cao cấp |
Mua sắm tích hợp trên Amazon, Ebay |
Nhập khẩu lẻ chính ngạch, mua hộ và vận chuyển |
- Yếu tố nội bộ: Quy mô nhân sự năm 2022 có sự biến động nhẹ qua 4 quý (từ 24 đến 26 nhân sự). Đội ngũ nhân viên có học vấn từ cao đẳng trở lên, trong đó cử nhân đại học chiếm đa số (22/26 người ở quý IV/2022). Độ tuổi lao động tập trung chủ yếu ở nhóm 26 - 35 tuổi (16 người ở quý IV). Nguồn vốn kinh doanh có xu hướng giảm dần nợ phải trả qua từng quý (từ 14.541 triệu đồng ở quý I xuống thấp hơn) và vốn chủ sở hữu tăng trưởng, nâng tổng nguồn vốn đạt mức cao vào quý IV/2022.
| Chỉ tiêu nhân sự |
Quý 1/2022 |
Quý 2/2022 |
Quý 3/2022 |
Quý 4/2022 |
| Nam (người) |
13 |
13 |
14 |
14 |
| Nữ (người) |
11 |
12 |
13 |
12 |
| Tuổi: 20 - 25 |
6 |
6 |
7 |
5 |
| Tuổi: 26 - 35 |
13 |
14 |
15 |
16 |
| Tuổi: Trên 35 |
5 |
5 |
5 |
5 |
| Trình độ Đại học |
20 |
20 |
21 |
22 |
| Trình độ Cao đẳng |
4 |
5 |
6 |
4 |
| Tổng số nhân viên |
24 |
25 |
27 |
26 |
- Thực thi chiến lược STP và Marketing Mix 7Ps:
- Chiến lược STP: Dutycast chọn nhóm khách hàng mục tiêu trong độ tuổi từ 18 đến 40 tuổi; có mức thu nhập từ 10 triệu đồng/tháng trở lên; tập trung tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng; có thói quen mua sắm trực tuyến hàng ngoại nhập chính hãng. Doanh nghiệp định vị là thương hiệu cung cấp giải pháp tiện ích công nghệ với tiêu chí "chất lượng tốt, giá cả phải chăng", minh bạch hóa chi phí thuế phí và vận chuyển.
- Triển khai Marketing Mix: Về sản phẩm, phát triển tiện ích mua sắm tích hợp hơn 40 trang web quốc tế, bổ sung tính năng thanh toán một lần; về giá, công khai biểu phí trọn gói không phát sinh chênh lệch tỷ giá tại trang thanh toán; về phân phối, vận hành trên ứng dụng di động và tiện ích mở rộng; về xúc tiến, triển khai chiến dịch Prime Day, Black Friday; về con người, chuẩn hóa quy tắc ứng xử nội bộ, chấm công vân tay, đeo biển tên; về quy trình, xây dựng quy trình phát hành tính năng mới và quy trình tiếp thị số; về môi trường vật chất, hoàn thiện nhận diện logo, giao diện thanh toán và văn phòng làm việc.
- Hiện trạng các công cụ tiếp thị trực tuyến:
- Social Media Marketing: Vận hành các kênh Fanpage Facebook, Instagram, TikTok và xây dựng hội nhóm cộng đồng. Doanh nghiệp ban hành quy chuẩn kích thước hình ảnh đăng tải riêng cho Facebook và Instagram; thực hiện quy trình quảng cáo trên mạng xã hội. Dữ liệu ghi nhận tương tác tập trung vào các chiến dịch khuyến mãi như Prime Day, song mức độ tương tác tự nhiên ở các bài đăng thường ngày còn biến động.
- SEO và Website: Tác giả theo dõi dữ liệu Google Analytics trong giai đoạn từ 10/08 đến 16/08/2022, phân tích nguồn truy cập (traffic), thiết bị sử dụng (di động và máy tính), số lượng trang được Google lập chỉ mục (index), số lượng liên kết trỏ về (backlink) và tốc độ tải trang trên máy tính cũng như điện thoại di động.
- Email Marketing: Thực hiện các mẫu thư điện tử xúc tiến trong dịp Prime Day 2022, ghi nhận tỷ lệ mở và phản hồi từ tệp dữ liệu khách hàng hiện hữu.
Chương 4: Đề xuất để hoàn thiện các hoạt động Marketing online tại Công ty TNHH Dutycast Technology Việt Nam
Dựa trên các phát hiện thực tế, chương 4 vạch ra định hướng phát triển của công ty và kiến nghị các giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện Social Media Marketing: Chuẩn hóa quy trình sản xuất nội dung đa kênh; tối ưu hóa kích thước hình ảnh và thông điệp truyền thông phù hợp với thị hiếu nhóm khách hàng 18 - 40 tuổi; đẩy mạnh hoạt động tương tác trong các hội nhóm Facebook; tận dụng kênh TikTok bằng video ngắn nhằm gia tăng mức độ thảo luận.
- Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Rà soát danh mục từ khóa mục tiêu (tập trung 5 đến 10 từ khóa cốt lõi); cải thiện cấu trúc URL và dữ liệu có cấu trúc; khắc phục các vấn đề kỹ thuật nhằm cải thiện tốc độ tải trang trên thiết bị di động và máy tính; xây dựng hệ thống liên kết ngoài (backlink) chất lượng và tăng cường số lượng trang được Google lập chỉ mục.
- Các giải pháp bổ trợ: Tinh chỉnh quy trình gửi Email Marketing thông qua việc cá nhân hóa nội dung và tối ưu giao diện hiển thị trên điện thoại; tăng cường liên kết dữ liệu giữa hệ sinh thái đối tác logistics (Vinaconex, Sats) để thông báo lộ trình đơn hàng minh bạch hơn cho người dùng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả thực tiễn tại doanh nghiệp:
- Hệ thống hóa toàn bộ số liệu tài chính và nhân sự của Dutycast trong giai đoạn 2021 - 2022, ghi nhận doanh thu tăng vọt ở quý IV/2021 nhờ đợt khuyến mãi Black Friday (trên các trang đối tác như Amazon, Walmart, Sephora), sau đó điều chỉnh giảm ở quý I/2022 và tăng đều trở lại trong quý II/2022.
- Làm rõ cơ cấu nguồn vốn kinh doanh năm 2022 với mức nợ phải trả quý I/2022 là 14.541 triệu đồng và vốn chủ sở hữu là 5.000 triệu đồng (tổng nguồn vốn 19.541 triệu đồng), ghi nhận tỷ lệ nợ phải trả giảm dần từ 3 - 4% qua các quý tiếp theo nhờ gia tăng nguồn vốn đầu tư từ đối tác VinaCapital Ventures và các thành viên sáng lập.
- Xác lập bức tranh nhân khẩu học khách hàng của Dutycast tại thị trường nội địa: tập trung ở phân khúc thu nhập từ 10 triệu đồng/tháng trở lên, sinh sống chủ yếu tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng, nằm trong nhóm tuổi 18 - 40 tuổi (phù hợp với thống kê 75% người dùng Internet mua sắm trực tuyến của cả nước).
- Về mặt đóng góp, khóa luận là công trình nghiên cứu trường hợp (case study) về việc xây dựng quy trình tiếp thị số cho một doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ mua sắm xuyên biên giới tại Việt Nam. Tác giả tự chỉ ra điểm mới của nghiên cứu là đã kết hợp việc đánh giá mô hình kinh doanh kết nối công nghệ (extension, ứng dụng đa nền tảng) với việc vận hành hệ thống Marketing online đa kênh (SEO, mạng xã hội, Email, Website) trong điều kiện nguồn lực doanh nghiệp mới thành lập.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Giới hạn về thời gian thu thập: Dữ liệu thực nghiệm và chỉ số phân tích trực tiếp từ các công cụ số (như Google Analytics) chỉ được khảo sát tập trung trong khung thời gian 3 tháng (từ ngày 11/04/2022 đến ngày 11/07/2022) và một số lát cắt ngắn (từ 10/08 đến 16/08/2022), chưa phản ánh toàn diện chu kỳ mua sắm cả năm.
- Giới hạn về nguồn dữ liệu: Phân tích phụ thuộc chủ yếu vào các báo cáo thứ cấp nội bộ do doanh nghiệp cung cấp và dữ liệu thống kê vĩ mô, thiếu vắng các cuộc điều tra khảo sát định lượng diện rộng trực tiếp từ người tiêu dùng bên ngoài.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá hành vi khách hàng trên ứng dụng di động thông qua các mô hình đo lường mức độ chấp nhận công nghệ, đồng thời theo dõi chỉ số hoàn vốn chi phí tiếp thị (Marketing ROI) trong các chiến dịch xúc tiến dài hạn khi doanh nghiệp mở rộng quy mô.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị kinh doanh và Marketing: Cung cấp bài mẫu phân tích thực tế về quy trình tiếp cận một doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ số, phương pháp vận dụng mô hình STP và phối thức Marketing Mix 7Ps trong lĩnh vực dịch vụ thương mại điện tử.
- Các nhà quản trị và chuyên viên tiếp thị tại các doanh nghiệp thương mại điện tử xuyên biên giới: Tham khảo cấu trúc phân tích đối thủ cạnh tranh (FADO, Basso, Giaonhan247), quy trình phân bổ kênh truyền thông (Facebook, Instagram, TikTok, Email) và cách thức xây dựng thông điệp minh bạch hóa chi phí cho người dùng mua hàng quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
-
Nguồn vốn và các đối tác chiến lược hỗ trợ Dutycast vận hành hoạt động kinh doanh gồm những đơn vị nào?
Dutycast được quỹ đầu tư mạo hiểm VinaCapital Ventures (V2) rót vốn vào tháng 9 năm 2021. Ngoài ra, doanh nghiệp có 4 đối tác chiến lược gồm: Innovation Norway (hỗ trợ giải pháp kinh doanh và công nghệ), Sats (vận chuyển hàng không từ Singapore), Enterprise Singapore (tư vấn chiến lược) và Vinaconex (quản trị công tác hậu cần logistics và kho vận).
-
Phân khúc khách hàng mục tiêu mà Dutycast lựa chọn trong chiến lược STP có đặc điểm gì?
Doanh nghiệp nhắm tới khách hàng cá nhân trong độ tuổi 18 - 40 tuổi (thanh thiếu niên và trung niên), có mức thu nhập từ 10 triệu đồng/tháng trở lên, sinh sống chủ yếu tại các đô thị phát triển như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, có nhu cầu mua sắm hàng hóa ngoại nhập chất lượng cao và có thói quen sử dụng thẻ/thanh toán trực tuyến.
-
Quy mô và đặc điểm nhân sự của Dutycast trong năm 2022 được ghi nhận ra sao?
Tổng số nhân sự công ty dao động từ 24 đến 27 người qua các quý năm 2022 (quý IV có 26 người gồm 14 nam và 12 nữ). Phần lớn nhân viên thuộc nhóm tuổi 26 - 35 (16 người ở quý IV) và có trình độ đại học (22 người). Ban quản lý cấp cao gồm 5 thành viên (2 nam, 3 nữ), đều có trình độ đại học và độ tuổi từ 40 trở lên.
-
Doanh thu của Dutycast có biến động như thế nào qua các quý khảo sát?
Theo dữ liệu 4 quý được công ty cung cấp, doanh thu đạt đỉnh tăng vọt vào quý IV/2021 do sự kiện giảm giá Black Friday trên các trang đối tác toàn cầu (Amazon, Walmart, Sephora, Costco), sau đó giảm ở quý I/2022 và dần phục hồi, tăng đều ở quý II/2022.
-
Tính năng sản phẩm độc quyền nào được Dutycast sử dụng để định vị thương hiệu trên thị trường?
Dutycast xây dựng giải pháp công nghệ cho phép người dùng lựa chọn sản phẩm từ hơn 40 trang web quốc tế khác nhau nhưng chỉ cần thực hiện thanh toán một lần (one-click checkout), đồng thời hệ thống tự động hiển thị giá cuối cùng đã tối ưu hóa toàn bộ chi phí vận chuyển, chênh lệch tỷ giá và thuế hải quan.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đào Mạnh Quỳnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị số và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động Marketing online tại Công ty TNHH Dutycast Technology Việt Nam trong giai đoạn năm 2022. Thông qua các dữ liệu thứ cấp về tài chính, nhân sự, môi trường vĩ mô và hiệu quả triển khai công cụ (SEO, Social Media, Email), công trình đã chỉ ra được những ưu điểm và hạn chế trong công tác tiếp cận khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp hoàn thiện được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với mô hình kinh doanh thương mại điện tử xuyên biên giới, đóng góp cơ sở thực tiễn cho hoạt động quản trị tiếp thị của công ty.