Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của công nghệ thông tin và Thương mại điện tử (TMĐT) đã làm thay đổi căn bản phương thức kinh doanh của các doanh nghiệp, mang lại những giá trị lớn trong việc tối ưu hóa chi phí, gia tăng doanh thu và mở rộng thị phần. Trong môi trường thương mại điện tử, marketing trực tuyến được xác định là công cụ trọng yếu để kết nối doanh nghiệp với người tiêu dùng và khách hàng tổ chức. Công ty Cổ phần Tulog là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và cung ứng các sản phẩm phụ gia bê tông, phụ gia chống thấm – một ngành hàng có tính chất kỹ thuật cao và phục vụ chủ yếu cho các khách hàng công nghiệp, xây dựng công trình. Nhận thức được vai trò của tiếp thị số, Công ty Cổ phần Tulog đã chủ động tiếp cận và ứng dụng một số công cụ marketing trực tuyến. Tuy nhiên, hoạt động này tại doanh nghiệp vẫn mang tính tự phát, thiếu một chiến lược bài bản, còn nhiều bất cập về nhân lực chuyên trách, hạ tầng kỹ thuật và giải pháp công nghệ. Trước áp lực cạnh tranh trên thị trường vật liệu xây dựng, việc nghiên cứu giải pháp phát triển hoạt động marketing trực tuyến tại công ty mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là phân tích các vấn đề lý luận và thực trạng tại Công ty Cổ phần Tulog nhằm đề xuất hệ thống giải pháp phát triển hoạt động marketing trực tuyến của doanh nghiệp. Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về marketing trực tuyến của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng ứng dụng marketing trực tuyến tại Công ty Cổ phần Tulog giai đoạn 2015–2017.
- Đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh và hoàn thiện hoạt động marketing trực tuyến của doanh nghiệp đến năm 2020, tầm nhìn 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các hoạt động marketing trực tuyến đang được triển khai tại Công ty Cổ phần Tulog.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện trên nền tảng website chính thức
https://tulog.vn và tại các phòng ban nội bộ của công ty bao gồm phòng marketing, phòng kế toán và phòng tổ chức nhân sự.
- Phạm vi thời gian: Điều tra khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 01/11/2017 đến ngày 03/12/2018; số liệu phản ánh kết quả kinh doanh và thực trạng hoạt động thu thập từ năm 2015 đến năm 2017; các giải pháp đề xuất định hướng tính khả thi trong năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hệ thống công cụ marketing trực tuyến mà công ty đang áp dụng (Website, SEO, Email marketing, SMS marketing, mạng xã hội) và các giải pháp phát triển tương ứng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa kinh điển về marketing truyền thống và marketing trực tuyến. Về marketing truyền thống, tác giả viện dẫn quan điểm của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1960), Philip Kotler, William J. Stanton và Igor Ansoff. Về marketing trực tuyến (E-Marketing/Online Marketing), tác giả tổng hợp định nghĩa từ Philip Kotler (Marketing Management, 11th Edition, 2007), Ghosh Shikhar & Toby Bloomburg, cũng như Joel Reedy, Shauna Schullo & Kenneth Zimmerman (2000). Marketing trực tuyến được khái quát là việc ứng dụng công nghệ mạng máy tính và các phương tiện điện tử vào quá trình nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, hoạch định và thực thi các chiến lược, chiến thuật marketing nhằm phân phối sản phẩm và dịch vụ đến người tiêu dùng một cách hiệu quả.
Về mặt công cụ, tác giả hệ thống hóa các hình thức tiếp thị số bao gồm:
- Website marketing (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm – SEO, liên kết nội bộ và bên ngoài, chia sẻ thông tin).
- Thư điện tử (Email marketing) với 4 hình thức: Email giao dịch (transactional email), Email trực tiếp (direct email), Email quảng cáo (promotion email), Email bảng tin (newsletter email).
- Tin nhắn di động (SMS marketing).
- Quảng cáo qua công cụ tìm kiếm (Search Engine Marketing – SEM), gồm: SEO, quảng cáo trả phí theo lượt nhấp (PPC), trả phí để được đưa vào chỉ mục (PPI), tối ưu hóa truyền thông xã hội (SMO) và tiếp thị qua tìm kiếm video (VSM).
- Quảng cáo mạng xã hội (Social Media Marketing) và Marketing lan truyền (Viral Marketing).
Hệ thống lý thuyết cũng bao gồm nguyên tắc SMART (Specific, Measurable, Achievable, Realistic, Timebound) trong xác lập mục tiêu; mô hình phân loại khách hàng thành 4 nhóm (nhóm không sinh lời và tiêu cực, nhóm không sinh lời do khó tính, nhóm mang lại lợi nhuận, nhóm khách hàng trung thành); quy trình 5 bước xác định khách hàng mục tiêu; cùng khung phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô (kinh tế, pháp luật, văn hóa - xã hội, hạ tầng CNTT) và môi trường nội tại (nhân lực, trình độ công nghệ, khả năng tài chính, văn hóa doanh nghiệp). Bên cạnh đó, đề tài dẫn chiếu các quy định pháp luật về giao dịch điện tử và tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp gồm ASTM C494 của Hoa Kỳ và TCXDVN 325:2004 của Việt Nam áp dụng cho sản phẩm phụ gia bê tông.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa thu thập dữ liệu và xử lý định tính:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Nguồn nội bộ lấy từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 3 năm (2015–2017) do phòng kế toán cung cấp và số liệu lao động từ phòng tổ chức nhân sự; nguồn bên ngoài thu thập từ các công trình nghiên cứu, ấn phẩm nhà nước, sách báo chuyên ngành và báo cáo dịch vụ thương mại.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phương pháp phỏng vấn trực tiếp Ban Lãnh đạo Công ty Cổ phần Tulog dựa trên bảng câu hỏi soạn sẵn nhằm khai thác thực trạng dịch vụ và hỗ trợ khách hàng trực tuyến.
- Xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp định tính, mô tả, so sánh và phân tích - tổng hợp số liệu để đánh giá các chỉ số lưu lượng truy cập website, tỷ lệ phản hồi email, tin nhắn SMS và chỉ tiêu tài chính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển hoạt động marketing trực tuyến của doanh nghiệp
Chương này tập trung trình bày có hệ thống các khái niệm, bản chất, vai trò, đặc điểm và phân loại của marketing trực tuyến. Tác giả chỉ rõ ưu điểm vượt trội của marketing trực tuyến là khả năng xóa bỏ khoảng cách địa lý, hoạt động liên tục 24/7 không có "thời gian chết", tiết kiệm chi phí văn phòng và in ấn, đồng thời mở rộng phạm vi tiếp thị toàn cầu. Nhược điểm được đề cập gồm sự phụ thuộc vào hạ tầng mạng internet, thiết bị đầu cuối của người dùng và khung pháp lý về bảo mật, bản quyền còn đang trong quá trình hoàn thiện. Chương 1 phác thảo quy trình quản trị marketing trực tuyến từ khâu xác định tập khách hàng mục tiêu thông qua 5 bước phân tích nhân khẩu học và hành vi; xác lập mục tiêu theo chuẩn SMART; lựa chọn thông điệp và kênh truyền thông; đa dạng hóa các công cụ số; cho đến phát triển đội ngũ nhân sự chuyên trách. Các yếu tố môi trường bên ngoài (kinh tế, pháp lý, công nghệ viễn thông) và môi trường bên trong (nhân sự, công nghệ, tài chính, văn hóa tổ chức) cũng được phân tích chi tiết nhằm làm cơ sở đối chiếu cho thực trạng doanh nghiệp.
Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty Cổ phần Tulog
Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về doanh nghiệp và hoạt động tiếp thị số đang vận hành. Công ty Cổ phần Tulog được thành lập ngày 20/01/2010 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0104389260 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp, đăng ký thay đổi lần 1 ngày 21/04/2015, người đại diện theo pháp luật là Giám đốc Nguyễn Ngọc Tuấn. Doanh nghiệp sở hữu nhà xưởng sản xuất hơn 5.000 m2, hợp tác kỹ thuật với Conel Bros (Hoa Kỳ) và Shandong Wanshan Group, cung cấp sản phẩm cho nhiều dự án lớn như Khu đô thị Văn Phú - Victoria, Khu đô thị Dương Nội, Vincom Village, Đại lộ Thăng Long, Cầu Trại Mễ, Khu liên hợp gang thép Formosa Hà Tĩnh, Khu đô thị Tân Tây Đô. Hai dòng sản phẩm chủ đạo gồm: Phụ gia bê tông (phân loại từ nhóm A đến nhóm G theo tiêu chuẩn) và Phụ gia chống thấm (Tulog Puzzolan và TL 66).
Về nguồn lực con người, tổng quy mô nhân sự của công ty là 170 người (Bảng 1). Trong đó, bộ phận kinh doanh có 50 nhân sự; riêng mảng tiếp thị trực tuyến và TMĐT tính đến tháng 1/2018 có 15 nhân sự chuyên trách, phân công thành 3 nhóm: phụ trách Facebook (3 người), phụ trách Website (7 người gồm 2 quản trị web và 5 biên tập viên nội dung), và phụ trách chăm sóc khách hàng trực tuyến (5 người).
Hạ tầng công nghệ thông tin gồm mạng LAN nội bộ, 2 đường truyền internet song song của FPT và VNPT, dịch vụ lưu trữ Google Drive, phần mềm kế toán thiết kế riêng, hệ thống CRM và các công cụ hỗ trợ tiếp thị (SEOquake, Google Analytics).
Về công cụ tiếp thị trực tuyến:
- Website: Tên miền
tulog.vn đăng ký từ ngày 20/01/2010, đóng vai trò là kênh cung cấp thông tin kỹ thuật, cấp phối và tiếp nhận đơn hàng.
- Quảng cáo tìm kiếm (SEO): Đưa các từ khóa "phụ gia bê tông", "phụ gia chống thấm" lọt vào top 50 kết quả tìm kiếm tự nhiên trên Google, nâng lưu lượng truy cập từ 100 lượt/ngày lên 300–400 lượt/ngày.
- Email marketing: Doanh nghiệp vận hành 2 hộp mail tự động với chi phí thuê khoảng 150.000 đồng/hộp (tổng chi phí gửi thư tự động ước tính 4 triệu đồng/năm). Doanh nghiệp sử dụng kết hợp 3 phần mềm: Automic Email Hunter (quét email tự động trên các diễn đàn), Email Verifier (lọc và loại bỏ địa chỉ email không tồn tại), và Smart Serial Mail (gửi email cá nhân hóa tự động theo danh sách đã lọc, kiểm tra phản hồi qua Microsoft Outlook). Định mức gửi đạt khoảng 100 email/ngày theo lịch trình tuần/tháng. Tỷ lệ phản hồi đối với khách hàng chưa sử dụng sản phẩm đạt 10%, trong khi tỷ lệ phản hồi từ khách hàng quen thuộc đạt 65%.
- SMS marketing: Tỷ lệ gửi thành công đạt 70% đối với khách hàng có nhu cầu hoặc khách hàng cũ, và tỷ lệ phản hồi đạt 5% đối với tệp khách hàng mới; dữ liệu khách hàng được trích xuất từ website, diễn đàn và mạng xã hội.
Chương 3: Các đề xuất và giải pháp phát triển hoạt động marketing trực tuyến của Công ty Cổ phần Tulog
Dựa trên mục tiêu và kết quả phân tích thực trạng, chương này nêu bật các định hướng phát triển của Tulog trong giai đoạn tiếp theo. Tác giả chỉ ra sự cần thiết phải mở rộng thị phần ra ngoài khu vực Hà Nội đến các tỉnh thành trên cả nước và hướng tới thị trường Đông Nam Á. Nội dung giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện website tulog.vn theo hướng tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, đẩy mạnh chiến dịch SEO các từ khóa dài mang tính kỹ thuật chuyên ngành, chuẩn hóa quy trình phân loại dữ liệu cho Email marketing nhằm tránh rơi vào thư rác, và điều chỉnh nội dung tin nhắn SMS phù hợp với từng nhóm đối tượng khách hàng B2B. Đồng thời, tác giả đề xuất công ty cần cải thiện hình thức tổ chức, sớm thành lập một phòng ban marketing trực tuyến độc lập, tăng cường đầu tư trang thiết bị phần cứng, các phần mềm chuyên dụng và mở các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng số cho nhân viên.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận phản ánh bức tranh tài chính và vận hành của Công ty Cổ phần Tulog thông qua hệ thống số liệu cụ thể được tổng hợp trong văn bản.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Tổng doanh thu (triệu đồng) |
33.152 |
35.735 (tăng 2.583) |
39.730 (tăng 3.995) |
| Tổng chi phí (triệu đồng) |
31.478 |
- |
- |
| Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) |
1.674 |
- |
- |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
1.139 (hoặc 1.566 theo phần nhận xét) |
- |
2.139 (tăng 0.573) |
(Ghi chú: Tại trang 37 và 38 của văn bản, số liệu doanh thu ghi nhận mức tăng từ 33.152/33.574 triệu đồng năm 2015 lên 40.152 triệu đồng vào năm 2017, tương ứng mức tăng trưởng tổng cộng 19,59%; lợi nhuận sau thuế năm 2017 tăng 36,59% so với năm 2015).
Về cơ cấu nhân sự, Bảng 1 của khóa luận thống kê chi tiết lực lượng lao động của doanh nghiệp:
| STT |
Phân loại nhân sự |
Số lượng (người) |
Trình độ chuyên môn |
| 1 |
Nhân viên kỹ thuật |
20 |
Kỹ sư hóa chất, vật liệu xây dựng |
| 2 |
Nhân viên kinh doanh |
50 |
Cử nhân kinh tế (15 người làm TMĐT) |
| 3 |
Công nhân vận hành dây chuyền |
14 |
Kỹ thuật bậc 4/7 đến 6/7 |
| 4 |
Công nhân sản xuất trực tiếp |
80 |
Lao động sản xuất |
| 5 |
Công nhân điện nước |
2 |
Bậc thợ 3/7 đến 6/7 |
| 6 |
Công nhân vận hành xe vận tải |
4 |
Lái xe vận tải |
| Tổng |
Toàn công ty |
170 |
|
Kết quả vận hành các công cụ tiếp thị trực tuyến ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt: lượng người truy cập website đạt mức 300–400 lượt/ngày (tăng khoảng 60% so với giai đoạn trước khi tối ưu hóa từ khóa). Việc ứng dụng bộ ba phần mềm Automic Email Hunter, Email Verifier và Smart Serial Mail cho phép kiểm soát 100 email gửi đi mỗi ngày với tỷ lệ phản hồi 65% ở nhóm khách hàng cũ. Hoạt động SMS marketing đạt tỷ lệ gửi thành công và có phản hồi 70% trên tập khách hàng quen thuộc, đóng góp vào đà tăng trưởng doanh thu 19,59% của doanh nghiệp.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài đã hệ thống hóa các lý thuyết tiếp thị điện tử áp dụng cho một thị trường mang tính đặc thù là vật liệu xây dựng và hóa chất công nghiệp (mô hình B2B). Đóng góp tự thân của tác giả là việc làm rõ thực trạng ứng dụng công nghệ tiếp thị số chi phí thấp tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ ngoài quốc doanh, đồng thời chỉ ra mối liên hệ giữa việc tối ưu hóa công cụ trực tuyến với hiệu quả gia tăng doanh số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận đã thẳng thắn nêu rõ những hạn chế còn tồn tại cả trong nội tại doanh nghiệp lẫn phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Hạn chế của doanh nghiệp: Hệ thống phân phối sản phẩm của Công ty Cổ phần Tulog tuy phát triển nhưng địa bàn hoạt động còn co cụm, chủ yếu tập trung tại Hà Nội và một số đô thị lớn, gây khó khăn cho việc phục vụ các khách hàng ở khu vực xa. Hoạt động tiếp thị trực tuyến còn mang tính tự phát, thiếu chiến lược dài hạn; công ty chưa có phòng ban chức năng độc lập cho marketing số mà chỉ lồng ghép 15 nhân sự vào phòng kinh doanh; hạ tầng phần mềm chuyên dụng và cơ sở vật chất CNTT còn hạn chế, hiệu quả tương tác qua các mạng xã hội như Facebook, Zalo, YouTube chưa cao.
- Hạn chế của nghiên cứu: Do điều kiện thời gian thực tập có hạn và năng lực nghiên cứu của sinh viên còn hạn chế, các số liệu tài chính và thực trạng chỉ dừng lại ở giai đoạn 2015–2017. Nghiên cứu chủ yếu dựa vào dữ liệu thứ cấp nội bộ và phương pháp phỏng vấn định tính, chưa triển khai được các khảo sát định lượng diện rộng trên khách hàng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo cần cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2018; tiến hành đo lường định lượng mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp đối với các kênh truyền thông số; đồng thời mở rộng phạm vi nghiên cứu các giải pháp marketing trực tuyến phục vụ chiến lược xuất khẩu sản phẩm sang thị trường khu vực Đông Nam Á.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin kinh tế, Marketing và Quản trị kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về chuyển đổi số và phát triển tiếp thị trực tuyến. Đặc biệt, công trình cung cấp tư liệu thực tế có giá trị cho những ai nghiên cứu đề tài ứng dụng marketing số trong các ngành hàng công nghiệp, sản xuất kỹ thuật, vật liệu xây dựng B2B – vốn có đặc tính tiêu dùng, hành vi mua hàng và quy trình ra quyết định khác biệt so với bán lẻ B2C.
Các phần đáng tham khảo nhất trong tài liệu bao gồm:
- Quy trình kết hợp ba phần mềm Automic Email Hunter, Email Verifier và Smart Serial Mail để xây dựng hệ thống Email marketing lọc danh sách sạch với ngân sách thấp.
- Phương thức ứng dụng SEO từ khóa kỹ thuật chuyên ngành ngắn ("phụ gia bê tông", "phụ gia chống thấm") để tiếp cận khách hàng nhà thầu xây dựng.
- Cách thức phân bổ nguồn nhân lực kinh doanh online (Facebook, Website, Chăm sóc khách hàng) trong cơ cấu một công ty sản xuất tư nhân quy mô 170 người.
Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm kinh doanh chủ lực của Công ty Cổ phần Tulog bao gồm những mặt hàng nào và tuân thủ các tiêu chuẩn nào?
Công ty Cổ phần Tulog sản xuất và kinh doanh hai dòng sản phẩm chính:
- Phụ gia bê tông: Gồm 7 loại từ Loại A đến Loại G (Giảm nước, Chậm đông kết, Đóng rắn nhanh, Hóa dẻo chậm đông kết, Hóa dẻo đóng rắn nhanh, Siêu dẻo, Siêu dẻo chậm đông kết), đáp ứng tiêu chuẩn TCXDVN 325:2004 của Việt Nam và ASTM C494 của Hoa Kỳ.
- Phụ gia chống thấm: Hai sản phẩm mũi nhọn là Tulog Puzzolan (chống thấm bền sunfat trên cơ sở silicafume) và TL 66 (phụ gia chống thấm dạng lỏng, tăng độ chống thấm từ 2–6 mác và tăng cường độ bê tông từ 10–15%).
2. Cơ cấu nhân sự mảng marketing trực tuyến và thương mại điện tử của Tulog được phân bổ như thế nào?
Tính đến tháng 1/2018, trong tổng số 50 nhân viên kinh doanh của công ty, có 15 nhân sự chuyên trách mảng tiếp thị trực tuyến và TMĐT, chia thành 3 bộ phận:
- Nhóm Facebook (3 nhân viên): Chạy quảng cáo, viết bài (content), quảng bá hình ảnh doanh nghiệp.
- Nhóm Website (7 nhân viên): Gồm 2 nhân viên quản trị website và 5 biên tập viên nội dung, chịu trách nhiệm đăng bài, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm, sửa lỗi và bảo trì.
- Nhóm Chăm sóc khách hàng (5 nhân viên): Trực tổng đài và chat trực tuyến trên website trong giờ hành chính để giải đáp thắc mắc về kỹ thuật, thanh toán, bảo hành và khuyến mãi.
3. Công ty Cổ phần Tulog sử dụng những công cụ phần mềm nào cho hoạt động Email marketing và chi phí ra sao?
Doanh nghiệp vận hành 2 hộp thư tự động với đơn giá 150.000 đồng/hộp, tổng chi phí gửi email ước tính khoảng 4 triệu đồng/năm. Quy trình gửi thư sử dụng 3 phần mềm chuyên dụng:
- Automic Email Hunter: Quét và thu thập địa chỉ email tự động từ các diễn đàn.
- Email Verifier: Kiểm tra, lọc các email còn hoạt động và xóa bỏ các email chết.
- Smart Serial Mail: Nhập danh sách sạch, soạn thảo và gửi tự động hàng loạt theo lịch trình được phê duyệt, sau đó theo dõi phản hồi qua Microsoft Outlook.
4. Hiệu quả đạt được từ việc triển khai công cụ SEO và website https://tulog.vn là gì?
Chiến dịch SEO giúp website đưa các từ khóa chuyên ngành như "phụ gia bê tông" và "phụ gia chống thấm" vào top 50 kết quả tìm kiếm tự nhiên của Google. Nhờ đó, lượng người truy cập vào website đã tăng từ mức 100 lượt/ngày lên khoảng 300–400 lượt/ngày (tăng trưởng tương đương 60%), giúp quảng bá sản phẩm mà không làm phát sinh chi phí quảng cáo trả phí định kỳ.
5. Kết quả kinh doanh giai đoạn 2015–2017 của Công ty Cổ phần Tulog biến động như thế nào?
Doanh thu của công ty duy trì đà tăng trưởng liên tục qua các năm: năm 2015 đạt 33.152 triệu đồng (hoặc 33.574 triệu đồng theo phần phân tích), năm 2016 tăng thêm 2.583 triệu đồng (tăng 7,69%), và đến năm 2017 tăng thêm 3.995 triệu đồng (tăng 11,04%), đạt mốc trên 40 tỷ đồng (tổng tăng trưởng 19,59% sau 2 năm). Lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2017 đạt 2.139 triệu đồng, tăng 36,59% (tăng 0,573 triệu đồng) so với năm 2015.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Thị Hải Yến đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị trực tuyến và phân tích chi tiết thực trạng ứng dụng các công cụ số tại Công ty Cổ phần Tulog giai đoạn 2015–2017. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc triển khai website, SEO, Email marketing và SMS marketing đã đóng góp thiết thực vào đà tăng trưởng doanh thu gần 20% của công ty trong lĩnh vực sản xuất phụ gia xây dựng. Đồng thời, công trình cũng thẳng thắn nhận diện những lỗ hổng về tổ chức bộ máy, hạn chế về hạ tầng công nghệ và phạm vi thị trường, từ đó đưa ra các đề xuất phát triển có giá trị ứng dụng cho doanh nghiệp đến năm 2020 và tầm nhìn 2025.