Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thương Thương (Khoa Thương mại điện tử, Trường Đại học Thương mại, năm 2015) được thực hiện trong bối cảnh thương mại điện tử tại Việt Nam đang có những bước phát triển rõ rệt, dần thay đổi các phương thức kinh doanh truyền thống và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong hội nhập kinh tế. Đối với ngành dịch vụ du lịch, các công cụ Marketing điện tử đóng vai trò là phương tiện kết nối liên tục 24/7 giữa doanh nghiệp với khách hàng, hỗ trợ quảng bá thương hiệu với mức chi phí ước tính chỉ bằng 1/10 so với tiếp thị truyền thống nhưng mang lại phạm vi tiếp cận rộng lớn. Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt đã sớm đưa website dulichkhatvongviet.com vào hoạt động nhằm giới thiệu sản phẩm, dịch vụ và kết nối thị trường. Tuy nhiên, việc khai thác các công cụ tiếp thị trực tuyến tại doanh nghiệp vẫn còn mang tính sự vụ, thiếu chiến lược dài hạn và chưa phát huy hết tiềm năng.
Văn bản xác lập bốn vấn đề nghiên cứu chính:
- Khái niệm và nội dung cơ bản của Marketing điện tử.
- Một số công cụ Marketing điện tử phổ biến trên môi trường mạng.
- Thực trạng ứng dụng các công cụ Marketing điện tử tại website
dulichkhatvongviet.com.
- Các giải pháp nhằm sử dụng và phát triển hiệu quả các công cụ Marketing điện tử cho website
dulichkhatvongviet.com.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là xây dựng hệ thống giải pháp có cơ sở khoa học và tính thực tiễn nhằm phát triển các công cụ Marketing điện tử tại website của doanh nghiệp. Mục tiêu cụ thể gồm ba nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing điện tử và các công cụ tiếp thị trực tuyến từ tài liệu, giáo trình chuyên ngành.
- Phân tích, đánh giá thực trạng sử dụng các công cụ Marketing điện tử tại website
dulichkhatvongviet.com, đồng thời xem xét tác động từ các nhân tố môi trường bên trong và bên ngoài để nhận diện kết quả đạt được cùng những điểm hạn chế.
- Đề xuất các giải pháp có hệ thống nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng các công cụ tiếp thị điện tử, phục vụ hoạt động kinh doanh lữ hành của công ty.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sử dụng các công cụ Marketing điện tử nhằm đẩy mạnh việc bán các tour du lịch.
- Phạm vi không gian: Đề tài nghiên cứu tại Phòng Thương mại điện tử thuộc Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt, đồng thời khảo sát dữ liệu trên các công cụ tìm kiếm, mạng xã hội và diễn đàn công nghệ thông tin.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu kinh doanh và tài liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2012 – 2014 (cập nhật 3 tháng đầu năm 2015); các đề xuất phát triển được định hướng cho giai đoạn 2015 – 2020.
Về mặt ý nghĩa, nghiên cứu góp phần làm rõ lý thuyết ứng dụng Marketing điện tử trong bối cảnh doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ, đồng thời cung cấp các giải pháp cụ thể gắn liền với nguồn lực thực tế của Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa học thuật kinh điển về Marketing và Marketing điện tử:
- Khái niệm Marketing của Philip Kotler: Quá trình làm việc với thị trường để thực hiện các cuộc trao đổi nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người.
- Khái niệm Marketing điện tử của Joel Reedy và Schullo (Electronic Marketing: Integrating Electronic Resources into the Marketing Process): Toàn bộ các hoạt động trực tuyến hoặc dựa trên nền tảng trực tuyến giúp đơn giản hóa quá trình sản xuất, phân phối hàng hóa, dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng, ứng dụng công nghệ mạng máy tính để nghiên cứu thị trường, xúc tiến và duy trì quan hệ khách hàng.
- Quan điểm của Strauss, El-Ansary và Frost (E-Marketing): Marketing điện tử là sự ứng dụng công nghệ thông tin vào việc chuyển đổi các chiến lược phân đoạn, chọn thị trường mục tiêu, khác biệt hóa và định vị nhằm tạo ra nhiều giá trị hơn cho khách hàng và tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Khóa luận phân loại và làm rõ bản chất của các công cụ Marketing điện tử cơ bản:
- Trang thông tin điện tử (Website): Công cụ trung tâm được cấu thành từ ba yếu tố chính: nội dung, tính tương tác và bố cục.
- Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM - Search Engine Marketing): Gồm hai hình thức chính là quảng cáo trả tiền theo số lần nhấp chuột (PPC - Pay Per Click) và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO - Search Engine Optimization). Tác giả lưu ý SEO đòi hỏi tuân thủ các nguyên tắc về cấu trúc kỹ thuật, lựa chọn từ khóa và xây dựng mạng lưới liên kết tự nhiên.
- Thư điện tử (Email Marketing): Kỹ thuật duy trì liên lạc với chi phí thấp, cho phép truyền tải thông tin cá nhân hóa và dẫn dắt người nhận truy cập vào trang web của doanh nghiệp.
- Tiếp thị di động (Mobile Marketing): Hoạt động tiếp thị dựa trên nền tảng thiết bị di động thông qua tin nhắn SMS, MMS, ứng dụng di động và hiển thị tìm kiếm.
- Mạng xã hội (Social Networking): Khai thác các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Twitter, Google+, Zing Me) để mở rộng độ nhận diện thương hiệu và tương tác trực tiếp với cộng đồng người dùng.
Khung pháp lý được tác giả trích dẫn làm cơ sở bao gồm:
- Luật Giao dịch điện tử năm 2005 (có hiệu lực từ ngày 01/03/2006).
- Luật Công nghệ thông tin năm 2006 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2009).
- Thông tư số 47/2014/TT-BCT của Bộ Công Thương ban hành ngày 05/12/2014 (có hiệu lực từ ngày 20/01/2015, thay thế Thông tư số 12/2013/TT-BCT) quy định về quản lý website thương mại điện tử.
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu cụ thể:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Điều tra bằng bảng hỏi trắc nghiệm: Phát ra 40 phiếu và thu về 40 phiếu hợp lệ từ nhân viên công ty và khách hàng nhằm khảo sát kênh tiếp cận, đánh giá về website và nhận thức SWOT của các công cụ tiếp thị trực tuyến. Khảo sát bổ sung trên 30 khách hàng để đánh giá chất lượng nội dung email.
- Phỏng vấn chuyên sâu: Phỏng vấn trực tiếp ông Nguyễn Bá Toàn – Giám đốc Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt – về định hướng, quan điểm và chiến lược ứng dụng thương mại điện tử của đơn vị.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp:
- Nguồn nội bộ: Các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012 – 2014, số liệu thống kê lưu lượng từ Phòng Thương mại điện tử và thông tin đăng tải trên website
dulichkhatvongviet.com.
- Nguồn bên ngoài: Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam năm 2014 của Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin (Bộ Công Thương); dữ liệu đo lường từ Alexa và Google Analytics; các tài liệu nghiên cứu chuyên ngành của PGS.TS Đinh Văn Thành (2008), Dave Chaffey & PR Smith (2012), Ward Hanson, Mitch Levinson, Janice Reynolds (2008), Damian Ryan & Calvin Jones.
- Phương pháp phân tích: Kết hợp phân tích định tính (tổng hợp, diễn dịch, quy nạp từ nội dung phỏng vấn) và phân tích định lượng (sử dụng phần mềm Microsoft Excel và SPSS để lập bảng thống kê mô tả, phân tích tỷ lệ phần trăm và đánh giá các chỉ số kinh doanh).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về Marketing điện tử
Chương này tập trung trình bày các khái niệm nền tảng, bản chất, lợi ích và điều kiện áp dụng Marketing điện tử. Tác giả chỉ ra rằng bản chất của tiếp thị trực tuyến không tách rời nguyên lý Marketing truyền thống (vẫn xoay quanh việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng và triển khai phối thức 4P), nhưng phương thức tiến hành dựa trên môi trường số giúp loại bỏ trở ngại trung gian, hỗ trợ tương tác liên tục 24/7 và cá biệt hóa quan hệ khách hàng theo mô hình tiếp thị 1:1. Tác giả phân tích các điều kiện áp dụng về phía thị trường (nhận thức người tiêu dùng, hạ tầng truy cập), phía doanh nghiệp (nhận thức chiến lược của ban lãnh đạo, nguồn lực đầu tư) và môi trường kinh doanh.
Chương 1 cũng tổng quan các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước (giáo trình Quản trị Marketing điện tử của Đại học Thương mại, đề tài cấp Bộ của PGS.TS Đinh Văn Thành năm 2008, Báo cáo TMĐT 2014) và các tài liệu học thuật quốc tế (sách của Ward Hanson, Dave Chaffey & PR Smith, Janice Reynolds, Damian Ryan & Calvin Jones), từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu: các tài liệu hiện có chủ yếu tập trung vào lý luận chung, chưa đi sâu giải quyết trường hợp cụ thể tại một doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành quy mô vừa và nhỏ.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và các kết quả phân tích thực trạng hoạt động Marketing điện tử tại website dulichkhatvongviet.com
Chương 2 mô tả quy trình phương pháp luận, đánh giá tác động của môi trường và lượng hóa thực trạng tiếp thị điện tử tại doanh nghiệp:
- Ảnh hưởng của môi trường bên ngoài: Hành lang pháp lý TMĐT tại Việt Nam dần được kiện toàn nhưng việc ban hành văn bản hướng dẫn còn chậm; tâm lý người tiêu dùng vẫn e ngại rủi ro giao dịch trực tuyến, thói quen dùng tiền mặt phổ biến (theo Báo cáo TMĐT 2014, hai trở ngại lớn nhất là khó kiểm định chất lượng và thiếu tin tưởng người bán); hạ tầng thanh toán trực tuyến còn hạn chế dù đã xuất hiện các cổng thanh toán như Bảo Kim, Ngân Lượng; sự cạnh tranh gay gắt từ các website du lịch khác trên thị trường.
- Ảnh hưởng của môi trường bên trong: Doanh nghiệp có vốn điều lệ 10 tỷ đồng; cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin gồm 10 máy trạm, 1 máy chủ, kết nối mạng Viettel; phần mềm ứng dụng chủ yếu gồm phần mềm kế toán, văn phòng và phần mềm hỗ trợ SEO. Đội ngũ nhân sự chuyên trách TMĐT còn mỏng (3 người).
- Phân tích dữ liệu sơ cấp:
- Kênh tiếp cận thông tin: 67% khách hàng biết đến website qua công cụ tìm kiếm, 20% qua giới thiệu của bạn bè/đồng nghiệp và 13% qua mạng xã hội.
- Đánh giá SWOT: Cơ hội lớn nhất là sự phát triển của Internet và CNTT (trọng số 1,6) cùng việc ứng dụng E-marketing rộng rãi (1,8); thách thức hàng đầu là nhận thức người dân về TMĐT chưa cao, hạ tầng kỹ thuật chưa đồng bộ và thói quen tiêu dùng biến động; điểm mạnh nổi trội là chính sách giá cạnh tranh gắn với slogan "Giá rẻ nhất – Chất lượng tốt nhất"; điểm yếu lớn nhất là thiếu nhân lực TMĐT chuyên sâu và chưa có kế hoạch tiếp thị trực tuyến bài bản.
- Đánh giá nội dung Email: 53% khách hàng đánh giá nội dung đầy đủ/chi tiết, 38% đánh giá bình thường và 9% nhận xét còn sơ sài.
- Phân tích dữ liệu thứ cấp:
- Chỉ số truy cập và thứ hạng website: Theo Alexa, website
dulichkhatvongviet.com xếp hạng 647.382 toàn cầu và 462 tại Việt Nam; trung bình mỗi khách truy cập 1,4 lần với thời gian lưu lại 1,37 phút. Dữ liệu Google Analytics ghi nhận lượng khách truy cập bình quân đạt 150.000 lượt/tháng và 500.000 lượt xem trang/tháng. Báo cáo quý 1/2015 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định (riêng tháng 1 đạt 112.276 lần truy cập, 92.738 lượng truy cập và 350.250 lượt xem trang).
- Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012 – 2014:
| Chỉ tiêu |
Năm 2012 (tỷ đồng) |
Năm 2013 (tỷ đồng) |
Năm 2014 (tỷ đồng) |
So sánh 2013/2012 (%) |
So sánh 2014/2013 (%) |
| 1. Tổng doanh thu |
3,856 |
5,235 |
7,346 |
+35,76% |
+40,32% |
| - Lữ hành quốc tế |
1,502 |
2,144 |
3,164 |
+42,74% |
+47,57% |
| Tỷ trọng lữ hành quốc tế |
38,95% |
40,96% |
43,07% |
+2,00% |
+2,12% |
| - Lữ hành nội địa |
1,347 |
1,835 |
2,640 |
+36,23% |
+43,87% |
| Tỷ trọng lữ hành nội địa |
34,93% |
35,05% |
35,94% |
+0,12% |
+0,89% |
| - Kinh doanh thương mại |
1,007 |
1,256 |
1,542 |
+24,73% |
+22,77% |
| Tỷ trọng thương mại |
26,12% |
23,99% |
20,99% |
-2,12% |
-3,00% |
| 2. Tổng chi phí |
2,675 |
3,870 |
5,235 |
+44,67% |
+35,27% |
| 3. Tổng thu nhập trước thuế |
1,181 |
1,365 |
2,111 |
+15,58% |
+54,65% |
| 4. Tổng lợi nhuận |
0,88575 |
1,02375 |
1,6888 |
+15,58% |
+64,96% |
Số liệu cho thấy doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng đều qua các năm; trong đó mảng lữ hành quốc tế chiếm tỷ trọng đóng góp cao nhất và duy trì tốc độ tăng trên 40%/năm.
Chương 3: Các giải pháp phát triển các công cụ Marketing điện tử tại website dulichkhatvongviet.com
Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được (xây dựng website giới thiệu thông tin, triển khai SEO giúp một số từ khóa lọt Top 10 Google như tour Hạ Long, Sapa, Cát Bà, duy trì email chăm sóc khách hàng) và chỉ ra các tồn tại: hoạt động tiếp thị mang tính bị động theo thời điểm, vị trí từ khóa chưa ổn định, thiếu bộ chỉ số đo lường hiệu quả cụ thể, kênh mạng xã hội (Facebook) chưa được đầu tư đúng mức, nhân sự kiêm nhiệm nhiều việc.
Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp triển khai trong giai đoạn 2015 – 2020:
- Hoàn thiện website: Nâng cấp nội dung bằng video ghi lại trải nghiệm thực tế lịch trình tour, cẩm nang du lịch và hình ảnh trực quan; duy trì tần suất đăng bài tối thiểu 2 bài viết mới/ngày; xây dựng thêm phiên bản tiếng Anh bên cạnh tiếng Việt; tích hợp hệ thống đặt tour trực tuyến có xác nhận đơn hàng tự động; hỗ trợ thanh toán điện tử qua cổng Bảo Kim, Ngân Lượng, thẻ thanh toán quốc tế (Visa, Mastercard, JCB) và Internet Banking; tối ưu hóa giao diện hiển thị trên thiết bị di động (responsive, tích hợp tính năng Click to Call).
- Đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật: Nâng cấp băng thông đường truyền, đầu tư máy chủ chuyên dụng đáp ứng lưu lượng truy cập gia tăng, mua bản quyền phần mềm quản trị và chăm sóc khách hàng (CRM).
- Phát triển kỹ thuật SEO:
- SEO Onpage: Chuẩn hóa thẻ tiêu đề Title (độ dài $\le 70$ ký tự, từ khóa xuất hiện khoảng 2 lần và đặt ngay đầu câu), thẻ mô tả Description (độ dài 156 – 186 ký tự, từ khóa phân bổ đều từ 2 – 4 lần), thẻ thuộc tính ảnh Alt ($\le 70$ ký tự, chứa từ khóa, không trùng lặp) và tên tệp ảnh không dấu dùng gạch nối. Dưới đây là bảng chuẩn hóa cho các danh mục sản phẩm chính:
| Danh mục |
Thẻ URL |
Thẻ tiêu đề |
Thẻ mô tả |
| Du lịch Hạ Long |
.../du-lich-trong-nuoc/du-lich-ha-long/ |
Du lịch Hạ Long, du lịch Hạ Long giá rẻ, Du lịch Vịnh Hạ Long |
Du lịch Hạ Long, Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt chuyên tổ chức các tour du lịch Hạ Long giá rẻ, chất lượng. |
| Du lịch Sapa |
.../du-lich-trong-nuoc/du-lich-sapa/ |
Du lịch Sapa, Du lịch Sapa giá rẻ, Du lịch Lào Cai Sapa |
Du lịch Sapa, Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt chuyên tổ chức các tour du lịch Sapa giá rẻ, chất lượng. |
| Du lịch Cát Bà |
.../du-lich-trong-nuoc/du-lich-cat-ba/ |
Du lịch Cát Bà, Du lịch Cát Bà giá rẻ, Du lịch đảo Cát bà |
Du lịch Cát Bà, Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt chuyên tổ chức các tour du lịch Cát Bà giá rẻ, chất lượng. |
| Du lịch Thái Lan |
.../du-lich-nuoc-ngoai/du-lich-thai-lan/ |
Du lịch Thái Lan, Du lịch Thái Lan giá rẻ |
Du lịch Thái Lan, Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt chuyên cung cấp các tour du lịch Thái Lan giá rẻ, chất lượng. |
| Thuê xe |
.../thue-xe/ |
Thuê xe, cho thuê xe du lịch |
Thuê xe đi du lịch, Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt cung cấp dịch vụ cho thuê xe du lịch. |
- SEO Offpage: Áp dụng mô hình liên kết kim tự tháp 3 tầng (Tier 1 trỏ về website chính từ các trang có PageRank, TrustRank cao và tên miền
.edu; Tier 2 trỏ về Tier 1; Tier 3 trỏ về Tier 2). Phân bổ tỷ lệ anchor text theo công thức: 40% từ khóa chính, 20% từ khóa mở rộng, 10% URL đầy đủ, 10% URL trần không gắn link và 20% từ khóa điều hướng chung ("xem thêm", "click here"). Đặt liên kết trên hệ thống site vệ tinh như dulichtietkiem và diễn đàn hongphong.
- Phát triển nguồn nhân lực: Tuyển dụng nhân sự được đào tạo bài bản về TMĐT, mở các lớp đào tạo kỹ năng chuyên sâu về tiếp thị trực tuyến và giảm thiểu tình trạng điều động kiêm nhiệm giữa các phòng ban.
- Kiến nghị với cơ quan Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý TMĐT, ban hành đồng bộ các văn bản hướng dẫn thi hành và tiếp tục nâng cấp hạ tầng viễn thông quốc gia.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể trên các phương diện:
- Lượng hóa kết quả kinh doanh và chỉ số tiếp thị trực tuyến: Khóa luận phản ánh bức tranh tài chính tăng trưởng của Công ty Du lịch Khát Vọng Việt trong giai đoạn 2012 – 2014, với tổng doanh thu tăng từ 3,856 tỷ đồng lên 7,346 tỷ đồng (tăng 40,32% trong năm 2014) và lợi nhuận ròng tăng từ 0,886 tỷ đồng lên 1,689 tỷ đồng (tăng 64,96% trong năm 2014). Đồng thời, văn bản cung cấp các số liệu đo lường cụ thể về hiệu quả tiếp cận: 67% khách hàng biết đến website qua công cụ tìm kiếm, lượng truy cập bình quân đạt 150.000 lượt khách/tháng và 500.000 lượt xem trang/tháng theo số liệu Google Analytics.
- Xây dựng giải pháp kỹ thuật SEO chi tiết: Khóa luận không dừng lại ở định hướng chung mà đưa ra các thông số kỹ thuật rõ ràng cho hoạt động tối ưu hóa website: quy chuẩn độ dài và mật độ từ khóa cho thẻ Title, Description, Alt ảnh; bảng mẫu metadata cho 5 danh mục tour trọng điểm; công thức phân bổ anchor text (40% - 20% - 10% - 10% - 20%) và sơ đồ triển khai backlink theo mô hình kim tự tháp 3 tầng.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Tác giả chỉ ra rằng các công trình trước đây (như các giáo trình đại học hoặc đề tài nghiên cứu cấp Bộ) phần lớn mang nặng tính lý luận tổng thể, chưa áp dụng vào một tình huống doanh nghiệp lữ hành cụ thể. Khóa luận này giải quyết sự thiếu hụt đó bằng cách khảo sát trực tiếp tại một doanh nghiệp du lịch quy mô vừa, gắn kết quả nghiên cứu lý thuyết E-marketing với năng lực tài chính (vốn điều lệ 10 tỷ đồng) và điều kiện nhân sự thực tế (3 chuyên viên TMĐT).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Phạm vi nghiên cứu hẹp: Đề tài chỉ tập trung chuyên sâu vào các công cụ Marketing điện tử phục vụ hoạt động bán tour du lịch trên website
dulichkhatvongviet.com, chưa thể bao quát toàn diện mối liên hệ phối hợp giữa tiếp thị trực tuyến với các hoạt động tác nghiệp khác (quản trị tour thực tế, dịch vụ khách hàng sau bán, quản trị nhân sự tổng thể).
- Quy mô mẫu khảo sát nhỏ: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 40 phiếu khảo sát nhân viên và khách hàng cùng 30 phiếu đánh giá email; dung lượng mẫu còn khiêm tốn do giới hạn thời gian thực tập của sinh viên.
- Vấn đề cần giải quyết tiếp theo: Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược Marketing điện tử dài hạn mang tính khoa học thay vì triển khai tự phát theo thời kỳ; mở rộng nghiên cứu sang việc tích hợp đa dịch vụ trên website; đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và xây dựng cơ chế tuyển dụng, đào tạo chuyên môn định kỳ cho đội ngũ nhân sự TMĐT.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Marketing số và Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành: Cung cấp một trường hợp nghiên cứu thực tế (case study) về việc xây dựng quy trình nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp, từ hệ thống hóa lý thuyết đến thiết kế phiếu khảo sát và phân tích số liệu kinh doanh.
- Người làm tiếp thị trực tuyến tại các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ: Phần quy chuẩn kỹ thuật SEO Onpage (cấu trúc thẻ Title, Description, Alt ảnh) và chiến lược SEO Offpage (mô hình backlink kim tự tháp, tỷ lệ phân bổ anchor text) có thể được áp dụng trực tiếp vào thực tế quản trị website du lịch.
- Các nghiên cứu tương tự: Bảng số liệu phân tích tài chính giai đoạn 2012 – 2014 và phương pháp kết hợp số liệu từ các công cụ phân tích web (Alexa, Google Analytics) với dữ liệu điều tra sơ cấp là tài liệu đối sánh tốt cho các đề tài đánh giá thực trạng ứng dụng TMĐT.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách hàng tiếp cận website dulichkhatvongviet.com chủ yếu qua kênh nào theo số liệu khảo sát?
Theo kết quả điều tra sơ cấp từ 40 phiếu khảo sát, công cụ tìm kiếm là nguồn tiếp cận lớn nhất, chiếm 67% tổng số khách hàng biết đến website. Kênh bạn bè/đồng nghiệp giới thiệu chiếm 20%, trong khi mạng xã hội chỉ chiếm 13%.
2. Hạ tầng kỹ thuật và nhân lực thương mại điện tử của công ty tại thời điểm nghiên cứu gồm những gì?
Công ty có vốn điều lệ 10 tỷ đồng; cơ sở hạ tầng kỹ thuật gồm 10 máy trạm, 1 máy chủ, sử dụng đường truyền mạng Viettel và các phần mềm kế toán, văn phòng, phần mềm SEO. Đội ngũ phụ trách TMĐT trực tiếp gồm 3 nhân viên được đào tạo chuyên môn.
3. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của doanh nghiệp trong giai đoạn 2012 – 2014 biến động ra sao?
Tổng doanh thu tăng trưởng liên tục: 3,856 tỷ đồng (năm 2012), 5,235 tỷ đồng (năm 2013) và đạt 7,346 tỷ đồng (năm 2014). Tổng lợi nhuận ròng tương ứng đạt 0,886 tỷ đồng (2012), 1,024 tỷ đồng (2013) và tăng lên 1,689 tỷ đồng vào năm 2014 (tăng 64,96% so với năm 2013). Mảng lữ hành quốc tế luôn chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất (đạt 43,07% vào năm 2014).
4. Khóa luận đề xuất công thức phân bổ anchor text cho liên kết SEO Offpage như thế nào?
Tác giả đề xuất tỷ lệ phân bổ backlink gồm: 40% anchor text chứa từ khóa chính, 20% chứa từ khóa mở rộng, 10% sử dụng URL đầy đủ, 10% hiển thị URL trần không đặt liên kết nhấp chuột và 20% sử dụng các cụm từ điều hướng chung (như "click here", "xem thêm", "xem bài viết").
5. Các quy chuẩn kỹ thuật cho thẻ tiêu đề và thẻ mô tả Onpage được tác giả quy định cụ thể ra sao?
Thẻ tiêu đề (Title) phải chứa từ khóa ngay đầu câu, lặp lại khoảng 2 lần và có độ dài không vượt quá 70 ký tự. Thẻ mô tả (Description) phải có độ dài từ 156 đến 186 ký tự, từ khóa xuất hiện ngay từ đầu và phân bổ đều từ 2 đến 4 lần trong đoạn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thương Thương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing điện tử và phân tích thực trạng ứng dụng các công cụ tiếp thị trực tuyến tại website dulichkhatvongviet.com thuộc Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt. Thông qua việc kết hợp dữ liệu điều tra sơ cấp với số liệu tài chính giai đoạn 2012 – 2014 và các công cụ đo lường trực tuyến, đề tài đã chỉ rõ những kết quả đạt được về doanh thu, thứ hạng tìm kiếm cũng như những hạn chế về tính ổn định của từ khóa, năng lực mạng xã hội và nguồn nhân lực TMĐT. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm hoàn thiện nội dung website, tích hợp dịch vụ đặt tour và thanh toán trực tuyến, chuẩn hóa kỹ thuật SEO Onpage/Offpage và phát triển đội ngũ nhân sự chuyên trách cho giai đoạn 2015 – 2020.