Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử (TMĐT) và Internet tại Việt Nam trong giai đoạn 2010–2013 ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng. Theo khảo sát của Tập đoàn CIMIGO năm 2012, người sử dụng Internet tại Việt Nam dành trung bình 130 phút mỗi ngày để trực tuyến. Nghiên cứu của tổ chức Visa cùng năm chỉ ra rằng 71% đối tượng khảo sát đã tham gia mua hàng trực tuyến và 90% khẳng định sẽ tiếp tục mua sắm qua mạng trong tương lai. Cùng với sự phát triển của hạ tầng mạng, phương tiện tiếp cận TMĐT có sự chuyển dịch rõ rệt từ máy tính cá nhân sang các thiết bị di động thông minh (smartphone). Theo Báo cáo chỉ số Thương mại điện tử 2013 của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), tỷ lệ đặt hàng qua điện thoại đạt 95% (tăng từ mức 88% của năm 2012), vượt trội so với tỷ lệ đặt hàng qua email (83%) và fax (67%).

Công ty TNHH Bán lẻ Nhanh (đơn vị trực thuộc Công ty Cổ phần Vật giá Việt Nam) ra đời từ tháng 8/2010. Đến tháng 9/2010, công ty triển khai dự án website Cucre.vn theo mô hình mua hàng theo nhóm (Groupon). Nhằm thích ứng với thị trường, từ tháng 5/2012, Cucre.vn đã chuyển đổi định hướng sang mô hình bán lẻ kết hợp mở chuỗi cửa hàng trực tiếp (offline). Đứng trước áp lực cạnh tranh và nhu cầu tối ưu hóa chi phí tiếp thị, Cucre.vn đã bước đầu triển khai marketing di động song song với các kênh marketing điện tử truyền thống trên máy tính. Tuy nhiên, việc khai thác kênh tiếp thị này tại doanh nghiệp vẫn còn mang tính thử nghiệm, bộc lộ nhiều điểm nghẽn về mặt kỹ thuật và cơ cấu vận hành. Do đó, tác giả Nguyễn Thị Châu Loan đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Ứng dụng marketing di động cho website http://cucre.vn của công ty TNHH Bán Lẻ Nhanh".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa một số lý thuyết cơ bản về marketing di động trong hoạt động bán lẻ, bao gồm các hoạt động và công cụ cấu thành.
  2. Khảo sát, đánh giá thực trạng ứng dụng marketing di động tại website bán lẻ Cucre.vn, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình hoạt động ứng dụng marketing di động của website.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kênh marketing di động của website bán lẻ Cucre.vn thuộc Công ty TNHH Bán lẻ Nhanh.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát môi trường thị trường marketing di động tại Việt Nam và trên thế giới; tập trung nghiên cứu thực tế tại website Cucre.vn của Công ty TNHH Bán lẻ Nhanh (trụ sở tại Tầng 7, Trung tâm Thương mại Vân Hồ, số 51 Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động của Cucre.vn trong giai đoạn 3 năm từ đầu năm 2011 đến cuối năm 2013, kết hợp số liệu cập nhật thực tế đến quý I/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm học thuật và văn bản pháp lý về TMĐT và marketing:

  • Khái niệm Thương mại điện tử: Dẫn chiếu theo định nghĩa của Emmanuel Lallana, Rudy Quimbo, Zorayda Ruth Andam (2000), Ủy ban châu Âu (EC) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Khái niệm Marketing được chuẩn hóa theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA - 1960), Giáo trình Marketing căn bản của PGS.TS Trần Minh Đạo (2009) và Philip Kotler.
  • Khái niệm Marketing điện tử (E-marketing) và Marketing di động (Mobile Marketing): Trích dẫn khái niệm E-marketing của Philip Kotler cùng các hình thức: Xây dựng website, Marketing qua công cụ tìm kiếm (SEM), Quảng cáo hiển thị (Web Display Advertising), Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing), E-mail Marketing, Blog Marketing và Viral Marketing. Marketing di động được định nghĩa theo AMA và tổ chức FirstPartner (Anh).
  • Hệ thống phương tiện và công cụ Mobile Marketing: Khóa luận phân loại và phân tích chi tiết 7 công cụ tiếp thị di động: Dịch vụ tin nhắn ngắn (SMS với cơ chế Opt-in và Opt-out), Dịch vụ tin nhắn đa phương tiện (MMS), Tin nhắn tức thì (IM qua Yahoo, Skype, Zalo, Viber), Trò chơi và ứng dụng (Mobile Games & Apps), Giao thức WAP và Mobile Web (Wapsite), Kết nối không dây Bluetooth Marketing, Công nghệ giao tiếp tầm ngắn NFC Marketing (phạm vi 4–10 cm) và Mã phản hồi nhanh QR Code.
  • Các chủ thể tham gia: Nhà cung cấp nội dung (CP - với khoảng 200 đơn vị tại Việt Nam như VTC, FPT, VASC, BlueOcean...), Nhà cung cấp giải pháp marketing (Admicro, Centech...), Doanh nghiệp phân phối hàng hóa, Khách hàng cá nhân và Nhà mạng viễn thông (Vinaphone, Mobifone, Viettel, Vietnamobile, Beeline...).
  • Cơ sở pháp lý: Luật Giao dịch điện tử 2005; Luật Công nghệ thông tin 2006; Nghị định 77/2012/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định 90/2008/NĐ-CP về Chống thư rác); Nghị định 63/2007/NĐ-CP; Thông tư liên tịch số 10/2012/TTLT-BCA-BQP-BTP-BTT&TT-VKSNDTC-TAND hướng dẫn xử lý vi phạm trong lĩnh vực TMĐT.

Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu được tiến hành kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ các báo cáo chuyên ngành của VECOM (2012, 2013), Bộ Công Thương (Báo cáo TMĐT 2012), VNNIC (giai đoạn 2009–2011), CIMIGO, Visa, Mediacells, Nielsen cùng các báo cáo tài chính nội bộ từ Phòng Kế toán của Công ty TNHH Bán lẻ Nhanh.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả xây dựng phiếu khảo sát gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm, phát trực tiếp cho đội ngũ nhân sự tại website Cucre.vn với quy mô mẫu $n = 20$ phiếu. Dữ liệu truy cập trực tuyến được trích xuất từ tài khoản Google Analytics của Cucre.vn.
  • Phương pháp phân tích:
    • Định lượng: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS 16.0 để xử lý dữ liệu từ 20 phiếu điều tra, trích xuất biểu đồ phân phối tần số, phân tích phương sai nhằm lượng hóa các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kênh tiếp thị di động.
    • Định tính: Áp dụng phương pháp diễn dịch (từ các nguyên lý lý thuyết marketing suy luận ra thực tiễn áp dụng) và phương pháp quy nạp (tổng hợp các dữ liệu thực tế tại Cucre.vn để đúc kết thành các nhận định và giải pháp).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về marketing di động

Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống lý thuyết về marketing di động trong hoạt động bán lẻ trực tuyến. Tác giả xây dựng bảng so sánh giữa marketing truyền thống và marketing di động trên 5 tiêu chí:

STT Tiêu chí Marketing truyền thống Marketing di động
1 Môi trường hoạt động Truyền thông trực tiếp, mặt đối mặt Internet, mobile web và mạng thông tin di động
2 Phương tiện hoạt động Cửa hàng vật lý Phương tiện điện tử
3 Phạm vi hoạt động Hạn chế không gian và thời gian Không bị giới hạn không gian, thời gian
4 Tăng cường quan hệ khách hàng Khó nắm bắt cảm xúc tức thì Tương tác và nhận phản hồi 24/7, cá nhân hóa
5 Tự động hóa giao dịch Không thể thực hiện Tự động hóa xử lý đơn hàng và phản hồi

Chương này cũng phân tích 4 đặc tính then chốt của mobile marketing: tính tương tác mọi lúc mọi nơi; khả năng gửi thông điệp đúng đối tượng mục tiêu; tỷ lệ tiếp cận và mở đọc thông điệp cao; tính năng đo lường và quản lý phản hồi hai chiều. Phần tổng quan tài liệu điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước (giáo trình của GS.TS Nguyễn Bách Khoa - 2003, PGS.TS Nguyễn Văn Minh - 2011, bài giảng Khoa TMĐT ĐH Thương mại - 2013, khóa luận của Nguyễn Đức Công - ĐH Ngoại thương 2013) và tài liệu quốc tế (Rob Stokes - 2008, Dave Chaffey & PR Smith - 2008).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và kết quả phân tích thực trạng triển khai marketing di động cho website Cucre.vn của Công ty TNHH Bán lẻ Nhanh

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về tổ chức, tình hình tài chính và thực trạng triển khai marketing di động tại đơn vị thực tập:

  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Tính đến đầu năm 2014, Cucre.vn có 45 nhân sự phân bổ tại các bộ phận. Riêng phòng Marketing có 12 nhân viên (92% trình độ Đại học, 8% Cao đẳng), tuy nhiên chưa có nhân sự chuyên trách độc lập cho mảng mobile marketing mà phải phụ thuộc hạ tầng kỹ thuật của Công ty CP Vật giá Việt Nam.
  • Tình hình kinh doanh giai đoạn 2011–2013:
STT Chỉ tiêu tài chính Năm 2011 (VNĐ) Năm 2012 (VNĐ) Năm 2013 (VNĐ)
1 Doanh thu bán hàng 4.323.000.000 31.200.000.000 62.300.000.000
2 Giá vốn hàng hóa 3.098.000.000 22.400.000.000 44.800.000.000
3 Lợi nhuận thuần hàng hóa 1.225.000.000 8.800.000.000 17.500.000.000
4 Chi phí Marketing 537.031.000 1.850.000.000 3.200.000.000
5 Chi phí cửa hàng 0 60.160.000 3.600.000.000

Sự tăng trưởng doanh thu vượt bậc (từ 4,32 tỷ năm 2011 lên 62,3 tỷ năm 2013) gắn liền với việc mở rộng mạng lưới phân phối từ thuần túy trực tuyến sang chuỗi 16 cửa hàng offline tại Hà Nội (bắt đầu từ điểm 52B Nguyễn Bỉnh Khiêm vào tháng 5/2012) và 2 cửa hàng tại TP.HCM.

  • Thực trạng các công cụ tiếp thị di động tại Cucre.vn:
    1. Wapsite (http://m.cucre.vn): Vận hành từ ngày 08/09/2012. Tháng đầu tiên ghi nhận 73.966 lượt truy cập (~3.000 lượt/ngày). Sau 18 tháng, lưu lượng duy trì ổn định quanh ngưỡng 77.000 lượt truy cập/tháng. Nguồn truy cập chủ yếu đến từ việc công cụ tìm kiếm Google tự động index phiên bản di động và lượng chuyển hướng (traffic referral) từ wapsite touch.vatgia.com (hoạt động từ tháng 6/2012).
    2. Ứng dụng mua sắm (App Cucre): Phát hành đầu tháng 3/2014 trên cả 3 hệ điều hành di động (iOS, Android, Windows Phone), hỗ trợ duyệt danh mục sản phẩm và đặt hàng trực tiếp.
    3. Quảng cáo hiển thị qua Banner di động: Đã triển khai thử nghiệm trên wapsite nhưng phát sinh lỗi kỹ thuật làm tăng dung lượng trang, kéo dài thời gian tải dữ liệu, buộc doanh nghiệp phải dừng công cụ này sau một thời gian ngắn.
  • Phân tích môi trường tác động: Môi trường vĩ mô ghi nhận lạm phát giảm từ 18,58% (2011) xuống 9,21% (2012); tỷ lệ người dân truy cập Internet qua di động tăng từ 27% (2010) lên 56% (2011). Môi trường cạnh tranh trực tiếp gồm các trang Groupon (Muachung, Hotdeal, Cùng Mua - Nhóm Mua sáp nhập tháng 12/2013), các đơn vị bán lẻ đã có ứng dụng di động hoàn thiện (Lazada, 5giay) và áp lực cạnh tranh tiềm ẩn từ dự án Vin E-com (Tập đoàn Vingroup).

Chương 3: Các kết luận và đề xuất với việc ứng dụng marketing di động cho website Cucre

Từ kết quả phân tích thực trạng, tác giả chỉ ra các hạn chế cốt lõi của Cucre.vn: danh mục công cụ còn nghèo nàn (chỉ dựa vào Wapsite và App vừa ra mắt, hoàn toàn bỏ trống SMS marketing, QR Code, NFC); nhân sự marketing di động chưa được chuyên môn hóa; chiến lược tiếp thị chưa có ngân sách và kế hoạch đo lường ROI riêng biệt.

Chương 3 đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Khắc phục lỗi kỹ thuật hiện hữu: Tối ưu hóa mã nguồn và dung lượng hình ảnh trên wapsite m.cucre.vn để cải thiện tốc độ tải trang; hoàn thiện giao diện và tính năng thanh toán của App Cucre trên hệ điều hành Windows Phone và Android.
  2. Xây dựng chiến lược marketing di động độc lập: Thiết lập mục tiêu CVR (Conversion Rate), KPI lượt tải app, chỉ số traffic wapsite gắn liền với ngân sách tiếp thị định kỳ.
  3. Mở rộng các hình thức marketing di động mới: Triển khai SMS Marketing chăm sóc khách hàng dựa trên cơ chế Opt-in; in mã QR Code lên bao bì sản phẩm, hóa đơn và biển hiệu tại 18 cửa hàng offline để dẫn người dùng tải App; hợp tác trao đổi banner trong các ứng dụng game di động.
  4. Kiện toàn cơ cấu nhân sự: Thành lập nhóm chuyên trách Marketing di động trực thuộc phòng Marketing, phối hợp trực tiếp với bộ phận kỹ thuật để vận hành các chiến dịch chuyên biệt.
  5. Lựa chọn đối tác cung cấp dịch vụ: Đánh giá và thiết lập quan hệ đối tác với các nhà cung cấp giải pháp quảng cáo di động (Admicro, Centech) và các nhà mạng viễn thông (Vinaphone, Viettel) nhằm khai thác dịch vụ tin nhắn thương hiệu (SMS Brandname) và đầu số tổng đài tương tác.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các dữ liệu vận hành thực tế của website Cucre.vn trong giai đoạn chuyển đổi mô hình kinh doanh TMĐT:

Hạng mục dữ liệu Thực trạng ghi nhận trong văn bản
Quy mô doanh thu Tăng trưởng từ 4,32 tỷ VNĐ (2011) lên 31,2 tỷ VNĐ (2012) và 62,3 tỷ VNĐ (2013)
Lưu lượng Wapsite m.cucre.vn Đạt 73.966 lượt truy cập trong tháng đầu (09/2012); ổn định ở mức ~77.000 lượt/tháng sau 1,5 năm
Độ phủ hệ điều hành App Hiện diện trên 3 nền tảng chính: iOS, Android, Windows Phone (từ tháng 03/2014)
Mạng lưới phân phối kết hợp Phát triển 16 cửa hàng offline tại Hà Nội và 2 cửa hàng tại TP.HCM hỗ trợ cho TMĐT
Trình độ nhân sự Marketing Phòng Marketing có 12 người, trong đó trình độ Đại học chiếm 92%, Cao đẳng chiếm 8%

Khóa luận có các đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Đóng góp học thuật: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các công cụ tiếp thị di động (SMS, MMS, WAP, Mobile App, NFC, QR Code, Bluetooth) trong bối cảnh thị trường bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam thời kỳ đầu phát triển smartphone.
  • Đóng góp thực tiễn cho doanh nghiệp: Cung cấp báo cáo đánh giá thực trạng vận hành wapsite m.cucre.vn và App Cucre; chỉ rõ nguyên nhân kỹ thuật khiến kênh treo banner thất bại; đưa ra lộ trình 5 bước khả thi về công nghệ, nhân sự và đối tác giúp Cucre.vn hoàn thiện chiến lược tiếp thị đa kênh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn hạn chế ($n = 20$ nhân viên nội bộ), tập trung vào góc nhìn đánh giá của nhân sự doanh nghiệp mà chưa khảo sát diện rộng hành vi, trải nghiệm và mức độ hài lòng của khách hàng tiêu dùng trực tiếp trên wapsite và ứng dụng di động.
    • Ứng dụng di động App Cucre mới được phát hành vào tháng 3/2014, do đó dữ liệu thực nghiệm về hành vi mua sắm và tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng qua ứng dụng chưa đủ chuỗi thời gian dài để đánh giá toàn diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang tệp người tiêu dùng trực tuyến trên toàn quốc để đo lường mức độ chấp nhận công nghệ tiếp thị di động.
    • Nghiên cứu sâu về hiệu quả tài chính, chi phí chuyển đổi khách hàng (Customer Acquisition Cost) và chỉ số hoàn vốn đầu tư (ROI) của từng kênh tiếp thị di động cụ thể (SMS Brandname, Push Notification, QR Code O2O).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh đang nghiên cứu đề tài về Mobile Marketing, Omnichannel hoặc chuyển đổi mô hình kinh doanh từ Groupon sang bán lẻ đa kênh.
  • Các nhà quản trị website TMĐT quy mô vừa và nhỏ tham khảo quy trình triển khai phiên bản mobile web (wapsite), phát triển ứng dụng di động và phương án tổ chức nhân sự tiếp thị số.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng so sánh công cụ tiếp thị (Chương 1), Báo cáo dữ liệu thực tế về lưu lượng truy cập wapsite m.cucre.vn và cơ cấu chi phí vận hành cửa hàng offline bổ trợ cho TMĐT (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Lưu lượng truy cập hàng tháng của wapsite m.cucre.vn đạt mức bao nhiêu và đến từ những nguồn nào?
Khi ra mắt vào tháng 9/2012, wapsite đạt 73.966 lượt truy cập/tháng (trung bình ~3.000 lượt/ngày). Sau 18 tháng vận hành, lưu lượng duy trì ổn định ở mức khoảng 77.000 lượt/tháng. Lượng truy cập chủ yếu đến từ việc công cụ tìm kiếm Google tự động điều hướng sang tên miền di động và lượng truy cập chuyển tiếp từ wapsite touch.vatgia.com.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh của Cucre.vn thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2011–2013?
Doanh thu bán hàng của Cucre.vn tăng trưởng mạnh từ 4,323 tỷ VNĐ (năm 2011) lên 31,2 tỷ VNĐ (năm 2012) và đạt 62,3 tỷ VNĐ (năm 2013). Sự tăng trưởng này gắn liền với bước chuyển đổi mô hình từ Groupon thuần túy sang phát triển chuỗi bán lẻ kết hợp 16 cửa hàng offline tại Hà Nội và 2 cửa hàng tại TP.HCM.

3. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và công cụ nào để xử lý dữ liệu sơ cấp?
Tác giả đã phát phiếu điều tra trắc nghiệm gồm 10 câu hỏi tới 20 nhân viên thuộc website Cucre.vn ($n = 20$). Dữ liệu khảo sát được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS 16.0 để tính toán tần số, phân tích phương sai và vẽ các biểu đồ đánh giá.

4. Cucre.vn đã triển khai những hình thức marketing di động nào và gặp trở ngại kỹ thuật gì?
Doanh nghiệp đã triển khai 2 công cụ chính là Wapsite (m.cucre.vn từ tháng 9/2012) và Ứng dụng di động App Cucre (trên iOS, Android, Windows Phone từ tháng 3/2014). Trở ngại kỹ thuật lớn nhất xảy ra khi Cucre.vn thử nghiệm treo banner quảng cáo trên mobile, khiến dung lượng trang tăng cao, tốc độ tải trang chậm và buộc phải ngừng triển khai công cụ này.

5. Cơ cấu nhân sự bộ phận Marketing của Cucre.vn có đặc điểm gì?
Bộ phận Marketing tại thời điểm nghiên cứu gồm 12 nhân sự, trong đó 92% có trình độ Đại học và 8% có trình độ Cao đẳng. Doanh nghiệp chưa có nhân sự chuyên trách độc lập cho mảng marketing di động mà đang dùng chung hạ tầng nhân sự công nghệ thông tin với công ty mẹ là Công ty Cổ phần Vật giá Việt Nam.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Châu Loan đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing di động và phản ánh chi tiết thực trạng ứng dụng tại website thương mại điện tử Cucre.vn giai đoạn 2011–2014. Nghiên cứu chỉ rõ hiệu quả của wapsite và ứng dụng di động trong việc thúc đẩy lưu lượng truy cập và hỗ trợ chuỗi bán lẻ đa kênh, đồng thời thẳng thắn chỉ ra các điểm nghẽn về hạ tầng kỹ thuật tải trang và sự thiếu hụt nhân sự chuyên trách. Các giải pháp đề xuất mang tính đồng bộ từ tối ưu mã nguồn, mở rộng công cụ SMS/QR Code đến hoàn thiện tổ chức bộ máy, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho các doanh nghiệp TMĐT bán lẻ đang trong quá trình chuyển dịch sang nền tảng di động.