Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu và sự phát triển của công nghệ thông tin cùng mạng internet, thói quen tiêu dùng của người Việt Nam ghi nhận sự chuyển dịch rõ nét. Người tiêu dùng chuyển dần từ các kênh mua sắm truyền thống như chợ, tạp hóa, đại lý bán lẻ sang các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, trung tâm thương mại và các nền tảng thương mại điện tử trực tuyến. Trước sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước, việc xây dựng và triển khai một chiến lược tiếp thị phù hợp trở thành điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa chi phí vận hành và mở rộng thị phần.

Công ty Cổ phần Tập đoàn Bán lẻ Caganu là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh trực tuyến, vận hành sàn thương mại điện tử tương tự như các mô hình Lazada, Vật Giá, Nhóm Mua. Nhằm thích ứng với sự thay đổi hành vi của khách hàng và hiện đại hóa phương thức bán hàng, tác giả Huỳnh Thái Phong đã thực hiện đề tài khóa luận: "Xây dựng chiến lược Marketing Online tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Bán lẻ Caganu" thuộc ngành Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Quản trị Marketing tại Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh (HUTECH), dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Ngọc Dương.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nội dung:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về Marketing và mô hình Marketing Mix dịch vụ (7P) làm nền tảng khoa học cho việc xây dựng chiến lược tiếp thị trực tuyến.
  2. Tìm hiểu tổng quan về Công ty Cổ phần Tập đoàn Bán lẻ Caganu, phân tích thực trạng hoạt động Marketing Mix trực tuyến và các yếu tố môi trường tác động đến hoạt động kinh doanh của đơn vị.
  3. Đánh giá những điểm mạnh, hạn chế còn tồn tại; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và chiến lược Marketing Mix 7P nhằm thúc đẩy hoạt động bán hàng trực tuyến và nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động Marketing Mix tại Tập đoàn Bán lẻ Caganu và các giải pháp xây dựng chiến lược Marketing Online cho doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại trụ sở chính của Công ty Cổ phần Tập đoàn Bán lẻ Caganu tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu và khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 03/04/2017 đến ngày 30/06/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống lý luận dựa trên các học thuyết tiếp thị kinh điển kết hợp với mô hình quản trị dịch vụ hiện đại:

  • Khái niệm và bản chất Marketing: Trích dẫn các định nghĩa nền tảng từ Philip Kotler (2008), Viện Tiếp thị Công chứng Anh Quốc (CIM), Christian Grönroos (2009), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985) và tư tưởng quản trị của Peter Drucker về việc định hướng khách hàng.
  • Mô hình Marketing Mix 7P dịch vụ: Kế thừa khung 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) và mở rộng thành mô hình 7P cho ngành dịch vụ bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Quy trình dịch vụ (Process), Con người (People), và Môi trường vật chất (Physical Evidence).
  • Cấu trúc 5 cấp độ sản phẩm: Vận dụng lý thuyết của Philip Kotler để phân tích giá trị gia tăng của sản phẩm, bao gồm: Sản phẩm cốt lõi, Sản phẩm chung, Sản phẩm kỳ vọng, Sản phẩm bổ sung (gia tăng) và Sản phẩm tiềm năng.
  • Lý thuyết phân phối và xúc tiến: Phân loại kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp trong dịch vụ theo tài liệu của PGS.TS Lưu Văn Nghiêm; tổng hợp các công cụ khuyến mãi theo giáo trình của nhóm tác giả Đinh Tiên Minh, Quách Thị Bửu Châu, Nguyễn Văn Trưng, Đào Hoài Nam (2014).
  • Chiến lược cạnh tranh và công cụ phân tích: Phân loại chiến lược theo vị thế thị trường (doanh nghiệp dẫn đầu, thách thức, theo sau, tìm chỗ đứng/ngách); ma trận tăng trưởng và thị phần BCG (với 4 định hướng: Xây dựng - Build, Duy trì - Hold, Thu hoạch - Harvest, Thoái lui/Loại bỏ - Divest); tam giác chiến lược (khách hàng, năng lực doanh nghiệp, đối thủ cạnh tranh); và ma trận SWOT.

Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu bàn giấy (desk research) kết hợp thu thập, tổng hợp, thống kê mô tả và phân tích số liệu thứ cấp từ các báo cáo hoạt động kinh doanh, tài liệu lưu trữ nội bộ của Tập đoàn Bán lẻ Caganu giai đoạn 2014–2016. Dữ liệu thứ cấp được đối chiếu với các biến động của môi trường ngành bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam để làm căn cứ đề xuất giải pháp.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về Marketing

Chương I tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về tiếp thị hiện đại và tiếp thị dịch vụ trực tuyến:

  • Lý luận Marketing Mix 7P trong bán lẻ trực tuyến: Phân tích chi tiết vai trò của 7 thành tố. Hoạt động bán lẻ trực tuyến tận dụng hạ tầng công nghệ thông tin và internet để loại bỏ rào cản không gian và thời gian, tạo điều kiện cho người tiêu dùng tìm kiếm thông tin, so sánh giá và đặt mua sản phẩm nhanh chóng.
  • Tầm quan trọng của chiến lược tiếp thị: Xác định chiến lược tiếp thị là chiến lược cấp chức năng, đóng vai trò cầu nối định hướng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trước các áp lực về suy giảm doanh số, cạnh tranh thị phần, và biến động kinh tế vĩ mô.
  • Các chiến lược tiếp thị điển hình: Trình bày các chiến lược theo vị thế thị trường (phòng thủ, tấn công trực diện, bám đuổi, thị trường ngách), chiến lược theo ma trận quan hệ tăng trưởng - thị phần, và ba nhóm chiến lược cấp công ty: tăng trưởng tập trung (thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm), chiến lược kết hợp - hội nhập (phía trước, phía sau, hàng ngang), và chiến lược đa dạng hóa (đồng tâm, hàng ngang, hỗn hợp).
  • Quy trình 7 bước xây dựng chiến lược Marketing: Thiết lập quy trình chuẩn hóa gồm: (1) Xác định mục tiêu doanh nghiệp, (2) Phân tích tình hình thị trường và xác định thị trường mục tiêu, (3) Phân tích tình hình kinh doanh hiện tại, (4) Lựa chọn chiến lược marketing triển khai, (5) Lựa chọn kênh bán hàng trực tuyến, (6) Phân bổ thời gian và ngân sách (khuyến nghị dự trù 10% chi phí dự phòng), (7) Lập kế hoạch theo dõi và điều chỉnh.

Chương II: Thực trạng về hoạt động Marketing Online tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Bán lẻ Caganu

Chương II trình bày bức tranh tổng thể về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng triển khai hoạt động tiếp thị trực tuyến tại đơn vị nghiên cứu:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: Tiền thân là Công ty Xuất nhập khẩu Da giày Việt Nam, Caganu thành lập từ năm 2007 với 4 siêu thị truyền thống tại TP. Hồ Chí Minh. Cuối năm 2012, công ty chuyển hướng sang kinh doanh trực tuyến và đến năm 2013 chính thức tập trung vào mô hình thương mại điện tử. Doanh nghiệp mở rộng mạng lưới với 9 chi nhánh trên toàn quốc, đạt chứng nhận Sàn giao dịch thương mại điện tử, lọt Top 30 thương hiệu Việt Nam được yêu thích nhất năm 2014 do Bộ Công Thương, VTV và Cục Sở hữu trí tuệ bình chọn, đồng thời là thành viên Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam.
  • Cơ cấu tổ chức: Mô hình quản trị gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Giám đốc điều hành và 7 phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật/Design, Phòng Quản lý kho, Phòng Marketing Online, Phòng Báo chí, Phòng Chăm sóc khách hàng và Phòng Kế toán.
  • Hệ thống mạng lưới hoạt động: Phân bổ trụ sở, kho hàng và các chi nhánh giao dịch của Caganu được thống kê cụ thể:
STT Chi nhánh / Đơn vị Địa chỉ trụ sở Thông tin liên lạc
1 Trụ sở chính TP.HCM Lầu 16, PetroVietnam Tower, 5 Lê Duẩn, Quận 1, TP.HCM (08) 62924 639
2 Kho hàng TP.HCM Số 11, Lê Văn Huân, Phường 13, Quận Tân Bình, TP.HCM Hotline: 0914.966.617
3 Chi nhánh Bình Phước Số 309, Quốc lộ 14, P. Tân Thiện, TX. Đồng Xoài, Bình Phước (0615).998.011
4 Chi nhánh Hà Nội Số 45, Trung Kính, Cầu Giấy, Hà Nội (04).555.702
5 Chi nhánh Nha Trang 200 đường 2/4, P. Vĩnh Phước, Nha Trang, Khánh Hòa (0583) / 0903.90
6 Chi nhánh Hải Phòng Số 53 ngõ 52 đường Nguyễn Công Trứ, Lê Chân, Hải Phòng 0932.934.776 / 01268
7 Chi nhánh Đà Nẵng 10 Ngọc Hân, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng Hotline: 0915 870 828
8 Chi nhánh Tây Ninh Số 61, Nguyễn Trung Trực, KP1, TT. Hòa Thành, Tây Ninh (0663) / 0913.700.018
9 Chi nhánh Cà Mau 45 Lê Lợi, Phường 2, Cà Mau, Tỉnh Cà Mau Hotline: 0949.339.058
10 Chi nhánh Gia Lai 205 Lê Thánh Tôn, TP. Pleiku, Tỉnh Gia Lai Hotline: 01257.380
  • Danh mục ngành hàng kinh doanh: Caganu phân phối đa dạng các nhóm sản phẩm trực tuyến bao gồm: Cần câu cá (ngành hàng mũi nhọn), Đồ gia dụng, Thời trang nam, Thời trang nữ, Mẹ và bé, Công nghệ điện máy, và Mỹ phẩm.
  • Phân tích môi trường và thực trạng 7P: Phân tích tác động của các yếu tố vi mô (khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh như Lazada, sản phẩm thay thế) và vĩ mô (kinh tế, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội). Tác giả so sánh biểu giá một số mặt hàng tiêu biểu giữa Caganu và Lazada, đánh giá cơ chế hoa hồng, chính sách khuyến mãi và quy trình giao nhận hàng hóa đến người tiêu dùng.

Chương III: Xây dựng chiến lược Marketing Mix bán hàng trực tuyến và các kiến nghị đề xuất nhằm đẩy mạnh hoạt động bán hàng online tại Tập đoàn Bán lẻ Caganu

Chương III đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chiến lược tiếp thị trực tuyến cho giai đoạn tiếp theo:

  • Định hướng và phân tích ma trận SWOT: Tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu nội tại kết hợp cơ hội và thách thức từ thị trường thương mại điện tử để xác lập định hướng mục tiêu phát triển.
  • Kế hoạch chiến lược Marketing Mix 7P trực tuyến:
    • Chiến lược Sản phẩm: Tối ưu hóa danh mục ngành hàng, tập trung vào thế mạnh chuyên biệt (dụng cụ câu cá, đồ da), đồng thời kiểm soát chất lượng và đa dạng hóa mẫu mã theo xu hướng tiêu dùng.
    • Chiến lược Giá: Áp dụng chính sách định giá cạnh tranh linh hoạt, triển khai các chương trình chiết khấu số lượng, triết giá cho đơn hàng lớn và duy trì tỷ lệ hoa hồng đại lý hợp lý.
    • Chiến lược Phân phối: Tối ưu hóa hệ thống kho bãi trung chuyển, mở rộng liên kết với các đơn vị vận chuyển nhằm rút ngắn thời gian giao hàng và giảm tỷ lệ hoàn đơn.
    • Chiến lược Xúc tiến hỗn hợp: Đẩy mạnh tiếp thị kỹ thuật số, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), triển khai quảng cáo có mục tiêu trên các nền tảng mạng xã hội và duy trì các chương trình khuyến mãi ngắn hạn.
    • Chiến lược Quy trình: Ứng dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng (hướng tới ISO 9001), chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý đơn hàng tự động, siết chặt quy trình phối hợp giữa bộ phận Sales và Marketing.
    • Chiến lược Con người: Chú trọng đào tạo nghiệp vụ tiếp thị số, nâng cao kỹ năng tư vấn cho nhân sự tuyến đầu và xây dựng chính sách khen thưởng tạo động lực cho nhân viên.
    • Chiến lược Cơ sở vật chất: Nâng cấp giao diện website bán hàng, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UI/UX) và đầu tư cơ sở hạ tầng kho vận.
  • Lựa chọn kênh tiếp thị và bán hàng trực tuyến: Đề xuất tập trung khai thác đồng bộ 4 kênh chủ lực: Website chính thức (Caganu.com), Các sàn thương mại điện tử đối tác, Mạng xã hội Facebook (Fanpage/quảng cáo) và Ứng dụng di động Zalo.
  • Đề xuất cụ thể theo từng bộ phận: Phân công nhiệm vụ chi tiết cho Phòng Marketing (hoạch định ngân sách, đo lường ROI chiến dịch), Phòng Nhân sự (tuyển dụng chuyên môn số, đào tạo nội bộ) và Phòng Chăm sóc khách hàng (rút ngắn thời gian phản hồi, xử lý khiếu nại sau bán hàng).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Làm rõ thực trạng tổ chức và mạng lưới: Phản ánh bức tranh phân bố 9 chi nhánh và 1 kho hàng trung tâm của Tập đoàn Bán lẻ Caganu trên toàn quốc, chỉ ra được các ngành hàng chủ lực (đặc biệt là nhóm cần câu cá và đồ da) mang lại doanh thu chính cho doanh nghiệp.
  • Hệ thống hóa mô hình 7P cho bán lẻ trực tuyến: Vận dụng thành công mô hình tiếp thị dịch vụ mở rộng (7P) vào thực tiễn doanh nghiệp thương mại điện tử, chỉ ra mối quan hệ hữu cơ giữa các yếu tố kỹ thuật số (giao diện web, quy trình đặt hàng, quảng cáo trực tuyến) và các yếu tố vật lý (kho vận, nhân sự, điểm giao dịch chi nhánh).
  • Xây dựng giải pháp đa kênh đồng bộ: Đưa ra phương án khai thác phối hợp giữa website doanh nghiệp, mạng xã hội (Facebook, Zalo) và các sàn thương mại điện tử, kèm theo khuyến nghị dự phòng 10% ngân sách marketing để ứng phó với rủi ro thị trường.
  • Đóng góp về mặt quản trị nội bộ: Khóa luận làm rõ cơ chế phối hợp liên phòng ban giữa Marketing, Bán hàng, Quản lý kho, Thiết kế và Chăm sóc khách hàng, giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình vận hành và tối ưu hóa chi phí tiếp thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi khảo sát thực tế bị giới hạn tại trụ sở chính của công ty tại TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian 3 tháng thực tập (từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2017).
    • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các số liệu và báo cáo thứ cấp nội bộ từ các năm trước đó, thiếu các cuộc điều tra xã hội học định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng trên toàn bộ 9 chi nhánh tỉnh thành.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng khảo sát thực nghiệm đối với tệp khách hàng trực tuyến trên quy mô toàn quốc để đo lường định lượng các chỉ số chuyển đổi, hành vi mua sắm lặp lại và mức độ trung thành thương hiệu.
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các công nghệ tiếp thị tự động hóa (Marketing Automation), thương mại trên thiết bị di động (Mobile Commerce) và các giải pháp logistics chặng cuối (last-mile delivery) đối với hiệu quả bán lẻ trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế - Quản trị: Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị Marketing và Thương mại điện tử có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo về cấu trúc bài khóa luận phân tích thực trạng Marketing Mix 7P tại doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến.
  • Doanh nghiệp bán lẻ và thương mại điện tử vừa và nhỏ: Khung phân tích môi trường, mô hình cơ cấu tổ chức 7 phòng ban và quy trình triển khai tiếp thị đa kênh (Website, Facebook, Zalo, Sàn TMĐT) là tài liệu tham khảo thực tế cho các đơn vị đang chuyển đổi từ bán lẻ truyền thống sang bán lẻ trực tuyến.
  • Phần đáng lưu ý trong tài liệu: Bảng thống kê hệ thống chi nhánh, danh mục sản phẩm kinh doanh trực tuyến, sơ đồ quy trình giao nhận hàng hóa và mô hình phân bổ 7 bước xây dựng chiến lược tiếp thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu trường hợp của doanh nghiệp nào và thuộc chuyên ngành gì?
Khóa luận nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Bán lẻ Caganu, do sinh viên Huỳnh Thái Phong thực hiện thuộc ngành Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Quản trị Marketing tại Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh (HUTECH) năm 2017.

2. Tiền thân và các cột mốc phát triển chính của Tập đoàn Bán lẻ Caganu được ghi nhận như thế nào?
Công ty có tiền thân là Công ty Xuất nhập khẩu Da giày Việt Nam, hình thành từ năm 2007 với 4 siêu thị truyền thống tại TP. Hồ Chí Minh. Đến cuối năm 2012, công ty thử nghiệm bán hàng trực tuyến và chính thức tập trung vào thương mại điện tử từ năm 2013. Năm 2014, Caganu lọt Top 30 thương hiệu Việt Nam được yêu thích nhất và trở thành thành viên Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam.

3. Khung lý thuyết tiếp thị trọng tâm mà tác giả sử dụng là gì?
Tác giả sử dụng mô hình Marketing Mix 7P dịch vụ mở rộng (Product, Price, Place, Promotion, Process, People, Physical Evidence) kết hợp với cấu trúc 5 cấp độ sản phẩm của Philip Kotler, ma trận tăng trưởng - thị phần BCG, phân loại kênh phân phối dịch vụ theo PGS.TS Lưu Văn Nghiêm và quy trình 7 bước xây dựng chiến lược tiếp thị.

4. Mạng lưới hoạt động của Caganu tại thời điểm nghiên cứu gồm bao nhiêu chi nhánh?
Tại thời điểm nghiên cứu, Caganu sở hữu trụ sở chính và kho hàng trung tâm tại TP. Hồ Chí Minh cùng mạng lưới 9 chi nhánh giao dịch tại các tỉnh/thành phố: Bình Phước, Hà Nội, Nha Trang (Khánh Hòa), Hải Phòng, Đà Nẵng, Tây Ninh, Cà Mau và Gia Lai.

5. Tác giả đề xuất những kênh bán hàng trực tuyến chủ lực nào cho Caganu?
Khóa luận đề xuất triển khai chiến lược tiếp thị đồng bộ trên 4 kênh bán hàng trực tuyến chính gồm: Website bán hàng chính thức (Caganu.com), Các sàn giao dịch thương mại điện tử đối tác, Mạng xã hội Facebook và Ứng dụng di động Zalo.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Huỳnh Thái Phong đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về Marketing Mix 7P dịch vụ và quy trình xây dựng chiến lược tiếp thị trong lĩnh vực thương mại điện tử. Thông qua việc phân tích thực trạng vận hành, mạng lưới 9 chi nhánh và danh mục ngành hàng đa dạng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Bán lẻ Caganu, đề tài đã chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế trong hoạt động kinh doanh trực tuyến của doanh nghiệp tại thời điểm năm 2017. Các giải pháp 7P đề xuất cùng định hướng đa kênh (Website, Facebook, Zalo, Sàn TMĐT) mang tính thực tiễn, đóng góp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp củng cố năng lực cạnh tranh trong thị trường bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam.