Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam, hoạt động tín dụng dành cho doanh nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ và là nguồn thu nhập chủ yếu của các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, hoạt động này luôn tiềm ẩn rủi ro tín dụng xuất phát từ tính bất định của thị trường, năng lực tài chính của khách hàng và biến động kinh tế vĩ mô. Đặc biệt, bước sang giai đoạn 2020–2022, tác động kéo dài của đại dịch Covid-19 và căng thẳng địa chính trị quốc tế đã khiến công tác thẩm định dự án đầu tư trong lĩnh vực nông nghiệp – một lĩnh vực có tính chất mùa vụ, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên và biến động giá cả – trở nên phức tạp hơn.

Tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) Chi nhánh huyện Hiệp Hòa – Bắc Giang, tín dụng nông nghiệp là mảng nghiệp vụ cốt lõi. Dù chi nhánh đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong việc cung ứng vốn cho địa phương, công tác thẩm định dự án đầu tư vay vốn trong lĩnh vực nông nghiệp vẫn bộc lộ một số bất cập về quy trình, nội dung đánh giá kỹ thuật - thị trường và phương pháp phân tích độ nhạy. Nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn đó, tác giả Hà Hoàng Hà đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện công tác thẩm định dự án trong lĩnh vực nông nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Agribank Chi nhánh Hiệp Hòa – Bắc Giang".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại, vai trò, quy trình, nội dung, phương pháp thẩm định dự án vay vốn của doanh nghiệp và các chỉ tiêu đánh giá chất lượng thẩm định.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và công tác thẩm định dự án vay vốn trong lĩnh vực nông nghiệp tại Agribank Chi nhánh Hiệp Hòa – Bắc Giang giai đoạn 2017–2021 thông qua việc phân tích quy trình, nội dung thẩm định và trường hợp thực tế tại Công ty TNHH nông sản Á Đông.
  3. Chỉ ra những kết quả đạt được, các mặt hạn chế cùng nguyên nhân trong công tác thẩm định dự án nông nghiệp tại chi nhánh.
  4. Đề xuất các định hướng, giải pháp cụ thể và kiến nghị với cơ quan nhà nước, Ngân hàng Nhà nước nhằm hoàn thiện công tác thẩm định dự án nông nghiệp tại chi nhánh đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác thẩm định dự án vay vốn trong lĩnh vực nông nghiệp của khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng hoạt động kinh doanh và thẩm định tín dụng được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2017–2021; định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm, quy định pháp lý và lý thuyết chuyên ngành về thẩm định dự án đầu tư tín dụng:

  • Khái niệm và chức năng ngân hàng thương mại: Trích dẫn quy định tại Khoản 3, Điều 4 Chương I Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (hiệu lực từ ngày 01/01/2011), xác định ba chức năng cơ bản của ngân hàng thương mại gồm: trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và chức năng tạo tiền.
  • Cơ sở pháp lý về đất đai và tín dụng: Dẫn chiếu quy định về thời hạn giao đất, cho thuê đất nông nghiệp từ Điều 125 đến Điều 128 Luật Đất đai năm 2013; các điều kiện cấp tín dụng của pháp nhân theo Điều 94 và Điều 96 Bộ luật Dân sự; Quyết định số 454/QĐ/HĐQT-TCCB ngày 24/12/2004 của Hội đồng Quản trị Agribank về cơ cấu tổ chức và chức năng nhiệm vụ các phòng ban chi nhánh.
  • Lý thuyết thẩm định dự án đầu tư vay vốn: Khóa luận tiếp cận thẩm định dự án là một giai đoạn trong quy trình cấp tín dụng, bao gồm thẩm định hồ sơ pháp lý, khách hàng vay vốn (năng lực tài chính, năng lực kinh doanh), thẩm định dự án đầu tư (sự cần thiết, khía cạnh kỹ thuật - công nghệ, thị trường, tài chính thông qua các chỉ số NPV, IRR, thời gian hoàn vốn T, dòng tiền) và thẩm định tài sản bảo đảm.
  • Phương pháp thẩm định dự án: Phân loại và phân tích 4 phương pháp chính: phương pháp thẩm định theo trình tự (tổng quát đến chi tiết), phương pháp so sánh đối chiếu định mức kỹ thuật - pháp lý, phương pháp phân tích độ nhạy và phương pháp triệt tiêu rủi ro.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tín dụng thường niên giai đoạn 2017–2021 do Phòng Kế toán - Ngân quỹ và Phòng Kế hoạch - Kinh doanh của Agribank Chi nhánh Hiệp Hòa cung cấp.
  • Phương pháp thống kê, so sánh và phân tích tổng hợp: Xử lý dãy số liệu thời gian theo cơ cấu nguồn vốn huy động, dư nợ theo kỳ hạn, dư nợ theo đối tượng khách hàng, doanh thu - chi phí và chênh lệch thu chi để đánh giá xu hướng biến động qua các năm.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study): Phân tích chi tiết hồ sơ thẩm định thực tế của dự án trang trại nuôi lợn thịt thuộc Công ty TNHH nông sản Á Đông để minh họa quy trình, việc tính toán chỉ tiêu tài chính và thẩm định tài sản bảo đảm tại chi nhánh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về thẩm định dự án vay vốn của doanh nghiệp tại NHTM

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm căn bản về ngân hàng thương mại, vị trí của nghiệp vụ tín dụng doanh nghiệp và bản chất của công tác thẩm định dự án đầu tư. Tác giả chỉ ra rằng thẩm định dự án đóng vai trò như một công cụ phòng ngừa rủi ro cho ngân hàng, giúp đánh giá chính xác năng lực pháp lý, tình trạng tài chính, khả năng sinh lời và mức độ an toàn của nguồn vốn cho vay.

Chương 1 hệ thống hóa quy trình thẩm định chuẩn gồm các bước: tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra sơ bộ, phân tích chi tiết hồ sơ khách hàng - dự án - biện pháp bảo đảm và lập báo cáo thẩm định. Tác giả phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng thẩm định bao gồm nhóm nhân tố chủ quan (trình độ chuyên môn và đạo đức của cán bộ thẩm định, chất lượng nguồn thông tin, phương pháp áp dụng, trang thiết bị công nghệ, công tác tổ chức và thời gian - chi phí thẩm định) và nhóm nhân tố khách quan (mức độ trung thực của thông tin từ chủ đầu tư, sự biến động của môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách ngành và khung khổ pháp lý). Đồng thời, chương này thiết lập hệ thống 5 chỉ tiêu đánh giá hiệu quả thẩm định: số lượng dự án thẩm định và phê duyệt, thời gian thẩm định, dư nợ cho vay, tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ khó đòi.

Chương 2: Thực trạng công tác thẩm định dự án vay vốn trong lĩnh vực nông nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Agribank Chi nhánh Hiệp Hòa - Bắc Giang

Chương 2 mô tả quá trình hình thành của Agribank Chi nhánh huyện Hiệp Hòa (thành lập ngày 26/03/1988, là chi nhánh cấp II, hạng II trực thuộc Agribank tỉnh Bắc Giang). Tính đến 31/12/2019, chi nhánh có 51 cán bộ (trên đại học chiếm 1,96%, đại học chiếm 92,16%, trung cấp chiếm 1,96%, lao động khác chiếm 3,92%), quản lý hội sở và 3 phòng giao dịch trực thuộc (Hoàng An, Phố Hoa, Bách Nhẫn).

Tác giả phân tích thực trạng kinh doanh giai đoạn 2017–2021, làm nổi bật các đặc thù của dự án nông nghiệp tác động đến công tác thẩm định: diện tích đất lớn cần chuyển đổi mục đích sử dụng, giá cả đầu vào - đầu ra biến động liên tục theo ngày, tính chất mùa vụ và rủi ro thiên tai dịch bệnh. Khóa luận trình bày quy trình thẩm định 9 bước tại chi nhánh và cơ chế phân cấp hạn mức thẩm định:

  • Dưới 300 triệu đồng: Cán bộ tín dụng trực tiếp thực hiện.
  • Từ 300 triệu đến 1 tỷ đồng: Cán bộ làm thủ tục kết hợp cùng lãnh đạo phòng kinh doanh.
  • Từ 1 tỷ đến 4 tỷ đồng: Cán bộ làm thủ tục phối hợp cùng Phó Giám đốc phụ trách tín dụng.
  • Từ 4 tỷ đồng trở lên: Cán bộ làm thủ tục và Giám đốc chi nhánh trực tiếp thẩm định, phê duyệt.

Chương 2 đi sâu phân tích ca thẩm định thực tế tại Công ty TNHH nông sản Á Đông vay vốn đầu tư dự án trang trại nuôi lợn thịt. Qua đó, tác giả chỉ ra các thành tựu (tăng trưởng dư nợ an toàn, kiểm soát nợ xấu) và hạn chế tại chi nhánh như: công tác thu thập thông tin thị trường còn phụ thuộc vào chủ đầu tư, việc phân tích độ nhạy tài chính chưa sâu, thời gian xử lý hồ sơ đôi khi bị kéo dài do thiếu cơ sở dữ liệu ngành.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp hoàn thiện công tác thẩm định dự án vay vốn trong lĩnh vực nông nghiệp tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Agribank Chi nhánh Hiệp Hòa - Bắc Giang

Dựa trên mục tiêu phát triển của Agribank Chi nhánh Hiệp Hòa đến năm 2025 (tiếp tục giữ vững thị phần tín dụng nông nghiệp nông thôn, tăng trưởng nguồn vốn huy động và dư nợ bình quân 8–10%/năm, kiểm soát nợ xấu dưới mức an toàn), tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:

  1. Hoàn thiện quy trình thẩm định: Chuẩn hóa các bước kiểm tra thực địa tại trang trại, quy định rõ thời gian luân chuyển hồ sơ giữa các bộ phận.
  2. Hoàn thiện nội dung thẩm định: Nâng cao chất lượng thẩm định kỹ thuật công nghệ chăn nuôi/trồng trọt, đánh giá tác động môi trường và xử lý chất thải; mở rộng phân tích độ nhạy tài chính khi giá thức ăn và giá nông sản biến động.
  3. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ thẩm định: Đào tạo chuyên sâu kiến thức kỹ thuật nông nghiệp, chính sách đất đai và kỹ năng thẩm định tài chính dự án; tăng cường giáo dục đạo đức nghề nghiệp.
  4. Kiện toàn hệ thống thông tin phục vụ thẩm định: Xây dựng cơ sở dữ liệu nội bộ về giá cả nông sản, vật tư nông nghiệp theo từng thời kỳ; tăng cường ứng dụng phần mềm quản lý IPCAS và kết nối thông tin tín dụng CIC.

Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước (hoàn thiện quy hoạch nông nghiệp vùng, đơn giản hóa thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất chuyển đổi) và Ngân hàng Nhà nước (điều hành chính sách lãi suất linh hoạt, hỗ trợ gói tái cấp vốn cho nông nghiệp công nghệ cao).


Kết quả và đóng góp

Kết quả hoạt động kinh doanh và thẩm định tại Agribank Chi nhánh Hiệp Hòa (2017–2021)

Số liệu tổng hợp từ các báo cáo kết quả kinh doanh của chi nhánh phản ánh sự tăng trưởng liên tục về quy mô nguồn vốn và dư nợ tín dụng qua 5 năm:

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng nguồn vốn huy động (tỷ đồng) 1.851 2.231 2.537 2.899 3.194
- Tỷ trọng tiền gửi nội tệ (%) 99,14 - - - 99,82
- Tiền gửi ngắn hạn (tỷ đồng) 1.081 1.147 1.158 1.456 1.689
- Tiền gửi trung & dài hạn (tỷ đồng) 769 1.041 1.369 1.435 1.509
- Tiền gửi từ cá nhân, hộ gia đình (tỷ đồng) 1.803 2.147 2.464 2.825 3.096
- Tiền gửi từ DN & tổ chức tín dụng (tỷ đồng) 48 84 73 74 92
Tổng dư nợ tín dụng (tỷ đồng) 1.363 1.547 1.771 1.925 2.076
- Dư nợ trung và dài hạn (tỷ đồng) 714 861 1.026 - -
- Dư nợ khách hàng cá nhân, hộ SX (tỷ đồng) 1.061 1.251 1.415 1.549 1.687
- Dư nợ DN & tổ chức tín dụng (tỷ đồng) 302 296 356 376 389
Hoạt động dịch vụ & thẻ
- Số lượng thẻ phát hành (thẻ) 18.016 19.184 19.568 20.351 21.423
- Số dư tài khoản thẻ (tỷ đồng) 61,2 72,6 75,3 80,5 81,4
- Doanh số chi trả kiều hối (nghìn USD) 238 285 256 203 247
Kết quả tài chính (tỷ đồng)
- Tổng thu nhập 160,4 198,3 235,1 271,5 265,4
- Thu từ hoạt động tín dụng 146,1 - 226,9 - -
- Tổng chi phí 109,9 124,6 149,4 192,0 165,9
- Chênh lệch thu - chi 50,5 73,7 85,7 79,5 99,5

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Khái quát hóa đặc thù thẩm định tín dụng nông nghiệp: Tác giả đã phân tích rõ các yếu tố rủi ro mang tính chất ngành như dịch bệnh gia súc, tính thời vụ nông sản và pháp lý đất đai vùng ven nông thôn, bổ sung góc nhìn thực tiễn cho lý thuyết thẩm định dự án tại ngân hàng thương mại cấp huyện.
  • Hệ thống hóa quy trình thực tế: Minh họa rõ ràng lưu đồ thẩm định 9 bước và cơ chế phân quyền phê duyệt theo 4 mức quy mô khoản vay đang vận hành tại Agribank Hiệp Hòa.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Các đề xuất về bổ sung nội dung kiểm tra công nghệ xử lý môi trường trong trang trại và cập nhật định mức chi phí đầu vào được xây dựng sát với thực tế quản lý rủi ro tín dụng tại địa bàn tỉnh Bắc Giang.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Nghiên cứu được thực hiện tại một chi nhánh cấp II (Agribank Chi nhánh huyện Hiệp Hòa), do đó các số liệu và đặc điểm quy trình thẩm định gắn liền với đặc thù kinh tế địa phương và sự phân cấp quản lý nội bộ của Agribank, chưa phản ánh đầy đủ mô hình thẩm định tập trung tại các hội sở chính hoặc ngân hàng thương mại cổ phần có mức độ tự động hóa cao. Dữ liệu ví dụ minh họa chỉ tập trung vào một phân khúc dự án chăn nuôi (trang trại lợn thịt), chưa bao quát hết các mảng nông nghiệp công nghệ cao, chế biến nông sản xuất khẩu hay trồng trọt quy mô lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu so sánh quy trình thẩm định tín dụng nông nghiệp giữa các ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần; ứng dụng các mô hình chấm điểm tín dụng tự động và đánh giá rủi ro môi trường - xã hội (ESG) trong thẩm định dự án nông nghiệp quy mô vùng kinh tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đầu tư, Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận thẩm định dự án, phương pháp xử lý số liệu hoạt động ngân hàng thương mại và cách phân tích tình huống dự án vay vốn cụ thể.
  • Cán bộ tín dụng, cán bộ thẩm định tại các chi nhánh ngân hàng thương mại: Tham khảo quy trình phân tích các yếu tố đặc thù trong dự án nông nghiệp (pháp lý đất đai chuyển đổi, đánh giá rủi ro thị trường và tính toán các chỉ số NPV, IRR trong điều kiện giá cả biến động).
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Mục 2.2 Chương 2 về sự khác biệt trong nội dung thẩm định dự án nông nghiệp so với dự án thông thường.
    • Phân tích ca thực tế thẩm định dự án trang trại nuôi lợn thịt Á Đông (Mục 2.3).
    • Hệ thống bảng số liệu thống kê chi tiết về huy động vốn, phân loại dư nợ và kết quả tài chính giai đoạn 2017–2021 tại Agribank Hiệp Hòa.

Câu hỏi thường gặp

1. Agribank Chi nhánh Hiệp Hòa - Bắc Giang phân cấp hạn mức thẩm định và phê duyệt khoản vay như thế nào?
Chi nhánh thực hiện phân cấp theo 4 mức: khoản vay dưới 300 triệu đồng do cán bộ làm thủ tục trực tiếp thẩm định; từ 300 triệu đến 1 tỷ đồng do cán bộ làm thủ tục kết hợp cùng lãnh đạo phòng kinh doanh; từ 1 tỷ đến 4 tỷ đồng do cán bộ làm thủ tục cùng Phó Giám đốc phụ trách tín dụng tham mưu; từ 4 tỷ đồng trở lên do cán bộ làm thủ tục và Giám đốc chi nhánh trực tiếp chỉ đạo thẩm định.

2. Công tác thẩm định dự án nông nghiệp tại Agribank Hiệp Hòa có những điểm khác biệt chính nào so với dự án thông thường?
Sự khác biệt chủ yếu nằm ở nội dung thẩm định: địa điểm thực hiện đòi hỏi diện tích đất rộng lớn gắn liền với hồ sơ chuyển đổi mục đích sử dụng đất; giá nguyên vật liệu đầu vào và giá bán sản phẩm đầu ra biến động mạnh theo chu kỳ ngắn; sản phẩm mang tính mùa vụ, khó bảo quản lâu dài; dự án chịu nhiều rủi ro thiên tai, dịch bệnh và rào cản thương mại khi xuất khẩu.

3. Tình hình huy động vốn và dư nợ của chi nhánh trong giai đoạn 2017–2021 biến động ra sao?
Tổng nguồn vốn huy động tăng đều từ 1.851 tỷ đồng (năm 2017) lên 3.194 tỷ đồng (năm 2021), trong đó tiền gửi cá nhân và hộ gia đình chiếm ưu thế tuyệt đối (đạt 3.096 tỷ đồng vào năm 2021). Tổng dư nợ tín dụng tăng từ 1.363 tỷ đồng (năm 2017) lên 2.076 tỷ đồng (năm 2021), với tỷ trọng dư nợ cá nhân, hộ sản xuất luôn chiếm khoảng 77%–80% tổng dư nợ.

4. Kết quả chênh lệch thu - chi của Agribank Chi nhánh Hiệp Hòa đạt mức cao nhất vào năm nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Chênh lệch thu - chi của chi nhánh đạt mức cao nhất vào năm 2021 với giá trị 99,5 tỷ đồng (tăng 25,16% so với năm 2020), sau khi bị sụt giảm nhẹ vào năm 2020 (đạt 79,5 tỷ đồng) do chi phí tăng cao và ngân hàng thực hiện các chính sách miễn, giảm lãi phí hỗ trợ khách hàng bị ảnh hưởng bởi dịch Covid-19.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Hoàng Hà đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thẩm định dự án đầu tư tín dụng và phản ánh chi tiết bức tranh thực trạng tại Agribank Chi nhánh huyện Hiệp Hòa – Bắc Giang giai đoạn 2017–2021. Bằng việc phân tích sâu các chỉ tiêu kinh doanh thực tế cùng ca thẩm định trang trại nông nghiệp cụ thể, công trình đã làm rõ những ưu điểm trong kiểm soát tín dụng và chỉ ra các hạn chế về phương pháp phân tích độ nhạy cùng hệ thống dữ liệu thông tin ngành. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất bám sát định hướng phát triển đến năm 2025, mang lại giá trị thực tiễn thiết thực cho việc nâng cao chất lượng thẩm định và giảm thiểu rủi ro tín dụng nông nghiệp tại địa bàn.