Khóa luận: Thu hút vốn đầu tư FDI vào tỉnh Vĩnh Phúc - Học viện Ngân hàng

Khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư phân tích thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI tại Vĩnh Phúc 2019-2024.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh tế đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Vĩnh Phúc

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng vai trò trụ cột trong phát triển kinh tế địa phương. Tỉnh Vĩnh Phúc nằm trong vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Địa phương này sở hữu vị trí địa lý chiến lược liền kề thủ đô Hà Nội. Hệ thống hạ tầng giao thông kết nối liên vùng tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội. Trong giai đoạn 2019-2024, kinh tế toàn cầu đối mặt nhiều biến động phức tạp. Đại dịch COVID-19 và căng thẳng địa chính trị làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Dù vậy, Vĩnh Phúc vẫn duy trì sức hút mạnh mẽ với các tập đoàn đa quốc gia. Dòng vốn quốc tế bổ sung nguồn lực tài chính to lớn cho ngân sách. Hoạt động này tạo việc làm cho hàng vạn lao động kỹ thuật cao. Công nghệ tiên tiến từ các dự án FDI lan tỏa sang khu vực sản xuất nội địa. Các ngành mũi nhọn bao gồm công nghiệp ô tô, xe máy, cơ khí chính xác và điện tử. Nhờ đó, cơ cấu kinh tế của tỉnh chuyển dịch mạnh từ nông nghiệp sang công nghiệp. Nghiên cứu thực trạng thu hút FDI giúp nhận diện rõ tiềm năng và thách thức. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng định hướng phát triển bền vững đến năm 2030.

1.1. Khái niệm và vai trò của dòng vốn FDI đối với kinh tế địa phương

Đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức đầu tư dài hạn của cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài vào một quốc gia. Nhà đầu tư trực tiếp quản lý và vận hành cơ sở sản xuất. Dòng vốn FDI giữ vai trò động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương. Nguồn lực này giúp giải quyết bài toán thiếu hụt vốn tích lũy nội bộ. FDI hỗ trợ tiếp nhận công nghệ sản xuất hiện đại và kỹ năng quản trị tiên tiến. Khu vực FDI đóng góp nguồn thu ngân sách lớn thông qua thuế doanh nghiệp. Doanh nghiệp FDI mở rộng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa ra thị trường quốc tế. Hoạt động này kích thích sự phát triển của chuỗi doanh nghiệp phụ trợ nội địa.

1.2. Cơ sở lý luận về các nhân tố tác động đến thu hút vốn đầu tư

Quá trình thu hút FDI chịu sự chi phối của nhiều yếu tố kinh tế và xã hội. Môi trường thể chế và chính sách ưu đãi là điều kiện tiên quyết. Thủ tục hành chính minh bạch giúp giảm chi phí thời gian cho nhà đầu tư. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật bao gồm giao thông, điện nước và mạng viễn thông. Hạ tầng đồng bộ tạo nền tảng cho chuỗi sản xuất thông suốt. Vị trí địa lý thuận lợi giúp doanh nghiệp tiếp cận cảng biển và sân bay nhanh chóng. Nguồn nhân lực dồi dào với chi phí cạnh tranh gia tăng sức hút đầu tư. Môi trường xã hội ổn định, an ninh trật tự và tiện ích đô thị bảo đảm hoạt động sản xuất lâu dài.

II. Phân tích thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp FDI tại Vĩnh Phúc

Giai đoạn 2019-2024 chứng kiến nhiều chuyển biến trong hoạt động thu hút FDI của Vĩnh Phúc. Tỉnh đã thu hút hàng trăm dự án với số vốn đăng ký đạt hàng tỷ USD. Các đối tác lớn đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan tiếp tục mở rộng quy mô. Dòng vốn tập trung chủ yếu vào công nghiệp chế biến, chế tạo và công nghệ cao. Cơ cấu FDI phản ánh xu hướng đẩy mạnh xuất khẩu và thay thế nhập khẩu. Năm 2021 ghi nhận dòng vốn đăng ký phục hồi mạnh mẽ với hơn 500 triệu USD. Các doanh nghiệp lớn như Honda, Toyota và Piaggio đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, chất lượng dòng vốn chưa đạt mức kỳ vọng cao nhất. Tỷ lệ nội địa hóa của các ngành công nghiệp chủ lực còn hạn chế. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp tư nhân trong nước còn lỏng lẻo. Quỹ đất sạch tại các khu công nghiệp trọng điểm bắt đầu khan hiếm. Chi phí giải phóng mặt bằng tăng cao gây áp lực cho các dự án mới. Thiếu hụt lao động tay nghề cao cản trở việc thu hút các dự án bán dẫn và công nghệ lõi.

2.1. Kết quả thu hút dòng vốn FDI tại Vĩnh Phúc giai đoạn 2019 2024

Vĩnh Phúc duy trì vị thế điểm đến đầu tư hấp dẫn tại khu vực phía Bắc. Các dự án FDI tăng đều cả về số lượng lẫn quy mô vốn thực hiện. Cơ cấu dự án dịch chuyển tích cực sang nhóm sản xuất linh kiện điện tử và thiết bị công nghiệp. Dòng vốn FDI thay thế hàng nhập khẩu giúp cân đối cán cân thương mại địa phương. Hình thức FDI định hướng xuất khẩu chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng nguồn vốn. Hoạt động của các tập đoàn đa quốc gia tạo nguồn thu ổn định cho ngân sách tỉnh. Hạ tầng các khu công nghiệp Khai Quang, Bình Xuyên và Bá Thiện được khai thác hiệu quả. Môi trường kinh doanh liên tục được cải thiện thông qua việc tiếp thu ý kiến nhà đầu tư.

2.2. Những tồn tại và hạn chế trong hoạt động thu hút vốn FDI

Dù đạt nhiều thành tựu, công tác thu hút FDI tại Vĩnh Phúc vẫn bộc lộ hạn chế. Sự phân bổ vốn đầu tư chưa đồng đều giữa các địa bàn trong tỉnh. Phần lớn vốn tập trung vào các vùng giáp ranh đô thị lớn. Mức độ chuyển giao công nghệ từ khối ngoại sang khối nội chưa đạt kỳ vọng. Doanh nghiệp trong nước chủ yếu gia công các chi tiết đơn giản với giá trị gia tăng thấp. Nguồn cung lao động chất lượng cao chưa đáp ứng kịp nhu cầu sản xuất tự động hóa. Áp lực về xử lý chất thải công nghiệp và bảo vệ môi trường sinh thái ngày càng lớn. Thủ tục đất đai đôi khi còn kéo dài làm chậm tiến độ cấp phép.

III. Giải pháp chiến lược thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI

Để nâng cao hiệu quả thu hút FDI giai đoạn mới, Vĩnh Phúc cần thực hiện đồng bộ nhiều nhóm giải pháp. Địa phương cần chuyển đổi mô hình thu hút đầu tư từ số lượng sang chất lượng cao. Tỉnh phải ưu tiên các dự án công nghệ xanh, chíp bán dẫn và trung tâm nghiên cứu phát triển. Chính quyền cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong quy trình cấp phép đầu tư. Việc rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính giúp gia tăng mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Tỉnh cần chuẩn bị sẵn quỹ đất sạch và hạ tầng đồng bộ tại các khu công nghiệp mới. Đầu tư nâng cấp lưới điện, hệ thống cấp thoát nước và trạm xử lý chất thải đạt chuẩn quốc tế. Tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo nghề với doanh nghiệp FDI nhằm cung ứng nguồn nhân lực kỹ thuật cao. Tỉnh cần ban hành chính sách kích cầu để doanh nghiệp nội địa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Cuối cùng, việc xây dựng hệ sinh thái đô thị văn minh, dịch vụ y tế và giáo dục chất lượng cao sẽ giữ chân các chuyên gia quốc tế lâu dài.

3.1. Hoàn thiện chính sách ưu đãi và cải cách thủ tục hành chính

Cải cách thủ tục hành chính là yếu tố then chốt tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Tỉnh Vĩnh Phúc cần tiếp tục đẩy mạnh cơ chế một cửa liên thông hiện đại. Mọi quy trình thẩm định dự án và cấp giấy chứng nhận đầu tư phải được số hóa hoàn toàn. Chính sách ưu đãi thuế cần tập trung vào các dự án công nghệ cao và bảo vệ môi trường. Các cơ quan chức năng cần định kỳ tổ chức đối thoại công khai nhằm tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp. Việc đơn giản hóa thủ tục hải quan và hoàn thuế giúp tối ưu hóa chi phí vận hành. Môi trường pháp lý minh bạch sẽ ngăn chặn các rủi ro phát sinh trong hoạt động sản xuất kinh doanh.

3.2. Phát triển hạ tầng khu công nghiệp và nâng cao chất lượng nhân lực

Phát triển hạ tầng và nhân lực là nền tảng thu hút vốn đầu tư chất lượng cao. Tỉnh cần đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng để mở rộng các khu công nghiệp trọng điểm. Việc xây dựng hệ thống logistics hiện đại giúp rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa. Hạ tầng viễn thông và lưới điện công nghiệp cần bảo đảm vận hành liên tục, an toàn. Song song đó, tỉnh cần đổi mới chương trình đào tạo nghề theo tiêu chuẩn quốc tế. Các trường cao đẳng và đại học cần hợp tác trực tiếp với doanh nghiệp ngoại. Sự liên kết này giúp cung ứng nguồn lao động thành thạo tay nghề và ngoại ngữ cho các dây chuyền công nghệ cao.

IV. Kết luận và triển vọng thu hút vốn đầu tư trực tiếp ở Vĩnh Phúc

Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài là chìa khóa phát triển kinh tế của tỉnh Vĩnh Phúc. Kết quả đạt được giai đoạn 2019-2024 khẳng định tính đúng đắn trong định hướng chỉ đạo của địa phương. Dòng vốn FDI đã tạo nền móng công nghiệp vững chắc và nâng cao thu nhập cho người dân. Trong bối cảnh kinh tế số và phát triển xanh, Vĩnh Phúc đứng trước nhiều cơ hội bứt phá mới. Việc chủ động sàng lọc dự án đầu tư giúp bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên hiệu quả. Khóa luận kinh tế đầu tư cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh kinh tế tỉnh nhà. Các đề xuất giải pháp có tính ứng dụng cao cho công tác quản lý nhà nước tại địa phương. Địa phương cần linh hoạt thích ứng với các biến động của dòng vốn toàn cầu. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo là điều kiện then chốt. Thực hiện đồng bộ các giải pháp sẽ giúp Vĩnh Phúc trở thành trung tâm công nghiệp công nghệ cao hàng đầu miền Bắc.

4.1. Đánh giá tổng quan về tiềm năng phát triển kinh tế đầu tư FDI

Vĩnh Phúc sở hữu nhiều tiềm năng to lớn để duy trì tăng trưởng thu hút FDI. Lợi thế vị trí cửa ngõ Tây Bắc thủ đô Hà Nội tạo điều kiện giao thương thuận lợi. Mạng lưới giao thông đường bộ kết nối thông suốt với sân bay quốc tế Nội Bài và cảng Hải Phòng. Địa phương có quỹ đất công nghiệp quy hoạch bài bản với hạ tầng kỹ thuật tiên tiến. Chính quyền tỉnh luôn cam kết đồng hành cùng sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp. Sự tích lũy kinh nghiệm trong quản lý dự án FDI giúp nâng cao năng lực điều hành kinh tế. Xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu mở ra cơ hội đón nhận dòng vốn công nghệ cao mới.

4.2. Khuyến nghị ứng dụng thực tiễn cho cơ quan quản lý tỉnh Vĩnh Phúc

Các cơ quan quản lý cần chuyển từ xúc tiến đầu tư thụ động sang chủ động tiếp cận tập đoàn lớn. Tỉnh cần xây dựng danh mục dự án trọng điểm kêu gọi FDI giai đoạn 2025-2030. Cơ chế giám sát sau cấp phép cần được thắt chặt để bảo đảm tiến độ giải ngân vốn. Địa phương cần chủ động bảo vệ môi trường thông qua việc từ chối các dự án tiêu tốn năng lượng. Việc đẩy mạnh đào tạo kỹ năng nghề số đáp ứng chuẩn mực của các nhà đầu tư chiến lược. Bên cạnh đó, chính quyền cần chú trọng nâng cao chất lượng dịch vụ đô thị và an sinh xã hội. Môi trường sống tiện nghi sẽ thu hút chuyên gia quốc tế đến làm việc dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư thực trạng và giải pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh vĩnh phúc giai đoạn 2019 2024

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI 1. Tổng quan về đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Khái niệm Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã được nhiều tổ chức quốc tế và cơ quan quản lý định nghĩa theo những cách tiếp cận khác nhau, phản ánh bản chất cùng với đặc điểm của dòng vốn này trong hoạt động kinh tế. Theo “Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 1997), FDI là hoạt động đầu tư dài hạn của một nhà đầu tư từ nền kinh tế này vào nền kinh tế khác với mục tiêu giành quyền kiểm soát thực sự đối với doanh nghiệp.

Quan điểm này nhấn mạnh tính chất dài hạn và quyền quản lý của nhà đầu tư trong doanh nghiệp mà họ đầu tư”. Phía “UNCTAD (Uỷ ban Thương mại và Phát triển của Liên hiệp quốc) (1999) xác định: Luồng vốn FDI bao gồm vốn được cung cấp (trực tiếp hoặc thông qua các công ty liên quan khác) bởi nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài cho các doanh nghiệp FDI, hoặc vốn mà nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài nhận được từ doanh nghiệp FDI nhằm mục đích thu về những lợi ích và sự kiểm soát lâu dài”. Định nghĩa từ phía tổ chức WTO (1996): “Đầu tư trực tiếp nước ngoài diễn ra khi một nhà đầu tư từ một nước (nước chủ đầu tư) có được một tài sản ở một nước khác (nước tiếp nhận đầu tư) cùng với quyền quản lý tài sản đó. FDI là một tài sản và phương diện quản lý là thứ để phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác”.

5 Theo Luật Đầu tư 2020 (Khoản 19, Điều 3) ở Việt Nam quy định rằng: “Nhà đầu tư nước ngoài có thể là cá nhân hoặc tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài, thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam thông qua việc góp vốn, mua cổ phần hoặc thành lập doanh nghiệp mới. Cách hiểu này nhấn mạnh đến quyền kiểm soát của nhà đầu tư nước ngoài đối với doanh nghiệp mà họ rót vốn vào”. Theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), FDI thường bao gồm việc thành lập công ty con, mua cổ phần đáng kể trong một công ty nước ngoài, tái đầu tư lợi nhuận hoặc cho công ty chi nhánh vay vốn (OECD, 2008). FDI được xem là một động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển giao công nghệ và tạo việc làm tại các nước tiếp nhận.

Các lý thuyết hiện đại về FDI, như lý thuyết lợi thế sở hữu (Ownership Advantage Theory) và lý thuyết chu kỳ sản phẩm (Product Life Cycle Theory), giải thích rằng doanh nghiệp lựa chọn FDI thay vì xuất khẩu hay cấp phép nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh và kiểm soát hoạt động quốc tế của mình (Dunning, 1988). Trên cơ sở các định nghĩa nêu trên, có thể đưa ra một khái niệm chung về đầu tự trực tiếp nước ngoài như sau: "Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI - Foreign Direct Investment) là sự di chuyển vốn, tài sản, công nghệ, kinh nghiệm quản lý từ nước chủ đầu tư sang nước tiếp nhận đầu tư nhằm thành lập hoặc trực tiếp tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp, với mục tiêu tối đa hóa lợi ích từ hoạt động đầu tư." Lý do khái niệm này được lựa chọn vì tổng hợp đầy đủ các yếu tố cốt lõi của FDI theo các tổ chức như IMF, UNCTAD, WTO và Luật Đầu tư Việt Nam. Nó không chỉ đề cập đến vốn tài chính mà còn bao gồm chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản lý và quyền kiểm soát doanh nghiệp, cùng với các yếu tố phân biệt đầu tư trực tiếp với đầu tư gián tiếp. Đặc điểm Từ những định nghĩa về FDI, một số đặc điểm chính của hình thức đầu tư này được rút ra như sau: Thứ nhất, FDI là hình thức đầu tư vì lợi nhuận do tư nhân thực hiện, với toàn quyền sử dụng vốn và tự chịu trách nhiệm.

Hiệu quả cần dựa vào năng lực nhà đầu tư, 6 vì vậy địa phương cần có chính sách và khung pháp lý rõ ràng để đảm bảo FDI có thể đi tới phát triển bền vững. Thứ hai, FDI gồm vốn góp, vốn vay và phần lợi nhuận tái đầu tư nhằm triển khai và mở rộng dự án. Để được coi là FDI và có thể được điều hành doanh nghiệp, nhà đầu tư phải góp vốn theo tỷ lệ tối thiểu do từng quốc gia quy định. Chẳng hạn, Mỹ yêu cầu tối thiểu 10%, Anh và Pháp là 20%, còn theo “Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam”, tỷ lệ này thường không dưới 30%, trừ các trường hợp đặc biệt do chính phủ quy định.

Thứ ba, Chủ thể chủ yếu của FDI là các tập đoàn xuyên quốc gia hoặc đa quốc gia, những đơn vị này nắm quyền kiểm soát toàn diện, tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm về hiệu quả hoạt động kinh doanh của mình. Quyền lực quản lý tỉ lệ thuận với mức độ góp vốn, càng góp nhiều, quyền điều hành càng lớn. Hình thức này thường đem đến hiệu quả kinh tế tốt và có thể đảm bảo tính tự chủ trong quản lý. Thứ tư, FDI không chỉ mang đến vốn cho địa phương tiếp nhận mà còn đem đến sự chuyển giao công nghệ, máy móc, thiết bị hiện đại.

Do đó địa phương tiếp nhận đầu tư sẽ được tiếp cận công nghệ tốt, rút ngắn thời gian thu hồi vốn, tận dụng lợi thế sẵn có, đẩy nhanh sự tăng trưởng, phát triển kinh tế và ngành nghề mới. FDI là hình thức có tính ổn định cao, với thời gian đầu tư dài và ít bị tác động bởi chính phủ. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chuyển dịch cơ cấu ngành và tốc độ phát triển kinh tế của tỉnh thành tiếp nhận. Chính vì vậy, các tỉnh thành trên cả nước đều nỗ lực để có được thật nhiều nguồn vốn đầu tư này vào địa phương của mình.

Phân loại a) Theo cách thức xâm nhập Đầu tư mới (Greenfield) là hình thức mà các doanh nghiệp, các cá nhân xây dựng từ đầu một cơ sở kinh doanh hoặc sản xuất tại một khu vực, bao gồm việc mua đất và phát triển nhà máy, chi nhánh hoặc hệ thống phân phối. Đây là loại hình đầu tư được các tỉnh đánh giá cao vì giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp cho người dân và còn giúp nâng cao năng lực sản xuất, tiếp cận công nghệ tiên tiến và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế cho khu vực. 7 Mua lại (Acquisitions) và sáp nhập (Merger) là các hình thức đầu tư mà nhà đầu tư hợp nhất hay mua lại doanh nghiệp tại tỉnh nhận đầu tư. Mua lại giúp tiết kiệm chi phí thành lập, tận dụng đội ngũ nhân viên đã có kinh nghiệm và dễ dàng thâm nhập vào thị trường tỉnh, mang lại doanh thu nhanh chóng.

Vì thế, nhiều công ty đa quốc gia sẽ ưu tiên lựa chọn hình thức này. Sáp nhập tạo ra một doanh nghiệp mới với tiềm lực mạnh mẽ hơn, giúp các bên chia sẻ nguồn lực, giảm chi phí và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, sáp nhập xuyên biên giới có thể gặp khó khăn do sự khác biệt về văn hóa, chiến lược và phương thức sản xuất giữa các quốc gia. Quyết định sử dụng hình thức đầu tư nào cho phù hợp phụ thuộc vào quy mô, mức độ phát triển và chiến lược của từng doanh nghiệp cũng như tỉnh nhận đầu tư.

b)Theo động cơ của nhà đầu tư Đầu tư theo chiều ngang (Horizontal Investment) là hình thức nhà đầu tư mở rộng sản xuất các sản phẩm cùng loại hoặc tương tự tại tỉnh sở tại, tận dụng lợi thế ngành nghề để gia tăng lợi nhuận. Mục đích của hình thức này là giúp bên đầu tư nới rộng quy mô sản xuất và tiếp cận thị trường mới tại tỉnh nhận nguồn vốn đầu tư. Ưu điểm của FDI theo chiều ngang là nhà đầu tư có thể tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô, khai thác lợi thế độc quyền và sự khác biệt hóa từ đó tạo ra ưu thế cạnh tranh. Đầu tư theo chiều dọc (Vertical Investment) bao gồm hai dạng: liên kết lùi (backward vertical FDI) và liên kết tiến (forward vertical FDI).

Liên kết lùi tập trung vào việc kiểm soát nguồn nguyên liệu thô và tận dụng lợi thế từ lao động với tiền công thấp hoặc đất đai của tỉnh nhận đầu tư để phát triển sản xuất và thu lợi nhuận trong tương lai. Liên kết tiến, ngược lại, giúp công ty tiếp cận người tiêu dùng tại tỉnh thông qua việc khai thác các kênh phân phối, từ đó phá vỡ rào cản gia nhập thị trường và thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm. Tại tỉnh, các công ty có thể lựa chọn thực hiện FDI theo cả hai hình thức này tùy theo chiến lược và nhu cầu của thị trường. 8 Đầu tư hỗn hợp (Conglomerate Investment) liên quan đến cả FDI theo chiều ngang và FDI theo chiều dọc.

FDI hỗ hợp là đầu tư vào một ngành không trực tiếp liên quan đến công việc kinh doanh của các nhà đầu tư. Điều hướng tới của loại hình FDI này là đa dạng hoá ngành kinh doanh nhằm phân tán rủi ro, thâm nhập vào ngành có tỷ suất lợi nhuận cao và thực hiện đồng thời cả hai chiến lược là quốc tế hoá và đa dạng hoá. c)Theo định hướng của nước nhận đầu tư FDI thay thế nhập khẩu liên quan đến việc sản xuất và cung cấp các sản phẩm mà trước đây tỉnh nhận đầu tư phải nhập khẩu, giúp giảm nhập khẩu của tỉnh, giảm xuất khẩu của quốc gia đầu tư. Loại hình FDI này thường phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, lao động, chi phí vận chuyển, chính sách thương mại và thị trường của tỉnh tiếp nhận đầu tư.

FDI gia tăng xuất khẩu nhằm tìm kiếm nguồn nguyên liệu thô và hàng hóa mới, giúp tỉnh nhận đầu tư tăng xuất khẩu sản phẩm sản xuất ra sang quốc gia đầu tư và các thị trường quốc tế khác để thu hút ngoại tệ. Các yếu tố như nguồn lao động giá rẻ, nguyên liệu, bán thành phẩm, cũng như các chính sách xuất khẩu và các giấy tờ pháp lý trong các “Hiệp định thương mại quốc tế” tỉnh ký kết sẽ tác động trực tiếp đến hiệu quả của hình thức FDI này. FDI do chính phủ khởi xướng là hình thức đầu tư mà chính quyền tỉnh tham gia bằng cách đưa ra các chính sách, ưu đãi và biện pháp nhằm khuyến khích đầu tư, điều chỉnh dòng vốn FDI vào các lĩnh vực phù hợp với định của tỉnh đang hướng tới về sự phát triển. Mục tiêu là phát huy lợi thế các ngành mạnh, đồng thời phát triển các ngành còn yếu, góp phần cải thiện cán cân thanh toán và thúc đẩy sự phát triển kinh tế của tỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ