Khóa luận: Năng lực cạnh tranh và thu hút vốn FDI tại Bắc Ninh 2015-2024

Khóa luận kinh tế đầu tư phân tích tác động của năng lực cạnh tranh đến thu hút FDI vào Bắc Ninh giai đoạn 2015-2024 và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh tế đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về năng lực cạnh tranh và thu hút FDI tại Bắc Ninh

Khóa luận tốt nghiệp ngành kinh tế đầu tư nghiên cứu mối liên hệ giữa năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2015 - 2024. Năng lực cạnh tranh phản ánh môi trường kinh doanh, chất lượng điều hành kinh tế và tính năng động của chính quyền địa phương. Trong thập kỷ qua, Bắc Ninh nổi lên như một trung tâm công nghiệp công nghệ cao hàng đầu miền Bắc. Tỉnh thu hút nhiều tập đoàn đa quốc gia lớn như Samsung, Canon, Foxconn và Amkor. Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết kinh tế học thể chế và lý thuyết lợi thế cạnh tranh địa phương. Các chỉ số thành phần của PCI như tiếp cận đất đai, tính minh bạch, chi phí thời gian và đào tạo lao động là các biến số tác động cốt lõi. Môi trường đầu tư thuận lợi giúp giảm chi phí giao dịch cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Việc duy trì vị thế dẫn đầu trong bảng xếp hạng PCI tạo lợi thế then chốt giúp Bắc Ninh gia tăng quy mô và chất lượng dòng vốn FDI. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho việc hoạch định chính sách kinh tế đầu tư cấp tỉnh trong kỷ nguyên mới.

1.1. Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và dòng vốn FDI

Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh được định nghĩa qua khả năng kiến tạo môi trường kinh doanh thuận lợi nhằm thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân và thu hút các nguồn lực đầu tư. Bộ chỉ số PCI gồm mười chỉ số thành phần, phản ánh mức độ hài lòng của cộng đồng doanh nghiệp đối với chính quyền sở tại. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng vai trò cung cấp nguồn vốn, chuyển giao công nghệ, thúc đẩy xuất khẩu và tạo việc làm cho địa phương. Doanh nghiệp FDI luôn ưu tiên những địa bàn có chính sách minh bạch, hạ tầng phát triển và chi phí gia nhập thị trường thấp. Nghiên cứu kinh tế đầu tư khẳng định PCI là thước đo then chốt ảnh hưởng đến quyết định chọn địa điểm đầu tư.

1.2. Bối cảnh thu hút đầu tư nước ngoài của tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2015 2024

Giai đoạn 2015 - 2024 đánh dấu bước phát triển vượt bậc của Bắc Ninh trong thu hút vốn FDI. Tỉnh nằm trong vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ với vị trí địa lý đắc địa gần thủ đô Hà Nội và sân bay quốc tế Nội Bài. Bắc Ninh đã chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ sang ngành công nghiệp chế biến chế tạo và điện tử công nghệ cao. Các đối tác đầu tư chiến lược bao gồm Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản và Trung Quốc. Dòng vốn FDI đăng ký và giải ngân liên tục tăng trưởng qua các năm, đưa Bắc Ninh vào nhóm các tỉnh dẫn đầu cả nước về quy mô dự án nước ngoài.

II. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh và FDI Bắc Ninh 2015 2024

Phân tích số liệu thực chứng giai đoạn 2015 - 2024 cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa điểm số PCI và lượng vốn FDI đăng ký tại Bắc Ninh. Tỉnh luôn duy trì điểm số PCI ở nhóm tốt và rất tốt trên bảng xếp hạng toàn quốc. Các chỉ số thành phần về tính năng động của chính quyền và chi phí gia nhập thị trường đạt kết quả cao. Sự linh hoạt trong giải quyết khó khăn cho doanh nghiệp giúp tạo lập niềm tin vững chắc từ các tập đoàn quốc tế. Hàn Quốc giữ vị trí quán quân về số lượng dự án và tổng vốn đăng ký, điển hình là tổ hợp Samsung. Tiếp theo sau là các đối tác lớn như Singapore, Nhật Bản và Đài Loan. Tuy nhiên, giai đoạn gần đây xuất hiện một số điểm nghẽn về năng lực cạnh tranh. Chỉ số tiếp cận đất đai và chi phí không chính thức có dấu hiệu biến động qua từng năm. Sự cạnh tranh thu hút FDI giữa các tỉnh lân cận ngày càng khốc liệt. Nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đáp ứng kịp nhu cầu chuyển dịch sang công nghệ bán dẫn và tự động hóa.

2.1. Đánh giá các chỉ số thành phần PCI tác động đến dòng vốn đầu tư

Các chỉ số thành phần PCI có mức độ tác động khác nhau đến quyết định giải ngân của nhà đầu tư nước ngoài. Tính năng động và tiên phong của lãnh đạo tỉnh tạo điều kiện giải quyết nhanh các vướng mắc pháp lý cho dự án lớn. Chỉ số chi phí thời gian cho thấy thủ tục hành chính được tinh gọn rõ rệt qua mô hình dịch vụ công một cửa. Ngược lại, chỉ số đào tạo lao động và thiết chế pháp lý vẫn còn dư địa cải thiện lớn. Doanh nghiệp FDI yêu cầu kỹ sư có tay nghề cao và quy trình giải quyết tranh chấp kinh tế nhanh chóng, minh bạch.

2.2. Những rào cản và hạn chế trong môi trường đầu tư tại Bắc Ninh

Môi trường đầu tư tại Bắc Ninh đối mặt với tình trạng quỹ đất công nghiệp sạch dần thu hẹp sau giai đoạn mở rộng nhanh. Chi phí đền bù giải phóng mặt bằng gia tăng gây kéo dài thời gian triển khai dự án. Tỷ lệ nội địa hóa của các ngành công nghiệp phụ trợ nội địa còn ở mức khiêm tốn, chưa tạo được chuỗi cung ứng khép kín. Chi phí logistics và áp lực lên hạ tầng giao thông đô thị ngày càng lớn. Thêm vào đó, tiêu chuẩn bảo vệ môi trường và chuyển đổi xanh trở thành thách thức lớn đối với việc thu hút các dự án thế hệ mới.

III. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh nhằm thu hút vốn FDI Bắc Ninh

Để gia tăng hiệu quả thu hút FDI trong giai đoạn mới, tỉnh Bắc Ninh cần thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh. Khóa luận đề xuất mô hình cải cách thể chế tập trung vào nâng cao điểm số các chỉ số PCI trọng điểm. Chính quyền tỉnh cần đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện trong giải quyết thủ tục đầu tư và cấp phép xây dựng. Việc công khai quy hoạch sử dụng đất và rút ngắn thời gian giao đất là ưu tiên hàng đầu. Tỉnh cần xây dựng cơ chế đối thoại định kỳ giữa lãnh đạo địa phương và các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài. Công tác đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cần gắn kết chặt chẽ với các trường đại học và viện nghiên cứu. Bắc Ninh cần chủ động chuyển hướng từ thu hút FDI diện rộng sang thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên công nghệ cao, bán dẫn và kinh tế xanh. Những cải cách này giúp củng cố vị thế của tỉnh như một điểm đến đầu tư chiến lược bền vững.

3.1. Cải cách thủ tục hành chính và đẩy mạnh tính minh bạch thông tin

Bắc Ninh cần hiện đại hóa quy trình cấp phép đầu tư thông qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến mức độ toàn trình. Tỉnh cần công khai, minh bạch các quy hoạch đất đai, bảng giá đất và chính sách ưu đãi trên cổng thông tin điện tử. Cắt giảm tối đa thời gian thanh tra, kiểm tra chồng chéo đối với doanh nghiệp có vốn FDI. Xây dựng cơ chế phản hồi nhanh các khiếu nại giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí phi chính thức. Môi trường hành chính thông thoáng là động lực chính giữ chân các tập đoàn đa quốc gia mở rộng dự án.

3.2. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và hạ tầng khu công nghiệp xanh

Nâng cấp hạ tầng các khu công nghiệp theo tiêu chuẩn sinh thái là yêu cầu cấp thiết để đón làn sóng đầu tư xanh. Tỉnh cần phối hợp với các doanh nghiệp FDI xây dựng các trung tâm đào tạo nghề kỹ thuật cao và công nghệ vi mạch. Cung cấp các gói học bổng và chương trình liên kết đào tạo đáp ứng đúng chuẩn kỹ năng quốc tế. Đồng thời, tỉnh cần quy hoạch đồng bộ khu nhà ở công nhân, trường học và bệnh viện nhằm ổn định đời sống cho lực lượng lao động. Hạ tầng xã hội hiện đại tạo sức hút mạnh mẽ cho nhân sự cấp cao đến làm việc.

IV. Kết luận và giá trị ứng dụng của khóa luận kinh tế đầu tư Bắc Ninh

Khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư về tác động của năng lực cạnh tranh đến thu hút FDI vào Bắc Ninh giai đoạn 2015 - 2024 đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu đề ra. Kết quả phân tích khẳng định năng lực cạnh tranh cấp tỉnh là nhân tố quyết định quy mô và cơ cấu dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Môi trường thể chế minh bạch, thủ tục nhanh gọn và hạ tầng đồng bộ tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng kinh tế địa phương. Các kết luận rút ra từ nghiên cứu mang giá trị thực tiễn cao cho công tác quản lý nhà nước tại Bắc Ninh và các địa phương tương đồng. Đề tài đóng góp tài liệu tham khảo khoa học cho sinh viên và các nhà nghiên cứu chuyên ngành kinh tế đầu tư. Trong tương lai, Bắc Ninh cần kiên định mục tiêu phát triển kinh tế dựa trên chất lượng quản trị và công nghệ cao để duy trì vị thế điểm sáng kinh tế của cả nước.

4.1. Tổng kết những phát hiện chính của công trình nghiên cứu khóa luận

Công trình nghiên cứu đã làm rõ mối liên hệ nhân quả giữa cải thiện năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và sự dịch chuyển dòng vốn FDI chất lượng cao. Bắc Ninh duy trì thành công vị thế thu hút vốn đầu tư hàng đầu nhờ tính năng động của bộ máy quản lý và sự sẵn sàng của hạ tầng khu công nghiệp. Các chỉ số về đất đai, lao động và chi phí thời gian có ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô giải ngân dự án. Nghiên cứu đã hệ thống hóa các bài học kinh nghiệm quý giá trong quản trị địa phương giai đoạn mười năm qua.

4.2. Khả năng ứng dụng thực tiễn trong hoạch định chính sách đầu tư

Các đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học giúp Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Sở Kế hoạch Đầu tư tỉnh Bắc Ninh hoàn thiện chính sách xúc tiến đầu tư. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ xây dựng chiến lược thu hút các ngành công nghiệp bán dẫn, vi mạch điện tử và năng lượng sạch. Mô hình nghiên cứu có thể được nhân rộng áp dụng cho các tỉnh thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc. Đề tài mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về tác động lan tỏa công nghệ của doanh nghiệp FDI đối với kinh tế địa phương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư tác động của năng lực cạnh tranh đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh bắc ninh giai đoạn 2015 2024

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở về năng lực cạnh tranh 1.1 Khái niệm về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh Cạnh tranh là sự phấn đấu vươn lên không ngừng để giành lấy vị trí hàng đầu trong một lĩnh vực nào đó bằng cách ứng dụng những tiến bộ khoa học kỹ thuật tạo ra những lợi thế sản phẩm mới năng suất và hiệu quả cao nhất. Cho đến các nhà khoa học dường như chưa thể thỏa mãn với bất cứ một khái niệm về cạnh tranh nào. Bởi lẽ với tư cách là một hiện tượng xã hội riêng có của nền kinh tế thị trường cạnh tranh xuất hiện ở mọi lĩnh vực mọi công đoạn của quá trình kinh doanh và gắn liền với bất cứ chủ thể nào đang hoạt động trên thị trường do đó cạnh tranh được nhìn nhận ở nhiều góc độ khác nhau tùy thuộc vào ý định và hướng tiếp cận của các nhà khoa học.Với tư cách là động lực nội tại trong mỗi một chủ thể kinh doanh cạnh tranh được diễn tả là sự nỗ lực hoặc hành vi của hai hay nhiều thương nhân nhằm tranh giành những lợi ích giống nhau từ chủ thể thứ ba.

Với tư cách là hiện tượng xã hội cạnh tranh được định nghĩa là sự ganh đua sự kình địch giữa các nhà kinh doanh nhằm tranh giành cùng một loại khách hàng về phía mình. Khi nền kinh tế càng phát triển chủ thể cạnh tranh này còn được quan tâm nghiên cứu trên cả bình diện thể nhân pháp nhân quốc gia và quốc tế. Trong kinh tế cạnh tranh là đấu tranh để giành lấy thị trường tiêu thụ sản phẩm hàng hóa dịch vụ bằng các phương pháp và biện pháp khác nhau. Theo tác giả Porter (1980), năng lực cạnh tranh là khả năng tạo dựng, duy trì, sử dụng và sáng tạo mới các lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp để tạo ra năng suất, chất lượng cao hơn đối thủ, chiếm lĩnh thị phần lớn, tạo ra thu nhập cao và phát triển bền vững.

Theo Dunning (1993), năng lực cạnh tranh là khả năng cung ứng sản phẩm của chính doanh nghiệp trên các thị trường khác nhau mà không phân biệt nơi bố trí của doanh nghiệp đó. Gần đây, Poter (2010) cho rằng, năng lực cạnh tranh của công ty có thể hiểu là khả năng chiếm lĩnh thị trường tiêu thụ các sản phẩm cùng loại (hay sản phẩm thay thế) của công ty đó. Năng lực giành giật và chiếm lĩnh thị trường tiêu thụ cao thì doanh nghiệp đó có năng lực cạnh tranh cao (tạp chí công thương, 2022). 8 Từ đó có thể hiểu năng lực cạnh tranh là khả năng của các doanh nghiệp, ngành, quốc gia, khu vực trong việc tạo ra việc làm và thu nhập cao hơn trong điều kiện cạnh tranh quốc tế (theo OECD).2 Bộ chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh 1.1 Khái niệm chỉ số PCI Năng lực cạnh tranh địa phương Michael Porter (1990) đã đề xuất khái niệm và mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh ở cấp quốc gia, sau đó được điều chỉnh để áp dụng vào việc phân tích năng lực cạnh tranh của các địa phương như một vùng lãnh thổ, quốc gia, tỉnh hoặc thành phố.

Theo mô hình này, năng lực cạnh tranh của một địa phương phụ thuộc vào nhiều yếu tố cũng như sự phối hợp giữa chúng, bao gồm: (1) Mức độ cạnh tranh hoặc hợp tác giữa các doanh nghiệp; (2) Quy mô và cấu trúc nhu cầu của thị trường địa phương, thể hiện mức độ hấp dẫn của cơ hội kinh doanh; (3) Chất lượng và số lượng nguồn nhân lực, phản ánh trình độ tay nghề của lao động tại địa phương; (4) Hệ thống các ngành công nghiệp phụ trợ, thể hiện khả năng cung cấp nguồn đầu vào và dịch vụ hỗ trợ cho doanh nghiệp; (5) Vai trò của chính quyền địa phương trong việc xây dựng, duy trì và phát triển các nguồn lực cũng như điều phối các yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh (Trịnh Thu Thủy, Nguyễn Thùy Dương, 2023). Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) phản ánh khả năng của địa phương trong việc tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và lành mạnh nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Việc nâng cao PCI là một yêu cầu thiết yếu đối với quá trình tăng trưởng và phát triển kinh tế của một tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương (Nguyễn Thị Thu Hà, 2008). PCI còn thể hiện mức độ cạnh tranh giữa các tỉnh trong việc thu hút đầu tư để phát triển kinh tế - xã hội, dựa trên lợi thế sẵn có của từng địa phương cũng như sự liên kết với các khu vực khác trong cả nước (Phan Nhật Thanh, 2010).

Việc nghiên cứu PCI được thực hiện trong một không gian, thời gian và điều kiện cụ thể của từng tỉnh, với sự tác động của nhiều yếu tố và chủ thể khác nhau. Do đó, PCI là kết quả của quá trình phát huy tối đa các thế mạnh địa phương, kết hợp với tư duy kinh tế của lãnh đạo tỉnh để xây dựng các chính sách phù hợp, hiệu quả hơn so với các khu vực khác (Đỗ Minh Trí, 2015). 9 Năng lực cạnh tranh của một địa phương có thể hiểu là khả năng thu hút các nhóm khách hàng quan trọng, bao gồm nhà đầu tư, du khách, người lao động và thị trường xuất khẩu. Trong đó, nhà đầu tư và doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng khi mang đến vốn, công nghệ, tinh thần khởi nghiệp và kinh nghiệm kinh doanh.

Sự hiện diện của họ góp phần tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân, thúc đẩy tăng trưởng GDP, gia tăng nguồn thu ngân sách, giảm tỷ lệ thất nghiệp cũng như hạn chế các vấn đề xã hội. Đồng thời, họ cũng giúp tối ưu hóa việc khai thác các nguồn lực sẵn có của địa phương (Hồ Chí Dũng và cộng sự, 2018). Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh Chỉ số PCI (Provincial Competitiveness Index) là thước đo đánh giá chất lượng điều hành kinh tế của các tỉnh, thành phố tại Việt Nam. PCI phản ánh mức độ thuận lợi của môi trường kinh doanh, từ đó góp phần thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân trên phạm vi 63 tỉnh, thành phố.

Đồng thời, chỉ số này cũng được xem như một kênh phản ánh quan điểm của cộng đồng doanh nghiệp tư nhân về điều kiện kinh doanh tại từng địa phương (Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, 2016).2 Mục đích xây dựng chỉ số PCI Chỉ số PCI không đơn thuần phục vụ mục đích nghiên cứu khoa học hay dùng để khen ngợi hoặc chỉ trích các tỉnh có điểm số cao hay thấp. Thay vào đó, PCI phân tích và lý giải nguyên nhân giúp một số tỉnh, thành phố vượt trội hơn trong phát triển kinh tế tư nhân, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng. Trên cơ sở đó, PCI cung cấp thông tin quan trọng cho lãnh đạo địa phương nhằm xác định các lĩnh vực cần cải thiện cũng như phương hướng thực hiện cải cách kinh tế một cách hiệu quả nhất (Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, 2016).3 Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của một địa phương Chỉ số PCI được xây dựng dựa trên khảo sát các doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân về môi trường kinh doanh tại tỉnh, thành phố nơi họ hoạt động, kết hợp với dữ liệu chính thức từ các bộ, ngành liên quan. PCI giúp lượng hóa chất lượng điều hành kinh tế của địa phương theo thang điểm 100, dựa trên các yếu tố quan trọng đối với sự tăng trưởng và phát triển của khu vực kinh tế tư nhân.

10 Một tỉnh, thành phố có chỉ số PCI cao thường đáp ứng tốt các tiêu chí sau: (1) Chi phí gia nhập thị trường thấp; (2) Tiếp cận đất đai thuận lợi, đảm bảo sự ổn định trong sử dụng; (3) Môi trường kinh doanh minh bạch với thông tin được công khai đầy đủ; (4) Chi phí thời gian cho thủ tục hành chính và hoạt động thanh tra, kiểm tra ở mức thấp; (5) Hạn chế tối đa chi phí không chính thức; (6) Đảm bảo sự bình đẳng giữa các thành phần kinh tế; (7) Chính quyền chủ động, sáng tạo trong việc tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi; (8) Hệ thống dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp phát triển với chất lượng cao; (9) Chính sách đào tạo và dịch vụ nâng cao kỹ năng lao động hiệu quả; (10) Cơ chế giải quyết tranh chấp công bằng, minh bạch, giúp doanh nghiệp an tâm trong hoạt động sản xuất, kinh doanh (Sổ tay hướng dẫn sử dụng kết quả điều tra chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI). PCI=(Chỉ số 1×5%+Chỉ số 2×5%+.+Chỉ số 10×trọng số tương ứng)×100 Bảng 1.1: Trọng số của các chỉ số thành phần Chỉ số thành phần Trọng số (%) 1. Chi phí gia nhập thị trường 5 2. Tiếp cận đất đai 5 3.

Tính minh bạch 20 4. Chi phí thời gian 5 5. Chi phí không chính thức 10 6. Cạnh tranh bình đẳng 5 7.

Tính năng động và tiên phong của chính quyền tỉnh 5 8. Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp 20 9. Đào tạo lao động 20 10. Thiết chế pháp lý 5 (Nguồn: PCI Việt Nam) Từ lý thuyết tăng trưởng kinh tế nội sinh của Barro và cộng sự (1995) và mục tiêu của PCI khi đo lường, đánh giá và xếp hạng các tỉnh thành Việt Nam qua 10 tiêu chí trên đều hướng tới hỗ trợ, tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi để thu hút đầu tư tư nhân, đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) 2.1 Khái niệm Đầu tư quốc tế là quá trình kinh tế trong đó các nhà đầu tư nước ngoài đưa vốn hoặc bất kỳ hình thức giá trị nào khác vào nước tiếp nhận đầu tư để thực hiện các hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc các hoạt động khác nhằm thu lợi nhuận hoặc để đạt được mục tiêu kinh tế- xã hội nhất định. Đầu tư quốc tế có nhiều hình thức trong đó đầu tư trực tiếp nước ngoài (foreign direct investment) là một loại hình đầu tư xuyên biên giới, trong đó nhà đầu tư nước ngoài có quyền kiểm soát hoặc có ảnh hưởng đáng kể tới hoạt động quản lý doanh nghiệp đặt tại quốc giá khác (BPM6). Đây là hình thức đầu tư gắn liền với mối quan hệ dài hạn, thể hiện lợi ích cũng như quyền kiểm soát bền vững của một cá nhân hoặc tổ chức thuộc một quốc gia đối với một doanh nghiệp hoạt động tại quốc gia khác (UNCTAD). Đây là loại hình đầu tư quốc tế do một nhà đầu tư nước ngoài thực hiện, nhằm thiết lập và duy trì lợi ích lâu dài tại một doanh nghiệp có trụ sở ở một quốc gia khác (OECD).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ