Khóa luận: Vai trò của FDI với thị trường lao động tỉnh Hải Dương

Khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư phân tích vai trò của FDI đối với thị trường lao động Hải Dương, đánh giá thực trạng việc làm và giải pháp.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh tế đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu FDI và thị trường lao động Hải Dương

Tỉnh Hải Dương sở hữu vị trí địa lý thuận lợi trong vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Địa phương này liên tục thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài mạnh mẽ trong giai đoạn 2019-2023. Các doanh nghiệp FDI tập trung chủ yếu vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Dòng vốn quốc tế tác động trực tiếp đến quy mô, cơ cấu và chất lượng của lực lượng lao động địa phương. Nghiên cứu kinh tế đầu tư chỉ ra FDI vừa là động lực tăng trưởng kinh tế, vừa là đòn bẩy phát triển nguồn nhân lực. Sự xuất hiện của các nhà máy hiện đại tạo ra hàng trăm nghìn việc làm mới. Người lao động nông nghiệp nhanh chóng chuyển sang khu vực công nghiệp và dịch vụ. Năng suất lao động xã hội được cải thiện rõ rệt nhờ tiếp cận công nghệ cao và quy trình quản trị tiên tiến. Tuy nhiên, thị trường lao động cũng đối mặt với nhiều áp lực mới. Nhu cầu tuyển dụng lao động có tay nghề cao tăng nhanh nhưng nguồn cung chưa đáp ứng kịp thời. Việc nghiên cứu toàn diện vai trò của FDI giúp định hình bức tranh tổng thể về cung cầu nhân lực tại Hải Dương.

1.1. Bối cảnh thu hút dòng vốn FDI tại tỉnh Hải Dương

Hải Dương nằm trên hành lang kinh tế Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh. Tỉnh phát triển hệ thống hạ tầng giao thông đồng bộ và nhiều khu công nghiệp tập trung quy mô lớn. Giai đoạn 2019-2023 ghi nhận sự gia tăng liên tục của các dự án FDI có vốn đăng ký cao. Ngành công nghiệp chế biến chế tạo luôn chiếm tỷ trọng áp đảo với gần 500 dự án đang hoạt động. Chính quyền địa phương tích cực cải cách thủ tục hành chính nhằm tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Nguồn vốn FDI trở thành trụ cột quan trọng đóng góp vào ngân sách tỉnh và thúc đẩy sản xuất công nghiệp địa phương bứt phá mạnh mẽ.

1.2. Đặc điểm cơ bản của thị trường lao động địa phương

Lực lượng lao động Hải Dương có quy mô dồi dào, tỷ lệ trong độ tuổi lao động duy trì ở mức cao. Người lao động địa phương có đức tính cần cù, khả năng tiếp thu công nghệ nhanh và thích nghi tốt với môi trường sản xuất công nghiệp. Cơ cấu lao động đang có sự chuyển dịch tích cực từ khu vực nông thôn sang khu vực đô thị và công nghiệp. Tuy nhiên, tỷ lệ lao động đã qua đào tạo nghề chuyên sâu vẫn còn hạn chế. Nguồn nhân lực kỹ thuật cao và nhân sự quản lý cấp trung chưa thực sự dồi dào. Tình trạng mất cân đối cung cầu cục bộ tại các khu công nghiệp vẫn thường xuyên diễn ra.

II. Phân tích tác động của dòng vốn FDI đến lao động Hải Dương

Khu vực FDI đóng vai trò then chốt trong việc định hình diện mạo thị trường lao động Hải Dương. Dòng vốn ngoại tạo ra hàng loạt việc làm trực tiếp trong các nhà máy và việc làm gián tiếp qua chuỗi cung ứng dịch vụ phụ trợ. Tỷ lệ thất nghiệp tại khu vực thành thị và nông thôn đều có xu hướng giảm đều qua từng năm. Thu nhập bình quân của công nhân trong khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung. Mặt khác, các tập đoàn đa quốc gia chuyển giao quy trình sản xuất hiện đại và tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng quốc tế. Người lao động được đào tạo tác phong công nghiệp, kỷ luật làm việc và kỹ năng vận hành máy móc tự động hóa. Hiệu ứng lan tỏa công nghệ giúp nâng cao năng suất lao động chung của toàn tỉnh. Dù vậy, nhiều tồn tại vẫn chưa được giải quyết triệt để. Tỷ trọng lao động phổ thông chưa qua đào tạo chính quy vẫn chiếm đa số trong các ngành dệt may hay lắp ráp điện tử. Mức độ gắn kết giữa doanh nghiệp FDI và các cơ sở đào tạo nghề trong tỉnh còn khá lỏng lẻo. Tình trạng biến động lao động thời vụ gây khó khăn cho việc duy trì sản xuất bền vững.

2.1. Đóng góp về việc làm thu nhập và năng suất lao động

Khu vực FDI là đầu tàu giải quyết việc làm cho hàng vạn lao động địa phương và các tỉnh lân cận. Thu nhập của công nhân tại doanh nghiệp FDI ổn định và tăng trưởng đều đặn qua các năm. Các chế độ bảo hiểm, phúc lợi xã hội và điều kiện an toàn lao động nhìn chung được đảm bảo đầy đủ. Ngoài ra, việc áp dụng hệ thống máy móc tiên tiến giúp nâng cao rõ rệt năng suất lao động trên mỗi đầu người. Doanh nghiệp FDI đóng vai trò tiên phong trong việc thiết lập chuẩn mực năng suất cao, tạo áp lực tích cực buộc các doanh nghiệp trong nước phải đổi mới quy trình sản xuất.

2.2. Những bất cập và thách thức về chất lượng nhân lực

Dù số lượng việc làm tăng mạnh nhưng chất lượng việc làm vẫn còn nhiều hạn chế. Phần lớn các dự án FDI vẫn tập trung vào các khâu gia công có giá trị gia tăng thấp. Doanh nghiệp thường xuyên đối mặt với tình trạng thiếu hụt kỹ sư trưởng và chuyên viên kỹ thuật tay nghề cao. Khả năng ngoại ngữ cùng kỹ năng mềm của nhân sự địa phương chưa đáp ứng kỳ vọng của nhà đầu tư quốc tế. Sự cạnh tranh thu hút lao động giữa các khu công nghiệp dẫn đến tình trạng dịch chuyển nhân sự thiếu ổn định. Điều này làm gia tăng chi phí đào tạo lại của doanh nghiệp.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng lao động gắn với dòng vốn FDI

Để tối ưu hóa lợi ích từ dòng vốn FDI, tỉnh Hải Dương cần thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp chiến lược. Trọng tâm hàng đầu là đổi mới căn bản mô hình giáo dục nghề nghiệp theo hướng bám sát nhu cầu thực tế của thị trường. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò cầu nối thiết lập cơ chế hợp tác chặt chẽ giữa trường đào tạo và doanh nghiệp FDI. Tỉnh cần ưu tiên cấp phép cho các dự án công nghệ cao, công nghệ sạch và có cam kết chuyển giao tri thức rõ ràng. Hạn chế tiếp nhận các dự án thâm dụng lao động phổ thông hoặc sử dụng công nghệ lạc hậu. Đồng thời, chính sách hỗ trợ phát triển nhà ở xã hội, trường học và trạm y tế tại các khu công nghiệp cần được triển khai quyết liệt. Doanh nghiệp FDI cần chủ động xây dựng lộ trình đào tạo nội bộ và nâng cao tay nghề định kỳ cho công nhân. Việc chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và đãi ngộ nhân tài kỹ thuật sẽ tạo động lực giữ chân người lao động gắn bó dài hạn. Sự phối hợp đa chiều này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho thị trường lao động phát triển bền vững.

3.1. Đổi mới giáo dục nghề nghiệp và liên kết đào tạo

Các trường cao đẳng và trung cấp nghề tại Hải Dương cần cập nhật giáo trình theo tiêu chuẩn quốc tế. Mô hình đào tạo kép kết hợp học lý thuyết tại trường và thực hành trực tiếp tại nhà máy FDI cần được nhân rộng. Tỉnh cần khuyến khích các chuyên gia từ doanh nghiệp FDI tham gia giảng dạy và thẩm định chất lượng đầu ra. Nhà nước có chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp tài trợ trang thiết bị học tập cho các cơ sở giáo dục. Việc này giúp thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức học thuật và kỹ năng làm việc thực tế, giúp sinh viên tốt nghiệp có việc làm ngay.

3.2. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và an sinh xã hội

Tỉnh Hải Dương cần đẩy nhanh tiến độ xây dựng các khu đô thị dịch vụ và nhà ở công nhân đồng bộ. Môi trường sống tiện nghi sẽ giúp người lao động an tâm lập nghiệp lâu dài tại các khu công nghiệp. Doanh nghiệp cần xây dựng thang bảng lương minh bạch, gắn liền với hiệu suất công việc và năng lực thực tế. Chế độ khen thưởng xứng đáng cho các sáng kiến cải tiến kỹ thuật sẽ kích thích tinh thần cống hiến của nhân sự. Công đoàn cơ sở cần phát huy vai trò giám sát, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và cải thiện đời sống tinh thần cho người lao động.

IV. Kết luận và định hướng ứng dụng nghiên cứu kinh tế đầu tư

Khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực tiễn sâu sắc về tác động của FDI đối với thị trường lao động Hải Dương. Dòng vốn FDI khẳng định vai trò là động lực then chốt thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu việc làm và gia tăng thu nhập cho người dân địa phương. Khu vực này đóng góp tích cực vào việc hiện đại hóa nền kinh tế và nâng cao năng lực sản xuất công nghiệp toàn tỉnh. Các phát hiện từ đề tài cung cấp luận cứ khoa học hữu ích cho các cơ quan hoạch định chính sách tại địa phương. Dữ liệu thực chứng giúp chính quyền tỉnh xây dựng chiến lược xúc tiến đầu tư có chọn lọc cho giai đoạn phát triển tiếp theo. Bên cạnh giá trị lý luận, công trình nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên ngành kinh tế đầu tư và các nhà nghiên cứu thị trường. Việc kết hợp chặt chẽ giữa chính sách vĩ mô và chiến lược nhân sự vi mô sẽ mở ra triển vọng phát triển bền vững cho Hải Dương trong kỷ nguyên số hóa.

4.1. Giá trị thực tiễn đối với chính sách địa phương

Kết quả nghiên cứu đề tài hỗ trợ các nhà quản lý địa phương nhận diện rõ nét các nút thắt trong liên kết cung cầu nhân lực. Dựa trên dữ liệu thực tế giai đoạn 2019-2023, tỉnh có thể tinh chỉnh các tiêu chí thu hút FDI thế hệ mới ưu tiên dự án chuyển giao công nghệ cao. Các giải pháp kiến nghị giúp cơ quan quản lý phân bổ ngân sách đào tạo nghề hiệu quả hơn. Đây là căn cứ thực tiễn quan trọng để xây dựng quy hoạch tổng thể nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ các khu công nghiệp trọng điểm đến năm 2030.

4.2. Ứng dụng cho đào tạo học thuật và nghiên cứu sau này

Khóa luận là nguồn tư liệu học thuật phong phú cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế đầu tư khi nghiên cứu tác động của ngoại lực đến thị trường nội địa. Phương pháp tiếp cận dữ liệu thứ cấp và hệ thống chỉ tiêu phân tích có thể được nhân rộng cho các nghiên cứu tại địa phương khác. Đề tài mở ra hướng nghiên cứu mới về mức độ thích ứng của nhân lực trước xu hướng tự động hóa trong các doanh nghiệp FDI. Các giảng viên và nhà nghiên cứu có thể sử dụng số liệu này để làm phong phú thêm bài giảng chuyên ngành kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với thị trường lao động hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ THỊ TRƯỜNG LAO ĐỘNG 1. Những vấn đề cơ bản về đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Khái niệm và đặc điểm đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài Một quốc gia có thể đầu tư ra ngoài biên giới quốc gia của mình một cách trực tiếp hoặc gián tiếp.

Khác với đầu tư danh mục, được coi là một hình thức đầu tư gián tiếp thông qua thị trường chứng khoán và trái phiếu nhằm thu lại lợi nhuận ngắn hạn, FDI được định nghĩa là một công ty hoặc một tổ chức, với mục đích dài hạn, thực hiện đầu tư vật chất vào việc xây dựng máy móc và thiết bị tại một khu vực quốc gia khác so với quốc gia gốc của công ty, tổ chức. Không chỉ vốn được chuyển giao, mà còn có công nghệ tiên tiến, kỹ năng quản lý và các tài sản khác sẽ chảy vào công ty và quốc gia tiếp nhận, từ đó có thể thức đẩy được sự phát triển kinh tế. (Granham & Spaulding, 2005) Theo Quỹ tiền tệ Quốc tế (IMF): “Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được định nghĩa là một loại hình đầu tư đưa lại lợi ích lâu dài trong điều hành doanh nghiệp tại một nền kinh tế khác với nền kinh tế mà nhà đầu tư cư trú, mục đích của nhà đầu tư là tạo được tiếng nói hiệu quả trong hoạt động quản lý doanh nghiệp”. Theo định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO): “Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) xảy ra khi một nhà đầu tư từ một nước (nước chủ đầu tư) có được một tài sản ở một nước khác (nước thu hút đầu tư) cùng với quyền quản lý tài sản đó.

Quyền kiểm soát là dấu hiệu để phân biệt FDI với các hoạt động đầu tư khác. Trong phần lớn trường hợp, cả nhà đầu tư lẫn tài sản mà người đó quản lý ở nước ngoài là các cơ sở kinh doanh. Trong trường hợp đó, nhà đầu tư thường hay được gọi là công ty mẹ và các tài sản được gọi là công ty con hay chi nhánh công ty”. Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế OECD cho rằng: “FDI được thực hiện nhằm thiết lập các mối quan hệ kinh tế lâu dài với một doanh nghiệp, đặc biệt là những khoản đầu tư mang lại khả năng tạo ảnh hưởng đối với việc quản lý doanh nghiệp”.

Còn UNCTAD xác định: “FDI là một hoạt động đầu tư mang tính dài hạn nhằm thu về những lợi ích và sự kiểm soát lâu dài bởi một thực thể (nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài hoặc doanh nghiệp mẹ) của một đất nước trong một doanh nghiệp (chi nhánh ở nước ngoài) ở một nước khác”. Đầu tư trực tiếp nước ngoài là một thuật ngữ phổ biến nhưng lại có nhiều cách định nghĩa khác nhau, song các định nghĩa trên đều có chung một số đặc điểm như sau: Thứ nhất, FDI là một hình thức đầu tư thực hiện hoạt động ở một quốc gia khác với quốc gia cư trú nhằm tìm kiếm lợi nhuận có mục tiêu lâu dài. 5 Thứ hai, với loại hình đầu tư FDI nhà đầu tư không chỉ góp vốn mà còn kiểm soát hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp. Thứ ba, bên cạnh những lợi ích trực tiếp dành cho nhà đầu tư, hoạt động đầu tư còn góp phần thúc đẩy sự gắn kết và phát triển giữa các nền kinh tế thông qua việc mở rộng hợp tác thương mại và kinh tế song phương hoặc đa phương, chuyển giao công nghệ tiên tiến cũng như nâng cao hiệu quả sản xuất tại quốc gia tiếp nhận.

Trong khuôn khổ khóa luận, tác giả thống nhất sử dụng khái niệm FDI của Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế OECD: “FDI được thực hiện nhằm thiết lập các mối quan hệ kinh tế lâu dài với một doanh nghiệp, đặc biệt là những khoản đầu tư mang lại khả năng tạo ảnh hưởng đối với việc quản lý doanh nghiệp”. Đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài Thứ nhất, FDI chủ yếu là hình thức đầu tư tư nhân với mục tiêu chính là thu về lợi nhuận. Đây là động lực quan trọng thúc đẩy các doanh nghiệp nước ngoài rót vốn vào các quốc gia khác. Các nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội gia tăng lợi nhuận bằng cách mở rộng thị trường, tận dụng lao động chi phí thấp hoặc hưởng lợi từ chính sách ưu đãi của nước tiếp nhận.

Hoạt động này không chỉ nhằm thu hồi vốn mà còn hướng đến tối ưu hóa lợi nhuận dài hạn thông qua vận hành kinh doanh hiệu quả. Thứ hai, các tổ chức và tập đoàn xuyên quốc gia hoặc đa quốc gia là chủ thể chính trong hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài, với quyền kiểm soát và quản lý mọi hoạt động đầu tư, đồng thời chịu trách nhiệm trực tiếp về kết quả tài chính của doanh nghiệp. Tuy nhiên, tỷ lệ vốn góp quyết định quyền và nghĩa vụ về việc chịu rủi ro và hưởng lợi nhuận của các bên. Theo Tổ chức hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), “một khoản được coi là FDI khi nhà dầu tư sở hữu ít nhất 10% cổ phần hoặc quyền biểu quyết trong doanh nghiệp”.

Thứ ba, FDI là nguồn vốn đầu tư mang tính cam kết dài hạn. Không giống như các hình thức đầu tư ngắn hạn, FDI đòi hỏi sự gắn bó lâu dài, thường kéo dài nhiều năm, nhằm đảm bảo thu hồi vốn và đạt được lợi nhuận kỳ vọng. Sự cam kết này góp phần tạo ra sự ổn định trong quan hệ kinh tế giữa các quốc gia và thúc đẩy PTBV cho nền kinh tế địa phương. Thứ tư, đầu tư trực tiếp nước ngoài thường đi kèm với chuyển giao công nghệ từ các quốc gia đi đầu tư.

Hoạt động này giúp nước nhận đầu tư tiếp cận với công nghệ mới và kỹ thuật tiên tiến, tạo động lực cho sự PTBV của nền kinh tế. Bên cạnh việc đầu tư thông qua bất động sản, thiết bị, máy móc, các nhà đầu tư nước ngoài còn cung cấp những phát minh sáng chế, đồng thời chia sẻ kỹ năng và kinh nghiệm quản lý dự án. Điều này góp phần rút ngắn thời gian thu hồi vốn, khai thác tối đa lợi thế của nước chủ 6 nhà, đồng thời giúp quốc gia chủ nhà tiếp cận công nghệ hiện đại, khắc phục tình trạng thiếu thốn và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Phân loại đầu tư trực tiếp nước ngoài 1.

Theo động cơ nhà đầu tư Đầu tư theo chiều ngang (Horizontal Investment) là hình thức đầu tư trong đó doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất cùng một loại hàng hóa hoặc dịch vụ từ thị trường nội địa sang thị trường nước ngoài. Mục tiêu chính của hình thức này là tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô, giảm chi phí sản xuất nhờ vào mở rộng thị trường, đồng thời khai thác toàn bộ lợi thế độc quyền mà doanh nghiệp đang nắm giữ. Loại hình đầu tư này thường được các tập đoàn đa quốc gia áp dụng khi thị trường nước ngoài có tiềm năng tiêu thụ lớn và có điều kiện kinh doanh thuận lợi, giúp tối ưu hóa lợi nhuận và mở rộng thương hiệu trên phạm vi quốc tế. Đầu tư theo chiều dọc (Vertical Investment) bao gồm hai dạng là Liên kết lùi (Backward Vertical FDI) và Liên kết tiến (Forward Vertical FDI).

Trong hình thức Liên kết lùi, doanh nghiệp đầu tư vào các hoạt động cung cấp đầu vào cho quá trình sản xuất của mình tại quốc gia khác. Mục tiêu là tận dụng nguồn lực giá rẻ như nguyên liệu tho hoặc lao động, đồng thời giành quyền kiểm soát các nguồn nguyên liệu quan trọng. Trong khi đó Liên kết tiến xảy ra khi doanh nghiệp đầu tư vào các hoạt động phân phối hoặc bán hàng tại quốc gia khác. Mục đích của hình thức này là phá vỡ các rào cản gia nhập thị trường và thúc đẩy quá trình phân phối, tiêu thụ sản phẩm được sản xuất trong nước tại thị trường nước ngoài.

Đầu tư hỗn hợp (Conglomerate FDI) là hình thức đầu tư khi nhà đầu tư mở rộng hoạt động kinh doanh sang các lĩnh vực hoàn toàn khác biệt so với ngành nghề hiện tại của họ tại quốc gia khác. Mục tiêu chính của Conglomerate FDI là đa dạng hóa ngành kinh doanh nhằm phân tán rủi ro, thâm nhập vào các lĩnh vực có tỷ suất lợi nhuận cao và thực hiện đồng thời hai chiến lược quốc tế hóa và đa dạng hóa. Theo định hướng của nước nhận đầu tư FDI thay thế nhập khẩu liên quan tới việc sản xuất hàng hóa mà trước đây nước nhận đầu tư phải nhập khẩu, dẫn tới việc nhập khẩu của nước đầu tư và xuất khẩu của nước đi đầu tư sẽ giảm xuống. Loại hình FDI này phụ thuộc vào quy mô thị trường của quốc gia nhận đầu tư, chi phí vận chuyển và hàng rào thương mại.

FDI gia tăng xuất khẩu nhằm mục đích tìm kiếm và khai thác các nguồn đầu vào mới, bao gồm nguyên liệu thô và hàng hóa trung gian. Loại hình FDI này thúc đẩy quốc gia tiếp nhận đầu tư mở rộng hoạt động xuất khẩu các yếu tố đầu vào sang quốc gia đầu tư cũng như các thị trường khác, đặc biệt là những quốc gia có sự hiện diện của 7 các công ty con thuộc tập đoàn đa quốc gia. Từ đó góp phần thu hút ngoại tệ, duy trì sự ổn định cán cân thanh toán quốc tế của quốc gia tiếp nhận vốn. FDI do chính phủ khởi xướng có sự tham gia của chính phủ các nước nhận đầu tư bằng cách đưa ra các chính sách, biện pháp nhằm khuyến khích đầu tư chủ yếu nhằm mục đích phát triển các ngành sản xuất còn yếu kém, các ngành kinh tế còn khó khắn và cải thiện cán cân thương mại 1.

Theo hình thức thâm nhập Đầu tư mới (Greenfield) là hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài mà nhà đầu tư sẽ xây dựng từ đầu các cơ sở hạ tầng cần thiết như máy móc, văn phòng, trung tâm phân phối hoàn toàn mới tại quốc gia nhận đầu tư, thay vì mua lại hay sáp nhập với doanh nghiệp hiện có. Hình thức đầu tư này thường được các quốc gia tiếp nhận chào đón, vì nó không chỉ tạo thêm cơ hội việc làm cho người lao động địa phương mà còn gia tăng sản lượng đầu ra, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và đóng góp tích cực vào sự PTKT quốc gia. Mua lại và sáp nhập xuyên biên giới (M&A) là một hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài trong đó nhà đầu tư nước ngoài thực hiện việc mua lại hoặc hợp nhất với một doanh nghiệp mục tiêu tại quốc gia tiếp nhận đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ