Khóa luận: Thu hút FDI vào khoa học công nghệ - Học viện Ngân hàng

Khóa luận kinh tế đầu tư phân tích thực trạng và giải pháp thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong hoạt động khoa học công nghệ tại Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh tế đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thu hút nguồn vốn FDI vào khoa học công nghệ Việt Nam

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào khoa học công nghệ là động lực then chốt thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Trong kỷ nguyên số hóa, các dự án FDI công nghệ cao mang lại giá trị gia tăng vượt trội. Nguồn vốn này không chỉ bổ sung tài chính mà còn thúc đẩy lan tỏa tri thức và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nhiều tập đoàn đa quốc gia như Samsung, Intel hay Bosch đã thiết lập trung tâm R&D tại Việt Nam. Điều này tạo nền tảng vững chắc để xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bài bản. Việc tiếp nhận dòng vốn ngoại giúp các doanh nghiệp nội địa tiếp cận quy trình quản lý hiện đại và kỹ thuật tiên tiến. Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều nghị quyết nhằm ưu tiên các dự án công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo và bán dẫn. Tuy nhiên, tỷ trọng vốn FDI dành riêng cho nghiên cứu và phát triển thực tế vẫn còn khiêm tốn. Khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư tập trung làm rõ thực trạng này để đề xuất giải pháp đồng bộ.

1.1. Bản chất của FDI trong hoạt động khoa học công nghệ

FDI trong khoa học công nghệ là hình thức nhà đầu tư nước ngoài rót vốn trực tiếp để thiết lập cơ sở nghiên cứu hoặc sản xuất công nghệ cao. Nhà đầu tư nắm quyền kiểm soát và trực tiếp điều hành hoạt động kinh doanh. Hình thức này bao gồm chuyển giao bằng sáng chế, quy trình kỹ thuật và thiết bị hiện đại. Dòng vốn này thúc đẩy hoạt động R&D nội địa phát triển nhanh chóng. Đồng thời, doanh nghiệp trong nước có cơ hội học hỏi kỹ năng quản trị tiên tiến. Mối quan hệ liên kết giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp FDI tạo ra chuỗi giá trị tri thức bền vững. Đây là nền tảng cốt lõi giúp nền kinh tế bứt phá khỏi bẫy thu nhập trung bình.

1.2. Vai trò đối với tăng trưởng kinh tế và đổi mới sáng tạo

Dòng vốn FDI công nghệ cao đóng vai trò hạt nhân trong việc định hình mô hình tăng trưởng kinh tế tri thức. Nguồn vốn này gia tăng năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP) và tạo việc làm cho lao động kỹ thuật cao. Sự hiện diện của các tập đoàn quốc tế kích thích các doanh nghiệp vệ tinh nâng cao tiêu chuẩn sản xuất. Các chương trình hợp tác nghiên cứu mở rộng năng lực tự chủ công nghệ của quốc gia. Hoạt động đổi mới sáng tạo được tài trợ nguồn lực dồi dào, giảm thiểu rủi ro tài chính công. Việc thu hút FDI chất lượng cao còn bảo đảm mục tiêu phát triển bền vững và trung hòa carbon vào năm 2050.

II. Thực trạng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài trong KHCN

Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận trong việc thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài vào các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Nhiều dự án quy mô hàng tỷ USD từ các tập đoàn toàn cầu đã đi vào vận hành ổn định. Tuy nhiên, cơ cấu dòng vốn còn phân bổ thiếu cân đối khi phần lớn tập trung vào khâu gia công, lắp ráp chi phí thấp. Tỷ lệ dự án thực sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) chuyên sâu chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ trên tổng vốn đăng ký. Mối liên kết giữa khu vực FDI và các doanh nghiệp nội địa vẫn còn lỏng lẻo, khiến hiệu ứng lan tỏa công nghệ chưa đạt kỳ vọng. Trình độ nguồn nhân lực kỹ thuật cao chưa đáp ứng kịp yêu cầu khắt khe của các chuỗi cung ứng toàn cầu. Khung pháp lý và cơ chế bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ còn nhiều vướng mắc. Những rào cản này làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư công nghệ cao.

2.1. Hạn chế về liên kết chuỗi và lan tỏa công nghệ

Hiệu ứng lan tỏa công nghệ từ các doanh nghiệp FDI sang khối doanh nghiệp nội địa hiện nay còn nhiều hạn chế. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu đảm nhận các công đoạn gia công đơn giản, giá trị gia tăng thấp. Khả năng hấp thụ công nghệ của khối tư nhân trong nước còn yếu do thiếu vốn và thiếu nhân lực chất lượng cao. Tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành công nghệ cao như điện tử, tự động hóa vẫn ở mức thấp. Các liên doanh hợp tác chuyển giao công nghệ diễn ra rời rạc, thiếu chiều sâu. Thiếu vắng các cụm liên kết ngành hoàn chỉnh khiến việc chuyển giao tri thức kỹ thuật bị đứt đoạn.

2.2. Điểm nghẽn về hạ tầng và bảo hộ sở hữu trí tuệ

Hạ tầng kỹ thuật số và các trung tâm kiểm định công nghệ chuẩn quốc tế tại Việt Nam vẫn chưa đồng bộ. Nguồn cung cấp năng lượng sạch cho các trung tâm dữ liệu lớn còn gặp nhiều rào cản pháp lý. Bên cạnh đó, hệ thống thực thi quyền sở hữu trí tuệ chưa thực sự đem lại sự an tâm tuyệt đối cho các nhà đầu tư lớn. Tình trạng vi phạm bản quyền phần mềm và bí mật kinh doanh vẫn tiềm ẩn rủi ro. Thủ tục hành chính trong việc cấp phép thử nghiệm công nghệ mới (sandbox) còn kéo dài. Những điểm nghẽn này cản trở dòng vốn chất lượng cao từ các nước phát triển.

III. Giải pháp thu hút nguồn vốn FDI vào khoa học công nghệ hiệu quả

Để đón đầu làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp đột phá. Việc hoàn thiện thể chế và tạo lập cơ chế ưu đãi vượt trội là yêu cầu cấp thiết hàng đầu. Chính sách thu hút đầu tư cần chuyển mạnh từ tiếp cận diện rộng sang chọn lọc các dự án công nghệ cao cốt lõi. Nâng cấp hạ tầng giao thông, viễn thông và năng lượng tái tạo sẽ tạo tiền đề vững chắc cho hoạt động R&D. Đồng thời, nhà nước cần xây dựng mạng lưới kết nối chặt chẽ giữa trường đại học, viện nghiên cứu và các tập đoàn FDI. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, giảm thiểu chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp công nghệ là yếu tố giữ chân nhà đầu tư. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phải trở thành trọng tâm quốc gia. Những giải pháp này tạo sức hút bền vững cho dòng vốn FDI công nghệ cao.

3.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách và ưu đãi tài chính đặc thù

Chính phủ cần thiết kế các gói ưu đãi thuế và đất đai cạnh tranh dành riêng cho các dự án thành lập trung tâm R&D. Việc ban hành khung pháp lý thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox) cho các công nghệ mới như AI, Blockchain và Fintech là rất cần thiết. Cần đơn giản hóa thủ tục thông quan cho các thiết bị nghiên cứu thí nghiệm khoa học. Thực thi nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ theo chuẩn mực quốc tế. Thiết lập quỹ hỗ trợ đổi mới sáng tạo để đồng tài trợ các dự án nghiên cứu chuyển giao công nghệ giữa khối FDI và doanh nghiệp trong nước.

3.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ

Tập trung đầu tư cho giáo dục đại học và đào tạo nghề chuyên sâu theo tiêu chuẩn quốc tế là giải pháp nền tảng. Khuyến khích mô hình đào tạo liên kết giữa trường đại học và các tập đoàn công nghệ đa quốc gia. Nâng cấp hạ tầng các khu công nghệ cao như Hòa Lạc, TP.HCM và Đà Nẵng thành các trung tâm đổi mới sáng tạo tầm cỡ khu vực. Đảm bảo nguồn cung ứng điện ổn định và hạ tầng kết nối 5G tốc độ cao phục vụ sản xuất thông minh. Xây dựng chính sách đãi ngộ hấp dẫn để thu hút các chuyên gia, nhà khoa học quốc tế và kiều bào về làm việc.

IV. Kết luận và định hướng ứng dụng thu hút FDI khoa học công nghệ

Thu hút nguồn vốn FDI vào khoa học công nghệ là con đường tất yếu để Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đề tài khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư đã tổng hợp lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp sẽ giúp nâng cao năng lực nội sinh và làm chủ công nghệ của nền kinh tế. Sự gắn kết giữa các chủ thể nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp là chìa khóa mở ra kỷ nguyên phát triển mới. Trong tương lai, việc tận dụng hiệu quả dòng vốn công nghệ cao sẽ tạo ra bước nhảy vọt về năng suất lao động. Các kết quả nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho các nhà hoạch định chính sách và cơ quan xúc tiến đầu tư. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược phát triển kinh tế bền vững giai đoạn 2025-2030.

4.1. Đóng góp học thuật của khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài trong lĩnh vực khoa học công nghệ tại các nước đang phát triển. Đề tài xây dựng khung phân tích thực tiễn dựa trên số liệu cập nhật và các bài học kinh nghiệm quốc tế từ Singapore, Hàn Quốc và Malaysia. Công trình nghiên cứu chỉ rõ các yếu tố tác động đến quyết định chọn địa điểm R&D của các tập đoàn đa quốc gia. Kết quả của khóa luận cung cấp nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành kinh tế đầu tư. Tài liệu giúp làm sáng tỏ mối quan hệ giữa chính sách vĩ mô và hiệu quả lan tỏa công nghệ.

4.2. Khả năng ứng dụng vào thực tiễn xúc tiến đầu tư quốc gia

Các đề xuất trong nghiên cứu có thể được ứng dụng trực tiếp vào công tác xúc tiến đầu tư tại các địa phương và khu công nghệ cao. Tài liệu hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước rà soát, hoàn thiện tiêu chí sàng lọc dự án FDI công nghệ cao. Đồng thời, nghiên cứu cung cấp góc nhìn thực tế giúp các doanh nghiệp trong nước xây dựng chiến lược đón đầu làn sóng chuyển giao công nghệ. Mô hình liên kết ba bên đề xuất trong khóa luận mở ra phương thức hợp tác hiệu quả nhằm nâng cao chuỗi giá trị sản xuất công nghiệp quốc gia trong thời kỳ mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư giải pháp thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong hoạt động khoa học công nghệ tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, khoa học công nghệ (KHCN) đã trở thành cốt lõi thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và giải quyết các vấn đề trong xã hội. Đặc biệt khi hiện nay mô hình trí tuệ nhân tạo tạo sinh (AI) đã trở thành "cuộc đua công nghệ" của thế kỷ 21, định hình lại mọi lĩnh vực từ kinh tế, y tế, quốc phòng. với việc các tập đoàn công nghệ lớn như Google (DeepMind), OpenAI, xAI và DeepSeek cũng liên tục phá vỡ giới hạn với những mô hình AI đột phá như GPT-4o, Copilot, Grok 3, DeepSeek V3.

đòi hỏi các quốc gia cần phải có sự thích ứng linh hoạt và hội nhập sâu rộng đối với công nghệ trên thế giới. Đối với Việt Nam, việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào lĩnh vực này không chỉ là yêu cầu tất yếu để hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu mà còn là chìa khóa để chuyển dịch mô hình tăng trưởng từ phụ thuộc vào lao động giá rẻ và tài nguyên có sẵn sang kinh tế tri thức. Các dự án FDI vào KHCN không chỉ mang lại nguồn vốn lớn mà còn chuyển giao công nghệ tiên tiến, hình thành hệ sinh thái nghiên cứu và phát triển (R&D), đồng thời đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này đặc biệt quan trọng khi Việt Nam đặt mục tiêu là quốc gia có thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Các ngành công nghệ cao như điện tử, trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), năng lượng tái tạo và công nghiệp xanh đang là trọng tâm thu hút FDI, với sự tham gia của các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, Intel, Bosch và Panasonic. Về lợi thế, Việt Nam sở hữu nhiều yếu tố thuận lợi để phát triển KHCN như: dân số trẻ đa phần trong độ tuổi lao động, nguồn nhân lực có khả năng tiếp thu và học hỏi công nghệ nhanh; có nhiều chính sách ưu đãi về thuế, đất đai và thủ tục hành chính đơn giản hóa thông qua Luật Đầu tư 2020 và các nghị quyết; vị trí địa chiến lược trong khu vực ASEAN, thuận lợi cho kết nối thương mại và logistics. Những yếu tố này đã giúp Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư FDI trong hoạt động KHCN. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản trong việc thu hút FDI vào KHCN, đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng để đánh giá toàn diện thực trạng và đưa ra giải pháp đột phá.

Hạ tầng công nghệ vẫn còn lạc hậu khi chưa sở hữu nhiều phòng 2 thí nghiệm và viện nghiên cứu, chưa đáp ứng cho các dự án KHCN cao; dù dồi dào về số lượng nhưng trình độ kỹ sư và nhà khoa học chuyên sâu về AI, IoT vẫn thấp nếu so sánh với các nước trong khu vực; quy trình cấp phép cho dự án R&D còn phức tạp, thiếu quy định rõ ràng về bảo hộ trí tuệ và chia sẻ lợi ích chuyển giao công nghệ. Trước những thách thức trên, việc thực hiện nghiên cứu “Giải pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong hoạt động khoa học, công nghệ tại Việt Nam” trở nên vô cùng cấp thiết. Về mặt lý luận, nghiên cứu sẽ đi sâu vào phân tích các cơ sở lý thuyết về thu hút FDI hoạt động KHCN, đóng góp vào lý thuyết chung về đầu tư quốc tế và tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu sẽ cung cấp luận điểm cần thiết nhằm hoạch định các chiến lược huy động nguồn vốn FDI trong hoạt động KHCN, hỗ trợ các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong việc đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.

Chỉ khi hiểu rõ thực trạng, xác định đúng nhân tố tác động và đưa ra biện pháp khả thi, Việt Nam mới có thể tận dụng tối đa cơ hội từ làn sóng FDI vào KHCN, biến thách thức thành động lực thúc đẩy phát triển. Tổng quan nghiên cứu 2. Các nghiên cứu trước đây Fan (1999) đã sử dụng dữ liệu từ 28 ngành công nghiệp ở Trung Quốc trong giai đoạn 1993–1995 để ước tính tốc độ tăng trưởng năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của các doanh nghiệp (DN) có vốn FDI so DN với nội địa. Nghiên cứu này áp dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến để so sánh hiệu quả sản xuất giữa hai nhóm doanh nghiệp, qua đó chỉ ra rằng các DN FDI sở hữu TFP nhanh hơn, đặc biệt ở các ngành thâm dụng vốn.

Kết quả nghiên cứu không chỉ minh chứng vai trò của FDI trong việc chuyển giao KHCN hiện đại mà còn cho thấy FDI góp phần cải thiện hiệu quả sản xuất và nâng cao khả năng cạnh tranh của các DN trong bối cảnh thị trường đang phát triển nhanh chóng. Xiang Li (2001) đã tập trung nghiên cứu vai trò của cấu trúc sở hữu trong việc tác động đến hiệu quả lan tỏa công nghệ từ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài sang các doanh nghiệp nội địa tại Trung Quốc. Nghiên cứu cho thấy sự khác biệt trong khả năng tiếp thu và ứng dụng công nghệ giữa các doanh nghiệp tư nhân và các doanh nghiệp liên doanh có vốn FDI. Nhờ vào tính linh hoạt và khả năng đổi mới trong quản lý, các doanh nghiệp tư nhân thường có khả năng bắt chước và tích hợp công nghệ 3 chuyển giao từ FDI mạnh mẽ hơn các DN liên doanh.

Từ đó, Xiang Li khẳng định rằng yếu tố hình thức sở hữu đóng vai trò quan trọng trong khả năng lan tỏa của công nghệ, đồng thời góp phần nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong nền kinh tế chuyển đổi. Blomström (1986) và Kokko (1994) đã tiến hành phân tích so sánh hiệu ứng chuyển giao công nghệ từ FDI sang doanh nghiệp nội địa qua các trường hợp nghiên cứu tại các nước như Mexico và Uruguay. Bài nghiên cứu này tập trung vào các ngành sản xuất sử dụng lao động có trình độ thấp đến trung bình, qua đó chỉ ra rằng hiệu ứng chuyển giao công nghệ từ FDI thường được thể hiện rõ ràng hơn trong những ngành này so với các ngành được bảo hộ bởi chính phủ. Các tác giả nhấn mạnh rằng, mặc dù FDI mang đến những công nghệ tiên tiến và các phương pháp sản xuất hiện đại, nhưng mức độ lợi dụng và hiệu quả của việc chuyển giao công nghệ phụ thuộc mạnh mẽ vào khả năng tiếp thu công nghệ của các DN nội địa.

Nghiên cứu của Blomström và Kokko gợi ý rằng để tận dụng tối đa lợi ích từ FDI, các nước cần thiết lập chính sách hỗ trợ cải thiện năng lực công nghệ và khả năng tiếp thu của DN trong quốc gia. Các nghiên cứu trên đều ủng hộ rằng FDI trong hoạt động khoa học và công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc chuyển giao công nghệ và kiến thức quản trị hiện đại từ các quốc gia phát triển sang các quốc gia đang phát triển. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sản xuất của các doanh nghiệp mà còn thúc đẩy quá trình đổi mới sáng tạo và cải thiện năng lực cạnh tranh toàn diện của nền kinh tế. Tuy nhiên, mức độ lan tỏa của công nghệ và hiệu quả của chuyển giao phụ thuộc vào khả năng hấp thu của doanh nghiệp nội địa, cấu trúc sở hữu và môi trường kinh tế – chính trị của nước tiếp nhận.

Như vậy, FDI không chỉ là nguồn vốn đầu tư mà còn là động lực quan trọng giúp các quốc gia hiện đại hóa hệ thống sản xuất, hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững. Các nghiên cứu ở Việt Nam Nguyễn và cộng sự (2008) sử dụng dữ liệu bảng doanh nghiệp giai đoạn 2000– 2005 từ Tổng điều tra Doanh nghiệp để ước tính các hiệu ứng lan tỏa công nghệ của FDI đối với doanh nghiệp nội địa trong cả hai ngành sản xuất và dịch vụ. Kết quả cho thấy có lan tỏa ngược tích cực và có ý nghĩa thống kê trong ngành sản xuất - năng suất của nhà cung cấp nội địa tăng rõ rệt khi phục vụ doanh nghiệp FDI - và hiệu ứng lan 4 tỏa ngang qua minh họa trong ngành dịch vụ, trong khi di chuyển lao động vừa mang lại học hỏi vừa tạo áp lực cạnh tranh, còn hiệu ứng xuôi cho kết quả không đồng nhất giữa các mô hình. Nhìn chung, ngành sản xuất hưởng lợi nhiều nhất từ liên kết cung ứng với FDI, còn doanh nghiệp dịch vụ chủ yếu học hỏi qua quan sát thực tiễn của doanh nghiệp nước ngoài.

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất chính sách tăng cường liên kết chuỗi giá trị giữa doanh nghiệp FDI và nội địa, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để tận dụng di chuyển lao động, và hoàn thiện khung pháp lý nhằm đảm bảo chuyển giao công nghệ hiệu quả hơn. Phúc và cộng sự (2023) tập trung phân tích thực trạng thu hút FDI tại Hà Nội trong bối cảnh Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, sử dụng số liệu thống kê giai đoạn 1988–2016 về nguồn vốn, số lượng dự án, cơ cấu ngành và ba nhóm nhân tố chính: nguồn lực, hạ tầng và chính sách hỗ trợ. Phương pháp kết hợp thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích hồi quy cho thấy trong ba nhân tố trên, chính sách hỗ trợ có tác động mạnh nhất đến chất lượng thu hút FDI. Bên cạnh đó, khảo sát 485 doanh nghiệp FDI tại ba thành phố lớn qua phiếu điều tra cũng khẳng định vai trò then chốt của khung pháp lý và thủ tục hành chính thông thoáng trong việc nâng cao chất lượng dự án.

Bùi Kiều Anh (2023) nghiên cứu tình hình thu hút vốn FDI và chuyển giao công nghệ vào Việt Nam qua việc phân tích số liệu từ 1988 – 2022. Nghiên cứu cho thấy mặc dù Việt Nam đã thu hút được hàng chục ngàn dự án FDI với tổng vốn đăng ký vượt qua 325 tỷ USD, nhưng tỷ lệ doanh nghiệp nội địa tiếp nhận và ứng dụng công nghệ tiên tiến từ FDI vẫn còn rất hạn chế. Tác giả cho rằng, trong khi FDI góp phần thúc đẩy công nghiệp hóa và hiện đại hóa, thì năng lực hấp thu công nghệ của doanh nghiệp trong nước chưa đạt mức tối ưu (chưa vượt qua 20% đối với công nghệ tiên tiến). Từ đó, nghiên cứu đề xuất rằng Việt Nam cần tập trung vào cải thiện năng lực R&D, đào tạo chuyên sâu và xây dựng mối quan hệ giữa các DN FDI và DN trong nước để gia tăng hiệu quả chuyển giao công nghệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ