Khóa luận thẩm định dự án cho vay DNNVV tại Sacombank - HVNH

Khóa luận kinh tế đầu tư về giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định dự án cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Sacombank PGD Giảng Võ.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh tế đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thẩm định dự án đầu tư cho vay DNNVV tại Sacombank

Thẩm định dự án đầu tư là khâu trọng yếu trong hoạt động cấp tín dụng trung và dài hạn của ngân hàng thương mại. Tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Phòng giao dịch Giảng Võ, đối tượng doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu khách hàng vay vốn. Các doanh nghiệp này đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nhưng thường đối mặt với hạn chế về quy mô vốn, năng lực quản trị và tính minh bạch tài chính. Do đó, công tác thẩm định dự án đòi hỏi sự chuẩn xác và khách quan cao. Thẩm định không đơn thuần là kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ vay vốn. Quy trình này phân tích sâu sắc các yếu tố thị trường, kỹ thuật, công nghệ, tài chính và phương án trả nợ. Mục tiêu cốt lõi là bảo đảm an toàn vốn vay cho ngân hàng, đồng thời tối ưu hóa lợi nhuận kinh doanh. Bên cạnh đó, thẩm định chất lượng cao giúp ngân hàng nhận diện sớm rủi ro tiềm ẩn. Đơn vị có thể đưa ra quyết định tín dụng đúng đắn, tài trợ vốn kịp thời và hỗ trợ doanh nghiệp triển khai dự án hiệu quả. Hoạt động này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển tín dụng bền vững tại chi nhánh.

1.1. Khái niệm và vai trò thẩm định dự án đầu tư

Thẩm định dự án đầu tư là việc kiểm tra, đánh giá toàn diện nội dung dự án nhằm đưa ra quyết định cho vay chính xác. Đối với ngân hàng, hoạt động này giúp xác định tính khả thi tài chính và năng lực hoàn trả vốn của khách hàng. Thẩm định chính xác tạo cơ sở ngăn ngừa nợ xấu phát sinh. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, quá trình thẩm định hỗ trợ rà soát lại phương án sản xuất kinh doanh, chỉ ra điểm yếu và nâng cao hiệu quả đầu tư thực tế. Ngoài ra, công tác này đảm bảo tính tuân thủ pháp luật và các quy chế tín dụng hiện hành. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp tối ưu hóa danh mục cho vay của đơn vị kinh doanh.

1.2. Đặc điểm doanh nghiệp nhỏ và vừa trong tiếp cận vốn

Doanh nghiệp nhỏ và vừa có quy mô vốn nhỏ, tài sản bảo đảm hạn chế và báo cáo tài chính thường thiếu kiểm toán độc lập. Năng lực quản trị rủi ro của nhóm doanh nghiệp này chưa đồng đều. Khả năng chịu đựng biến động thị trường còn thấp. Những đặc điểm này tạo ra rào cản thông tin lớn giữa ngân hàng và khách hàng vay. Trong thẩm định dự án, cán bộ tín dụng phải thu thập dữ liệu phi tài chính và kiểm tra thực tế dòng tiền. Việc nắm vững đặc thù giúp ngân hàng thiết kế giải pháp tín dụng linh hoạt, vừa kiểm soát rủi ro vừa tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn trung dài hạn.

II. Thực trạng thẩm định dự án đầu tư cho vay SME tại PGD Giảng Võ

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - PGD Giảng Võ đã áp dụng quy trình thẩm định dự án đầu tư theo đúng chuẩn mực của Sacombank và quy định Ngân hàng Nhà nước. Đơn vị tuân thủ Thông tư 39/2016/TT-NHNN và Luật Các tổ chức tín dụng. Các bước từ tiếp nhận hồ sơ, đánh giá thị trường, phân tích tài chính đến kiểm soát giải ngân được thực hiện tương đối chặt chẽ. Tuy nhiên, thực tế triển khai vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn đáng chú ý. Khâu thu thập dữ liệu thị trường ngành còn phụ thuộc lớn vào tài liệu do khách hàng cung cấp. Công tác dự báo doanh thu và dòng tiền dự án của doanh nghiệp nhỏ và vừa thường có sai số cao do biến động kinh tế vĩ mô. Bên cạnh đó, việc thẩm định tài sản bảo đảm và năng lực công nghệ đôi khi chưa sâu sát. Thời gian xử lý hồ sơ kéo dài làm giảm tính cạnh tranh của phòng giao dịch. Trình độ chuyên môn của cán bộ tín dụng về các ngành đặc thù chưa đồng đều, dẫn đến khó khăn trong lượng hóa rủi ro phi tài chính.

2.1. Kết quả đạt được trong quy trình thẩm định tín dụng

PGD Giảng Võ đã thiết lập quy trình thẩm định nhiều tầng nấc, phân định rõ trách nhiệm giữa cán bộ thẩm định và cấp phê duyệt. Chi nhánh duy trì tỷ lệ nợ quá hạn trong hạn mức an toàn nhờ sàng lọc hồ sơ nghiêm ngặt. Công tác kiểm tra thực địa cơ sở sản xuất và pháp lý tài sản bảo đảm được thực hiện nghiêm túc. Ngân hàng đã ứng dụng hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ để hỗ trợ ra quyết định. Nhờ đó, chất lượng danh mục cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa có nhiều cải thiện, đáp ứng nhu cầu mở rộng kinh doanh của khách hàng trên địa bàn Hà Nội.

2.2. Hạn chế và nguyên nhân trong công tác thẩm định dự án

Một số hạn chế nổi bật gồm việc phân tích dòng tiền dự án còn nặng tính lý thuyết, chưa tính hết kịch bản rủi ro thị trường. Nguồn cơ sở dữ liệu ngành chuyên sâu chưa được cập nhật đồng bộ. Cán bộ thẩm định chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân khi đánh giá năng lực công nghệ và phương án tiêu thụ sản phẩm. Hơn nữa, sự thiếu minh bạch trong sổ sách kế toán của doanh nghiệp vừa và nhỏ làm tăng rủi ro bất cân xứng thông tin. Công tác phối hợp liên phòng ban và công cụ phân tích tự động hóa còn hạn chế, ảnh hưởng đến tốc độ phê duyệt tín dụng.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định dự án đầu tư SME Sacombank

Nâng cao chất lượng thẩm định dự án đầu tư cho doanh nghiệp nhỏ và vừa là yêu cầu sống còn của Sacombank PGD Giảng Võ. Đơn vị cần thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp từ kỹ thuật phân tích, công nghệ thông tin đến phát triển nguồn nhân lực. Trước hết, ngân hàng phải hoàn thiện phương pháp thẩm định tài chính bằng cách áp dụng phân tích độ nhạy và mô phỏng Monte Carlo đối với các biến số doanh thu, chi phí. Tiếp theo, việc tích hợp nguồn dữ liệu lớn (Big Data) và thông tin từ cơ quan thuế, hải quan, Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) giúp xác thực tình hình tài chính thực tế của doanh nghiệp. Đơn vị cũng cần rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ thông qua tự động hóa các bước thẩm định sơ bộ. Song song đó, ngân hàng nên chú trọng đào tạo liên tục kiến thức ngành chuyên sâu cho cán bộ tín dụng. Việc xây dựng sổ tay hướng dẫn thẩm định riêng cho từng lĩnh vực sản xuất kinh doanh sẽ chuẩn hóa quy trình, nâng cao độ chính xác và giảm thiểu rủi ro sai sót chủ quan.

3.1. Hoàn thiện mô hình phân tích tài chính và dòng tiền

Ngân hàng cần nâng cấp mô hình dự báo dòng tiền dựa trên các kịch bản thị trường thực tế. Cán bộ thẩm định phải tính toán chi tiết các chỉ số NPV, IRR, thời gian hoàn vốn và hệ số bao phủ trả nợ (DSCR) dưới nhiều giả định biến động lãi suất và chi phí đầu vào. Việc thẩm định tài chính không chỉ dựa trên số liệu quá khứ mà tập trung vào tiềm năng sinh lời tương lai của dự án. Áp dụng các công cụ lượng hóa rủi ro hiện đại giúp đánh giá chính xác sức chịu đựng tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong giai đoạn khủng hoảng.

3.2. Nâng cao năng lực cán bộ và ứng dụng công nghệ thẩm định

Sacombank PGD Giảng Võ cần định kỳ tổ chức các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về thẩm định kỹ thuật, công nghệ và thị trường ngành. Ngân hàng cần xây dựng hệ thống thông tin dữ liệu ngành nội bộ để cán bộ tra cứu nhanh chóng. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và số hóa hồ sơ giúp phát hiện sớm gian lận chứng từ, rút ngắn thời gian thẩm định. Bên cạnh đó, đơn vị cần thiết lập cơ chế kiểm tra chéo độc lập nhằm tăng cường tính khách quan và trách nhiệm của từng cá nhân trong quy trình cấp tín dụng.

IV. Định hướng ứng dụng giải pháp thẩm định dự án tại Sacombank

Hoàn thiện công tác thẩm định dự án đầu tư cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa là chiến lược phát triển then chốt của Sacombank PGD Giảng Võ trong bối cảnh cạnh tranh ngân hàng ngày càng gay gắt. Việc áp dụng các giải pháp cải tiến quy trình, hiện đại hóa công cụ tài chính và nâng cao năng lực nhân sự sẽ trực tiếp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng. Đơn vị không chỉ bảo toàn được nguồn vốn vay mà còn mở rộng thị phần khách hàng doanh nghiệp SME chất lượng cao. Khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phản ánh sát thực tiễn hoạt động tại chi nhánh. Các đề xuất đưa ra có tính khả thi cao, phù hợp với định hướng chuyển đổi số của toàn hệ thống Sacombank. Triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo động lực thúc đẩy tăng trưởng tín dụng bền vững, gia tăng uy tín thương hiệu và đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế địa phương.

4.1. Lộ trình triển khai giải pháp tại PGD Giảng Võ

Lộ trình triển khai giải pháp cần thực hiện theo ba giai đoạn cụ thể. Giai đoạn một tập trung chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và số hóa hồ sơ thẩm định. Giai đoạn hai triển khai ứng dụng mô hình dự báo dòng tiền đa kịch bản và đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu cho cán bộ tín dụng. Giai đoạn ba hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu ngành và kết nối liên thông dữ liệu giám sát sau vay. Phân kỳ lộ trình rõ ràng giúp đơn vị chủ động nguồn lực, hạn chế gián đoạn hoạt động kinh doanh thường nhật và tối đa hóa hiệu quả chuyển đổi quy trình thẩm định.

4.2. Khuyến nghị đối với Sacombank và cơ quan quản lý

Hội sở Sacombank cần sớm ban hành sổ tay thẩm định chuyên biệt cho phân khúc doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời cấp quyền truy cập các cơ sở dữ liệu kinh tế vĩ mô cho phòng giao dịch. Về phía Ngân hàng Nhà nước, cần hoàn thiện khung pháp lý về bảo lãnh tín dụng và mở rộng cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách vĩ mô và nỗ lực nội tại của tổ chức tín dụng sẽ tạo môi trường thuận lợi, giúp các dự án đầu tư khả thi tiếp cận dòng vốn ngân hàng an toàn, minh bạch.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định dự án đầu tư trong hoạt động cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng tmcp sài gòn thương tín pgd giảng võ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THẨM ĐỊNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY VỐN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1. Khái quát về doanh nghiệp nhỏ và vừa 1. Khái niệm và đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa 1. Khái niệm DNNVV Định nghĩa về DNNVV không chỉ mang tính chất định lượng mà còn phụ thuộc vào bối cảnh kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia.

Theo tiêu chí của Ngân hàng thế giới, doanh nghiệp được phân loại dựa trên số lượng lao động, cụ thể, “Doanh nghiệp siêu nhỏ là doanh nghiệp có dưới 10 nhân công, doanh nghiệp nhỏ có từ 10 đến 50 lao động và doanh nghiệp vừa có từ 50 đến 300 lao động”. Ở Việt Nam, định nghĩa về DNNVV được quy định tại Điều 6 của Nghị định 39/2018/NĐ-CP còn thể hiện sự đa dạng trong các lĩnh vực hoạt động như công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ. Mỗi lĩnh vực có tiêu chí riêng để xác định quy mô doanh nghiệp, bao gồm số lao động tham gia bảo hiểm xã hội, tổng doanh thu và nguồn vốn doanh nghiệp. Cách tiếp cận này cho thấy sự uyển chuyển trong khung phân loại, nhằm bảo đảm tính phù hợp với đặc thù kinh tế của từng ngành tại Việt Nam.

Sự tương đồng trong cách tiếp cận khái niệm DNNVV giữa Ngân hàng Thế giới và các văn bản pháp lý của Việt Nam đã tạo nền tảng cho việc hoạch định chính sách hỗ trợ hiệu quả từ phía các cơ quan quản lý. Điều này còn góp phần định hình một môi trường kinh doanh ổn định và thuận lợi, thúc đẩy DNNVV phát triển theo hướng lâu dài và đóng vai trò quan trọng trong quá trình tăng trưởng kinh tế quốc gia. Đặc điểm DNNVV DNNVV có quy mô vốn khá hạn chế, khó tiếp cận nguồn tài chính lớn và số lượng nhân công không nhiều. Bên cạnh đó, khối DNNVV đóng vai trò then chốt trong cơ cấu nền kinh tế quốc dân, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển nên mặc dù quy mô nhỏ và số lượng lao động có hạn có thể tạo ra một số thách thức, nhưng những đặc điểm này cũng mang lại cho doanh nghiệp những lợi thế cạnh tranh đặc trưng.

Ưu điểm quy mô vốn hạn chế: Với nguồn vốn hạn chế, DNNVV thường có khả năng điều chỉnh hoạt động linh hoạt và nhanh chóng áp dụng các công nghệ mới mà không bị ràng buộc bởi các cam kết tài chính. Nhờ đó, họ có thể dễ dàng thử nghiệm các giải pháp đổi mới và cải tiến sản phẩm một cách sáng tạo.(Ưu và nhược điểm của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, 2022) 6 Quy mô vốn nhỏ giúp DNNVV dễ dàng tiếp cận các nguồn lực địa phương, từ lao động đến tài nguyên thiên nhiên. Nhờ đó, họ khai thác hiệu quả các điều kiện sẵn có để tối ưu hóa chi phí sản xuất, đồng thời nâng cao giá trị sản phẩm trong khi vẫn duy trì mức giá hợp lý trên thị trường. Việc hoạt động gần gũi với cộng đồng cũng giúp DNNVV nắm bắt được nhu cầu và xu hướng của khách hàng một cách hiệu quả.

(Ưu và nhược điểm của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, 2022) Khối DNNVV thường tận dụng tốt cơ hội tại những lĩnh vực thị trường hẹp, vốn không phải ưu tiên của các doanh nghiệp lớn. Họ có thể nhanh chóng phản ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh, từ đó tìm kiếm cơ hội mới và phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt. Nhược điểm quy mô vốn hạn chế: Do quy mô vốn hạn chế nên DNNVV cũng gặp những khó khăn khi cạnh tranh với các doanh nghiệp lớn. Việc thiếu hụt nguồn vốn khiến DNNVV khó có thể đầu tư vào trang thiết bị hiện đại hoặc công nghệ tiên tiến, dẫn đến việc doanh nghiệp không thể nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm chậm được nâng cấp từ đó làm giảm khả năng đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của thị trường.

(Những cơ sở lý luận chung của doanh nghiệp vừa và nhỏ, 2009) Nhiều DNNVV phụ thuộc vào các nguồn vốn nội bộ như gia đình và bạn bè, hoặc vay từ các tổ chức tài chính. Điều này hạn chế khả năng tiếp cận các nguồn vốn lớn hơn, ảnh hưởng đến khả năng mở rộng và phát triển bền vững. (Ưu và nhược điểm của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, 2022) DNNVV thường xuyên phải đối mặt với áp lực tài chính, làm cho doanh nghiệp dễ bị tác động bởi biến động của thị trường,tình hình chính trị-xã hội từ đó làm suy giảm khả năng duy trì hoạt động lâu dài và mở rộng quy mô một cách bền vững.(Những cơ sở lý luận chung của doanh nghiệp vừa và nhỏ, 2009) Ưu điểm số lượng lao động hạn chế Cấu trúc tổ chức DNNVV đơn giản giúp cho việc quản lý trở nên hiệu quả và linh hoạt hơn. Điều này cho phép người lao động dễ dàng giao tiếp và tương tác, từ đó tạo ra một môi trường làm việc thân thiện và năng động.(Lan Vũ, 2022) Với số lượng lao động ít, DNNVV có thể nhanh chóng thích ứng với những thay đổi của thị trường và có khả năng điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ một cách nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, từ đó giúp duy trì tính cạnh tranh mà không cần trải qua nhiều thủ tục phức tạp.(Ưu và nhược điểm của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, 2022) 7 Môi trường làm việc gần gũi và tinh gọn khuyến khích sự sáng tạo trong đội ngũ nhân viên.

Mỗi cá nhân có cơ hội đóng góp ý tưởng và tham gia vào quá trình phát triển sản phẩm, tạo nên sự gắn kết và cam kết cao hơn đối với mục tiêu chung của doanh nghiệp. Sự hợp tác này không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn thúc đẩy khả năng đổi mới và phát triển bền vững.(Ưu và nhược điểm của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, 2022) Nhược điểm số lượng lao động hạn chế Việc nhân công hạn chế dẫn đến tình trạng thiếu hụt kỹ năng và kinh nghiệm trong các lĩnh vực quan trọng. Điều này gây khó khăn cho DNNVV trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ, cũng như trong việc thực hiện các dự án lớn.(Ưu và nhược điểm của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, 2022) Số lượng nhân công hạn chế cũng ảnh hưởng đến khả năng phát triển bền vững của DNNVV. Khi chỉ có một vài nhân viên đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau, điều này có thể dẫn đến tình trạng quá tải công việc và giảm hiệu suất.

Ngoài ra, việc thiếu sự chuyên môn hóa trong các lĩnh vực cụ thể có thể khiến doanh nghiệp khó khăn trong việc đổi mới và sáng tạo.(Thanh Điền, 2019) Với quy mô nhân sự nhỏ, DNNVV thường gặp khó khăn trong việc xây dựng mối quan hệ và mạng lưới kinh doanh. Họ khó có thể mở rộng hợp tác với các đối tác chiến lược hoặc tham gia vào các dự án lớn hơn, điều này hạn chế khả năng tiếp cận thị trường và mở rộng quy mô hoạt động. Từ đó, DNNVV có thể bị bỏ lại phía sau trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Nhu cầu vay vốn và khả năng tiếp cận vốn vay của doanh nghiệp nhỏ và vừa Các DNNVV hiện nay có nhu cầu vay vốn chủ yếu tập trung vào các khoản vay ngắn hạn và trung dài hạn.

- Nhu cầu vay vốn ngắn hạn: nhằm bổ sung vốn lưu động để phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh như mua nguyên vật liệu, hàng hóa. Đồng thời, nguồn vốn này giúp doanh nghiệp thanh toán các chi phí hoạt động thường xuyên như lương nhân viên, tiền thuê mặt bằng, điện nước và các khoản chi phí vận hành khác và hỗ trợ doanh nghiệp dự trữ hàng hóa, đảm bảo nguồn cung ổn định đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra liên tục. - Nhu cầu vay vốn trung dài hạn: được sử dụng để đầu tư vào các dự án kinh doanh mới, mua sắm tài sản cố định như máy móc, thiết bị, nhà xưởng hoặc phương tiện vận tải, giúp hiện đại hóa cơ sở vật chất nhằm đáp ứng các mục đích đầu tư dài hạn, góp phần nâng cao năng lực sản xuất trên thị trường và phát triển bền vững. 8 Theo khảo sát của Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, chỉ khoảng 25% DNNVV có thể tiếp cận các nguồn tài chính chính thống qua hệ thống ngân hàng.

Phần lớn còn lại phải tìm đến nguồn vốn không chính thức từ bạn bè hoặc qua vay mượn phi chính thống. Một trong những nguyên nhân chính là các NHTM thường thẩm định và đánh giá các khoản vay dựa trên tài sản thế chấp thay vì khả năng sinh lời và hiệu quả của dự án kinh doanh. Nhiều DNNVV không thể đáp ứng yêu cầu về tài sản thế chấp do một số tài sản đã được sử dụng để chi trả cho các khoản vay trước đó. Ngoài ra, khả năng lập dự án của DNNVV còn hạn chế.

Nhiều doanh nghiệp chưa hoàn thiện báo cáo tài chính theo đúng tiêu chuẩn của NHTM, dẫn đến tình trạng thiếu minh bạch và không được kiểm toán. Điều này làm cho các ngân hàng gặp khó khăn trong việc xác định hạn mức cho vay và DNNVV khó có thể thuyết phục ngân hàng về tính khả thi của dự án và cách sử dụng vốn hiệu quả. Ngoài ra, tình trạng ngân hàng chậm trễ trong việc giải ngân cũng là một rào cản lớn. Dù hồ sơ vay đã đáp ứng đủ điều kiện, nhưng sự chậm trễ này không chỉ cản trở DNNVV trong việc khởi sự kinh doanh mà còn làm tăng chi phí hoạt động.

Chính vì vậy nhiều doanh nghiệp tỏ ra e ngại khi quyết định vay vốn từ ngân hàng. Hoạt động cho vay vốn doanh nghiệp nhỏ và vừa của Ngân hàng Thương mại 1. Khái quát hoạt động cho vay của các Ngân hàng Thương mại Hoạt động cho vay của các NHTM có thể được hiểu theo quy định của pháp luật hiện hành. Theo khoản 16, Điều 4 của Luật Các Tổ Chức Tín Dụng năm 2010 quy định về khái niệm cho vay: “ Cho vay là một hình thức cấp tín dụng, trong đó bên cho vay sẽ cung cấp hoặc cam kết cung cấp cho bên vay một khoản tiền nhất định trong một thời gian xác định.

Khoản tiền này sẽ được sử dụng cho một mục đích cụ thể đã thỏa thuận trước giữa hai bên. Nguyên tắc cơ bản của hoạt động cho vay là bên vay phải hoàn trả cả gốc và lãi theo thỏa thuận đã được ký kết" Hoạt động cho vay có thể được chia thành hai hình thức chính: cho vay cá nhân và cho vay doanh nghiệp. 9 Vay cá nhân: Chủ yếu nhằm hỗ trợ các nhu cầu tài chính của cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ