Khóa luận thu hút vốn đầu tư FDI tại Thái Nguyên giai đoạn 2015-2023

Khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI tại tỉnh Thái Nguyên giai đoạn

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh tế đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Thái Nguyên

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò then chốt trong phát triển kinh tế vùng. Tỉnh Thái Nguyên sở hữu vị trí chiến lược thuộc vùng trung du và miền núi phía Bắc. Địa phương này là cửa ngõ giao thương quan trọng, tiếp giáp thủ đô Hà Nội. Hạ tầng giao thông kết nối đồng bộ tạo lợi thế cạnh tranh lớn. Trong giai đoạn 2015 - 2023, Thái Nguyên đẩy mạnh cải cách hành chính. Môi trường đầu tư kinh doanh có nhiều chuyển biến tích cực. Việc thu hút FDI giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa. Các dự án quy mô lớn thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng vượt bậc. Hoạt động này tạo việc làm cho hàng vạn lao động địa phương. Đồng thời, nguồn vốn quốc tế nâng cao thu ngân sách nhà nước bền vững. Nghiên cứu kinh tế đầu tư cung cấp cơ sở lý luận vững chắc. Đề tài làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến dòng vốn ngoại. Những yếu tố then chốt gồm thể chế chính sách, cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng cho việc hoạch định chính sách thu hút FDI dài hạn.

1.1. Cơ sở lý luận về thu hút vốn đầu tư FDI cấp tỉnh

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài là chính sách huy động vốn quốc tế của chính quyền địa phương. Vốn FDI mang lại nguồn tài chính lớn, công nghệ hiện đại và kỹ năng quản trị tiên tiến. Lý thuyết kinh tế đầu tư chỉ ra các nhân tố then chốt quyết định dòng vốn. Đó là quy mô thị trường, chi phí sản xuất, hạ tầng kỹ thuật và sự ổn định kinh tế - xã hội. Chính sách ưu đãi thuế và đất đai tạo động lực cho nhà đầu tư. Địa phương có bộ máy hành chính minh bạch sẽ nâng cao sức hút vốn FDI. Việc nghiên cứu lý luận giúp xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư toàn diện.

1.2. Vai trò của dòng vốn FDI đối với kinh tế Thái Nguyên

Dòng vốn FDI đóng vai trò đòn bẩy phát triển kinh tế tỉnh Thái Nguyên. Nguồn vốn này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội. Khu vực FDI đóng góp chủ lực vào giá trị sản xuất công nghiệp và xuất khẩu. Sự xuất hiện của các tập đoàn đa quốc gia kéo theo hệ thống doanh nghiệp phụ trợ. Quá trình này kích thích chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp. Đời sống người dân được cải thiện qua mức thu nhập nâng cao. Ngoài ra, FDI thúc đẩy hoàn thiện hệ thống kết cấu hạ tầng đô thị và dịch vụ trên toàn tỉnh.

II. Thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Thái Nguyên

Giai đoạn 2015 - 2023 ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ của dòng vốn FDI tại Thái Nguyên. Tỉnh liên tục nằm trong nhóm các địa phương dẫn đầu miền Bắc về thu hút đầu tư quốc tế. Sự hiện diện của các tổ hợp công nghệ cao như Samsung tạo bước ngoặt lớn. Quy mô vốn đăng ký và vốn thực hiện tăng trưởng ổn định qua từng năm. Cơ cấu đầu tư tập trung chủ yếu vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo điện tử. Tuy nhiên, bức tranh thu hút FDI vẫn bộc lộ những tồn tại nhất định. Dòng vốn có sự phân bổ không đồng đều giữa các địa bàn. Phần lớn dự án tập trung tại các khu công nghiệp phía Nam như Yên Bình, Điềm Thụy và Sông Công. Các huyện vùng cao phía Bắc chưa thu hút được dự án quy mô tương xứng. Mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa còn lỏng lẻo. Tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm chưa đạt kỳ vọng đề ra. Nguy cơ ô nhiễm môi trường và áp lực lên hạ tầng xã hội đang gia tăng nhanh chóng.

2.1. Quy mô và cơ cấu đối tác đầu tư FDI giai đoạn 2015 2023

Giai đoạn 2015 - 2023, Thái Nguyên tiếp nhận hàng trăm dự án FDI được cấp phép mới và điều chỉnh vốn. Hàn Quốc là đối tác đầu tư lớn nhất cả về số dự án lẫn tổng vốn đăng ký. Các đối tác quan trọng tiếp theo gồm Trung Quốc, Singapore, Hồng Kông và Nhật Bản. Về cơ cấu ngành, công nghiệp chế biến và chế tạo chiếm trên 85% tổng vốn đầu tư. Ngành bất động sản và thương mại dịch vụ chiếm tỷ trọng khiêm tốn. Quy mô vốn trung bình trên mỗi dự án duy trì ở mức cao. Điều này phản ánh sức hút mạnh mẽ của các khu công nghiệp tập trung đối với những tập đoàn toàn cầu.

2.2. Những hạn chế và thách thức trong thu hút vốn FDI

Bên cạnh kết quả đạt được, hoạt động thu hút FDI tại Thái Nguyên đối mặt nhiều thách thức. Nguồn cung lao động kỹ thuật cao chưa đáp ứng đủ yêu cầu của nhà đầu tư. Tình trạng thiếu hụt kỹ sư và chuyên gia công nghệ vẫn diễn ra. Sự chuyển giao công nghệ từ khối ngoại sang khối nội còn rất hạn chế. Các doanh nghiệp địa phương chủ yếu tham gia chuỗi cung ứng ở khâu bao bì và dịch vụ đơn giản. Quỹ đất sạch tại các khu công nghiệp trọng điểm dần bị thu hẹp. Công tác bảo vệ môi trường và xử lý chất thải công nghiệp chịu áp lực ngày càng lớn.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút vốn đầu tư FDI Thái Nguyên

Để nâng cao chất lượng dòng vốn FDI, tỉnh Thái Nguyên cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp chiến lược. Trọng tâm hàng đầu là đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính. Chính quyền địa phương cần duy trì mô hình một cửa liên thông hiện đại. Việc rút ngắn thời gian cấp phép tạo sự thuận tiện tối đa cho các nhà đầu tư. Địa phương cần chủ động chuyển hướng từ thu hút FDI diện rộng sang chọn lọc chất lượng cao. Tỉnh ưu tiên các dự án công nghệ cao, kinh tế xanh và chuyển đổi số. Chính sách ưu đãi đầu tư phải gắn liền với cam kết chuyển giao công nghệ hiện đại. Song song đó, việc đầu tư hoàn thiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật là yêu cầu cấp thiết. Thái Nguyên cần mở rộng các khu, cụm công nghiệp mới theo hướng sinh thái. Mạng lưới giao thông kết nối liên vùng, hệ thống cấp điện, cấp nước và viễn thông cần được nâng cấp liên tục.

3.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách và xúc tiến đầu tư có trọng điểm

Thái Nguyên cần đổi mới phương thức xúc tiến đầu tư theo hướng chủ động và chuyên nghiệp. Tỉnh nên tập trung tiếp cận các tập đoàn đa quốc gia từ Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc. Chính sách thu hút vốn cần ưu tiên doanh nghiệp có chuỗi cung ứng toàn cầu. Địa phương phải công khai minh bạch quy hoạch đất đai và danh mục dự án mời gọi đầu tư. Việc tổ chức các hội nghị đối thoại doanh nghiệp định kỳ giúp tháo gỡ khó khăn kịp thời. Hệ thống hỗ trợ pháp lý và dịch vụ tư vấn đầu tư cần được chuẩn hóa để nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.

3.2. Phát triển nguồn nhân lực và hạ tầng công nghiệp sinh thái

Tỉnh cần liên kết chặt chẽ giữa Đại học Thái Nguyên, các trường nghề và doanh nghiệp FDI. Các chương trình đào tạo cần bám sát yêu cầu thực tế về công nghệ bán dẫn, tự động hóa và kỹ thuật cao. Việc hỗ trợ kinh phí đào tạo nghề cho lao động địa phương là giải pháp then chốt. Bên cạnh đó, địa phương cần đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng để tạo quỹ đất sạch. Phát triển các khu công nghiệp xanh, ứng dụng công nghệ xử lý nước thải tiên tiến là hướng đi bắt buộc. Cơ sở hạ tầng xã hội như nhà ở công nhân và trường học cần được quy hoạch đồng bộ.

IV. Kết luận và định hướng thu hút vốn FDI tại tỉnh Thái Nguyên

Khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư đã tổng kết toàn diện bức tranh thu hút FDI tại Thái Nguyên giai đoạn 2015 - 2023. Kết quả nghiên cứu khẳng định dòng vốn nước ngoài là động lực quan trọng thúc đẩy kinh tế tỉnh tăng trưởng vượt bậc. Tỉnh đã tận dụng tốt lợi thế vị trí địa lý và môi trường đầu tư thông thoáng để đón nhận làn sóng vốn toàn cầu. Bước sang giai đoạn mới, Thái Nguyên đứng trước thời cơ và thách thức đan xen. Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu mở ra nhiều cơ hội thu hút vốn thế hệ mới. Tỉnh cần kiên định mục tiêu phát triển bền vững, lấy công nghệ cao làm trọng tâm. Việc thực thi quyết liệt các giải pháp đề xuất sẽ giúp Thái Nguyên duy trì vị thế trung tâm công nghiệp hiện đại của cả nước. Nâng cao chất lượng nguồn vốn FDI góp phần xây dựng nền kinh tế xanh, tuần hoàn và giàu sức cạnh tranh.

4.1. Đánh giá tổng kết bài học kinh nghiệm từ thực tiễn Thái Nguyên

Thực tiễn thu hút FDI tại Thái Nguyên giai đoạn 2015 - 2023 để lại nhiều bài học giá trị. Sự đồng hành của chính quyền địa phương với nhà đầu tư là yếu tố quyết định. Cải cách hành chính nhanh chóng tạo dựng niềm tin vững chắc cho đối tác quốc tế. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào một số ít tập đoàn lớn tiềm ẩn rủi ro kinh tế. Tỉnh cần đa dạng hóa đối tác và lĩnh vực đầu tư để giảm thiểu rủi ro. Bài học về đào tạo nhân lực tại chỗ và bảo vệ môi trường đòi hỏi sự đầu tư bài bản, dài hạn ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án.

4.2. Khả năng ứng dụng nghiên cứu vào công tác quản trị đầu tư

Nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương. Các đề xuất trong khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thái Nguyên. Khung phân tích giúp đánh giá chính xác tác động của các dự án FDI trước khi cấp phép. Đồng thời, nghiên cứu cung cấp góc nhìn chuyên sâu cho các nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành kinh tế đầu tư. Doanh nghiệp phụ trợ nội địa có thể nắm bắt định hướng để chủ động tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư thực trạng và giải pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh thái nguyên giai đoạn 2015 2023

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI 1. Tổng quan về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Khái niệm Hoạt động FDI đã trở nên rất phổ biến hiện nay. Bản chất của hoạt động này là một nhưng có nhiều cách hiểu khác nhau tùy theo từng khía cạnh xem xét.

FDI là viết tắt của cụm từ Foreign Direct Investment, hay đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Khái niệm này xuất hiện khi một nhà đầu tư ở nước này mua tài sản tại một nước khác với mục đích quản lý. Theo IMF, “FDI là một hoạt động đầu tư được thực hiện nhằm đạt được những lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp hoạt động trên lãnh thổ của một nền kinh tế khác nền kinh tế nước chủ đầu tư, mục đích của chủ đầu tư là giành quyền quản lý thực sự doanh nghiệp”. Theo OECD thì “FDI được thực hiện nhằm thiết lập các mối quan hệ kinh tế lâu dài với một doanh nghiệp, đặc biệt là những khoản đầu tư mang lại khả năng tạo ảnh hưởng đối với việc quản lý doanh nghiệp nói trên bằng cách: (i) Thành lập hoặc mở rộng một doanh nghiệp hoặc một chi nhánh thuộc toàn quyền quản lý của chủ đầu tư; (ii) Mua lại toàn bộ doanh nghiệp đã có; (iii) Tham gia vào một doanh nghiệp mới; và (iv) cấp tín dụng dài hạn (>5 năm)”.

WTO cho rằng: “Đầu tư trực tiếp nước ngoài diễn ra khi một nhà đầu tư từ một nước (nước chủ đầu tư) có được một tài sản ở một nước khác (nước tiếp nhận đầu tư) với quyền quản lý tài sản đó”. Khái niệm này thể hiện yếu tố phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác là phương diện quản lý. Tại Việt Nam, hoạt động FDI chính thức bắt đầu từ năm 1988. Đây vẫn là một hình thức đầu tư khá mới mẻ, vì vậy việc đưa ra một khái niệm tổng quát về FDI không hề đơn giản.

Theo Luật Đầu tư được Quốc hội ban hành quy định: “Đầu tư trực tiếp là hình thức đầu tư do nhà đầu tư bỏ vốn và tham gia quản lý hoạt động đầu tư”, và định nghĩa: “Đầu tư nước ngoài là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vốn bằng tiền hoặc các tài sản hợp pháp khác vào Việt Nam để tiến hành hoạt động đầu tư.” Như vậy, xét theo khía cạnh pháp lý tại Việt Nam, FDI được hiểu là hoạt động mà nhà đầu tư quốc tế rót vốn đầu tư vào Việt Nam và đồng thời góp mặt vào quá trình quản lý hoạt động đầu tư đó. 7 Thu hút vốn FDI vào địa phương là quá trình một tỉnh, thành phố hoặc khu vực triển khai các chính sách và giải pháp nhằm tạo ra môi trường thuận lợi để các nhà đầu tư nước ngoài quyết định đầu tư trực tiếp vào các hoạt động sản xuất, kinh doanh trong khu vực. Quá trình này bao gồm việc nâng cấp cơ sở hạ tầng, cải thiện thủ tục hành chính, ban hành các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai và hỗ trợ khác, đồng thời duy trì một môi trường đầu tư hấp dẫn, minh bạch và ổn định. Đặc điểm Thứ nhất, FDI liên quan đến việc chuyển dịch vốn đầu tư giữa các quốc gia, bao gồm cả tiền tệ và những loại tài sản khác.

Quá trình này dẫn đến sự gia tăng lượng vốn và tài sản tại đất nước tiếp nhận đầu tư, đồng thời làm giảm lượng vốn tại quốc gia thực hiện đầu tư. Thứ hai, đích đến chính của những người rót vốn FDI là đạt được lợi ích về kinh tế. Động lực cơ bản thúc đẩy họ đầu tư ra nước khác thường là nhằm cắt giảm chi phí, mở rộng thị trường và gia tăng doanh thu để tối ưu hóa lợi nhuận. Các nhà đầu tư khi tiến hành đầu tư thường có xu hướng tìm kiếm những quốc gia mà chi phí về nhân công, nguyên vật liệu,.

ở mức thấp, tạo điều kiện để tối đa hóa lợi nhuận. Thứ ba, nhà đầu tư nước ngoài có thể là chủ sở hữu toàn bộ vốn đầu tư hoặc đồng sở hữu một phần vốn đủ để trực tiếp tham gia vào việc quản lý và vận hành doanh nghiệp. Thứ tư, FDI là hoạt động đầu tư của tư nhân và chịu sự chi phối của các quy luật thị trường trên phạm vi toàn cầu. Hoạt động này ít bị ảnh hưởng bởi quan hệ chính trị giữa các quốc gia hay chính phủ.

Vì vậy, các nhà đầu tư trực tiếp nắm quyền kiểm soát và quản lý dòng vốn của mình. Thứ năm, FDI thường đi kèm với việc chuyển giao công nghệ từ quốc gia đầu tư sang quốc gia tiếp nhận. Thông thường, dòng vốn FDI sẽ di chuyển từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển do tiềm năng sinh lợi nhuận cao hơn. Cùng với vốn đầu tư, các nhà đầu tư mang theo công nghệ, kỹ thuật và kinh nghiệm quản lý hiện đại, tạo cơ hội cho các quốc gia tiếp nhận học hỏi và phát triển.

Thứ sáu, các quốc gia nhận đầu tư cần xây dựng hành lang pháp lý phù hợp để thu hút FDI một cách hiệu quả, đồng thời giảm thiểu những ảnh hưởng bất lợi. Do mục tiêu chính của các nhà đầu tư là lợi nhuận, đôi khi họ có thể gây ra các vấn đề như ô 8 nhiễm môi trường. Vì vậy, quốc gia tiếp nhận cần vừa khuyến khích đầu tư để phát triển kinh tế - xã hội, vừa kiểm soát chặt chẽ để hạn chế tối đa những hệ lụy tiêu cực. Thứ bảy, FDI chủ yếu do các công ty xuyên quốc gia thực hiện.

Các doanh nghiệp FDI thường là các công ty sở hữu 100% vốn nước ngoài hoặc các liên doanh giữa nhà đầu tư nước ngoài và đối tác trong nước. Những công ty này thường vận hành với phạm vi hoạt động lớn và kinh nghiệm đủ để tham gia vào môi trường kinh doanh quốc tế phức tạp và cạnh tranh khốc liệt. Theo động cơ của nhà đầu tư Dựa trên động cơ của nhà đầu tư, FDI được phân thành ba nhóm chính: FDI theo chiều ngang, FDI theo chiều dọc và FDI hỗn hợp. FDI theo chiều ngang được thực hiện với mục tiêu mở rộng quy mô sản xuất hàng hóa tương tự hoặc giống hệt nhau từ quốc gia của nhà đầu tư sang quốc gia nhận.

Đây là cách nhà đầu tư khai thác triệt để lợi thế độc quyền hoặc độc quyền tập đoàn của mình trên thị trường quốc tế. Trong khi đó, FDI theo chiều dọc được thực hiện với hai hướng chính: FDI dọc ngược (backward vertical FDI) nhằm tiếp cận các nguồn nguyên liệu thô, và FDI dọc xuôi (forward vertical FDI) nhằm kiểm soát hoặc tiếp cận gần hơn với các kênh phân phối để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Cuối cùng, FDI hỗn hợp là hình thức kết hợp nhiều mục tiêu, chẳng hạn như mở rộng lĩnh vực kinh doanh để giảm rủi ro và thâm nhập vào những ngành có lợi nhuận cao. Hình thức này thường gắn liền với việc nhà đầu tư thực hiện song song hai chiến lược lớn: đa dạng hóa lĩnh vực hoạt động và quốc tế hóa kinh doanh, trong đó các bên tham gia thường hoạt động trong những ngành nghề khác nhau.

Theo định hướng của Quốc gia nhận đầu tư Từ quan điểm này, FDI cũng được phân thành ba loại chính: FDI thay thế nhập khẩu, FDI gia tăng xuất khẩu và FDI do chính phủ khởi xướng. Đối với FDI thay thế nhập khẩu, mục tiêu là sản xuất trong nước các loại hàng hóa mà trước đây quốc gia đó phải nhập khẩu, qua đó giảm thiểu sự lệ thuộc vào hàng hóa nhập khẩu và đẩy mạnh năng lực tự sản xuất. Quy mô thị trường, chi phí vận chuyển 9 và các hàng rào thương mại của quốc gia nhận đầu tư thường ảnh hưởng lớn đến hình thức này. Trong khi đó, FDI gia tăng xuất khẩu tập trung vào việc tìm kiếm nguồn cung cấp nguyên liệu thô hoặc hàng hóa trung gian, giúp các nước nhận đầu tư tăng khả năng xuất khẩu những sản phẩm này đến các quốc gia khác.

Ngược lại, FDI do chính phủ khởi xướng nhằm hỗ trợ phát triển những ngành kinh tế yếu kém hoặc còn gặp nhiều khó khăn, đồng thời cải thiện tình hình cán cân thanh toán thông qua việc huy động nguồn lực vào các ngành sản xuất chiến lược. Theo hình thức xâm nhập Dựa trên hình thức xâm nhập thị trường, FDI được chia thành ba loại: đầu tư mới (Greenfield), mua lại và sáp nhập xuyên biên giới (Cross-border M&A), và liên doanh (Joint ventures). Đầu tư mới là hình thức nhà đầu tư thiết lập các cơ sở sản xuất, kinh doanh hoặc phân phối hoàn toàn mới tại nước nhận đầu tư. Loại hình này thường mang lại nhiều lợi ích cho nước nhận đầu tư, như tạo thêm cơ hội việc làm và gia tăng sản lượng hàng hóa, nên thường được các quốc gia này ủng hộ.

Ngược lại, mua lại và sáp nhập xuyên biên giới là khi nhà đầu tư nước ngoài mua lại hoặc hợp nhất với một doanh nghiệp địa phương tại nước nhận đầu tư. Tuy nhiên, hình thức này không phải lúc nào cũng được hoan nghênh, vì nó có thể mang lại những tác động tiêu cực, chẳng hạn như làm mất đi sự độc lập kinh doanh của các doanh nghiệp nội địa. Hình thức cuối cùng là liên doanh, trong đó nhà đầu tư nước ngoài hợp tác với một doanh nghiệp trong nước, một tổ chức chính phủ hoặc thậm chí một doanh nghiệp nước ngoài khác để thành lập một công ty mới tại quốc gia nhận đầu tư. Một số cách phân loại khác Ngoài những tiêu chí phân loại trên, FDI còn có thể được chia theo các mục tiêu chiến lược của nhà đầu tư.

FDI mở rộng được thực hiện với mục tiêu tăng doanh thu và lợi nhuận bằng cách tận dụng các lợi thế đặc thù, chẳng hạn như công nghệ hoặc kỹ năng quản lý riêng biệt của nhà đầu tư. Trong khi đó, FDI phòng vệ nhằm giảm thiểu chi phí sản xuất thông qua việc tận dụng nguồn lao động hoặc nguyên vật liệu giá rẻ tại quốc gia nhận đầu tư. 10 Theo phân loại của Kojima, FDI được chia thành FDI định hướng thương mại, tức loại FDI có tác động tích cực đến các hoạt động thương mại toàn cầu, và FDI định hướng phi thương mại, tức loại FDI có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến thương mại quốc tế.2 Tác động của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI đóng một vai trò quan trọng không chỉ đối với các đất nước xuất khẩu vốn mà còn đối với các nước tiếp nhận đầu tư. Chính vì vậy, FDI tạo ra nhiều ảnh hưởng đáng kể, gồm cả những ảnh hưởng tốt lẫn xấu, đặc biệt đối với các nước nhận đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ