Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, chứng chỉ tiếng Anh quốc tế ngày càng khẳng định vai trò thiết yếu đối với người học và người đi làm tại Việt Nam. Nhu cầu tham gia học tập và thi lấy các chứng chỉ tiếng Anh chuẩn hóa như TOEIC và IELTS gia tăng liên tục, với dự báo mức tăng trưởng khoảng 2 triệu thí sinh mỗi năm. Đối tượng người học không chỉ giới hạn ở sinh viên các trường đại học, cao đẳng mà còn mở rộng tới học sinh bậc trung học cơ sở, trung học phổ thông, người đi làm và các cá nhân có kế hoạch du học nước ngoài. Sự gia tăng nhu cầu này đã tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ sở đào tạo ngoại ngữ phát triển.

Tại thị trường thành phố Huế, môi trường kinh doanh dịch vụ đào tạo ngoại ngữ diễn ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các đơn vị đào tạo có uy tín và cơ sở vật chất hiện đại như Trung tâm Anh ngữ ILead AMA, Trung tâm Anh ngữ EUC, Trung tâm Anh ngữ SEA, cùng với sự gia nhập của nhiều đối thủ cạnh tranh tiềm năng khác. Trước áp lực thị trường, Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế đã triển khai các chính sách marketing-mix nhằm thu hút học viên cho các khóa đào tạo TOEIC và IELTS. Mặc dù trung tâm đã nỗ lực thiết lập các biện pháp tiếp thị dịch vụ, các chính sách này vẫn chưa được học viên đánh giá ở mức tối ưu và chưa đáp ứng trọn vẹn kỳ vọng của người học. Nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn trên, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Hoàn thiện chính sách Marketing - mix đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng chính sách marketing-mix đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách marketing-mix đối với hai dịch vụ này trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến dịch vụ đào tạo và chính sách marketing-mix trong lĩnh vực dịch vụ đào tạo.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng các chính sách marketing-mix đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS của trung tâm trong giai đoạn 2017–2019.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách marketing-mix đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS tại trung tâm trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến chính sách marketing-mix đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS của Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Học viên đã và đang sử dụng dịch vụ đào tạo hai khóa học TOEIC và IELTS tại trung tâm (bao gồm học sinh, sinh viên và người đi làm).
  • Phạm vi nội dung: Đề tài tiếp cận marketing-mix dịch vụ giáo dục/đào tạo theo mô hình 7Ps của Mohammed Rafiq và Pervaiz K. Ahmed (1995) phát triển từ nghiên cứu của Booms và Bitner (1981).
  • Phạm vi không gian: Đánh giá hoạt động marketing-mix tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh và dịch vụ đào tạo của trung tâm giai đoạn 2017–2019; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát học viên từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về marketing căn bản và marketing dịch vụ được tổng hợp từ các học giả và tài liệu chuyên ngành:

  • Lý thuyết Marketing và Dịch vụ: Tác giả trích dẫn định nghĩa marketing theo Hiệp hội Marketing Mỹ, Philip Kotler và Gary Armstrong (2014); định nghĩa dịch vụ theo Luật Giá năm 2013, ISO 8402 và Philip Kotler & Kevin Lane Keller (2006); khái niệm về dịch vụ đào tạo và dịch vụ xã hội cơ bản.
  • Khung mô hình Marketing-mix 7Ps trong dịch vụ: Kế thừa mô hình 4Ps truyền thống của E. Jerome McCarthy (1960) và Philip Kotler (1976), đề tài áp dụng mô hình mở rộng 7Ps cho dịch vụ vô hình của Booms & Bitner (1981) được Mohammed Rafiq & Pervaiz K. Ahmed (1995) hệ thống hóa, bao gồm:
    • Sản phẩm (Product): Cấp độ dịch vụ cơ bản và dịch vụ thứ cấp; chu kỳ sống của sản phẩm (giới thiệu, tăng trưởng, trưởng thành, suy thoái).
    • Giá cả (Price): Phương pháp định giá (dựa vào chi phí, nhu cầu, đối thủ cạnh tranh, lợi nhuận mục tiêu); chiến lược định giá (hớt váng, xâm nhập thị trường, giá cho hỗn hợp sản phẩm).
    • Phân phối (Place): Kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp (nhượng quyền thương mại, đại lý, môi giới); chức năng của kênh phân phối dịch vụ.
    • Xúc tiến (Promotion): Hỗn hợp truyền thông tiếp thị gồm quảng cáo, quan hệ công chúng, khuyến mại, bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp.
    • Con người (People): Nhân tố đội ngũ nhân viên cung ứng dịch vụ và lực lượng khách hàng tham gia vào quá trình dịch vụ.
    • Quy trình (Process): Chuỗi hoạt động và thủ tục từ tiếp nhận, tư vấn, xếp lớp đến hỗ trợ sau bán nhằm chuẩn hóa chất lượng và tiết kiệm thời gian chờ đợi (Lưu Văn Nghiêm, 2008).
    • Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence): Cơ sở hạ tầng, trang thiết bị, kiểu dáng kiến trúc, trang trí nội thất và đồng phục hỗ trợ trực quan hóa dịch vụ vô hình.
  • Môi trường Marketing: Phân tích môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội) và vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng, trung gian marketing, công chúng trực tiếp, uy tín doanh nghiệp).
  • Tiêu chí đánh giá hiệu quả marketing-mix dịch vụ: Doanh thu, lợi nhuận, mức độ hài lòng của khách hàng, hiệu quả sử dụng nhân lực, độ nhận diện thương hiệu, mức tăng thị phần và doanh số.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ giáo trình Quản trị Marketing, Marketing cơ bản, báo cáo hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động và kết quả đào tạo giai đoạn 2017–2019 của phòng Kế toán – Nhân sự AMES Huế.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thực hiện qua phương pháp chuyên gia (tham khảo ý kiến của giảng viên hướng dẫn, ban giám đốc và cán bộ AMES Huế) và phương pháp điều tra bằng bảng hỏi được thiết kế sẵn.
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) trên nhóm học sinh, sinh viên và người đi làm học TOEIC/IELTS tại trung tâm. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo công thức của Cochran (1977): $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1-p)}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng phương sai tối đa $p = 0{,}5$, sai số cho phép $e = 10%$ ($0{,}1$), cỡ mẫu lý thuyết là $n = 96$. Để đảm bảo tính đại diện và hạn chế sai sót, tác giả phát ra và thu về 100 phiếu điều tra hợp lệ ($N = 100$).
  • Phương pháp phân tích số liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Phương pháp thống kê tổng hợp, lập bảng và so sánh số liệu tuyệt đối, tương đối giữa các năm giai đoạn 2017–2019.
    • Dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phần mềm SPSS 20 và Excel 2013 để thực hiện:
      • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát (nhân khẩu học, kênh tiếp cận, lý do lựa chọn).
      • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn chấp nhận $\alpha \ge 0{,}6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$).
      • Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test với giá trị kiểm định (Test Value) bằng 3 để đánh giá mức độ đồng ý của học viên đối với các thuộc tính 7Ps.
      • Kiểm định Independent Samples T-test với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ nhằm so sánh sự khác biệt trong đánh giá giữa nhóm học viên học TOEIC và học viên học IELTS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chính sách marketing-mix dịch vụ

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing, dịch vụ và dịch vụ đào tạo; phân tích chi tiết nội hàm 7 thành phần của marketing-mix trong lĩnh vực giáo dục; làm rõ các yếu tố môi trường vĩ mô, vi mô cùng hệ thống tiêu chí định lượng và định tính nhằm đánh giá hiệu quả chương trình marketing.

Bên cạnh lý thuyết, chương này phân tích bài học kinh nghiệm từ hai cơ sở đào tạo ngoại ngữ tại địa phương:

  • Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ECO: Đơn vị trực thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo Thừa Thiên Huế. Điểm mạnh nằm ở mức học phí hợp lý, khóa học ngắn hạn giúp người học sớm đi làm, đội ngũ giáo viên có kinh nghiệm. Hạn chế gồm trang thiết bị kỹ thuật chậm nâng cấp, giáo trình còn rập khuôn, thiếu hoạt động nhóm và hoạt động xúc tiến chưa được đẩy mạnh.
  • Trung tâm Ngoại ngữ và Đào tạo Quốc tế: Điểm mạnh thể hiện ở cơ cấu khóa học phân chia theo độ khó rõ ràng, thủ tục đăng ký ngắn gọn, cơ sở vật chất khang trang. Hạn chế là quy mô vốn hạn hẹp, thiếu chiến lược marketing dài hạn, chưa tận dụng hiệu quả các kênh truyền thông trực tuyến và chế độ đãi ngộ nhân sự chưa đủ tính khuyến khích.

Chương 2: Phân tích chính sách marketing-mix đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế

1. Tổng quan về đơn vị nghiên cứu

Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế (tên tiếng Anh: American English School, viết tắt: AMES) đặt trụ sở tại Tầng 3, số 18 Lê Lợi, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế. Tiền thân của chi nhánh là Trung tâm Anh ngữ Quốc tế EZ Learning trực thuộc Công ty Cổ phần Softech – Chi nhánh Huế (thành lập ngày 20/01/2015 theo giấy phép ĐKKD số 0400392263-002 và giấy phép số 676/QĐ-SGD&ĐT ngày 26/05/2015). Ngày 01/09/2016, đơn vị chính thức đổi tên thành Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế theo Quyết định số 210/QĐ-SGD&ĐT, hoạt động theo mô hình nhượng quyền thương hiệu từ hệ thống AMES mẹ tại Hà Nội.

  • Triết lý giáo dục: "Học để Biết, Học để Làm, Học để Chung sống, Học để Tự lập" dựa trên phương châm "Học tập suốt đời".
  • Cơ cấu tổ chức: Đứng đầu là Giám đốc chi nhánh, điều hành 4 bộ phận chức năng gồm Phòng Tư vấn, Phòng Marketing, Phòng Đào tạo (quản lý học vụ, giáo viên, trợ giảng, bộ phận khảo thí AEKT Exam) và Phòng Kế toán – Nhân sự.

2. Tình hình nhân sự và đội ngũ giáo viên (năm 2019)

Tính đến tháng 12/2019, tổng số lao động tại trung tâm là 60 người.

Tiêu chí phân loại Phân nhóm cụ thể Số lượng (người) Tỷ trọng (%)
Giới tính Nam 10 16,67
Nữ 50 83,33
Độ tuổi Từ 20 đến 35 tuổi 55 91,67
Từ 35 đến 50 tuổi 2 3,33
Trên 50 tuổi 3 5,00
Hình thức lao động Toàn thời gian (Full-time) 42 70,00
Bán thời gian (Part-time) 18 30,00
Trình độ học vấn Đại học trở lên 60 100,00
Cao đẳng / THPT 0 0,00
Tổng quy mô lao động 60 100,00

Về đội ngũ giáo viên, trung tâm có 32 giáo viên được phân loại như sau:

Tiêu chí Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Nguồn gốc Giáo viên Việt Nam 28 87,50
Giáo viên nước ngoài (Anh, Mỹ, Canada; có chứng chỉ CELTA/TESOL) 4 12,50
Hình thức hợp đồng Giáo viên cơ hữu (ký hợp đồng dài hạn) 26 81,25
Giáo viên không cơ hữu (bán thời gian, linh hoạt) 6 18,75
Phân công chuyên môn Bộ phận Giáo viên mầm non (3–7 tuổi) 3 9,38
Bộ phận Giáo viên thiếu niên 12 37,50
Bộ phận Giáo viên luyện thi (TOEIC, IELTS) 13 40,62
Bộ phận Giáo viên nước ngoài (giảng dạy linh hoạt các bộ phận) 4 12,50
Tổng số giáo viên 32 100,00

3. Danh mục sản phẩm dịch vụ đào tạo

AMES Huế cung cấp 5 nhóm chương trình đào tạo:

  1. Tiếng Anh mầm non – thiếu nhi (3–7 tuổi): Giảng dạy qua trò chơi, bài hát, phần mềm tương tác.
  2. Tiếng Anh thiếu niên: Đào tạo tư duy phản biện, luyện thi chứng chỉ Cambridge (Starters, Movers, Flyers, KET, PET, FCE).
  3. Tiếng Anh giao tiếp: Ứng dụng mô hình Flipped Class trên nền tảng Google Classroom.
  4. Luyện thi chứng chỉ quốc tế (TOEIC, IELTS, TOEFL, B1, B2): Áp dụng mô hình Active English với hình thức kèm 1-1 và lịch học linh hoạt.
  5. Chương trình bán trú hè Amazing Summer: Tổ chức vào tháng 6 thường niên cho lứa tuổi 4–11 kết hợp học tập và dã ngoại.

4. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019

Chỉ tiêu Năm 2017 (tr.đ) Năm 2018 (tr.đ) Năm 2019 (tr.đ) So sánh 2018/2017 (+/- tr.đ) So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (+/- tr.đ) So sánh 2019/2018 (%)
Tổng doanh thu 4.643,855 4.972,895 5.603,377 +329,040 +7,02 +630,482 +12,58
Tổng chi phí 3.832,451 4.135,411 4.635,297 +302,960 +10,00 +499,886 +15,00
Lợi nhuận trước thuế 1.811,404 1.837,484 1.968,080 +26,080 +1,58 +130,596 +7,77
Thuế thu nhập DN 0 0 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế 1.811,404 1.837,484 1.968,080 +26,080 +1,58 +130,596 +7,77

(Ghi chú: Đơn vị được hưởng chính sách thuế suất ưu đãi 0% đối với đơn vị sự nghiệp giáo dục).

5. Phân tích thực trạng 7Ps và kết quả khảo sát học viên

Khóa luận phân tích thực trạng 7 chính sách marketing-mix và đối chiếu với kết quả khảo sát 100 học viên (đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ, xử lý qua SPSS):

  • Chính sách sản phẩm: Đánh giá độ phù hợp của giáo trình, mô hình Active English và cam kết đầu ra.
  • Chính sách giá: Phân tích mức học phí khóa TOEIC, IELTS tại AMES so sánh với đối thủ cạnh tranh trực tiếp (AMA Huế) cùng các gói ưu đãi học phí.
  • Chính sách phân phối: Đánh giá tính thuận tiện của địa điểm học tại 18 Lê Lợi và phương thức đăng ký trực tiếp.
  • Chính sách xúc tiến: Khảo sát các kênh tiếp cận thông tin của học viên (Facebook, website, tiếp thị tìm kiếm SEO/SEM, người quen giới thiệu); phân tích chương trình khuyến mãi và hoạt động ngoại khóa.
  • Chính sách con người: Đánh giá trình độ chuyên môn, sự nhiệt tình và kỹ năng sư phạm của đội ngũ giáo viên Việt Nam, giáo viên bản ngữ và nhân viên tư vấn.
  • Chính sách quy trình: Đánh giá quy trình kiểm tra đầu vào, xếp lớp, theo dõi tiến độ và giải quyết phản hồi từ học viên.
  • Chính sách cơ sở vật chất (bằng chứng hữu hình): Đánh giá phòng học, hệ thống máy lạnh, máy tính, âm thanh, không gian tự học và nhận diện thương hiệu.
  • Phân tích khác biệt: Sử dụng kiểm định Independent Samples T-test để so sánh mức độ hài lòng và cảm nhận chung giữa nhóm học viên TOEIC và nhóm học viên IELTS.

Chương 3: Định hướng, giải pháp hoàn thiện chính sách marketing-mix đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế

Trên cơ sở định hướng phát triển của trung tâm và kết quả phân tích ma trận SWOT, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện 7Ps cho dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS:

  1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Cập nhật giáo trình sát với đề thi thực tế của IIG và IDP/British Council; nâng cao tính tương tác trong các giờ học theo mô hình Active English; bổ sung các buổi thi thử định kỳ chuẩn hóa.
  2. Hoàn thiện chính sách giá cả: Xây dựng chính sách học phí linh hoạt, áp dụng mức chiết khấu theo nhóm học viên, chương trình ưu đãi đóng học phí sớm hoặc đăng ký theo lộ trình dài hạn; cân đối học phí cạnh tranh với AMA và EUC.
  3. Hoàn thiện chính sách phân phối: Nâng cấp hệ thống đăng ký khóa học trực tuyến, tối ưu hóa thời gian tư vấn tại trung tâm, nghiên cứu mở rộng các điểm giao dịch hoặc liên kết đào tạo với các trường đại học thuộc Đại học Huế.
  4. Hoàn thiện chính sách xúc tiến: Đẩy mạnh hoạt động marketing số (digital marketing) thông qua tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quảng cáo tìm kiếm (SEM), phát triển nội dung chuyên môn trên Fanpage Facebook; tăng cường tổ chức hội thảo phương pháp luyện thi TOEIC/IELTS tại các trường THPT và Đại học.
  5. Hoàn thiện chính sách con người: Định kỳ tổ chức tập huấn nâng cao nghiệp vụ sư phạm cho giáo viên; tăng cường tuyển chọn giáo viên bản ngữ có chuyên môn luyện thi; nâng cao kỹ năng tư vấn, thái độ phục vụ và chỉ tiêu chăm sóc học viên cho nhân viên phòng tư vấn và học vụ.
  6. Hoàn thiện chính sách quy trình: Chuẩn hóa và rút ngắn thủ tục tiếp nhận, kiểm tra phân loại đầu vào; ứng dụng phần mềm quản lý học viên để thông báo lịch học, kết quả học tập và giải quyết phản hồi nhanh chóng.
  7. Hoàn thiện chính sách cơ sở vật chất (bằng chứng hữu hình): Nâng cấp trang thiết bị phòng nghe nhìn, bổ sung máy tính phục vụ luyện thi trực tuyến, mở rộng khu vực tự học (self-study area) và đồng bộ hệ thống nhận diện thương hiệu tại sảnh tiếp đón.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Về kết quả kinh doanh: Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính của AMES Huế giai đoạn 2017–2019 với doanh thu tăng trưởng lũy kế từ 4.643,855 triệu đồng (2017) lên 5.603,377 triệu đồng (2019), đạt mức tăng 20,58%; lợi nhuận sau thuế tăng từ 1.811,404 triệu đồng lên 1.968,080 triệu đồng.
  • Về cơ cấu nguồn lực: Thống kê chi tiết lực lượng lao động năm 2019 với 60 nhân sự (nữ chiếm 83,33%; 91,67% trong độ tuổi 20–35; 100% có trình độ đại học trở lên) và 32 giáo viên (trong đó giáo viên luyện thi chiếm 40,62% và giáo viên bản ngữ chiếm 12,50%).
  • Về đánh giá của người học: Khảo sát 100 học viên đã kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và đo lường sự hài lòng qua One-Sample T-test, chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn tại trong chính sách chiêu thị, mức học phí và trang thiết bị thực hành nghe nhìn.
  • Về kiểm định khác biệt: Sử dụng Independent Samples T-test để so sánh nhận định giữa học viên TOEIC và IELTS, cung cấp căn cứ định lượng xác định điểm khác biệt trong nhu cầu của hai phân khúc khách hàng.

Đóng góp thực tiễn

  • Khóa luận cung cấp tài liệu tổng kết thực trạng vận hành và triển khai marketing-mix cho một chi nhánh nhượng quyền giáo dục Anh ngữ cụ thể tại địa bàn thành phố Huế.
  • Hệ thống 7 nhóm giải pháp được xây dựng đồng bộ, gắn liền với các số liệu và tồn tại thực tế được khảo sát tại trung tâm, có tính khả thi ứng dụng cho ban giám đốc AMES Huế trong việc điều chỉnh chính sách marketing.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với dung lượng mẫu $N = 100$ học viên tại một chi nhánh duy nhất ở thành phố Huế, chưa bao quát được toàn bộ khách hàng tiềm năng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
    • Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính và kinh doanh dừng lại ở giai đoạn 2017–2019, chưa phản ánh các biến động kinh tế - xã hội ở giai đoạn sau năm 2020.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu xác suất (phân tầng ngẫu nhiên) để tăng tính đại diện thống kê.
    • Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng thành tố 7Ps đến sự hài lòng và lòng trung thành của học viên tại các trung tâm ngoại ngữ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Quản trị Dịch vụ: Cung cấp khung mẫu hoàn chỉnh về quy trình thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành marketing dịch vụ, từ hệ thống hóa lý thuyết 7Ps, xây dựng thang đo, tính toán cỡ mẫu Cochran đến quy trình xử lý dữ liệu định lượng bằng SPSS 20 (Cronbach's Alpha, One-Sample T-test, Independent Samples T-test).
  • Nhà quản lý trung tâm ngoại ngữ và cơ sở đào tạo: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cơ cấu tổ chức, phân bổ nhân sự, quản trị giáo viên cơ hữu/không cơ hữu, phương pháp học Active English/Flipped Class và cách thức phân bổ chi phí kinh doanh trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng số liệu chi tiết về cơ cấu lao động (Bảng 2.2), đội ngũ giáo viên (Bảng 2.3), kết quả kinh doanh 3 năm (Bảng 2.4) và quy trình áp dụng công thức Cochran để xác định kích thước mẫu khảo sát.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu dịch vụ đào tạo tại đơn vị nào và mô hình nhượng quyền của cơ sở này ra sao?
Khóa luận nghiên cứu tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế (tiền thân là Trung tâm EZ Learning thuộc Công ty CP Softech – CN Huế từ tháng 01/2015, đổi tên và sáp nhập vào hệ thống AMES từ ngày 01/09/2016). Trung tâm hoạt động theo mô hình nhượng quyền thương hiệu trực thuộc hệ thống AMES mẹ tại Hà Nội, đặt cơ sở tại Tầng 3, 18 Lê Lợi, TP. Huế.

2. Tình hình nhân sự và đội ngũ giáo viên của AMES Huế năm 2019 có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2019, trung tâm có 60 lao động (nữ chiếm 83,33%, 91,67% từ 20–35 tuổi, 100% có trình độ đại học trở lên). Đội ngũ giáo viên gồm 32 người (28 giáo viên Việt Nam và 4 giáo viên bản ngữ; 26 giáo viên cơ hữu và 6 giáo viên không cơ hữu). Giáo viên luyện thi TOEIC/IELTS là bộ phận đông nhất với 13 người (chiếm 40,62%).

3. Doanh thu và lợi nhuận của AMES Huế biến động như thế nào trong giai đoạn 2017–2019?
Giai đoạn 2017–2019, doanh thu của AMES Huế tăng từ 4.643,855 triệu đồng lên 5.603,377 triệu đồng (tăng trưởng 20,58%); tổng chi phí tăng từ 3.832,451 triệu đồng lên 4.635,297 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế tăng từ 1.811,404 triệu đồng lên 1.968,080 triệu đồng. Trung tâm được áp dụng mức thuế suất thu nhập doanh nghiệp 0% do thuộc diện đơn vị sự nghiệp giáo dục.

4. Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết và phương pháp chọn mẫu khảo sát nào?
Nghiên cứu sử dụng khung mô hình Marketing-mix 7Ps dịch vụ của Mohammed Rafiq và Pervaiz K. Ahmed (1995). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện phi xác suất trên 100 học viên đang học TOEIC và IELTS tại trung tâm, cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức xác định cỡ mẫu của Cochran (1977) với độ tin cậy 95% và sai số $e = 10%$.

5. Mô hình giảng dạy Flipped Class và Active English được AMES Huế áp dụng cho các chương trình nào?
Mô hình Flipped Class (sử dụng nền tảng Google Classroom để học viên chuẩn bị bài trước và dành 100% thời gian trên lớp thực hành) được áp dụng cho khóa học Tiếng Anh giao tiếp. Mô hình Active English (kèm 1-1, lịch học linh hoạt và cam kết chuẩn đầu ra) được áp dụng cho các khóa luyện thi chứng chỉ quốc tế như TOEIC, IELTS, TOEFL, B1 và B2.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing-mix 7Ps trong ngành dịch vụ đào tạo ngoại ngữ, đồng thời phân tích chi tiết bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh và nhân sự tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế giai đoạn 2017–2019. Thông qua khảo sát thực tế 100 học viên TOEIC và IELTS bằng các công cụ kiểm định thống kê trên SPSS 20, tác giả đã chỉ ra các ưu điểm và điểm nghẽn trong công tác tiếp thị dịch vụ của đơn vị. Đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp 7Ps đồng bộ và ma trận SWOT có tính thực tiễn, đóng vai trò tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị marketing tại các cơ sở đào tạo ngoại ngữ tương tự.