Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật vật liệu nano, các hệ vật liệu trên cơ sở nguyên tố đất hiếm kết hợp với kim loại chuyển tiếp (R-Fe-O, với R là Y, La, Ce, Nd...) thể hiện độ nhạy cao về các đặc tính điện, quang và từ khi kích thước hạt giảm xuống cấp độ nanomet. Các vật liệu này có tiềm năng ứng dụng trong cảm biến hóa học, điện cực pin nhiên liệu, xúc tác quang hóa, linh kiện quang điện tử và vật liệu từ tính. Trong đó, cerium(IV) oxide ($\text{CeO}_2$) là vật liệu đa chức năng có khả năng xúc tác ở nhiệt độ thấp, bền nhiệt và điều tiết oxygen hiệu quả nhờ chu trình chuyển đổi hóa trị thuận nghịch $\text{Ce}^{3+}/\text{Ce}^{4+}$. Hoạt tính của $\text{CeO}_2$ được ghi nhận gia tăng khi phối hợp với các oxide kim loại chuyển tiếp như iron oxide ($\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$, $\text{Fe}_3\text{O}_4$) – nhóm vật liệu bền hóa học, có hoạt tính quang xúc tác cao dưới ánh sáng khả kiến và tiềm năng ứng dụng trong xử lý môi trường.

Tuy nhiên, các công trình công bố trước đây chủ yếu tổng hợp vật liệu nano trên cơ sở Ce-Fe-O bằng phương pháp đồng kết tủa trong môi trường dung môi thuần nước. Môi trường này gây khó khăn cho việc kiểm soát độ phân tán và kích thước hạt do đòi hỏi sự khống chế khắt khe về nhiệt độ, pH và lực ion. Ngược lại, việc đồng kết tủa trong hệ dung môi hỗn hợp nước – ethanol ở nhiệt độ cao nhằm hạn chế sự kết tụ hạt vẫn chưa được khảo sát đầy đủ. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Huỳnh Thị Mỹ Như đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất hoá lí của vật liệu nano trên cơ sở Ce-Fe-O tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa trong hệ dung môi nước – ethanol với tác nhân ammonia" tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2024).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến công nghệ nano, vật liệu oxide $\text{CeO}_2$, $\text{Fe}_2\text{O}_3$ và hệ vật liệu Ce-Fe-O.
  2. Xây dựng quy trình thực nghiệm tổng hợp vật liệu nano dạng bột trên cơ sở Ce-Fe-O bằng phương pháp đồng kết tủa trong hệ dung môi nước – ethanol với tác nhân kết tủa dung dịch ammonia ($\text{NH}_3$).
  3. Xác định cấu trúc pha, hình thái hạt, thành phần nguyên tố và khảo sát tính chất quang, từ tính của vật liệu nano Ce-Fe-O tổng hợp được ở các nhiệt độ nung khác nhau.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ vật liệu nano dạng bột trên cơ sở Ce-Fe-O. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy trình thực nghiệm tổng hợp 0,01 mol sản phẩm trong hệ dung môi nước – ethanol (tỉ lệ thể tích 1:1), khảo sát cấu trúc và tính chất hóa lý của mẫu sau khi nung ở hai mốc nhiệt độ 750 °C và 850 °C trong thời gian 1 giờ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về cấu trúc tinh thể của $\text{CeO}_2$ (cấu trúc fluorite lập phương) và hematite $\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$ (cấu trúc corundum hệ lục phương), cùng cơ chế điều tiết oxygen của cặp oxi hóa - khử $\text{Ce}^{4+}/\text{Ce}^{3+}$. Về phương pháp chế tạo, tác giả phân tích và so sánh các kỹ thuật tổng hợp vật liệu nano vô cơ phổ biến bao gồm: phương pháp phản ứng pha rắn (gốm truyền thống), phương pháp thủy nhiệt, phương pháp sol-gel, phương pháp tổng hợp đốt cháy và phương pháp đồng kết tủa. Trong đó, phương pháp đồng kết tủa kết hợp hệ dung môi phân cực nước – ethanol được lựa chọn nhờ ưu điểm thao tác đơn giản, nhiệt độ phản ứng thấp, rút ngắn quãng đường khuếch tán ion xuống 10–15 lần kích thước ô mạng cơ sở và khả năng kiểm soát kích thước hạt tốt hơn môi trường nước thuần túy.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ qua các kỹ thuật phân tích hóa lý hiện đại:

  • Nhiễu xạ tia X bột (PXRD): Sử dụng máy EMPYREAN – PANalytical (Hà Lan), bức xạ $\text{CuK}\alpha$ ($\lambda = 0,154\text{ nm}$), dải góc quét $2\theta = 10^\circ - 80^\circ$, tốc độ quét $0,02^\circ/\text{giây}$ để xác định thành phần pha tinh thể và tính kích thước tinh thể trung bình theo công thức Scherrer: $D = (k\lambda) / (\beta\cos\theta)$ với hệ số $k = 0,89$.
  • Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Ghi phổ trên thiết bị Nicolet 6700 (hãng Thermo) tại dải số sóng $400 - 4000\text{ cm}^{-1}$ nhằm nhận diện các liên kết dao động đặc trưng của mạng lưới kim loại - oxy.
  • Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX và EDX-Mapping): Đo trên thiết bị EDX H-7593 HORIBA (Anh) để định lượng thành phần nguyên tố và đánh giá độ đồng đều phân bố nguyên tử trên bề mặt vật liệu.
  • Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM): Thực hiện trên máy JEM-1400 (Nhật Bản) nhằm khảo sát trực tiếp hình thái hình học và phân bố kích thước hạt nano.
  • Từ kế mẫu rung (VSM): Đo trên hệ thiết bị MicroSense EV11 tại nhiệt độ phòng (300 K) để xác định các thông số từ tính gồm lực kháng từ ($H_c$), độ từ hóa bão hòa ($M_s$) và độ từ dư ($M_r$).
  • Phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis): Ghi phổ hấp thụ trong bước sóng $220 - 1400\text{ nm}$ trên máy Shimadzu UV-2600 gắn quả cầu tích phân ISR-2600 Plus; xác định năng lượng vùng cấm quang học ($E_g$) theo mô hình hàm truyền Tauc: $(\alpha h\nu)^2 = A(h\nu - E_g)$.

Nguồn dữ liệu trong khóa luận bắt nguồn trực tiếp từ các phép đo thực nghiệm độc lập tại các phòng thí nghiệm chuyên sâu (Hải quan TP.HCM, Khu Công nghệ cao TP.HCM, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương Hà Nội, Viện KH&CN Ứng dụng - ĐHBK Hà Nội, Viện Vật lý - Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam) và hệ thống 31 tài liệu tham khảo chuyên ngành trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về công nghệ nano và vật liệu nano từ cuối thập niên 80 đến nay. Tác giả trình bày chi tiết tính chất vật lý, hóa học của cerium(IV) oxide ($\text{CeO}_2$, màu vàng, nhiệt độ nóng chảy $2400\text{ }^\circ\text{C}$, trơ hóa học) và iron oxide ($\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$, màu nâu đỏ, dạng thù hình bền nhất của hematite). Nội dung chương phân tích ưu nhược điểm của 5 phương pháp tổng hợp hạt nano vô cơ, làm rõ nguyên nhân lựa chọn đồng kết tủa kết hợp dung môi phân cực ethanol để khống chế lực ion và giảm thiểu kết tụ hạt.

Bên cạnh đó, chương tổng thuật các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến hệ vật liệu Ce-Fe-O (như nghiên cứu của M. Stefa năm 2019, Farghali năm 2015, Tang năm 2013). Tác giả chỉ ra rằng sự tạo thành pha perovskite $\text{CeFeO}_3$ tinh khiết thường gặp trở ngại lớn do tính bền nhiệt vượt trội của $\text{CeO}_2$, đồng thời xác nhận việc sử dụng dung môi hỗn hợp nước – ethanol để tổng hợp hệ oxide Ce-Fe-O chưa từng được thực hiện trước đó. Phần cuối chương giới thiệu nguyên lý vận hành của 6 phương pháp thực nghiệm phân tích cấu trúc và tính chất hóa lý.

Chương 2: Thực nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục hóa chất tinh khiết phân tích gồm $\text{Ce(NO}_3)_3\cdot 6\text{H}_2\text{O}$ (99,0%), $\text{Fe(NO}_3)_3\cdot 9\text{H}_2\text{O}$ (99,6%), dung dịch $\text{NH}_3$ (25%, pha loãng thành 5%), ethanol (99,5%) và nước cất. Quy trình điều chế 0,01 mol vật liệu bột nano Ce-Fe-O được thực hiện qua các bước thực nghiệm chuẩn hóa:

  1. Hòa tan hỗn hợp muối $\text{Ce(NO}_3)_3\cdot 6\text{H}_2\text{O}$ và $\text{Fe(NO}_3)_3\cdot 9\text{H}_2\text{O}$ trong 50 mL nước cất, khuấy đều bằng máy khuấy từ đến tan hoàn toàn.
  2. Nhỏ từ từ 50 mL dung dịch muối trên vào 500 mL hỗn hợp dung môi nước – ethanol ($V_{\text{H}2\text{O}} : V{\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}} = 1:1$) đang sôi trên máy khuấy từ gia nhiệt ở nhiệt độ $t > 90\text{ }^\circ\text{C}$. Duy trì gia nhiệt thêm 3–5 phút sau khi nhỏ hết muối.
  3. Để nguội hệ phản ứng về nhiệt độ phòng, sau đó nhỏ từ từ dung dịch tác nhân kết tủa $\text{NH}_3$ 5% cho đến khi kết tủa hoàn toàn (kiểm soát pH đạt khoảng 9–10). Hỗn hợp kết tủa được khuấy đều 30 phút, để lắng 15 phút, lọc hút chân không và rửa nhiều lần bằng nước cất cho đến khi nước lọc đạt môi trường trung tính ($\text{pH} = 7$).
  4. Mẫu kết tủa được làm khô tự nhiên ở nhiệt độ phòng, nghiền mịn rồi nung trong lò nung Nabertherm GmbH ở 750 °C và 850 °C trong thời gian 1 giờ để khảo sát.

Chương này cũng xác định rõ thông số kỹ thuật và địa điểm thực hiện của toàn bộ các phép đo PXRD, FTIR, TEM, EDX, VSM và UV-Vis.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được và biện luận chi tiết về mối liên hệ giữa nhiệt độ nung với cấu trúc, hình thái và tính chất của vật liệu:

  • Thành phần pha và cấu trúc tinh thể (PXRD): Giản đồ PXRD của mẫu nung ở 750 °C và 850 °C xuất hiện các vạch nhiễu xạ sắc nhọn, cường độ cao, mũi hẹp. Kết quả đối chiếu với thẻ chuẩn xác định mẫu là hỗn hợp của 2 pha tinh thể riêng biệt: pha $\text{CeO}_2$ lập phương (thẻ chuẩn ICDD 04-002-0220) và pha $\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$ lục phương (thẻ chuẩn ICDD 04-015-9572), không xuất hiện pha tạp ngoại lai hay pha perovskite $\text{CeFeO}_3$. Kích thước tinh thể trung bình ($D$) tính toán theo công thức Scherrer tăng thuận theo nhiệt độ nung: ở 750 °C đạt 26 nm (với pha $\text{CeO}_2$ là 26 nm tại $2\theta = 28,55^\circ$, pha $\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$ là 29 nm tại $2\theta = 33,15^\circ$); ở 850 °C tăng lên 40 nm (pha $\text{CeO}_2$ là 45 nm tại $2\theta = 28,58^\circ$, pha $\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$ là 53 nm tại $2\theta = 33,17^\circ$).
Mẫu vật liệu và công trình so sánh Phương pháp tổng hợp Nhiệt độ nung (°C) Kích thước tinh thể $D$ (nm)
Hệ Ce-Fe-O (Khóa luận này) Đồng kết tủa (nước - ethanol) 750 26
Hệ Ce-Fe-O (Khóa luận này) Đồng kết tủa (nước - ethanol) 850 40
$\text{CeO}_2$ (Tài liệu [27]) Đồng kết tủa 800 72
$\text{CeO}_2$ (Tài liệu [29]) Thủy nhiệt 950 79
$\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$ (Tài liệu [28]) Thủy nhiệt 600 35
$\text{CeFeO}_3$ (Tài liệu [30]) Nhiệt vi sóng 700 60
  • Độ tinh khiết và phân bố nguyên tố (EDX & EDX-Mapping): Phổ EDX chỉ ghi nhận các vạch phát xạ đặc trưng của 3 nguyên tố Ce, Fe và O, hoàn toàn không có pic tạp chất. Bản đồ phân bố nguyên tố (EDX-Mapping) chứng minh các nguyên tử Ce, Fe và O phân tán đồng đều trên toàn bộ bề mặt vật liệu.
  • Liên kết dao động phân tử (FTIR): Phổ FTIR ghi nhận dải hấp thụ rộng tại $3450 - 3300\text{ cm}^{-1}$ đặc trưng cho liên kết $\text{Ce-O}$ và dao động hóa trị liên kết $\text{O-H}$ của nước hấp phụ; pic tại $1540,3\text{ cm}^{-1}$ đặc trưng cho dao động biến dạng của liên kết $\text{C-O}$ trong nhóm $\text{CO}_3^{2-}$ do hấp phụ $\text{CO}_2$ từ khí quyển; các đỉnh hấp thụ mạnh tại $534,5\text{ cm}^{-1}$ và $445,8\text{ cm}^{-1}$ tương ứng với dao động hóa trị của liên kết $\text{Fe-O}$ và $\text{Ce-O}$.
  • Hình thái học hạt (TEM): Ảnh TEM của mẫu nung ở 750 °C cho thấy các hạt nano có dạng hình cầu với kích thước dao động trong khoảng 5–15 nm. Các hạt có hiện tượng kết tụ tạo thành chùm hạt do kích thước siêu mịn dẫn đến năng lượng tự do bề mặt lớn.
  • Đặc trưng từ tính (VSM): Phép đo đường cong từ trễ ở 300 K của mẫu nung ở 750 °C (khối lượng mẫu $m = 0,024\text{ g}$) ghi nhận lực kháng từ lớn $H_c = 500,023\text{ Oe}$, độ từ hóa bão hòa $M_s = 0,143\text{ emu/g}$ và độ từ dư $M_r = 0,079\text{ emu/g}$. Do $H_c > 100\text{ Oe}$, vật liệu thể hiện tính chất của vật liệu từ cứng.
  • Tính chất quang học (UV-Vis và Tauc plot): Vật liệu có độ hấp thụ quang mạnh trong dải bước sóng $200 - 600\text{ nm}$. Khi nhiệt độ nung tăng từ 750 °C lên 850 °C, cường độ hấp thụ ánh sáng giảm do hạt phát triển kích thước làm giảm diện tích bề mặt tiếp xúc. Đồ thị Tauc tuyến tính hóa cho thấy độ rộng vùng cấm quang học ($E_g$) có xu hướng mở rộng khi tăng nhiệt độ nung:
Pha tinh thể cấu thành $E_g$ tại nhiệt độ nung 750 °C (eV) $E_g$ tại nhiệt độ nung 850 °C (eV) Giá trị $E_g$ mẫu đơn lẻ trong tài liệu tham khảo
$\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$ 1,79 1,90 2,3 eV (Thủy nhiệt [28])
$\text{CeO}_2$ 1,92 2,53 2,7 – 3,9 eV (Tài liệu [4], [29])

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả thực nghiệm định lượng rõ ràng:

  • Xây dựng thành công quy trình tổng hợp vật liệu nano trên cơ sở Ce-Fe-O bằng phương pháp đồng kết tủa sử dụng hệ dung môi phân cực nước – ethanol ($1:1$) và tác nhân $\text{NH}_3$ 5%.
  • Sản phẩm sau khi nung ở 750 °C và 850 °C trong 1 giờ kết tinh thành hỗn hợp hai pha $\text{CeO}_2$ và $\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$ có độ tinh khiết cao, không chứa tạp chất ngoại lai. Kích thước tinh thể trung bình đo được qua PXRD đạt 26 nm (ở 750 °C) và 40 nm (ở 850 °C). Kích thước hạt thực tế xác định qua ảnh TEM đạt từ 5 đến 15 nm với dạng hình cầu.
  • Xác lập đặc trưng từ tính của hệ Ce-Fe-O nung ở 750 °C với giá trị lực kháng từ cao $H_c = 500,023\text{ Oe}$, $M_s = 0,143\text{ emu/g}$, $M_r = 0,079\text{ emu/g}$, khẳng định vật liệu thuộc nhóm vật liệu từ cứng ở nhiệt độ phòng.
  • Xác định vật liệu hấp thụ mạnh trong vùng tử ngoại và ánh sáng khả kiến ($200 - 600\text{ nm}$). Năng lượng vùng cấm quang học của vật liệu biến thiên từ 1,79 eV đến 2,53 eV tùy thuộc vào pha tinh thể và nhiệt độ nung.

Về mặt đóng góp khoa học so với các công trình đi trước, đề tài chứng minh việc bổ sung ethanol vào môi trường phản ứng ở nhiệt độ sôi (>90 °C) đã kiểm soát hiệu quả quá trình thủy phân và mầm kết tinh, giúp kích thước tinh thể của hệ vật liệu Ce-Fe-O nhỏ hơn đáng kể so với các nghiên cứu tổng hợp $\text{CeO}_2$ hay $\text{CeFeO}_3$ đơn lẻ bằng phương pháp đồng kết tủa thuần nước (72 nm ở 800 °C), thủy nhiệt (79 nm ở 950 °C) hoặc nhiệt vi sóng (60 nm ở 700 °C). Đồng thời, độ rộng vùng cấm quang học của hệ oxide hỗn hợp Ce-Fe-O ($E_g = 1,79 - 2,53\text{ eV}$) thu hẹp rõ rệt so với $\text{CeO}_2$ nguyên chất ($E_g = 2,7 - 3,9\text{ eV}$) và $\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$ nguyên chất ($E_g = 2,3\text{ eV}$), chứng minh tiềm năng xúc tác quang hóa dưới ánh sáng mặt trời vượt trội hơn các pha oxide đơn lẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã thẳng thắn ghi nhận những hạn chế kỹ thuật trong quá trình thực nghiệm:

  • Ảnh kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho thấy các hạt nano có xu hướng kết tụ mạnh tạo thành các chùm, đám xếp chồng lên nhau do lực hút tĩnh điện và năng lượng bề mặt cao của hạt kích thước nhỏ, gây khó khăn cho việc quan sát chính xác ranh giới biên hạt. Hiện tượng này một phần xuất phát từ hạn chế trong khâu phân tán mẫu vào dung môi trước khi chụp ảnh hiển vi.
  • Quá trình xử lý nhiệt ở 750 °C và 850 °C chưa tạo ra được pha perovskite $\text{CeFeO}_3$ đơn pha mà tồn tại ở dạng hỗn hợp hai pha oxide tách biệt ($\text{CeO}_2$ và $\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$), nguyên nhân do $\text{CeO}_2$ là hợp chất có năng lượng mạng lưới và độ bền nhiệt rất cao.

Các hướng mở rộng nghiên cứu được tác giả đề xuất bao gồm:

  1. Nghiên cứu khảo sát quy trình đồng kết tủa với các điều kiện thay thế: thử nghiệm các tác nhân kết tủa dạng base khác (thay thế $\text{NH}_3$) hoặc thay đổi các hệ dung môi hữu cơ khác nhau nhằm đánh giá, tối ưu hóa quá trình tạo mầm tinh thể.
  2. Khảo sát sâu hơn ảnh hưởng của thời gian nung và nồng độ dung dịch tác nhân kết tủa đến các thông số cấu trúc vi mô và tính chất lý hóa của vật liệu.
  3. Triển khai thử nghiệm hoạt tính xúc tác quang học thực tế của vật liệu nano Ce-Fe-O trong việc phân hủy các hợp chất hữu cơ độc hại và dư lượng dược phẩm trong môi trường nước (cụ thể là phẩm nhuộm methylene blue và kháng sinh tetracycline).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm giá trị đối với sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Sư phạm Hóa học, Hóa học vô cơ, Hóa lý thuyết và Hóa lý, Khoa học vật liệu và Công nghệ nano.

Các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:

  • Quy trình thực nghiệm chi tiết về kỹ thuật đồng kết tủa trong hệ dung môi hỗn hợp nước – ethanol tỷ lệ $1:1$ ở nhiệt độ sôi kết hợp dung dịch ammonia.
  • Phương pháp luận bài bản trong việc kết hợp đa kỹ thuật phân tích hóa lý hiện đại (PXRD, FTIR, EDX, TEM, VSM, UV-Vis) để khảo sát toàn diện cấu trúc tinh thể, trạng thái liên kết, hình thái hạt và tính chất quang - từ của vật liệu vô cơ.
  • Bảng số liệu đối sánh kích thước tinh thể và năng lượng vùng cấm với nhiều công trình công bố quốc tế, cung cấp dữ liệu nền tảng cho các đề tài nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác quang hoặc vật liệu từ cứng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao sản phẩm sau khi nung ở 750 °C và 850 °C lại tồn tại ở dạng hỗn hợp hai pha $\text{CeO}_2$ và $\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$ thay vì tạo thành perovskite $\text{CeFeO}_3$ đơn pha?
Theo kết quả nhiễu xạ tia X (PXRD) và tổng thuật tài liệu của khóa luận, $\text{CeO}_2$ là một oxide kim loại có độ bền nhiệt rất cao và năng lượng hình thành mạng lưới lớn. Trong điều kiện nung ở 750 °C và 850 °C trong 1 giờ, các ion $\text{Ce}^{4+}$ và $\text{Fe}^{3+}$ có xu hướng kết tinh thành các pha oxide riêng biệt tương ứng là $\text{CeO}_2$ lập phương (thẻ chuẩn 04-002-0220) và $\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$ lục phương (thẻ chuẩn 04-015-9572) thay vì kết hợp tạo mạng tinh thể perovskite $\text{CeFeO}_3$ một pha.

2. Nhiệt độ nung ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến kích thước tinh thể và khả năng hấp thụ quang học của vật liệu?
Khi tăng nhiệt độ nung từ 750 °C lên 850 °C:

  • Kích thước tinh thể trung bình tính theo công thức Scherrer tăng từ 26 nm lên 40 nm (pha $\text{CeO}_2$ tăng từ 26 nm lên 45 nm; pha $\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$ tăng từ 29 nm lên 53 nm) do hiện tượng kết khối tinh thể ở nhiệt độ cao.
  • Độ hấp thụ ánh sáng trong vùng $200 - 600\text{ nm}$ giảm xuống và năng lượng vùng cấm ($E_g$) mở rộng (với $\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$ tăng từ 1,79 eV lên 1,90 eV; với $\text{CeO}_2$ tăng từ 1,92 eV lên 2,53 eV) do diện tích bề mặt riêng của các hạt bị suy giảm khi kích thước hạt tăng.

3. Mẫu vật liệu nung ở 750 °C được xếp vào nhóm vật liệu từ mềm hay từ cứng dựa trên cơ sở thông số nào?
Dựa trên kết quả đo từ kế mẫu rung (VSM) tại nhiệt độ phòng (300 K), mẫu Ce-Fe-O nung ở 750 °C có lực kháng từ $H_c = 500,023\text{ Oe}$. Theo lý thuyết vật liệu từ, các vật liệu có lực kháng từ $H_c > 100\text{ Oe}$ được phân loại là vật liệu từ cứng (vật liệu từ mềm có $H_c < 100\text{ Oe}$). Do đó, mẫu nghiên cứu mang đặc trưng của vật liệu từ cứng, có tiềm năng ứng dụng trong chế tạo nam châm vĩnh cửu.

4. Sự khác nhau giữa kích thước hạt quan sát trên ảnh TEM và kích thước tinh thể tính toán qua giản đồ PXRD được giải thích như thế nào?
Ảnh TEM ghi nhận kích thước hạt vật lý nằm trong khoảng 5–15 nm, trong khi kích thước tinh thể trung bình tính từ phương trình Scherrer qua giản đồ PXRD là 26 nm (ở 750 °C). Sự chênh lệch này xuất phát từ việc công thức Scherrer phản ánh kích thước của các miền tán xạ kết tinh mạch lạc dọc theo một phương phản xạ mạng nhất định, trong khi ảnh hiển vi điện tử TEM phản ánh kích thước hình thái thực tế của từng hạt đơn lẻ. Đồng thời, sự kết tụ mạnh của các hạt nano khi phân tán mẫu đo TEM cũng ảnh hưởng đến việc phân định ranh giới hình học.

5. Vì sao tác giả lựa chọn dung môi hỗn hợp nước – ethanol thay vì thuần nước trong quá trình đồng kết tủa?
Trong môi trường thuần nước, việc kiểm soát kích thước và độ đơn phân tán của hạt đòi hỏi khống chế rất nghiêm ngặt về pH, nhiệt độ và nồng độ chất tham gia phản ứng. Việc sử dụng dung môi ethanol kết hợp với nước ở nhiệt độ sôi (>90 °C) tận dụng tính phân cực của ethanol để kiểm soát sự ổn định, diện tích bề mặt của hạt trong dung dịch và hạn chế hiện tượng kết tụ hạt nano trong giai đoạn thủy phân tạo mầm kết tủa ban đầu.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Huỳnh Thị Mỹ Như đã xây dựng thành công quy trình tổng hợp vật liệu nano trên cơ sở Ce-Fe-O bằng phương pháp đồng kết tủa trong hệ dung môi nước – ethanol ($1:1$) với tác nhân kết tủa $\text{NH}_3$ 5%. Các kết quả phân tích cấu trúc và hình thái khẳng định sản phẩm sau khi nung là hệ nanocomposite hai pha gồm $\text{CeO}_2$ và $\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$ có độ tinh khiết cao, hạt hình cầu kích thước 5–15 nm và kích thước tinh thể 26–40 nm. Vật liệu thể hiện tính chất từ cứng với lực kháng từ lớn ($H_c = 500,023\text{ Oe}$) cùng khả năng hấp thụ quang mạnh trong vùng ánh sáng khả kiến ($E_g = 1,79 - 2,53\text{ eV}$), mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực xúc tác quang xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ và chế tạo vật liệu từ tính.