Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích hoạt động truyền thông nội bộ doanh nghiệp tại Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Hoàng Châu Anh (Lớp K53D Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế), dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Hoàng Ngọc Linh. Đề tài tập trung giải quyết bài toán giao tiếp bên trong tổ chức trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam thường có xu hướng tập trung ngân sách và nguồn lực vào hoạt động truyền thông tiếp thị đối ngoại nhằm xây dựng thương hiệu với khách hàng, đối tác bên ngoài, trong khi chưa dành sự quan tâm thỏa đáng cho công tác truyền thông nội bộ.

Theo tác giả, nguyên nhân dẫn đến sự hạn chế này chủ yếu mang tính chủ quan: doanh nghiệp chưa xây dựng được chiến lược truyền thông nội bộ dài hạn và thiếu sự đồng bộ về tài chính, nhân lực cũng như trang thiết bị kỹ thuật hỗ trợ. Dẫn chứng số liệu từ công ty tư vấn nhân sự DG&A (Hoa Kỳ), tác giả chỉ ra rằng thực tế chỉ có 37% người lao động hiểu rõ mục đích của tổ chức; 20% hiểu được ý nghĩa công việc của bản thân đối với mục tiêu chung; khoảng 1/3 người lao động mong muốn cống hiến; trong khi những tổ chức duy trì hệ thống truyền thông nội bộ hiệu quả có khả năng giữ chân người lao động cao gấp 4 lần so với các tổ chức giao tiếp kém. Dưới góc độ quản trị đương đại, người lao động được xác định là "khách hàng bên trong" cần được thỏa mãn kỳ vọng nhằm tạo động lực phục vụ khách hàng bên ngoài. Tại Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Á Đông – đơn vị vận hành khu nghỉ dưỡng cao cấp Làng Hành Hương (Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa, Huế), việc nghiên cứu cách thức truyền đạt tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị văn hóa doanh nghiệp từ cấp lãnh đạo xuống người lao động là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng quan hệ lao động và hiệu quả vận hành dịch vụ.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Hệ thống hoá các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến truyền thông nội bộ; tìm hiểu, đánh giá các nhân tố tác động đến hiệu quả công tác truyền thông nội bộ của một tổ chức; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm duy trì và cải thiện hiệu quả công tác truyền thông nội bộ tại công ty.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hoá những vấn đề về lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động truyền thông nội bộ.
    2. Đánh giá hiệu quả của công tác truyền thông nội bộ của công ty đến mỗi người lao động trong các phòng ban.
    3. Đưa ra một số giải pháp nhằm phát triển hoạt động truyền thông nội bộ gắn với văn hóa doanh nghiệp trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông nội bộ của doanh nghiệp.
  • Phạm vi nội dung: Dựa trên các đánh giá của người lao động đang làm việc tại công ty về các khía cạnh truyền thông nội bộ.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Du lịch và Thương mại Á Đông (khu nghỉ dưỡng Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa, địa chỉ tại 130 Minh Mạng, phường Thủy Xuân, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh thực trạng hoạt động giai đoạn 2019 – 2023 (số liệu kinh doanh phân tích giai đoạn 2020 – 2022); dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát người lao động trong khoảng thời gian từ tháng 7 đến tháng 9 năm 2023 (giai đoạn phát phiếu phỏng vấn trực tiếp từ ngày 16/8 đến ngày 19/8/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận truyền thông nội bộ từ nền tảng lý thuyết truyền thông tổ chức và quan hệ công chúng (Argenti, 1996; Grunig, 1992, 2002; Lee, 2005; Giroux, 1994; Hoàng Hồng Hà, 2019). Theo đó, truyền thông nội bộ được xác định là quá trình trao đổi thông tin hai chiều giữa cấp lãnh đạo và người lao động thông qua các công cụ, kênh tương tác nhằm điều phối công việc và xây dựng văn hóa gắn kết.

Tác giả tích hợp hai khung lý thuyết học thuật kinh điển để xây dựng mô hình nghiên cứu:

  1. Mô hình 5 định hướng chiến lược cho truyền thông nội bộ của Duncan và Moriarty (1997): Bao gồm chức năng lập kế hoạch và giám sát chéo, nhiệm vụ marketing/tầm nhìn mục đích, định hướng dữ liệu, người lao động là trung tâm và tính nhất quán trong chiến lược.
  2. Khung 6 tiêu chuẩn truyền thông nội bộ của Du Plessis và Schoonraad (2006, trích dẫn qua Barker và Angelopulo, 2006): Bao gồm định hướng và sự khác biệt nội bộ của các bên liên quan, truyền thông liên kết với trọng tâm chiến lược của tổ chức, tính nhất quán của thông điệp và phương tiện truyền thông, phối hợp các nỗ lực truyền thông và hành động, cơ sở hạ tầng cho hội nhập, chia sẻ thông tin và tự do thông tin.

Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả thiết lập 6 nhóm giả thuyết (từ H1 đến H6) tương ứng với 6 nhân tố cấu thành hiệu quả truyền thông nội bộ, được cụ thể hóa thành 23 biến quan sát đo lường bằng thang điểm Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

Nhóm nhân tố Ký hiệu giả thuyết Nội dung biến quan sát cụ thể trong thang đo
Duy trì các bên liên quan H5 - Công ty có sự tiếp xúc thường xuyên với người lao động.
- Người lao động được công ty xem như một phần quan trọng trong tổ chức.
- Công ty quan tâm đến sức khỏe và tinh thần của người lao động.
- Công ty có chính sách khen thưởng hợp lý.
- Công ty có sự chăm sóc chặt chẽ người lao động, khách hàng, đối tác...
Sự liên kết các chiến lược H2 - Người lao động luôn hiểu rõ được tầm nhìn, sứ mệnh của công ty.
- Người lao động luôn nắm bắt được đầy đủ thông tin về các chương trình truyền thông của công ty.
- Người lao động hiểu được sự đóng góp của mình vào mục tiêu chung của công ty.
- Người lao động được động viên, khen ngợi khi làm tốt công việc.
- Người lao động luôn nhận thức được hình ảnh của công ty trên thị trường.
Sự nhất quán trong thông điệp H6 - Người lao động hiểu được mối liên hệ hợp lý của các thành phần thương hiệu (Logo, Slogan, Trang web...).
- Người lao động thấy các quyết định của ban lãnh đạo giúp thực hiện các mục tiêu của công ty đề ra.
- Người lao động dễ dàng bắt gặp các thông điệp của tổ chức trong các hoạt động (tuyển dụng, huấn luyện, khen thưởng...).
Sự phối hợp nỗ lực và hành động H1 - Người lao động thường xuyên chia sẻ dự định, kế hoạch với các đồng nghiệp.
- Các phòng ban của công ty luôn có cơ chế giám sát và lập kế hoạch hiệu quả.
- Các phòng ban trong công ty có sự tương tác, phối hợp hành động với nhau.
Cơ sở công cụ / hạ tầng truyền thông H4 - Công ty có nhiều hình thức truyền tải thông tin đến với người lao động.
- Công ty có nhiều cơ chế tiếp nhận, phản hồi thông tin từ người lao động kịp thời.
- Công ty khuyến khích trao đổi với nhau trong quá trình làm việc.
- Người lao động dễ dàng tiếp cận các nguồn thông tin của công ty.
Chia sẻ thông tin H3 - Có sự minh bạch trong truyền đạt thông tin giữa các cấp.
- Công ty khuyến khích người lao động các phòng ban tích cực chia sẻ thông tin với nhau.
- Công ty thường xuyên tổ chức nhiều cuộc đối thoại, hội nghị để tham khảo ý kiến từ các người lao động.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng quy trình kết hợp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu sơ bộ: Chia làm 2 giai đoạn. Giai đoạn 1 lấy ý kiến nhận xét của phòng kinh doanh để hiệu chỉnh bảng hỏi; Giai đoạn 2 khảo sát thử nghiệm nhóm đại diện 8–10 người lao động ở các cấp quản lý nhằm hoàn thiện nội dung câu hỏi.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo chuyên môn của Pilgrimage Village về cơ cấu tổ chức, kết quả kinh doanh, tư liệu sách báo, internet và các luận văn tiền bối (như các nghiên cứu thực nghiệm tại Bakers Delight Holdings, nghiên cứu khảo sát của Susan Walker năm 2008 tại AES với 114 chuyên gia, nghiên cứu tại ICG của Samantha Walt năm 2006, nghiên cứu tại Eskom của Moalusi Jonas Maenetja năm 2009).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp định tính: Phỏng vấn sâu 03 vị trí quản lý gồm Trưởng phòng Marketing (Marketing Manager), Trưởng phòng Nhân sự (HR Manager) và Giám đốc Điều hành tác nghiệp (Operation Manager) xoay quanh nguồn gốc hình thành giá trị văn hóa, phương thức truyền đạt tầm nhìn sứ mệnh và mức độ ảnh hưởng của các giá trị này đến hoạt động kinh doanh.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp định lượng: Áp dụng phương pháp điều tra toàn bộ (census) đối với 165 người lao động đang làm việc tại công ty. Thời gian phỏng vấn trực tiếp diễn ra từ ngày 16/8 đến ngày 19/8/2023. Kích thước mẫu điều tra và kết quả thu về đạt 165/165 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu, làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 20.0. Các kỹ thuật phân tích bao gồm thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, phương sai) và kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (quy chuẩn: Alpha từ 0,8 đến 1 là thang đo tương quan cao; từ 0,7 đến 0,8 là chấp nhận được; từ 0,6 đến 0,7 chấp nhận được đối với các thang đo mới).

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục của khóa luận được phân chia thành 3 phần và 3 chương nội dung chính, phản ánh tuần tự từ khung lý thuyết, thực trạng điều tra đến các giải pháp quản trị.

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động truyền thông nội bộ tại doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa, vai trò, lợi ích và công cụ của truyền thông nội bộ. Tác giả chỉ ra rằng truyền thông nội bộ bao gồm các công cụ đa dạng: tổ chức sự kiện nội bộ (team building định kỳ, hoạt động lễ tết, các chuyến đi thực tế giao lưu phòng ban); phát hành bản tin nội bộ (bảng tin in ấn và bản tin điện tử do ban truyền thông phụ trách); vận hành kênh website nội bộ; giao tiếp trực tiếp mặt đối mặt và các cuộc họp nội bộ.

Nội dung trọng tâm của chương là việc phân tích chuyên sâu mô hình 5 định hướng chiến lược của Duncan & Moriarty (1997) và mô hình 6 tiêu chuẩn truyền thông nội bộ của Du Plessis & Schoonraad (2006). Trên cơ sở này, tác giả làm rõ vai trò của việc lập kế hoạch chức năng chéo, định hướng dữ liệu thông qua hệ thống lưu trữ thông tin nhân sự và cơ chế phản hồi hai chiều từ dưới lên (bottom-up) thay vì chỉ áp đặt luồng thông tin một chiều từ trên xuống (top-down). Chương này cũng điểm lại 4 công trình nghiên cứu tiêu biểu trên thế giới để rút ra bài học kinh nghiệm về việc đo lường rào cản truyền thông nội bộ, sự thiếu hụt nhận thức của ban quản lý và tính cấp thiết của việc chuẩn hóa các thang đo đánh giá hiệu quả truyền thông bên trong doanh nghiệp.

Chương 2: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến công tác truyền thông nội bộ của khu nghỉ dưỡng Làng Hành Hương

Chương 2 trình bày hồ sơ tổng quan về doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu điều tra thực nghiệm:

  • Tổng quan về đơn vị nghiên cứu: Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa là khu du lịch sinh thái đạt tiêu chuẩn 5 sao trực thuộc Công ty TNHH Du lịch & Thương mại Á Đông (Giấy phép ĐKKD số 3300318913, cấp lần đầu ngày 06/06/2000, thay đổi lần thứ 58 ngày 23/07/2021; Giám đốc điều hành: Lê Văn Trường). Khởi công xây dựng năm 2002 trên nền công trình thủy lợi Nam sông Hương bỏ hoang rộng hơn 4 ha tại xã Thủy Xuân (Huế), khu nghỉ dưỡng chính thức đi vào hoạt động năm 2004, mở rộng giai đoạn hai năm 2006–2007 và được Tổng cục Du lịch công nhận đạt chuẩn 5 sao vào ngày 23/07/2008 (theo Quyết định số 155/QĐ-TCDL). Đơn vị từng đạt nhiều giải thưởng kiến trúc và du lịch như The Guide Awards, Giải thưởng Kiến trúc Quốc gia 2010, Giải thưởng Khách sạn Xanh ASEAN 2018, thành viên Small Luxury Hotels of the World (SLH).
  • Quy mô dịch vụ lưu trú: Khóa luận thống kê resort sở hữu hệ thống gồm 173 phòng thuộc 11 hạng phòng khác nhau:
Hạng phòng lưu trú Số lượng phòng Kích thước (sqm) Đặc điểm kiến trúc, nội thất
Superior (SUP) 42 35 Ban công đối diện nhà hàng Valley; tường sơn trắng kết hợp vật liệu gỗ và đá Marble.
Các hạng phòng còn lại (10 hạng phòng tiếp theo thuộc hệ thống 173 phòng) 131 Đang cập nhật Được bố trí đan xen trong cảnh quan cây xanh, sử dụng chất liệu dân gian truyền thống kết hợp tiện nghi hiện đại.
  • Phân tích thực trạng truyền thông nội bộ: Kết quả phân tích dữ liệu khảo sát từ 165 người lao động ghi nhận thực trạng sử dụng các công cụ truyền thông và mức độ nhận diện thương hiệu nội bộ của nhân viên qua các chỉ số cụ thể: nhận biết tên đầy đủ của resort, nhận biết năm thành lập, nhận biết tổng số phòng (173 phòng), nhận biết Slogan, nhận biết Logo và mức độ tham gia vào các sự kiện nội bộ do công ty tổ chức.
  • Kiểm định thang đo và đánh giá giá trị trung bình: Tác giả tiến hành kiểm định hệ số Cronbach's Alpha đối với các thang đo biến độc lập, xác định mức độ phù hợp của dữ liệu để tiến hành đo lường điểm trung bình đánh giá của người lao động trên 6 yếu tố: (1) Duy trì các bên liên quan, (2) Truyền thông liên kết với trọng tâm chiến lược của tổ chức, (3) Sự nhất quán trong thông điệp truyền thông nội bộ, (4) Sự phối hợp các nỗ lực truyền thông và hành động, (5) Cơ sở hạ tầng cho truyền thông, (6) Chia sẻ thông tin.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông nội bộ của Làng Hành Hương

Chương 3 dựa trên các phát hiện định lượng và phân tích thực trạng ở Chương 2 để xác lập mục tiêu, định hướng phát triển của khu nghỉ dưỡng trong giai đoạn tiếp theo. Tác giả phân chia hệ thống đề xuất thành hai nhóm:

  • Nhóm giải pháp chung: Hoàn thiện nhận thức của đội ngũ quản lý về vị trí của truyền thông nội bộ; xem nhân viên là đối tượng phục vụ trọng tâm để xây dựng lòng tự hào nghề nghiệp; gắn kết truyền thông nội bộ với việc bồi dưỡng giá trị văn hóa truyền thống xứ Huế.
  • Nhóm giải pháp cụ thể: Nâng cấp và đa dạng hóa hạ tầng công cụ truyền thông (kết hợp bảng tin điện tử, ứng dụng di động nội bộ, tối ưu hóa kênh trao đổi trực tiếp); thiết lập quy trình đối thoại hai chiều định kỳ giữa lãnh đạo và các phòng ban tác nghiệp; chuẩn hóa bộ nhận diện thông điệp nội bộ (Slogan, tầm nhìn chiến lược) trong các chương trình đào tạo, khen thưởng; tăng cường cơ chế phối hợp chức năng chéo giữa các bộ phận (đặc biệt là mối liên kết giữa bộ phận Tiền sảnh - FO, Nhà hàng, Buồng phòng và Marketing).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và khái quát hóa bức tranh hoạt động truyền thông nội bộ tại một khu nghỉ dưỡng cao cấp thông qua hệ thống dữ liệu sơ cấp thực chứng:

  • Kết quả khảo sát thực nghiệm: Đã khảo sát thành công toàn bộ tổng thể 165 người lao động tại doanh nghiệp với tỷ lệ phản hồi 100%. Xác định được mức độ hiểu biết của nhân viên về các tài sản thương hiệu cốt lõi (tên resort, năm thành lập 2002/2004, quy mô 173 phòng, logo, slogan) cũng như mức độ tham gia vào các chương trình team building, lễ hội do đơn vị tổ chức.
  • Kết quả phỏng vấn quản trị: Ghi nhận ý kiến chuyên sâu từ 03 cán bộ quản lý (Manager Marketing, Manager Nhân sự, Operation Manager), làm rõ cách thức doanh nghiệp chuyển giao các giá trị văn hóa bản địa vào nếp làm việc hàng ngày của nhân viên và các rào cản trong việc chia sẻ thông tin liên phòng ban.
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn:
    • Về mặt lý luận, khóa luận đã vận dụng sáng tạo khung lý thuyết 6 tiêu chuẩn truyền thông nội bộ của Du Plessis và Schoonraad (2006) kết hợp cùng mô hình Duncan & Moriarty (1997) vào thực tiễn ngành quản trị du lịch – khách sạn tại Việt Nam, chứng minh khả năng đo lường các thuộc tính truyền thông tổ chức bằng thang đo định lượng Likert.
    • Về mặt thực tiễn, đề tài cung cấp một báo cáo thực chứng chi tiết về hiện trạng quan hệ lao động và luồng thông tin tại Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa. Các giải pháp do tác giả đề xuất tại Chương 3 và Phần III mang tính khả thi cao, gắn liền với điều kiện vận hành thực tế của Công ty Du lịch và Thương mại Á Đông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện triển khai nghiên cứu:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ được tiến hành đơn lẻ tại khu nghỉ dưỡng Làng Hành Hương (Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa) thuộc Công ty TNHH Du lịch & Thương mại Á Đông, do đó các kết luận phản ánh đặc thù quản trị của một doanh nghiệp nghỉ dưỡng sinh thái quy mô vừa tại Thừa Thiên Huế, chưa mang tính khái quát cao cho toàn ngành khách sạn – resort.
  • Hạn chế về quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 165 lao động theo quy mô nhân sự hiện có của doanh nghiệp tại thời điểm điều tra (tháng 8/2023), chưa thực hiện khảo sát so sánh giữa các thời điểm cao điểm và thấp điểm du lịch.
  • Hạn chế về phương pháp phân tích: Dữ liệu phân tích trong công trình tập trung vào thống kê mô tả, tần số và kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha; chưa đi sâu kiểm định các mô hình hồi quy đa biến hoặc phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định trọng số tác động của từng nhân tố đến mức độ hài lòng hoặc sự gắn kết của người lao động.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng khảo sát so sánh đa trung tâm trên hệ thống nhiều resort, khách sạn 4–5 sao tại các địa bàn du lịch trọng điểm miền Trung; đồng thời phát triển mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định mối quan hệ tác động nhân quả giữa truyền thông nội bộ, văn hóa doanh nghiệp và hiệu quả kinh doanh dịch vụ.


Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và quản trị:

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành: Sinh viên các ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn – Resort, Quản trị Nguồn nhân lực có thể tham khảo cấu trúc bảng hỏi, phương pháp xây dựng 23 biến quan sát chuyển hóa từ mô hình 6 tiêu chuẩn quốc tế của Du Plessis & Schoonraad, cùng quy trình triển khai khảo sát thực nghiệm kết hợp phần mềm SPSS 20.0.
  • Đối với nhà quản trị cơ sở lưu trú: Các nhà quản lý nhân sự, giám đốc điều hành khách sạn và chuyên viên truyền thông nội bộ có thể tham khảo bộ tiêu chí đánh giá (nhận diện thương hiệu, sự phối hợp liên chức năng, hạ tầng chia sẻ thông tin) để xây dựng hệ thống đo lường luồng giao tiếp nội bộ cho tổ chức của mình.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng chỉ số đánh giá 6 khía cạnh truyền thông nội bộ (trang 31-32) và quy trình thiết kế khảo sát hai giai đoạn (sơ bộ và chính thức) tại Chương 1 và Phần I.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nền tảng nào để đo lường hoạt động truyền thông nội bộ?
Tác giả sử dụng mô hình 5 định hướng chiến lược cho truyền thông nội bộ của Duncan và Moriarty (1997) kết hợp khung 6 tiêu chuẩn truyền thông nội bộ của Du Plessis và Schoonraad (2006, trích dẫn trong Barker và Angelopulo, 2006). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố: Duy trì các bên liên quan, Sự liên kết các chiến lược, Sự nhất quán trong thông điệp, Sự phối hợp nỗ lực truyền thông và hành động, Cơ sở hạ tầng truyền thông và Chia sẻ thông tin.

2. Quy mô mẫu khảo sát định lượng của đề tài là bao nhiêu và được thu thập trong thời gian nào?
Tác giả thực hiện điều tra toàn bộ (census) trên tổng thể 165 người lao động đang làm việc tại Công ty Du lịch và Thương mại Á Đông (Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa). Dữ liệu được thu thập qua hình thức phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi từ ngày 16/8 đến ngày 19/8/2023, thu về 165 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 100%).

3. Khóa luận đã phỏng vấn sâu những chức danh quản lý nào và xoay quanh nội dung gì?
Dữ liệu định tính được thu thập từ 03 cán bộ quản lý: Quản lý Marketing (Manager Phòng ban Marketing), Quản lý Nhân sự (Manager Phòng ban Nhân sự) và Giám đốc Vận hành (Operation Manager). Nội dung phỏng vấn xoay quanh 3 câu hỏi chính: nguồn gốc hình thành các giá trị văn hóa, phương thức giúp người lao động hiểu rõ tầm nhìn/sứ mệnh, và mức độ ảnh hưởng của các giá trị văn hóa đến nhân viên cùng hiệu quả kinh doanh.

4. Đơn vị thực tế được khảo sát có quy mô phòng và lịch sử phát triển như thế nào?
Khu nghỉ dưỡng Pilgrimage Village (trực thuộc Công ty TNHH Du lịch & Thương mại Á Đông) được khởi công năm 2002 tại 130 Minh Mạng, Thủy Xuân, Huế; đưa vào hoạt động năm 2004 và được công nhận đạt chuẩn 5 sao năm 2008 theo Quyết định 155/QĐ-TCDL. Tại thời điểm nghiên cứu, khu nghỉ dưỡng có quy mô 173 phòng phân bổ trên 11 hạng phòng khác nhau (trong đó hạng Superior có 42 phòng, diện tích 35 sqm).

5. Những chỉ số nhận biết nào được sử dụng để đánh giá mức độ hiểu biết của nhân viên về resort?
Phần khảo sát thực trạng hiệu quả truyền thông nội bộ kiểm tra mức độ nhận biết của người lao động qua 6 chỉ số: nhận biết tên đầy đủ của resort, nhận biết năm thành lập, nhận biết tổng số phòng (173 phòng), nhận biết Slogan, nhận biết Logo và mức độ tham gia vào các hoạt động, sự kiện nội bộ do doanh nghiệp tổ chức.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Châu Anh đã giải quyết thấu đáo vấn đề phân tích hiệu quả truyền thông nội bộ tại Pilgrimage Village Boutique Resort & Spa thông qua việc vận dụng chặt chẽ mô hình 6 tiêu chuẩn của Du Plessis và Schoonraad (2006). Công trình kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính qua phỏng vấn 03 nhà quản lý với khảo sát định lượng toàn bộ 165 người lao động, xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS 20.0 để đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu và sự liên kết thông điệp nội bộ. Những kết quả thực chứng và hệ thống giải pháp được đề xuất trong công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác quản trị nhân lực, marketing nội bộ trong ngành dịch vụ khách sạn - nghỉ dưỡng.