Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Giáo dục Mầm non với đề tài "Thiết kế 100 sản phẩm tạo hình về loài bướm nhằm phát triển tính sáng tạo trong hoạt động tạo hình cho trẻ 5 – 6 tuổi" được thực hiện bởi sinh viên Thái Thị Bích Trâm, dưới sự hướng dẫn khoa học của thầy Võ Trường Linh tại Khoa Giáo dục Mầm non, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành vào tháng 5 năm 2013).
1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Sáng tạo là hoạt động mang ý nghĩa xã hội to lớn, giúp con người cải biến hiện thực và tạo ra các giá trị vật chất lẫn tinh thần. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và xây dựng nền kinh tế tri thức, việc phát triển tính sáng tạo trở thành mục tiêu trọng tâm được xác định trong Chiến lược phát triển giáo dục 2011 – 2020 nhằm nâng cao năng lực thực hành và năng lực sáng tạo của nguồn nhân lực.
Lứa tuổi mầm non (đặc biệt là giai đoạn 5 – 6 tuổi) là thời kỳ phát triển nhanh về thể chất, trí tuệ, tình cảm và xã hội, tạo tiền đề tối ưu cho việc hình thành và bồi dưỡng tính sáng tạo. Trong chương trình giáo dục mầm non, hoạt động tạo hình giữ vai trò chủ đạo, được ví như một "món ăn tinh thần" thỏa mãn nhu cầu vui chơi, khám phá và thẩm mỹ của trẻ. Tuy nhiên, thực tế tổ chức hoạt động tạo hình tại các trường mầm non hiện nay vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế:
- Nguồn mẫu quan sát còn nghèo nàn, đơn điệu, chưa khơi gợi được cảm xúc và hứng thú thẩm mỹ của trẻ.
- Giáo viên chủ yếu sử dụng các nguyên vật liệu truyền thống quen thuộc, ít khai thác các chất liệu mới lạ.
- Chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu về việc thiết kế hệ thống sản phẩm tạo hình phong phú trên cùng một đối tượng với nhiều loại chất liệu khác nhau.
Loài bướm (thường được mệnh danh là "những bông hoa biết bay") sở hữu vẻ đẹp đa dạng về hình dáng, kích thước, màu sắc và hoa văn trên cánh. Đây là hình tượng trực quan gần gũi, giàu cảm xúc và đặc biệt hấp dẫn đối với trẻ 5 – 6 tuổi trong các hoạt động "hái hoa, bắt bướm", tạo nguồn chất liệu phong phú để kích thích trí tưởng tượng và tư duy tạo hình.
2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Thiết kế 100 sản phẩm tạo hình về loài bướm bằng các nguyên vật liệu khác nhau nhằm phát triển tính sáng tạo trong hoạt động tạo hình cho trẻ 5 – 6 tuổi.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận liên quan đến hoạt động tạo hình của trẻ 5 – 6 tuổi, lý luận về tính sáng tạo và khảo sát thực trạng nhận thức cũng như việc sử dụng nguyên vật liệu tạo hình của giáo viên mầm non.
- Thiết kế 100 sản phẩm tạo hình về loài bướm từ các nhóm chất liệu đa dạng và tổ chức thử nghiệm sư phạm.
3. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các sản phẩm tạo hình về loài bướm giúp trẻ 5 – 6 tuổi phát triển tính sáng tạo trong hoạt động tạo hình.
- Khách thể khảo sát: 24 giáo viên mầm non đang trực tiếp giảng dạy lớp mẫu giáo 5 – 6 tuổi và trẻ 5 – 6 tuổi tại 5 trường mầm non trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (Mầm non Hoa Mai, Mầm non quận Tân Bình, Mầm non 19/5, Mầm non Măng Non 1, Mầm non Lan Anh).
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Tập trung thiết kế 100 sản phẩm tạo hình chủ đề loài bướm dựa trên 12 nhóm chất liệu/nguyên vật liệu khác nhau.
- Về thử nghiệm: Giới hạn thử nghiệm sư phạm đối với 02 nhóm nguyên vật liệu cụ thể (trái cây và bánh kẹo).
- Về không gian: Thử nghiệm được tiến hành tại 01 trường mầm non trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
1. Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Tác giả tiếp cận đề tài dựa trên hệ thống cơ sở tâm lý học và giáo dục học mầm non:
- Lý luận về hoạt động tạo hình: Khái niệm hoạt động tạo hình được xác định là hoạt động nhận thức đặc biệt mang tính nghệ thuật, phản ánh hiện thực cuộc sống bằng các hình tượng trực quan (đường nét, màu sắc, bố cục). Hoạt động tạo hình tác động toàn diện đến trẻ 5 – 6 tuổi trên các phương diện:
- Phát triển nhận thức và trí tuệ: Mở rộng chuẩn cảm giác, phát triển óc quan sát, tư duy phân tích, tổng hợp và trí tưởng tượng.
- Giáo dục tình cảm, đạo đức, kỹ năng xã hội: Hình thành ý thức lao động tập thể, tính kiên trì, chia sẻ và khả năng tự đánh giá.
- Giáo dục thẩm mỹ: Nâng cao năng lực cảm thụ cái đẹp từ thiên nhiên và nghệ thuật.
- Phát triển thể chất: Rèn luyện sự khéo léo của đôi bàn tay, điều hòa hệ thần kinh và đóng vai trò như biện pháp tâm lý trị liệu.
- Chuẩn bị cho trẻ vào lớp 1: Rèn luyện thói quen học tập có mục đích và sự phối hợp tay – mắt phục vụ hoạt động tập viết.
- Lý luận về sáng tạo: Tổng hợp quan điểm của các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước như L.S. Vygotsky, S.L. Rubinstein, Drich, Trần Hiệp – Đỗ Long, Nguyễn Đức Uy, Nguyễn Huy Tú.
- 3 điều kiện xác định một giá trị sáng tạo: Tính mới (mới đối với cá nhân hoặc xã hội), Tính có ích (đáp ứng nhu cầu thực tiễn), và Tính vật chất hóa (được thể hiện qua sản phẩm, ngôn ngữ hoặc hành vi cụ thể).
- Cơ chế tâm lý 4 giai đoạn của sáng tạo: (1) Nhận thức vấn đề và chuẩn bị; (2) Giai đoạn phát sinh; (3) Giai đoạn phát minh (trực giác, linh cảm bùng phát); (4) Giai đoạn kiểm tra.
- Điều kiện tâm lý thúc đẩy sáng tạo: Sự an toàn tâm lý và sự tự do tâm lý trong môi trường giáo dục.
2. Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận phối hợp đồng bộ 6 phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, phân tích và tổng hợp các nguồn tài liệu lý luận về tâm lý học trẻ em, phương pháp tổ chức hoạt động tạo hình và lý thuyết về tư duy sáng tạo.
- Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi: Sử dụng phiếu an-két khảo sát 24 giáo viên mầm non về thực trạng nhận thức đối với tính sáng tạo của trẻ và mức độ sử dụng các loại nguyên vật liệu tạo hình.
- Phương pháp trò chuyện: Trao đổi trực tiếp với giáo viên dạy lớp lá (5 – 6 tuổi) nhằm làm rõ những khó khăn, thuận lợi khi khai thác nguyên vật liệu.
- Phương pháp quan sát sư phạm: Theo dõi thái độ, mức độ tập trung, hứng thú và thao tác tạo hình của trẻ trong quá trình tham gia hoạt động.
- Phương pháp thử nghiệm sư phạm: Tổ chức cho trẻ thực hành thiết kế sản phẩm tạo hình về loài bướm từ hai chất liệu thử nghiệm (trái cây và bánh kẹo) để đánh giá khả năng sáng tạo.
- Phương pháp thống kê toán học: Xử lý và phân tích dữ liệu khảo sát thực trạng bằng tỷ lệ phần trăm (%).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của đề tài thiết kế 100 sản phẩm tạo hình về loài bướm nhằm phát triển tính sáng tạo trong hoạt động tạo hình cho trẻ 5 – 6 tuổi
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu lịch sử của các tác giả quốc tế (N.Xakulina - Liên Xô, S.Resel - Đức, Xuzuki Xezo và Xinxaku Tada - Nhật Bản) và các tác giả tại Việt Nam (Dương Thị Thanh Thủy). Đồng thời, chương này phân tích các đặc điểm tạo hình đặc thù của lứa tuổi 5 – 6 tuổi (khả năng phối hợp nét vẽ linh hoạt, sử dụng màu bắt chước và không bắt chước, phân biệt chính – phụ, xa – gần trong bố cục).
Nội dung trọng tâm của chương là phân tích kết quả điều tra thực trạng từ 24 phiếu hỏi giáo viên mầm non tại 5 trường trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh:
Bảng 1: Nhận thức của giáo viên về khả năng sáng tạo của trẻ 5 – 6 tuổi khi thiết kế sản phẩm tạo hình
| Ý kiến | Số phiếu ($n=24$) | Tỉ lệ (%) |
|---|---|---|
| Có khả năng sáng tạo | 24 | 100,0% |
| Không có khả năng sáng tạo | 0 | 0,0% |
Bảng 2: Biểu hiện sáng tạo của trẻ khi thiết kế sản phẩm tạo hình theo nhận định của giáo viên
| Yếu tố biểu hiện | Số phiếu ($n=24$) | Tỉ lệ (%) |
|---|---|---|
| Màu sắc | 12 | 50,0% |
| Phối hợp nguyên vật liệu | 6 | 25,0% |
| Bố cục | 3 | 12,5% |
| Hình dạng | 2 | 8,3% |
| Đường nét | 1 | 4,2% (bảng ghi 4,5%) |
Phát hiện: Giáo viên nhận thấy trẻ bộc lộ tính sáng tạo rõ nét nhất ở phương diện màu sắc (50,0%) và phối hợp nguyên vật liệu (25,0%). Khả năng sáng tạo qua đường nét và hình dạng chiếm tỷ lệ thấp hơn do trẻ bị giới hạn bởi kỹ năng kỹ thuật hoặc do giáo viên chưa quan sát toàn diện.
Bảng 3: Nhận thức về tác dụng của sản phẩm tạo hình đối với sự phát triển sáng tạo của trẻ
| STT | Tác dụng | Số phiếu | Tỉ lệ (%) |
|---|---|---|---|
| 1 | Thỏa mãn nhu cầu vui chơi của trẻ, tạo hứng thú mong muốn được sáng tạo | 21 | 87,5% |
| 2 | Trẻ tiếp xúc các vật liệu, hình thức tạo hình đa dạng, độc đáo làm giàu vốn kinh nghiệm | 20 | 83,3% |
| 3 | Kích thích tính tìm tòi, khám phá của trẻ | 9 | 37,5% |
Bảng 4: Mức độ sử dụng các nguyên vật liệu tạo hình của giáo viên ở trường mầm non
| STT | Loại vật liệu | Thường xuyên (%) | Đôi khi (%) | Không bao giờ (%) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đất nặn | 100,0% | 0,0% | 0,0% |
| 2 | Giấy thủ công | 95,8% | 4,2% | 0,0% |
| 3 | Các loại hột hạt | 83,3% | 16,7% | 0,0% |
| 4 | Giấy gói quà các loại | 75,0% | 25,0% | 0,0% |
| 5 | Giấy báo có màu | 75,0% | 25,0% | 0,0% |
| 6 | Bánh kẹo | 70,9% | 29,1% | 0,0% |
| 7 | Lá cây | 66,7% | 33,3% | 0,0% |
| 8 | Vỏ sò, vỏ ốc, mai cua | 66,7% | 33,3% | 0,0% |
| 9 | Nắp chai nhựa, nắp chai nước ngọt | 66,7% | 33,3% | 0,0% |
| 10 | Chai nhựa | 66,7% | 29,1% | 4,2% |
| 11 | Bu – lông, ốc vít | 62,5% | 37,5% | 0,0% |
| 12 | Vải nỉ | 54,2% | 29,1% | 16,7% |
| 13 | Sỏi, đá | 50,0% | 41,7% | 8,3% |
| 14 | Cúc áo, cườm, kim sa | 50,0% | 50,0% | 0,0% |
| 15 | Bông gòn | 33,3% | 62,5% | 4,2% |
| 16 | Hộp giấy | 25,0% | 75,0% | 0,0% |
| 17 | Vải vụn (vải may đồ) | 16,7% | 75,0% | 8,3% |
| 18 | Vỏ trứng | 12,5% | 87,5% | 0,0% |
| 19 | Len | 8,3% | 91,7% | 0,0% |
| 20 | Rau, củ, quả | 8,3% | 91,7% | 0,0% |
Đánh giá thực trạng: Các nguyên vật liệu truyền thống, dễ tìm, chi phí thấp như đất nặn (100%), giấy thủ công (95,8%), hột hạt (83,3%) được sử dụng với tần suất áp đảo. Ngược lại, các chất liệu tự nhiên hoặc phế liệu đòi hỏi thời gian chuẩn bị và sơ chế như vỏ trứng (12,5%), len (8,3%), rau củ quả (8,3%), vải vụn (16,7%) ít được đưa vào hoạt động thường xuyên.
Chương 2: Thiết kế 100 sản phẩm tạo hình về loài bướm và tổ chức thử nghiệm
Chương 2 trình bày toàn bộ quy trình thiết kế, danh mục các sản phẩm và hoạt động thử nghiệm thực tế:
1. Quy trình thiết kế sản phẩm tạo hình về loài bướm
Quy trình được chuẩn hóa qua các bước:
- Lựa chọn ý tưởng và đối tượng tạo hình (các đặc điểm cánh, thân, râu bướm).
- Phân loại và xử lý nguyên vật liệu tương ứng (đảm bảo tính an toàn, vệ sinh và thẩm mỹ).
- Thực hiện tạo hình mẫu dựa trên các kỹ thuật cắt, dán, đính, gắn, xếp, nặn, ghim ghép.
2. Thiết kế 100 sản phẩm tạo hình theo 12 nhóm chất liệu
Tác giả đã trực tiếp thiết kế 100 mẫu sản phẩm tạo hình loài bướm phân chia cụ thể theo 12 phân nhóm nguyên vật liệu:
- Sản phẩm từ giấy: Giấy màu, giấy thủ công, giấy báo, giấy lịch, giấy gói quà, bìa carton.
- Sản phẩm từ vải: Vải vụn, vải dạ, vải nỉ, ruy băng.
- Sản phẩm từ lá cây, hoa: Lá khô, lá tươi, cánh hoa, cành cây nhỏ.
- Sản phẩm từ hột hạt: Hạt đậu, hạt bắp, hạt dưa, hạt hướng dương.
- Sản phẩm từ vỏ các loài hải sản: Vỏ nghêu, vỏ sò, vỏ ốc, mai cua.
- Sản phẩm từ cúc áo: Cúc nhựa, cúc gỗ, hạt cườm, kim sa.
- Sản phẩm từ kim loại: Dây kẽm xù, nắp khoen lon, ốc vít, bu-lông.
- Sản phẩm từ sỏi đá: Đá cuội, sỏi sông nhiều kích cỡ và màu sắc.
- Sản phẩm từ trái cây: Vỏ cam, múi quýt, dưa hấu, thanh long, táo.
- Sản phẩm từ bánh kẹo: Kẹo dẻo, bánh quy, thạch rau câu, vỏ bao bì bánh kẹo.
- Sản phẩm từ rau, củ, quả: Cà rốt, dưa leo, củ cải, ớt chuông cắt tỉa.
- Sản phẩm từ vật liệu khác: Đĩa CD cũ, thìa nhựa, ống hút, nắp chai, bông gòn.
3. Thử nghiệm sư phạm và đánh giá
Tác giả tổ chức hoạt động thử nghiệm cho trẻ 5 – 6 tuổi tại 01 trường mầm non với 02 chất liệu: trái cây và bánh kẹo. Kết quả ghi nhận trẻ thể hiện sự hào hứng đặc biệt khi được tiếp cận chất liệu mới mẻ, tự do kết hợp màu sắc, hình khối và tạo ra các chi tiết trang trí cánh bướm khác biệt hoàn toàn so với mẫu quan sát ban đầu.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chính
- Khảo sát thực trạng: Xác nhận 100% giáo viên mầm non khẳng định trẻ 5 – 6 tuổi có khả năng sáng tạo; nhận diện màu sắc (50,0%) và phối hợp vật liệu (25,0%) là hai kênh biểu đạt sáng tạo chủ đạo của trẻ.
- Sản phẩm khoa học: Xây dựng thành công bộ tư liệu gồm 100 sản phẩm tạo hình loài bướm được chế tác từ 12 nhóm nguyên vật liệu khác nhau (từ vật liệu tự nhiên, phế liệu tái chế đến thực phẩm), cung cấp nguồn trực quan phong phú cho giáo dục mầm non.
- Kết quả thử nghiệm: Hoạt động tạo hình với nguyên vật liệu mở (trái cây, bánh kẹo) đã chứng minh khả năng kích thích tối đa trí tò mò, phá vỡ lối mòn sao chép máy móc của trẻ, giúp trẻ tự tin thể hiện ý tưởng thẩm mỹ độc lập.
2. Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Đối với giáo viên mầm non:
- Cần chuyển từ phương pháp "làm mẫu - trẻ sao chép" sang gợi mở, tổ chức cho trẻ quan sát đa chiều về sự vật trong đời sống.
- Tích cực thu gom, xử lý và đa dạng hóa kho nguyên vật liệu mở (tận dụng nguyên liệu thiên nhiên, phế liệu an toàn).
- Tôn trọng mọi ý tưởng khác biệt của trẻ; xây dựng bầu không khí "an toàn tâm lý" và "tự do tâm lý" trong lớp học, tuyệt đối không chê bai hay gạt bỏ sản phẩm của trẻ.
- Đối với nhà trường mầm non:
- Tạo điều kiện cơ sở vật chất, góc tạo hình mở để trẻ dễ dàng tiếp cận các loại vật liệu.
- Tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn, hội thi sáng tạo đồ dùng dạy học từ nguyên vật liệu tái chế.
3. Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã giải quyết được khoảng trống thực tiễn mà tác giả đã nêu: trước thời điểm nghiên cứu, chưa có tác giả nào đi sâu thiết kế một hệ thống lớn (100 sản phẩm) tập trung vào một đối tượng duy nhất (loài bướm) với sự biến tấu trên 12 nhóm chất liệu đa dạng nhằm phục vụ chuyên biệt cho mục tiêu phát triển tính sáng tạo của trẻ 5 – 6 tuổi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Do điều kiện thời gian và nguồn lực có hạn, phần thử nghiệm sư phạm mới chỉ thực hiện tại 01 trường mầm non trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Trong 12 nhóm nguyên vật liệu đã thiết kế, tác giả mới chỉ tổ chức thử nghiệm thực tế với 02 nhóm chất liệu (trái cây và bánh kẹo).
- Quy mô khảo sát thực trạng nhận thức giới hạn ở 24 giáo viên tại 5 trường mầm non.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi thử nghiệm sư phạm đối với 10 nhóm nguyên vật liệu còn lại (đặc biệt là phế liệu kim loại, vỏ hải sản, sỏi đá).
- Mở rộng quy mô khảo sát và thử nghiệm trên nhiều địa bàn trường mầm non công lập và ngoài công lập khác nhau.
- Ứng dụng quy trình thiết kế sang các chủ đề sinh vật và sự vật khác (thế giới động vật dưới nước, các loài hoa, phương tiện giao thông).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên ngành Giáo dục Mầm non, Giáo dục Tiểu học và Mỹ thuật Sư phạm tham khảo phương pháp luận và kỹ thuật tổ chức hoạt động tạo hình.
- Giáo viên mầm non tại các cơ sở giáo dục sử dụng làm tài liệu hướng dẫn thực hành và tuyển tập mẫu gợi ý cho các giờ học tạo hình theo chủ đề "Thế giới động vật", "Thiên nhiên tươi đẹp".
- Cán bộ quản lý chuyên môn mầm non tham khảo xây dựng tiêu chí đánh giá hoạt động phát triển thẩm mỹ cho trẻ.
- Nội dung giá trị nhất:
- Bảng tổng hợp số liệu thực trạng sử dụng 20 loại nguyên vật liệu tạo hình tại các trường mầm non (Chương 1).
- Tuyển tập quy trình và hình mẫu 100 sản phẩm tạo hình bướm từ 12 nhóm nguyên vật liệu mở (Chương 2).
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao tác giả lựa chọn hình tượng loài bướm làm đối tượng xuyên suốt cho 100 sản phẩm tạo hình?
Loài bướm ("bông hoa biết bay") có sự đa dạng vượt trội về hình thái cánh, màu sắc, hoa văn đối xứng hoặc tự do. Đây là đối tượng gần gũi trong các trò chơi vận động của trẻ, tạo nguồn cảm hứng thị giác phong phú, giúp trẻ dễ dàng biến tấu ý tưởng trên nhiều chất liệu mà không bị gò bó vào một khuôn mẫu cứng nhắc.
2. Khảo sát thực trạng cho thấy trẻ 5 – 6 tuổi thể hiện tính sáng tạo rõ nét nhất qua yếu tố tạo hình nào?
Theo đánh giá của 24 giáo viên mầm non (Bảng 2), yếu tố thể hiện sáng tạo rõ nhất của trẻ là Màu sắc (chiếm 50,0% số phiếu), tiếp theo là Phối hợp nguyên vật liệu (chiếm 25,0%), Bố cục (12,5%), Hình dạng (8,3%) và Đường nét (4,2%).
3. Ba điều kiện để một giá trị sáng tạo được công nhận theo cơ sở lý luận của khóa luận là gì?
Ba điều kiện bắt buộc gồm: (1) Tính mới (tạo ra cái mới mẻ đối với cá nhân hoặc xã hội); (2) Tính có ích (đáp ứng nhu cầu thực tiễn và phục vụ cuộc sống con người); (3) Tính vật chất hóa (ý tưởng phải được thể hiện cụ thể ra sản phẩm vật chất, văn bản, hoặc hành động).
4. Khóa luận đã tiến hành thử nghiệm sư phạm với những loại nguyên vật liệu nào và ở đâu?
Tác giả tiến hành thử nghiệm sư phạm với 02 nhóm nguyên vật liệu là trái cây và bánh kẹo trên nhóm trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi tại 01 trường mầm non trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
5. Nhóm nguyên vật liệu nào có tỷ lệ giáo viên mầm non sử dụng thường xuyên cao nhất trong khảo sát?
Các vật liệu dẫn đầu về mức độ sử dụng thường xuyên (Bảng 4) gồm: Đất nặn (100%), Giấy thủ công (95,8%), Các loại hột hạt (83,3%), Giấy gói quà (75,0%) và Giấy báo có màu (75,0%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thái Thị Bích Trâm đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu lý luận và thực tiễn về việc phát triển tính sáng tạo cho trẻ 5 – 6 tuổi thông qua hoạt động tạo hình. Đề tài đã khảo sát khách quan thực trạng nhận thức và thói quen sử dụng vật liệu của 24 giáo viên mầm non tại Thành phố Hồ Chí Minh, chỉ ra sự cần thiết phải đổi mới phương pháp dạy học tạo hình. Thành quả nổi bật của công trình là hệ thống 100 sản phẩm tạo hình loài bướm từ 12 nhóm nguyên vật liệu đa dạng, cung cấp nguồn tư liệu học tập và thực hành sư phạm giá trị cho ngành Giáo dục Mầm non.