Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển thương hiệu hàng hoá Việt Nam trong nền kinh tế thị trường" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Hoàng Duy, dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Thị Quỳnh Hương tại Khoa Giáo dục Chính trị, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 5/2005).

Văn bản đặt vấn đề nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế đầu những năm 2000. Trong khi các tập đoàn đa quốc gia đã nhận thức sâu sắc thương hiệu là tài sản vô hình có giá trị vượt trội so với tài sản vật chất (điển hình như Coca-Cola được định giá 69,6 tỷ USD, Microsoft 64 tỷ USD, IBM 51 tỷ USD), thì phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn xa lạ với việc quản trị thương hiệu. Nhiều đơn vị sản xuất duy trì quan niệm thụ động "hữu xạ tự nhiên hương" hoặc đồng nhất thương hiệu đơn thuần với việc đặt một cái tên cho sản phẩm. Thực trạng này dẫn đến việc thương hiệu nội địa bị mất quyền sở hữu ngay trên thị trường quốc tế và nội địa (như các thương vụ kem đánh răng Dạ Lan được bán với giá xấp xỉ 3 triệu USD, kem đánh răng P/S được chuyển nhượng 5 triệu USD, hay việc các nhãn hiệu Cà phê Trung Nguyên, Võng xếp Duy Lợi, Nước mắm Phú Quốc, Kẹo dừa Bến Tre bị doanh nghiệp nước ngoài đăng ký trước).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của tác giả được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Làm rõ những vấn đề lý luận chung về thương hiệu, cấu trúc, chức năng và vai trò của thương hiệu trong kinh tế thị trường.
  2. Khảo sát, đánh giá thực trạng xây dựng, bảo vệ và phát triển thương hiệu của các doanh nghiệp hàng hóa Việt Nam giai đoạn 2000–2005.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp vĩ mô và vi mô nhằm phát triển thương hiệu hàng hóa Việt Nam trong tiến trình hội nhập.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là sự hình thành, phát triển và thực trạng quản trị thương hiệu hàng hóa Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian thị trường Việt Nam và hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp nội địa ra quốc tế (chú trọng các thị trường Hoa Kỳ, Nhật Bản, EU, Singapore), với mốc thời gian khảo cứu dữ liệu chính từ năm 2000 đến đầu năm 2005. Toàn văn khóa luận có độ dài 65 trang, kết cấu gồm Phần mở đầu, 3 chương nội dung chính (chia làm 10 tiết), Phần kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo và Phụ lục.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin, cùng các chủ trương, đường lối và chính sách phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Đảng và Nhà nước Việt Nam.

Về khung lý thuyết chuyên ngành và cơ sở pháp lý, tác giả tham chiếu:

  • Quy định tại Điều 785 Bộ luật Dân sự Việt Nam về khái niệm nhãn hiệu hàng hóa.
  • Đề tài nghiên cứu cấp Bộ năm 2004 của GS.TS. Đặng Đình Đào (Đại học Kinh tế Quốc dân) về bản chất thương mại hóa của thương hiệu từ nhãn hiệu đã đăng ký.
  • Định nghĩa về thương hiệu của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và các quan điểm marketing hiện đại cuối thế kỷ XX (tiếp cận thương hiệu như tập hợp các thuộc tính chức năng và giá trị gia tăng dành cho khách hàng).
  • Các công trình chuyên khảo xuất bản giai đoạn 2003–2004 của các tác giả trong và ngoài nước: Nguyễn Quốc Thịnh (Thương hiệu với nhà quản lý), Lê Anh Cường (Tạo dựng và quản trị thương hiệu: Danh tiếng - lợi nhuận), Jack Trout (Khác biệt hay là chết), Lê Xuân Tửu (Thương hiệu với tiến trình phát triển và hội nhập), Phan Đình Quyền và Phan Thăng (22 điều luật xây dựng thương hiệu), Richard Moore (Thương hiệu dành cho lãnh đạo).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả phối hợp thực hiện bao gồm: phương pháp biện chứng duy vật, phương pháp logic kết hợp lịch sử, phương pháp phân tích gắn liền với tổng hợp, phương pháp hệ thống và phương pháp so sánh đối chiếu. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ Cục Sở hữu trí tuệ, Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Thương mại), Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, số liệu từ 14 Sở Nông nghiệp phía Bắc, các báo cáo điều tra 500 doanh nghiệp trên 3 miền Bắc - Trung - Nam, cùng thông tin từ các cơ quan báo chí (Báo Lao Động, Báo Tuổi Trẻ, VnExpress, Thương hiệu Việt) xuất bản giai đoạn 2003–2005.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề chung về thương hiệu

Chương 1 khái quát quá trình hình thành, các quan niệm, thành tố, phân loại, chức năng và vai trò của thương hiệu. Về lịch sử, tác giả chỉ ra thuật ngữ "Brand" bắt nguồn từ chữ "Brandr" trong tiếng Na Uy cổ (nghĩa là đóng dấu bằng sắt nung lên gia súc). Giai đoạn 1870–1914 và sau Cách mạng công nghiệp đánh dấu sự ra đời của thương hiệu hàng hóa hiện đại nhằm phân biệt sản phẩm sản xuất hàng loạt. Cột mốc định giá tài sản vô hình được nhấn mạnh qua sự kiện tập đoàn Philip Morris mua lại Kraft năm 1988 với giá 12,9 tỷ USD (gấp 6 lần giá trị sổ sách), hay Volkswagen mua lại Rolls-Royce Motor Cars từ Vickers năm 1989 với giá 400 triệu bảng Anh.

Về cấu trúc, tác giả phân chia thương hiệu thành hai thành tố:

  • Phần phát âm được: Tên công ty (Unilever), tên sản phẩm (Dove), slogan ("Biti's - Nâng niu bàn chân Việt", "Cô Gái Hà Lan - Sẵn sàng một sức sống"), hoặc đoạn nhạc đặc trưng ("Tóc Hát" của Sunsilk).
  • Phần không phát âm được: Biểu tượng, logo (thần biển Poseidon của Neptune, con hổ của Tiger Beer, dấu Swoosh của Nike, quả táo khuyết của Apple), màu sắc đặc trưng (đỏ Coca-Cola, xanh Pepsi) và kiểu dáng bao bì (chai La Vie, chai cổ thấp Saigon Special).

Tác giả tổng hợp việc phân loại thương hiệu theo bảng hệ thống:

Loại thương hiệu Đặc điểm theo định nghĩa trong văn bản Ví dụ minh họa trong khóa luận
Thương hiệu cá biệt Gắn liền với từng chủng loại hoặc tên từng sản phẩm cụ thể; có tính độc lập cao trong cùng một doanh nghiệp. Ariel, Tide, Dash, Camay, Safeguard (P&G); Sunsilk, Clear, Dove (Unilever); Wave α, Future (Honda).
Thương hiệu gia đình Thương hiệu chung cho mọi hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp; có tính khái quát và đại diện cao. Yamaha, Honda, Samsung, Panasonic, Biti's, Cholimex, Đồng Tâm, Vinaconex.
Thương hiệu tập thể (nhóm) Thương hiệu của một nhóm chủng loại hàng hóa gắn với liên kết ngành nghề hoặc khu vực địa lý. Vải thiều Hưng Yên, Vang Đà Lạt, Nước mắm Phú Quốc, Vinacafe (Tổng công ty Cà phê Việt Nam).
Thương hiệu quốc gia Gắn chung cho sản phẩm của một quốc gia dựa trên các tiêu chí chứng nhận uy tín và chất lượng. Thai's Brand (Thái Lan), Vietnam Value Inside (Việt Nam), Made in Holland (Hà Lan), New Zealand, Australia.

Chương 1 cũng phân tích 4 chức năng cơ bản của thương hiệu gồm: (1) Nhận biết và phân biệt; (2) Phân đoạn thị trường (ví dụ thị trường kem đánh răng chia thành: cảm giác, xã hội, lo lắng, độc lập); (3) Thông tin và chỉ dẫn nguồn gốc, thuộc tính; (4) Tạo sự cảm nhận và tin cậy để hình thành nhóm khách hàng trung thành.

Chương 2: Thực trạng về thương hiệu hàng hoá ở Việt Nam

Chương 2 phân tích bức tranh thực trạng thương hiệu Việt Nam từ khi mở cửa nền kinh tế đến năm 2005 qua hai mặt đối lập:

Về mặt tích cực:

  • Nhận thức và hành động đăng ký: Khảo sát trên 500 doanh nghiệp ở 3 miền cho thấy 57% coi thương hiệu là mối quan tâm hàng đầu, 43% coi thương hiệu là tài sản vô hình. Số liệu từ Cục Sở hữu trí tuệ ghi nhận gần 18.000 đơn đăng ký sở hữu công nghiệp (tăng 25% so với năm trước; trung bình tăng 10–15%/năm); cấp hơn 4.200 bằng độc quyền sáng chế, 7.600 bằng kiểu dáng công nghiệp và hơn 100.000 nhãn hiệu hàng hóa.
  • Nông sản và công nghiệp: Đăng ký thành công thương hiệu đặc sản như Mãng cầu Bà Đen, Bánh tráng Trảng Bàng, Muối ớt Tây Ninh; Đường thốt nốt An Giang; Khóm Cầu Đúc, Bưởi Năm Roi Phú Hữu, Cá thác lác Long Mỹ (Hậu Giang); Hiệp hội trái cây hỗ trợ 30 thương hiệu; Hiệp hội Chè Việt Nam (Vitas) công bố quyền sở hữu thương hiệu quốc gia ngày 28/01/2005; đăng ký thương hiệu Cà phê Buôn Mê Thuột do UBND tỉnh Đắk Lắk đầu tư; Cà phê Trung Nguyên phát triển 500 quán tại 64 tỉnh thành, nhượng quyền thành công sang Singapore, Nhật Bản và xuất khẩu sang 16 quốc gia; Gốm Bát Tràng ra mắt thương hiệu "Bát Tràng Việt Nam - 1000 năm truyền thống" ngày 17/11/2004; Kinh Đô mua lại kem Wall's từ Unilever Bestfood; ICA Pharmaceuticals mua lại vĩnh viễn nhãn hiệu thuốc nhỏ mắt Tobicom; máy tính thương hiệu Việt CMS, FPT, Mêkong xanh, Robo.
  • Bảo vệ thương hiệu: Công ty Trung Nguyên đàm phán và đòi lại quyền sở hữu nhãn hiệu tại Mỹ trước công ty Rice Field Co (tháng 7/2000); Công ty Duy Lợi kiên trì giành lại quyền bảo hộ võng xếp tại thị trường Nhật Bản.

Về mặt hạn chế:

Chỉ số / Thực trạng Dữ liệu thống kê trong khóa luận
Tỷ lệ đăng ký bảo hộ Chỉ có 20.000 nhãn hiệu Việt Nam đăng ký trên tổng số 100.000 doanh nghiệp; 173 doanh nghiệp nhà nước ngành nông nghiệp phía Bắc mới có 21% đăng ký nhãn hiệu.
Mức độ quan tâm và tổ chức 4,2% doanh nghiệp coi thương hiệu là vũ khí cạnh tranh; 5,4% coi là tài sản; 16% có bộ phận tiếp thị; 80% không có chức danh quản lý nhãn hiệu; 74% đầu tư dưới 5% doanh số cho thương hiệu; 20% hoàn toàn không chi ngân sách.
Tương quan bảo hộ quốc tế Hơn 80.000 nhãn hiệu nước ngoài bảo hộ tại Việt Nam; trên 9.000 nhãn hiệu Mỹ bảo hộ tại Việt Nam, trong khi chỉ có 164 nhãn hiệu Việt Nam xin bảo hộ tại Mỹ.
Xuất khẩu nông sản 90% hàng nông sản xuất khẩu qua trung gian dưới thương hiệu nước ngoài; năm 2004 hồ tiêu xuất khẩu 100.000 tấn (gần 50% sản lượng thế giới) nhưng không có thương hiệu riêng; gạo Việt Nam vắng bóng tại siêu thị Singapore (dẫn chứng Sabôchê Việt Nam giá 17.000đ/kg khó bán, khi đổi bao bì Chiku Thailand giá 21.000đ/kg lại tiêu thụ tốt).
Gia công và giá trị gia tăng Doanh nghiệp dệt may chủ yếu làm gia công; cùng một chiếc áo sơ mi, mang nhãn An Phước bán giá 218.000 đồng/chiếc, nhưng gắn nhãn Pierre Cardin bán giá 526.000 đồng/chiếc.
Rào cản pháp lý & chế tài Quy định khống chế chi phí quảng cáo, tiếp thị tối đa 10% tổng chi phí (trong khi doanh nghiệp đa quốc gia chi tới 8% doanh thu); chế tài vi phạm hàng giả chỉ phạt hành chính 5 đến 20 triệu đồng, không đủ sức răn đe so với lợi nhuận phi pháp.
Lạc hướng thương hiệu Doanh nghiệp thiếu chiến lược dài hạn; tã lót Bino chi 4 tỷ đồng quảng cáo để chiếm 80% thị phần sau 6 tháng nhưng sau đó mờ nhạt do không duy trì được tính phù hợp, khác biệt và tín nhiệm.

Chương 3: Một số giải pháp để xây dựng và phát triển thương hiệu

Chương 3 trình bày các nhóm giải pháp vĩ mô từ phía Nhà nước nhằm tạo điều kiện và hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp:

  1. Chính sách tài chính và xúc tiến: Duy trì quy định trích 0,25% kim ngạch xuất khẩu cho hoạt động xúc tiến thương mại. Năm 2004, Chính phủ phê duyệt 142 đề án xúc tiến trọng điểm với tổng kinh phí 263 tỷ đồng (Nhà nước hỗ trợ 168 tỷ đồng). Thành phố Hà Nội hỗ trợ 50% đến 70% kinh phí thiết kế thương hiệu cho sản phẩm chủ lực và nhãn hiệu tập thể; TP. Hồ Chí Minh triển khai chương trình hỗ trợ 1.000 thương hiệu và hỗ trợ 100% kinh phí đăng ký nhãn hiệu.
  2. Hoàn thiện khung khổ pháp lý: Nới lỏng trần khống chế chi phí tiếp thị, quảng cáo; điều chỉnh thuế suất; cải cách thủ tục hành chính tại Cục Sở hữu trí tuệ; sửa đổi Luật Thương mại; nâng mức chế tài xử phạt hành chính và hình sự đối với hành vi sản xuất hàng giả, hàng nhái xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
  3. Triển khai Chương trình Thương hiệu quốc gia ("Vietnam Value Inside"): Cơ chế dùng biểu trưng quốc gia gắn kèm thương hiệu riêng cho các doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn do Hội đồng tư vấn quốc gia xét chọn, nhằm định vị hình ảnh hàng hóa Việt Nam chất lượng cao, đậm đà bản sắc văn hóa, đáp ứng tiêu chuẩn lao động và bảo vệ môi trường.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh toàn diện thực trạng phát triển thương hiệu tại Việt Nam giai đoạn 2000–2005 với hệ thống dẫn chứng, số liệu cụ thể:

  • Làm rõ sự khác biệt bản chất giữa "nhãn hiệu hàng hóa" (thuật ngữ pháp lý) và "thương hiệu" (khái niệm kinh tế - marketing tổng hợp).
  • Cung cấp bức tranh số liệu thực tế về khoảng cách nhận thức, tổ chức bộ máy và mức chi phí đầu tư cho thương hiệu tại các doanh nghiệp Việt Nam đầu thế kỷ XXI.
  • Khái quát các bài học kinh nghiệm điển hình về việc mất và giành lại quyền sở hữu nhãn hiệu tại thị trường quốc tế (Trung Nguyên, Duy Lợi, Vinataba, Kẹo dừa Bến Tre).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp vĩ mô mang tính thực tiễn, trong đó phân tích chi tiết mục tiêu, tiêu chí và ý nghĩa của Chương trình Thương hiệu quốc gia Vietnam Value Inside.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Dữ liệu và các vụ việc thực tiễn trong khóa luận dừng lại ở thời điểm tháng 5/2005, phản ánh bối cảnh trước khi Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 chính thức có hiệu lực và trước khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007.
  • Hạn chế về phương pháp: Đề tài sử dụng chủ yếu phương pháp phân tích định tính và tổng hợp tài liệu thứ cấp, chưa xây dựng các mô hình kinh tế lượng đo lường mức độ ảnh hưởng của giá trị tài sản thương hiệu (Brand Equity) đến hiệu quả tài chính của từng ngành hàng cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu tác động của các cam kết hội nhập quốc tế (WTO, các hiệp định thương mại tự do) và hiệu lực thi hành của Luật Sở hữu trí tuệ đối với năng lực cạnh tranh thương hiệu của doanh nghiệp Việt Nam trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, giảng viên chuyên ngành Giáo dục Chính trị, Kinh tế chính trị, Quản trị kinh doanh, Marketing và Luật Kinh tế. Văn bản cung cấp nguồn tư liệu lịch sử hữu ích về giai đoạn chuyển tiếp nhận thức quản trị thương hiệu tại Việt Nam, đặc biệt là các dẫn chứng chi tiết tại Chương 2 về tình huống tranh chấp nhãn hiệu xuất khẩu và thực trạng xuất khẩu nông sản thô qua trung gian.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả phân biệt giữa nhãn hiệu hàng hóa và thương hiệu trên những điểm cơ bản nào?
Theo tác giả, nhãn hiệu hàng hóa là thuật ngữ pháp lý (quy định tại Điều 785 Bộ luật Dân sự) dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ và được cấp văn bằng bảo hộ. Thương hiệu là thuật ngữ marketing rộng hơn, bao hàm nhãn hiệu đã được thương mại hóa, gắn liền với hình tượng doanh nghiệp, phong cách phục vụ, tài sản trí tuệ và có thêm khẩu hiệu (slogan), đoạn nhạc đặc trưng tác động vào tâm trí khách hàng.

2. Khảo sát 500 doanh nghiệp trong khóa luận chỉ ra mức độ nhận thức về thương hiệu như thế nào?
Kết quả khảo sát 500 doanh nghiệp tại 3 miền cho thấy 57% doanh nghiệp coi việc xây dựng và phát triển thương hiệu là mối quan tâm hàng đầu, 43% coi thương hiệu là hình ảnh, uy tín và tài sản vô hình của công ty. Tỷ lệ này tương đồng giữa khối doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp nhà nước.

3. Vụ việc tranh chấp thương hiệu Cà phê Trung Nguyên tại thị trường Hoa Kỳ diễn ra như thế nào?
Tháng 7/2000, trong quá trình đàm phán đưa sản phẩm vào Mỹ, công ty Rice Field Co đã tự ý đăng ký nhãn hiệu Cà phê Trung Nguyên với cơ quan chức năng Mỹ và Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO). Trung Nguyên đã tiến hành nộp đơn phản đối, đàm phán song phương. Kết quả, WIPO từ chối cấp bảo hộ cho Rice Field Co, và công ty này chấp nhận chuyển sang làm đại lý phân phối cho Trung Nguyên tại thị trường Mỹ.

4. Vì sao 90% hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam năm 2004 phải thông qua trung gian?
Doanh nghiệp nông sản chưa thiết lập được thương hiệu độc quyền quốc tế; khâu chế biến còn yếu kém, độ ẩm cao và nhiều tạp chất. Các nhà buôn quốc tế (từ Singapore, Hà Lan, Đức) mua nguyên liệu thô với giá rẻ, chế biến lại và đóng gói dưới thương hiệu của họ để phân phối ra thị trường thế giới.

5. Biểu trưng "Vietnam Value Inside" của Chương trình Thương hiệu quốc gia đại diện cho những giá trị nào?
Biểu trưng chứa đựng các giá trị: sản phẩm chất lượng cao, mẫu mã đẹp; thể hiện năng lực sáng tạo, đức tính cần cù, khéo léo của người Việt Nam; mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc; tinh thần đoàn kết của doanh nghiệp; tôn trọng cân bằng môi trường sinh thái; đáp ứng trách nhiệm xã hội và tiêu chuẩn lao động.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Duy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thương hiệu và đánh giá sâu sắc thực trạng quản trị nhãn hiệu của doanh nghiệp Việt Nam đầu thập niên 2000. Tác phẩm chỉ rõ những bất cập về khung pháp lý, thói quen xuất khẩu gia công thô và tình trạng mất quyền sở hữu trí tuệ ở nước ngoài. Đồng thời, đề tài khẳng định vai trò kiến tạo của Nhà nước thông qua Chương trình Thương hiệu quốc gia kết hợp nỗ lực nội tại của doanh nghiệp nhằm nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trong nền kinh tế thị trường.