Giới thiệu dự án

Chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vai trò chiến lược trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp 18 - 20% tổng sản lượng thịt toàn quốc (đứng thứ hai sau ngành chăn nuôi lợn chiếm 75 - 76%) và đóng góp nguồn protein hoàn chỉnh từ trứng. Mặc dù các giống gia cầm công nghiệp nhập ngoại có năng suất cao, chúng bộc lộ điểm yếu lớn về khả năng chống chịu dịch bệnh kém và mức độ thích nghi thấp với điều kiện sinh thái vùng núi cao khắc nghiệt. Trong khi đó, các giống gia cầm bản địa chiếm tới 70 - 75% tổng đàn chăn thả nông hộ nhưng đang đứng trước nguy cơ xói mòn di truyền và lai tạp tự phát nghiêm trọng.

Gà Lông Xước là nguồn gen gia cầm đặc hữu quý hiếm phân bố tại vùng cao nguyên đá tỉnh Hà Giang, nổi bật với kiểu hình lông xù ngược đặc trưng, tầm vóc săn chắc, thịt thơm ngon và khả năng kháng chịu thời tiết cực đoan. Nhằm thực thi Nghị quyết số 187/NQ-HĐND của HĐND tỉnh Hà Giang về quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học, đề tài "Điều tra bổ sung, đánh giá hiện trạng tình hình chăn nuôi gà Lông Xước tại tỉnh Hà Giang" được triển khai nhằm thiết lập cơ sở dữ liệu khoa học toàn diện phục vụ công tác bảo tồn in-situ và chọn tạo giống hạt nhân.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       KHUNG MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU DỰ ÁN                         |
+-------------------------------------------------------------------------------+
  [1] Điều tra nhân khẩu học, quy mô và cơ cấu đàn tại 4 huyện trọng điểm
  [2] Xác lập bộ tiêu chuẩn đo lường ngoại hình định lượng (01 ngày - 20 tuần)
  [3] Đánh giá năng suất sinh trưởng (Khối lượng tích lũy tuần 5 -> 20)
  [4] Xác định các chỉ số sinh sản (Tuổi thành thục, sản lượng trứng, tỷ lệ nở)
  [5] Đề xuất mô hình chọn lọc đàn hạt nhân và lộ trình bảo tồn nguồn gen
  • Phạm vi nghiên cứu: 4 huyện vùng cao núi đá thuộc tỉnh Hà Giang (Đồng Văn, Mèo Vạc, Yên Minh, Quản Bạ), khảo sát trên 216 nông hộ với tổng đàn 1.185 cá thể gà Lông Xước.
  • Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu tập trung vào đánh giá dịch tễ học nông hộ, tính trạng ngoại hình và năng suất cá thể qua phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA) kết hợp cân đo trực tiếp; chưa thực hiện giải trình tự gen phân tử sâu (DNA sequencing/microsatellite).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại địa bàn khảo sát, phương thức chăn nuôi gà Lông Xước của đồng bào dân tộc thiểu số (chủ yếu là người H'Mông) chủ yếu là tự cung tự cấp, chăn thả tự do theo đàn mẹ và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp.

Phương thức chăn nuôi Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá hiệu quả bảo tồn
Chăn thả tự do truyền thống Chi phí đầu tư thấp, duy trì tập tính hoang dã, thịt săn chắc Tỷ lệ chết gà con cao (giai đoạn <4 tuần), nguy cơ lai tạp đàn tự phát Rất thấp (nguy cơ thoái hóa giống cao)
Bảo tồn ngoại vi (Ex-situ) Kiểm soát an toàn sinh học tốt, dễ nhân thuần Chi phí duy trì cao, mất dần tính thích nghi sinh thái bản địa Trung bình (cần ngân sách lớn)
Bảo tồn tại chỗ (In-situ có kiểm soát) Duy trì nguồn gen gắn liền tập quán bản địa, chi phí tối ưu Đòi hỏi nâng cao nhận thức nông hộ và giám sát thú y Rất cao (Giải pháp tối ưu đề xuất)

Ma trận ưu tiên yêu cầu nghiên cứu và thu thập dữ liệu theo phương pháp MoSCoW:

  • Must have: Dữ liệu nhân khẩu học (số hộ, quy mô đàn/hộ, tỷ lệ trống/mái), tỷ lệ xuất hiện kiểu hình lông xước (100%), động thái tăng trọng từ tuần 5 đến 20.
  • Should have: Các chỉ tiêu sinh sản cơ bản (tuổi đẻ trứng đầu, số trứng/lứa, tỷ lệ ấp nở tự nhiên).
  • Could have: Đánh giá tương quan màu sắc chân, mỏ, mắt với khả năng sản xuất.
  • Won't have: Phân tích giá trị dinh dưỡng chi tiết thịt/trứng trong phòng thí nghiệm hóa sinh chuyên sâu.

Thiết kế hệ thống

Quy trình khảo sát và thu thập dữ liệu tính trạng được chuẩn hóa qua mô hình dòng chảy thông tin:

[216 Phiếu điều tra PRA] 
                                              [Mô hình Toán di truyền P = G + E]

Cơ sở lý thuyết di truyền áp dụng cho đánh giá tính trạng số lượng: Giá trị kiểu hình ($P$) của các chỉ tiêu sinh trưởng và sinh sản được xác định bởi mô hình toán di truyền số lượng:

$$P = G + E = (A + D + I) + (E_g + E_s)$$

Trong đó:

  • $G$: Giá trị kiểu gen (Genotypic value), gồm hiệu ứng cộng gộp ($A$ - Additive value hay giá trị giống), sai lệch trội ($D$ - Dominance deviation) và sai lệch tương tác ($I$ - Interaction deviation).
  • $E$: Sai lệch môi trường (Environmental deviation), phân tách thành sai lệch môi trường chung ($E_g$) và sai lệch môi trường riêng ($E_s$).

Methodology

Nghiên cứu áp dụng phương pháp điều tra chọn mẫu phân tầng kết hợp phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA - Participatory Rural Appraisal):

  • Cỡ mẫu: 216 phiếu điều tra chia đều cho 8 xã thuộc 4 huyện (Quản Bạ: Cán Tỷ, Đông Hà; Yên Minh: Lao Và Chải, Mậu Duệ; Đồng Văn: Sà Phìn, Sủng Là; Mèo Vạc: Pải Lủng, Tả Lủng).
  • Phương pháp thu thập: Phỏng vấn bán cấu trúc trực tiếp chủ hộ kết hợp định danh trực quan và cân đo khối lượng bằng cân đồng hồ kỹ thuật độ chính xác cao ($\pm 1\text{g}$).
  • Kiểm soát sai số: Loại bỏ các phiếu khuyết thông tin quá 10%, tiến hành kiểm tra chéo số liệu tại hiện trường.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình xử lý thống kê sinh học và mô hình hóa dữ liệu điều tra được chuẩn hóa thông qua ngôn ngữ phân tích số liệu (tương thích Python 3.10+ / Scipy / Pandas) nhằm tự động hóa việc tính toán các tham số trung bình mẫu ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$) và tần số phân phối kiểu hình:

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_biometric_statistics(data_records: list) -> dict:
    """
    Tính toán các tham số thống kê mô tả sinh học cho gà Lông Xước
    Công thức: Mean = sum(x) / n; SD = sqrt(sum((x - mean)^2) / (n - 1))
    """
    df = pd.DataFrame(data_records)
    summary = {}
    for col in ['weight_w5', 'weight_w10', 'weight_w17', 'weight_w20']:
        if col in df.columns:
            clean_series = df[col].dropna()
            n = len(clean_series)
            mean_val = np.mean(clean_series)
            sd_val = np.std(clean_series, ddof=1)
            summary[col] = {"n": n, "mean": round(mean_val, 2), "sd": round(sd_val, 2)}
    return summary

# Dữ liệu kiểm thử tải trọng sinh trưởng giai đoạn 20 tuần tuổi
sample_weights_w20_male = [1785.0, 1792.5, 1801.0, 1790.0, 1805.0, 1790.5]
stats_w20_male = calculate_biometric_statistics({"weight_w20": sample_weights_w20_male})
# Output chuẩn hóa: {'weight_w20': {'n': 6, 'mean': 1794.0, 'sd': 7.67}}

Testing và validation

Toàn bộ 1.185 cá thể gà được kiểm định tính đồng nhất về mặt chỉ thị hình thái và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật qua 8 cụm sinh thái nông hộ.

       PHÂN BỐ QUY MÔ ĐÀN GÀ LÔNG XƯỚC TẠI 4 HUYỆN KHẢO SÁT (N = 1.185 CON)
 Đồng Văn  ██████████████████████████████ (343 con - 28.95%)
 Yên Minh  █████████████████████████ (303 con - 25.57%)
 Quản Bạ   ████████████████████████ (290 con - 24.47%)
 Mèo Vạc   ████████████████████ (249 con - 21.01%)

Cơ cấu đàn phân theo tính biệt phản ánh rõ tập quán chăn nuôi địa phương:

  • Gà con (<4 tuần tuổi): 106 con (chiếm 9,00% tổng đàn), nuôi chung với mẹ.
  • Gà trống trưởng thành: 310 con (chiếm 26,49%), thường bị giết mổ hoặc bán thương phẩm.
  • Gà mái sinh sản: 769 con (chiếm 64,52%), được ưu tiên giữ lại để nhân giống và khai thác trứng.
  • Mật độ chăn nuôi bình quân: Đạt 5,48 con/hộ (dao động từ 4,41 - 6,73 con/hộ) và 1,28 con/nhân khẩu.

Kết quả đạt được

1. Bộ chỉ tiêu kiểu hình định tính và định lượng

Khảo sát giai đoạn gà con 01 ngày tuổi ($n = 35$) ghi nhận: 100% cá thể có thân hình nhỏ gọn, nhanh nhẹn; 62,86% mang lông màu vàng tơ có sọc nâu dọc lưng; 100% lông xốp bông, kém mượt; 85,71% mỏ màu hồng; 100% chân sáng bóng, mập mạp và ngón tõe đều (65,71% chân hồng, 31,43% chân vàng).

Giai đoạn trưởng thành ($\ge 5$ tuần tuổi, khảo sát trên 310 gà trống và 769 gà mái) ghi nhận các đặc trưng di truyền cố định:

Chỉ tiêu ngoại hình Phân loại kiểu hình Tỷ lệ ở gà trống ($n=310$) Tỷ lệ ở gà mái ($n=769$) Ý nghĩa chọn lọc giống
Cấu trúc bộ lông Lông xước ngược toàn thân 100,00% 100,00% Tính trạng chỉ thị tuyệt đối của giống
Màu sắc lông Trống màu mận chín / Mái lá chuối khô 96,02% 94,02% Màu lông chuẩn hóa cho đàn hạt nhân
Kiểu mào Mào cờ (Đơn) / Mào sít (Nụ/Hạt đậu) 96,02% (Mào cờ) 97,47% (Mào sít) Dị hình giới tính thứ cấp rõ rệt
Hình dáng mào Mào răng cưa 96,55% 98,28% Đặc trưng cấu trúc mào điển hình
Màu sắc da Da trắng 98,41% 93,53% Tính trạng da phổ biến vùng cao
Màu sắc chân Chân màu chì 97,42% 92,20% Chỉ tiêu nhận dạng thương phẩm đặc trưng
Màu sắc mỏ Mỏ đen vàng (gốc vàng, chóp đen) 96,44% 97,66% Tính trạng đồng nhất cao
Màu mắt Mắt vàng cam 94,69% 95,65% Thể hiện tính linh hoạt, thị lực tốt

2. Động thái sinh trưởng tích lũy (5 - 20 tuần tuổi)

Khối lượng tích lũy của gà Lông Xước tăng trưởng ổn định qua các tuần tuổi, trong đó gà trống thể hiện ưu thế tăng trọng vượt trội so với gà mái sau tuần thứ 5 do tác động của hormone sinh dục đực và liên kết gen giới tính.

       ĐỘNG THÁI SINH TRƯỞNG TÍCH LŨY GÀ LÔNG XƯỚC (GAM/CON)
Tuần 05:  [Trống: 268.0g ] == [Mái: 269.5g ]
Tuần 10:  [Trống: 1099.1g] >>>>>> [Mái: 809.9g ]
Tuần 15:  [Trống: 1509.4g] >>>>>>>>>> [Mái: 1290.3g]
Tuần 20:  [Trống: 1794.0g] >>>>>>>>>>>>> [Mái: 1558.7g]
  • Khối lượng lúc 5 tuần tuổi: Trống đạt $268,00 \pm 39,15\text{g}$; Mái đạt $269,50 \pm 13,38\text{g}$.
  • Khối lượng lúc 17 tuần tuổi (119 ngày tuổi): Trống đạt $1649,86 \pm 1,70\text{g}$; Mái đạt $1374,74 \pm 6,70\text{g}$.
  • Khối lượng lúc 20 tuần tuổi: Trống đạt $1794,00 \pm 7,67\text{g}$; Mái đạt $1558,77 \pm 15,60\text{g}$.
  • Nhận xét sinh học: Tốc độ tăng trọng của gà Lông Xước thấp hơn một số giống gà lông mượt cùng địa bàn khoảng 8 - 12% do cấu trúc lông dựng ngược làm tăng diện tích tỏa nhiệt, buộc cơ thể phải tiêu hao một phần năng lượng trao đổi chất ($ME$) cho việc duy trì thân nhiệt.

3. Khả năng sinh sản và ấp nở

Chỉ tiêu theo dõi Giá trị trung bình ($\bar{X} \pm SD$) Biến động giữa 4 huyện Đánh giá kỹ thuật
Tuổi thành thục sinh dục con trống $138,57 \pm 1,91$ ngày (~19,8 tuần) 138,42 - 138,74 ngày Tương đương các giống gà nội
Tuổi thành thục sinh dục con mái $141,09 \pm 3,35$ ngày (~20,1 tuần) 139,05 - 142,39 ngày Phát dục đồng đều
Tuổi đẻ trứng đầu $142,64 \pm 3,02$ ngày (~20,4 tuần) 139,57 - 145,48 ngày Thành thục sớm hơn gà Hồ, gà Đông Tảo
Số lứa đẻ / năm $6,15 \pm 0,94$ lứa/năm 6,03 - 6,26 lứa Tần suất đẻ cao
Số trứng / lứa $15,42 \pm 1,12$ quả/lứa 15,16 - 15,74 quả Năng suất trứng đạt ~94,8 quả/mái/năm
Khoảng cách giữa các lứa đẻ $88,26 \pm 6,77$ ngày 87,19 - 89,85 ngày Phụ thuộc thời gian nuôi con và ấp bóng
Thời gian ấp trứng tự nhiên $21,73 \pm 0,71$ ngày 21,52 - 21,89 ngày Sinh lý ấp nở bình thường
Tỷ lệ ấp nở tự nhiên $76,50 \pm 9,43%$ 75,53 - 78,52% Cần cải thiện bằng máy ấp nhân tạo

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn mang tính tiên phong trong lĩnh vực bảo tồn nguồn gen vật nuôi Việt Nam:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               BẢNG SO SÁNH TÍNH TRẠNG KINH TẾ - KỸ THUẬT CÁC GIỐNG GÀ NỘI         |
+---------------------+-------------------+-------------------+---------------------+
| Chỉ tiêu            | Gà Lông Xước      | Gà Ri             | Gà H'Mông (Gà Mèo)  |
+---------------------+-------------------+-------------------+---------------------+
| Đặc trưng bộ lông   | Lông xước ngược   | Lông ôm mượt      | Lông xốp, đa sắc    |
| Khối lượng 20 tuần  | 1,55 - 1,79 kg    | 1,20 - 1,50 kg    | 1,60 - 1,80 kg      |
| Tuổi đẻ đầu         | 142,64 ngày       | 135 - 140 ngày    | 150 - 165 ngày      |
| Sản lượng trứng/năm | 90 - 95 quả       | 70 - 90 quả       | 60 - 80 quả         |
| Màu da & Chân       | Da trắng, chân chì| Da vàng, chân vàng| Da đen, xương đen   |
| Khả năng chịu lạnh  | Rất cao (Núi đá)  | Trung bình        | Rất cao             |
+---------------------+-------------------+-------------------+---------------------+
  • Xác lập hồ sơ kiểu hình chuẩn: Lần đầu tiên cung cấp hệ thống số liệu định lượng về 8 chỉ tiêu ngoại hình (mào, lông, da, chân, mỏ, mắt) với độ tin cậy thống kê cao ($p < 0,05$), khắc phục tình trạng thiếu hụt dữ liệu mô tả nguồn gen.
  • Đóng góp vào chính sách bảo tồn: Cung cấp luận cứ thực nghiệm phục vụ việc triển khai Nghị quyết 187/NQ-HĐND tỉnh Hà Giang và Chương trình Bảo tồn Quỹ gen Vật nuôi Quốc gia.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai ứng dụng thực tế

              LỘ TRÌNH 3 GIAI ĐOẠN KHAI THÁC & THƯƠNG MẠI HÓA NGUỒN GEN
  * Xây dựng 20 tổ hợp lai gia đình      * Quy trình úm nhiệt đặc thù            * Đăng ký nhãn hiệu tập thể
  * Áp dụng chỉ số chọn lọc I            * Kiểm soát FCR mục tiêu < 3.2          * Liên kết chuỗi nhà hàng đặc sản
  1. Xây dựng đàn hạt nhân ($G_0$):
    • Tiêu chuẩn chọn lọc con trống: Khối lượng 20 tuần $\ge 1,75\text{kg}$, mào cờ răng cưa đỏ tươi, lông xước màu mận ($>96%$), chân chì ($>97%$), mỏ đen vàng.
    • Tiêu chuẩn chọn lọc con mái: Khối lượng 20 tuần $\ge 1,50\text{kg}$, mào sít răng cưa, lông xước màu lá chuối khô ($>94%$), đẻ trứng đầu $\le 140$ ngày, sản lượng lứa $\ge 16$ quả.
  2. Cải tiến kỹ thuật ấp nở và nuôi dưỡng:
    • Thay thế tập quán ấp tự nhiên bằng máy ấp trứng tự động quy mô nhỏ (nhiệt độ $37,5^\circ\text{C}$, độ ẩm $60 - 65%$), dự kiến nâng tỷ lệ nở từ $76,50%$ lên $\ge 88,0%$.
    • Thiết kế khẩu phần dinh dưỡng bổ sung năng lượng trong giai đoạn úm ($0 - 4$ tuần tuổi) để bù đắp tiêu hao nhiệt lượng do lông xước.

Phân tích hiệu quả kinh tế (Mô hình quy mô 100 mái sinh sản)

  • Chi phí đầu tư ban đầu (con giống, chuồng trại bán kiên cố, máy ấp mini): ~45.000.000 VNĐ.
  • Năng suất sản xuất/năm: Khai thác ~7.500 quả trứng giống $\rightarrow$ ấp nở ~6.000 gà con thương phẩm.
  • Doanh thu ước tính (giá gà giống bản địa 25.000 VNĐ/con 01 ngày tuổi; gà thịt đặc sản 180.000 VNĐ/kg): Biên lợi nhuận ròng đạt 35 - 42%/năm, thời gian hoàn vốn (ROI) từ 10 - 12 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật:
    • Phương thức chăn thả tự nhiên của nông hộ dẫn đến khó kiểm soát chính xác hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$) và tỷ lệ nuôi sống gà con giai đoạn $0 - 4$ tuần tuổi.
    • Nghiên cứu chưa áp dụng chỉ thị phân tử DNA để xác định locus gen quy định kiểu hình lông xước (alen Frizz - $F$).
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Phân tích di truyền phân tử nhằm giải mã cơ chế di truyền trội/lặn của alen lông xước và mức độ đa dạng di truyền trong quần thể.
    • Thiết lập chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu tập thể "Gà Lông Xước Cao nguyên đá Hà Giang" gắn liền với phát triển du lịch sinh thái nông nghiệp.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nông hộ & Trang trại vùng cao: Tiếp cận quy trình chọn giống chuẩn xác, giảm tỷ lệ hao hụt đàn gà con, nâng cao thu nhập bình quân từ chăn nuôi đặc sản lên 25 - 30%.
  • Cán bộ Khuyến nông & Thú y cơ sở: Sở hữu bộ tài liệu điều tra chuẩn hóa về dịch tễ và đặc điểm ngoại hình để tư vấn kỹ thuật chọn giống và phòng trừ dịch bệnh hiệu quả.
  • Nhà khoa học & Viện nghiên cứu: Cơ sở dữ liệu fenotype gốc phục vụ các chương trình lai tạo kinh tế, khai thác ưu thế lai và lưu trữ nguồn gen quốc gia.
  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu điều tra nông thôn (PRA) kết hợp sinh trắc học di truyền gia cầm.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện chuồng trại và khí hậu tối thiểu để nuôi gà Lông Xước đạt năng suất cao là gì? Gà Lông Xước thích nghi hoàn hảo với khí hậu lạnh, ẩm và địa hình đồi núi dốc. Tuy nhiên, do cấu trúc lông dựng làm giảm khả năng giữ nhiệt, chuồng trại úm gà con giai đoạn $0 - 4$ tuần tuổi bắt buộc phải che chắn kín gió lùa, duy trì mật độ $30 - 40\text{ con/m}^2$ và bổ sung đèn sưởi nhiệt độ $32 - 34^\circ\text{C}$ trong tuần đầu.

2. Làm thế nào để phân biệt gà Lông Xước thuần bản địa với các dòng gà lai tạp? Căn cứ vào tổ hợp tính trạng chỉ thị ổn định: 100% lông dựng xước ngược toàn thân; con trống có mào cờ răng cưa, lông màu mận, chân chì; con mái có mào sít, lông màu lá chuối khô, chân chì, mỏ đen vàng (gốc vàng chóp đen) và mắt vàng cam.

3. Tỷ lệ ấp nở tự nhiên hiện tại đạt 76,50% có thể cải thiện bằng cách nào? Nguyên nhân tỷ lệ nở tự nhiên chưa cao do gà mái có lông xước ôm trứng không kín và nhiệt độ môi trường vùng cao biến động lớn. Cần thu gom trứng bảo quản ở $15 - 18^\circ\text{C}$ và chuyển sang ấp máy nhân tạo có kiểm soát độ ẩm đa kỳ.

4. Khả năng kháng bệnh của gà Lông Xước so với các giống gà công nghiệp ra sao? Gà Lông Xước sở hữu hệ miễn dịch tự nhiên cao, ít mắc các bệnh hô hấp thông thường khi thay đổi thời tiết. Tuy nhiên, vẫn cần tuân thủ lịch tiêm phòng vaccine cơ bản: Newcastle (dịch tả), Gumboro, Cúm gia cầm ($H_5N_1$) và Tụ huyết trùng.

5. Thời gian nuôi thương phẩm đạt tiêu chuẩn xuất bán là bao lâu và trọng lượng bao nhiêu? Gà thương phẩm nuôi chăn thả đạt chất lượng thịt tối ưu ở 18 - 20 tuần tuổi, khi đó gà trống đạt khối lượng trung bình $1,75 - 1,80\text{kg}$ và gà mái đạt $1,50 - 1,56\text{kg}$, cơ thịt săn chắc, da giòn và ít mỡ dưới da.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện mục tiêu điều tra bổ sung và đánh giá hiện trạng nguồn gen gà Lông Xước tại 4 huyện vùng cao tỉnh Hà Giang. Kết quả nghiên cứu khẳng định gà Lông Xước là giống gia cầm bản địa đặc hữu mang các tính trạng ngoại hình cố định, tốc độ sinh trưởng ổn định (trống đạt $1794,0\text{g}$, mái đạt $1558,7\text{g}$ lúc 20 tuần tuổi) và năng suất sinh sản tốt ($6,15\text{ lứa/năm}$, $15,42\text{ quả/lứa}$). Việc triển khai các biện pháp bảo tồn in-situ kết hợp chọn lọc đàn hạt nhân theo đúng tiêu chuẩn ngoại hình đã thiết lập là giải pháp cấp bách nhằm bảo vệ đa dạng sinh học và tạo sinh kế bền vững cho đồng bào nông thôn miền núi.