Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Phương pháp sử dụng Internet trong giảng dạy Địa lý 11" do sinh viên Hoàng Thị Hiển thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Văn Luyện tại Khoa Địa lý, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (khóa 1999–2003, nghiệm thu tháng 5 năm 2003). Đề tài xuất phát từ bối cảnh bước vào thế kỷ 21 – kỷ nguyên của nền kinh tế tri thức, toàn cầu hóa và sự bùng nổ công nghệ thông tin. Thực tiễn giáo dục lúc bấy giờ đặt ra thách thức lớn khi khối lượng tri thức nhân loại gia tăng nhanh chóng kèm theo hiện tượng "lỗi thời tức thời" của các nguồn kiến thức truyền thống.
Chủ trương của Đảng và Nhà nước tại thời điểm nghiên cứu đã chỉ rõ định hướng ứng dụng công nghệ vào giáo dục, tiêu biểu như:
- Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII về việc đổi mới mạnh mẽ phương pháp giáo dục - đào tạo, khắc phục lối truyền thụ một chiều, áp dụng phương pháp dạy học tiên tiến và phương tiện hiện đại.
- Quyết định số 33/2002/QĐ-TTg ngày 08/02/2002 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt kế hoạch phát triển Internet Việt Nam giai đoạn 2001–2005, đặt mục tiêu đến năm 2005 có khoảng 80% số trường trung học phổ thông (THPT) được kết nối Internet.
- Chỉ thị số 58 của Chính phủ về việc phát triển mạng máy tính phục vụ giáo dục - đào tạo và kết nối mạng đến các cơ sở giáo dục.
Đối với bộ môn Địa lý lớp 11 (Địa lý kinh tế – xã hội thế giới), các số liệu và tư liệu in ấn trong sách giáo khoa lúc bấy giờ phần lớn là số liệu cũ (trước năm 2000), không phản ánh kịp thời sự phát triển kinh tế – xã hội nhanh chóng của các quốc gia. Do đó, việc ứng dụng mạng Internet được xác định là giải pháp cung cấp nguồn tài nguyên cập nhật và hỗ trợ đổi mới phương pháp dạy học.
Mục tiêu chung của đề tài là giới thiệu công cụ dạy và học qua Internet nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy của giáo viên và học tập của học sinh theo định hướng "lấy học sinh làm trung tâm". Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm:
- Nắm được cấu tạo và vai trò của máy vi tính trong giáo dục.
- Xác định chức năng cung cấp thông tin, liên kết của Internet và vai trò của Internet trong giáo dục.
- Tổng hợp và hệ thống hóa một số phương pháp khai thác, sử dụng Internet hiệu quả.
- Giới thiệu các địa chỉ website hữu ích phục vụ cho công tác giáo dục và giảng dạy Địa lý.
- Ứng dụng việc khai thác Internet vào đổi mới phương pháp dạy học chương trình Địa lý kinh tế – xã hội lớp 11.
- Đối tượng nghiên cứu: Ứng dụng của máy vi tính và mạng Internet trong việc hỗ trợ đổi mới phương pháp dạy học.
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy và học môn Địa lý lớp 11, bao gồm mối quan hệ tương tác giữa giáo viên, học sinh và phương tiện dạy học.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu tập trung vào chương trình Địa lý kinh tế – xã hội lớp 11 tại các trường THPT; khảo cứu dữ liệu thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin tại Thành phố Hồ Chí Minh và hoàn thành đề tài vào tháng 5/2003.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm về tin học giáo dục và lý luận dạy học hiện đại:
- Khung lý thuyết ứng dụng máy tính trong giáo dục: Phân định hai phương diện sử dụng máy tính gồm nội dung giáo dục (tin học chuyên môn và tin học phổ thông) và công cụ giáo dục bao gồm: quản lý giáo dục (CMI – Computer-Managed Instruction), dạy học (CAI – Computer-Assisted Instruction) và học tập (CAL – Computer-Assisted Learning). Trong đó, năm hình thức dạy học bằng máy tính được phân tích gồm: rèn luyện và thực hành, dạy kèm cặp (tutorial), trò chơi (games), khám phá (discovery) và giải quyết vấn đề (problem solving).
- Lý luận dạy học phát triển: Chuyển dịch từ phương pháp giải thích – minh họa truyền thống (giáo viên thuyết trình, học sinh tiếp nhận thụ động) sang khuynh hướng dạy học phát triển, rèn luyện kỹ năng tự lực khai thác sách giáo khoa, bản đồ, số liệu và tự tìm kiếm tri thức để giải quyết vấn đề.
- Khung kỹ thuật Internet: Hệ thống hóa các khái niệm mạng máy tính, điểm hiện diện (POP), điểm truy cập mạng (NAPs), bộ định tuyến (router), giao thức IP (5 lớp địa chỉ, định dạng số thập phân chấm), hệ thống tên miền theo chuẩn ISO-3166 (tên miền cấp cao nhất TLD và tên miền mức hai), các dịch vụ mạng (E-mail, WWW, Gopher, FTP) và các phương thức truyền dẫn (Dial-up qua mạng thoại PSTN, ISDN BRI/PRI, Leased line, ADSL, vô tuyến cố định Fixed Wireless, Cable modem).
Các phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng gồm:
- Phương pháp tiếp cận hệ thống: Đặt các thành tố của quá trình dạy học (giáo viên, học sinh, phương tiện dạy học) trong một thể thống nhất có quan hệ chặt chẽ nhằm xác định phương pháp tối ưu.
- Phương pháp tiếp cận lịch sử và logic: Phân tích quy luật vận động của các phương tiện dạy học từ truyền thống đến hiện đại để khẳng định tính tất yếu của việc đưa công nghệ thông tin vào trường học.
- Phương pháp thu thập, xử lý tài liệu và tham khảo kinh nghiệm: Nghiên cứu sách, tạp chí, văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo khoa học và khai thác dữ liệu trực tuyến; tham khảo ý kiến chuyên gia địa lý, giáo viên và cán bộ tin học.
- Nguồn dữ liệu: Khóa luận sử dụng dữ liệu thứ cấp từ "Báo cáo thực trạng ứng dụng mạng Internet và phần mềm trong quản lý và đào tạo tại một số trường PTTH của TPHCM" do Trung tâm Ứng dụng mạng Internet (CITA) thực hiện vào tháng 4/2002; các tài liệu của SEAMEO RETRAC, Trung tâm Công nghệ Phần mềm – Đại học Quốc gia TP.HCM; cùng dữ liệu từ các cổng thông tin trực tuyến (CIA World Factbook 2002, CountryWatch, China Data Center - Đại học Michigan, Netcenter-vn).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: TÌM HIỂU ỨNG DỤNG CỦA MÁY VI TÍNH TRONG DẠY HỌC THÔNG QUA MẠNG INTERNET
Chương I tập trung hệ thống hóa kiến thức nền tảng về phần cứng, phần mềm máy vi tính, cấu trúc mạng Internet, đánh giá thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong trường phổ thông và hướng dẫn phương pháp khai thác Internet hiệu quả.
Về hạ tầng kỹ thuật và phương thức kết nối mạng, tác giả phân tích và tổng hợp đặc điểm của các công nghệ kết nối Internet phổ biến tại thời điểm năm 2003:
| Phương thức kết nối |
Băng thông / Tốc độ truyền |
Đặc điểm kỹ thuật và phạm vi ứng dụng |
| Dial-up (PSTN) |
Tốc độ thấp (qua modem quay số) |
Sử dụng đường dây thoại truyền thống, chi phí tính theo thời gian kết nối, tốc độ chậm. |
| ISDN BRI |
128 Kbps (2 kênh dữ liệu) |
Truyền dữ liệu số qua tổng đài số, bán kính phục vụ tối ưu dưới 5 km. |
| ISDN PRI |
Đạt mức 2 Mbps |
Phù hợp cho truyền hình ảnh, âm thanh chất lượng cao, đào tạo từ xa và hội nghị truyền hình. |
| Leased line |
Nx64 Kbps đến nhiều Mbps (chuẩn T1: 1,544 Mbps; E1: 2 Mbps) |
Kênh thuê riêng liên tục trực tiếp đến ISP, truyền tải dữ liệu dung lượng lớn qua cáp đồng (<10 km) hoặc cáp quang (hàng trăm km). |
| ADSL |
Bất đối xứng (tải xuống nhanh hơn tải lên) |
Điều chế tín hiệu số kết hợp thoại và data trên cùng một đôi cáp, tối ưu cho nhu cầu tải dữ liệu và multimedia. |
| Fixed Wireless |
Lên đến vài Mbps |
Truyền dẫn vô tuyến bằng sóng ngắn trong phạm vi vài chục km, không phụ thuộc hạ tầng cáp viễn thông sẵn có. |
| Cable modem |
Tải xuống: 10 Mbps; Tải lên: 768 Kbps |
Sử dụng băng truyền rộng của mạng truyền hình cáp, cung cấp tốc độ tải về cao. |
Về thực trạng ứng dụng mạng tại các trường THPT ở TP.HCM (theo dữ liệu khảo sát của CITA tháng 4/2002), tác giả chỉ ra ba mô hình kết nối:
- Loại 1 (Máy đơn lẻ): Ban Giám hiệu sử dụng một tài khoản quay số Dial-up trên máy tính đơn lẻ để tải dữ liệu, chỉ phục vụ thông tin một chiều, không thể chia sẻ rộng rãi.
- Loại 2 (Mạng LAN kết nối Sở GD-ĐT): Mạng cục bộ trong trường kết nối với Sở GD-ĐT qua modem, chưa được kết nối Internet thường xuyên, chỉ dừng lại ở mức độ trao đổi thông tin hành chính cá nhân, chưa hỗ trợ trực tiếp cho quản lý toàn diện và giảng dạy.
- Loại 3 (Mô hình đề xuất tối ưu): Trường trang bị đường truyền riêng nối trực tiếp với ISP, triển khai mạng LAN nội bộ, xây dựng website riêng của trường và hệ thống phần mềm quản lý liên thông hai chiều giữa nhà trường, giáo viên, học sinh và phụ huynh.
Về phương pháp và kỹ thuật tìm kiếm trên Internet, tác giả phân loại 3 nhóm công cụ tìm kiếm:
- Search engines (Máy tìm kiếm từ khóa): Hoạt động theo cơ chế robot/spider lập chỉ mục tự động toàn bộ trang web (Google, AltaVista, AlltheWeb, HotBot, Lycos...).
- Subject directories (Thư mục theo chủ đề): Phân loại theo cấu trúc danh bạ do chuyên gia biên tập (hocduong.yahoo.com).
- Searchable databases (Cơ sở dữ liệu chuyên sâu): Truy vấn trực tiếp vào các kho dữ liệu lớn qua giao diện web (Pathfinder).
Bên cạnh đó, chương này cung cấp các giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm tối ưu hóa chi phí và khắc phục tốc độ đường truyền thấp:
- Sử dụng toán tử logic
AND, OR, NOT và đặt cụm từ trong ngoặc kép "" để thu hẹp phạm vi tìm kiếm.
- Tắt tính năng tải hình ảnh (
Show Pictures) trong tùy chọn trình duyệt Internet Explorer để tăng tốc độ nạp trang văn bản.
- Sử dụng các phần mềm chuyên dụng hỗ trợ tải trang web để đọc ngoại tuyến (Offline Explorer, Web VCR) hoặc phần mềm tăng tốc tải file (Download Accelerator Plus, Go!Zilla).
- Kỹ thuật truy xuất các tập tin hình ảnh, tài liệu từ thư mục bộ nhớ đệm
Temporary Internet Files (nằm trong thư mục C:\Windows đối với Windows 9x hoặc C:\Documents and Settings\Administrator\Local Settings đối với Windows 2000) và hiệu chỉnh mã nguồn HTML bằng các trình soạn thảo (Notepad, FrontPage) để lưu trữ trang web khi gặp trang bị khóa chức năng "Save As" hoặc khóa chuột phải.
- Lập danh mục địa chỉ các cổng thông tin, website của Bộ GD-ĐT, các trường đại học, trường THPT tiêu biểu (Lê Hồng Phong, Ngô Thời Nhiệm, Phan Bội Châu...), các trung tâm đào tạo CNTT (Cadasa, Saigon CTT, Cisco Academy) và các tổ chức tư vấn du học.
CHƯƠNG II: GIỚI THIỆU VÀ ỨNG DỤNG CỦA VIỆC KHAI THÁC INTERNET TRONG GIẢNG DẠY ĐỊA LÝ 11
Chương II đi sâu vào cấu trúc chương trình Địa lý 11, phân tích yêu cầu đổi mới phương pháp bộ môn và hướng dẫn quy trình khai thác các website chuyên ngành phục vụ soạn giảng và học tập.
Chương trình Địa lý 11 (thời lượng 2 tiết/tuần, cả năm 66 tiết) tập trung vào nội dung Địa lý kinh tế – xã hội thế giới, gồm hai phần:
- Phần một: Những vấn đề kinh tế - xã hội trong thời kỳ hiện đại: Phân tích các vấn đề toàn cầu như dân số, ô nhiễm môi trường, cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật, sự phát triển của lực lượng sản xuất và các mối quan hệ kinh tế quốc tế.
- Phần hai: Địa lý kinh tế - xã hội của một số nước trên thế giới: Nghiên cứu 3 nhóm quốc gia tiêu biểu:
- Các nước tư bản chủ nghĩa: Hoa Kỳ, Nhật Bản, Pháp (đại diện cho 3 trung tâm kinh tế: Bắc Mỹ, Đông Á – Tây Thái Bình Dương, Tây Âu).
- Các nước xã hội chủ nghĩa: Liên bang Nga (nước lớn kế thừa Liên Xô), Trung Quốc (quốc gia đông dân nhất đang cải cách mở cửa).
- Các nước đang phát triển: Ấn Độ, Angiêri, Thái Lan, Braxin (tiêu biểu cho các khu vực châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh và nhóm nước công nghiệp mới NICs).
Tác giả nhấn mạnh đặc thù của môn học đòi hỏi học sinh phải rèn luyện kỹ năng phân tích bảng số liệu, biểu đồ, lược đồ và cập nhật thông tin thực tế – điều mà sách giáo khoa hiện hành chưa đáp ứng đầy đủ do độ trễ về dữ liệu thống kê.
Chương này hướng dẫn chi tiết quy trình khai thác thông tin từ các website địa lý phục vụ bài học:
- Geometry.net: Cổng thư mục cung cấp hơn 100 liên kết đến các website địa lý học thuật và diễn đàn trao đổi kinh nghiệm sư phạm.
- CIA The World Factbook (2002): Nguồn dữ liệu vĩ mô toàn diện về các quốc gia. Tác giả minh họa việc tra cứu thông tin về Liên bang Nga qua các mục chuyên sâu:
- Introduction & Geography: Lịch sử, vị trí, diện tích, địa hình.
- Government: Thủ đô, cơ cấu hành chính, hiến pháp, hệ thống pháp luật.
- Economy: Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế, GDP bình quân đầu người, cơ cấu GDP theo ngành, tỷ lệ lạm phát, lực lượng lao động, tỷ lệ thất nghiệp, ngân sách, sản lượng và mức tiêu thụ điện năng, cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu, nợ nước ngoài, tỷ giá hối đoái.
- Communications, Transportation & Military: Cơ sở hạ tầng viễn thông, giao thông vận tải và quốc phòng.
- CountryWatch (countrywatch.com): Cung cấp hệ thống bản đồ khu vực (World Regions) và các chỉ số tổng quan (Key Data) về dân số, diện tích, đường bờ biển, khí hậu, ngôn ngữ, tiền tệ, nhiệt độ trung bình ngày, ranh giới, tôn giáo và thành phần dân tộc (minh họa tra cứu bản đồ và dữ liệu quốc gia Braxin).
- Netcenter-vn.com: Trang thông tin tiếng Việt cung cấp các bài viết chuyên đề về địa lý các nước, hình ảnh danh lam thắng cảnh (chuyên mục "Tìm hiểu Địa lý nước Nga", "Trung Hoa du ký") và hỗ trợ các câu lạc bộ học tập bộ môn.
- Google.com (Khai thác dữ liệu chuyên đề Địa lý Trung Quốc): Tác giả hướng dẫn cách xây dựng từ khóa tìm kiếm chuyên sâu để tải dữ liệu thống kê và bản đồ:
- Sử dụng từ khóa
diagram population growth china để tìm kiếm và tải biểu đồ biến động dân số Trung Quốc giai đoạn từ năm 1700 đến dự báo năm 2030, kèm theo số liệu về tài nguyên nước sông Dương Tử (Yangtze River).
- Sử dụng từ khóa
agriculture china info download để tiếp cận hệ thống dữ liệu của Trung tâm Dữ liệu Trung Quốc thuộc Đại học Michigan (China Data Center – University of Michigan, liên kết cùng dự án CITAS), từ đó tải bản đồ GIS ranh giới hành chính năm 1990, dữ liệu thống kê nông nghiệp, dân cư, giá cả và kinh tế địa phương.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể sau:
- Phản ánh thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin: Tổng hợp bức tranh thực tế về điều kiện cơ sở vật chất, tình hình nối mạng của các trường THPT tại TP.HCM đầu thập niên 2000 dựa trên dữ liệu của CITA; chỉ ra sự thiếu thốn về trang thiết bị và hạn chế của mô hình kết nối đơn lẻ (Loại 1, Loại 2), từ đó định hình nhu cầu xây dựng mạng LAN, thư viện điện tử và kết nối trực tiếp với ISP (Loại 3).
- Xây dựng cẩm nang thao tác kỹ thuật khai thác mạng: Hệ thống hóa các kỹ năng tin học ứng dụng thiết thực cho giáo viên: phân loại công cụ tìm kiếm, kỹ thuật đặt từ khóa kết hợp toán tử logic, phương pháp tải trang web xem ngoại tuyến để tiết kiệm chi phí đường truyền dial-up, kỹ thuật trích xuất dữ liệu đa phương tiện từ bộ nhớ đệm
Temporary Internet Files và chỉnh sửa mã nguồn HTML.
- Định hình phương pháp tích hợp tài nguyên mạng vào môn Địa lý 11: Khóa luận là công trình nghiên cứu sớm tại Khoa Địa lý – ĐH Sư phạm TP.HCM đưa ra giải pháp cụ thể nhằm giải quyết điểm nghẽn "dữ liệu cũ" trong sách giáo khoa Địa lý kinh tế – xã hội thế giới. Tác giả đã xây dựng quy trình tra cứu trực quan tại các cơ sở dữ liệu quốc tế lớn (CIA World Factbook, CountryWatch, China Data Center - Đại học Michigan), cung cấp nguồn tư liệu số liệu, bản đồ cập nhật phục vụ bài giảng về Liên bang Nga, Trung Quốc, Braxin.
- Đề xuất giải pháp đối với nhà trường và giáo viên:
- Đối với nhà trường: Cần xây dựng phòng máy tính đa phương tiện (multimedia), thiết lập thư viện điện tử làm kho lưu trữ tư liệu mạng dùng chung, hỗ trợ kết nối Internet để tránh lãng phí chi phí cá nhân cho giáo viên.
- Đối với giáo viên: Phải chủ động chuyển đổi vai trò từ người truyền thụ kiến thức một chiều sang người hướng dẫn học sinh phương pháp tự học, tự tra cứu; nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tin học để làm chủ nguồn học liệu số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Đề tài chưa tiến hành thực nghiệm sư phạm đối chứng trên các lớp học thực tế để đo lường định lượng mức độ tiếp thu bài và kết quả học tập của học sinh khi có sử dụng tư liệu Internet so với phương pháp truyền thống.
- Phần khảo sát thực trạng chưa thực hiện điều tra diện rộng độc lập mà kế thừa chủ yếu từ báo cáo thứ cấp của CITA (tháng 4/2002).
- Do hạn chế về hạ tầng mạng và chi phí truy cập viễn thông tại thời điểm 2003, các website giáo dục tiếng Việt còn nghèo nàn, phần lớn tài liệu tra cứu đều phụ thuộc vào website tiếng Anh, gây trở ngại cho giáo viên và học sinh chưa có vốn ngoại ngữ tốt.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Thiết kế bài giảng điện tử hoàn chỉnh và tiến hành thực nghiệm sư phạm đối chứng trên diện rộng tại các trường THPT.
- Đẩy mạnh sự phối hợp giữa chuyên gia tin học, nhà giáo dục và chuyên gia địa lý để xây dựng các trang web, cổng dữ liệu chuyên ngành Địa lý bằng tiếng Việt.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu khai thác Internet cho toàn bộ chương trình Địa lý các cấp học phổ thông.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên ngành Sư phạm Địa lý và giáo viên THPT môn Địa lý: Tham khảo phương pháp xây dựng giáo án tích hợp nguồn học liệu mở, kỹ thuật tra cứu số liệu kinh tế – xã hội từ các tổ chức thống kê quốc tế để cập nhật bài giảng.
- Cán bộ quản lý giáo dục và phụ trách thiết bị trường học: Tham khảo kinh nghiệm quy hoạch hạ tầng mạng cục bộ, xây dựng thư viện điện tử và phòng học đa phương tiện trong nhà trường.
- Nhà nghiên cứu lịch sử phát triển giáo dục và công nghệ thông tin: Cung cấp tư liệu thực tế về giai đoạn đầu của tiến trình ứng dụng Internet vào trường phổ thông tại Việt Nam (thời kỳ triển khai Quyết định 33/2002/QĐ-TTg).
- Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Hướng dẫn kỹ thuật tra cứu chuyên sâu các chỉ số kinh tế – xã hội tại CIA World Factbook và China Data Center (Chương II).
- Hướng dẫn kỹ năng tải dữ liệu ngoại tuyến, xử lý cache và can thiệp mã nguồn trang web để lưu trữ tư liệu dạy học (Chương I).
Câu hỏi thường gặp
1. Chương trình Địa lý 11 được tác giả phân tích gồm những phần nào và đề cập đến những quốc gia cụ thể nào?
Chương trình Địa lý 11 (thời lượng 2 tiết/tuần, cả năm 66 tiết) gồm 2 phần chính: Phần một nghiên cứu Những vấn đề kinh tế - xã hội trong thời kỳ hiện đại (dân số, ô nhiễm môi trường, cách mạng KH-KT, lực lượng sản xuất, quan hệ kinh tế quốc tế); Phần hai nghiên cứu Địa lý kinh tế - xã hội của một số nước trên thế giới thuộc 3 nhóm nước: Nhóm tư bản chủ nghĩa (Hoa Kỳ, Nhật Bản, Pháp), Nhóm xã hội chủ nghĩa (Liên bang Nga, Trung Quốc), và Nhóm đang phát triển (Ấn Độ, Angiêri, Thái Lan, Braxin).
2. Tác giả đề xuất giải pháp kỹ thuật nào để khắc phục tình trạng đường truyền chậm và chi phí truy cập mạng đắt đỏ của giáo viên năm 2003?
Tác giả hướng dẫn giáo viên tắt chế độ hiển thị hình ảnh (Show Pictures) trong trình duyệt Internet Explorer để tăng tốc độ nạp trang văn bản; sử dụng phần mềm đọc ngoại tuyến (Offline Explorer, Web VCR) để tự động tải toàn bộ trang web về máy tính rồi ngắt kết nối mạng ngay nhằm tiết kiệm cước viễn thông dial-up; đồng thời tận dụng bộ nhớ đệm Temporary Internet Files để xem lại các tài nguyên đã nạp.
3. Khảo sát của CITA (tháng 4/2002) tại TP.HCM được trích dẫn trong khóa luận đã chỉ ra những mô hình kết nối mạng nào?
Khảo sát chỉ ra 2 dạng kết nối hiện hữu: Loại 1 là máy tính đơn lẻ tại văn phòng Ban Giám hiệu mở 1 tài khoản dial-up lấy thông tin một chiều, phạm vi hẹp; Loại 2 là mạng cục bộ LAN kết nối với Sở GD-ĐT qua modem nhưng chưa kết nối Internet thường xuyên. Từ đó, tác giả đề xuất mô hình Loại 3: trường học kết nối trực tiếp với ISP qua kênh riêng, có mạng LAN, website riêng và phần mềm quản lý để tạo luồng thông tin hai chiều giữa nhà trường, giáo viên, học sinh và phụ huynh.
4. Khóa luận hướng dẫn tra cứu những nguồn cơ sở dữ liệu quốc tế cụ thể nào để soạn bài giảng về Liên bang Nga và Trung Quốc?
Để lấy số liệu về Liên bang Nga, tác giả hướng dẫn tra cứu website CIA The World Factbook (2002) với các mục chi tiết về diện tích, dân số, cơ cấu GDP, lạm phát, thất nghiệp, xuất nhập khẩu, ngân sách và năng lượng. Đối với bài học Trung Quốc, tác giả hướng dẫn dùng Google tra cứu từ khóa diagram population growth china và agriculture china info download để truy cập kho dữ liệu của Trung tâm Dữ liệu Trung Quốc thuộc Đại học Michigan (China Data Center - University of Michigan) nhằm tải bản đồ ranh giới GIS, số liệu nông nghiệp và biểu đồ gia tăng dân số từ năm 1700 đến 2030.
5. Khi gặp trang web bị khóa chức năng "Save As" hoặc không cho nhấp chuột phải, tác giả hướng dẫn cách xử lý ra sao?
Người dùng chuyển sang chế độ làm việc ngoại tuyến (Offline), sau đó truy cập trực tiếp vào thư mục đệm Temporary Internet Files (nằm ở C:\Windows trên Windows 9x hoặc C:\Documents and Settings\Administrator\Local Settings trên Windows 2000) để tìm tập tin gốc định dạng .htm/.html và các file hình ảnh liên quan. Sau khi sao chép sang thư mục khác, người dùng mở tập tin bằng trình soạn thảo văn bản (Notepad) hoặc phần mềm thiết kế web (FrontPage) để chỉnh sửa lại đường dẫn liên kết cho phù hợp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Hiển là một công trình nghiên cứu nghiêm túc, kịp thời đón đầu chủ trương ứng dụng công nghệ thông tin vào giáo dục phổ thông Việt Nam giai đoạn 2001–2005. Đề tài đã giải quyết thỏa đáng yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học Địa lý 11 bằng việc kết hợp lý luận dạy học phát triển với quy trình khai thác các nguồn dữ liệu trực tuyến uy tín trên thế giới. Mặc dù còn hạn chế về điều kiện thực nghiệm sư phạm và rào cản hạ tầng mạng thời điểm năm 2003, công trình vẫn mang giá trị học thuật và thực tiễn cao, đóng góp một tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo giáo viên Địa lý trong thời kỳ đầu của chuyển đổi số giáo dục.