Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Hàng may mặc Việt Nam đã hiện diện tại 66 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Trong cơ cấu thị trường xuất khẩu, trong khi thị trường Hoa Kỳ (USA) chiếm đến 42% tỷ trọng xuất khẩu dệt may của cả nước thì thị trường Hàn Quốc mới chỉ chiếm khoảng 9%. Điều này cho thấy Hàn Quốc là một thị trường giàu tiềm năng chưa được khai thác tối đa. Đặc biệt, việc Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) được ký kết và có hiệu lực từ năm 2015 đã tạo ra nhiều cơ hội thuế quan và xúc tiến thương mại thuận lợi, song các doanh nghiệp dệt may trong nước vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức về rào cản kỹ thuật, quy trình thủ tục và sự cạnh tranh gay gắt.
Xuất phát từ quá trình thực tập và tìm hiểu thực tế tại Công ty TNHH May mặc Hồng Quang (tỉnh Hưng Yên) – một doanh nghiệp có hơn 40% sản phẩm phục vụ xuất khẩu sang các thị trường như Hàn Quốc, Trung Quốc, Mỹ – tác giả Nguyễn Thị Mai Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thương mại quốc tế với đề tài: "Đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của Công ty TNHH May mặc Hồng Quang sang thị trường Hàn Quốc" dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Ngọc Loan tại Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh (Bộ Tài chính).
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp và các nhân tố ảnh hưởng.
- Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của Công ty TNHH May mặc Hồng Quang sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2020 – 2022, kết hợp phân tích đặc điểm thị trường và hoạt động nhập khẩu của Hàn Quốc.
- Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ rõ các hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.
- Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị đối với cơ quan nhà nước nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của công ty sang thị trường Hàn Quốc trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng hóa (ngành hàng may mặc) của Công ty TNHH May mặc Hồng Quang.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH May mặc Hồng Quang (địa chỉ: Thôn Ân Thi 3, Xã Hồng Quang, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên).
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu trong giai đoạn 2020 – 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh tế, quy định pháp luật và học thuyết thương mại quốc tế:
- Khái niệm và cơ sở pháp lý: Trích dẫn Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam quy định về hoạt động xuất khẩu hàng hóa ("Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật").
- Học thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo: Làm rõ cơ sở kinh tế của thương mại quốc tế, khẳng định các quốc gia tập trung sản xuất và xuất khẩu những mặt hàng có lợi thế chi phí tương đối nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế.
- Quan điểm quản trị nguồn nhân lực: Khóa luận vận dụng luận điểm của chuyên gia tư vấn quản lý Kenichi Ohmae, nhấn mạnh yếu tố con người giữ vị trí tiên quyết trong việc vận hành công nghệ, sử dụng vốn và tạo dựng năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.
- Mô hình và tiêu chuẩn quản lý: Áp dụng khung phân tích ma trận SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats), mô hình Marketing-Mix (4P: Product, Price, Place, Promotion) trong thương mại xuất khẩu và tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế ISO 9001:2015.
Hệ thống phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, hồ sơ quản lý kỹ thuật của các phòng ban thuộc Công ty TNHH May mặc Hồng Quang; thông tin đăng ký doanh nghiệp từ cơ quan thuế; các báo cáo ngành dệt may và văn bản pháp lý hiệp định thương mại (VKFTA).
- Phương pháp thống kê và so sánh đối chiếu: Tổng hợp số liệu theo chuỗi thời gian 2020 – 2022, tính toán tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu vốn, nhân lực, thiết bị máy móc nhằm lượng hóa biến động qua các năm.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và diễn giải: Phân tích từng khâu nghiệp vụ trong chuỗi thực hiện hợp đồng xuất khẩu và quy trình công nghệ may mặc, từ đó tổng hợp thành các đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận:
- Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp nội bộ cung cấp bởi Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Tổ chức Hành chính và Phòng Kinh doanh xuất khẩu thuộc Công ty TNHH May mặc Hồng Quang.
- Dữ liệu đăng ký kinh doanh và thuế từ Cổng thông tin đăng ký doanh nghiệp / Chi cục Thuế huyện Ân Thi.
- Dữ liệu thống kê thương mại dệt may Việt Nam - Hàn Quốc và các hiệp định kinh tế quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về xuất khẩu hàng hóa trong nền kinh tế thị trường.
Tác giả phân tích vai trò của xuất khẩu trên hai phương diện:
- Đối với nền kinh tế quốc gia: Tạo nguồn vốn tích lũy phục vụ công nghiệp hóa, thúc đẩy nhập khẩu máy móc thiết bị hiện đại, chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp - dịch vụ, giải quyết việc làm, gia tăng dự trữ ngoại tệ và mở rộng quan hệ đối ngoại.
- Đối với doanh nghiệp: Tăng doanh số, lợi nhuận, phân tán rủi ro thị trường nội địa, đổi mới năng lực quản trị và tạo động lực học hỏi kinh nghiệm thương mại quốc tế.
Khóa luận phân loại và mô tả chi tiết 6 hình thức xuất khẩu chủ yếu:
- Xuất khẩu trực tiếp: Doanh nghiệp trực tiếp đàm phán, ký hợp đồng với đối tác ngoại thương thông qua đại lý phân phối hoặc đại diện bán hàng.
- Xuất khẩu ủy thác (gián tiếp): Xuất khẩu qua bên thứ ba (công ty kinh doanh xuất khẩu, công ty quản lý xuất khẩu, đại lý vận tải, đại lý hoa hồng).
- Xuất khẩu tại chỗ: Bán hàng cho đối tác nước ngoài nhưng giao nhận hàng hóa ngay trong lãnh thổ nội địa hoặc khu vực hải quan riêng.
- Gia công quốc tế: Nhận vật tư, máy móc từ nước ngoài để sản xuất và giao lại sản phẩm hoàn chỉnh theo đơn đặt hàng.
- Tạm nhập tái xuất (và chuyển khẩu): Nhập khẩu hàng hóa chưa chế biến hoặc sơ chế rồi xuất khẩu sang nước thứ ba nhằm hưởng chênh lệch giá và phát triển dịch vụ logistics.
- Buôn bán đối lưu (mậu dịch đối lưu): Xuất khẩu gắn liền với nhập khẩu, thanh toán bằng hàng hóa tương đương giá trị qua các hình thức như hàng đổi hàng, mua đối lưu, mua bồi hoàn, chuyển nợ, mua lại, bù trừ.
Chương 1 cũng xác lập quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu gồm 4 giai đoạn logic: Chuẩn bị giao dịch (nghiên cứu thị trường mục tiêu, lập phương án kinh doanh theo SWOT) $\rightarrow$ Đàm phán $\rightarrow$ Ký kết hợp đồng $\rightarrow$ Thực hiện hợp đồng (kiểm tra L/C, xin giấy phép, chuẩn bị hàng, kiểm tra chất lượng, thuê vận chuyển/bảo hiểm, làm thủ tục hải quan, giao hàng và thanh toán qua bộ chứng từ C/O, C/Q, B/L, Invoice).
Đồng thời, chương này phân tích hệ thống nhân tố ảnh hưởng chia thành hai nhóm:
- Nhóm nhân tố vĩ mô: Chính trị - pháp luật; Kinh tế (tỷ giá hối đoái thực tế, lạm phát ở 3 cấp độ, tăng trưởng GDP); Văn hóa - xã hội (thói quen, thị hiếu tiêu dùng, quy mô thị trường); Tự nhiên và công nghệ.
- Nhóm nhân tố vi mô: Nguồn lực tài chính doanh nghiệp (vốn chủ sở hữu, vốn huy động, khả năng thanh toán, vòng quay vốn, tỷ lệ sinh lời); Chất lượng nguồn nhân lực; Chiến lược Marketing-Mix xuất khẩu (Product, Price, Place, Promotion).
Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH May mặc Hồng Quang
Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và thực trạng các nguồn lực, quy trình hoạt động của Công ty TNHH May mặc Hồng Quang.
1. Thông tin chung và cơ cấu tổ chức:
- Tên quốc tế: HONG QUANG APPAREL COMPANY LIMITED.
- Trụ sở: Thôn Ân Thi 3, Xã Hồng Quang, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên; Mã số thuế: 0900855537 do Chi cục Thuế huyện Ân Thi quản lý; Giám đốc đại diện pháp luật: Ông Nguyễn Quang Điệp.
- Ngày cấp ĐKKD: 05/02/2013; chính thức hoạt động từ 01/02/2013. Ngành nghề chính: May trang phục (trừ trang phục may từ da lông thú) – Mã ngành 1410 (bên cạnh 22 mã ngành phụ trợ về dệt, bán buôn, vận tải và cho thuê xe).
- Cơ cấu tổ chức gồm: Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc kinh doanh, Phó Giám đốc sản xuất), 2 phòng chức năng (Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Tổ chức Hành chính), Phòng Kinh doanh và 3 Xưởng may. Mỗi xưởng may được chuẩn hóa thành 5 tổ nghiệp vụ: (1) Thủ kho và thống kê, (2) Tổ cắt, (3) Tổ là, đóng gói và hoàn thiện sản phẩm, (4) Tổ kỹ thuật và KCS, (5) Tổ sản xuất.
2. Thực trạng nguồn lực sản xuất, tài chính và nhân sự (2020 – 2022):
Cơ sở vật chất: Doanh nghiệp vận hành 3 xưởng may với quy mô sản xuất hơn 2 triệu sản phẩm/năm (mỗi xưởng bình quân trên 670.000 sản phẩm/năm). Trang thiết bị phục vụ cắt may chuyên dụng gồm hơn 200 máy may Juki (Nhật Bản) và 100 máy là hơi nước công nghiệp Silverstar, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015.
| Chỉ tiêu cơ sở vật chất |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Biến động 2021/2020 (+/-) |
Biến động 2021/2020 (%) |
Biến động 2022/2021 (+/-) |
Biến động 2022/2021 (%) |
| Máy móc thiết bị may mặc (chiếc) |
479 |
587 |
601 |
+108 |
+22,55% |
+14 |
+2,38% |
| Nhà xưởng, kiến trúc (cơ sở) |
2 |
3 |
3 |
+1 |
+50,00% |
0 |
0,00% |
| Phương tiện vận tải (chiếc) |
3 |
3 |
3 |
0 |
0,00% |
0 |
0,00% |
| Thiết bị quản lý (chiếc) |
57 |
60 |
65 |
+3 |
+5,26% |
+5 |
+8,34% |
| Tổng số lượng thiết bị (chiếc) |
541 |
653 |
672 |
+112 |
+20,70% |
+19 |
+2,90% |
Cơ cấu vốn và nguồn vốn:
| Chỉ tiêu vốn (Tỷ đồng) |
Năm 2020 |
Cơ cấu 2020 (%) |
Năm 2021 |
Cơ cấu 2021 (%) |
Năm 2022 |
Cơ cấu 2022 (%) |
Tăng giảm 2021/2020 (+/-) |
Tăng giảm 2022/2021 (+/-) |
| Vốn cố định |
25,0 |
25,00% |
32,5 |
28,26% |
35,0 |
27,45% |
+7,5 |
+2,5 |
| Vốn lưu động |
75,0 |
75,00% |
82,5 |
71,75% |
87,5 |
72,55% |
+7,5 |
+5,0 |
| Tổng vốn |
100,0 |
100,00% |
115,0 |
100,00% |
122,5 |
100,00% |
+15,0 |
+7,5 |
Cơ cấu nguồn nhân lực: Đến năm 2022, công ty có 657 lao động (trong đó 43 cán bộ quản lý, giám sát và 614 lao động sản xuất).
| Chỉ tiêu nhân lực |
Năm 2020 (Người) |
Tỷ lệ 2020 (%) |
Năm 2021 (Người) |
Tỷ lệ 2021 (%) |
Năm 2022 (Người) |
Tỷ lệ 2022 (%) |
| Tổng nhân lực |
530 |
100,00% |
633 |
100,00% |
657 |
100,00% |
| - Nhân lực đã qua đào tạo |
422 |
79,62% |
502 |
79,31% |
527 |
80,21% |
| - Nhân lực chưa qua đào tạo |
108 |
20,38% |
131 |
20,69% |
130 |
19,79% |
| Cơ cấu trình độ nhóm qua đào tạo: |
|
|
|
|
|
|
| + Chứng chỉ nghề sơ cấp |
229 |
54,26% |
266 |
52,99% |
299 |
56,73% |
| + Trung học phổ thông |
158 |
37,44% |
195 |
38,84% |
181 |
34,34% |
| + Cao đẳng, đại học trở lên |
35 |
8,30% |
41 |
8,17% |
47 |
8,93% |
3. Mạng lưới phân phối, đối tác và quy trình sản xuất:
- Hệ thống kênh phân phối: Gồm Kênh 1 cấp (bán trực tiếp các đơn hàng đồng phục lớn $\ge$ 50 triệu đồng, chiếm 5 – 10% doanh số), Kênh 2 cấp (Công ty $\rightarrow$ Nhà phân phối trong/ngoài nước $\rightarrow$ Siêu thị / Bán buôn / Bán lẻ $\rightarrow$ Khách hàng tiêu dùng, chiếm 90% sản lượng tiêu thụ) và Kênh online (qua sàn thương mại điện tử, mạng xã hội).
- Đối tác kinh doanh quốc tế: Ace Uniform Co. Ltd, Shijiazhuang Jitong Trade Co. Ltd, Sihyun Co. Ltd, Dalian Anye Textile Co. Ltd, Shanghai Co. (các đối tác trong nước gồm: Linh Chi, Thu Hương, Thùy Linh, Cava, Vinakids, Minh Anh, TTC Việt Nam, Odessa).
- Quy trình công nghệ sản xuất 7 bước khép kín: (1) Chuẩn bị $\rightarrow$ (2) Lên sơ đồ thiết kế $\rightarrow$ (3) Cắt vải tạo sản phẩm $\rightarrow$ (4) May thành phẩm $\rightarrow$ (5) Là sản phẩm $\rightarrow$ (6) Kiểm tra tổng thể chất lượng (KCS) $\rightarrow$ (7) Đóng gói và xuất kho.
Chương 3: Giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH May mặc Hồng Quang
Trên cơ sở đánh giá thực trạng, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp nội bộ cho doanh nghiệp và kiến nghị chính sách đối với cơ quan nhà nước.
1. Định hướng và giải pháp nội bộ tại doanh nghiệp:
- Chú trọng và đẩy mạnh nghiên cứu nhằm mở rộng thị trường: Thành lập bộ phận chuyên trách nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng thời trang Hàn Quốc, phân tích xu hướng biến động theo mùa và rào cản kỹ thuật của thị trường này.
- Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự: Tổ chức định kỳ các khóa đào tạo tay nghề may chuyên sâu, bổ sung kiến thức ngoại ngữ, nghiệp vụ đàm phán ngoại thương và pháp luật thương mại quốc tế cho đội ngũ quản lý và cán bộ kinh doanh.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm: Kiểm soát nghiêm ngặt 7 công đoạn trong quy trình sản xuất; duy trì hệ thống kiểm tra chất lượng KCS và tuân thủ tiêu chuẩn ISO 9001:2015 nhằm giảm thiểu tỷ lệ lỗi đường may và quy cách kích thước.
- Đa dạng hóa sản phẩm dệt may: Mở rộng danh mục sản phẩm may mặc xuất khẩu bên cạnh trang phục truyền thống, khai thác thêm các dòng sản phẩm dệt kim, đồ mùa đông, trang phục trẻ em phù hợp nhu cầu thị trường đối tác.
- Mở rộng nguồn vốn: Tái đầu tư lợi nhuận kinh doanh vào nguồn vốn tự có, đồng thời nâng cao hiệu quả quay vòng vốn lưu động để gia tăng năng lực tài chính phục vụ các đơn hàng xuất khẩu lớn.
2. Kiến nghị đối với Nhà nước và các cơ quan chức năng:
- Mở rộng và đầu tư cho các vùng nguyên phụ liệu ngành dệt may: Giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, giúp doanh nghiệp chủ động nguồn cung và đáp ứng quy tắc xuất xứ trong các FTA.
- Phát triển công nghệ máy móc ngành dệt may: Có chính sách hỗ trợ chuyển giao công nghệ, hiện đại hóa trang thiết bị may mặc chuyên dụng.
- Cung cấp giải pháp vốn cho doanh nghiệp: Tạo điều kiện thuận lợi trong việc tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi xuất khẩu với lãi suất hợp lý.
- Hỗ trợ xúc tiến thương mại và quảng bá sản phẩm: Tổ chức các hội chợ thương mại quốc tế, cung cấp thông tin thị trường và kết nối doanh nghiệp dệt may trong nước với các nhà phân phối Hàn Quốc.
- Thực thi chính sách ưu đãi thuế quan: Hướng dẫn và tháo gỡ khó khăn về thủ tục cấp chứng nhận xuất xứ (C/O) để doanh nghiệp tận dụng tối đa các ưu đãi từ Hiệp định VKFTA.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và nguồn lực của Công ty TNHH May mặc Hồng Quang qua các số liệu cụ thể:
- Tăng trưởng năng lực tài chính và quy mô tài sản: Tổng vốn kinh doanh của công ty tăng từ 100 tỷ đồng (năm 2020) lên 115 tỷ đồng (năm 2021) và đạt 122,5 tỷ đồng (năm 2022). Trong đó, vốn lưu động chiếm ưu thế với 87,5 tỷ đồng (chiếm 72,55% tổng vốn năm 2022).
- Mở rộng cơ sở vật chất và năng lực sản xuất: Doanh nghiệp tăng số lượng nhà xưởng từ 2 lên 3 cơ sở tại Hưng Yên, nâng tổng số trang thiết bị máy móc từ 541 chiếc (năm 2020) lên 672 chiếc (năm 2022), bao gồm hơn 200 máy may Juki và 100 máy là Silverstar, bảo đảm sản lượng trên 2 triệu sản phẩm/năm.
- Phát triển quy mô và tay nghề lao động: Lực lượng nhân sự tăng từ 530 người (năm 2020) lên 657 người (năm 2022). Tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt 80,21% (với 299 công nhân có chứng chỉ nghề sơ cấp và 47 cán bộ có trình độ cao đẳng, đại học trở lên).
- Ghi nhận thành tích: Doanh nghiệp đạt danh hiệu Doanh nghiệp tiêu biểu ngành dệt may Việt Nam (năm 2016), Cờ thi đua của Chính phủ (năm 2019) và Bằng khen của UBND tỉnh Hưng Yên (năm 2020).
Đóng góp của khóa luận:
- Phản ánh chi tiết thực trạng tổ chức bộ máy, kênh phân phối và quy trình 7 bước công nghệ cắt may tại một doanh nghiệp may mặc quy mô vừa ở miền Bắc.
- Xây dựng hệ thống giải pháp gắn liền giữa thực tiễn năng lực công ty với cơ hội thuế quan từ Hiệp định thương mại tự do VKFTA.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu tập trung vào phạm vi một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH May mặc Hồng Quang) với chuỗi số liệu thứ cấp giới hạn trong giai đoạn 2020 – 2022; tác giả tự nhận định do giới hạn về thời gian, tư liệu và kiến thức nên khóa luận khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định trong phương pháp luận và phân tích chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Khảo sát mở rộng trên nhiều doanh nghiệp may mặc cùng địa bàn hoặc cùng quy mô xuất khẩu sang Hàn Quốc; phân tích tác động định lượng của biến động tỷ giá hối đoái và chi phí logistics quốc tế đến biên lợi nhuận xuất khẩu dệt may trong các giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên các ngành Thương mại quốc tế, Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về quy trình tổ chức xuất khẩu hàng hóa và thực tế hoạt động của doanh nghiệp dệt may; đồng thời là tài liệu tham khảo thực tế cho các cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp may mặc vừa và nhỏ.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Cấu trúc sơ đồ tổ chức xưởng may 5 tổ chuyên trách (Thống kê/Thủ kho; Cắt; Là/Đóng gói; KCS; Sản xuất).
- Quy trình công nghệ sản xuất hàng may mặc 7 bước khép kín.
- Các bảng biểu thống kê chi tiết về biến động nguồn vốn, máy móc thiết bị và cơ cấu trình độ nhân sự trong doanh nghiệp sản xuất thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình sản xuất hàng may mặc tại Công ty TNHH May mặc Hồng Quang gồm những bước nào?
Quy trình sản xuất gồm 7 bước: (1) Chuẩn bị $\rightarrow$ (2) Lên sơ đồ thiết kế $\rightarrow$ (3) Cắt vải tạo sản phẩm $\rightarrow$ (4) May thành phẩm $\rightarrow$ (5) Là sản phẩm $\rightarrow$ (6) Kiểm tra tổng thể chất lượng (KCS) $\rightarrow$ (7) Đóng gói và xuất kho.
2. Tình hình biến động nguồn vốn của Công ty TNHH May mặc Hồng Quang trong giai đoạn 2020 – 2022 diễn ra như thế nào?
Tổng vốn công ty tăng liên tục qua các năm: đạt 100 tỷ đồng (năm 2020), tăng lên 115 tỷ đồng (năm 2021, tăng 15 tỷ đồng tương ứng 15%) và đạt 122,5 tỷ đồng (năm 2022, tăng thêm 7,5 tỷ đồng tương ứng 6,52%). Trong đó, vốn lưu động luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (72,55% vào năm 2022).
3. Cơ cấu bộ máy tại mỗi xưởng may của công ty được phân chia thành các tổ nghiệp vụ nào?
Mỗi xưởng may gồm 5 tổ chuyên môn: (1) Tổ thủ kho và thống kê, (2) Tổ cắt, (3) Tổ là, đóng gói và hoàn thiện sản phẩm, (4) Tổ kỹ thuật và KCS, (5) Tổ sản xuất (tổ may thành phẩm trực tiếp).
4. Kênh phân phối nào chiếm sản lượng tiêu thụ lớn nhất của công ty?
Kênh phân phối 2 cấp (Công ty $\rightarrow$ Nhà phân phối $\rightarrow$ Siêu thị/Bán buôn/Bán lẻ $\rightarrow$ Khách hàng) là kênh chủ lực, chiếm đến 90% sản lượng tiêu thụ của công ty. Kênh phân phối trực tiếp 1 cấp chỉ chiếm 5 – 10% doanh số.
5. Công ty TNHH May mặc Hồng Quang hiện đang hợp tác với những đối tác kinh doanh quốc tế tiêu biểu nào?
Các đối tác nước ngoài quan trọng gồm: Ace Uniform Co. Ltd, Shijiazhuang Jitong Trade Co. Ltd, Sihyun Co. Ltd, Dalian Anye Textile Co. Ltd và Shanghai Co.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mai Anh đã khái quát toàn diện cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và phản ánh trung thực bức tranh hoạt động của Công ty TNHH May mặc Hồng Quang giai đoạn 2020 – 2022. Công trình cung cấp số liệu chi tiết về năng lực thiết bị, cơ cấu nguồn vốn và bộ máy tổ chức xưởng may trong ngành công nghiệp dệt may xuất khẩu. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng bám sát thực tiễn doanh nghiệp và bối cảnh thực thi Hiệp định VKFTA, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nghiên cứu học thuật và quản trị kinh doanh xuất khẩu.