Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự tăng trưởng của nền kinh tế cùng với sự phát triển của khoa học và công nghệ đã thúc đẩy điều kiện sống của xã hội, biến du lịch và trải nghiệm ẩm thực trở thành một nhu cầu thiết yếu đối với nhiều nhóm khách hàng. Trong hoạt động kinh doanh lưu trú, kinh doanh ăn uống (Food & Beverage - F&B) tại bộ phận nhà hàng đóng vai trò thứ yếu sau kinh doanh buồng ngủ nhưng lại là yếu tố giữ vị trí trọng yếu, tác động trực tiếp đến mức độ hài lòng của khách hàng và góp phần gia tăng doanh thu cũng như uy tín thương hiệu của khách sạn. Đối với các cơ sở lưu trú cao cấp, việc chuẩn hóa và nâng cao quy trình phục vụ không chỉ dừng lại ở chất lượng món ăn mà còn gắn liền với cơ sở vật chất, thái độ giao tiếp và trình độ chuyên môn của nhân viên phục vụ.

Khách sạn New World Saigon Hotel là khách sạn đạt tiêu chuẩn 5 sao quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh. Trong đó, nhà hàng Parkview là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ tiệc tự chọn (buffet) và gọi món (A la carte). Nhằm đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường cạnh tranh và nâng cao tính nhất quán trong trải nghiệm khách hàng, tác giả Tăng Thị Như Phượng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Đánh giá quy trình phục vụ tại nhà hàng Parkview của khách sạn New World Saigon Hotel" thuộc ngành Quản trị Khách sạn, Trường Đại học Công nghệ TP. HCM (HUTECH), dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Ngọc Dương.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể gồm:

  1. Dựa trên cơ sở lý thuyết về quy trình phục vụ trong kinh doanh nhà hàng thuộc khách sạn, phân tích và đánh giá thực trạng quy trình phục vụ của bộ phận, đồng thời hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình phục vụ trong nhà hàng.
  2. Trang bị kiến thức cơ bản về quy trình nghiệp vụ phục vụ nhà hàng cũng như chất lượng dịch vụ tại khách sạn New World Saigon Hotel.
  3. Đề xuất một số giải pháp nâng cao quy trình phục vụ của bộ phận Nhà hàng Parkview – Khách sạn New World Saigon Hotel.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các tài liệu, cơ sở lý thuyết liên quan đến quy trình phục vụ và thực trạng hoạt động phục vụ tại bộ phận nhà hàng Parkview của khách sạn New World Saigon Hotel.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Nhà hàng Parkview thuộc Khách sạn New World Saigon Hotel, địa chỉ số 76 Lê Lai, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.
    • Thời gian: Dữ liệu thực tế được tác giả thu thập thông qua đợt thực tập kéo dài 4 tháng (tháng 4, 5, 6, 7 năm 2017). Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích hoạt động kinh doanh bao quát giai đoạn 2015 – 2017, dữ liệu so sánh cụ thể giữa Quý 2/2016 và Quý 2/2017, cùng các chương trình ẩm thực áp dụng từ tháng 3 đến tháng 7 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và các nghiên cứu học thuật về quản trị du lịch, khách sạn:

  • Hệ thống văn bản pháp lý: Thông tư số 01/2002/TT-TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục Du lịch hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NĐ-CP; Thông tư số 88/2008/TT-BVHTTDL quy định tiêu chí phân loại 7 loại hình cơ sở lưu trú du lịch ngoài khách sạn; Quyết định số 107/TCDL ngày 22/06/1994 và Quyết định số 02/2001/QĐ-TCDL của Tổng cục Du lịch về tiêu chuẩn xếp hạng khách sạn du lịch tại Việt Nam; Thông tư số 18/1999/TT-BTM của Bộ Thương mại về điều kiện kinh doanh nhà hàng ăn uống.
  • Khái niệm và phân loại: Tác giả tiếp cận các quan điểm lý thuyết về khách sạn từ các tổ chức quốc tế (IHA, AH&MA) và các học giả chuyên ngành (Morcel Gotie, Barrows và Powers 2008, Bardi 2003, Weissinger 2000, Foster 1999, Nguyễn Văn Mạnh, Đặng Thanh Vũ, Nguyễn Quyết Thắng 2013).
  • Khung quy trình và các yếu tố ảnh hưởng: Khóa luận kế thừa mô hình quy trình phục vụ nhà hàng 7 giai đoạn của Nguyễn Thị Hoài Anh (2012) gồm: Chuẩn bị đón khách $\rightarrow$ Dẫn khách và mời khách $\rightarrow$ Phục vụ khách $\rightarrow$ Thanh toán $\rightarrow$ Xin ý kiến của khách $\rightarrow$ Tiễn khách $\rightarrow$ Thu dọn. Đồng thời, tác giả xác lập mô hình gồm 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến quy trình phục vụ: Cơ sở vật chất, Chất lượng đội ngũ lao động, Sự phối hợp giữa các bộ phận, và Chất lượng đồ ăn – thức uống.

Phương pháp nghiên cứu được tiến hành kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành xây dựng thang đo nháp dựa trên lý thuyết, sau đó phỏng vấn trực tiếp 30 khách hàng thường xuyên sử dụng dịch vụ tại khách sạn để điều chỉnh thang đo. Tiếp tục khảo sát sơ bộ 50 khách hàng nhằm hoàn thiện ngữ nghĩa bảng câu hỏi trước khi khảo sát diện rộng.
  • Nghiên cứu định lượng: Thực hiện khảo sát chính thức với 310 bảng câu hỏi hợp lệ gửi đến thực khách tại nhà hàng Parkview. Dữ liệu khảo sát được phân tích qua phần mềm SPSS phiên bản 23 thông qua các bước: thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội.
  • Phương pháp tổng hợp dữ liệu thứ cấp: Thu thập và đối chiếu báo cáo tài chính, doanh thu định kỳ, số liệu nhân sự nội bộ của New World Saigon Hotel qua các năm.
Tiêu chí Phương pháp định tính Phương pháp định lượng
Quy mô mẫu 30 khách hàng thường xuyên (phỏng vấn sâu) và 50 khách hàng (khảo sát thử nghiệm) 310 bảng câu hỏi khảo sát khách hàng hợp lệ
Mục đích Hiệu chỉnh thang đo nháp, làm rõ ngữ nghĩa câu hỏi Kiểm định thang đo, xác định các nhân tố ảnh hưởng
Công cụ xử lý Thảo luận theo dàn bài, phân tích tổng hợp thông tin Phần mềm SPSS 23 (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy)
Nguồn dữ liệu Phỏng vấn trực tiếp tại khách sạn Bảng câu hỏi đánh giá trực tiếp từ khách dùng bữa

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận nền tảng liên quan đến khách sạn và dịch vụ ăn uống. Tác giả làm rõ khái niệm khách sạn, 7 loại hình lưu trú ngoài khách sạn theo Thông tư 88/2008/TT-BVHTTDL (làng du lịch, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, bãi cắm trại du lịch, nhà nghỉ du lịch, homestay và các cơ sở khác như tàu thủy, ca-ra-van). Khóa luận trình bày các cách phân loại khách sạn theo Barrows và Powers (2008), Bardi (2003) và Nguyễn Quyết Thắng (2013) theo phân đoạn thị trường, mức độ dịch vụ, chức năng, liên kết chuỗi và quy mô buồng. Về xếp hạng, tác giả so sánh hệ thống đánh giá sao của thế giới với tiêu chuẩn Việt Nam qua 5 nhóm yêu cầu: vị trí quy hoạch kiến trúc, trang thiết bị tiện nghi, dịch vụ, nhân viên phục vụ và vệ sinh.

Đi sâu vào hoạt động ẩm thực, chương này phân tích 3 chức năng chính của nhà hàng trong khách sạn: chức năng sản xuất (chế biến món ăn, pha chế đồ uống), chức năng lưu thông bán sản phẩm (tiêu thụ hàng tự sản xuất và hàng thương phẩm nhập ngoài như bia, rượu), và chức năng tổ chức phục vụ. Tác giả phân tích 6 đặc điểm bản chất của chất lượng dịch vụ nhà hàng: tính vô hình, tính bất khả phân, tính khả biến, tính khó đo lường và đánh giá, chỉ được đánh giá chính xác qua cảm nhận của người tiêu dùng trực tiếp, phụ thuộc vào quá trình cung cấp dịch vụ, và đòi hỏi tính nhất quán cao.

Về mặt tác nghiệp, chương tổng hợp các nguyên tắc thiết kế thực đơn và 2 phương pháp định giá bán thực đơn:

  • Phương pháp 1 (dựa trên chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và tỷ lệ mong muốn): $$\text{Chi phí nguyên vật liệu} + %\text{ chi phí khác} + %\text{ lãi mong muốn} = 100%\text{ giá bán}$$
  • Phương pháp 2 (dựa trên chi phí cơ bản): $$(\text{Chi phí nguyên vật liệu} + \text{Chi phí lao động trực tiếp}) \times \text{Nhân tố giá} = 100%\text{ giá bán}$$

Chương 1 kết luận bằng việc mô hình hóa quy trình phục vụ chuẩn qua 7 giai đoạn liên tục và phân tích 4 nhóm yếu tố chi phối quy trình gồm: cơ sở vật chất, chất lượng đội ngũ lao động, sự phối hợp giữa các bộ phận, và chất lượng đồ ăn – thức uống.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUY TRÌNH PHỤC VỤ TẠI NHÀ HÀNG PARKVIEW CỦA KHÁCH SẠN NEW WORLD SAIGON HOTEL

Chương 2 tập trung giới thiệu và phân tích hoạt động thực tế tại đơn vị khảo sát. Khách sạn New World Saigon Hotel thuộc quyền quản lý của Rosewood Hotel Group (trực thuộc công ty mẹ New World Development Company Limited, niêm yết tại sàn giao dịch chứng khoán Hong Kong năm 1972 với giá trị vốn hóa vượt 20 tỷ USD). Khách sạn tọa lạc tại số 76 Lê Lai, Quận 1, TP.HCM, có tổng diện tích mặt bằng 12.192 $m^2$, tổng diện tích xây dựng 55.760 $m^2$, chiều cao 60 mét gồm 14 tầng.

Trong cơ cấu bộ phận F&B, nhà hàng Parkview là nhà hàng chính phục vụ buffet quốc tế và thực đơn A la carte, bên cạnh các khu vực khác như nhà hàng Hoa Dynasty, Splash Bar và tiệm bánh SBCo. (Saigon Bakery Company). Tác giả cung cấp dữ liệu về cơ cấu nhân sự, thời gian phục vụ, khung giá buffet, và số liệu kinh doanh qua các bảng biểu:

  • Cơ cấu lao động: Phân tích tỷ lệ lao động theo giới tính (Bảng 2.3), trình độ chuyên môn (Bảng 2.4), sự tham gia của lực lượng lao động thời vụ (Casual Labor - CL, CL full-time) và nhân viên chính thức.
  • Kết quả kinh doanh: Thống kê tình hình kinh doanh của khách sạn qua 3 năm 2015 – 2017 (Bảng 2.6) và so sánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận giữa Quý 2/2016 với Quý 2/2017 tại Parkview (Bảng 2.7). Tác giả cũng tổng kết các chương trình ưu đãi, xúc tiến ẩm thực từ tháng 3 đến tháng 7 năm 2017 (Bảng 2.5).

Về phân tích quy trình phục vụ tại Parkview, tác giả chia làm 3 công đoạn nghiệp vụ:

  1. Giai đoạn chuẩn bị trước khi khách đến: Thiết lập trạm làm việc (station), khu vực tủ chứa dụng cụ (pantry), chuẩn bị khay ăn sáng (breakfast tray chứa ít nhất 30 bộ dao, muỗng, nĩa inox - cutlery), trải khăn lót đĩa (placemat), kiểm tra hệ thống mâm phục vụ (service tray) và vệ sinh sảnh ăn.
  2. Giai đoạn phục vụ khi khách đến và dùng bữa Buffet – A la carte: Đón tiếp khách, xác nhận đặt bàn, phục vụ thức uống, hỗ trợ khách tại quầy buffet hoặc nhận order A la carte, phối hợp với các bếp (bếp Tây, bếp Bánh, bếp Sandwich) và quầy Bar.
  3. Giai đoạn phục vụ sau khi khách dùng bữa: Thu dọn đĩa thừa, kiểm tra mức độ hài lòng, in hóa đơn qua quầy thu ngân (Cashier), hỗ trợ thanh toán, tiễn khách và chuẩn bị bàn cho lượt khách kế tiếp.

Phần phân tích định lượng dựa trên 310 mẫu khảo sát được thực hiện qua mô hình hồi quy (Bảng 2.9 - Bảng 2.13):

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (Bảng 2.10).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha cho các nhóm biến (Bảng 2.11).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA nhằm rút trích các nhân tố đặc trưng của quy trình (Bảng 2.12).
  • Phân tích hồi quy tuyến tính xác định mức độ tác động của 4 nhân tố đến chất lượng quy trình phục vụ và sự hài lòng của thực khách (Bảng 2.13).

CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO QUY TRÌNH PHỤC VỤ TẠI NHÀ HÀNG PARKVIEW CỦA KHÁCH SẠN NEW WORLD SAIGON HOTEL

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng và các kiểm định thống kê ở Chương 2, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể cho nhà hàng Parkview trong thời gian tới:

  1. Phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ kỹ năng nghiệp vụ bàn, chuẩn hóa phong cách giao tiếp ngoại ngữ, quản lý và huấn luyện đội ngũ nhân viên thời vụ (Casual Labor) nhằm đảm bảo sự đồng đều về chất lượng phục vụ giữa các ca trực; thực hiện tiêu chuẩn về hình ảnh diện mạo chuyên nghiệp (đổi mới mẫu đồng phục theo Hình 2.5).
  2. Phát triển nguồn vốn cho nhà hàng: Tối ưu hóa chi phí vận hành, cân đối tỷ lệ phân bổ ngân sách cho bảo trì công cụ dụng cụ và đầu tư tiếp thị ẩm thực.
  3. Phát triển sản phẩm dịch vụ mới: Làm mới thực đơn buffet định kỳ, bổ sung các món ăn đặc sắc theo chủ đề văn hóa ẩm thực, áp dụng thêm các gói dịch vụ kết hợp cho khách lưu trú và khách vãng lai.
  4. Hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật: Nâng cấp, thay thế trang thiết bị hư hỏng tại khu vực pantry và trạm phục vụ (station), bố trí lại không gian sắp xếp bàn ăn khoa học hơn để tạo lối đi thuận tiện cho nhân viên di chuyển mâm phục vụ.
  5. Xây dựng hệ thống kiểm tra, giám sát chất lượng phục vụ: Thiết lập các bảng kiểm tra (checklist) tiêu chuẩn hằng ngày cho giám sát (Supervisor) và quản lý nhà hàng; tăng cường ghi nhận phản hồi từ khách qua phiếu ý kiến trực tiếp và hệ thống đánh giá nội bộ.

Chương 3 khép lại với các nhóm kiến nghị cụ thể:

  • Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước (Chính phủ, ngành Du lịch): Ban hành và cập nhật các chính sách hỗ trợ phát triển ngành dịch vụ, đào tạo nguồn nhân lực du lịch đạt chuẩn quốc tế.
  • Kiến nghị với Nhà trường (Trường Đại học Công nghệ TP.HCM): Gắn kết chương trình đào tạo lý thuyết với thực tế tác nghiệp tại doanh nghiệp khách sạn 5 sao.
  • Kiến nghị với Khách sạn New World Saigon Hotel: Hỗ trợ ngân sách, tăng cường cơ chế phối hợp giữa các bộ phận (Tiền sảnh, Bếp, Thu ngân, Buồng phòng, Kỹ thuật) với bộ phận Ẩm thực.
  • Kiến nghị trực tiếp với Nhà hàng Parkview: Duy trì các buổi họp giao ban đầu ca (briefing), giám sát chặt chẽ quy trình 7 bước phục vụ và nâng cao ý thức trách nhiệm của nhân sự thời vụ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu của tác giả Tăng Thị Như Phượng đã tổng hợp được các kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể về mô hình hoạt động của nhà hàng Parkview:

  • Phản ánh chi tiết cơ cấu vận hành của một nhà hàng buffet 5 sao quy mô lớn tại trung tâm TP.HCM, thể hiện rõ qua các danh mục cơ cấu nhân sự, bảng giá buffet (Bảng 2.2), bảng phân loại lao động (Bảng 2.3 và 2.4).
  • Phân tích định lượng từ 310 mẫu khảo sát khách hàng thông qua mô hình SPSS 23, chứng minh bằng số liệu về mối quan hệ giữa 4 nhân tố (Cơ sở vật chất, Chất lượng đội ngũ lao động, Sự phối hợp giữa các bộ phận, Chất lượng đồ ăn – thức uống) với hiệu quả quy trình phục vụ.
  • Đối chiếu hiệu quả kinh tế qua bảng so sánh tình hình kinh doanh giữa Quý 2/2016 và Quý 2/2017 (Bảng 2.7) cùng dữ liệu doanh thu của khách sạn giai đoạn 2015 – 2017 (Bảng 2.6).
Nhóm dữ liệu / Chỉ tiêu trong văn bản Nguồn / Căn cứ thể hiện trong khóa luận Ý nghĩa học thuật và ứng dụng
Mô hình quy trình 7 giai đoạn Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoài Anh (2012) Hệ thống hóa các bước tác nghiệp chuẩn từ đón tiếp đến thu dọn
Mẫu khảo sát định lượng (N = 310) Điều tra thực tế khách hàng tại Parkview Cung cấp bộ dữ liệu kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và Hồi quy
Cơ cấu nhân sự và hình ảnh nhân viên Bảng 2.3, 2.4 và Tiêu chuẩn Bảng 2.8 Chỉ rõ thực trạng sử dụng lao động chính thức và thời vụ (CL)
Chỉ số kinh doanh và bảng giá buffet Bảng 2.2, 2.6, 2.7 của Parkview Cung cấp căn cứ tài chính để đánh giá hiệu quả phục vụ

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị nhà hàng – khách sạn, kết hợp hài hòa giữa khung quy trình phục vụ chuẩn với các công cụ kiểm định định lượng hiện đại (SPSS 23).
  • Về mặt thực tiễn: Đưa ra cái nhìn trung thực về những mắt xích còn hạn chế trong quy trình phục vụ tại Parkview (như sự phụ thuộc vào nhân viên thời vụ casual labor, sự phối hợp giữa bộ phận bàn với bếp và quầy thu ngân), từ đó đề xuất hệ thống 5 giải pháp và các kiến nghị sát với thực tế vận hành của khách sạn New World Saigon Hotel.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế mà văn bản đã chỉ ra:

  • Khảo sát dữ liệu chỉ tập trung vào một đơn vị cụ thể là nhà hàng Parkview của khách sạn New World Saigon Hotel, chưa mở rộng so sánh đối chuẩn với các nhà hàng thuộc các khách sạn 5 sao khác trên cùng địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian thực tập của tác giả (từ tháng 4 đến tháng 7 năm 2017), mang tính thời điểm theo mùa vụ du lịch, chưa phản ánh đầy đủ biến động nhu cầu trong toàn bộ chu kỳ kinh doanh cả năm.
  • Nghiên cứu tập trung vào quy trình phục vụ tiệc buffet và chọn món tại chỗ, chưa phân tích chuyên sâu các mảng dịch vụ ẩm thực khác của khách sạn như tiệc hội nghị lớn (Banquet) hay quầy bar chuyên biệt.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên nhiều nhà hàng trong cùng hệ thống New World Saigon Hotel hoặc so sánh liên khách sạn trong phân khúc cao cấp; đồng thời kéo dài khung thời gian theo dõi dữ liệu để kiểm chứng tính bền vững của các giải pháp hoàn thiện quy trình phục vụ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tăng Thị Như Phượng mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống: Là tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (định tính phỏng vấn chuyên gia và định lượng SPSS qua kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, Hồi quy).
  • Giảng viên và người làm nghiên cứu về du lịch: Cung cấp khung lý thuyết tổng hợp về xếp hạng khách sạn, văn bản pháp luật ngành lưu trú tại Việt Nam và quy trình tác nghiệp 7 giai đoạn.
  • Cấp quản lý, giám sát và nhân viên bộ phận F&B tại các khách sạn 4 - 5 sao: Tham khảo chi tiết về hệ thống danh mục dụng cụ làm việc (station, pantry, breakfast tray, cutlery), tiêu chuẩn hình ảnh diện mạo nhân viên (Bảng 2.8), và giải pháp quản lý lực lượng lao động thời vụ (Casual Labor).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để xây dựng mô hình quy trình phục vụ tại nhà hàng?
Tác giả kế thừa quy trình phục vụ 7 giai đoạn từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoài Anh (2012) gồm: Chuẩn bị đón khách, dẫn và mời khách, phục vụ khách, thanh toán, xin ý kiến, tiễn khách, và thu dọn. Đồng thời, tác giả xác lập mô hình nghiên cứu 4 nhân tố tác động đến quy trình phục vụ gồm: Cơ sở vật chất, Chất lượng đội ngũ lao động, Sự phối hợp giữa các bộ phận, và Chất lượng đồ ăn – thức uống.

2. Quy mô mẫu và phương pháp xử lý dữ liệu khảo sát trong khóa luận được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu thực hiện phỏng vấn định tính với 30 khách hàng quen và khảo sát sơ bộ 50 khách hàng để hiệu chỉnh thang đo; khảo sát chính thức được triển khai trên 310 khách hàng tại nhà hàng Parkview. Số liệu được phân tích trên phần mềm SPSS 23 thông qua thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính.

3. Đặc điểm quy mô và cơ cấu quản lý của Khách sạn New World Saigon Hotel được văn bản ghi nhận ra sao?
Khách sạn tọa lạc tại số 76 Lê Lai, Quận 1, TP.HCM, có diện tích mặt bằng 12.192 $m^2$, diện tích xây dựng 55.760 $m^2$, cao 14 tầng (60 mét). Khách sạn thuộc sự quản lý của Rosewood Hotel Group (công ty mẹ là New World Development Company Limited, niêm yết tại sàn Hong Kong năm 1972 với giá trị vốn hóa thị trường vượt 20 tỷ USD).

4. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp nào để nâng cao quy trình phục vụ tại Parkview?
Chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp chính: phát triển nguồn nhân lực (chú trọng đào tạo nghiệp vụ và nhân viên thời vụ CL), phát triển nguồn vốn, phát triển sản phẩm dịch vụ mới (làm mới thực đơn buffet), hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật (khu vực pantry, station, bàn ăn), và xây dựng hệ thống kiểm tra giám sát chất lượng phục vụ.

5. Các thuật ngữ nghiệp vụ và từ viết tắt đặc thù nào của nhà hàng Parkview được tổng hợp trong đề tài?
Văn bản thống kê các thuật ngữ chuyên ngành gồm: Cutlery (dao, muỗng, nĩa inox), Pantry (khu vực tủ bếp chứa vật dụng), Placemat (vải lót đĩa bàn ăn), Service tray (mâm phục vụ), Breakfast tray (khay chứa ít nhất 30 bộ cutlery cho ca sáng), Station (khu vực làm việc), SBCo. (Saigon Bakery Company), và CL (Casual labor - nhân viên thời vụ).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tăng Thị Như Phượng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình dịch vụ nhà hàng khách sạn và phân tích thực trạng vận hành tại nhà hàng Parkview thuộc Khách sạn New World Saigon Hotel. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng qua phần mềm SPSS 23 trên mẫu 310 khách hàng, công trình đã xác lập các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phục vụ ẩm thực chuẩn 5 sao. Những giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp tích cực vào việc chuẩn hóa quy trình phục vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh cho bộ phận ẩm thực của khách sạn trong môi trường hội nhập.