Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân hóa học của tác giả Lê Hữu Đức Nhân (người hướng dẫn: Th.S Lê Văn Đăng, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2010) tập trung vào lĩnh vực hóa học tổng hợp hữu cơ các hợp chất dị vòng chứa nitrogen.

Theo tác giả, các hợp chất dị vòng thơm chứa nitrogen như quinoline, pyridine và pyrrole đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu lý thuyết cấu tạo cũng như các ứng dụng thực tiễn trong y dược (thuốc kháng sinh, vitamin, thuốc chống sốt rét, điều trị lỵ và ung thư), hóa sinh học, chất xúc tác, dung môi và công nghiệp phẩm nhuộm. Đặc biệt, khung 8-hydroxyquinoline có khả năng tạo phức chelat bền vững với nhiều cation kim loại thông thường và kim loại quý, giữ vai trò thiết yếu trong hóa học phân tích để chiết tách và định lượng ion kim loại.

Tác giả trình bày 4 lý do chính để lựa chọn và triển khai đề tài:

  1. Hệ thống 8-hydroxyquinoline, pyridine và các dẫn xuất carbonyl $\alpha,\beta$ không no của chúng là mô hình phù hợp để nghiên cứu mối tương tác điện tử và hiệu ứng liên hợp giữa các nguyên tử trong phân tử.
  2. 8-Hydroxyquinoline và các dẫn xuất có khả năng tạo phức với ion kim loại, ứng dụng trực tiếp trong hóa học phân tích, công nghiệp chất màu và kỹ thuật nhuộm.
  3. Các dẫn xuất chứa nhân 8-hydroxyquinoline thể hiện hoạt tính sinh lý và hoạt tính kháng khuẩn cao, có tiềm năng ứng dụng điều chế dược phẩm.
  4. Rèn luyện và nâng cao kỹ năng thực hành nghiên cứu khoa học thực nghiệm trong phòng thí nghiệm hóa hữu cơ.

Nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được phân định thành các nội dung cụ thể:

  1. Khảo sát tổng quan lý thuyết về các phương pháp formyl hóa nhân thơm, nhân dị vòng và các phản ứng ngưng tụ tạo liên kết carbon–carbon, carbon–nitrogen.
  2. Tổng hợp hợp chất trung gian 5-formyl-8-hydroxyquinoline từ tiền chất 8-hydroxyquinoline bằng phản ứng Reimer-Tiemann.
  3. Thực hiện phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt giữa 5-formyl-8-hydroxyquinoline và 4-hydroxyacetophenone để tổng hợp ketone $\alpha,\beta$ không no: 1-(4-hydroxyphenyl)-3-(8-hydroxyquinolin-5-yl)prop-2-en-1-one.
  4. Thực hiện phản ứng ngưng tụ giữa pyridine-4-carbaldehyde và 2,4-dinitrophenylhydrazine để tổng hợp hợp chất hydrazone: 4-((2-(2,4-dinitrophenyl)hydrazono)methyl)pyridine.
  5. Đo nhiệt độ nóng chảy, ghi phổ hồng ngoại (IR) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1\text{H-NMR}$) để biện luận, xác định cấu trúc phân tử của các chất tổng hợp được.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm 8-hydroxyquinoline, pyridine-4-carbaldehyde, 4-hydroxyacetophenone, 2,4-dinitrophenylhydrazine và các sản phẩm chuyển hóa. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại Bộ môn Hóa Hữu cơ và Phòng thí nghiệm Hóa Hữu cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các cơ sở lý thuyết hóa học hữu cơ hiện đại về cấu trúc điện tử, cơ chế phản ứng và phương pháp phân tích phổ nghiệm:

  • Lý thuyết cấu tạo hệ dị vòng quinoline và pyridine: Khung quinoline là hệ ngưng tụ kiểu benzo của pyridine, các nguyên tử carbon và nitrogen đều ở trạng thái lai hóa $\text{sp}^2$ đồng phẳng. Sự phân bố mật độ electron không đồng đều làm mật độ điện tích âm tại các vị trí số 5 ($-0{,}805$) và số 7 ($-0{,}784$) cao hơn các vị trí khác, khiến phản ứng thế electrophil ưu tiên định hướng vào hai vị trí này. Phân tử 8-hydroxyquinoline tồn tại trạng thái cân bằng hỗ biến gồm 2/3 dạng hydroxy và 1/3 dạng oxo trong dung dịch.
  • Lý thuyết tạo phức chelat: Cơ chế tạo hợp chất nội phức giữa hệ liên hợp trung tâm (chứa nhóm phenol $-\text{OH}$ và dị tử $\text{N}$ có cặp electron tự do) của 8-hydroxyquinoline với hơn 40 cation kim loại ($\text{Zn}^{2+}$, $\text{Mg}^{2+}$, $\text{Al}^{3+}$, $\text{Fe}^{3+}$, $\text{Cu}^{2+}$, $\text{Co}^{2+}$, $\text{Ni}^{2+}$...). Khóa luận dẫn chứng nghiên cứu của Bularop về sự phân biệt phổ hấp thụ electron giữa phức quinolinolat của $\text{Co}$ ($\lambda_{\max} = 700\text{ nm}$) và $\text{Ni}$ ($\lambda_{\max} = 365\text{ nm}$), cùng ảnh hưởng án ngữ không gian của nhóm $-\text{CH}_3$ ở vị trí số 2 làm tăng tính chọn lọc khi không tạo phức với $\text{Al}^{3+}$.
  • Hệ thống phản ứng formyl hóa: Cơ chế phản ứng Gattermann-Koch ($\text{CO} + \text{HCl}$, xúc tác $\text{AlCl}_3/\text{Cu}_2\text{Cl}_2$), phản ứng Gattermann ($\text{HCN} + \text{HCl}$, xúc tác $\text{ZnCl}_2$), phản ứng cải tiến Gattermann-Adams ($\text{Zn(CN)}_2 + \text{HCl}$), phản ứng Vilsmeier-Haack ($\text{POCl}_3 + \text{DMF}$ hoặc $\text{N-methylformanilide}$) và phản ứng Reimer-Tiemann ($\text{CHCl}_3 + \text{NaOH}$ tạo trung gian dichlorocarbene $:\text{CCl}_2$).
  • Lý thuyết phản ứng ngưng tụ carbonyl: Phản ứng aldol hóa, phản ứng tách nước croton hóa (theo cơ chế hai giai đoạn $\text{E1cB}$), phản ứng Claisen-Schmidt và phản ứng cộng đóng vòng giữa hợp chất chứa nitrogen với nhóm carbonyl (phản ứng Henry, phản ứng tạo hydrazone).

Phương pháp nghiên cứu gồm:

  • Phương pháp tổng hợp hữu cơ thực nghiệm (đun hồi lưu, kiểm soát nhiệt độ, kết tinh và tinh chế sản phẩm).
  • Phương pháp đo điểm nóng chảy bằng thiết bị đo nhiệt độ nóng chảy tiêu chuẩn.
  • Phương pháp quang phổ hồng ngoại (IR) trong dải tần số $400 - 4000\text{ cm}^{-1}$ nhằm xác định các nhóm dao động hóa trị ($\text{C=O}$, $\text{C=N}$, $\text{O-H}$, $\text{C=C}$, $\text{C-H}$).
  • Phương pháp quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1\text{H-NMR}$) nhằm xác định cấu trúc liên kết, độ dịch chuyển hóa học ($\delta$), độ bội và hằng số tương tác spin-spin ($J$).

Nguồn dữ liệu của luận văn bắt nguồn từ số liệu đo phổ thực nghiệm kết hợp với tài liệu tra cứu từ Chemical Abstracts (CA) và các công trình khoa học đã công bố trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Tổng quan - Vài nét về tình hình tổng hợp và nghiên cứu các ketone $\alpha,\beta$ không no - Dẫn xuất của 8-hydroxyquinoline và dẫn xuất của pyridine

Phần này tổng hợp lịch sử nghiên cứu từ khi Runge tách được quinoline năm 1834, các phương pháp oxy hóa methylquinoline bằng $\text{SeO}_2$ trong dung môi dioxan hoặc xylen của Kaplan, Virginia-D. Ransay, Kawarher và WilthelmMath. Tác giả tổng kết các công trình của Howe, Matsumura (ngưng tụ 5-acetyl-8-hydroxyquinoline với piperonal), Rosenmund và Nogradi-L (phản ứng Friedel-Crafts gắn nhóm acetyl vào vị trí 5 bằng $\text{AlCl}_3$).

Nội dung nhấn mạnh rằng phần lớn các công trình trước đây chỉ tập trung vào loại ketone $\alpha,\beta$ không no có nhóm carbonyl ($\text{C=O}$) nằm kề sát nhân quinoline; dạng ketone $\alpha,\beta$ không no có nhóm $\text{C=O}$ nằm ở xa khung 8-hydroxyquinoline rất ít được khảo sát.

Phần 1 cũng tổng quan về tính chất bazơ yếu của pyridine, phản ứng khử hóa tạo piperidine (hiệu suất 95% trên xúc tác $\text{Pt}$, $1\text{ atm}$, $20^\circ\text{C}$), các phản ứng thế electrophil (nitro hóa, sulfon hóa, brom hóa) và thế nucleophil ($\text{NaNH}2$, $\text{C}6\text{H}5\text{Li}$). Đồng thời, tác giả điểm qua các nghiên cứu ngưng tụ của Yasuotoi (1966) tạo 1-(6-methylpyridin-3-yl)-3-p-tolylprop-2-en-1-one ($T{\text{nc}} = 143 - 145^\circ\text{C}$), nghiên cứu của L. Heger (1967) tổng hợp 3-(quinolin-2-yl)-1-(pyridin-3-yl)prop-2-en-1-one ($T{\text{nc}} = 163{,}5 - 166{,}5^\circ\text{C}$) và 3-(quinolin-2-yl)-1-(pyridin-4-yl)prop-2-en-1-one ($T{\text{nc}} = 157 - 158^\circ\text{C}$).

Về quang phổ hồng ngoại, tác giả tổng kết các dao động đặc trưng của nhóm carbonyl ($1600 - 1780\text{ cm}^{-1}$), nhóm azomethine ($1580 - 1590\text{ cm}^{-1}$), dao động biến dạng của $\text{C-H}$ vòng ($200\text{ cm}^{-1}$) và sự phụ thuộc tần số dao động $\text{C=O}$ theo phương trình Hammett: $\nu_{\text{C=O}}^{\text{R}} - \nu_{\text{C=O}}^{0} = \rho\sigma$.

Phần 2: Cơ sở lý thuyết - Các phương pháp formyl hóa hợp chất thơm và hợp chất dị vòng thơm

Tác giả phân loại chi tiết hai nhóm phương pháp đưa nhóm formyl ($-\text{CHO}$) vào phân tử:

  1. Chuyển hóa các nhóm thế sẵn có: Phương pháp oxy hóa nhóm $-\text{CH}_3$, $-\text{CH}_2\text{OH}$, $-\text{CH=CH-R}$ bằng các tác nhân $\text{CrO}_2\text{Cl}_2$, $\text{MnO}_2/\text{H}_2\text{SO}_4$, $\text{O}_2/\text{V}_2\text{O}_5$, $\text{SeO}_2$, phản ứng ozon phân; phương pháp nhiệt phân muối calci carboxylate với calci formate; tổng hợp qua hợp chất cơ magie (Grignard); phương pháp khử Rosenmund chloride acid ($\text{H}_2/\text{Pd}/\text{BaSO}_4$); và thủy phân dẫn xuất gem-dihalogen.
  2. Gắn trực tiếp nhóm $-\text{CHO}$: Phân tích cơ chế, xúc tác và phạm vi ứng dụng của 5 phản ứng chính.
Phương pháp Tác nhân phản ứng Xúc tác / Môi trường Phạm vi áp dụng Hạn chế chính
Gattermann-Koch $\text{CO} + \text{HCl}$ $\text{AlCl}_3 + \text{Cu}_2\text{Cl}_2$ Benzen, alkylbenzen (định hướng para) Không dùng được cho phenol, polyphenol, hợp chất dị vòng
Gattermann $\text{HCN} + \text{HCl}$ $\text{ZnCl}_2$ hoặc $\text{AlCl}_3$ Phenol, polyphenol, naphtol, hợp chất dị vòng Sử dụng $\text{HCN}$ độc hại
Gattermann-Adams $\text{Zn(CN)}_2 + \text{HCl}$ Sinh $\text{ZnCl}_2$ tại chỗ Cải tiến từ phản ứng Gattermann Cần bổ sung $\text{AlCl}_3$ trong một số trường hợp
Vilsmeier-Haack Formamide thế ($\text{DMF}$, $\text{N-methylformanilide}$) $\text{POCl}_3$ Amine thơm bậc 2, 3; phenol; furan, pyrrole, thiophene Không áp dụng được cho benzen, toluene, pyridine, quinoline
Reimer-Tiemann $\text{CHCl}_3$ $\text{NaOH}$ (dung môi $\text{EtOH}-\text{H}_2\text{O}$) Phenol, alkylphenol, hydroxyquinoline Thời gian phản ứng kéo dài (~12h), hiệu suất trung bình

Trong phần này, tác giả cũng trình bày lý thuyết phản ứng ngưng tụ aldol hóa (xúc tác bazơ tạo carbanion trung gian enolate, kiểm chứng qua thí nghiệm đồng vị deuterium $\text{D}_2\text{O}$; xúc tác acid enol hóa), phản ứng croton hóa tách loại nước hai giai đoạn tạo liên kết đôi liên hợp, phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt giữa aldehyde thơm và alkyl ketone, cùng phản ứng cộng nucleophil giữa dẫn xuất hydrazine với hợp chất carbonyl tạo hydrazone.

Phần 3: Thực nghiệm - Thảo luận kết quả và biện luận quang phổ

Chương thực nghiệm trình bày chi tiết quy trình tiến hành, các hiện tượng hóa học và phân tích dữ liệu phổ nghiệm của 3 sản phẩm tổng hợp:

  1. Tổng hợp 5-formyl-8-hydroxyquinoline: Thực hiện bằng phản ứng Reimer-Tiemann giữa 8-hydroxyquinoline với chloroform ($\text{CHCl}_3$) trong môi trường kiềm $\text{NaOH}$ và dung môi ethanol–nước ở nhiệt độ dưới $100^\circ\text{C}$ trong 12 giờ. Cơ chế trải qua sự sinh tiểu phân trung gian electrophil dichlorocarbene ($:\text{CCl}_2$), tấn công ưu tiên vào vị trí số 5 có mật độ electron cao của nhân 8-hydroxyquinoline.
  2. Tổng hợp 1-(4-hydroxyphenyl)-3-(8-hydroxyquinolin-5-yl)prop-2-en-1-one: Thực hiện phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt giữa 5-formyl-8-hydroxyquinoline và 4-hydroxyacetophenone trong môi trường xúc tác kiềm, tạo thành khung chalcone có liên kết đôi $\alpha,\beta$ không no nối giữa hai dị vòng/nhân thơm.
  3. Tổng hợp 4-((2-(2,4-dinitrophenyl)hydrazono)methyl)pyridine: Cho pyridine-4-carbaldehyde tương tác với thuốc thử 2,4-dinitrophenylhydrazine trong môi trường acid, tạo dẫn xuất hydrazone dạng kết tủa rắn.

Biện luận quang phổ:

  • Phổ hồng ngoại (IR): Xác nhận sự xuất hiện dải hấp thụ mạnh của nhóm formyl $\text{C=O}$ ở 5-formyl-8-hydroxyquinoline, dao động liên kết đôi liên hợp $\text{C=C}$ và $\text{C=O}$ dạng enone trong 1-(4-hydroxyphenyl)-3-(8-hydroxyquinolin-5-yl)prop-2-en-1-one, tín hiệu nhóm azomethine $\text{C=N}$ ($1580 - 1590\text{ cm}^{-1}$) và các nhóm nitro $-\text{NO}_2$ trong phân tử hydrazone. Liên kết hydro nội phân tử giữa nhóm $-\text{OH}$ và nguyên tử $\text{N}$ dị vòng cũng được phân tích thông qua sự dịch chuyển dải phổ biến dạng và dao động hóa trị $-\text{OH}$.
  • Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H-NMR}$): Phân tích tín hiệu proton nhóm azomethine ($-\text{CH=N-}$), các proton olefin $-\text{CH=CH}-$ với hằng số tương tác $J$ đặc trưng cho cấu hình trans, các mũi cộng hưởng của proton nhân thơm phenyl, proton dị vòng pyridine và hệ vòng 8-hydroxyquinoline phù hợp với công thức cấu tạo lý thuyết.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả thực nghiệm và học thuật:

  • Đã tổng hợp thành công 3 hợp chất dị vòng: chất trung gian 5-formyl-8-hydroxyquinoline, ketone $\alpha,\beta$ không no mới 1-(4-hydroxyphenyl)-3-(8-hydroxyquinolin-5-yl)prop-2-en-1-one, và dẫn xuất hydrazone 4-((2-(2,4-dinitrophenyl)hydrazono)methyl)pyridine.
  • Xác lập điều kiện thực nghiệm ổn định cho phản ứng Reimer-Tiemann trên khung 8-hydroxyquinoline (kiểm soát nhiệt độ dưới $100^\circ\text{C}$ để tránh thất thoát $\text{CHCl}_3$) và phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt trong môi trường kiềm.
  • Cung cấp bộ số liệu quang phổ thực nghiệm chi tiết gồm phổ hồng ngoại (IR) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1\text{H-NMR}$), chứng minh rõ ràng cấu trúc phân tử và cấu hình lập thể của các sản phẩm tạo thành.
  • Về mặt đóng góp khoa học, đề tài đã phát triển thành công một dẫn xuất ketone $\alpha,\beta$ không no có nhóm carbonyl nằm ở xa nhân 8-hydroxyquinoline. Đây là nhóm cấu trúc ít được công bố so với các dẫn xuất có nhóm carbonyl gắn trực tiếp ở vị trí C-5.

Tác giả đề xuất các định hướng ứng dụng:

  • Sử dụng các hợp chất tổng hợp được làm phối tử đa càng để khảo sát phản ứng tạo phức chelat với các cation kim loại chuyển tiếp.
  • Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và độc tính tế bào nhằm tìm kiếm các hoạt chất có tiềm năng ứng dụng trong y dược học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi đề tài cử nhân thực nghiệm:

  • Hiệu suất phản ứng Reimer-Tiemann tổng hợp 5-formyl-8-hydroxyquinoline còn ở mức trung bình do thời gian phản ứng kéo dài và sự cạnh tranh của phản ứng thủy phân tác nhân phản ứng.
  • Đề tài chưa tiến hành khảo sát hoạt tính sinh học trực tiếp (in vitro) của các sản phẩm tổng hợp được.
  • Phản ứng tạo phức chelat với các cation kim loại và phép đo phổ hấp thụ electron (UV-Vis) của các phức chất tương ứng chưa được thực hiện đầy đủ trong khuôn khổ khóa luận.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định bao gồm:

  1. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng (dung môi, chất xúc tác chuyển pha, nhiệt độ) để nâng cao hiệu suất tổng hợp 5-formyl-8-hydroxyquinoline.
  2. Khảo sát khả năng tạo phức định lượng của 1-(4-hydroxyphenyl)-3-(8-hydroxyquinolin-5-yl)prop-2-en-1-one với các ion kim loại ($\text{Fe}^{3+}$, $\text{Cu}^{2+}$, $\text{Al}^{3+}$, $\text{Ni}^{2+}$, $\text{Co}^{2+}$) và nghiên cứu độ bền phức chất.
  3. Thử nghiệm hoạt tính kháng sinh, kháng khuẩn trên các chủng vi sinh vật đối chứng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa phân tích và Hóa dược:

  • Phần tổng quan lý thuyết: Cung cấp tài liệu hệ thống hóa toàn diện về cơ chế, điều kiện và phạm vi áp dụng của 5 phương pháp formyl hóa kinh điển (Gattermann-Koch, Gattermann, Gattermann-Adams, Vilsmeier-Haack, Reimer-Tiemann) cùng các phản ứng ngưng tụ aldol/croton/Claisen-Schmidt.
  • Phần quy trình thực nghiệm: Cung cấp thông số thực nghiệm, phương pháp tổng hợp chọn lọc vị trí trên khung 8-hydroxyquinoline và quy trình ngưng tụ dẫn xuất aldehyde dị vòng với methyl ketone.
  • Phần dữ liệu phổ nghiệm: Là tài liệu tham khảo trong việc biện luận và gán tín hiệu phổ IR, $^1\text{H-NMR}$ cho các hệ dị vòng liên hợp phức tạp chứa nitrogen và oxy.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phản ứng thế electrophil trên 8-hydroxyquinoline lại ưu tiên diễn ra tại vị trí C-5 và C-7? Theo tính toán mật độ electron được tác giả trình bày, do hiệu ứng ngưng tụ giữa vòng pyridine và vòng benzen cùng nhóm đẩy electron $-\text{OH}$, mật độ điện tích âm phân bố không đồng đều và tập trung lớn nhất tại vị trí C-5 ($-0{,}805$) và C-7 ($-0{,}784$). Do đó, các tác nhân electrophil (như carbene $:\text{CCl}_2$ trong phản ứng Reimer-Tiemann) sẽ ưu tiên tấn công vào hai vị trí này.

2. Tại sao phản ứng Gattermann-Koch không thể áp dụng để formyl hóa 8-hydroxyquinoline? Phản ứng Gattermann-Koch sử dụng hỗn hợp $\text{CO} + \text{HCl}$ với hệ xúc tác $\text{AlCl}_3 - \text{Cu}_2\text{Cl}_2$. Phương pháp này không áp dụng được cho phenol, polyphenol và các dẫn xuất dị vòng như 8-hydroxyquinoline do muối đồng(I) chloride ($\text{Cu}_2\text{Cl}_2$) không tan trong hỗn hợp phản ứng, đồng thời vòng dị vòng pyridine có khả năng làm bất hoạt xúc tác acid Lewis.

3. Nhóm thế methyl ($-\text{CH}_3$) ở vị trí số 2 trên vòng quinoline ảnh hưởng như thế nào đến khả năng tạo phức chelat? Khi gắn thêm nhóm $-\text{CH}_3$ vào vị trí số 2 (ngay cạnh nguyên tử nitrogen của vòng quinoline), hiệu ứng án ngữ không gian tăng lên, cản trở các cation kim loại có kích thước và cấu hình nhất định tham gia tạo phức chelat. Nhờ đó, tính chọn lọc của thuốc thử tăng lên rõ rệt (ví dụ không phản ứng với ion $\text{Al}^{3+}$), làm tăng hệ số chiết tách kim loại so với 8-hydroxyquinoline ban đầu.

4. Cấu trúc của ketone $\alpha,\beta$ không no tổng hợp trong khóa luận có điểm gì khác biệt so với các nghiên cứu trước đó? Đa số các công trình trước đây tập trung vào loại ketone $\alpha,\beta$ không no có nhóm carbonyl ($\text{C=O}$) liên kết trực tiếp ở vị trí số 5 của nhân quinoline (như sản phẩm ngưng tụ đi từ 5-acetyl-8-hydroxyquinoline). Khóa luận này đã tổng hợp hợp chất 1-(4-hydroxyphenyl)-3-(8-hydroxyquinolin-5-yl)prop-2-en-1-one, trong đó nhóm $\text{C=O}$ nằm ở xa khung 8-hydroxyquinoline và liên kết qua cầu nối vinyl $-\text{CH=CH}-$.

5. Mục đích của phản ứng giữa pyridine-4-carbaldehyde với 2,4-dinitrophenylhydrazine là gì? Phản ứng này tạo ra dẫn xuất hydrazone dạng chất rắn kết tinh màu đặc trưng: 4-((2-(2,4-dinitrophenyl)hydrazono)methyl)pyridine. Đây là phản ứng định danh và tách chiết hợp chất carbonyl trong hóa phân tích hữu cơ, đồng thời cung cấp mô hình nghiên cứu dao động của nhóm azomethine ($-\text{CH=N}-$) trên phổ IR và phổ $^1\text{H-NMR}$.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hữu Đức Nhân đã hoàn thành việc tổng hợp, tinh chế và xác định cấu trúc của 3 hợp chất dị vòng chứa nitrogen gồm 5-formyl-8-hydroxyquinoline, 1-(4-hydroxyphenyl)-3-(8-hydroxyquinolin-5-yl)prop-2-en-1-one và 4-((2-(2,4-dinitrophenyl)hydrazono)methyl)pyridine. Các sản phẩm đều được chứng minh cấu trúc thông qua phân tích nhiệt độ nóng chảy và biện luận phổ nghiệm IR, $^1\text{H-NMR}$. Công trình đóng góp quy trình thực nghiệm điều chế ketone $\alpha,\beta$ không no có nhóm carbonyl ở xa khung 8-hydroxyquinoline, cung cấp tư liệu tham khảo phục vụ nghiên cứu hóa học dị vòng và phức chất chelat.