Giới thiệu dự án

Trong ngành công nghiệp hóa dược, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng, các hợp chất chứa liên kết Carbon-Nitrogen (C-N) – đặc biệt là các amin thơm bậc hai và bậc ba – đóng vai trò là khung cấu trúc thiết yếu trong hơn 40% hoạt chất dược dụng (API) được FDA phê duyệt. Theo thống kê từ ngành hóa chất tinh khiết, các phản ứng tạo liên kết C-N truyền thống (như phản ứng ghép nối Ullmann cổ điển hoặc phản ứng Buchwald-Hartwig) đòi hỏi điều kiện nhiệt độ rất cao ($>150-200^\circ\text{C}$), sử dụng xúc tác kim loại quý (Pd) đắt đỏ, hoặc tiêu tốn lượng lớn muối đồng đồng thể ($10-20\text{ mol}%$) không thể thu hồi.

Vấn đề cốt lõi của các hệ xúc tác đồng thể trong phản ứng ghép C-N là hiện tượng thất thoát xúc tác vào dòng sản phẩm (metal leaching), gây khó khăn nghiêm trọng cho quá trình tinh chế sau phản ứng, nâng cao chỉ số E-factor (khối lượng chất thải trên khối lượng sản phẩm), đồng thời vi phạm các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về giới hạn kim loại nặng trong dược phẩm ($<5\text{ ppm}$).

Đồ án khóa luận tập trung giải quyết triệt để bài toán trên thông qua việc nghiên cứu tổng hợp vật liệu khung hữu cơ – kim loại MOF-199 ($\text{Cu}_3(\text{BTC})_2$, với $\text{BTC} = \text{axit benzene-1,3,5-tricarboxylic}$) đóng vai trò làm xúc tác dị thể tái sử dụng cho phản ứng ghép nối C-N trực tiếp giữa benzylamin và axit phenylboronic (theo cơ chế ghép nối Chan-Lam).

                  [Khung Cấu Trúc MOF-199 / HKUST-1]
           Cu2(COO)4 Paddle-Wheel SBU + Benzene-1,3,5-tricarboxylate
                [Tâm Hoạt Tính Kim Loại Hở Cu(II) Lewis]
[Hấp phụ & Hoạt hóa Benzylamin]              [Phối trí Axit Benzenboronic]
                   [Amin Bậc Hai N-Benzylbenzenamin]
             (Thu hồi xúc tác dị thể bằng ly tâm/lọc đơn giản)

Mục tiêu của dự án:

  1. Tổng hợp thành công vật liệu MOF-199 dạng tinh thể kích thước nano/micro bằng phương pháp nhiệt dung môi (Solvothermal) tối ưu hóa theo điều kiện trang thiết bị tại Việt Nam.
  2. Xác định đầy đủ đặc trưng hóa lý, cấu trúc tinh thể, độ xốp và độ bền nhiệt của vật liệu thông qua hệ thống phân tích hiện đại: XRD, FT-IR, SEM, TEM, TGA, BET.
  3. Khảo sát toàn diện hoạt tính xúc tác dị thể của MOF-199 trong phản ứng ghép C-N giữa benzylamin và axit benzenboronic: tối ưu hóa nhiệt độ, loại dung môi, tỷ lệ mol tác chất và hàm lượng xúc tác.
  4. Đánh giá tính dị thể (Hot filtration test), độ hòa tan kim loại (Leaching test) và khả năng tách lọc, tái sử dụng xúc tác qua nhiều chu kỳ phản ứng.
  5. Mở rộng khảo sát phạm vi chuyển hóa trên các dẫn xuất thế khác nhau của benzylamin và axit benzenboronic.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:

  • Phạm vi: Tổng hợp mẻ phòng thí nghiệm ($1-5\text{ g/mẻ}$), đánh giá xúc tác dị thể trên quy mô $1.0\text{ mmol}$ tác chất với hệ sắc ký khí GC-FID xác định độ chuyển hóa bằng phương pháp nội chuẩn $n\text{-dodecan}$.
  • Giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào cơ chế xúc tác bề mặt tâm Cu(II) hở; chưa mở rộng sang hệ xúc tác dòng chảy liên tục (continuous-flow reactor).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Quá trình tổng hợp các aryl amin bậc hai thông qua ghép nối C-N trải qua nhiều thế hệ xúc tác với các ưu nhược điểm riêng biệt:

Tiêu chí Khớp nối Ullmann cổ điển Khớp nối Buchwald-Hartwig Chan-Lam đồng thể $\text{Cu}(\text{OAc})_2$ Giải pháp MOF-199 dị thể
Loại kim loại Đồng kim loại / Muối $\text{Cu(I)}$ Palladium ($\text{Pd}$) kim loại quý Muối $\text{Cu}(\text{OAc})_2 \cdot \text{H}_2\text{O}$ Khung phối trí $\text{Cu}_3(\text{BTC})_2$
Hàm lượng xúc tác $100-200\text{ mol}%$ (cân bằng) $1-5\text{ mol}%$ $10-20\text{ mol}%$ $5.0-7.5\text{ mol}%$
Nhiệt độ phản ứng $180-220^\circ\text{C}$ $80-110^\circ\text{C}$ $70-100^\circ\text{C}$ $80-90^\circ\text{C}$
Độ phức tạp phối tử Khó tái sinh, độc hại Phối tử Phosphine đắt tiền Amin/Pyridin tự do Không cần thêm phối tử ngoài
Khả năng tái sử dụng Không thể Rất khó thu hồi Không thể Dễ dàng lọc và dùng lại $\ge 4$ lần
Nguy cơ nhiễm kim loại Rất cao ($>500\text{ ppm}$) Cao ($>50\text{ ppm}$) Rất cao Cực thấp ($<2\text{ ppm}$)
                       Phân loại MoSCoW trong thiết kế giải pháp

Thiết kế hệ thống

Cấu trúc tinh thể của MOF-199 (còn gọi là HKUST-1) thuộc hệ lập phương nhóm không gian $Fm\bar{3}m$. Đơn vị cấu trúc thứ cấp (SBU) bao gồm cụm dimer đồng dạng "mái chèo" (paddle-wheel) $\text{Cu}_2(\text{COO})_4$, trong đó mỗi nguyên tử đồng liên kết phối trí với 4 nguyên tử oxy carboxylate từ 4 phân tử $\text{H}_3\text{BTC}$ khác nhau.

Trục phối trí thứ 5 của mỗi ion $\text{Cu}^{2+}$ liên kết yếu với một phân tử dung môi (nước hoặc DMF/EtOH). Khi được hoạt hóa nhiệt trong chân không ($170^\circ\text{C}, 6\text{ giờ}$), phân tử dung môi này bị loại bỏ hoàn toàn mà không làm sụp đổ khung mạng, để lộ vị trí phối trí mở (open metal sites) mang tính chất axit Lewis mạnh – đây chính là tâm xúc tác dị thể hoạt động trực tiếp trong phản ứng hóa học.

       Cấu trúc Đơn vị Thứ cấp (Paddle-wheel SBU) của MOF-199

Bảng thông số kỹ thuật & Thiết bị sử dụng:

  • Hóa chất: Axit 1,3,5-benzentricarboxylic ($99%$, Merck), $\text{Cu}(\text{NO}_3)_2 \cdot 3\text{H}_2\text{O}$ ($99.5%$, Merck), Benzylamin ($99%$, Merck), Axit Benzenboronic ($98%$, Merck), $n\text{-Dodecan}$ ($99%$, Merck), DMF, EtOH, MeOH, $n\text{-Butanol}$, Toluen (Độ tinh khiết phân tích).
  • Thiết bị nhiễu xạ tia X (XRD): Bruker AXS D8 Advance, bức xạ $\text{Cu K}_\alpha$ ($\lambda = 1.5406\text{ \AA}$), điện áp $40\text{ kV}$, cường độ $40\text{ mA}$, góc quét $2\theta = 5^\circ - 50^\circ$.
  • Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Đo trong dải sóng $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$ bằng phương pháp ép viên KBr.
  • Kính hiển vi điện tử: Kính hiển vi điện tử quét SEM (JEOL FE-SEM 740F) và Kính hiển vi điện tử truyền qua TEM (JEOL JEM 1400).
  • Đo diện tích bề mặt (BET/Langmuir): Hệ thống Quantachrome NOVA 2200e, đo đẳng nhiệt hấp phụ/giải hấp $\text{N}_2$ tại $77\text{ K}$.
  • Phân tích sắc ký khí (GC-FID): Máy Shimadzu GC-17A ver 3, cột phân tích DB-5 ($30\text{ m} \times 0.25\text{ mm} \times 0.25\text{ }\mu\text{m}$), đầu dò ion hóa ngọn lửa FID.

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm có đối chứng, tối ưu hóa từng biến số đơn lẻ (one-variable-at-a-time approach) kết hợp kiểm định chéo:

  1. Giai đoạn tổng hợp và biến tính vật liệu: Tinh chỉnh tỷ lệ dung môi tam phân $\text{EtOH}/\text{DMF}/\text{H}_2\text{O}$ ($4:3:3\text{ v/v}$) để kiểm soát tốc độ deproton hóa của $\text{H}_3\text{BTC}$ và tốc độ tạo mầm tinh thể.
  2. Giai đoạn hoạt hóa vật liệu: Sử dụng kỹ thuật trao đổi dung môi bậc thang (Solvent exchange) với metanol để loại bỏ hoàn toàn DMF (nhiệt độ sôi cao $153^\circ\text{C}$) ra khỏi mao quản trước khi hoạt hóa chân không ở $170^\circ\text{C}$.
  3. Giai đoạn kiểm tra hoạt tính xúc tác: Đánh giá độ chuyển hóa qua phân tích sắc ký khí định lượng dựa trên tỷ lệ diện tích pic tác chất/nội chuẩn:

$$\text{Độ chuyển hóa } \eta_t (%) = \left( 1 - \frac{S_t(\text{Benzylamin}) / S_t(n\text{-Dodecan})}{S_0(\text{Benzylamin}) / S_0(n\text{-Dodecan})} \right) \times 100%$$


Triển khai và kết quả thực nghiệm

Quy trình tổng hợp và kích hoạt xúc tác

Quy trình tổng hợp MOF-199 được thực hiện tuần tự qua các bước nghiêm ngặt:

[0.579g Cu(NO3)2.3H2O + 0.288g H3BTC] + [16mL EtOH + 12mL DMF + 12mL H2O]
                      [Dung dịch phản ứng đồng nhất]
                   [Tinh thể xanh lam lắng dưới đáy bình]
                   [Loại bỏ phối tử và muối Cu dư trong lỗ xốp]
                      [Dung môi dễ bay hơi thay thế DMF]
                     [MOF-199 Tinh khiết - Xanh tím sẫm]
                          (Hiệu suất tổng hợp: 88%)

Kết quả phân tích đặc trưng vật liệu

Các phương pháp phân tích cấu trúc khẳng định vật liệu MOF-199 tổng hợp đạt độ tinh khiết cao:

   So sánh dải hấp thụ hồng ngoại FT-IR đặc trưng
  • Nhiễu xạ tia X (XRD): Giản đồ XRD xuất hiện các pic sắc nét tại các góc $2\theta = 6.7^\circ, 9.5^\circ, 11.6^\circ, 13.4^\circ, 17.5^\circ, 19.0^\circ$, hoàn toàn trùng khớp với cấu trúc tinh thể học chuẩn của HKUST-1 công bố trên Cambridge Structure Database.
  • Kính hiển vi SEM & TEM: Ảnh SEM thể hiện các hạt tinh thể đồng đều có dạng hình học bát diện (octahedron) hoàn chỉnh, kích thước tinh thể dao động từ $10 - 25\text{ }\mu\text{m}$. Ảnh TEM xác nhận hệ mao quản xốp phân bố đều đặn trong toàn bộ khối hạt.
  • Diện tích bề mặt BET & Độ bền nhiệt TGA: Phép đo hấp phụ đẳng nhiệt $\text{N}_2$ tại $77\text{ K}$ cho diện tích bề mặt riêng BET đạt $1520\text{ m}^2/\text{g}$ (diện tích Langmuir đạt $>1900\text{ m}^2/\text{g}$) với thể tích lỗ xốp đạt $0.68\text{ cm}^3/\text{g}$. Giản đồ TGA chứng minh khung mạng bền nhiệt đến $320^\circ\text{C}$, sau đó bắt đầu phân hủy tạo thành cặn oxit đồng ($\text{CuO}$) ổn định ở $450^\circ\text{C}$.
                 Giản đồ chuyển pha nhiệt TGA của MOF-199
   Khối lượng mẫu (%)
          50    100    150    200    250    300    350    400

Đánh giá hoạt tính xúc tác ghép C-N

Phản ứng mô hình được thực hiện giữa Benzylamin ($1.0\text{ mmol}$) và Axit Benzenboronic ($1.5\text{ mmol}$) trong $4\text{ mL}$ dung môi:

$$\text{C}_6\text{H}_5\text{CH}_2\text{NH}_2 + \text{C}_6\text{H}_5\text{B}(\text{OH})_2 \xrightarrow[\text{DMF, } 90^\circ\text{C, } 6\text{h}]{\text{MOF-199 (7.5 mol%)}} \text{C}_6\text{H}_5\text{CH}_2\text{NHC}_6\text{H}_5 + \text{B}(\text{OH})_3$$

1. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ và dung môi

  • Dung môi: Thử nghiệm trên 3 hệ dung môi cho thấy độ chuyển hóa giảm mạnh theo thứ tự: $\text{DMF } (92.4%) > n\text{-Butanol } (41.2%) > \text{Toluen } (18.6%)$. DMF phân cực mạnh giúp hòa tan tốt axit benzenboronic và tương thích với mạng lưới xốp của MOF-199.
  • Nhiệt độ: Khi tăng nhiệt độ từ $70^\circ\text{C} \rightarrow 80^\circ\text{C} \rightarrow 90^\circ\text{C}$, độ chuyển hóa sau 6 giờ tăng vọt tương ứng từ $54.1% \rightarrow 76.8% \rightarrow 92.4%$.
           Độ chuyển hóa theo thời gian ở các nhiệt độ khác nhau (DMF)
   Độ chuyển hóa (%)
    40%
    20%
           1      2      3      4      5      6

2. Khảo sát tỷ lệ mol tác chất và hàm lượng xúc tác

  • Tỷ lệ Benzylamin : $\text{PhB(OH)}_2$: Tỷ lệ $1 : 1.5$ cho kết quả tối ưu ($92.4%$), do lượng dư axit phenylboronic bù đắp lượng bị phân hủy tạo phenol phụ phẩm trong điều kiện hiếu khí.
  • Lượng xúc tác: Tăng hàm lượng Cu trong MOF-199 từ $5.0\text{ mol}% \rightarrow 7.5\text{ mol}%$ đưa độ chuyển hóa từ $78.2%$ lên $92.4%$. Tăng tiếp lên $10.0\text{ mol}%$ chỉ làm tăng nhẹ độ chuyển hóa ($93.1%$), do đó $7.5\text{ mol}%$ được chọn làm điểm tối ưu hiệu quả kinh tế.

3. Thử nghiệm tính dị thể và khả năng tái sử dụng

  • Hot Filtration Test (Lọc nóng): Tiến hành lọc tách xúc tác MOF-199 tại thời điểm $2\text{ giờ}$ (độ chuyển hóa đang đạt $46%$). Phần dịch lọc không chứa chất rắn tiếp tục được gia nhiệt ở $90^\circ\text{C}$ thêm $4\text{ giờ}$. Kết quả phân tích GC-FID cho thấy độ chuyển hóa không đổi ($46.3%$), chứng minh không có ion đồng đồng thể bị hòa tan gây xúc tác trong pha lỏng.
  • Độ bền tái sử dụng qua các chu kỳ:
Chu kỳ sử dụng Độ chuyển hóa (%) Độ giảm hoạt tính so với ban đầu (%) Khối lượng xúc tác thu hồi (%)
Lần 1 (Gốc) 92.4% 0.0% 98.2%
Lần 2 91.8% -0.6% 96.5%
Lần 3 89.5% -2.9% 95.1%
Lần 4 87.2% -5.2% 93.8%

Phổ XRD và FT-IR của tinh thể MOF-199 sau 4 chu kỳ phản ứng cho thấy cấu trúc tinh thể nguyên vẹn, không có hiện tượng vô định hình hóa.

       Độ chuyển hóa trên các dẫn xuất Benzylamin khác nhau (với PhB(OH)2)

Đổi mới và đóng góp

  1. Thay thế hoàn toàn xúc tác đồng thể gây ô nhiễm: Loại bỏ việc sử dụng các muối vô cơ đồng thể ($\text{Cu}(\text{OAc})_2, \text{CuI}$) vốn đòi hỏi quá trình chiết tách phức tạp bằng cột sắc ký, giảm thiểu lượng phát thải muối đồng độc hại ra môi trường đến $95%$.
  2. Khai thác hiệu ứng "lồng phản ứng" (Confinement effect): Hệ thống mao quản đồng nhất $\sim 9\text{ \AA}$ của MOF-199 đóng vai trò định hướng chọn lọc không gian, giúp tăng tốc độ tương tác giữa amin và axit arylboronic trên các tâm $\text{Cu}^{2+}$ hở mà không cần thêm bất kỳ phối tử bazơ hữu cơ đắt tiền nào.
  3. Quy trình hoạt hóa dung môi MeOH hiệu quả cao: Khắc phục nhược điểm sập khung khi hoạt hóa trực tiếp DMF ở nhiệt độ cao, tạo ra quy trình tổng hợp ổn định, đạt hiệu suất $88%$ với diện tích bề mặt $>1500\text{ m}^2/\text{g}$ phù hợp điều kiện phòng thí nghiệm tại Việt Nam.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế

  • Sản xuất hoạt chất trung gian ngành Dược: Tổng hợp các dẫn xuất diaryl amin và alkyl-aryl amin – cấu trúc xương sống trong các thuốc kháng histamine, thuốc ức chế kinase, và các hợp chất chống viêm không steroid (NSAID).
  • Hóa chất nông nghiệp: Tổng hợp các tiền chất thuốc trừ nấm và diệt cỏ nhóm anilide với độ sạch kim loại đáp ứng tiêu chuẩn an toàn sinh học.

Phân tích hiệu quả kinh tế và Mở rộng quy mô

                   Ước tính Chi phí & Hiệu quả (Quy mô 100 mol)

Lộ trình triển khai (Roadmap)

  • Giai đoạn 1 (Tháng 1 - 3): Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp mẻ lớn ($50 - 100\text{ g/mẻ}$) bằng phương pháp nhiệt dung môi có hỗ trợ khuấy cơ học.
  • Giai đoạn 2 (Tháng 4 - 6): Tạo hạt xúc tác MOF-199 với chất kết dính trơ (Alumina/Silica sol) để đóng rắn thành dạng viên nén chịu lực (pellet).
  • Giai đoạn 3 (Tháng 7 - 12): Thử nghiệm phản ứng ghép C-N trên hệ thống phản ứng dòng liên tục tầng cố định (Fixed-bed continuous flow reactor).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Độ bền thủy phân (Hydrolytic stability): Giống như phần lớn các MOF liên kết $\text{Cu-Carboxylate}$, MOF-199 nhạy cảm với độ ẩm không khí kéo dài; nước cạnh tranh phối trí trực tiếp vào tâm $\text{Cu}^{2+}$, làm giảm hoạt tính nếu không bảo quản trong bình hút ẩm hoặc hoạt hóa lại trước phản ứng.
  • Cản trở khuếch tán đối với phân tử cồng kềnh: Kích thước lỗ xốp tinh thể ($0.9\text{ nm}$) hạn chế độ chuyển hóa đối với các hợp chất amin thơm đa vòng hoặc các phân tử có nhóm thế lập thể quá lớn ($o\text{-anisidin}$ chỉ đạt $31%$).

Hướng phát triển tiếp theo

  • Kỵ nước hóa bề mặt (Hydrophobic surface modification): Phủ lớp màng polyme kỵ nước mỏng (như PDMS) lên tinh thể MOF-199 để tăng độ bền trong môi trường có nước.
  • Tạo cấu trúc mao quản phân cấp (Hierarchical MOF): Ứng dụng kỹ thuật tạo vi xốp/trung xốp kết hợp để mở rộng khả năng khuếch tán cho các phân tử hữu cơ kích thước lớn.

Đối tượng hưởng lợi

                              Đối tượng hưởng lợi

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để tổng hợp và vận hành xúc tác MOF-199 là gì?

Cần trang bị tủ sấy ổn nhiệt ($\pm 1^\circ\text{C}$, dải nhiệt tới $200^\circ\text{C}$), hệ thống đường truyền chân không Schlenk-line hoặc tủ sấy chân không đạt áp suất $<10\text{ mmHg}$ để hoạt hóa tinh thể, máy khuấy từ gia nhiệt kín và thiết bị sắc ký khí GC-FID để kiểm soát độ chuyển hóa.

2. Giới hạn độ bền của MOF-199 trong môi trường phản ứng và giải pháp khắc phục?

MOF-199 bền nhiệt tới $320^\circ\text{C}$ trong môi trường khí trơ và dung môi hữu cơ khan. Tuy nhiên, trong dung môi chứa nước $>5%$, khung mạng có thể bị thủy phân từng phần sau $24\text{ giờ}$. Giải pháp là sử dụng dung môi DMF phẩm cấp tinh khiết và làm khan các chất phản ứng trước khi nạp liệu.

3. Quy trình tách lọc và tái sinh xúc tác sau phản ứng diễn ra như thế nào?

Sau phản ứng, làm nguội hỗn hợp về nhiệt độ phòng, ly tâm ở tốc độ $4000\text{ rpm}$ trong 5 phút (hoặc lọc qua phễu thủy tinh xốp G4). Rửa cặn rắn 3 lần với $\text{CH}_2\text{Cl}_2$ hoặc $\text{MeOH}$ để loại bỏ hết tác chất hữu cơ bám dính trong mao quản, sau đó sấy khô ở $100^\circ\text{C}$ trong chân không $2\text{ giờ}$ trước khi dùng cho mẻ tiếp theo.

4. Tại sao phản ứng cần lượng dư Axit Benzenboronic (tỷ lệ 1:1.5)?

Trong điều kiện phản ứng có mặt oxy không khí (để hỗ trợ chu trình oxy hóa tái sinh số oxy hóa của Cu), axit phenylboronic dễ bị một phản ứng phụ là tự oxy hóa (homocoupling hoặc oxy hóa tạo phenol). Tỷ lệ mol $1 : 1.5$ đảm bảo luôn có đủ nồng độ tác chất aryl hóa để phản ứng ghép C-N đạt độ chuyển hóa tối đa $>90%$.

5. Khả năng tích hợp MOF-199 vào hệ thống sản xuất công nghiệp hiện nay?

MOF-199 có thể được phối trộn với chất kết dính trơ vô cơ ($5\text{ wt}%\text{ SiO}_2$) để đùn ép thành dạng hạt pellet ($1-2\text{ mm}$), nạp trực tiếp vào các cột phản ứng dòng chảy liên tục (Plug Flow Reactor), cho phép nạp tác chất liên tục và thu sản phẩm tinh khiết ở đầu ra mà không cần bước ly tâm gián đoạn.


Kết luận

Đồ án khóa luận đã nghiên cứu và phát triển thành công quy trình tổng hợp vật liệu khung hữu cơ – kim loại MOF-199 ($\text{Cu}_3(\text{BTC})_2$) có độ kết tinh cao, diện tích bề mặt riêng lớn ($1520\text{ m}^2/\text{g}$) và độ bền nhiệt ổn định đến $320^\circ\text{C}$ từ nguồn hóa chất cơ bản trong điều kiện phòng thí nghiệm tại Việt Nam.

Vật liệu MOF-199 thể hiện hiệu năng xúc tác dị thể vượt trội trong phản ứng ghép nối C-N giữa benzylamin và axit benzenboronic:

  • Đạt độ chuyển hóa $92.4%$ trong dung môi DMF ở $90^\circ\text{C}$ với thời gian phản ứng $6\text{ giờ}$.
  • Chứng minh tính dị thể tuyệt đối (không xảy ra hiện tượng rò rỉ ion đồng gây xúc tác đồng thể).
  • Tái sử dụng ổn định qua 4 chu kỳ liên tiếp với độ suy giảm hoạt tính dưới $5.5%$, cấu trúc tinh thể được bảo toàn nguyên vẹn.

Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận giàu tiềm năng trong việc ứng dụng vật liệu MOFs tiên tiến vào lĩnh vực hóa học xanh và tổng hợp hóa dược tại Việt Nam, giảm thiểu chi phí xử lý chất thải độc hại và hướng tới nền sản xuất hóa chất bền vững.