Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động cho vay tiêu dùng (CVTD) bắt đầu phát triển mạnh mẽ từ đầu thế kỷ 21 và trở thành một xu thế gắn liền với sự tăng trưởng kinh tế tại nhiều quốc gia khu vực Châu Âu và Châu Á – Thái Bình Dương. Tại Việt Nam, quá trình ổn định và tăng trưởng kinh tế, gia tăng dân số trong độ tuổi lao động cùng với mức thu nhập của người dân ngày càng được cải thiện đã thúc đẩy nhu cầu mua sắm, nâng cao chất lượng đời sống. Để đáp ứng nhu cầu này và hội nhập với xu thế tài chính quốc tế, các tổ chức tín dụng (TCTD) tại Việt Nam đã triển khai và mở rộng loại hình cho vay tiêu dùng dành cho đối tượng khách hàng cá nhân (KHCN).

Theo số liệu từ Viện Chiến lược ngân hàng năm 2016, hệ thống ngân hàng tại Việt Nam tập trung hướng đến 15,8 triệu khách hàng tiềm năng của dịch vụ cho vay tiêu dùng và khoảng 30 triệu khách hàng dưới chuẩn. Tuy nhiên, tỷ lệ tiếp cận vốn vay chính thức của người dân vẫn ở mức thấp. Thống kê của Thanh Mai (2017) cho thấy gần 47% người dân có nhu cầu vay tiền nhưng chỉ có 18,5% tiếp cận được các tổ chức tín dụng, phần còn lại phụ thuộc vào người thân, bạn bè hoặc các kênh tài chính phi chính thức, làm nảy sinh hiện tượng "tín dụng đen" và cho vay nặng lãi. Đến năm 2017, tỷ trọng cho vay tiêu dùng trong tổng dư nợ toàn nền kinh tế đã đạt 18%, cán mốc hơn 1 triệu tỷ đồng (Ngọc Toàn, 2018), phản ánh nhu cầu vay vốn tiêu dùng tiếp tục gia tăng.

Tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) – Chi nhánh Đông Sài Gòn, hoạt động tín dụng tiêu dùng đã được chú trọng đẩy mạnh nhằm tăng trưởng dư nợ và đa dạng hóa danh mục tín dụng. Dù vậy, kết quả kinh doanh mảng bán lẻ của chi nhánh vẫn chưa tương xứng với tiềm năng địa bàn, đồng thời các quy định, chính sách và quy trình cấp tín dụng tiêu dùng còn một số điểm vướng mắc cần được nhận diện và xử lý.

Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị phù hợp nhằm giúp BIDV Chi nhánh Đông Sài Gòn khai thác tiềm năng, mở rộng hoạt động cho vay tiêu dùng, giảm thiểu rủi ro tín dụng và gia tăng hiệu quả kinh doanh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cho vay tiêu dùng và mở rộng cho vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại (NHTM).
    2. Phân tích các nhân tố chủ quan và khách quan tác động đến khả năng mở rộng cho vay tiêu dùng.
    3. Đánh giá thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng tại BIDV Chi nhánh Đông Sài Gòn giai đoạn 2015–2017, chỉ ra kết quả đạt được và các mặt hạn chế để làm cơ sở xây dựng giải pháp.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các ngân hàng thương mại cần thực hiện những biện pháp gì để mở rộng cho vay tiêu dùng và kết quả mở rộng được đánh giá qua những tiêu chí cơ bản nào?
    2. Thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng tại BIDV Chi nhánh Đông Sài Gòn trong giai đoạn 2015–2017 diễn biến như thế nào?
    3. BIDV Chi nhánh Đông Sài Gòn cần triển khai những giải pháp cụ thể nào để mở rộng hoạt động cho vay tiêu dùng hiệu quả và an toàn?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cho vay tiêu dùng đối với khách hàng cá nhân tại BIDV Chi nhánh Đông Sài Gòn.
    • Phạm vi nội dung: Khung lý luận, các chỉ tiêu đánh giá, quy trình, sản phẩm và thực trạng mở rộng tín dụng tiêu dùng.
    • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Đông Sài Gòn.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ đánh giá thực trạng được thu thập trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017; các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và khái niệm học thuật

Khóa luận dựa trên các quy định pháp luật và thông tư chuyên ngành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN):

  • Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (Điều 4): Cung cấp khái niệm về cấp tín dụng và hoạt động cho vay. Theo đó, cho vay là hình thức cấp tín dụng mà bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền sử dụng vào mục đích xác định trong thời gian nhất định theo nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi.
  • Thông tư số 39/2016/TT-NHNN: Quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng, xác định cho vay tiêu dùng là các khoản vay phục vụ nhu cầu sinh hoạt, chi tiêu của cá nhân và hộ gia đình.
  • Thông tư số 43/2016/TT-NHNN: Quy định khung pháp lý về cho vay tiêu dùng của công ty tài chính, trong đó giới hạn tổng dư nợ cho vay tiêu dùng đối với một khách hàng không vượt quá 100 triệu đồng (ngoại trừ khoản vay mua ô tô có bảo đảm bằng chính tài sản đó).

Tác giả phân loại cho vay tiêu dùng dựa trên bốn tiêu chí:

  1. Theo mục đích: Cho vay tiêu dùng cư trú (mua, xây dựng, sửa chữa nhà ở) và cho vay tiêu dùng phi cư trú (mua sắm đồ dùng, xe cộ, học tập, y tế, du lịch).
  2. Theo phương thức hoàn trả: Cho vay trả góp, cho vay phi trả góp và cho vay tuần hoàn (thấu chi, thẻ tín dụng).
  3. Theo nguồn gốc khoản nợ: Cho vay tiêu dùng trực tiếp và cho vay tiêu dùng gián tiếp (mua lại các khoản nợ bán chịu từ nhà bán lẻ).
  4. Theo biện pháp bảo đảm: Cho vay có tài sản bảo đảm (thế chấp, cầm cố) và cho vay không có tài sản bảo đảm (tín chấp).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động cho vay tiêu dùng

Để đo lường kết quả mở rộng tín dụng tiêu dùng, khóa luận thiết lập hệ thống 5 nhóm chỉ tiêu:

  1. Số lượng khách hàng vay vốn: Đánh giá mức độ mở rộng quy mô thông qua công thức tính mức tăng trưởng tuyệt đối giữa các năm: $$\text{Mức tăng/giảm lượng khách hàng} = \text{Số khách hàng}{t} - \text{Số khách hàng}{t-1}$$
  2. Doanh số cho vay tiêu dùng: Đo lường quy mô vốn giải ngân trong kỳ thông qua tăng trưởng doanh số tuyệt đối, tăng trưởng tương đối (%) và tỷ trọng doanh số CVTD trên tổng doanh số cho vay của ngân hàng: $$\text{Tỷ trọng doanh số CVTD} = \frac{\text{Doanh số CVTD}}{\text{Tổng doanh số cho vay}} \times 100%$$
  3. Dư nợ cho vay tiêu dùng: Phản ánh khối lượng vốn tín dụng đang lưu hành tại một thời điểm, được đánh giá qua tỷ trọng dư nợ CVTD trên tổng dư nợ và tốc độ tăng trưởng dư nợ liên hoàn: $$\text{Tốc độ tăng trưởng dư nợ CVTD} = \frac{\text{Dư nợ CVTD}{t} - \text{Dư nợ CVTD}{t-1}}{\text{Dư nợ CVTD}_{t-1}} \times 100%$$
  4. Doanh thu lãi cho vay tiêu dùng: Đánh giá mức độ đóng góp tài chính và hiệu quả sinh lời của mảng tín dụng bán lẻ thông qua tốc độ tăng trưởng doanh thu lãi qua các năm.
  5. Nợ xấu cho vay tiêu dùng: Đánh giá chất lượng tín dụng thông qua tỷ lệ nợ nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nghi ngờ) và nhóm 5 (có khả năng mất vốn) – tức các khoản nợ quá hạn trên 90 ngày: $$\text{Tỷ lệ nợ xấu CVTD} = \frac{\text{Nợ xấu CVTD}}{\text{Tổng dư nợ CVTD}} \times 100%$$

Các nhân tố ảnh hưởng

Khóa luận phân định hai nhóm nhân tố tác động đến hoạt động mở rộng cho vay tiêu dùng:

  • Nhân tố chủ quan: Chiến lược phát triển bán lẻ của ngân hàng; chính sách tín dụng (hạn mức, lãi suất, điều kiện bảo đảm); quy mô nguồn vốn tự có và vốn huy động (quy định giới hạn huy động vốn tối đa gấp 20 lần vốn tự có theo luật định); năng lực, trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng; trình độ ứng dụng công nghệ thông tin; uy tín thương hiệu của ngân hàng.
  • Nhân tố khách quan: Năng lực tài chính, nguồn thu nhập ổn định và đạo đức trả nợ của khách hàng vay vốn; môi trường kinh tế (tăng trưởng GDP, lạm phát, việc làm); môi trường xã hội và thị hiếu tiêu dùng; môi trường pháp lý và chính sách tiền tệ; mức độ cạnh tranh từ các NHTM, công ty tài chính và công ty Fintech; tốc độ phát triển của hạ tầng công nghệ thông tin.

Bài học kinh nghiệm quốc tế

  • Eastern Bank Ltd. (Bangladesh): Đa dạng hóa danh mục sản phẩm (gói tài chính giáo dục, gói dành cho phụ nữ, cho vay điều hành); phân khúc điều kiện thu nhập tối thiểu theo ngành nghề (15.000 BDT đối với giáo viên/công chức, 20.000 BDT đối với lao động khác, 30.000 BDT đối với chuyên gia/chủ doanh nghiệp); bắt buộc bảo lãnh từ bên thứ ba hoặc vợ/chồng; áp dụng ưu đãi giảm 50% phí dịch vụ và miễn phí phát hành thẻ để bán chéo.
  • Liên bang Nga: Đơn giản hóa thủ tục hồ sơ (chỉ yêu cầu đăng ký hộ khẩu và việc làm ổn định, không yêu cầu giải trình mục đích chi tiết đối với tiêu dùng thông thường); áp dụng thế chấp bằng chính hàng hóa mua sắm; bắt buộc mua bảo hiểm tài sản và bảo hiểm cá nhân đối với khoản vay mua ô tô; huy động sự bảo lãnh của doanh nghiệp sử dụng lao động có uy tín.
  • Trung Quốc: Phát triển thị trường cho vay nhà ở thông qua cải cách nhà đất từ năm 1998; thành lập Hệ thống Quỹ Bảo hiểm Nhà ở (HPF) từ năm 1992; áp dụng các quy định thắt chặt tín dụng bất động sản năm 2007 (yêu cầu người vay mua nhà lần hai phải trả trước tối thiểu 40% giá trị tài sản và chịu mức lãi suất tối thiểu bằng 1,1 lần lãi suất chuẩn; tra cứu lịch sử vay qua Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia).
  • Nhật Bản: Bài học về việc can thiệp kiểm soát lãi suất trần qua Luật Đăng ký vốn năm 1954 (trần 109,5%) và Luật Hạn chế lãi suất (trần 15–20%). Việc hạ trần lãi suất xuống mức 20% vào năm 2006 đã dẫn đến việc thu hẹp biên lợi nhuận của các công ty tài chính, suy giảm nguồn cung tín dụng hợp pháp và làm gia tăng nợ khó đòi.
  • Liên minh Châu Âu (EU): Ban hành Hướng dẫn cho vay tiêu dùng nhằm chuẩn hóa thông tin minh bạch, bảo vệ người đi vay (quy định cung cấp thông tin trước hợp đồng, cấm phân biệt đối xử, quy định quyền trả nợ trước hạn và quyền hủy hợp đồng trong thời hạn quy định) đồng thời bảo vệ quyền lợi của tổ chức tín dụng (quyền truy cập dữ liệu tín dụng, quyền yêu cầu thông tin đầy đủ và chuyển nhượng nợ).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp lý thuyết: Tổng hợp, phân tích tài liệu học thuật và văn bản quy phạm pháp luật.
    • Phương pháp định tính: Ứng dụng mô hình 7S của McKinsey để đánh giá toàn diện nội bộ chi nhánh trên 7 yếu tố: Chiến lược (Strategy), Cấu trúc (Structure), Hệ thống (Systems), Giá trị chia sẻ (Shared values), Phong cách quản lý (Style), Nhân sự (Staff), Kỹ năng (Skills).
    • Phương pháp thống kê, so sánh: Sử dụng số liệu thứ cấp, tính toán biến động số tuyệt đối và số tương đối để phân tích các chỉ tiêu hoạt động.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán của BIDV, báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh của BIDV Chi nhánh Đông Sài Gòn giai đoạn 2015–2017, số liệu thống kê công bố của Ngân hàng Nhà nước và Viện Chiến lược ngân hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về cho vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận nền tảng về tín dụng tiêu dùng cá nhân. Tác giả phân tích các đặc thù cơ bản của mảng cho vay tiêu dùng: quy mô mỗi món vay nhỏ nhưng số lượng món vay lớn; chi phí quản lý, thẩm định và thu nợ trên một đơn vị vốn cao hơn tín dụng doanh nghiệp; mức độ rủi ro tiềm ẩn lớn do nguồn trả nợ phụ thuộc trực tiếp vào tính ổn định của thu nhập cá nhân; mức lãi suất cho vay thường cao hơn để bù đắp chi phí vận hành và phần bù rủi ro.

Chương này cũng phân tích vai trò đa chiều của cho vay tiêu dùng:

  • Đối với NHTM: Giúp giải quyết đầu ra cho nguồn vốn huy động, phân tán rủi ro danh mục, gia tăng nguồn thu lãi và thu phí dịch vụ, mở rộng tập khách hàng và nâng cao khả năng cạnh tranh.
  • Đối với người tiêu dùng: Hỗ trợ thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng hiện tại dựa trên thu nhập tương lai, cải thiện điều kiện sinh hoạt và hạn chế sự phụ thuộc vào tín dụng đen.
  • Đối với doanh nghiệp sản xuất: Đẩy nhanh tốc độ tiêu thụ sản phẩm, tăng vòng quay vốn lưu động và hỗ trợ mở rộng thị phần.
  • Đối với nền kinh tế và xã hội: Kích cầu tiêu dùng nội địa, thúc đẩy sản xuất phát triển, tạo thêm việc làm và hỗ trợ thực thi các mục tiêu an sinh xã hội.

Bên cạnh đó, chương 1 xây dựng khung 5 chỉ tiêu đánh giá hiệu quả cho vay tiêu dùng, mổ xẻ 12 nhân tố tác động (chủ quan và khách quan) và rút ra các bài học thực tiễn từ kinh nghiệm quốc tế tại 5 thị trường (Bangladesh, Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, EU).

Chương 2: Thực trạng cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Đông Sài Gòn

Chương 2 trình bày tổng quan về hệ thống BIDV (thành lập ngày 26/4/1957, vốn điều lệ đến tháng 4/2017 đạt 34.187 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế năm 2017 đạt 8.665 tỷ đồng, mạng lưới 191 chi nhánh và 821 phòng giao dịch) và quá trình hình thành của Chi nhánh Đông Sài Gòn (thành lập ngày 15/01/2005 với tên gọi ban đầu là BIDV Chi nhánh Thủ Đức, đổi tên thành BIDV Chi nhánh Đông Sài Gòn từ ngày 07/12/2007).

Tác giả ứng dụng mô hình 7S McKinsey để phân tích nội lực hoạt động của chi nhánh:

Yếu tố 7S Đặc điểm phân tích tại BIDV Chi nhánh Đông Sài Gòn
Chiến lược (Strategy) Định hướng trở thành chi nhánh chất lượng, uy tín hàng đầu trên địa bàn; thế mạnh mạng lưới và quan hệ lâu năm nhưng chưa phân đoạn khách hàng mục tiêu rõ nét.
Cấu trúc (Structure) Phân chia chuyên biệt giữa Phòng Khách hàng cá nhân, Khách hàng doanh nghiệp, Khối tác nghiệp và Bộ phận Quản lý rủi ro.
Hệ thống (Systems) Sử dụng hệ thống Corebanking Silverlake (SIBS), thanh toán song biên, CRM, Contact Center, MIS, Treasury và hệ thống thư điện tử nội bộ Outlook.
Giá trị chia sẻ (Shared values) Xây dựng hình ảnh "Ngân hàng có dịch vụ khách hàng thân thiện nhất", lấy khách hàng làm trung tâm.
Phong cách (Style) Môi trường làm việc năng động, hiện đại; linh hoạt quy định (cho phép trang phục tự do vào thứ Sáu) nhằm khuyến khích sáng tạo.
Nhân sự (Staff) Đội ngũ nhân lực trẻ, trình độ chuyên môn cao; 95% có trình độ đại học và trên đại học; cán bộ quản lý giàu kinh nghiệm.
Kỹ năng (Skills) Kỹ năng giao tiếp tốt, thành thạo công nghệ, cán bộ tín dụng có năng lực thẩm định và định giá tài sản bảo đảm.

Tiếp đó, chương 2 tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể và mảng cho vay tiêu dùng của chi nhánh giai đoạn 2015–2017:

Chỉ tiêu tài chính tổng hợp Năm 2015 Năm 2016 Tăng trưởng 2016/2015 (%) Năm 2017 Tăng trưởng 2017/2016 (%)
Tổng tài sản (Tỷ đồng) - 12.365 - 20.365 +31,6%
Nguồn vốn huy động (Tỷ đồng) - 6.231 - 8.231 +20,9%
Tổng dư nợ cho vay (Tỷ đồng) 10.007 - - 17.007 +23,2%
Tỷ lệ nợ xấu (%) 1,0% 0,9% -0,1% 0,8% -0,1%
Lợi nhuận trước thuế (Tỷ đồng) 149 167 +12,1% 229 +37,1%

Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo hoạt động kinh doanh BIDV Đông Sài Gòn (2015–2017)

Về cơ cấu huy động vốn và dư nợ tín dụng năm 2017:

  • Huy động vốn: Khu vực dân cư chiếm tỷ trọng 71,4% (đạt 6.876 tỷ đồng), tổ chức kinh tế chiếm 28,6% (đạt 2.353 tỷ đồng), định chế tài chính chiếm tỷ trọng nhỏ (2 tỷ đồng). Tiền gửi có kỳ hạn chiếm 77,6% (đạt 6.231 tỷ đồng), tiền gửi không kỳ hạn chiếm 22,4% (đạt 1.382 tỷ đồng).
  • Cơ cấu tín dụng: Dư nợ nhóm khách hàng dân cư đạt 7.165 tỷ đồng (chiếm 71,5% tổng dư nợ). Dư nợ có tài sản bảo đảm đạt 60,4% (tương ứng 5.264 tỷ đồng), trong khi dư nợ không có tài sản bảo đảm giảm xuống còn 39,6%. Tỷ trọng nợ trung hạn tăng lên 37,7% vào năm 2017 (tăng khoảng 7% so với năm 2015).

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình cho vay tiêu dùng 6 bước tại chi nhánh:

  1. Tiếp nhận hồ sơ: Thu thập thông tin nhân thân, hồ sơ phương án vay và hồ sơ chứng minh thu nhập.
  2. Thẩm định điều kiện vay: Kiểm tra tính pháp lý, xác minh thực địa tại nơi ở/nơi làm việc, tra cứu thông tin tín dụng qua CIC và đối chiếu hồ sơ thuế/ngân hàng khác.
  3. Phân tích tín dụng: Đánh giá khả năng trả nợ, nguồn thu nhập định kỳ và xếp hạng tín dụng nội bộ.
  4. Xét duyệt cho vay: Trình duyệt hồ sơ. Thời gian xử lý: khoản vay ngắn hạn tối đa 10 ngày; khoản vay trung và dài hạn là 25 ngày đối với dự án nhóm A (chuyển phòng quản lý rủi ro tái thẩm định), 15 ngày đối với dự án nhóm B và 12 ngày đối với các dự án còn lại.
  5. Ký kết hợp đồng và giải ngân: Ký hợp đồng tín dụng/hợp đồng thế chấp và tiến hành giải ngân qua kế toán, duy trì kiểm soát mục đích sử dụng vốn sau giải ngân.
  6. Thu nợ và đưa ra phán quyết tín dụng mới: Đôn đốc thu hồi nợ gốc và lãi định kỳ hàng tháng; xử lý các trường hợp quá hạn hoặc cơ cấu lại thời hạn trả nợ.

Danh mục sản phẩm CVTD chính được triển khai gồm: Cho vay nhu cầu nhà ở (mức vay tối đa 100% giá trị hợp đồng mua bán, thời hạn lên đến 20 năm trả góp), Cho vay mua ô tô (mức vay tối đa 100% giá trị xe, thời hạn đến 7 năm, tính lãi theo dư nợ giảm dần) và Cho vay sản xuất kinh doanh/chi tiêu sinh hoạt.