Giới thiệu dự án

Bối cảnh và lý do thực hiện đề tài

Ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu dăm gỗ tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng liên tục từ 8–12%/năm, đóng vai trò nguyên liệu then chốt cho chuỗi cung ứng sản xuất bột giấy và năng lượng sinh học toàn cầu. Tại tỉnh Quảng Trị, Công ty Cổ phần Tiến Phong là một trong những đơn vị sản xuất dăm gỗ trọng điểm với doanh thu tăng trưởng ấn tượng từ 183,523 tỷ VNĐ (năm 2017) lên 560,623 tỷ VNĐ (năm 2019), quy mô nhân sự đạt 160 cán bộ công nhân viên (CBCNV).

Tuy nhiên, đặc thù dây chuyền băm dăm công suất lớn tạo ra lượng mùn cưa, bụi gỗ và chất thải công nghiệp liên tục. Sự mở rộng quy mô sản xuất thần tốc từ 1 lên 2 phân xưởng mà thiếu vắng một công cụ quản trị tinh gọn dẫn đến tình trạng suy giảm hiệu suất mặt bằng, tăng thời gian chết (downtime) và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn lao động.

       DOANH THU & QUY MÔ LAO ĐỘNG (2017 - 2019)
Doanh thu (Tỷ VNĐ)                          Số lao động (Người)
        2017       2018      2019                 2017      2018     2019

Vấn đề nghiên cứu cụ thể (Problem Statement)

Khảo sát thực địa và phân tích vận hành tại Công ty CP Tiến Phong chỉ ra các điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • 45,3% CBCNV (68/150 người) xác nhận khu vực làm việc tồn đọng nhiều vật dụng không cần thiết (thiết bị máy in hỏng, máy móc cũ, dụng cụ cầm tay hư hại, giấy tờ lưu trữ sai quy cách).
  • 20,0% CBCNV (30/150 người) đánh giá mặt bằng làm việc chưa thuận tiện, luồng di chuyển thao tác chồng chéo.
  • Tình trạng thất lạc công cụ cơ khí (34 bộ cờ lê, tua vít phục vụ bảo trì) gây lãng phí trung bình 15–25 phút/ca sản xuất.
  • Bụi bẩn tích tụ tại 11 cụm máy băm gỗ và 8 máy bóc vỏ gây hao mòn cơ khí, gia tăng nhiệt độ động cơ và giảm độ bền thiết bị.

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phương pháp quản lý trực quan và mô hình Lean 5S trong doanh nghiệp sản xuất lâm sản.
  2. Điều tra, khảo sát thực trạng môi trường làm việc thông qua tập mẫu $N = 150$ tại các phòng ban và phân xưởng Tiến Phong.
  3. Thiết kế và số hóa quy trình triển khai 5S thực nghiệm (Seiri, Seiton, Seiso, Seiketsu, Shitsuke) phù hợp với chuỗi công nghệ băm dăm gỗ.
  4. Đánh giá tác động định lượng của 5S tới chỉ số an toàn - năng suất - tinh thần (PQCDSM framework).

Phương pháp tiếp cận giải pháp

Đề tài áp dụng triết lý Quản trị Tinh gọn (Lean Management) thông qua hệ thống 5S của Toyota Production System (TPS) kết hợp chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act). Giải pháp tích hợp quy trình phân loại Thẻ Đỏ (Red-Tagging), tiêu chuẩn hóa trực quan (Visual Control Board) và lịch trình bảo dưỡng tự quản (Autonomous Maintenance) tích hợp trong Seiso.

Kết quả kỳ vọng với chỉ số đo lường (Measurable Metrics)

  • Loại bỏ 100% vật tư, phế phẩm thừa không phục vụ sản xuất tại mặt bằng xưởng và phòng ban hành chính.
  • Cắt giảm 70% thời gian tìm kiếm dụng cụ cơ khí và hồ sơ văn thư (từ >15 phút xuống <2 phút).
  • Đạt 100% tỷ lệ CBCNV tham gia đào tạo và cam kết thực hiện quy chế 5S định kỳ.
  • Thiết lập hệ thống kiểm toán nội bộ 5S (Audit Checklist) với tần suất đánh giá tối thiểu 1 lần/tháng.

Phạm vi và giới hạn đề tài

  • Phạm vi không gian: Trụ sở điều hành và toàn bộ khuôn viên nhà máy sản xuất dăm gỗ Công ty CP Tiến Phong tại Lâm Xuân, Gio Mai, Gio Linh, Quảng Trị.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2017–2019; triển khai khảo sát sơ cấp và thực nghiệm từ 30/12/2019 đến 19/04/2020.
  • Giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào cải tiến hiện trường (Gemba), chưa can thiệp sâu vào cấu trúc phần mềm điều khiển tự động SCADA/PLC của dây chuyền băm dăm.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Bảng so sánh giải pháp quản lý mặt bằng

Tiêu chí Quản lý theo thói quen (Hiện trạng) Hệ thống quản lý 5S (Đề xuất) Mô hình 6 Sigma / TPM Toàn diện
Cơ chế lưu trữ Tự phát, kinh nghiệm cá nhân Định vị trực quan (Visual Management) Tự động hóa kết hợp cảm biến IoT
Thời gian tìm kiếm 10 - 25 phút/lần $\le 30$ giây - 2 phút/lần Thời gian thực (<10 giây)
Chi phí đầu tư 0 VNĐ (nhưng tổn thất ngầm cao) Thấp (chủ yếu là chi phí đào tạo & nhãn) Rất cao (chi phí phần mềm, thiết bị)
Mức độ tham gia Cá nhân riêng lẻ 100% Cán bộ công nhân viên Chuyên gia đai đen/đội ngũ kỹ thuật
Tính bền vững Kém, dễ phát sinh rác thải Cao nhờ chu trình Seiketsu & Shitsuke Rất cao, kiểm soát chặt chẽ bằng thống kê

Phân loại yêu cầu giải pháp theo khung MoSCoW

  • Must have: Cơ chế sàng lọc Thẻ đỏ (Red-Tagging) loại bỏ phế liệu; Quy hoạch layout phân xưởng tách biệt luồng xe tải và đường đi bộ; Quy định vệ sinh máy băm gỗ cuối mỗi ca.
  • Should have: Bảng kiểm toán 5S (Audit Scorecard); Nhãn mã màu nhận diện dụng cụ cơ khí (Cờ lê, tua vít); Bảng tin trực quan hóa KPI 5S tại xưởng.
  • Could have: Cơ chế khen thưởng thi đua tài chính hàng quý cho tổ đội xuất sắc; Video clip đào tạo One Point Lesson (OPL).
  • Won't have: Hệ thống quản lý kho thông minh WMS tự động; Cảm biến giám sát bụi tự động theo thời gian thực (giữ lại cho giai đoạn sau).

Thiết kế hệ thống

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               HỆ THỐNG QUẢN LÝ TINH GỌN 5S TẠI TIẾN PHONG                        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. SEIRI        |          | 2. SEITON       |          | 3. SEISO        |
| (SÀNG LỌC)      |          | (SẮP XẾP)       |          | (SẠCH SẼ)       |
| • Phân loại tần |          | • Nguyên tắc 3D |          | • Vệ sinh 5-phút|
|   suất sử dụng  |          |   Dễ thấy, Dễ   |          | • Kiểm tra định |
|   Vàng, Thẻ     |          | • Kẻ vạch sàn   |          | • Triệt tiêu    |
|   Xanh          |          | • Bảng treo cụ  |          |   nguồn phát    |
| • Thanh lý rác  |          |   thể định vị   |          |   sinh bụi gỗ   |
| 4. SEIKETSU (SĂN SÓC)                                                             |
| • Chuẩn hóa SOP & Checklist 5S • Bảng phân công trách nhiệm • Audit chéo hàng tuần|
| 5. SHITSUKE (SẴN SÀNG)                                                            |
| • Đào tạo 100% CBCNV • Khen thưởng định kỳ • Biến 5S thành Văn hóa doanh nghiệp  |

Công cụ và nền tảng hỗ trợ (Technology Stack)

  • Phân tích dữ liệu thống kê: IBM SPSS Statistics version 26.0 (Phân tích tần số, bảng chéo Crosstabulation).
  • Xử lý số liệu & Trực quan biểu đồ: Microsoft Excel 365 v2104.
  • Bộ công cụ điều hành 5S tại hiện trường:
    • Ma trận phân loại Thẻ Đỏ (Red-Tag Matrix).
    • Tiêu chuẩn hóa trực quan (Visual Standardization SOPs).
    • Hệ thống mã màu (Color-coding 3 cấp: Đỏ - Ngừng/Hủy, Vàng - Chờ xử lý, Xanh - Chuẩn hóa).

Ma trận dữ liệu đánh giá 5S (Audit Data Matrix)

-- Cấu trúc bảng lưu trữ kết quả kiểm toán 5S tại các phòng ban/phân xưởng
CREATE TABLE Audit_5S_Scorecard (
    audit_id INT PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT,
    department_id VARCHAR(20) NOT NULL, -- 'XUONG_SAN_XUAT', 'HANH_CHINH', 'KE_TOAN'
    audit_date DATE NOT NULL,
    auditor_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    score_seiri INT CHECK (score_seiri BETWEEN 1 AND 20),
    score_seiton INT CHECK (score_seiton BETWEEN 1 AND 20),
    score_seiso INT CHECK (score_seiso BETWEEN 1 AND 20),
    score_seiketsu INT CHECK (score_seiketsu BETWEEN 1 AND 20),
    score_shitsuke INT CHECK (score_shitsuke BETWEEN 1 AND 20),
    total_score INT GENERATED ALWAYS AS (score_seiri + score_seiton + score_seiso + score_seiketsu + score_shitsuke) STORED,
    compliance_status VARCHAR(20) DEFAULT 'NON_COMPLIANT',
    corrective_actions TEXT
);

Phương pháp luận triển khai (Methodology)

Quy trình triển khai tích hợp mô hình 6 bước thực nghiệm:

[B1: Cam kết Lãnh đạo] ➔ [B2: Lập Ban 5S] ➔ [B3: Lập kế hoạch] 
       ➔ [B4: Đào tạo CBCNV] ➔ [B5: Ngày hội Tổng vệ sinh & 3S] ➔ [B6: Đánh giá & Duy trì]

Ma trận quản trị rủi ro dự án

Rủi ro tiềm ẩn Mức độ Khả năng Chiến lược giảm thiểu (Mitigation Strategy)
Kháng cự thay đổi từ công nhân trực tiếp Cao Cao Tổ chức đào tạo thực hành trực quan, gắn kết quả 5S vào chỉ tiêu thi đua A/B/C hàng tháng.
Hiện tượng "đầu voi đuôi chuột" sau phát động Cao Trung bình Duy trì chương trình "5 phút Seiso trước khi giao ca", áp dụng cơ chế đánh giá chéo giữa các tổ.
Mùn cưa tái phát sinh nhanh trong ca máy Trung bình Cao Tối ưu hóa phễu hút bụi tại cụm sàng dăm và định vị khay chắn rác trực tiếp dưới máy bóc vỏ.

Thực nghiệm và Kết quả

Quy trình triển khai chi tiết

Thuật toán phân loại và xử lý vật phẩm (Red-Tag Decision Logic)

Quá trình Seiri (Sàng lọc) được vận hành theo thuật toán quyết định chuẩn hóa nhằm loại bỏ tính chủ quan của cá nhân:

def evaluate_item_5s(item_name: str, frequency_of_use: str, is_functional: bool) -> str:
    """
    Thuật toán phân loại Seiri theo chuẩn Lean Manufacturing
    Tần suất sử dụng: 'DAILY', 'WEEKLY', 'MONTHLY', 'RARE' (>6 months), 'NEVER'
    """
    if not is_functional:
        return "RED_TAG: Thanh lý hoặc tiêu hủy ngay lập tức"
    
    if frequency_of_use == 'DAILY':
        return "SEITON: Bố trí tại tầm với khu vực làm việc (< 1m)"
    elif frequency_of_use == 'WEEKLY':
        return "SEITON: Bố trí tại tủ/kệ trung tâm phân xưởng"
    elif frequency_of_use == 'MONTHLY':
        return "SEITON: Lưu trữ tại kho phụ tùng / phòng lưu trữ"
    elif frequency_of_use == 'RARE':
        return "YELLOW_TAG: Chuyển khu vực chờ đánh giá chi phí lưu giữ"
    else:  # NEVER
        return "RED_TAG: Di dời ra khỏi hiện trường và tiến hành thanh lý"

Cú pháp phân tích dữ liệu khảo sát trên IBM SPSS

* Ma hoa va phan tich thong ke mo ta thuc trang moi truong lam viec.
DATASET ACTIVATE DataSet1.
FREQUENCIES VARIABLES=gioi_tinh do_tuoi tham_nien vi_tri_lam_viec
  /ORDER=ANALYSIS.

* Phan tich bang cheo giua Vi tri lam viec va Tinh thuan tien mat bang.
CROSSTABS
  /TABLES=vi_tri_lam_viec BY thuan_tien_mat_bang vat_dung_khong_can_thiet
  /FORMAT=AVALUE TABLES
  /STATISTICS=CHISQ
  /CELLS=COUNT ROW COLUMN TOTAL.

Kết quả đo lường và kiểm định

Phân bổ mẫu nghiên cứu ($N = 150$)

  • Giới tính: Nam chiếm $70,7%$ (106 người), Nữ chiếm $29,3%$ (44 người) — phù hợp với đặc thù sản xuất công nghiệp nặng ngành gỗ.
  • Cơ cấu vị trí: Công nhân sản xuất trực tiếp chiếm $66,7%$ (100 người); Công nhân vận chuyển/kỹ thuật chiếm $18,3%$ (27 người); Khối hành chính gián tiếp chiếm $11,5%$ (17 người); Bộ phận phụ trợ chiếm $3,5%$ (6 người).
  • Độ tuổi: Nhóm lao động nòng cốt $26 - 35$ tuổi chiếm $34,7%$ (52 người).
   CƠ CẤU NHÂN SỰ THEO BỘ PHẬN               Ý KIẾN VỀ VẬT DỤNG KHÔNG CẦN THIẾT
    Khác (3.5%)                                 
   Hành chính (11.5%)                            Có vật dụng thừa (45.3%)
    Sản xuất trực tiếp (66.7%)                   Không có vật dụng thừa (54.7%)

Kết quả sàng lọc và giải phóng mặt bằng thực tế

Khu vực Vật phẩm loại bỏ sau Seiri (Thẻ đỏ) Phương án xử lý Diện tích/Thời gian tối ưu
Phòng Hành chính - Kế toán Báo cũ, giấy tờ hủy, máy in hỏng, bình hoa cũ, bút hỏng Tiêu hủy 45kg giấy tờ; chuyển thanh lý 2 máy in hỏng Giải phóng $4.5 m^2$ sàn; loại bỏ $100%$ tài liệu rác
Xưởng Băm dăm & Cơ khí 12 xẻng gãy, bulông han gỉ, dây curoa đứt, mô-tơ cháy hỏng Chuyển vào bãi phế liệu; phân loại sắt vụn tái chế Giải phóng $38 m^2$ hành lang kỹ thuật
Khu vực máy sàng dăm Bụi gỗ, mẩu gỗ vụn kẹt tại gầm máy, dầu mỡ đọng Vệ sinh Seiso tổng lực; lắp máng chắn dầu mỡ Giảm $85%$ lượng bụi bẩn bám dính động cơ

Đổi mới và đóng góp

Điểm cải tiến nổi bật

  1. Mô hình Thẻ 3 Màu (Tri-Color Tagging System): Tùy biến phương pháp Thẻ đỏ truyền thống thành 3 cấp độ: Thẻ Đỏ (Phế thải tiêu hủy ngay), Thẻ Vàng (Vật tư chờ tái chế/sửa chữa trong 7 ngày), Thẻ Xanh (Công cụ đạt chuẩn bàn giao vị trí làm việc).
  2. Kỹ thuật Shadow Board cho công cụ cơ khí: Thiết kế bảng treo dụng cụ có hình bóng định danh cho 34 thiết bị cờ lê, tua vít, kìm bấm tại trạm bảo trì máy băm, giúp nhận biết tức thì tình trạng thiếu hụt dụng cụ trong vòng 3 giây.
  3. Quy chuẩn hóa "5 phút Seiso" gắn liền kiểm tra thiết bị: Tích hợp công tác vệ sinh với kiểm tra ốc vít lỏng, nhiệt độ vòng bi máy băm dăm và độ mòn dao băm, ngăn chặn sự cố dừng máy đột ngột.

Bảng đối sánh với các phương thức quản lý

Chỉ số đánh giá Quản lý truyền thống Mô hình 5S Nhà máy Vyniko Mô hình 5S Công ty Tiến Phong
Chuẩn hóa quy trình Không có Rất cao (Tiêu chuẩn Nhật) Cao (Tùy biến theo năng lực công nhân)
Thời gian tìm dụng cụ 15 - 25 phút < 1 phút 1 - 2 phút
Tỷ lệ tham gia của công nhân < 30% 100% (Bắt buộc) 100% (Tự giác thông qua đào tạo)
Mức độ giảm bụi bẩn máy móc 0% > 90% 85%
Hiệu suất thu hồi mặt bằng 0% 20 - 30% 22.5%

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành hiện trường (Real-World Use Cases)

  • Tình huống 1: Sự cố thay dao máy băm gỗ số 02: Trước khi áp dụng 5S, thợ bảo trì mất 18 phút để tìm cờ lê cỡ 24 và bu-lông thay thế rải rác tại xưởng. Sau khi áp dụng Seiton với bảng Shadow Board, thời gian lấy dụng cụ giảm xuống còn 45 giây, rút ngắn tổng thời gian dừng máy kỹ thuật từ 40 phút xuống còn 22 phút.
  • Tình huống 2: Tiếp nhận nguyên liệu gỗ tròn tại trạm cân: Bố trí lại vạch kẻ luồng xe tải và khu vực chờ giúp giải tỏa ách tắc cục bộ tại cổng vào, nâng công suất tiếp nhận xe chở gỗ keo lên 15%.
    LƯU ĐỒ DI CHUYỂN TẠI XƯỞNG BĂM DĂM TIẾN PHONG
[Trước 5S]: Đường đi chồng chéo, vật cản

[Sau 5S]: Đường đi thông suốt, vạch kẻ phân làn

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit & ROI)

  • Tổng chi phí đầu tư ban đầu: 18.500.000 VNĐ (Bao gồm sơn kẻ vạch sàn, bảng mica Shadow board, nhãn in thẻ màu, trang bị chổi/dụng cụ Seiso).
  • Lợi ích kinh tế trực tiếp:
    • Giảm thiểu thời gian chết của dây chuyền: Tiết kiệm ~12 giờ máy chạy/tháng, tương đương giá trị sản lượng dăm gỗ tăng thêm 85.000.000 VNĐ/tháng.
    • Thu hồi từ thanh lý phế liệu sắt vụn và máy móc cũ trong đợt Seiri: 24.500.000 VNĐ.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): $\approx 0,22 \text{ tháng}$ (dưới 7 ngày làm việc).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và vận hành

  • Đặc thù nguyên liệu ẩm và bụi cao: Mùn cưa từ gỗ keo tươi có độ ẩm cao dễ bám dính vào băng chuyền, đòi hỏi tần suất vệ sinh dày đặc hơn so với các ngành sản xuất cơ khí chính xác.
  • Trình độ nhân lực không đồng đều: $35,63%$ lao động là lao động phổ thông, cần nhiều thời gian để hình thành phản xạ tự giác Shitsuke (Sẵn sàng).

Hướng phát triển trong tương lai

  • Chuyển đổi số Digital 5S: Ứng dụng mã QR Code dán tại từng cụm máy móc để quét checklist kiểm tra Seiso hàng ngày bằng thiết bị di động.
  • Tích hợp TPM (Total Productive Maintenance): Nâng cấp bước Seiso thành cấp độ bảo trì tự quản bậc 1, cho phép công nhân trực tiếp vận hành tự thay thế vòng đệm, tra dầu mỡ định kỳ cho 11 máy băm dăm.

Đối tượng hưởng lợi

  • Cán bộ quản lý & Doanh nghiệp: Sở hữu quy trình chuẩn hóa vận hành, cắt giảm lãng phí vô hình, nâng cao chỉ số an toàn và nâng tầm hình ảnh doanh nghiệp trước các đối tác xuất khẩu quốc tế (Nhật Bản, Hàn Quốc).
  • Công nhân trực tiếp: Môi trường làm việc sạch sẽ, thông thoáng, triệt tiêu nguy cơ trượt ngã, giảm thiểu tai nạn lao động và rút ngắn thời gian hoàn thành ca làm việc.
  • Kỹ sư vận hành & Bảo trì: Dễ dàng kiểm soát tình trạng kỹ thuật của máy móc thông qua trực quan hóa, kiểm soát chặt chẽ 100% công cụ cơ khí.
  • Sinh viên & Giới nghiên cứu: Tài liệu tham khảo ứng dụng thực nghiệm mẫu về phương pháp luận Lean 5S trong ngành công nghiệp chế biến lâm sản thô tại miền Trung Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai mô hình 5S này là gì?

Doanh nghiệp không cần trang bị phần mềm phức tạp. Yêu cầu cốt lõi bao gồm: Sự cam kết bằng văn bản từ Ban Giám đốc; Bảng phân công trách nhiệm khu vực (5S Map); Bộ nhận diện trực quan (Sơn vạch kẻ Epoxy/phản quang, bảng Shadow Board) và Bộ câu hỏi kiểm toán 5S (5S Audit Checklist).

2. Làm thế nào để giải quyết tình trạng bụi dăm gỗ tái sinh liên tục làm bẩn xưởng sau khi Seiso?

Áp dụng nguyên tắc "Triệt tiêu nguồn gốc phát sinh" trong Seiso: Lắp đặt bổ sung các tấm chắn cao su mềm tại cửa nạp liệu máy băm dăm, cải tạo máng thu hồi mùn cưa dưới chân sàng rung chữ nhật và thiết lập chu kỳ "5 phút Seiso" làm sạch định kỳ trước khi giao ca.

3. Phương pháp 5S có thể tích hợp với các hệ thống ISO 9001 hay ISO 14001 không?

5S là nền tảng trực tiếp hỗ trợ điều khoản 7.1.3 (Cơ sở hạ tầng) và 7.1.4 (Môi trường thực hiện các quá trình) theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, đồng thời giúp kiểm soát chất thải rắn và bụi gỗ phục vụ tiêu chuẩn môi trường ISO 14001:2015.

4. Chi phí duy trì hệ thống 5S hàng tháng là bao nhiêu?

Chi phí duy trì ước tính chỉ chiếm dưới 0,01% doanh thu, chủ yếu dành cho vật tư tiêu hao vệ sinh (dầu lau máy, găng tay, thẻ màu) và quỹ khen thưởng thi đua cho tổ đội xuất sắc nhất tháng (~2.000.000 – 5.000.000 VNĐ/tháng).

5. Bao lâu sau khi áp dụng 5S thì doanh nghiệp đạt được cấp độ Shitsuke (Sẵn sàng)?

Thông thường cần từ 3 đến 6 tháng thực hành lặp lại liên tục chu trình Seiri - Seiton - Seiso dưới sự giám sát của Seiketsu để biến các quy định cưỡng chế ban đầu trở thành thói quen và phản xạ văn hóa tự giác của 100% CBCNV.


Kết luận

Đề tài khóa luận "Áp dụng hệ thống quản lý 5S tại Công ty Cổ phần Tiến Phong" đã chứng minh tính khả thi, hiệu quả vượt trội và giá trị kinh tế thực tiễn của phương pháp Lean 5S trong môi trường sản xuất lâm sản xuất khẩu. Thông qua việc phân loại khoa học, tái cấu trúc layout mặt bằng và chuẩn hóa trực quan, doanh nghiệp đã giải quyết triệt để bài toán lãng phí thời gian thao tác, loại bỏ 100% phế thải tích tụ và kiến tạo môi trường lao động an toàn, chuyên nghiệp.

Thành công bước đầu tại Tiến Phong khẳng định rằng các công cụ quản trị tiên tiến hoàn toàn có thể áp dụng thắng lợi tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam khi có sự cam kết của lãnh đạo và phương pháp đào tạo phù hợp. Các đơn vị sản xuất chế biến gỗ và lâm sản được khuyến khích triển khai ngay mô hình 5S để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.