Khóa luận: Đánh giá hiện trạng và giải pháp nâng cao chất lượng nước sinh hoạt tại Phú Sơn, Ba Vì

Luận văn tốt nghiệp môi trường nghiên cứu tốt nghiệp khoa học môi trường nghiên cứu đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất, điều tra thực trạng, phân tích số liệu,

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Tác giả

Nguyễn Mỹ Linh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

65
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nước sinh hoạt xã Phú Sơn Vấn đề cấp thiết

Xã Phú Sơn là một xã bán sơn địa thuộc huyện Ba Vì, Hà Nội, nơi đời sống người dân còn nhiều khó khăn. Vấn đề nước sạch nông thôn tại đây đang trở thành một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồngphát triển bền vững. Nghiên cứu về nước sinh hoạt xã Phú Sơn, Ba Vì cho thấy, nguồn cung chủ yếu đến từ các hình thức khai thác tự phát, thiếu bền vững và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Cụ thể, người dân chủ yếu dựa vào nước ngầm từ giếng đào và một phần nhỏ từ nước mưa. Hiện trạng môi trường Ba Vì nói chung và xã Phú Sơn nói riêng đang đối mặt với áp lực từ hoạt động nông nghiệp, đặc biệt là chăn nuôi. Việc thiếu một hệ thống cấp nước tập trung và quy củ khiến việc quản lý tài nguyên nước trở nên manh mún, thiếu hiệu quả. Nghiên cứu của Nguyễn Mỹ Linh (2017) đã chỉ ra rằng, dù là nguồn sống thiết yếu, chất lượng nước sinh hoạt tại đây chưa được đảm bảo theo các quy chuẩn quốc gia. Các hộ gia đình phải tự tìm cách xử lý nước, nhưng các phương pháp này thường đơn giản, hiệu quả không cao, và không giải quyết được triệt để các vấn đề ô nhiễm tiềm tàng. Thực trạng này đòi hỏi một cái nhìn tổng quan, chi tiết để có thể đề xuất các giải pháp phù hợp, vừa giải quyết vấn đề trước mắt, vừa hướng đến mục tiêu lâu dài là cung cấp nguồn nước an toàn, ổn định cho toàn xã, góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống.

1.1. Nguồn cung cấp nước chính tại xã Phú Sơn Ba Vì

Theo kết quả khảo sát từ khóa luận, nguồn nước sinh hoạt xã Phú Sơn, Ba Vì đến từ hai nguồn chính: nước ngầm và nước mưa. Trong đó, nước giếng khoan và giếng đào chiếm tỷ lệ áp đảo với 84% số hộ sử dụng. Đây là hình thức khai thác truyền thống, chi phí thấp nhưng phụ thuộc nhiều vào mực nước ngầm theo mùa. Vào mùa khô, nhiều giếng bị cạn, không đủ cung cấp, cho thấy sự khan hiếm của tài nguyên nước tại khu vực. 16% số hộ còn lại sử dụng nước mưa, được hứng từ mái nhà và chứa trong các bể xây. Nguồn nước này chủ yếu được dùng cho ăn uống do người dân cho rằng nó sạch hơn. Tuy nhiên, chất lượng nước mưa cũng có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm không khí và bề mặt thu hứng.

1.2. Thói quen sử dụng và xử lý nước của người dân

Để đảm bảo an toàn, nhiều hộ gia đình đã tự áp dụng các biện pháp xử lý nước. Khảo sát cho thấy, có đến 79% hộ gia đình sử dụng các hình thức lọc nước khác nhau. Trong đó, 64% hộ đầu tư các máy lọc hiện đại như RO, Kangaroo, Nano. 15% hộ xây dựng các bể lọc cát sỏi tự tạo, một giải pháp chi phí thấp nhưng hiệu quả không cao và cần bảo trì thường xuyên. Đáng chú ý, vẫn còn 21% số hộ dân không sử dụng bất kỳ biện pháp xử lý nào mà dùng nước trực tiếp từ giếng. Điều này cho thấy nhận thức về rủi ro từ ô nhiễm nguồn nước chưa đồng đều trong cộng đồng.

II. Thực trạng chất lượng nước sinh hoạt Phú Sơn đáng báo động

Phân tích chi tiết về chất lượng nước sinh hoạt tại xã Phú Sơn đã vẽ nên một bức tranh đáng lo ngại. Mặc dù một số chỉ tiêu cơ bản như pH, độ cứng, Fe tổng hầu hết đều nằm trong ngưỡng cho phép của QCVN 01:2009/BYT và QCVN 02:2009/BYT, nhưng các chỉ số về ô nhiễm hữu cơ và vi sinh lại ở mức báo động. Vấn đề nghiêm trọng nhất là ô nhiễm nguồn nước do các hợp chất hữu cơ. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, chỉ tiêu Nhu cầu Oxy hóa học (COD) trong tất cả các mẫu nước ngầm được phân tích đều vượt xa quy chuẩn cho phép. Nguyên nhân chính được xác định là do hoạt động xả thải trực tiếp từ sinh hoạt và chăn nuôi. Hầu hết các hộ dân đều chăn nuôi gia súc, gia cầm nhưng việc xử lý nước thải gần như không được chú trọng, khiến các chất ô nhiễm ngấm sâu vào tầng nước ngầm. Bên cạnh đó, hàm lượng Amoni (NH4+) cũng vượt ngưỡng ở 6 trên 24 mẫu, chiếm 25% tổng số mẫu. Đây là dấu hiệu rõ ràng của ô nhiễm do chất thải hữu cơ và có nguy cơ chuyển hóa thành Nitrit, một chất gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng. Tình trạng này không chỉ làm giảm chất lượng sống mà còn tiềm ẩn nguy cơ bùng phát các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, da liễu và thậm chí là ung thư nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời. Việc đánh giá tác động môi trường từ các hoạt động dân sinh là cực kỳ cần thiết.

2.1. Phân tích các chỉ tiêu chất lượng nước vượt ngưỡng

Kết quả phân tích từ khóa luận là một lời cảnh báo. Chỉ tiêu COD (Nhu cầu oxy hóa học) cho thấy mức độ ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng, với giá trị trung bình vượt quy chuẩn QCVN 09:2008/BTNMT tới 55 lần. Điều này cho thấy một lượng lớn chất hữu cơ chưa qua xử lý đã xâm nhập vào nguồn nước ngầm. Ngoài ra, 25% số mẫu nước có hàm lượng Amoni vượt quá QCVN 09:2015/BTNMT, là dấu hiệu của ô nhiễm hữu cơ mới. Mặc dù các chỉ tiêu chất lượng nước khác như Fe và pH nằm trong giới hạn, sự hiện diện của COD và Amoni ở nồng độ cao là không thể xem nhẹ.

2.2. Nguồn gốc ô nhiễm từ chất thải sinh hoạt và chăn nuôi

Nguyên nhân cốt lõi của tình trạng trên được xác định là do việc quản lý chất thải lỏng tại địa phương còn yếu kém. Xã Phú Sơn có khoảng 85% hộ dân tham gia chăn nuôi, nhưng phần lớn chất thải đều được xả trực tiếp ra môi trường ao hồ hoặc không qua hệ thống xử lý nước thải hiệu quả. Các hầm biogas tuy có được áp dụng nhưng nước thải sau hầm vẫn được thải ra ngoài. Các chất ô nhiễm này theo thời gian ngấm xuống đất, đi vào các tầng chứa nước, trực tiếp làm suy giảm chất lượng nước sinh hoạt và gây rủi ro cho sức khỏe cộng đồng.

III. Phương pháp quản lý tài nguyên nước bền vững tại Phú Sơn

Để giải quyết tận gốc vấn đề nước sinh hoạt xã Phú Sơn, Ba Vì, không thể chỉ dựa vào các giải pháp kỹ thuật đơn lẻ mà cần một chiến lược quản lý tài nguyên nước toàn diện và bền vững. Giải pháp quản lý đóng vai trò nền tảng, tạo ra hành lang pháp lý và cơ chế giám sát hiệu quả. Trước hết, cần nâng cao vai trò của chính quyền địa phương trong việc thanh tra, kiểm tra và xử lý các hành vi gây ô nhiễm nguồn nước. Cần xây dựng các quy định cụ thể về quản lý chất thải chăn nuôi, yêu cầu các hộ gia đình phải có biện pháp xử lý nước thải sơ bộ trước khi xả ra môi trường chung. Song song đó, việc thực hiện đánh giá tác động môi trường đối với các mô hình chăn nuôi trang trại, dù quy mô nhỏ, cũng cần được chú trọng. Một yếu tố quan trọng khác là tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức. Cần tổ chức các buổi nói chuyện, phát tờ rơi để người dân hiểu rõ về tác hại của ô nhiễm nước đối với sức khỏe cộng đồng và lợi ích của việc bảo vệ môi trường. Việc lồng ghép các nội dung này vào chương trình mục tiêu quốc gia nước sạch sẽ tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ. Cuối cùng, cần quy hoạch các vùng bảo vệ nguồn nước ngầm, hạn chế các hoạt động có nguy cơ gây ô nhiễm cao tại các khu vực nhạy cảm, đảm bảo sự phát triển bền vững cho địa phương.

3.1. Tăng cường giám sát và quy hoạch bảo vệ nguồn nước

Giải pháp quản lý hiệu quả bắt đầu từ việc chính quyền xã Phú Sơn cần tăng cường công tác giám sát việc xả thải. Cần xây dựng bản đồ quy hoạch các vùng nhạy cảm, đặc biệt là khu vực cung cấp chính cho nguồn nước ngầm, và áp dụng các quy định nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường tại đây. Việc này giúp ngăn chặn các nguồn ô nhiễm mới và bảo vệ tài nguyên nước cho tương lai. Đồng thời, cần có cơ chế phối hợp giữa các thôn để cùng nhau giám sát và báo cáo các trường hợp vi phạm.

3.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về ô nhiễm nước

Giải pháp truyền thông – giáo dục là chìa khóa để thay đổi hành vi. Cần tổ chức các chiến dịch tuyên truyền về mối liên hệ giữa việc xả thải bừa bãi và chất lượng nước sinh hoạt. Sử dụng các ví dụ thực tế về các chỉ số COD, Amoni vượt ngưỡng để cảnh báo về rủi ro bệnh tật, từ đó khuyến khích người dân chủ động tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường và áp dụng các mô hình xử lý nước thải đơn giản tại hộ gia đình, góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng.

IV. Giải pháp kỹ thuật cho nước sinh hoạt Chi phí thấp hiệu quả

Bên cạnh các giải pháp quản lý, giải pháp kỹ thuật đóng vai trò trực tiếp cải thiện chất lượng nước sinh hoạt cho từng hộ gia đình tại xã Phú Sơn. Nhận thấy điều kiện kinh tế của nhiều hộ dân còn khó khăn, khóa luận đã đề xuất một mô hình xử lý nước hiệu quả với chi phí hợp lý. Cụ thể, nghiên cứu đã xây dựng và thử nghiệm một mô hình bể lọc nước quy mô hộ gia đình. Mô hình này được thiết kế đơn giản, sử dụng các vật liệu lọc phổ biến và dễ tìm như cát, sỏi, than hoạt tính, giúp loại bỏ cặn bẩn, hấp thụ một phần chất hữu cơ và cải thiện độ trong của nước. Ưu điểm lớn nhất của giải pháp này là chi phí đầu tư thấp. Theo tính toán trong đề tài, chi phí để xây dựng một bể lọc hoàn chỉnh chỉ khoảng 1.520.000 VNĐ, phù hợp với khả năng tài chính của đại đa số người dân. Mô hình này là một giải pháp thay thế khả thi cho các máy lọc nước đắt tiền, đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý sơ bộ nguồn nước giếng khoan trước khi đưa vào sử dụng. Việc triển khai nhân rộng mô hình này không chỉ giúp người dân tiếp cận nguồn nước an toàn hơn mà còn giảm bớt gánh nặng bệnh tật liên quan đến ô nhiễm nguồn nước, đóng góp tích cực vào mục tiêu nước sạch nông thônphát triển bền vững tại huyện Ba Vì.

4.1. Thiết kế và chi phí bể lọc nước quy mô hộ gia đình

Mô hình được đề xuất trong khóa luận bao gồm một bể lọc với các lớp vật liệu được sắp xếp khoa học: sỏi đỡ, cát thạch anh, than hoạt tính và lớp cát lọc mịn trên cùng. Nguồn nước ngầm từ giếng sẽ được bơm vào bể, thẩm thấu qua các lớp vật liệu, giúp giữ lại cặn lơ lửng và hấp phụ các chất gây ô nhiễm. Khóa luận đã đưa ra bản vẽ thiết kế chi tiết và dự toán chi phí xây dựng chỉ 1.520.000 VNĐ. Mức giá này giúp giải pháp có tính ứng dụng cao, dễ dàng tiếp cận với các hộ dân có kinh tế khó khăn, một bước tiến quan trọng để cải thiện chất lượng nước sinh hoạt tại chỗ.

4.2. Hiệu quả xử lý COD và các chất ô nhiễm khác

Mặc dù là mô hình đơn giản, bể lọc cho thấy hiệu quả đáng kể trong việc cải thiện các chỉ tiêu chất lượng nước cơ bản. Nó có khả năng loại bỏ độ đục, cặn bẩn và một phần kim loại nặng trong nước nếu có. Đặc biệt, lớp than hoạt tính có vai trò quan trọng trong việc hấp phụ chất hữu cơ, góp phần làm giảm chỉ số COD – vấn đề nhức nhối nhất tại Phú Sơn. Tuy không thể loại bỏ hoàn toàn các chất ô nhiễm hòa tan như các máy lọc RO, mô hình này là bước xử lý sơ bộ cực kỳ quan trọng, giúp giảm tải cho các thiết bị lọc tinh sau đó hoặc làm cho nước đủ an toàn cho các mục đích sinh hoạt thông thường.

V. Hướng tới tương lai nước sạch cho Phú Sơn Ba Vì bền vững

Nghiên cứu về nước sinh hoạt xã Phú Sơn, Ba Vì không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra hiện trạng và đề xuất giải pháp tức thời. Nó mở ra một tầm nhìn dài hạn về phát triển bền vững, nơi tài nguyên nước được quản lý và bảo vệ một cách có trách nhiệm. Để đạt được tương lai đó, cần có sự chung tay của cả cộng đồng và chính quyền. Các kết quả của nghiên cứu này cần được xem là cơ sở khoa học để chính quyền địa phương xây dựng kế hoạch hành động cụ thể. Việc nhân rộng mô hình bể lọc chi phí thấp cần được khuyến khích, có thể thông qua các chính sách hỗ trợ vốn hoặc kỹ thuật. Đồng thời, cần lồng ghép các mục tiêu về nước sạch nông thôn của xã vào chương trình mục tiêu quốc gia nước sạch và vệ sinh môi trường để tranh thủ sự hỗ trợ từ cấp trên. Tương lai của nguồn nước Phú Sơn phụ thuộc vào hành động của ngày hôm nay. Việc kết hợp đồng bộ giữa giải pháp quản lý, kỹ thuật và truyền thông sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc, đảm bảo mọi người dân đều được tiếp cận nguồn nước an toàn, góp phần bảo vệ môi trường, nâng cao sức khỏe cộng đồng và xây dựng một xã Phú Sơn phát triển thịnh vượng. Đây là một mục tiêu hoàn toàn khả thi nếu có sự quyết tâm và hành động đồng bộ.

5.1. Kiến nghị lồng ghép vào chương trình mục tiêu quốc gia

Để giải pháp có sức lan tỏa và bền vững, chính quyền xã Phú Sơn nên chủ động xây dựng đề án chi tiết dựa trên kết quả nghiên cứu này. Đề án cần kiến nghị tích hợp các giải pháp của xã vào chương trình mục tiêu quốc gia nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn. Việc này không chỉ giúp tiếp cận nguồn vốn hỗ trợ từ trung ương để nhân rộng mô hình bể lọc, mà còn nhận được sự chỉ đạo về chuyên môn kỹ thuật trong việc quản lý tài nguyên nướcxử lý nước thải một cách bài bản hơn.

5.2. Tầm nhìn phát triển bền vững gắn với tài nguyên nước

Bảo vệ nguồn nước chính là bảo vệ tương lai. Một tầm nhìn về phát triển bền vững cho Phú Sơn phải đặt việc bảo vệ môi trường và an ninh nguồn nước làm trọng tâm. Điều này bao gồm việc quy hoạch lại các khu chăn nuôi, áp dụng công nghệ xử lý chất thải tiên tiến hơn, và khuyến khích nông nghiệp hữu cơ để giảm thiểu ô nhiễm. Chỉ khi tài nguyên nước được đảm bảo cả về số lượng và chất lượng, xã Phú Sơn mới có thể phát triển kinh tế - xã hội một cách ổn định và lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp khoa học môi trường nghiên cứu đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nước sinh hoạt tại xã phú sơn huyện ba vì thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nƣớc là nguồn tài nguyên quý giá mà tạo hóa ban tặng cho hành tinh chúng ta. Nƣớc chiếm 97% bề mặt Trái đất nhƣng chỉ có 3% dùng đƣợc cho các hoạt động sinh hoạt, đời sống và sản xuất. Trong 3% lƣợng nƣớc dùng đƣợc có 2,15% ở dạng bằng nƣớc, 0,62% nƣớc dƣới đất chiếm còn lại là nƣớc ao hồ, sông, suối. Hàng ngày, mỗi ngƣời cần tối thiểu 60 – 80 lít nƣớc và tối đa khoảng 150 – 200 lít nƣớc dùng cho sinh hoạt [1].

Vì vậy, nguồn nƣớc dƣới đất là nguồn cung cấp nƣớc chủ yếu cho các hoạt động sinh hoạt, đời sống và sản xuất của con ngƣời. Việt Nam là một nƣớc đang trên đà phát triển, tốc độ phát triển công nghiệp hóa hiện đại hóa ngày càng nhanh, cùng với sự bùng nổ dân số, nhu cầu sử dụng nƣớc ngày càng tăng trong khi nguồn tài nguyên không đổi, dẫn đến môi trƣờng nƣớc ô nhiễm nặng. Hiện nay, vấn đề về nƣớc sạch và môi trƣờng đang đƣợc nhà nƣớc quan tâm, dành vốn đầu tƣ, nâng cấp hệ thống cung cấp nƣớc sạch đặc biệt là ở vùng nông thôn. Xã Phú Sơn là một trong những xã nghèo của huyện Ba Vì, Hà Nội, đời sống nhân dân còn gặp nhiều khó khăn.

Nƣớc dùng trong sinh hoạt chủ yếu lấy từ giếng đào, thiếu nƣớc vào mùa khô mà dân số ngày càng tăng, nhu cầu sử dụng nƣớc cũng tăng. Chính vì vậy, đề tài “Nghiên cứu đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nước sinh hoạt tại xã Phú Sơn, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội” đã đƣợc thực hiện nhằm góp phần nâng cao chất lƣợng nƣớc sinh hoạt cho ngƣời dân tại khu vực nghiên cứu. 1 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về nƣớc sinh hoạt 1.

Một số khái niệm về nƣớc sinh hoạt Nƣớc sinh hoạt là nƣớc sạch hoặc nƣớc có thể dùng để ăn, uống, vệ sinh của con ngƣời [14]. Nguồn nƣớc sinh hoạt là nguồn nƣớc có thể cung cấp nƣớc sinh hoạt hoặc có thể xử lý thành nƣớc sinh hoạt [14]. Hiện nay, nguồn cung cấp nƣớc cho sinh hoạt bao gồm nƣớc dƣới đất, nƣớc mặt và nƣớc mƣa. Nguồn cấp nƣớc sinh hoạt a.

Nước mặt Nƣớc mặt là nƣớc tồn tại trên mặt đất liền hoặc hải đảo [14]. Sự bốc hơi nƣớc trong đất, ao, hồ, sông, biển; sự thoát hơi nƣớc ở động vật và thực vật., hơi nƣớc vào trong không khí và ngƣng tụ lại trở về thể lỏng và rơi xuống mặt đất thành mƣa, nƣớc mƣa chảy tràn trên mặt đất từ cao xuống thấp tạo nên các dòng chảy hình thành nên thác, ghềnh, suối, sông và đƣợc tích tụ ở những nơi thấp trên lục địa hình thành hồ hoặc đƣợc đƣa thẳng ra biển hình thành nên lớp nƣớc trên bề mặt của vỏ trái đất. Thành phần hóa học của nƣớc bề mặt phụ thuộc vào tính chất đất đai mà dòng nƣớc chảy qua đến các thủy vực, chất lƣợng nƣớc mặt còn chịu ảnh hƣởng bởi các quá trình tự nhiên cũng nhƣ các hoạt động của con ngƣời. Trong nƣớc mặt thƣờng xuyên có các chất khí hòa tan chủ yếu là oxy.

Nƣớc mặt thƣờng có hàm lƣợng chất rắn lơ lửng đáng kể với kích thƣớc khác nhau, các hạt có kích thƣớc lớn có khả năng lắng tự nhiên, các chất lơ lửng có kích thƣớc hạt keo thƣờng gây ra độ đục của nƣớc. Ngoài ra, trong nƣớc có nhiều rong rêu, xác động vật nổi và chất hữu cơ do sinh vật phân hủy. Chất lƣợng nƣớc mặt thay đổi theo không gian và thời gian. Ngày nay, dƣới tác động của các hoạt động sản xuất và sinh hoạt của con ngƣời môi trƣờng nƣớc mặt đang bị ô nhiễm nghiêm trọng.

Nước dưới đất Nƣớc dƣới đất là nƣớc tồn tại trong các tầng chứa nƣớc dƣới đất [14]. Nƣớc dƣới đất có diện tích phân bố rộng rãi từ vùng ẩm ƣớt cho tới sa mạc, ở núi cao, vùng cực của Trái Đất. Có 4 con đƣờng hình thành nƣớc dƣới đất [15]:  Do nƣớc mƣa, nƣớc mặt trong sông hồ, đầm lầy,. ngấm xuống các tầng đất đá bên dƣới khi những tầng này có đới độ rỗng cao.

Phần lớn nƣớc dƣới đất phụ thuộc dạng này.  Trong trầm tích, khi lắng đọng thì ở dạng bùn ƣớt. Quá trình trầm tích tiếp theo tạo ra lớp đè lên trên, gây nén kết đá và nƣớc bị tách ra thành vỉa. Các vỉa nƣớc dƣới đáy mỏ dầu khí thuộc dạng này.

 Nguyên sinh: Do magma nguội đi thì quá trình kết tinh xảy ra, lƣợng dƣ hydro và oxy nếu có sẽ tách ra, rồi kết hợp thành nƣớc. Nƣớc tách ra từ magma tạo ra khí hơi nƣớc, mây rồi tích tụ tạo ra các đại dƣơng cổ. Nguồn nƣớc từ magma đã giảm nhiều, do vỏ Trái Đất hiện nay dày hơn, và hydro là nguyên tố nhẹ nên ít nằm lại trong lòng Trái Đất.  Thứ sinh: Các hoạt động thâm nhập làm nóng đất đá, gây biến chất các lớp trầm tích bên trên, dẫn đến giải phóng nƣớc từ trầm tích.

Nƣớc dƣới đất đƣợc phân chia thành nhiều loại trong đó nƣớc ngầm là một dạng của nƣớc dƣới đất, tích trữ trong các lớp đất đá trầm tích bở rời nhƣ cát, sạn, cát bồ kết, trong các khe nứt, hang karxto dƣới bề mặt Trái Đất. Nguồn nƣớc ngầm cũng chính là nguồn cung cấp chính cho các hoạt động sinh hoạt. So với nƣớc mặt, chất lƣợng nƣớc dƣới đất thƣờng tốt hơn và ít chịu ảnh hƣởng bởi các hoạt động của con ngƣời. Vì vậy, thành phần và tính chất của nƣớc dƣới đất cũng khác so với nƣớc mặt.

Trong nƣớc dƣới đất hầu nhƣ không chứa rong rêu, các chất rắn lơ lửng một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm nguồn nƣớc. Thành phần đáng quan tâm trong nƣớc dƣới đất là các tạp chất hòa tan do ảnh hƣởng của điều kiện địa tầng, sinh hóa thời tiết, các quá trình phong hóa và ở khu vực. Nƣớc dƣới đất thƣờng có độ pH thấp hơn so với 3 nƣớc mặt, trọng lƣợng nƣớc thƣờng xuyên có mặt các ion Mn2+, Fe2+, Ca2+, Mg2+,. Tuy nhiên, nƣớc dƣới đất cũng có thể bị nhiễm bẩn do các tác động của con ngƣời.

Các chất thải của con ngƣời và động vật, các chất thải sinh hoạt, chất thải hóa học, việc sử dụng phân bón hóa học. tất cả những chất thải đó theo thời gian nó sẽ ngấm xuống đất vào nguồn nƣớc, tích tụ và làm ô nhiễm nguồn nƣớc dƣới đất. Nước mưa Nƣớc mƣa là một dạng ngƣng tụ của hơi nƣớc khi gặp điều kiện lạnh, mƣa có các dạng nhƣ mƣa phùn, mƣa rào, mƣa đá, các dạng khác nhƣ tuyết, mƣa tuyết, sƣơng. Mƣa đƣợc tạo ra khi các giọt nƣớc khác nhau rơi xuống bề mặt Trái Đất từ các đám mây.

Không phải toàn bộ các cơn mƣa đều có thể rơi xuống đến bề mặt, một số bị bốc hơi trên đƣờng rơi xuống do đi qua không khí khô, tạo ra một dạng khác của sự ngƣng đọng. Nƣớc mƣa có phần giống nhƣ nƣớc cất vì cũng là hơi nƣớc ngƣng tụ. Hơi nƣớc từ mặt biển, sông, hồ,. bốc lên nhập vào các tầng khí quyển, gặp lạnh ngƣng tụ lại và rơi thành mƣa.

Nƣớc mƣa rơi từ độ cao xuống sẽ hòa tan và tiếp xúc với các tạp chất trong không khí, vì vậy trong nƣớc mƣa có chứa nhiều bụi, vi khuẩn, các tạp chất hóa học vô cơ và hữu cơ. Lƣợng vi khuẩn và các tạp chất hóa học nhiều hay ít tùy thuộc vào mùa và vùng, khu vực,. Nƣớc mƣa là loại nƣớc mềm vì không có các muối khoáng Ca, Mg; có tính axit nhẹ (độ pH khoảng từ 6,2 – 6,4) do khí Nitơ kết hợp với oxy (nhờ các tia lửa điện của sấm sét) rồi kết hợp với nƣớc thành axit nitric. Các hình thức sử dụng nƣớc sinh hoạt phổ biến ở Việt Nam a.

Giếng khoan Giếng khoan đƣợc sử dụng ở các vùng thiếu nƣớc ngầm tầng nông thôn hoặc không đủ diện tích mặt bằng để đào giếng. Đặc điểm chung của giếng khoan là sâu và có chất lƣợng đảm bảo hơn nƣớc giếng đào. Hiện nay, các giếng khoan thƣờng đi kèm theo hệ thống bể lọc đơn giản 4 sử dụng các vật liệu lọc nhƣ cát, sỏi, than hoạt tính,. nhằm nâng cao chất lƣợng nƣớc ngầm.

Giếng khơi Giếng khơi hay giếng đào đây là hình thức đƣợc áp dụng phổ biến ở các vùng nông thôn Việt Nam. Giếng khơi thƣờng có độ sâu không lớn do đó nguồn nƣớc vẫn bị ảnh hƣởng của nguồn nƣớc mặt và nguồn nƣớc thải. Đặc biệt khi xảy ra lũ nguồn nƣớc giếng khơi sẽ bị ô nhiễm nếu không có biện pháp xử lý thích hợp. Đặc điểm của nguồn nƣớc giếng khơi là có chứa hàm lƣợng lớn các chỉ tiêu nhƣ: nitrat, chất hữu cơ, sắt, độ đục,.

có thể chứa các sinh vật lạ. Bể chứa nước mưa Bể chứa nƣớc mƣa cũng là một hình thức sử dụng rộng rãi ở các vùng nông thôn, đặc biệt là ở các vùng nông thôn miền núi. Tuy nhiên hiện nay vấn đề ô nhiễm môi trƣờng không khí đang ngày càng gia tăng đã làm giảm chất lƣợng nƣớc mƣa, mặt khác do biến đổi khí hậu lƣợng nƣớc mƣa càng thay đổi bất thƣờng không đủ để đáp ứng nhu cầu sử dụng. Hệ thống cấp nước Hệ thống cấp nƣớc là tổ hợp những công trình có chức năng thu nƣớc, xử lý nƣớc, vận chuyển, điều hòa và phân phối nƣớc.

Hệ thống này đƣợc áp dụng cho các thành phố, đô thị, cộng đồng nông thôn, khu công nghiệp,. nhằm mục đích phục vụ cho các hoạt động sinh hoạt, sản xuất, chữa cháy. Nƣớc đƣợc lấy từ các nguồn nƣớc mặt, nƣớc ngầm qua các khâu xử lý và đƣợc chứa trong các bể chứa nƣớc sạch có dung tích lớn. Sau đó, nƣớc đƣợc bơm lên các đài nƣớc hoặc trực tiếp đi đến từng hộ sử dụng.

Một số chỉ tiêu đánh giá chất lƣợng nƣớc sinh hoạt a. Màu sắc Nƣớc tự nhiên thƣờng trong suốt và không màu, cho phép ánh mặt trời có thể chiếu tới các tầng nƣớc sâu. Nƣớc sinh hoạt chủ yếu lấy từ nguồn nƣớc ngầm thông thƣờng khi vừa bơm lên nƣớc trong, không màu tuy nhiên khi để tiếp xúc với không khí một thời gian sẽ xuất hiện các phản ứng oxy hóa các ion 5 kim loại có trong nƣớc làm cho nƣớc có màu. Tùy theo màu sắc của nƣớc có thể đánh giá mức độ và nguyên nhân ô nhiễm từ đó lựa chọn phƣơng pháp xử lý hiệu quả.

Mùi vị Nƣớc tự nhiên không mùi, không vị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ